Vật tư tiêu hao

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Vật tư tiêu hao
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư y tế của Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng thành phố Hồ Chí Minh
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
14:00 30/03/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:59 30/03/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
29
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Giá dự toán
5.705.845.473 VND
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300000446 Phần 2: Màng dính phẫu thuật vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 90 2.695.000 0 160.800.000 160.800.000 0
2 PP2300000447 Phần 3: Vật tư y tế phục vụ phòng tiểu phẫu vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 90 2.695.000 0 41.720.000 41.720.000 0
3 PP2300000448 Phần 4: Băng dán cá nhân vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 3.693.000 0 27.000.000 27.000.000 0
4 PP2300000449 Phần 5: Túi ép nhiệt vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90 765.000 0 57.960.000 57.960.000 0
vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 90 5.904.000 0 57.905.000 57.905.000 0
5 PP2300000451 Phần 7: Găng y tế vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 90 5.904.000 0 235.540.000 235.540.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 6.672.000 0 213.310.000 213.310.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 4.742.000 0 222.150.000 222.150.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 360.675.000 360.675.000 0
6 PP2300000452 Phần 8: Băng cuộn vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 3.222.000 0 252.480.960 252.480.960 0
7 PP2300000453 Phần 9: Bơm tiêm thông thường vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 3.662.000 0 245.191.220 245.191.220 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 6.672.000 0 261.644.737 261.644.737 0
vn0312699087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH 90 6.877.000 0 279.136.430 279.136.430 0
8 PP2300000454 Phần 10: Urgo các loại vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 3.693.000 0 32.580.240 32.580.240 0
9 PP2300000456 Phần 12: Viên nén pha dung dịch khử khuẩn vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 90.300.000 90.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 98.440.000 98.440.000 0
10 PP2300000457 Phần 13: Dung dịch rửa tay sát khuẩn vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 90 496.000 0 41.140.933 41.140.933 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 90 496.000 0 34.545.000 34.545.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 4.797.000 0 41.264.000 41.264.000 0
11 PP2300000458 Phần 14: Dao mổ điện vn0302422840 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG 90 2.406.000 0 174.825.000 174.825.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 151.200.000 151.200.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 168.300.000 168.300.000 0
vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 90 4.131.000 0 141.750.000 141.750.000 0
12 PP2300000459 Phần 15: Chỉ Nylon không tiêu vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 12.270.000 12.270.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 13.513.500 13.513.500 0
13 PP2300000460 Phần 16: Dao mổ loại tốt vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 9.660.000 9.660.000 0
14 PP2300000461 Phần 17: Dây truyền dịch loại cao cấp vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 222.600.000 222.600.000 0
15 PP2300000462 Phần 18: Que thử đường huyết vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.260.000 0 57.015.000 57.015.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 4.797.000 0 88.500.000 88.500.000 0
16 PP2300000464 Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần vn0302422840 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG 90 2.406.000 0 16.878.540 16.878.540 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 90 2.695.000 0 21.815.800 21.815.800 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 18.084.150 18.084.150 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 19.289.760 19.289.760 0
17 PP2300000465 Phần 21: Băng gạc chăm sóc vết thương vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 79.728.000 79.728.000 0
18 PP2300000466 Phần 22: Khẩu trang N95 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 65.000.000 65.000.000 0
19 PP2300000467 Phần 23: Chỉ không tiêu 3/0 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 65.682.645 65.682.645 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 22.141.111 22.141.111 0
20 PP2300000468 Phần 24: Chỉ không tiêu 4/0 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 52.707.333 52.707.333 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 23.073.761 23.073.761 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 14.677.005 14.677.005 0
21 PP2300000469 Phần 25: Chỉ không tiêu Demelon vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 8.319.238 8.319.238 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 5.010.810 5.010.810 0
22 PP2300000470 Phần 26 Chỉ propilen số 4/0 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 44.950.500 44.950.500 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 10.796.250 10.796.250 0
23 PP2300000471 Phần 27: Chỉ propylene 7/0 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 93.759.120 93.759.120 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 9.365.120 9.365.120 0
24 PP2300000472 Phần 28: Chỉ tiêu nhanh đa sợi vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 83.455.008 83.455.008 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 63.800.100 63.800.100 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 56.328.506 56.328.506 0
25 PP2300000473 Phần 29: Chỉ tiêu số 1 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 23.100.000 23.100.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 49.858.200 49.858.200 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 30.240.000 30.240.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 18.720.000 18.720.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 23.088.000 23.088.000 0
26 PP2300000474 Phần 30: Chỉ tiêu số 2 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 51.112.500 51.112.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 105.737.310 105.737.310 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 66.622.500 66.622.500 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 42.300.000 42.300.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 52.846.800 52.846.800 0
27 PP2300000475 Phần 31: Chỉ tiêu số 3 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 4.900.000 4.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 8.423.625 8.423.625 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 5.906.250 5.906.250 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 3.750.000 3.750.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 4.685.000 4.685.000 0
28 PP2300000476 Phần 32: Chỉ tiêu số 5 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 17.665.300 17.665.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 49.699.020 49.699.020 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 28.847.700 28.847.700 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 15.038.400 15.038.400 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 21.357.420 21.357.420 0
29 PP2300000477 Phần 33: Chỉ tiêu số 4 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 10.200.000 10.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 21.514.500 21.514.500 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 15.592.500 15.592.500 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 9.000.000 9.000.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 11.923.500 11.923.500 0
30 PP2300000479 Phần 35: Dụng cụ thông khí đường miệng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 18.876.900 18.876.900 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 24.497.550 24.497.550 0
31 PP2300000480 Phần 36: Băng bó bột vn0312699087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH 90 6.877.000 0 85.920.000 85.920.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 153.090.000 153.090.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 4.797.000 0 71.640.000 71.640.000 0
32 PP2300000482 Phần 38: Dây thở oxy vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 19.600.000 19.600.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 662.000 0 22.000.000 22.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 17.388.000 17.388.000 0
vn0312699087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH 90 6.877.000 0 24.000.000 24.000.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 31.920.000 31.920.000 0
33 PP2300000483 Phần 39: Kim lấy máu - Kim luồn vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 80.281.740 80.281.740 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 115.605.000 115.605.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 383.292.000 383.292.000 0
34 PP2300000484 Phần 40: Ống đặt nội khí quản vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 90 5.904.000 0 23.800.000 23.800.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 90 662.000 0 36.000.000 36.000.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 20.790.000 20.790.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 33.600.000 33.600.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 35.658.000 35.658.000 0
35 PP2300000485 Phần 41: Kim châm cứu vn0312699087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH 90 6.877.000 0 21.000.000 21.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 90 207.000 0 14.450.000 14.450.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 4.797.000 0 17.150.000 17.150.000 0
36 PP2300000487 Phần 43: Bao dụng cụ phẫu thuật vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 5.197.500 5.197.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 5.927.250 5.927.250 0
37 PP2300000488 Phần 44: Chỉ thị nhiệt vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 4.742.000 0 27.577.200 27.577.200 0
38 PP2300000489 Phần 45: Mask thở vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 76.426.875 76.426.875 0
39 PP2300000490 Phần 46: Cồn vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 6.240.000 0 94.589.000 94.589.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 105.600.000 105.600.000 0
vn0312699087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH 90 6.877.000 0 107.500.000 107.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 90 4.742.000 0 93.115.000 93.115.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 4.797.000 0 103.100.000 103.100.000 0
40 PP2300000491 Phần 47: Vật tư tiểu phẫu vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 7.819.203 7.819.203 0
41 PP2300000492 Phần 48: Vật tư phục vụ máy siêu âm vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 10.429.020 10.429.020 0
vn0312699087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH 90 6.877.000 0 9.250.000 9.250.000 0
42 PP2300000493 Phần 49: Vật tư phục vụ máy điện tim vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 7.797.300 7.797.300 0
vn0312699087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH 90 6.877.000 0 10.010.000 10.010.000 0
43 PP2300000494 Phần 50: Chỉ Silk - Trustigut vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 59.992.800 59.992.800 0
44 PP2300000495 Phần 51: Khóa 3 ngã vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 44.982.000 44.982.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 37.611.000 37.611.000 0
vn0312699087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH 90 6.877.000 0 54.000.000 54.000.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 51.975.000 51.975.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 90 4.797.000 0 40.500.000 40.500.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 48.951.000 48.951.000 0
45 PP2300000496 Phần 52: Urgocrepe vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 3.693.000 0 145.435.000 145.435.000 0
46 PP2300000498 Phần 54: Bình dẫn lưu vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 89.880.000 89.880.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 74.025.000 74.025.000 0
vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 90 4.131.000 0 94.500.000 94.500.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 99.750.000 99.750.000 0
47 PP2300000499 Phần 55: Bộ phun khí dung co T vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 90 4.131.000 0 2.835.000 2.835.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 1.682.856 1.682.856 0
48 PP2300000500 Phần 56: Catheter tĩnh mạch trung tâm các loại vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 90 5.904.000 0 12.800.000 12.800.000 0
vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 90 4.131.000 0 14.490.000 14.490.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 18.240.600 18.240.600 0
49 PP2300000501 Phần 57: Vật tư phục vụ gây mê vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 19.220.000 19.220.000 0
vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 90 4.131.000 0 11.970.000 11.970.000 0
50 PP2300000502 Phần 58: Dây truyền máu vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 6.240.000 0 9.450.000 9.450.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 6.300.000 6.300.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 10.500.000 10.500.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 11.550.000 11.550.000 0
51 PP2300000503 Phần 59: Kim gây tê vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 120.624.000 120.624.000 0
52 PP2300000504 Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 9.250.000 9.250.000 0
vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 90 4.131.000 0 11.550.000 11.550.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 15.120.000 15.120.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 10.039.500 10.039.500 0
53 PP2300000506 Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 8.766.000 8.766.000 0
vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 90 4.131.000 0 11.249.700 11.249.700 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 10.227.000 10.227.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 12.262.173 12.262.173 0
54 PP2300000507 Phần 63: Vôi soda vn0307712254 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI 90 4.131.000 0 27.500.000 27.500.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 90 4.704.000 0 4.714.500 4.714.500 0
55 PP2300000508 Phần 64: Vật tư bảo hộ phẫu thuật vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 6.240.000 0 371.197.250 371.197.250 0
56 PP2300000509 Phần 65: Dây garo vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 90 6.240.000 0 163.800 163.800 0
57 PP2300000510 Phần 66: Dây hút dịch phẫu thuật vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 47.250.000 47.250.000 0
58 PP2300000511 Phần 67: Vật tư phục vụ phòng chăm sóc tích cực vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 61.466.496 61.466.496 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 61.727.253 61.727.253 0
59 PP2300000512 Phần 68: Vật tư phục vụ hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 6.723.000 0 1.995.000 1.995.000 0
60 PP2300000514 Phần 70: Nút đậy kim luồn vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 5.916.225 5.916.225 0
61 PP2300000515 Phần 71: Chỉ không tiêu nylon các số vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 65.490.000 65.490.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 60.822.050 60.822.050 0
62 PP2300000516 Phần 72: Ống đựng mẫu xét nghiệm vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 132.049.265 132.049.265 0
vn0102398340 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ 90 5.904.000 0 148.875.790 148.875.790 0
63 PP2300000517 Phần 73: Bơm tiêm 1ml loại cao cấp vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 90 583.000 0 12.000.000 12.000.000 0
64 PP2300000518 Phần 74: Gel chăm sóc vết thương vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 90 583.000 0 43.500.000 43.500.000 0
65 PP2300000519 Phần 75: Sáp cầm máu xương vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 11.032.350 11.032.350 0
66 PP2300000520 Phần 76: Que test thử ma túy vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 63.000.000 63.000.000 0
67 PP2300000521 Phần 77: Dây truyền dịch loại thường vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 313.110.000 313.110.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 250.600.000 250.600.000 0
68 PP2300000522 Phần 78: Kim tiêm rút thuốc vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 3.662.000 0 22.950.000 22.950.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 90 12.335.000 120 26.775.000 26.775.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 90 6.672.000 0 23.375.000 23.375.000 0
69 PP2300000523 Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 66.000.000 66.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 73.500.000 73.500.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 42.954.000 42.954.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 22.470.000 22.470.000 0
70 PP2300000524 Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 24.000.000 24.000.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 24.900.000 24.900.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 26.460.000 26.460.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 26.931.600 26.931.600 0
71 PP2300000525 Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 11.200.000 11.200.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 11.600.000 11.600.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 11.760.000 11.760.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 14.922.400 14.922.400 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 8.988.000 8.988.000 0
72 PP2300000526 Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4 vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 90 5.199.000 0 9.800.000 9.800.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 90 3.370.000 0 8.750.000 8.750.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 10.290.000 10.290.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 90 9.502.000 0 13.057.100 13.057.100 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 90 3.686.000 0 8.305.500 8.305.500 0
73 PP2300000527 Phần 83: Chỉ nylon không tiêu số 8 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 16.170.000 16.170.000 0
74 PP2300000528 Phần 84: Chỉ nylon không tiêu số 9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.695.000 0 54.591.600 54.591.600 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 90 19.200.000 122 28.224.000 28.224.000 0
75 PP2300000529 Phần 85: Bông y tế vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 90 3.222.000 0 15.995.600 15.995.600 0
76 PP2300000531 Phần 87: Băng bó bột vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 90 2.695.000 0 12.500.000 12.500.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 90 7.555.000 0 10.500.000 10.500.000 0
77 PP2300000532 Phần 88: Băng dán chăm sóc vết thương co dãn vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 3.693.000 0 28.152.000 28.152.000 0
78 PP2300000533 Phần 89: Gạc chăm sóc vết thương thay băng không đau các số vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 3.693.000 0 69.822.400 69.822.400 0
79 PP2300000534 Phần 90: Băng keo lụa vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 3.693.000 0 39.000.000 39.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 29
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300000449 - Phần 5: Túi ép nhiệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300000453 - Phần 9: Bơm tiêm thông thường

2. PP2300000522 - Phần 78: Kim tiêm rút thuốc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303669801
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300000459 - Phần 15: Chỉ Nylon không tiêu

2. PP2300000466 - Phần 22: Khẩu trang N95

3. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy

4. PP2300000501 - Phần 57: Vật tư phục vụ gây mê

5. PP2300000504 - Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê

6. PP2300000506 - Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở

7. PP2300000515 - Phần 71: Chỉ không tiêu nylon các số

8. PP2300000516 - Phần 72: Ống đựng mẫu xét nghiệm

9. PP2300000523 - Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6

10. PP2300000524 - Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7

11. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3

12. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300000490 - Phần 46: Cồn

2. PP2300000502 - Phần 58: Dây truyền máu

3. PP2300000508 - Phần 64: Vật tư bảo hộ phẫu thuật

4. PP2300000509 - Phần 65: Dây garo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300000457 - Phần 13: Dung dịch rửa tay sát khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300000452 - Phần 8: Băng cuộn

2. PP2300000529 - Phần 85: Bông y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304852895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300000457 - Phần 13: Dung dịch rửa tay sát khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300000462 - Phần 18: Que thử đường huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302422840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300000464 - Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần

2. PP2300000458 - Phần 14: Dao mổ điện

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102398340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300000449 - Phần 5: Túi ép nhiệt

2. PP2300000451 - Phần 7: Găng y tế

3. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản

4. PP2300000516 - Phần 72: Ống đựng mẫu xét nghiệm

5. PP2300000500 - Phần 56: Catheter tĩnh mạch trung tâm các loại

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300000456 - Phần 12: Viên nén pha dung dịch khử khuẩn

2. PP2300000483 - Phần 39: Kim lấy máu - Kim luồn

3. PP2300000487 - Phần 43: Bao dụng cụ phẫu thuật

4. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã

5. PP2300000510 - Phần 66: Dây hút dịch phẫu thuật

6. PP2300000511 - Phần 67: Vật tư phục vụ phòng chăm sóc tích cực

7. PP2300000521 - Phần 77: Dây truyền dịch loại thường

8. PP2300000522 - Phần 78: Kim tiêm rút thuốc

9. PP2300000458 - Phần 14: Dao mổ điện

10. PP2300000498 - Phần 54: Bình dẫn lưu

11. PP2300000502 - Phần 58: Dây truyền máu

12. PP2300000514 - Phần 70: Nút đậy kim luồn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5500527178
Tỉnh / thành phố
Sơn La
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản

2. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300000448 - Phần 4: Băng dán cá nhân

2. PP2300000454 - Phần 10: Urgo các loại

3. PP2300000496 - Phần 52: Urgocrepe

4. PP2300000532 - Phần 88: Băng dán chăm sóc vết thương co dãn

5. PP2300000533 - Phần 89: Gạc chăm sóc vết thương thay băng không đau các số

6. PP2300000534 - Phần 90: Băng keo lụa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309545168
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300000451 - Phần 7: Găng y tế

2. PP2300000453 - Phần 9: Bơm tiêm thông thường

3. PP2300000522 - Phần 78: Kim tiêm rút thuốc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310073590
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300000446 - Phần 2: Màng dính phẫu thuật

2. PP2300000447 - Phần 3: Vật tư y tế phục vụ phòng tiểu phẫu

3. PP2300000464 - Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần

4. PP2300000531 - Phần 87: Băng bó bột

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300534193
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300000458 - Phần 14: Dao mổ điện

2. PP2300000479 - Phần 35: Dụng cụ thông khí đường miệng

3. PP2300000487 - Phần 43: Bao dụng cụ phẫu thuật

4. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản

5. PP2300000489 - Phần 45: Mask thở

6. PP2300000490 - Phần 46: Cồn

7. PP2300000491 - Phần 47: Vật tư tiểu phẫu

8. PP2300000492 - Phần 48: Vật tư phục vụ máy siêu âm

9. PP2300000493 - Phần 49: Vật tư phục vụ máy điện tim

10. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã

11. PP2300000511 - Phần 67: Vật tư phục vụ phòng chăm sóc tích cực

12. PP2300000512 - Phần 68: Vật tư phục vụ hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân

13. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1

2. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2

3. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3

4. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5

5. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4

6. PP2300000515 - Phần 71: Chỉ không tiêu nylon các số

7. PP2300000524 - Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7

8. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3

9. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300000456 - Phần 12: Viên nén pha dung dịch khử khuẩn

2. PP2300000467 - Phần 23: Chỉ không tiêu 3/0

3. PP2300000468 - Phần 24: Chỉ không tiêu 4/0

4. PP2300000470 - Phần 26 Chỉ propilen số 4/0

5. PP2300000471 - Phần 27: Chỉ propylene 7/0

6. PP2300000472 - Phần 28: Chỉ tiêu nhanh đa sợi

7. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1

8. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2

9. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3

10. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5

11. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4

12. PP2300000519 - Phần 75: Sáp cầm máu xương

13. PP2300000528 - Phần 84: Chỉ nylon không tiêu số 9

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312699087
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300000453 - Phần 9: Bơm tiêm thông thường

2. PP2300000480 - Phần 36: Băng bó bột

3. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy

4. PP2300000485 - Phần 41: Kim châm cứu

5. PP2300000490 - Phần 46: Cồn

6. PP2300000492 - Phần 48: Vật tư phục vụ máy siêu âm

7. PP2300000493 - Phần 49: Vật tư phục vụ máy điện tim

8. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300000459 - Phần 15: Chỉ Nylon không tiêu

2. PP2300000460 - Phần 16: Dao mổ loại tốt

3. PP2300000461 - Phần 17: Dây truyền dịch loại cao cấp

4. PP2300000465 - Phần 21: Băng gạc chăm sóc vết thương

5. PP2300000472 - Phần 28: Chỉ tiêu nhanh đa sợi

6. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1

7. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2

8. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3

9. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5

10. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4

11. PP2300000483 - Phần 39: Kim lấy máu - Kim luồn

12. PP2300000494 - Phần 50: Chỉ Silk - Trustigut

13. PP2300000498 - Phần 54: Bình dẫn lưu

14. PP2300000502 - Phần 58: Dây truyền máu

15. PP2300000520 - Phần 76: Que test thử ma túy

16. PP2300000523 - Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6

17. PP2300000524 - Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7

18. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3

19. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4

20. PP2300000527 - Phần 83: Chỉ nylon không tiêu số 8

21. PP2300000528 - Phần 84: Chỉ nylon không tiêu số 9

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300000451 - Phần 7: Găng y tế

2. PP2300000488 - Phần 44: Chỉ thị nhiệt

3. PP2300000490 - Phần 46: Cồn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300000467 - Phần 23: Chỉ không tiêu 3/0

2. PP2300000468 - Phần 24: Chỉ không tiêu 4/0

3. PP2300000469 - Phần 25: Chỉ không tiêu Demelon

4. PP2300000470 - Phần 26 Chỉ propilen số 4/0

5. PP2300000471 - Phần 27: Chỉ propylene 7/0

6. PP2300000472 - Phần 28: Chỉ tiêu nhanh đa sợi

7. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1

8. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2

9. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3

10. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5

11. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4

12. PP2300000521 - Phần 77: Dây truyền dịch loại thường

13. PP2300000523 - Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6

14. PP2300000524 - Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7

15. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3

16. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307712254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300000458 - Phần 14: Dao mổ điện

2. PP2300000498 - Phần 54: Bình dẫn lưu

3. PP2300000499 - Phần 55: Bộ phun khí dung co T

4. PP2300000500 - Phần 56: Catheter tĩnh mạch trung tâm các loại

5. PP2300000501 - Phần 57: Vật tư phục vụ gây mê

6. PP2300000504 - Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê

7. PP2300000506 - Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở

8. PP2300000507 - Phần 63: Vôi soda

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300000451 - Phần 7: Găng y tế

2. PP2300000464 - Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần

3. PP2300000479 - Phần 35: Dụng cụ thông khí đường miệng

4. PP2300000480 - Phần 36: Băng bó bột

5. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy

6. PP2300000483 - Phần 39: Kim lấy máu - Kim luồn

7. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản

8. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã

9. PP2300000504 - Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê

10. PP2300000506 - Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở

11. PP2300000531 - Phần 87: Băng bó bột

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300000485 - Phần 41: Kim châm cứu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312633544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300000517 - Phần 73: Bơm tiêm 1ml loại cao cấp

2. PP2300000518 - Phần 74: Gel chăm sóc vết thương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309539478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300000457 - Phần 13: Dung dịch rửa tay sát khuẩn

2. PP2300000462 - Phần 18: Que thử đường huyết

3. PP2300000480 - Phần 36: Băng bó bột

4. PP2300000485 - Phần 41: Kim châm cứu

5. PP2300000490 - Phần 46: Cồn

6. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312268965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300000468 - Phần 24: Chỉ không tiêu 4/0

2. PP2300000469 - Phần 25: Chỉ không tiêu Demelon

3. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1

4. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2

5. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3

6. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5

7. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4

8. PP2300000523 - Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6

9. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3

10. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300000464 - Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần

2. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản

3. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã

4. PP2300000498 - Phần 54: Bình dẫn lưu

5. PP2300000499 - Phần 55: Bộ phun khí dung co T

6. PP2300000500 - Phần 56: Catheter tĩnh mạch trung tâm các loại

7. PP2300000502 - Phần 58: Dây truyền máu

8. PP2300000503 - Phần 59: Kim gây tê

9. PP2300000504 - Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê

10. PP2300000506 - Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở

11. PP2300000507 - Phần 63: Vôi soda

Đã xem: 88
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây