Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500540518 | Vắc xin ngừa thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 1.308.292.500 | 1.308.292.500 | 0 |
| 2 | PP2500540519 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 137.000.000 | 150 | 175.907.200 | 175.907.200 | 0 |
| 3 | PP2500540520 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt-Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 5.674.224.000 | 5.674.224.000 | 0 |
| 4 | PP2500540521 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt-Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 137.000.000 | 150 | 3.666.600.000 | 3.666.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500540522 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500540523 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu khuẩn | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 4.309.200.000 | 4.309.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500540524 | Vắc xin phòng bệnh do não mô cầu nhóm B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 3.059.852.000 | 3.059.852.000 | 0 |
| 8 | PP2500540525 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu khuẩn | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 410.384.000 | 410.384.000 | 0 |
| 9 | PP2500540526 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu khuẩn | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 5.601.960.000 | 5.601.960.000 | 0 |
| 10 | PP2500540527 | Vắc xin phòng bệnh do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 802.980.000 | 802.980.000 | 0 |
| 11 | PP2500540528 | Vắc xin phòng bệnh do Rotavirus | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 33.837.398 | 150 | 271.824.000 | 271.824.000 | 0 |
| 12 | PP2500540529 | Vắc xin phòng bệnh do virus Herpes zoster | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 2.376.769.500 | 2.376.769.500 | 0 |
| 13 | PP2500540530 | Vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị và rubella | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 87.591.000 | 87.591.000 | 0 |
| 14 | PP2500540532 | Vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị và rubella (sống, giảm độc lực) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500540533 | Vắc xin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 1.659.800.000 | 1.659.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500540534 | Vắc xin phòng cúm mùa | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 26.079.038 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 33.837.398 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500540535 | Vắc xin phòng cúm mùa | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 3.696.000.000 | 3.696.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500540536 | Vắc xin phòng cúm mùa | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 2.112.000.000 | 2.112.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500540538 | Vắc xin phòng dại | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 137.000.000 | 150 | 1.137.560.000 | 1.137.560.000 | 0 |
| 20 | PP2500540539 | Vắc xin phòng dại | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 33.837.398 | 150 | 339.780.000 | 339.780.000 | 0 |
| 21 | PP2500540540 | Vắc xin phòng lao BCG | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 26.079.038 | 150 | 1.164.240.000 | 1.164.240.000 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 33.837.398 | 150 | 1.164.240.000 | 1.164.240.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 1.164.240.000 | 1.164.240.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500540542 | Vắc xin phòng não mô cầu nhóm B,C | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 701.568.000 | 701.568.000 | 0 |
| 23 | PP2500540544 | Vắc xin phòng sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 960.336.000 | 960.336.000 | 0 |
| 24 | PP2500540545 | Vắc xin phòng tả | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 26.079.038 | 150 | 113.077.500 | 113.077.500 | 0 |
| 25 | PP2500540546 | Vắc xin phòng thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 137.000.000 | 150 | 139.503.200 | 139.503.200 | 0 |
| 26 | PP2500540547 | Vắc xin phòng thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 1.672.328.000 | 1.672.328.000 | 0 |
| 27 | PP2500540548 | Vắc xin phòng uốn ván | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 26.079.038 | 150 | 40.655.000 | 40.655.000 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 33.837.398 | 150 | 40.655.000 | 40.655.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 40.655.000 | 40.655.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500540549 | Vắc xin phòng viêm dạ dày ruột do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 2.300.505.000 | 2.300.505.000 | 0 |
| 29 | PP2500540550 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 137.000.000 | 150 | 687.216.000 | 687.216.000 | 0 |
| 30 | PP2500540551 | Vắc xin phòng Viêm gan A + Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 510.922.000 | 510.922.000 | 0 |
| 31 | PP2500540552 | Vắc xin phòng viêm gan B | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 26.079.038 | 150 | 280.350.000 | 260.725.500 | 7 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 280.350.000 | 280.350.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500540553 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 26.079.038 | 150 | 80.640.000 | 74.995.200 | 7 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 138.994.298 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500540554 | Vắc xin phòng viêm phổi và viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b (Hib) | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 33.837.398 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500540556 | Vắc xin phòng Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 2.085.654.000 | 2.085.654.000 | 0 |
| 35 | PP2500540557 | Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 6.817.125.000 | 6.817.125.000 | 0 |
| 36 | PP2500540558 | Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 660.000.000 | 150 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 |
| 37 | PP2500540559 | Vắc xin viêm gan A tinh khiết bất hoạt | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 33.837.398 | 150 | 56.385.000 | 56.385.000 | 0 |
| 38 | PP2500540560 | Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 33.837.398 | 150 | 167.895.000 | 167.895.000 | 0 |
| 39 | PP2500540561 | Vắc xin phòng Não mô cầu nhóm huyết thanh A,C,Y,W | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 137.000.000 | 150 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 |
1. PP2500540534 - Vắc xin phòng cúm mùa
2. PP2500540540 - Vắc xin phòng lao BCG
3. PP2500540545 - Vắc xin phòng tả
4. PP2500540548 - Vắc xin phòng uốn ván
5. PP2500540552 - Vắc xin phòng viêm gan B
6. PP2500540553 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500540528 - Vắc xin phòng bệnh do Rotavirus
2. PP2500540534 - Vắc xin phòng cúm mùa
3. PP2500540539 - Vắc xin phòng dại
4. PP2500540540 - Vắc xin phòng lao BCG
5. PP2500540548 - Vắc xin phòng uốn ván
6. PP2500540554 - Vắc xin phòng viêm phổi và viêm màng não mủ do Haemophilus influenzae type b (Hib)
7. PP2500540559 - Vắc xin viêm gan A tinh khiết bất hoạt
8. PP2500540560 - Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp
1. PP2500540519 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt
2. PP2500540521 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt-Hib và Viêm gan B
3. PP2500540538 - Vắc xin phòng dại
4. PP2500540546 - Vắc xin phòng thương hàn
5. PP2500540550 - Vắc xin phòng Viêm gan A
6. PP2500540561 - Vắc xin phòng Não mô cầu nhóm huyết thanh A,C,Y,W
1. PP2500540530 - Vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị và rubella
2. PP2500540534 - Vắc xin phòng cúm mùa
3. PP2500540535 - Vắc xin phòng cúm mùa
4. PP2500540536 - Vắc xin phòng cúm mùa
5. PP2500540540 - Vắc xin phòng lao BCG
6. PP2500540542 - Vắc xin phòng não mô cầu nhóm B,C
7. PP2500540548 - Vắc xin phòng uốn ván
8. PP2500540552 - Vắc xin phòng viêm gan B
9. PP2500540553 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500540518 - Vắc xin ngừa thủy đậu
2. PP2500540520 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván-Bại liệt-Hib và Viêm gan B
3. PP2500540522 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu-Ho gà-Uốn ván
4. PP2500540523 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu khuẩn
5. PP2500540524 - Vắc xin phòng bệnh do não mô cầu nhóm B
6. PP2500540525 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu khuẩn
7. PP2500540526 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu khuẩn
8. PP2500540527 - Vắc xin phòng bệnh do Rotavirus
9. PP2500540529 - Vắc xin phòng bệnh do virus Herpes zoster
10. PP2500540532 - Vắc xin phòng bệnh sởi, quai bị và rubella (sống, giảm độc lực)
11. PP2500540533 - Vắc xin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn
12. PP2500540544 - Vắc xin phòng sốt xuất huyết
13. PP2500540547 - Vắc xin phòng thủy đậu
14. PP2500540549 - Vắc xin phòng viêm dạ dày ruột do Rotavirus
15. PP2500540551 - Vắc xin phòng Viêm gan A + Viêm gan B
16. PP2500540556 - Vắc xin phòng Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
17. PP2500540557 - Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người
18. PP2500540558 - Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người