Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500202273 | Ba kích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 66.450.000 | 66.450.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500202274 | Bá tử nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 20.973.750 | 20.973.750 | 0 |
| 3 | PP2500202276 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500202277 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500202278 | Bạch mao căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 7.612.500 | 7.612.500 | 0 | |||
| 6 | PP2500202280 | Bạch truật | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 108.937.500 | 108.937.500 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 127.375.000 | 127.375.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500202281 | Bán hạ nam (Củ chóc) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| 8 | PP2500202283 | Cam thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 12.421.500 | 12.421.500 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 12.080.250 | 12.080.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 16.066.050 | 16.066.050 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 12.831.000 | 12.831.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500202285 | Cát cánh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 9.628.500 | 9.628.500 | 0 |
| 10 | PP2500202287 | Câu đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500202288 | Câu kỷ tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| 12 | PP2500202289 | Cẩu tích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 14.647.500 | 14.647.500 | 0 |
| 13 | PP2500202290 | Cốt toái bổ | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500202291 | Cúc hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 81.742.500 | 81.742.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500202295 | Đại hoàng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 2.283.750 | 2.283.750 | 0 |
| 16 | PP2500202297 | Đại táo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 28.320.000 | 28.320.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500202298 | Đan sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500202299 | Đào nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 8.010.000 | 8.010.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 8.473.500 | 8.473.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 5.953.500 | 5.953.500 | 0 | |||
| 19 | PP2500202300 | Đẳng sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 157.946.250 | 157.946.250 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 199.375.000 | 199.375.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 217.602.000 | 217.602.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500202301 | Đinh hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 14.673.750 | 14.673.750 | 0 |
| 21 | PP2500202302 | Đỗ trọng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500202303 | Độc hoạt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 27.746.250 | 27.746.250 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 27.562.500 | 27.562.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 33.222.000 | 33.222.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500202304 | Đương quy (Toàn quy) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 148.995.000 | 148.995.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 152.460.000 | 152.460.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500202305 | Hạ khô thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 3.139.500 | 3.139.500 | 0 |
| 25 | PP2500202306 | Hà thủ ô đỏ (chế) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 35.752.500 | 35.752.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 32.917.500 | 32.917.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500202309 | Hoài sơn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 21.656.250 | 21.656.250 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 25.641.000 | 25.641.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 19.470.000 | 19.470.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500202312 | Hoàng kỳ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 56.437.500 | 56.437.500 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 53.025.000 | 53.025.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 53.812.500 | 53.812.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500202314 | Hoắc hương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500202315 | Hòe hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 27.132.000 | 27.132.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500202316 | Hồng hoa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 39.186.000 | 39.186.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 39.942.000 | 39.942.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500202317 | Huyền sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 13.797.000 | 13.797.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500202318 | Huyết giác | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 33 | PP2500202319 | Hương phụ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 34 | PP2500202320 | Hy thiêm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500202322 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500202323 | Kê huyết đằng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| 37 | PP2500202325 | Kim ngân hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 92.410.500 | 92.410.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 67.567.500 | 67.567.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500202326 | Kim tiền thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 | |||
| 39 | PP2500202329 | Khương hoàng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 1.811.250 | 1.811.250 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500202330 | Khương hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 167.343.750 | 167.343.750 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 166.162.500 | 166.162.500 | 0 | |||
| 41 | PP2500202331 | Lạc tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 |
| 42 | PP2500202332 | Liên kiều | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 17.643.150 | 17.643.150 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500202333 | Liên tâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| 44 | PP2500202334 | Long nhãn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 14.752.500 | 14.752.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500202336 | Mạch môn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 74.943.750 | 74.943.750 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 83.081.250 | 83.081.250 | 0 | |||
| 46 | PP2500202338 | Mạn kinh tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 8.385.000 | 8.385.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 10.473.750 | 10.473.750 | 0 | |||
| 47 | PP2500202343 | Nga truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500202345 | Ngũ gia bì chân chim | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500202347 | Ngưu tất | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 46.525.500 | 46.525.500 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 40.131.000 | 40.131.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500202348 | Nhân trần | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 3.118.500 | 3.118.500 | 0 | |||
| 51 | PP2500202351 | Ô dược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500202352 | Ô tặc cốt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 18.354.000 | 18.354.000 | 0 |
| 53 | PP2500202353 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 54 | PP2500202354 | Phòng phong | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 124.267.500 | 124.267.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 143.167.500 | 143.167.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 159.846.750 | 159.846.750 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500202356 | Phục thần | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 12.232.500 | 12.232.500 | 0 |
| 56 | PP2500202357 | Quế chi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 57 | PP2500202358 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 2.431.800 | 2.431.800 | 0 |
| 58 | PP2500202360 | Sa sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 10.556.000 | 10.556.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 7.480.200 | 7.480.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 13.022.100 | 13.022.100 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 12.721.800 | 12.721.800 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 8.042.580 | 8.042.580 | 0 | |||
| 59 | PP2500202361 | Sài hồ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 83.800.500 | 83.800.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 70.324.800 | 70.324.800 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500202362 | Sơn thù | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 24.622.500 | 24.622.500 | 0 | |||
| 61 | PP2500202365 | Táo nhân | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 87.412.500 | 87.412.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500202366 | Tần giao | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 65.992.500 | 65.992.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 83.097.000 | 83.097.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500202367 | Tế tân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 99.645.000 | 99.645.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 83.265.000 | 83.265.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 111.310.500 | 111.310.500 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500202368 | Tô mộc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500202369 | Tục đoạn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 33.862.500 | 33.862.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 32.067.000 | 32.067.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500202373 | Thăng ma | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 33.862.500 | 33.862.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 36.792.000 | 36.792.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500202375 | Thiên môn đông | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500202376 | Thiên niên kiện | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 19.372.500 | 19.372.500 | 0 | |||
| 69 | PP2500202377 | Thổ phục linh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 70 | PP2500202379 | Thục địa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 60.795.000 | 60.795.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 95.004.000 | 95.004.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 17.153.849 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500202380 | Thương truật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.500.000 | 150 | 39.926.250 | 39.926.250 | 0 |
| 72 | PP2500202383 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500202385 | Uy linh tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 14.344.191 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 13.639.500 | 13.639.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 65.453.081 | 150 | 16.474.500 | 16.474.500 | 0 | |||
| 74 | PP2500202386 | Viễn chí | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500202387 | Xa tiền tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 76 | PP2500202388 | Xích thược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 15.666.000 | 15.666.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 13.901.887 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500202389 | Xuyên khung | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.615.622 | 150 | 53.235.000 | 53.235.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 15.288.626 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 15.632.775 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500202390 | Ý dĩ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 30.213.271 | 150 | 7.953.750 | 7.953.750 | 0 |
1. PP2500202278 - Bạch mao căn
2. PP2500202287 - Câu đằng
3. PP2500202297 - Đại táo
4. PP2500202299 - Đào nhân
5. PP2500202302 - Đỗ trọng
6. PP2500202303 - Độc hoạt
7. PP2500202314 - Hoắc hương
8. PP2500202315 - Hòe hoa
9. PP2500202317 - Huyền sâm
10. PP2500202319 - Hương phụ
11. PP2500202320 - Hy thiêm
12. PP2500202322 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
13. PP2500202326 - Kim tiền thảo
14. PP2500202331 - Lạc tiên
15. PP2500202333 - Liên tâm
16. PP2500202338 - Mạn kinh tử
17. PP2500202343 - Nga truật
18. PP2500202345 - Ngũ gia bì chân chim
19. PP2500202348 - Nhân trần
20. PP2500202351 - Ô dược
21. PP2500202354 - Phòng phong
22. PP2500202357 - Quế chi
23. PP2500202360 - Sa sâm
24. PP2500202366 - Tần giao
25. PP2500202373 - Thăng ma
26. PP2500202376 - Thiên niên kiện
27. PP2500202379 - Thục địa
28. PP2500202383 - Trần bì
29. PP2500202385 - Uy linh tiên
1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500202280 - Bạch truật
3. PP2500202283 - Cam thảo
4. PP2500202285 - Cát cánh
5. PP2500202288 - Câu kỷ tử
6. PP2500202291 - Cúc hoa
7. PP2500202297 - Đại táo
8. PP2500202298 - Đan sâm
9. PP2500202299 - Đào nhân
10. PP2500202300 - Đẳng sâm
11. PP2500202302 - Đỗ trọng
12. PP2500202303 - Độc hoạt
13. PP2500202306 - Hà thủ ô đỏ (chế)
14. PP2500202309 - Hoài sơn
15. PP2500202312 - Hoàng kỳ
16. PP2500202315 - Hòe hoa
17. PP2500202317 - Huyền sâm
18. PP2500202318 - Huyết giác
19. PP2500202323 - Kê huyết đằng
20. PP2500202325 - Kim ngân hoa
21. PP2500202329 - Khương hoàng
22. PP2500202332 - Liên kiều
23. PP2500202334 - Long nhãn
24. PP2500202336 - Mạch môn
25. PP2500202354 - Phòng phong
26. PP2500202360 - Sa sâm
27. PP2500202361 - Sài hồ
28. PP2500202362 - Sơn thù
29. PP2500202366 - Tần giao
30. PP2500202367 - Tế tân
31. PP2500202368 - Tô mộc
32. PP2500202369 - Tục đoạn
33. PP2500202376 - Thiên niên kiện
34. PP2500202377 - Thổ phục linh
35. PP2500202379 - Thục địa
36. PP2500202385 - Uy linh tiên
37. PP2500202388 - Xích thược
38. PP2500202389 - Xuyên khung
1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500202280 - Bạch truật
3. PP2500202283 - Cam thảo
4. PP2500202297 - Đại táo
5. PP2500202303 - Độc hoạt
6. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)
7. PP2500202312 - Hoàng kỳ
8. PP2500202316 - Hồng hoa
9. PP2500202330 - Khương hoạt
10. PP2500202347 - Ngưu tất
11. PP2500202354 - Phòng phong
12. PP2500202360 - Sa sâm
13. PP2500202366 - Tần giao
14. PP2500202380 - Thương truật
1. PP2500202273 - Ba kích
2. PP2500202280 - Bạch truật
3. PP2500202297 - Đại táo
4. PP2500202298 - Đan sâm
5. PP2500202300 - Đẳng sâm
6. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)
7. PP2500202345 - Ngũ gia bì chân chim
8. PP2500202365 - Táo nhân
9. PP2500202386 - Viễn chí
10. PP2500202389 - Xuyên khung
1. PP2500202273 - Ba kích
2. PP2500202274 - Bá tử nhân
3. PP2500202276 - Bạch chỉ
4. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
5. PP2500202278 - Bạch mao căn
6. PP2500202281 - Bán hạ nam (Củ chóc)
7. PP2500202287 - Câu đằng
8. PP2500202289 - Cẩu tích
9. PP2500202291 - Cúc hoa
10. PP2500202295 - Đại hoàng
11. PP2500202301 - Đinh hương
12. PP2500202303 - Độc hoạt
13. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)
14. PP2500202305 - Hạ khô thảo
15. PP2500202306 - Hà thủ ô đỏ (chế)
16. PP2500202309 - Hoài sơn
17. PP2500202312 - Hoàng kỳ
18. PP2500202314 - Hoắc hương
19. PP2500202315 - Hòe hoa
20. PP2500202316 - Hồng hoa
21. PP2500202317 - Huyền sâm
22. PP2500202323 - Kê huyết đằng
23. PP2500202325 - Kim ngân hoa
24. PP2500202326 - Kim tiền thảo
25. PP2500202329 - Khương hoàng
26. PP2500202330 - Khương hoạt
27. PP2500202332 - Liên kiều
28. PP2500202334 - Long nhãn
29. PP2500202338 - Mạn kinh tử
30. PP2500202343 - Nga truật
31. PP2500202348 - Nhân trần
32. PP2500202352 - Ô tặc cốt
33. PP2500202353 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
34. PP2500202356 - Phục thần
35. PP2500202358 - Quế nhục
36. PP2500202360 - Sa sâm
37. PP2500202365 - Táo nhân
38. PP2500202366 - Tần giao
39. PP2500202367 - Tế tân
40. PP2500202368 - Tô mộc
41. PP2500202373 - Thăng ma
42. PP2500202375 - Thiên môn đông
43. PP2500202379 - Thục địa
44. PP2500202383 - Trần bì
45. PP2500202385 - Uy linh tiên
46. PP2500202387 - Xa tiền tử
47. PP2500202388 - Xích thược
48. PP2500202389 - Xuyên khung
49. PP2500202390 - Ý dĩ
1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500202283 - Cam thảo
3. PP2500202300 - Đẳng sâm
4. PP2500202303 - Độc hoạt
5. PP2500202332 - Liên kiều
6. PP2500202336 - Mạch môn
7. PP2500202354 - Phòng phong
8. PP2500202360 - Sa sâm
9. PP2500202361 - Sài hồ
10. PP2500202362 - Sơn thù
11. PP2500202366 - Tần giao
12. PP2500202367 - Tế tân
13. PP2500202369 - Tục đoạn
14. PP2500202373 - Thăng ma
15. PP2500202379 - Thục địa
16. PP2500202385 - Uy linh tiên
1. PP2500202276 - Bạch chỉ
2. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500202280 - Bạch truật
4. PP2500202283 - Cam thảo
5. PP2500202298 - Đan sâm
6. PP2500202299 - Đào nhân
7. PP2500202302 - Đỗ trọng
8. PP2500202303 - Độc hoạt
9. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)
10. PP2500202309 - Hoài sơn
11. PP2500202312 - Hoàng kỳ
12. PP2500202347 - Ngưu tất
13. PP2500202369 - Tục đoạn
14. PP2500202379 - Thục địa
15. PP2500202389 - Xuyên khung
1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500202303 - Độc hoạt
3. PP2500202332 - Liên kiều
4. PP2500202347 - Ngưu tất
5. PP2500202354 - Phòng phong
6. PP2500202361 - Sài hồ
7. PP2500202366 - Tần giao
8. PP2500202367 - Tế tân
9. PP2500202373 - Thăng ma
10. PP2500202375 - Thiên môn đông
11. PP2500202388 - Xích thược
1. PP2500202277 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500202280 - Bạch truật
3. PP2500202290 - Cốt toái bổ
4. PP2500202297 - Đại táo
5. PP2500202303 - Độc hoạt
6. PP2500202304 - Đương quy (Toàn quy)
7. PP2500202306 - Hà thủ ô đỏ (chế)
8. PP2500202309 - Hoài sơn
9. PP2500202312 - Hoàng kỳ
10. PP2500202316 - Hồng hoa
11. PP2500202325 - Kim ngân hoa
12. PP2500202329 - Khương hoàng
13. PP2500202332 - Liên kiều
14. PP2500202365 - Táo nhân
15. PP2500202379 - Thục địa