Vị thuốc cổ truyền

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Vị thuốc cổ truyền
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung ứng thuốc năm 2025 lần 4 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 14/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:06 14/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
9
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500202273 Ba kích vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 66.450.000 66.450.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 49.140.000 49.140.000 0
2 PP2500202274 Bá tử nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 20.973.750 20.973.750 0
3 PP2500202276 Bạch chỉ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 11.340.000 11.340.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 9.450.000 9.450.000 0
4 PP2500202277 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 38.325.000 38.325.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 37.537.500 37.537.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 51.240.000 51.240.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 44.625.000 44.625.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 52.500.000 52.500.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 41.000.000 41.000.000 0
5 PP2500202278 Bạch mao căn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 6.250.000 6.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 7.612.500 7.612.500 0
6 PP2500202280 Bạch truật vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 108.937.500 108.937.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 128.100.000 128.100.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 127.375.000 127.375.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 120.750.000 120.750.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 155.000.000 155.000.000 0
7 PP2500202281 Bán hạ nam (Củ chóc) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 1.417.500 1.417.500 0
8 PP2500202283 Cam thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 12.421.500 12.421.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 12.080.250 12.080.250 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 16.066.050 16.066.050 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 12.831.000 12.831.000 0
9 PP2500202285 Cát cánh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 9.628.500 9.628.500 0
10 PP2500202287 Câu đằng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 7.020.000 7.020.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 8.190.000 8.190.000 0
11 PP2500202288 Câu kỷ tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 51.660.000 51.660.000 0
12 PP2500202289 Cẩu tích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 14.647.500 14.647.500 0
13 PP2500202290 Cốt toái bổ vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 24.000.000 24.000.000 0
14 PP2500202291 Cúc hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 81.742.500 81.742.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 77.490.000 77.490.000 0
15 PP2500202295 Đại hoàng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 2.283.750 2.283.750 0
16 PP2500202297 Đại táo vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 27.600.000 27.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 26.460.000 26.460.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 21.924.000 21.924.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 22.680.000 22.680.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 28.320.000 28.320.000 0
17 PP2500202298 Đan sâm vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 14.385.000 14.385.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 10.600.000 10.600.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 10.395.000 10.395.000 0
18 PP2500202299 Đào nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 8.010.000 8.010.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 8.473.500 8.473.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 5.953.500 5.953.500 0
19 PP2500202300 Đẳng sâm vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 157.946.250 157.946.250 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 199.375.000 199.375.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 217.602.000 217.602.000 0
20 PP2500202301 Đinh hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 14.673.750 14.673.750 0
21 PP2500202302 Đỗ trọng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 51.030.000 51.030.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 53.550.000 53.550.000 0
22 PP2500202303 Độc hoạt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 28.297.500 28.297.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 27.746.250 27.746.250 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 27.562.500 27.562.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 33.222.000 33.222.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 32.340.000 32.340.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 42.875.000 42.875.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 38.500.000 38.500.000 0
23 PP2500202304 Đương quy (Toàn quy) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 148.995.000 148.995.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 160.500.000 160.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 152.460.000 152.460.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 144.000.000 144.000.000 0
24 PP2500202305 Hạ khô thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 3.139.500 3.139.500 0
25 PP2500202306 Hà thủ ô đỏ (chế) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 35.752.500 35.752.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 32.917.500 32.917.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 43.200.000 43.200.000 0
26 PP2500202309 Hoài sơn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 21.656.250 21.656.250 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 18.711.000 18.711.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 25.641.000 25.641.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 19.470.000 19.470.000 0
27 PP2500202312 Hoàng kỳ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 56.437.500 56.437.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 53.025.000 53.025.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 53.812.500 53.812.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 51.975.000 51.975.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 49.000.000 49.000.000 0
28 PP2500202314 Hoắc hương vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 4.800.000 4.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 5.964.000 5.964.000 0
29 PP2500202315 Hòe hoa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 27.132.000 27.132.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 21.168.000 21.168.000 0
30 PP2500202316 Hồng hoa vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 39.186.000 39.186.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 39.942.000 39.942.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 35.880.000 35.880.000 0
31 PP2500202317 Huyền sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 13.680.000 13.680.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 13.797.000 13.797.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 17.010.000 17.010.000 0
32 PP2500202318 Huyết giác vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 10.080.000 10.080.000 0
33 PP2500202319 Hương phụ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 11.300.000 11.300.000 0
34 PP2500202320 Hy thiêm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 4.500.000 4.500.000 0
35 PP2500202322 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 9.000.000 9.000.000 0
36 PP2500202323 Kê huyết đằng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 11.550.000 11.550.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 12.127.500 12.127.500 0
37 PP2500202325 Kim ngân hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 92.410.500 92.410.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 67.567.500 67.567.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 96.200.000 96.200.000 0
38 PP2500202326 Kim tiền thảo vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 1.200.000 1.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 1.417.500 1.417.500 0
39 PP2500202329 Khương hoàng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 1.811.250 1.811.250 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 1.984.500 1.984.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 2.010.000 2.010.000 0
40 PP2500202330 Khương hoạt vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 167.343.750 167.343.750 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 166.162.500 166.162.500 0
41 PP2500202331 Lạc tiên vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 5.625.000 5.625.000 0
42 PP2500202332 Liên kiều vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 35.437.500 35.437.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 59.535.000 59.535.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 17.643.150 17.643.150 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 60.750.000 60.750.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 31.500.000 31.500.000 0
43 PP2500202333 Liên tâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 17.550.000 17.550.000 0
44 PP2500202334 Long nhãn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 14.752.500 14.752.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 19.320.000 19.320.000 0
45 PP2500202336 Mạch môn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 74.943.750 74.943.750 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 83.081.250 83.081.250 0
46 PP2500202338 Mạn kinh tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 8.385.000 8.385.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 10.473.750 10.473.750 0
47 PP2500202343 Nga truật vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 1.350.000 1.350.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 1.323.000 1.323.000 0
48 PP2500202345 Ngũ gia bì chân chim vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 7.950.000 7.950.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 14.700.000 14.700.000 0
49 PP2500202347 Ngưu tất vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 46.525.500 46.525.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 40.131.000 40.131.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 55.650.000 55.650.000 0
50 PP2500202348 Nhân trần vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 2.850.000 2.850.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 3.118.500 3.118.500 0
51 PP2500202351 Ô dược vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 2.500.000 2.500.000 0
52 PP2500202352 Ô tặc cốt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 18.354.000 18.354.000 0
53 PP2500202353 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 2.772.000 2.772.000 0
54 PP2500202354 Phòng phong vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 124.267.500 124.267.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 143.167.500 143.167.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 159.846.750 159.846.750 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 198.000.000 198.000.000 0
55 PP2500202356 Phục thần vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 12.232.500 12.232.500 0
56 PP2500202357 Quế chi vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 6.750.000 6.750.000 0
57 PP2500202358 Quế nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 2.431.800 2.431.800 0
58 PP2500202360 Sa sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 10.556.000 10.556.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 7.480.200 7.480.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 13.022.100 13.022.100 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 12.721.800 12.721.800 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 8.042.580 8.042.580 0
59 PP2500202361 Sài hồ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 83.800.500 83.800.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 70.324.800 70.324.800 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 85.100.000 85.100.000 0
60 PP2500202362 Sơn thù vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 28.297.500 28.297.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 24.622.500 24.622.500 0
61 PP2500202365 Táo nhân vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 86.850.000 86.850.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 87.412.500 87.412.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 120.000.000 120.000.000 0
62 PP2500202366 Tần giao vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 94.800.000 94.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 72.765.000 72.765.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 65.992.500 65.992.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 59.535.000 59.535.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 83.097.000 83.097.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 112.500.000 112.500.000 0
63 PP2500202367 Tế tân vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 99.645.000 99.645.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 83.265.000 83.265.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 111.310.500 111.310.500 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 110.000.000 110.000.000 0
64 PP2500202368 Tô mộc vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 5.040.000 5.040.000 0
65 PP2500202369 Tục đoạn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 33.862.500 33.862.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 32.067.000 32.067.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 31.185.000 31.185.000 0
66 PP2500202373 Thăng ma vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 33.862.500 33.862.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 36.792.000 36.792.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 35.000.000 35.000.000 0
67 PP2500202375 Thiên môn đông vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 39.690.000 39.690.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 75.000.000 75.000.000 0
68 PP2500202376 Thiên niên kiện vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 19.372.500 19.372.500 0
69 PP2500202377 Thổ phục linh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 16.065.000 16.065.000 0
70 PP2500202379 Thục địa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 57.000.000 57.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 60.795.000 60.795.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 59.535.000 59.535.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 95.004.000 95.004.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 57.330.000 57.330.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 17.153.849 150 105.000.000 105.000.000 0
71 PP2500202380 Thương truật vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.500.000 150 39.926.250 39.926.250 0
72 PP2500202383 Trần bì vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 8.250.000 8.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 8.505.000 8.505.000 0
73 PP2500202385 Uy linh tiên vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 14.344.191 150 15.300.000 15.300.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 13.639.500 13.639.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 17.892.000 17.892.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 65.453.081 150 16.474.500 16.474.500 0
74 PP2500202386 Viễn chí vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 87.000.000 87.000.000 0
75 PP2500202387 Xa tiền tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 1.575.000 1.575.000 0
76 PP2500202388 Xích thược vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 15.666.000 15.666.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 16.800.000 16.800.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 13.901.887 150 17.000.000 17.000.000 0
77 PP2500202389 Xuyên khung vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.615.622 150 53.235.000 53.235.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 15.288.626 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 49.140.000 49.140.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 15.632.775 150 54.180.000 54.180.000 0
78 PP2500202390 Ý dĩ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 30.213.271 150 7.953.750 7.953.750 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 9
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104014039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500202278 - Bạch mao căn

2. PP2500202287 - Câu đằng

3. PP2500202297 - Đại táo

4. PP2500202299 - Đào nhân

5. PP2500202302 - Đỗ trọng

6. PP2500202303 - Độc hoạt

7. PP2500202314 - Hoắc hương

8. PP2500202315 - Hòe hoa

9. PP2500202317 - Huyền sâm

10. PP2500202319 - Hương phụ

11. PP2500202320 - Hy thiêm

12. PP2500202322 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

13. PP2500202326 - Kim tiền thảo

14. PP2500202331 - Lạc tiên

15. PP2500202333 - Liên tâm

16. PP2500202338 - Mạn kinh tử

17. PP2500202343 - Nga truật

18. PP2500202345 - Ngũ gia bì chân chim

19. PP2500202348 - Nhân trần

20. PP2500202351 - Ô dược

21. PP2500202354 - Phòng phong

22. PP2500202357 - Quế chi

23. PP2500202360 - Sa sâm

24. PP2500202366 - Tần giao

25. PP2500202373 - Thăng ma

26. PP2500202376 - Thiên niên kiện

27. PP2500202379 - Thục địa

28. PP2500202383 - Trần bì

29. PP2500202385 - Uy linh tiên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101643342
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500202280 - Bạch truật

3. PP2500202283 - Cam thảo

4. PP2500202285 - Cát cánh

5. PP2500202288 - Câu kỷ tử

6. PP2500202291 - Cúc hoa

7. PP2500202297 - Đại táo

8. PP2500202298 - Đan sâm

9. PP2500202299 - Đào nhân

10. PP2500202300 - Đẳng sâm

11. PP2500202302 - Đỗ trọng

12. PP2500202303 - Độc hoạt

13. PP2500202306 - Hà thủ ô đỏ (chế)

14. PP2500202309 - Hoài sơn

15. PP2500202312 - Hoàng kỳ

16. PP2500202315 - Hòe hoa

17. PP2500202317 - Huyền sâm

18. PP2500202318 - Huyết giác

19. PP2500202323 - Kê huyết đằng

20. PP2500202325 - Kim ngân hoa

21. PP2500202329 - Khương hoàng

22. PP2500202332 - Liên kiều

23. PP2500202334 - Long nhãn

24. PP2500202336 - Mạch môn

25. PP2500202354 - Phòng phong

26. PP2500202360 - Sa sâm

27. PP2500202361 - Sài hồ

28. PP2500202362 - Sơn thù

29. PP2500202366 - Tần giao

30. PP2500202367 - Tế tân

31. PP2500202368 - Tô mộc

32. PP2500202369 - Tục đoạn

33. PP2500202376 - Thiên niên kiện

34. PP2500202377 - Thổ phục linh

35. PP2500202379 - Thục địa

36. PP2500202385 - Uy linh tiên

37. PP2500202388 - Xích thược

38. PP2500202389 - Xuyên khung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500202280 - Bạch truật

3. PP2500202283 - Cam thảo

4. PP2500202297 - Đại táo

5. PP2500202303 - Độc hoạt

6. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)

7. PP2500202312 - Hoàng kỳ

8. PP2500202316 - Hồng hoa

9. PP2500202330 - Khương hoạt

10. PP2500202347 - Ngưu tất

11. PP2500202354 - Phòng phong

12. PP2500202360 - Sa sâm

13. PP2500202366 - Tần giao

14. PP2500202380 - Thương truật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106565962
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500202273 - Ba kích

2. PP2500202280 - Bạch truật

3. PP2500202297 - Đại táo

4. PP2500202298 - Đan sâm

5. PP2500202300 - Đẳng sâm

6. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)

7. PP2500202345 - Ngũ gia bì chân chim

8. PP2500202365 - Táo nhân

9. PP2500202386 - Viễn chí

10. PP2500202389 - Xuyên khung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105196582
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2500202273 - Ba kích

2. PP2500202274 - Bá tử nhân

3. PP2500202276 - Bạch chỉ

4. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

5. PP2500202278 - Bạch mao căn

6. PP2500202281 - Bán hạ nam (Củ chóc)

7. PP2500202287 - Câu đằng

8. PP2500202289 - Cẩu tích

9. PP2500202291 - Cúc hoa

10. PP2500202295 - Đại hoàng

11. PP2500202301 - Đinh hương

12. PP2500202303 - Độc hoạt

13. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)

14. PP2500202305 - Hạ khô thảo

15. PP2500202306 - Hà thủ ô đỏ (chế)

16. PP2500202309 - Hoài sơn

17. PP2500202312 - Hoàng kỳ

18. PP2500202314 - Hoắc hương

19. PP2500202315 - Hòe hoa

20. PP2500202316 - Hồng hoa

21. PP2500202317 - Huyền sâm

22. PP2500202323 - Kê huyết đằng

23. PP2500202325 - Kim ngân hoa

24. PP2500202326 - Kim tiền thảo

25. PP2500202329 - Khương hoàng

26. PP2500202330 - Khương hoạt

27. PP2500202332 - Liên kiều

28. PP2500202334 - Long nhãn

29. PP2500202338 - Mạn kinh tử

30. PP2500202343 - Nga truật

31. PP2500202348 - Nhân trần

32. PP2500202352 - Ô tặc cốt

33. PP2500202353 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

34. PP2500202356 - Phục thần

35. PP2500202358 - Quế nhục

36. PP2500202360 - Sa sâm

37. PP2500202365 - Táo nhân

38. PP2500202366 - Tần giao

39. PP2500202367 - Tế tân

40. PP2500202368 - Tô mộc

41. PP2500202373 - Thăng ma

42. PP2500202375 - Thiên môn đông

43. PP2500202379 - Thục địa

44. PP2500202383 - Trần bì

45. PP2500202385 - Uy linh tiên

46. PP2500202387 - Xa tiền tử

47. PP2500202388 - Xích thược

48. PP2500202389 - Xuyên khung

49. PP2500202390 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101636779
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500202283 - Cam thảo

3. PP2500202300 - Đẳng sâm

4. PP2500202303 - Độc hoạt

5. PP2500202332 - Liên kiều

6. PP2500202336 - Mạch môn

7. PP2500202354 - Phòng phong

8. PP2500202360 - Sa sâm

9. PP2500202361 - Sài hồ

10. PP2500202362 - Sơn thù

11. PP2500202366 - Tần giao

12. PP2500202367 - Tế tân

13. PP2500202369 - Tục đoạn

14. PP2500202373 - Thăng ma

15. PP2500202379 - Thục địa

16. PP2500202385 - Uy linh tiên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105061070
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500202276 - Bạch chỉ

2. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

3. PP2500202280 - Bạch truật

4. PP2500202283 - Cam thảo

5. PP2500202298 - Đan sâm

6. PP2500202299 - Đào nhân

7. PP2500202302 - Đỗ trọng

8. PP2500202303 - Độc hoạt

9. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)

10. PP2500202309 - Hoài sơn

11. PP2500202312 - Hoàng kỳ

12. PP2500202347 - Ngưu tất

13. PP2500202369 - Tục đoạn

14. PP2500202379 - Thục địa

15. PP2500202389 - Xuyên khung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700313652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500202303 - Độc hoạt

3. PP2500202332 - Liên kiều

4. PP2500202347 - Ngưu tất

5. PP2500202354 - Phòng phong

6. PP2500202361 - Sài hồ

7. PP2500202366 - Tần giao

8. PP2500202367 - Tế tân

9. PP2500202373 - Thăng ma

10. PP2500202375 - Thiên môn đông

11. PP2500202388 - Xích thược

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000350567
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500202280 - Bạch truật

3. PP2500202290 - Cốt toái bổ

4. PP2500202297 - Đại táo

5. PP2500202303 - Độc hoạt

6. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)

7. PP2500202306 - Hà thủ ô đỏ (chế)

8. PP2500202309 - Hoài sơn

9. PP2500202312 - Hoàng kỳ

10. PP2500202316 - Hồng hoa

11. PP2500202325 - Kim ngân hoa

12. PP2500202329 - Khương hoàng

13. PP2500202332 - Liên kiều

14. PP2500202365 - Táo nhân

15. PP2500202379 - Thục địa

Đã xem: 24
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây