Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300000446 | Phần 2: Màng dính phẫu thuật | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 2.695.000 | 0 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| 2 | PP2300000447 | Phần 3: Vật tư y tế phục vụ phòng tiểu phẫu | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 2.695.000 | 0 | 41.720.000 | 41.720.000 | 0 |
| 3 | PP2300000448 | Phần 4: Băng dán cá nhân | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 3.693.000 | 0 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 4 | PP2300000449 | Phần 5: Túi ép nhiệt | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 765.000 | 0 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 90 | 5.904.000 | 0 | 57.905.000 | 57.905.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300000451 | Phần 7: Găng y tế | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 90 | 5.904.000 | 0 | 235.540.000 | 235.540.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 6.672.000 | 0 | 213.310.000 | 213.310.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 4.742.000 | 0 | 222.150.000 | 222.150.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 360.675.000 | 360.675.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300000452 | Phần 8: Băng cuộn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 3.222.000 | 0 | 252.480.960 | 252.480.960 | 0 |
| 7 | PP2300000453 | Phần 9: Bơm tiêm thông thường | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 3.662.000 | 0 | 245.191.220 | 245.191.220 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 6.672.000 | 0 | 261.644.737 | 261.644.737 | 0 | |||
| vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 90 | 6.877.000 | 0 | 279.136.430 | 279.136.430 | 0 | |||
| 8 | PP2300000454 | Phần 10: Urgo các loại | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 3.693.000 | 0 | 32.580.240 | 32.580.240 | 0 |
| 9 | PP2300000456 | Phần 12: Viên nén pha dung dịch khử khuẩn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 98.440.000 | 98.440.000 | 0 | |||
| 10 | PP2300000457 | Phần 13: Dung dịch rửa tay sát khuẩn | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 496.000 | 0 | 41.140.933 | 41.140.933 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 90 | 496.000 | 0 | 34.545.000 | 34.545.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 4.797.000 | 0 | 41.264.000 | 41.264.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300000458 | Phần 14: Dao mổ điện | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 2.406.000 | 0 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 4.131.000 | 0 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300000459 | Phần 15: Chỉ Nylon không tiêu | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 12.270.000 | 12.270.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 13.513.500 | 13.513.500 | 0 | |||
| 13 | PP2300000460 | Phần 16: Dao mổ loại tốt | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 14 | PP2300000461 | Phần 17: Dây truyền dịch loại cao cấp | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 |
| 15 | PP2300000462 | Phần 18: Que thử đường huyết | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.260.000 | 0 | 57.015.000 | 57.015.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 4.797.000 | 0 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2300000464 | Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 2.406.000 | 0 | 16.878.540 | 16.878.540 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 2.695.000 | 0 | 21.815.800 | 21.815.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 18.084.150 | 18.084.150 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 19.289.760 | 19.289.760 | 0 | |||
| 17 | PP2300000465 | Phần 21: Băng gạc chăm sóc vết thương | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 79.728.000 | 79.728.000 | 0 |
| 18 | PP2300000466 | Phần 22: Khẩu trang N95 | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 19 | PP2300000467 | Phần 23: Chỉ không tiêu 3/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 65.682.645 | 65.682.645 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 22.141.111 | 22.141.111 | 0 | |||
| 20 | PP2300000468 | Phần 24: Chỉ không tiêu 4/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 52.707.333 | 52.707.333 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 23.073.761 | 23.073.761 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 14.677.005 | 14.677.005 | 0 | |||
| 21 | PP2300000469 | Phần 25: Chỉ không tiêu Demelon | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 8.319.238 | 8.319.238 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 5.010.810 | 5.010.810 | 0 | |||
| 22 | PP2300000470 | Phần 26 Chỉ propilen số 4/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 44.950.500 | 44.950.500 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 10.796.250 | 10.796.250 | 0 | |||
| 23 | PP2300000471 | Phần 27: Chỉ propylene 7/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 93.759.120 | 93.759.120 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 9.365.120 | 9.365.120 | 0 | |||
| 24 | PP2300000472 | Phần 28: Chỉ tiêu nhanh đa sợi | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 83.455.008 | 83.455.008 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 63.800.100 | 63.800.100 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 56.328.506 | 56.328.506 | 0 | |||
| 25 | PP2300000473 | Phần 29: Chỉ tiêu số 1 | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 49.858.200 | 49.858.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 23.088.000 | 23.088.000 | 0 | |||
| 26 | PP2300000474 | Phần 30: Chỉ tiêu số 2 | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 51.112.500 | 51.112.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 105.737.310 | 105.737.310 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 66.622.500 | 66.622.500 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 52.846.800 | 52.846.800 | 0 | |||
| 27 | PP2300000475 | Phần 31: Chỉ tiêu số 3 | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 8.423.625 | 8.423.625 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 5.906.250 | 5.906.250 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 4.685.000 | 4.685.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300000476 | Phần 32: Chỉ tiêu số 5 | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 17.665.300 | 17.665.300 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 49.699.020 | 49.699.020 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 28.847.700 | 28.847.700 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 15.038.400 | 15.038.400 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 21.357.420 | 21.357.420 | 0 | |||
| 29 | PP2300000477 | Phần 33: Chỉ tiêu số 4 | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 21.514.500 | 21.514.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 11.923.500 | 11.923.500 | 0 | |||
| 30 | PP2300000479 | Phần 35: Dụng cụ thông khí đường miệng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 18.876.900 | 18.876.900 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 24.497.550 | 24.497.550 | 0 | |||
| 31 | PP2300000480 | Phần 36: Băng bó bột | vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 90 | 6.877.000 | 0 | 85.920.000 | 85.920.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 153.090.000 | 153.090.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 4.797.000 | 0 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300000482 | Phần 38: Dây thở oxy | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 662.000 | 0 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 | |||
| vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 90 | 6.877.000 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 33 | PP2300000483 | Phần 39: Kim lấy máu - Kim luồn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 80.281.740 | 80.281.740 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 115.605.000 | 115.605.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 383.292.000 | 383.292.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300000484 | Phần 40: Ống đặt nội khí quản | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 90 | 5.904.000 | 0 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 662.000 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 35.658.000 | 35.658.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300000485 | Phần 41: Kim châm cứu | vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 90 | 6.877.000 | 0 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 207.000 | 0 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 4.797.000 | 0 | 17.150.000 | 17.150.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300000487 | Phần 43: Bao dụng cụ phẫu thuật | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 5.927.250 | 5.927.250 | 0 | |||
| 37 | PP2300000488 | Phần 44: Chỉ thị nhiệt | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 4.742.000 | 0 | 27.577.200 | 27.577.200 | 0 |
| 38 | PP2300000489 | Phần 45: Mask thở | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 76.426.875 | 76.426.875 | 0 |
| 39 | PP2300000490 | Phần 46: Cồn | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 6.240.000 | 0 | 94.589.000 | 94.589.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 90 | 6.877.000 | 0 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 4.742.000 | 0 | 93.115.000 | 93.115.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 4.797.000 | 0 | 103.100.000 | 103.100.000 | 0 | |||
| 40 | PP2300000491 | Phần 47: Vật tư tiểu phẫu | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 7.819.203 | 7.819.203 | 0 |
| 41 | PP2300000492 | Phần 48: Vật tư phục vụ máy siêu âm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 10.429.020 | 10.429.020 | 0 |
| vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 90 | 6.877.000 | 0 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300000493 | Phần 49: Vật tư phục vụ máy điện tim | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 7.797.300 | 7.797.300 | 0 |
| vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 90 | 6.877.000 | 0 | 10.010.000 | 10.010.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300000494 | Phần 50: Chỉ Silk - Trustigut | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 59.992.800 | 59.992.800 | 0 |
| 44 | PP2300000495 | Phần 51: Khóa 3 ngã | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 37.611.000 | 37.611.000 | 0 | |||
| vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 90 | 6.877.000 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 4.797.000 | 0 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 48.951.000 | 48.951.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300000496 | Phần 52: Urgocrepe | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 3.693.000 | 0 | 145.435.000 | 145.435.000 | 0 |
| 46 | PP2300000498 | Phần 54: Bình dẫn lưu | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 4.131.000 | 0 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 47 | PP2300000499 | Phần 55: Bộ phun khí dung co T | vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 4.131.000 | 0 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 1.682.856 | 1.682.856 | 0 | |||
| 48 | PP2300000500 | Phần 56: Catheter tĩnh mạch trung tâm các loại | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 90 | 5.904.000 | 0 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 4.131.000 | 0 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 18.240.600 | 18.240.600 | 0 | |||
| 49 | PP2300000501 | Phần 57: Vật tư phục vụ gây mê | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 19.220.000 | 19.220.000 | 0 |
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 4.131.000 | 0 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300000502 | Phần 58: Dây truyền máu | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 6.240.000 | 0 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300000503 | Phần 59: Kim gây tê | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 120.624.000 | 120.624.000 | 0 |
| 52 | PP2300000504 | Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 4.131.000 | 0 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 10.039.500 | 10.039.500 | 0 | |||
| 53 | PP2300000506 | Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 8.766.000 | 8.766.000 | 0 |
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 4.131.000 | 0 | 11.249.700 | 11.249.700 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 10.227.000 | 10.227.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 12.262.173 | 12.262.173 | 0 | |||
| 54 | PP2300000507 | Phần 63: Vôi soda | vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 4.131.000 | 0 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 4.704.000 | 0 | 4.714.500 | 4.714.500 | 0 | |||
| 55 | PP2300000508 | Phần 64: Vật tư bảo hộ phẫu thuật | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 6.240.000 | 0 | 371.197.250 | 371.197.250 | 0 |
| 56 | PP2300000509 | Phần 65: Dây garo | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 6.240.000 | 0 | 163.800 | 163.800 | 0 |
| 57 | PP2300000510 | Phần 66: Dây hút dịch phẫu thuật | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 58 | PP2300000511 | Phần 67: Vật tư phục vụ phòng chăm sóc tích cực | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 61.466.496 | 61.466.496 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 61.727.253 | 61.727.253 | 0 | |||
| 59 | PP2300000512 | Phần 68: Vật tư phục vụ hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.723.000 | 0 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 60 | PP2300000514 | Phần 70: Nút đậy kim luồn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 5.916.225 | 5.916.225 | 0 |
| 61 | PP2300000515 | Phần 71: Chỉ không tiêu nylon các số | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 65.490.000 | 65.490.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 60.822.050 | 60.822.050 | 0 | |||
| 62 | PP2300000516 | Phần 72: Ống đựng mẫu xét nghiệm | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 132.049.265 | 132.049.265 | 0 |
| vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 90 | 5.904.000 | 0 | 148.875.790 | 148.875.790 | 0 | |||
| 63 | PP2300000517 | Phần 73: Bơm tiêm 1ml loại cao cấp | vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 90 | 583.000 | 0 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 64 | PP2300000518 | Phần 74: Gel chăm sóc vết thương | vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 90 | 583.000 | 0 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 65 | PP2300000519 | Phần 75: Sáp cầm máu xương | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 11.032.350 | 11.032.350 | 0 |
| 66 | PP2300000520 | Phần 76: Que test thử ma túy | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 67 | PP2300000521 | Phần 77: Dây truyền dịch loại thường | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 313.110.000 | 313.110.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 250.600.000 | 250.600.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300000522 | Phần 78: Kim tiêm rút thuốc | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 3.662.000 | 0 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 12.335.000 | 120 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 6.672.000 | 0 | 23.375.000 | 23.375.000 | 0 | |||
| 69 | PP2300000523 | Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6 | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 42.954.000 | 42.954.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 | |||
| 70 | PP2300000524 | Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7 | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 26.931.600 | 26.931.600 | 0 | |||
| 71 | PP2300000525 | Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3 | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 14.922.400 | 14.922.400 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 8.988.000 | 8.988.000 | 0 | |||
| 72 | PP2300000526 | Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4 | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 90 | 5.199.000 | 0 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 3.370.000 | 0 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 9.502.000 | 0 | 13.057.100 | 13.057.100 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 3.686.000 | 0 | 8.305.500 | 8.305.500 | 0 | |||
| 73 | PP2300000527 | Phần 83: Chỉ nylon không tiêu số 8 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 74 | PP2300000528 | Phần 84: Chỉ nylon không tiêu số 9 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.695.000 | 0 | 54.591.600 | 54.591.600 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 19.200.000 | 122 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| 75 | PP2300000529 | Phần 85: Bông y tế | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 3.222.000 | 0 | 15.995.600 | 15.995.600 | 0 |
| 76 | PP2300000531 | Phần 87: Băng bó bột | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 2.695.000 | 0 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 7.555.000 | 0 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300000532 | Phần 88: Băng dán chăm sóc vết thương co dãn | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 3.693.000 | 0 | 28.152.000 | 28.152.000 | 0 |
| 78 | PP2300000533 | Phần 89: Gạc chăm sóc vết thương thay băng không đau các số | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 3.693.000 | 0 | 69.822.400 | 69.822.400 | 0 |
| 79 | PP2300000534 | Phần 90: Băng keo lụa | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 3.693.000 | 0 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
1. PP2300000449 - Phần 5: Túi ép nhiệt
1. PP2300000453 - Phần 9: Bơm tiêm thông thường
2. PP2300000522 - Phần 78: Kim tiêm rút thuốc
1. PP2300000459 - Phần 15: Chỉ Nylon không tiêu
2. PP2300000466 - Phần 22: Khẩu trang N95
3. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy
4. PP2300000501 - Phần 57: Vật tư phục vụ gây mê
5. PP2300000504 - Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê
6. PP2300000506 - Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở
7. PP2300000515 - Phần 71: Chỉ không tiêu nylon các số
8. PP2300000516 - Phần 72: Ống đựng mẫu xét nghiệm
9. PP2300000523 - Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6
10. PP2300000524 - Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7
11. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3
12. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4
1. PP2300000490 - Phần 46: Cồn
2. PP2300000502 - Phần 58: Dây truyền máu
3. PP2300000508 - Phần 64: Vật tư bảo hộ phẫu thuật
4. PP2300000509 - Phần 65: Dây garo
1. PP2300000457 - Phần 13: Dung dịch rửa tay sát khuẩn
1. PP2300000452 - Phần 8: Băng cuộn
2. PP2300000529 - Phần 85: Bông y tế
1. PP2300000457 - Phần 13: Dung dịch rửa tay sát khuẩn
1. PP2300000462 - Phần 18: Que thử đường huyết
1. PP2300000464 - Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần
2. PP2300000458 - Phần 14: Dao mổ điện
1. PP2300000449 - Phần 5: Túi ép nhiệt
2. PP2300000451 - Phần 7: Găng y tế
3. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản
4. PP2300000516 - Phần 72: Ống đựng mẫu xét nghiệm
5. PP2300000500 - Phần 56: Catheter tĩnh mạch trung tâm các loại
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2300000456 - Phần 12: Viên nén pha dung dịch khử khuẩn
2. PP2300000483 - Phần 39: Kim lấy máu - Kim luồn
3. PP2300000487 - Phần 43: Bao dụng cụ phẫu thuật
4. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã
5. PP2300000510 - Phần 66: Dây hút dịch phẫu thuật
6. PP2300000511 - Phần 67: Vật tư phục vụ phòng chăm sóc tích cực
7. PP2300000521 - Phần 77: Dây truyền dịch loại thường
8. PP2300000522 - Phần 78: Kim tiêm rút thuốc
9. PP2300000458 - Phần 14: Dao mổ điện
10. PP2300000498 - Phần 54: Bình dẫn lưu
11. PP2300000502 - Phần 58: Dây truyền máu
12. PP2300000514 - Phần 70: Nút đậy kim luồn
1. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản
2. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy
1. PP2300000448 - Phần 4: Băng dán cá nhân
2. PP2300000454 - Phần 10: Urgo các loại
3. PP2300000496 - Phần 52: Urgocrepe
4. PP2300000532 - Phần 88: Băng dán chăm sóc vết thương co dãn
5. PP2300000533 - Phần 89: Gạc chăm sóc vết thương thay băng không đau các số
6. PP2300000534 - Phần 90: Băng keo lụa
1. PP2300000451 - Phần 7: Găng y tế
2. PP2300000453 - Phần 9: Bơm tiêm thông thường
3. PP2300000522 - Phần 78: Kim tiêm rút thuốc
1. PP2300000446 - Phần 2: Màng dính phẫu thuật
2. PP2300000447 - Phần 3: Vật tư y tế phục vụ phòng tiểu phẫu
3. PP2300000464 - Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần
4. PP2300000531 - Phần 87: Băng bó bột
1. PP2300000458 - Phần 14: Dao mổ điện
2. PP2300000479 - Phần 35: Dụng cụ thông khí đường miệng
3. PP2300000487 - Phần 43: Bao dụng cụ phẫu thuật
4. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản
5. PP2300000489 - Phần 45: Mask thở
6. PP2300000490 - Phần 46: Cồn
7. PP2300000491 - Phần 47: Vật tư tiểu phẫu
8. PP2300000492 - Phần 48: Vật tư phục vụ máy siêu âm
9. PP2300000493 - Phần 49: Vật tư phục vụ máy điện tim
10. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã
11. PP2300000511 - Phần 67: Vật tư phục vụ phòng chăm sóc tích cực
12. PP2300000512 - Phần 68: Vật tư phục vụ hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân
13. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy
1. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1
2. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2
3. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3
4. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5
5. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4
6. PP2300000515 - Phần 71: Chỉ không tiêu nylon các số
7. PP2300000524 - Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7
8. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3
9. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4
1. PP2300000456 - Phần 12: Viên nén pha dung dịch khử khuẩn
2. PP2300000467 - Phần 23: Chỉ không tiêu 3/0
3. PP2300000468 - Phần 24: Chỉ không tiêu 4/0
4. PP2300000470 - Phần 26 Chỉ propilen số 4/0
5. PP2300000471 - Phần 27: Chỉ propylene 7/0
6. PP2300000472 - Phần 28: Chỉ tiêu nhanh đa sợi
7. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1
8. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2
9. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3
10. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5
11. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4
12. PP2300000519 - Phần 75: Sáp cầm máu xương
13. PP2300000528 - Phần 84: Chỉ nylon không tiêu số 9
1. PP2300000453 - Phần 9: Bơm tiêm thông thường
2. PP2300000480 - Phần 36: Băng bó bột
3. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy
4. PP2300000485 - Phần 41: Kim châm cứu
5. PP2300000490 - Phần 46: Cồn
6. PP2300000492 - Phần 48: Vật tư phục vụ máy siêu âm
7. PP2300000493 - Phần 49: Vật tư phục vụ máy điện tim
8. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã
1. PP2300000459 - Phần 15: Chỉ Nylon không tiêu
2. PP2300000460 - Phần 16: Dao mổ loại tốt
3. PP2300000461 - Phần 17: Dây truyền dịch loại cao cấp
4. PP2300000465 - Phần 21: Băng gạc chăm sóc vết thương
5. PP2300000472 - Phần 28: Chỉ tiêu nhanh đa sợi
6. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1
7. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2
8. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3
9. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5
10. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4
11. PP2300000483 - Phần 39: Kim lấy máu - Kim luồn
12. PP2300000494 - Phần 50: Chỉ Silk - Trustigut
13. PP2300000498 - Phần 54: Bình dẫn lưu
14. PP2300000502 - Phần 58: Dây truyền máu
15. PP2300000520 - Phần 76: Que test thử ma túy
16. PP2300000523 - Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6
17. PP2300000524 - Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7
18. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3
19. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4
20. PP2300000527 - Phần 83: Chỉ nylon không tiêu số 8
21. PP2300000528 - Phần 84: Chỉ nylon không tiêu số 9
1. PP2300000451 - Phần 7: Găng y tế
2. PP2300000488 - Phần 44: Chỉ thị nhiệt
3. PP2300000490 - Phần 46: Cồn
1. PP2300000467 - Phần 23: Chỉ không tiêu 3/0
2. PP2300000468 - Phần 24: Chỉ không tiêu 4/0
3. PP2300000469 - Phần 25: Chỉ không tiêu Demelon
4. PP2300000470 - Phần 26 Chỉ propilen số 4/0
5. PP2300000471 - Phần 27: Chỉ propylene 7/0
6. PP2300000472 - Phần 28: Chỉ tiêu nhanh đa sợi
7. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1
8. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2
9. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3
10. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5
11. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4
12. PP2300000521 - Phần 77: Dây truyền dịch loại thường
13. PP2300000523 - Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6
14. PP2300000524 - Phần 80: Chỉ nylon không tiêu số 7
15. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3
16. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4
1. PP2300000458 - Phần 14: Dao mổ điện
2. PP2300000498 - Phần 54: Bình dẫn lưu
3. PP2300000499 - Phần 55: Bộ phun khí dung co T
4. PP2300000500 - Phần 56: Catheter tĩnh mạch trung tâm các loại
5. PP2300000501 - Phần 57: Vật tư phục vụ gây mê
6. PP2300000504 - Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê
7. PP2300000506 - Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở
8. PP2300000507 - Phần 63: Vôi soda
1. PP2300000451 - Phần 7: Găng y tế
2. PP2300000464 - Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần
3. PP2300000479 - Phần 35: Dụng cụ thông khí đường miệng
4. PP2300000480 - Phần 36: Băng bó bột
5. PP2300000482 - Phần 38: Dây thở oxy
6. PP2300000483 - Phần 39: Kim lấy máu - Kim luồn
7. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản
8. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã
9. PP2300000504 - Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê
10. PP2300000506 - Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở
11. PP2300000531 - Phần 87: Băng bó bột
1. PP2300000485 - Phần 41: Kim châm cứu
1. PP2300000517 - Phần 73: Bơm tiêm 1ml loại cao cấp
2. PP2300000518 - Phần 74: Gel chăm sóc vết thương
1. PP2300000457 - Phần 13: Dung dịch rửa tay sát khuẩn
2. PP2300000462 - Phần 18: Que thử đường huyết
3. PP2300000480 - Phần 36: Băng bó bột
4. PP2300000485 - Phần 41: Kim châm cứu
5. PP2300000490 - Phần 46: Cồn
6. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã
1. PP2300000468 - Phần 24: Chỉ không tiêu 4/0
2. PP2300000469 - Phần 25: Chỉ không tiêu Demelon
3. PP2300000473 - Phần 29: Chỉ tiêu số 1
4. PP2300000474 - Phần 30: Chỉ tiêu số 2
5. PP2300000475 - Phần 31: Chỉ tiêu số 3
6. PP2300000476 - Phần 32: Chỉ tiêu số 5
7. PP2300000477 - Phần 33: Chỉ tiêu số 4
8. PP2300000523 - Phần 79: Chỉ nylon không tiêu số 6
9. PP2300000525 - Phần 81: Chỉ nylon không tiêu số 3
10. PP2300000526 - Phần 82: Chỉ nylon không tiêu số 4
1. PP2300000464 - Phần 20: Điện cực đo điện tim dùng 1 lần
2. PP2300000484 - Phần 40: Ống đặt nội khí quản
3. PP2300000495 - Phần 51: Khóa 3 ngã
4. PP2300000498 - Phần 54: Bình dẫn lưu
5. PP2300000499 - Phần 55: Bộ phun khí dung co T
6. PP2300000500 - Phần 56: Catheter tĩnh mạch trung tâm các loại
7. PP2300000502 - Phần 58: Dây truyền máu
8. PP2300000503 - Phần 59: Kim gây tê
9. PP2300000504 - Phần 60: Lọc vi khuẩn làm ẩm cho máy gây mê
10. PP2300000506 - Phần 62: Vật tư phục vụ máy thở
11. PP2300000507 - Phần 63: Vôi soda