STT: 1
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0316299298
Tên phòng thí nghiệm: PHÒNG ĐO ĐẠC KIỂM ĐỊNH SÀI GÒN.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.021
STT: 2
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0102157994
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.028
STT: 3
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0304743744
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.016
STT: 4
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105597129
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.026
STT: 5
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106141480
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định công trình xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.024
STT: 6
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0105431814
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm M&E
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.021
STT: 7
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0305577514
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HCM.009
STT: 8
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0500297165-001
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.020
STT: 9
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106800493
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 189
STT: 10
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 01026344460
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành kiểm định kỹ thuật, vật tư xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.009
STT: 11
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: số
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Thí nghiệm Địa kỹ thuật & Kiểm định công trình Đăng Quang Testing.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.018
STT: 12
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100106722
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm vật liệu và công trình xây dựng Viglacera.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.017
STT: 13
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4001200016
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm, kiểm định và quan trắc công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DNA004
STT: 14
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0104242532
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.016
STT: 15
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2901575487
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Địa kỹ thuật - Thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 19.008
STT: 16
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100408233
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Gió – Kết cấu LAS XD 042 – Trung tâm Kết cấu thép và xây dựng
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.015
STT: 17
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2902081635
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Địa kỹ thuật và Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 432
STT: 18
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0400722377
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm trọng điểm.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD DNA003
STT: 19
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0109276013
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thử nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.014
STT: 20
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0107924935
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm kiểm định công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD HAN.013