Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500619425 | Giải độc tố uốn ván tinh chế; | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 90 | 1.696.040 | 120 | 65.048.000 | 65.048.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 6.199.944 | 120 | 65.048.000 | 65.048.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.696.040 | 120 | 65.048.000 | 65.048.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 14.879.240 | 120 | 65.048.000 | 65.048.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500619426 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 90 | 1.696.040 | 120 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 6.199.944 | 120 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.696.040 | 120 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 14.879.240 | 120 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500619427 | virus sởi sống giảm độc lực + virus quai bị sống giảm độc lực + virus rubella sống giảm độc lực | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 6.199.944 | 120 | 37.060.800 | 37.060.800 | 0 |
| 4 | PP2500619428 | Vi rút viêm não Nhật Bản chủng SA 14-14-2 | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 14.879.240 | 120 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| 5 | PP2500619429 | Virus dại bất hoạt chủng Pitman moore | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 14.879.240 | 120 | 1.189.230.000 | 1.189.230.000 | 0 |
| 6 | PP2500619430 | - giải độc tố uốn ván + - Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 14.879.240 | 120 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| 7 | PP2500619431 | - Giải độc tố uốn ván tinh chế + - Giải độc tố bạch hầu tinh chế | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 14.879.240 | 120 | 94.335.000 | 94.335.000 | 0 |
1. PP2500619425 - Giải độc tố uốn ván tinh chế;
2. PP2500619426 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
1. PP2500619425 - Giải độc tố uốn ván tinh chế;
2. PP2500619426 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
3. PP2500619427 - virus sởi sống giảm độc lực + virus quai bị sống giảm độc lực + virus rubella sống giảm độc lực
1. PP2500619425 - Giải độc tố uốn ván tinh chế;
2. PP2500619426 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
1. PP2500619425 - Giải độc tố uốn ván tinh chế;
2. PP2500619426 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
3. PP2500619428 - Vi rút viêm não Nhật Bản chủng SA 14-14-2
4. PP2500619429 - Virus dại bất hoạt chủng Pitman moore
5. PP2500619430 - - giải độc tố uốn ván + - Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP)
6. PP2500619431 - - Giải độc tố uốn ván tinh chế + - Giải độc tố bạch hầu tinh chế