Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500304514 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.963.580 | 120 | 270.144.000 | 270.144.000 | 0 |
| 2 | PP2500304515 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.963.580 | 120 | 127.428.000 | 127.428.000 | 0 |
| 3 | PP2500304516 | Clozapin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 90 | 1.674.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 70.564.115 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 39.159.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500304517 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 70.564.115 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500304518 | Risperidone | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 10.352.217 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500304519 | Sertralin | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 2.700.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500304520 | Sertralin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 97.158.000 | 121 | 41.328.000 | 41.328.000 | 0 |
| 8 | PP2500304521 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 3.120.000 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500304522 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 5.757.750 | 120 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500304523 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 2.282.175 | 120 | 152.145.000 | 152.145.000 | 0 |
| 11 | PP2500304524 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.568.717 | 120 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500304525 | Paroxetin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 5.757.750 | 120 | 188.555.000 | 188.555.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.870.250 | 120 | 191.350.000 | 191.350.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500304526 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 70.564.115 | 120 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500304527 | Olanzapin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 10.352.217 | 120 | 89.395.000 | 89.395.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.568.717 | 120 | 88.265.800 | 88.265.800 | 0 | |||
| 15 | PP2500304528 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 1.359.600 | 120 | 90.640.000 | 90.640.000 | 0 |
| 16 | PP2500304530 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 70.564.115 | 120 | 70.675.000 | 70.675.000 | 0 |
| 17 | PP2500304533 | Phenobarrbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 70.564.115 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 18 | PP2500304534 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 39.159.000 | 120 | 2.499.000.000 | 2.499.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500304535 | Quetiapin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 93.000.000 | 150 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 95.610.000 | 120 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 97.158.000 | 121 | 3.948.000.000 | 3.948.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500304541 | Risperidone | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.568.717 | 120 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 97.158.000 | 121 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500304542 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 2.610.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
1. PP2500304535 - Quetiapin
1. PP2500304516 - Clozapin
1. PP2500304535 - Quetiapin
1. PP2500304522 - Sulpirid
2. PP2500304525 - Paroxetin
1. PP2500304518 - Risperidone
2. PP2500304527 - Olanzapin
1. PP2500304524 - Mirtazapin
2. PP2500304527 - Olanzapin
3. PP2500304541 - Risperidone
1. PP2500304521 - Tofisopam
1. PP2500304523 - Levomepromazin
1. PP2500304516 - Clozapin
2. PP2500304517 - Clozapin
3. PP2500304526 - Quetiapin
4. PP2500304530 - Levomepromazin
5. PP2500304533 - Phenobarrbital
1. PP2500304520 - Sertralin
2. PP2500304535 - Quetiapin
3. PP2500304541 - Risperidone
1. PP2500304525 - Paroxetin
1. PP2500304514 - Oxcarbazepine
2. PP2500304515 - Carbamazepin
1. PP2500304516 - Clozapin
2. PP2500304534 - Quetiapin
1. PP2500304519 - Sertralin
1. PP2500304542 - Sertralin
1. PP2500304528 - Venlafaxin