Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400429256 | Vật tư y tế chạy thận nhân tạo | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 3.400.693.000 | 3.400.693.000 | 0 |
| 2 | PP2400429257 | Vật tư y tế sử dụng trong Đông Y | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 94.300.000 | 150 | 1.331.000.000 | 1.331.000.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 66.440.000 | 150 | 1.583.000.000 | 1.583.000.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 120 | 47.800.000 | 150 | 1.726.400.000 | 1.726.400.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400429258 | Vật tư y tế sử dụng trong bó bột | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 1.403.640.000 | 1.403.640.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 99.500.000 | 150 | 1.419.127.500 | 1.419.127.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 87.529.000 | 150 | 1.413.825.000 | 1.413.825.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400429259 | Vật tư y tế sử dụng trong máy hấp | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 120 | 23.300.000 | 150 | 777.174.720 | 777.174.720 | 0 |
| 5 | PP2400429260 | Vật tư y tế khác | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 55.388.000 | 150 | 370.818.000 | 370.818.000 | 0 |
| 6 | PP2400429261 | Khăn phẫu thuật | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 120 | 15.268.000 | 150 | 313.971.000 | 313.971.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 55.388.000 | 150 | 495.847.800 | 495.847.800 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 15.000.000 | 150 | 369.180.000 | 369.180.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400429262 | Bơm tiêm cản quang | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 21.000.000 | 150 | 419.000.000 | 419.000.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 55.388.000 | 150 | 501.900.000 | 501.900.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 56.570.000 | 150 | 278.775.000 | 278.775.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 21.000.000 | 150 | 451.920.000 | 325.382.400 | 28 | |||
| 8 | PP2400429263 | Ống thông tĩnh mạch | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 939.456.000 | 939.456.000 | 0 |
| 9 | PP2400429264 | Bình dẫn lưu | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 99.500.000 | 150 | 54.540.000 | 54.540.000 | 0 |
| 10 | PP2400429265 | Giấy điện tim | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 448.308.000 | 448.308.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 99.500.000 | 150 | 465.165.330 | 465.165.330 | 0 | |||
| 11 | PP2400429266 | Khẩu trang y tế | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 120 | 2.200.000 | 150 | 52.710.000 | 52.710.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400429267 | Que thử đường huyết | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400429268 | Que thử đường huyết kèm lancet | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 66.440.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 120 | 14.000.000 | 150 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 14.000.000 | 150 | 488.600.000 | 488.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400429269 | Ống nghiệm các loại | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 674.052.000 | 674.052.000 | 0 |
| 15 | PP2400429271 | Ống nghiệm nhựa 10ml | vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 29.580.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 16 | PP2400429272 | Ambubag người lớn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 56.570.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 21.529.000 | 150 | 44.037.000 | 44.037.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 87.529.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400429273 | Ambubag trẻ em và sơ sinh có van peep | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 21.529.000 | 150 | 27.279.000 | 27.279.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 87.529.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400429274 | Mặt nạ thở các loại | vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 29.580.000 | 150 | 209.595.000 | 209.595.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 21.529.000 | 150 | 250.551.000 | 250.551.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 87.529.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 94.300.000 | 150 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400429275 | Ống thông các loại | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 1.108.098.000 | 1.108.098.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 99.500.000 | 150 | 1.158.714.900 | 1.158.714.900 | 0 | |||
| 20 | PP2400429276 | Lọc khuẩn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 1.002.750.000 | 1.002.750.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 56.570.000 | 150 | 829.500.000 | 829.500.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 87.529.000 | 150 | 1.031.100.000 | 1.031.100.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 30.900.000 | 150 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400429277 | Ống thông dạ dày | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 29.580.000 | 150 | 442.206.000 | 442.206.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400429278 | Chỉ thị thử lò hấp | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 16.200.000 | 150 | 257.295.000 | 257.295.000 | 0 |
| 23 | PP2400429279 | Vật tư y tế thông thường | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 701.599.500 | 701.599.500 | 0 |
| 24 | PP2400429280 | Cassette Ducloc chuyển mô bệnh phẩm bằng nhựa cứng, lổ to hoặc nhỏ | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 66.440.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 29.580.000 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 120 | 2.800.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400429281 | Lọ lấy đàm vô trùng số 10 có dây | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 66.440.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400429282 | Dây truyền máu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 94.300.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 55.388.000 | 150 | 272.790.000 | 272.790.000 | 0 | |||
| vn0314593287 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 8.000.000 | 150 | 232.500.000 | 206.925.000 | 11 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 21.529.000 | 150 | 172.935.000 | 172.935.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 8.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400429283 | Vật tư sử dụng tán sỏi lưu 30 ngày | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 427.090.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 33.000.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 120 | 33.000.000 | 150 | 949.000.000 | 949.000.000 | 0 | |||
| vn0312506497 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG DUNG | 120 | 33.000.000 | 150 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 120 | 35.645.000 | 150 | 961.800.000 | 961.800.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400429284 | Vật tư y tế tán sỏi lưu 12 tháng | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 2.645.000 | 150 | 62.990.000 | 62.990.000 | 0 |
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 120 | 35.645.000 | 150 | 22.120.000 | 22.120.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400429285 | Ống ly tâm | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 66.440.000 | 150 | 36.100.000 | 36.100.000 | 0 |
| 30 | PP2400429286 | Bộ hút đàm kín các số | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 3.100.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 29.580.000 | 150 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 56.570.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 21.529.000 | 150 | 99.729.000 | 99.729.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400429287 | Bình khí EO | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 16.200.000 | 150 | 312.175.000 | 312.175.000 | 0 |
| 32 | PP2400429288 | Găng tay hút đàm | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 97.400.000 | 97.400.000 | 0 |
| vn0302450647 | CÔNG TY TNHH GAS VIỆT NAM | 120 | 5.000.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400429290 | Giấy gói dụng cụ chuyên dụng | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 120 | 15.268.000 | 150 | 5.845.350 | 5.845.350 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 55.388.000 | 150 | 8.215.410 | 8.215.410 | 0 |
1. PP2400429278 - Chỉ thị thử lò hấp
2. PP2400429287 - Bình khí EO
1. PP2400429256 - Vật tư y tế chạy thận nhân tạo
2. PP2400429258 - Vật tư y tế sử dụng trong bó bột
3. PP2400429263 - Ống thông tĩnh mạch
4. PP2400429265 - Giấy điện tim
5. PP2400429266 - Khẩu trang y tế
6. PP2400429267 - Que thử đường huyết
7. PP2400429268 - Que thử đường huyết kèm lancet
8. PP2400429269 - Ống nghiệm các loại
9. PP2400429272 - Ambubag người lớn
10. PP2400429274 - Mặt nạ thở các loại
11. PP2400429275 - Ống thông các loại
12. PP2400429276 - Lọc khuẩn
13. PP2400429277 - Ống thông dạ dày
14. PP2400429279 - Vật tư y tế thông thường
15. PP2400429280 - Cassette Ducloc chuyển mô bệnh phẩm bằng nhựa cứng, lổ to hoặc nhỏ
16. PP2400429281 - Lọ lấy đàm vô trùng số 10 có dây
17. PP2400429283 - Vật tư sử dụng tán sỏi lưu 30 ngày
1. PP2400429286 - Bộ hút đàm kín các số
1. PP2400429283 - Vật tư sử dụng tán sỏi lưu 30 ngày
1. PP2400429257 - Vật tư y tế sử dụng trong Đông Y
2. PP2400429274 - Mặt nạ thở các loại
3. PP2400429282 - Dây truyền máu
1. PP2400429257 - Vật tư y tế sử dụng trong Đông Y
2. PP2400429268 - Que thử đường huyết kèm lancet
3. PP2400429280 - Cassette Ducloc chuyển mô bệnh phẩm bằng nhựa cứng, lổ to hoặc nhỏ
4. PP2400429281 - Lọ lấy đàm vô trùng số 10 có dây
5. PP2400429285 - Ống ly tâm
1. PP2400429271 - Ống nghiệm nhựa 10ml
2. PP2400429274 - Mặt nạ thở các loại
3. PP2400429277 - Ống thông dạ dày
4. PP2400429280 - Cassette Ducloc chuyển mô bệnh phẩm bằng nhựa cứng, lổ to hoặc nhỏ
5. PP2400429286 - Bộ hút đàm kín các số
1. PP2400429261 - Khăn phẫu thuật
2. PP2400429290 - Giấy gói dụng cụ chuyên dụng
1. PP2400429258 - Vật tư y tế sử dụng trong bó bột
2. PP2400429264 - Bình dẫn lưu
3. PP2400429265 - Giấy điện tim
4. PP2400429275 - Ống thông các loại
1. PP2400429262 - Bơm tiêm cản quang
1. PP2400429288 - Găng tay hút đàm
1. PP2400429260 - Vật tư y tế khác
2. PP2400429261 - Khăn phẫu thuật
3. PP2400429262 - Bơm tiêm cản quang
4. PP2400429282 - Dây truyền máu
5. PP2400429290 - Giấy gói dụng cụ chuyên dụng
1. PP2400429262 - Bơm tiêm cản quang
2. PP2400429272 - Ambubag người lớn
3. PP2400429276 - Lọc khuẩn
4. PP2400429286 - Bộ hút đàm kín các số
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400429288 - Găng tay hút đàm
1. PP2400429282 - Dây truyền máu
1. PP2400429257 - Vật tư y tế sử dụng trong Đông Y
1. PP2400429261 - Khăn phẫu thuật
1. PP2400429272 - Ambubag người lớn
2. PP2400429273 - Ambubag trẻ em và sơ sinh có van peep
3. PP2400429274 - Mặt nạ thở các loại
4. PP2400429282 - Dây truyền máu
5. PP2400429286 - Bộ hút đàm kín các số
1. PP2400429258 - Vật tư y tế sử dụng trong bó bột
2. PP2400429272 - Ambubag người lớn
3. PP2400429273 - Ambubag trẻ em và sơ sinh có van peep
4. PP2400429274 - Mặt nạ thở các loại
5. PP2400429276 - Lọc khuẩn
1. PP2400429268 - Que thử đường huyết kèm lancet
1. PP2400429283 - Vật tư sử dụng tán sỏi lưu 30 ngày
1. PP2400429262 - Bơm tiêm cản quang
1. PP2400429282 - Dây truyền máu
1. PP2400429268 - Que thử đường huyết kèm lancet
1. PP2400429284 - Vật tư y tế tán sỏi lưu 12 tháng
1. PP2400429259 - Vật tư y tế sử dụng trong máy hấp
1. PP2400429280 - Cassette Ducloc chuyển mô bệnh phẩm bằng nhựa cứng, lổ to hoặc nhỏ
1. PP2400429283 - Vật tư sử dụng tán sỏi lưu 30 ngày
1. PP2400429276 - Lọc khuẩn
1. PP2400429283 - Vật tư sử dụng tán sỏi lưu 30 ngày
2. PP2400429284 - Vật tư y tế tán sỏi lưu 12 tháng
1. PP2400429266 - Khẩu trang y tế