Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500537136 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| 2 | PP2500537138 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.959.000 | 210 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 3 | PP2500537139 | Acetylsalicylic acid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 42.424.000 | 210 | 466.578.000 | 466.578.000 | 0 |
| 4 | PP2500537140 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 42.424.000 | 210 | 287.481.600 | 287.481.600 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.766.000 | 210 | 224.332.800 | 224.332.800 | 0 | |||
| 5 | PP2500537142 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.524.000 | 210 | 2.254.000 | 2.254.000 | 0 |
| 6 | PP2500537144 | Acid amin (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 775.215.000 | 775.215.000 | 0 |
| 7 | PP2500537145 | Acid amin (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 297.045.000 | 297.045.000 | 0 |
| 8 | PP2500537146 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 35.270.000 | 210 | 474.668.250 | 474.668.250 | 0 |
| 9 | PP2500537147 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 35.270.000 | 210 | 1.206.031.680 | 1.206.031.680 | 0 |
| 10 | PP2500537148 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 268.253.600 | 268.253.600 | 0 |
| 11 | PP2500537149 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500537150 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 793.500.000 | 793.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500537151 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 332.350.000 | 332.350.000 | 0 |
| 14 | PP2500537152 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 15 | PP2500537153 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.255.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500537154 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 6.814.509.000 | 6.814.509.000 | 0 |
| 17 | PP2500537155 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 108.169.000 | 210 | 4.847.250.000 | 4.847.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 4.857.600.000 | 4.857.600.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500537156 | Alendronat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 114.009.000 | 210 | 38.145.500 | 38.145.500 | 0 |
| 19 | PP2500537157 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 217.465.000 | 210 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 20 | PP2500537158 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 11.040.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500537159 | Alpha chymotrypsin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 11.148.000 | 210 | 348.726.000 | 348.726.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.859.000 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500537160 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500537161 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.322.000 | 210 | 892.584.000 | 892.584.000 | 0 |
| 24 | PP2500537162 | Ambroxol hydroclorid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 42.424.000 | 210 | 953.442.000 | 953.442.000 | 0 |
| 25 | PP2500537164 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.412.000 | 210 | 10.925.000 | 10.925.000 | 0 |
| 26 | PP2500537165 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 245.844.000 | 210 | 1.012.000.000 | 1.012.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500537166 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.322.000 | 210 | 901.600.000 | 901.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500537167 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 24.040.000 | 210 | 753.480.000 | 753.480.000 | 0 |
| 29 | PP2500537168 | Ampicilin + Sulbactam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 49.955.000 | 210 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500537169 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 156.971.000 | 220 | 2.445.332.400 | 2.445.332.400 | 0 |
| 31 | PP2500537170 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.269.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500537171 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 90.873.000 | 90.873.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.803.000 | 210 | 93.322.500 | 93.322.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 136.033.500 | 136.033.500 | 0 | |||
| 33 | PP2500537172 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 150.650.000 | 150.650.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.803.000 | 210 | 97.014.000 | 97.014.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 154.100.000 | 154.100.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500537173 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 1.794.000 | 1.794.000 | 0 |
| 35 | PP2500537174 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 5.060.000 | 210 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500537175 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500537176 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.565.000 | 210 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500537177 | Bilastin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 2.447.000 | 210 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.017.000 | 210 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500537178 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.859.000 | 210 | 724.500 | 724.500 | 0 |
| 40 | PP2500537179 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.524.000 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 41 | PP2500537180 | Bromhexin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 19.021.000 | 210 | 257.600.000 | 257.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500537181 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 1.145.676.000 | 1.145.676.000 | 0 |
| 43 | PP2500537182 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.269.000 | 210 | 286.810.000 | 286.810.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 286.810.000 | 286.810.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500537183 | Budesonide, Glycopyrrorium, Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 436.392.800 | 436.392.800 | 0 |
| 45 | PP2500537184 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 7.866.000 | 210 | 393.300.000 | 393.300.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 10.608.000 | 210 | 382.950.000 | 382.950.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500537185 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 23.023.000 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 47 | PP2500537186 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 4.255.000 | 210 | 212.750.000 | 212.750.000 | 0 |
| 48 | PP2500537187 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 6.854.000 | 6.854.000 | 0 |
| 49 | PP2500537188 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 114.009.000 | 210 | 113.850.000 | 113.850.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.277.000 | 210 | 113.850.000 | 113.850.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500537189 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 114.009.000 | 210 | 1.198.668.000 | 1.198.668.000 | 0 |
| 51 | PP2500537190 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 217.465.000 | 210 | 27.140.000 | 27.140.000 | 0 |
| 52 | PP2500537192 | Calcitriol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.026.000 | 210 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.962.000 | 210 | 18.860.000 | 18.860.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500537193 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 49.955.000 | 210 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 |
| 54 | PP2500537194 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.972.000 | 210 | 42.895.000 | 42.895.000 | 0 |
| 55 | PP2500537195 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 280.140.000 | 280.140.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 70.973.000 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500537196 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 840.420.000 | 840.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 768.143.880 | 768.143.880 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 70.973.000 | 210 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500537197 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 41.711.650 | 41.711.650 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 70.973.000 | 210 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500537198 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 109.268.000 | 210 | 5.001.810.000 | 5.001.810.000 | 0 |
| 59 | PP2500537199 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 297.574.000 | 210 | 6.279.000.000 | 6.279.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500537200 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 252.368.000 | 240 | 48.990.000 | 48.990.000 | 0 |
| 61 | PP2500537201 | Ceftazidim + Avibactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 13.041.000.000 | 13.041.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500537202 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.156.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 63 | PP2500537203 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 1.275.120.000 | 1.275.120.000 | 0 |
| 64 | PP2500537204 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 23.698.000 | 210 | 1.434.510 | 1.434.510 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 1.535.940 | 1.535.940 | 0 | |||
| 65 | PP2500537205 | Ciprofibrat | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 7.905.000 | 210 | 140.300.000 | 140.300.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.026.000 | 210 | 170.890.000 | 170.890.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 15.336.000 | 210 | 216.200.000 | 216.200.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500537206 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 297.574.000 | 210 | 3.081.540.000 | 3.081.540.000 | 0 |
| 67 | PP2500537207 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.972.000 | 210 | 133.400.000 | 133.400.000 | 0 |
| 68 | PP2500537208 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.043.000 | 210 | 46.920.000 | 46.920.000 | 0 |
| 69 | PP2500537209 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.412.000 | 210 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 70 | PP2500537210 | Clorpromazin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 463.680 | 463.680 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.412.000 | 210 | 600.300 | 600.300 | 0 | |||
| 71 | PP2500537211 | Clostridium botulinum toxin Tuýp A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 2.530.000.000 | 2.530.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500537213 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.972.000 | 210 | 82.455.000 | 82.455.000 | 0 |
| 73 | PP2500537214 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 49.955.000 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500537215 | Colistin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 324.500.000 | 210 | 9.600.000.000 | 9.600.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 192.000.000 | 210 | 8.007.000.000 | 8.007.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 192.000.000 | 217 | 8.070.000.000 | 8.070.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500537216 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.247.630.000 | 2.247.630.000 | 0 |
| 76 | PP2500537217 | Colistin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 63.000.000 | 210 | 2.544.000.000 | 2.544.000.000 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 120.000.000 | 210 | 2.568.720.000 | 2.568.720.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500537218 | Colistin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 428.585.000 | 210 | 7.850.000.000 | 7.850.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500537219 | Colistin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 324.500.000 | 210 | 6.600.000.000 | 6.600.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500537220 | Colistin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 428.585.000 | 210 | 6.795.600.000 | 6.795.600.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 6.871.200.000 | 6.871.200.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500537221 | Colistin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 411.000.000 | 210 | 19.770.000.000 | 19.770.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500537223 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 64.124.000 | 210 | 595.700.000 | 595.700.000 | 0 |
| 82 | PP2500537224 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.972.000 | 210 | 186.300.000 | 186.300.000 | 0 |
| 83 | PP2500537225 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 7.636.000 | 7.636.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.764.000 | 210 | 8.027.000 | 8.027.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500537226 | Dextromethorphan HBr | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 3.519.000 | 3.519.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.808.000 | 210 | 1.718.100 | 1.718.100 | 0 | |||
| 85 | PP2500537227 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500537228 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 35.548.800 | 35.548.800 | 0 |
| 87 | PP2500537229 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 20.601.000 | 210 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 332.414.400 | 332.414.400 | 0 | |||
| 88 | PP2500537230 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 56.350.000 | 210 | 2.817.500.000 | 2.817.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500537231 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.026.000 | 210 | 7.222.000 | 7.222.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.808.000 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500537233 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.543.000 | 210 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 317.000 | 210 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500537234 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 2.208.000 | 210 | 90.850.000 | 90.850.000 | 0 |
| 92 | PP2500537235 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 2.053.900 | 2.053.900 | 0 |
| 93 | PP2500537236 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 8.880.300 | 8.880.300 | 0 | |||
| 94 | PP2500537237 | Doripenem | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 297.574.000 | 210 | 2.532.658.800 | 2.532.658.800 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.007.000 | 215 | 2.387.400.000 | 2.387.400.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 53.360.000 | 210 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500537238 | Doripenem | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 156.971.000 | 220 | 3.150.029.400 | 3.150.029.400 | 0 |
| 96 | PP2500537239 | Doripenem | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 217.465.000 | 210 | 9.982.000.000 | 9.982.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500537240 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 19.476.000 | 210 | 472.650.000 | 472.650.000 | 0 |
| 98 | PP2500537241 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500537242 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 |
| 100 | PP2500537243 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.543.000 | 210 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.043.000 | 210 | 2.047.000 | 2.047.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500537244 | Erdostein | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 4.508.000 | 210 | 223.100.000 | 223.100.000 | 0 |
| 102 | PP2500537245 | Ertapenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 508.227.320 | 508.227.320 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 10.165.000 | 210 | 498.640.000 | 498.640.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500537246 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 5.750.000.000 | 5.750.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500537247 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 64.124.000 | 210 | 2.530.000.000 | 2.530.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500537248 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 2.637.582.500 | 2.637.582.500 | 0 |
| 106 | PP2500537249 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 35.270.000 | 210 | 13.799.310 | 13.799.310 | 0 |
| 107 | PP2500537250 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500537251 | Febuxostat | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 12.567.000 | 210 | 141.450.000 | 141.450.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.901.000 | 210 | 117.300.000 | 117.300.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 23.023.000 | 210 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500537252 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 196.339.500 | 196.339.500 | 0 |
| 110 | PP2500537256 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 129.250.800 | 129.250.800 | 0 |
| 111 | PP2500537257 | Fexofenadin hydroclorid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.563.000 | 210 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.543.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.859.000 | 210 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.043.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500537258 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 317.000 | 210 | 4.443.600 | 4.443.600 | 0 |
| 113 | PP2500537259 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.269.000 | 210 | 169.970.000 | 169.970.000 | 0 |
| 114 | PP2500537260 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 217.465.000 | 210 | 572.700.000 | 572.700.000 | 0 |
| 115 | PP2500537261 | Fosfomycin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 428.585.000 | 210 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500537262 | Furosemid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 411.000.000 | 210 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 |
| 117 | PP2500537263 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 17.267.250 | 17.267.250 | 0 |
| 118 | PP2500537264 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 45.236.400 | 45.236.400 | 0 |
| 119 | PP2500537265 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 55.849.750 | 55.849.750 | 0 |
| 120 | PP2500537266 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 23.023.000 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500537267 | Gabapentin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 428.585.000 | 210 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500537268 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 245.844.000 | 210 | 1.195.540.000 | 1.195.540.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 1.223.600.000 | 1.223.600.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500537269 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 23.698.000 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500537270 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 35.270.000 | 210 | 26.676.090 | 26.676.090 | 0 |
| 125 | PP2500537271 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 213.348.000 | 213.348.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.267.000 | 210 | 193.154.000 | 193.154.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500537272 | Ginkgo biloba | vn0315508541 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MAI VÀNG | 180 | 552.000 | 210 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 |
| 127 | PP2500537273 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 3.376.000 | 210 | 154.100.000 | 154.100.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.017.000 | 210 | 154.100.000 | 154.100.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500537274 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 |
| 129 | PP2500537275 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 61.139.000 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 38.916.000 | 38.916.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500537276 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 9.729.000 | 9.729.000 | 0 |
| 131 | PP2500537277 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 61.139.000 | 210 | 47.955.000 | 47.955.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 48.148.200 | 48.148.200 | 0 | |||
| 132 | PP2500537278 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 313.260.000 | 313.260.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 380.880.000 | 380.880.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 314.180.000 | 314.180.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500537279 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 134 | PP2500537280 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 1.086.000 | 210 | 54.280.000 | 54.280.000 | 0 |
| 135 | PP2500537281 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 63.000.000 | 210 | 7.935.000 | 7.935.000 | 0 |
| 136 | PP2500537282 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 3.849.000 | 210 | 64.127.680 | 64.127.680 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 64.127.680 | 64.127.680 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 1.283.000 | 210 | 64.127.680 | 64.127.680 | 0 | |||
| 137 | PP2500537283 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 411.000.000 | 210 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| 138 | PP2500537284 | Imipenem + Cilastatin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 428.585.000 | 210 | 4.508.000.000 | 4.508.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500537285 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 83.000 | 210 | 4.128.500 | 4.128.500 | 0 |
| 140 | PP2500537286 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.564.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 141 | PP2500537287 | Insulin analog trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 691.752.600 | 691.752.600 | 0 |
| 142 | PP2500537288 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 567.523.620 | 567.523.620 | 0 |
| 143 | PP2500537290 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 245.844.000 | 210 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 |
| 144 | PP2500537291 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.143.350 | 59.143.350 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 56.810.000 | 56.810.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500537293 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 146 | PP2500537294 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 544.534.200 | 544.534.200 | 0 |
| 147 | PP2500537295 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 156.971.000 | 220 | 601.335.000 | 601.335.000 | 0 |
| 148 | PP2500537296 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 11.017.000 | 210 | 250.240.000 | 250.240.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 245.844.000 | 210 | 246.560.000 | 246.560.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 259.440.000 | 259.440.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500537297 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 36.984.000 | 36.984.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 40.277.600 | 40.277.600 | 0 | |||
| 150 | PP2500537298 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 23.220.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 151 | PP2500537300 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 1.035.000 | 210 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 152 | PP2500537301 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 11.543.700 | 11.543.700 | 0 |
| 153 | PP2500537302 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 49.955.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 154 | PP2500537303 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 58.926.000 | 58.926.000 | 0 |
| 155 | PP2500537304 | Levetiracetam | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 15.336.000 | 210 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 |
| 156 | PP2500537305 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 355.810.000 | 355.810.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 19.476.000 | 210 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500537306 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 158 | PP2500537307 | Levodopa + Carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 217.465.000 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 159 | PP2500537308 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.060.000 | 210 | 40.089.000 | 40.089.000 | 0 |
| 160 | PP2500537309 | Levofloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 12.567.000 | 210 | 60.927.000 | 60.927.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 49.955.000 | 210 | 58.650.000 | 58.650.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500537310 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 110.400.000 | 215 | 5.520.000.000 | 5.520.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500537311 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 |
| 163 | PP2500537312 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.972.000 | 210 | 3.839.850 | 3.839.850 | 0 |
| 164 | PP2500537314 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.007.000 | 215 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 1.863.000 | 210 | 58.305.000 | 58.305.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.524.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500537315 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 310.040.000 | 310.040.000 | 0 |
| 166 | PP2500537316 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 155.020.000 | 155.020.000 | 0 |
| 167 | PP2500537318 | Losartan | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 114.009.000 | 210 | 531.300.000 | 531.300.000 | 0 |
| 168 | PP2500537319 | Calci, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin PP, Vitamin B5, Lysin HCl | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 1.711.000 | 210 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| 169 | PP2500537320 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.060.000 | 210 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 |
| 170 | PP2500537321 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 42.424.000 | 210 | 158.424.000 | 158.424.000 | 0 |
| 171 | PP2500537322 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 8.188.000 | 210 | 409.400.000 | 409.400.000 | 0 |
| 172 | PP2500537323 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 |
| 173 | PP2500537325 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 96.590.800 | 96.590.800 | 0 | |||
| 174 | PP2500537327 | Meglumin sodium succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 126.407.000 | 210 | 386.333.300 | 386.333.300 | 0 |
| 175 | PP2500537328 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 24.040.000 | 210 | 437.000.000 | 437.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500537329 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 192.606.600 | 192.606.600 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 23.220.000 | 210 | 154.964.800 | 154.964.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 159.482.000 | 159.482.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500537330 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 5.147.000 | 210 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 |
| 178 | PP2500537331 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 190.972.680 | 190.972.680 | 0 |
| 179 | PP2500537332 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 114.310.000 | 114.310.000 | 0 |
| 180 | PP2500537334 | Metoprolol succinat + Felodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 85.054.000 | 85.054.000 | 0 |
| 181 | PP2500537335 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 8.959.000 | 210 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 |
| 182 | PP2500537336 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 497.490.000 | 497.490.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 19.021.000 | 210 | 474.950.000 | 474.950.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500537337 | Mirtazapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 5.173.000 | 210 | 7.107.000 | 7.107.000 | 0 |
| 184 | PP2500537338 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 19.021.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500537339 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 7.905.000 | 210 | 21.896.000 | 21.896.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 11.637.000 | 210 | 18.646.560 | 18.646.560 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 15.336.000 | 210 | 18.768.000 | 18.768.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500537340 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 34.486.200 | 34.486.200 | 0 |
| 187 | PP2500537341 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 61.582.500 | 61.582.500 | 0 |
| 188 | PP2500537342 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 112.626.400 | 112.626.400 | 0 |
| 189 | PP2500537343 | Moxifloxacin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 39.322.000 | 210 | 65.958.480 | 65.958.480 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 23.698.000 | 210 | 66.654.000 | 66.654.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 1.449.000 | 210 | 66.654.000 | 66.654.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500537344 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 2.208.000 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 191 | PP2500537346 | N-acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 245.844.000 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 |
| 192 | PP2500537347 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.255.000 | 210 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 |
| 193 | PP2500537348 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.412.000 | 210 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 |
| 194 | PP2500537349 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 147.432.300 | 147.432.300 | 0 |
| 195 | PP2500537350 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500537351 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 115.862.500 | 115.862.500 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.808.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500537352 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 929.660.000 | 929.660.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 565.363.000 | 565.363.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500537353 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 1.653.010.000 | 1.653.010.000 | 0 |
| 199 | PP2500537354 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 3.415.500.000 | 3.415.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 2.479.515.000 | 2.479.515.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500537355 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 384.330.000 | 384.330.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500537356 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.808.000 | 210 | 164.220.000 | 164.220.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500537357 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 1.444.400.000 | 1.444.400.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 61.139.000 | 210 | 1.362.750.000 | 1.362.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 2.645.000.000 | 2.645.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 1.376.550.000 | 1.376.550.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500537358 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 2.645.000.000 | 2.645.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 1.376.550.000 | 1.376.550.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500537359 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.269.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500537361 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 35.270.000 | 210 | 66.856.860 | 66.856.860 | 0 |
| 206 | PP2500537363 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.415.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 207 | PP2500537364 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 35.811.000 | 35.811.000 | 0 |
| 208 | PP2500537365 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 1.545.600 | 1.545.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 1.495.000 | 1.495.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500537366 | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 |
| 210 | PP2500537367 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 61.139.000 | 210 | 136.102.500 | 136.102.500 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 2.898.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500537368 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.255.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| 212 | PP2500537369 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.898.000 | 210 | 42.987.000 | 42.987.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500537370 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 3.082.000 | 210 | 110.317.200 | 110.317.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 111.315.400 | 111.315.400 | 0 | |||
| 214 | PP2500537371 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.965.000 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 215 | PP2500537372 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 19.665.000 | 19.665.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 2.447.000 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 19.476.000 | 210 | 19.923.750 | 19.923.750 | 0 | |||
| 216 | PP2500537373 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 6.877.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 11.637.000 | 210 | 76.360.000 | 76.360.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500537374 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 6.877.000 | 210 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 |
| 218 | PP2500537375 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.764.000 | 210 | 519.340.000 | 519.340.000 | 0 |
| 219 | PP2500537376 | Paracetamol + Cafein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.563.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 593.000 | 210 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.524.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500537377 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 297.574.000 | 210 | 1.217.160.000 | 1.217.160.000 | 0 |
| 221 | PP2500537379 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 1.009.470.000 | 1.009.470.000 | 0 |
| 222 | PP2500537380 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.412.000 | 210 | 4.370.000 | 4.370.000 | 0 |
| 223 | PP2500537381 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.412.000 | 210 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 10.764.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500537383 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 252.368.000 | 240 | 4.480.000.000 | 4.480.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500537384 | Piperacillin + Tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 89.240.000 | 210 | 3.444.000.000 | 3.444.000.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 72.800.000 | 240 | 3.080.000.000 | 3.080.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500537385 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 |
| 227 | PP2500537386 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 920.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500537388 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 2.240.000 | 210 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 |
| 229 | PP2500537389 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 |
| 230 | PP2500537390 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 8.972.000 | 210 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| 231 | PP2500537392 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 500.250.000 | 500.250.000 | 0 |
| 232 | PP2500537393 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 15.336.000 | 210 | 632.500 | 632.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.962.000 | 210 | 1.138.500 | 1.138.500 | 0 | |||
| 233 | PP2500537394 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 5.173.000 | 210 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 |
| 234 | PP2500537396 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 352.300.000 | 210 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 |
| 235 | PP2500537397 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 187.450.000 | 187.450.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.007.000 | 215 | 258.750.000 | 258.750.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500537398 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 64.007.000 | 215 | 129.375.000 | 129.375.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500537399 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 26.657.000 | 26.657.000 | 0 |
| 238 | PP2500537400 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500537401 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.682.000 | 210 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 240 | PP2500537402 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 319.700.000 | 319.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 155.940.000 | 155.940.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500537403 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 242 | PP2500537404 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 243 | PP2500537405 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.269.000 | 210 | 454.250.000 | 454.250.000 | 0 |
| 244 | PP2500537406 | Salbutamol (sulfat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 3.864.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 245 | PP2500537409 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.269.000 | 210 | 88.550.000 | 88.550.000 | 0 |
| 246 | PP2500537410 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 35.270.000 | 210 | 22.242.150 | 22.242.150 | 0 |
| 247 | PP2500537411 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.486.000 | 210 | 324.300.000 | 324.300.000 | 0 |
| 248 | PP2500537412 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 199.065.000 | 199.065.000 | 0 |
| 249 | PP2500537413 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 246.215.000 | 246.215.000 | 0 |
| 250 | PP2500537414 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 246.215.000 | 246.215.000 | 0 |
| 251 | PP2500537416 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 356.212.500 | 356.212.500 | 0 |
| 252 | PP2500537417 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 340.515.000 | 340.515.000 | 0 |
| 253 | PP2500537418 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 22.269.000 | 210 | 1.897.500 | 1.897.500 | 0 |
| 254 | PP2500537419 | Sitagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.563.000 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.543.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 19.476.000 | 210 | 2.173.500 | 2.173.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 4.167.600 | 4.167.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.766.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500537420 | Solifenacin succinate | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.183.000 | 210 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 59.167.500 | 59.167.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.183.000 | 210 | 38.870.000 | 38.870.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500537421 | Sorbitol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 109.268.000 | 210 | 11.955.400 | 11.955.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.543.000 | 210 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500537422 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 20.769.000 | 20.769.000 | 0 |
| 258 | PP2500537423 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 126.407.000 | 210 | 5.934.000.000 | 5.934.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500537424 | Sucralfat | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 7.905.000 | 210 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 67.000 | 210 | 2.530.000 | 2.530.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.766.000 | 210 | 3.335.000 | 3.335.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500537425 | Sugammadex | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 6.565.000 | 210 | 114.885.000 | 114.885.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 96.544.800 | 96.544.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 11.148.000 | 210 | 208.649.100 | 208.649.100 | 0 | |||
| 261 | PP2500537426 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.543.000 | 210 | 3.174.000 | 3.174.000 | 0 |
| 262 | PP2500537427 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 5.173.000 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 263 | PP2500537428 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 2.742.000 | 210 | 137.080.000 | 137.080.000 | 0 |
| 264 | PP2500537429 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 10.608.000 | 210 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 |
| 265 | PP2500537430 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500537431 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 174.800.000 | 174.800.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 3.634.000 | 210 | 158.700.000 | 158.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 109.250.000 | 109.250.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 3.634.000 | 210 | 176.640.000 | 176.640.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500537432 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 6.440.000 | 6.440.000 | 0 |
| 268 | PP2500537433 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 89.240.000 | 210 | 4.462.000.000 | 4.462.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500537434 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 252.368.000 | 240 | 7.590.000.000 | 7.590.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500537435 | Tigecyclin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 23.220.000 | 210 | 793.500.000 | 793.500.000 | 0 |
| 271 | PP2500537436 | Tiotropium + Olodaterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 368.046.000 | 368.046.000 | 0 |
| 272 | PP2500537437 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 17.479.540 | 17.479.540 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.494.000 | 210 | 18.399.540 | 18.399.540 | 0 | |||
| 273 | PP2500537438 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.156.000 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 2.208.000 | 210 | 12.190.000 | 12.190.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500537439 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 966.000 | 210 | 47.150.000 | 47.150.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 5.173.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500537440 | Tramadol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 276 | PP2500537441 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 46.575.000 | 46.575.000 | 0 |
| 277 | PP2500537442 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 57.017.000 | 57.017.000 | 0 |
| 278 | PP2500537443 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 108.169.000 | 210 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 460.000.000 | 220 | 179.147.000 | 179.147.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500537444 | Valproat natri | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 217.465.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500537445 | Valproat natri + Valproic acid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 5.173.000 | 210 | 154.100.000 | 154.100.000 | 0 |
| 281 | PP2500537446 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 160.356.000 | 160.356.000 | 0 |
| 282 | PP2500537447 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 19.476.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500537448 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 156.971.000 | 220 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500537450 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 425.364.000 | 210 | 3.634.000.000 | 3.634.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 72.680.000 | 210 | 3.436.200.000 | 3.436.200.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500537451 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 319.953.000 | 319.953.000 | 0 |
| 286 | PP2500537452 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 319.953.000 | 319.953.000 | 0 |
| 287 | PP2500537453 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 23.698.000 | 210 | 141.519.000 | 141.519.000 | 0 |
| 288 | PP2500537454 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 270.000.000 | 210 | 319.953.000 | 319.953.000 | 0 |
| 289 | PP2500537455 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.524.000 | 210 | 16.790.000 | 16.790.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500537456 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 349.600 | 349.600 | 0 |
| 291 | PP2500537457 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 292 | PP2500537458 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 13.662.000 | 210 | 683.100.000 | 683.100.000 | 0 |
| 293 | PP2500537459 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500537460 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 252.368.000 | 240 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 295 | PP2500537461 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 125.994.000 | 125.994.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.543.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.412.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 235.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.962.000 | 210 | 47.265.000 | 47.265.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.524.000 | 210 | 47.610.000 | 47.610.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500537462 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 276.525.000 | 211 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 |
| 297 | PP2500537463 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.378.000 | 210 | 11.730.000 | 11.730.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.965.000 | 210 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 11.637.000 | 210 | 89.102.000 | 89.102.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 91.000.000 | 210 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.026.000 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.962.000 | 210 | 45.195.000 | 45.195.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.682.000 | 210 | 13.110.000 | 13.110.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500537465 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 5.980.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500537466 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 20.601.000 | 210 | 10.902.000 | 10.902.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 4.543.000 | 210 | 10.902.000 | 10.902.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 5.173.000 | 210 | 10.764.000 | 10.764.000 | 0 |
1. PP2500537458 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500537420 - Solifenacin succinate
1. PP2500537158 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500537136 - Acetyl leucin
2. PP2500537173 - Atropin sulfat
3. PP2500537210 - Clorpromazin hydroclorid
4. PP2500537225 - Dexamethason
5. PP2500537235 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2500537297 - Kali clorid
7. PP2500537365 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2500537369 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500537399 - Rocuronium bromid
10. PP2500537456 - Vitamin B1
11. PP2500537463 - Vitamin E
1. PP2500537251 - Febuxostat
2. PP2500537309 - Levofloxacin
1. PP2500537202 - Chlorhexidin digluconat
2. PP2500537438 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500537282 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500537161 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500537166 - Amlodipin + Losartan
3. PP2500537343 - Moxifloxacin
1. PP2500537251 - Febuxostat
1. PP2500537146 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500537147 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2500537249 - Etomidat
4. PP2500537270 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
5. PP2500537361 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2500537410 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500537370 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500537229 - Diclofenac
2. PP2500537466 - Zopiclon
1. PP2500537155 - Albumin
2. PP2500537443 - Valproat natri
1. PP2500537218 - Colistin
2. PP2500537220 - Colistin
3. PP2500537261 - Fosfomycin
4. PP2500537267 - Gabapentin
5. PP2500537284 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500537215 - Colistin
2. PP2500537219 - Colistin
1. PP2500537257 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500537376 - Paracetamol + Cafein
3. PP2500537419 - Sitagliptin
1. PP2500537167 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500537328 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2500537169 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500537238 - Doripenem
3. PP2500537295 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500537448 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500537272 - Ginkgo biloba
1. PP2500537215 - Colistin
1. PP2500537174 - Bacillus subtilis
1. PP2500537439 - Topiramat
1. PP2500537194 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2500537207 - Citicolin
3. PP2500537213 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
4. PP2500537224 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
5. PP2500537312 - Lidocain
6. PP2500537390 - Promethazin hydroclorid
1. PP2500537176 - Baclofen
2. PP2500537425 - Sugammadex
1. PP2500537369 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500537149 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2500537183 - Budesonide, Glycopyrrorium, Formoterol fumarate dihydrate
3. PP2500537195 - Caspofungin
4. PP2500537196 - Caspofungin
5. PP2500537203 - Cholin alfoscerat
6. PP2500537245 - Ertapenem
7. PP2500537248 - Erythropoietin beta
8. PP2500537294 - Iohexol
9. PP2500537303 - Ketoprofen
10. PP2500537305 - Levetiracetam
11. PP2500537306 - Levodopa + Benserazid
12. PP2500537311 - Levothyroxin natri
13. PP2500537315 - Linezolid
14. PP2500537316 - Linezolid
15. PP2500537329 - Methyl prednisolon
16. PP2500537331 - Methyl prednisolon
17. PP2500537343 - Moxifloxacin
18. PP2500537376 - Paracetamol + Cafein
19. PP2500537385 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
20. PP2500537392 - Propofol
21. PP2500537397 - Rivaroxaban
22. PP2500537398 - Rivaroxaban
23. PP2500537402 - Saccharomyces boulardii
24. PP2500537403 - Sacubitril + Valsartan
25. PP2500537404 - Sacubitril + Valsartan
26. PP2500537420 - Solifenacin succinate
27. PP2500537425 - Sugammadex
28. PP2500537432 - Thiamazol
29. PP2500537451 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
30. PP2500537452 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
31. PP2500537454 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500537205 - Ciprofibrat
2. PP2500537339 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2500537424 - Sucralfat
1. PP2500537199 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500537206 - Ciprofloxacin
3. PP2500537237 - Doripenem
4. PP2500537377 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500537384 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2500537217 - Colistin
2. PP2500537281 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2500537319 - Calci, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin PP, Vitamin B5, Lysin HCl
1. PP2500537151 - Acid thioctic
2. PP2500537152 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2500537171 - Apixaban
4. PP2500537172 - Apixaban
5. PP2500537175 - Baclofen
6. PP2500537181 - Budesonid
7. PP2500537196 - Caspofungin
8. PP2500537197 - Caspofungin
9. PP2500537243 - Eperison hydroclorid
10. PP2500537256 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2500537257 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2500537271 - Ginkgo biloba
13. PP2500537291 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
14. PP2500537334 - Metoprolol succinat + Felodipin
15. PP2500537372 - Olanzapin
16. PP2500537412 - Saxagliptin
17. PP2500537413 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
18. PP2500537414 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
19. PP2500537417 - Silymarin
20. PP2500537442 - Valproat natri
21. PP2500537446 - Valproat natri + Valproic acid
22. PP2500537457 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2500537459 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
24. PP2500537461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500537204 - Cinnarizin
2. PP2500537269 - Galantamin hydrobromid
3. PP2500537343 - Moxifloxacin
4. PP2500537453 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500537373 - Panax notoginseng saponins
2. PP2500537374 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500537273 - Ginkgo biloba
1. PP2500537150 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2500537201 - Ceftazidim + Avibactam
3. PP2500537279 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500537282 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2500537332 - Metoclopramid
6. PP2500537340 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
7. PP2500537341 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
8. PP2500537342 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
9. PP2500537416 - Sevofluran
10. PP2500537422 - Spiramycin + Metronidazol
11. PP2500537440 - Tramadol hydroclorid
12. PP2500537450 - Vancomycin
1. PP2500537371 - Nước oxy già
2. PP2500537463 - Vitamin E
1. PP2500537177 - Bilastin
2. PP2500537372 - Olanzapin
1. PP2500537245 - Ertapenem
1. PP2500537171 - Apixaban
2. PP2500537172 - Apixaban
1. PP2500537428 - Tacrolimus
1. PP2500537159 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500537425 - Sugammadex
1. PP2500537420 - Solifenacin succinate
1. PP2500537271 - Ginkgo biloba
1. PP2500537184 - Calci acetat
1. PP2500537411 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500537322 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500537343 - Moxifloxacin
1. PP2500537170 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500537182 - Budesonid + Formoterol fumarat
3. PP2500537259 - Fluticason propionat
4. PP2500537359 - Natri clorid
5. PP2500537405 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2500537409 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
7. PP2500537418 - Simethicon
1. PP2500537339 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2500537373 - Panax notoginseng saponins
3. PP2500537463 - Vitamin E
1. PP2500537215 - Colistin
1. PP2500537198 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500537421 - Sorbitol
1. PP2500537233 - Diltiazem hydroclorid
2. PP2500537243 - Eperison hydroclorid
3. PP2500537257 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500537419 - Sitagliptin
5. PP2500537421 - Sorbitol
6. PP2500537426 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
7. PP2500537461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
8. PP2500537466 - Zopiclon
1. PP2500537244 - Erdostein
1. PP2500537157 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500537190 - Calcipotriol
3. PP2500537239 - Doripenem
4. PP2500537260 - Fosfomycin
5. PP2500537307 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2500537444 - Valproat natri
1. PP2500537139 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500537140 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2500537162 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500537321 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500537216 - Colistin
2. PP2500537217 - Colistin
1. PP2500537237 - Doripenem
2. PP2500537314 - Linezolid
3. PP2500537397 - Rivaroxaban
4. PP2500537398 - Rivaroxaban
1. PP2500537220 - Colistin
2. PP2500537227 - Diazepam
3. PP2500537228 - Diazepam
4. PP2500537236 - Domperidon
5. PP2500537246 - Erythropoietin alpha
6. PP2500537252 - Fentanyl
7. PP2500537301 - Ketamin
8. PP2500537379 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
9. PP2500537396 - Risperidon
1. PP2500537184 - Calci acetat
2. PP2500537429 - Tacrolimus
1. PP2500537327 - Meglumin sodium succinat
2. PP2500537423 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500537286 - Indomethacin
1. PP2500537234 - Dioctahedral smectit
2. PP2500537344 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
3. PP2500537438 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500537433 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2500537159 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500537178 - Bisacodyl
3. PP2500537257 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500537177 - Bilastin
2. PP2500537273 - Ginkgo biloba
3. PP2500537296 - Itraconazol
1. PP2500537164 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500537209 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2500537210 - Clorpromazin hydroclorid
4. PP2500537348 - Naphazolin
5. PP2500537380 - Phenytoin
6. PP2500537381 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500537461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500537187 - Calci gluconat
2. PP2500537225 - Dexamethason
3. PP2500537226 - Dextromethorphan HBr
4. PP2500537278 - Glucose
5. PP2500537336 - Midazolam
6. PP2500537350 - Natri clorid
7. PP2500537351 - Natri clorid
8. PP2500537356 - Natri clorid
9. PP2500537357 - Natri clorid
10. PP2500537369 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
11. PP2500537431 - Tenoxicam
12. PP2500537463 - Vitamin E
1. PP2500537180 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500537336 - Midazolam
3. PP2500537338 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500537282 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500537465 - Zoledronic acid
1. PP2500537330 - Methyl prednisolon
1. PP2500537310 - Levofloxacin
1. PP2500537168 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500537193 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2500537214 - Colistin
4. PP2500537302 - Ketoprofen
5. PP2500537309 - Levofloxacin
1. PP2500537424 - Sucralfat
1. PP2500537138 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500537335 - Metronidazol
1. PP2500537275 - Glucose
2. PP2500537277 - Glucose
3. PP2500537357 - Natri clorid
4. PP2500537367 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500537240 - Enoxaparin natri
2. PP2500537305 - Levetiracetam
3. PP2500537372 - Olanzapin
4. PP2500537419 - Sitagliptin
5. PP2500537447 - Valproat natri
1. PP2500537308 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2500537320 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500537384 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2500537367 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500537208 - Clopidogrel
2. PP2500537243 - Eperison hydroclorid
3. PP2500537257 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500537192 - Calcitriol
2. PP2500537205 - Ciprofibrat
3. PP2500537231 - Digoxin
4. PP2500537463 - Vitamin E
1. PP2500537277 - Glucose
2. PP2500537278 - Glucose
3. PP2500537314 - Linezolid
4. PP2500537325 - Manitol
5. PP2500537350 - Natri clorid
6. PP2500537352 - Natri clorid
7. PP2500537354 - Natri clorid
8. PP2500537355 - Natri clorid
9. PP2500537356 - Natri clorid
10. PP2500537357 - Natri clorid
11. PP2500537358 - Natri clorid
12. PP2500537455 - Vitamin A
13. PP2500537461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500537186 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500537205 - Ciprofibrat
2. PP2500537304 - Levetiracetam
3. PP2500537339 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2500537393 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500537156 - Alendronat
2. PP2500537188 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2500537189 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
4. PP2500537318 - Losartan
1. PP2500537388 - Pramipexol
1. PP2500537285 - Indapamid
1. PP2500537226 - Dextromethorphan HBr
2. PP2500537231 - Digoxin
3. PP2500537351 - Natri clorid
4. PP2500537356 - Natri clorid
1. PP2500537280 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500537165 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500537268 - Galantamin
3. PP2500537290 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2500537296 - Itraconazol
5. PP2500537346 - N-acetylcystein
1. PP2500537314 - Linezolid
1. PP2500537406 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500537337 - Mirtazapin
2. PP2500537394 - Quetiapin
3. PP2500537427 - Levosulpirid
4. PP2500537439 - Topiramat
5. PP2500537445 - Valproat natri + Valproic acid
6. PP2500537466 - Zopiclon
1. PP2500537376 - Paracetamol + Cafein
1. PP2500537431 - Tenoxicam
1. PP2500537298 - Kali clorid
2. PP2500537329 - Methyl prednisolon
3. PP2500537435 - Tigecyclin
1. PP2500537192 - Calcitriol
2. PP2500537393 - Propranolol hydroclorid
3. PP2500537461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
4. PP2500537463 - Vitamin E
1. PP2500537237 - Doripenem
1. PP2500537144 - Acid amin (+ điện giải)
2. PP2500537145 - Acid amin (+ điện giải)
3. PP2500537148 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2500537154 - Albumin
5. PP2500537155 - Albumin
6. PP2500537182 - Budesonid + Formoterol fumarat
7. PP2500537204 - Cinnarizin
8. PP2500537211 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A
9. PP2500537229 - Diclofenac
10. PP2500537236 - Domperidon
11. PP2500537241 - Enoxaparin natri
12. PP2500537242 - Enoxaparin natri
13. PP2500537263 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
14. PP2500537264 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
15. PP2500537265 - Fusidic acid + Hydrocortison
16. PP2500537268 - Galantamin
17. PP2500537287 - Insulin analog trộn (70/30)
18. PP2500537288 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
19. PP2500537291 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
20. PP2500537293 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
21. PP2500537296 - Itraconazol
22. PP2500537329 - Methyl prednisolon
23. PP2500537349 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
24. PP2500537364 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
25. PP2500537366 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
26. PP2500537370 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
27. PP2500537389 - Prednisolon acetat
28. PP2500537400 - Rocuronium bromid
29. PP2500537436 - Tiotropium + Olodaterol
30. PP2500537437 - Tobramycin
31. PP2500537441 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
32. PP2500537443 - Valproat natri
1. PP2500537250 - Ezetimibe
2. PP2500537275 - Glucose
3. PP2500537276 - Glucose
4. PP2500537277 - Glucose
5. PP2500537278 - Glucose
6. PP2500537297 - Kali clorid
7. PP2500537323 - Magnesi sulfat
8. PP2500537325 - Manitol
9. PP2500537352 - Natri clorid
10. PP2500537353 - Natri clorid
11. PP2500537354 - Natri clorid
12. PP2500537355 - Natri clorid
13. PP2500537357 - Natri clorid
14. PP2500537358 - Natri clorid
15. PP2500537365 - Neostigmin metylsulfat
16. PP2500537431 - Tenoxicam
17. PP2500537462 - Vitamin C
1. PP2500537160 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500537171 - Apixaban
3. PP2500537172 - Apixaban
4. PP2500537274 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2500537339 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500537402 - Saccharomyces boulardii
7. PP2500537419 - Sitagliptin
8. PP2500537430 - Tamsulosin hydroclorid
9. PP2500537437 - Tobramycin
1. PP2500537153 - Adenosin
2. PP2500537347 - Naloxon hydroclorid
3. PP2500537368 - Nimodipin
1. PP2500537363 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500537142 - Aciclovir
2. PP2500537179 - Bismuth
3. PP2500537314 - Linezolid
4. PP2500537376 - Paracetamol + Cafein
5. PP2500537455 - Vitamin A
6. PP2500537461 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500537140 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2500537419 - Sitagliptin
3. PP2500537424 - Sucralfat
1. PP2500537401 - Rotundin
2. PP2500537463 - Vitamin E
1. PP2500537233 - Diltiazem hydroclorid
2. PP2500537258 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2500537221 - Colistin
2. PP2500537262 - Furosemid
3. PP2500537283 - Hydrocortison
1. PP2500537223 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2500537247 - Erythropoietin alpha
1. PP2500537450 - Vancomycin
1. PP2500537230 - Diclofenac natri
1. PP2500537200 - Cefpodoxim
2. PP2500537383 - Piperacillin + Tazobactam
3. PP2500537434 - Ticarcilin + acid clavulanic
4. PP2500537460 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500537188 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2500537386 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
1. PP2500537195 - Caspofungin
2. PP2500537196 - Caspofungin
3. PP2500537197 - Caspofungin
1. PP2500537225 - Dexamethason
2. PP2500537375 - Paracetamol
3. PP2500537381 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500537431 - Tenoxicam
1. PP2500537300 - Kẽm gluconat
1. PP2500537185 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500537251 - Febuxostat
3. PP2500537266 - Gabapentin