STT: 161
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0402163332
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm cơ học đất và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 15.018
STT: 162
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4001260375
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 46.007
STT: 163
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 4000457964
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm Vật liệu Xây dựng và Kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 46.005
STT: 164
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm VLXD và cơ học đất.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 56.003
STT: 165
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Thái Sơn.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 10.005
STT: 166
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106059532
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.122
STT: 167
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0106068801
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm khảo sát và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.121
STT: 168
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0103446692
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.120
STT: 169
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý:
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.119
STT: 170
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: A-1961
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.118
STT: 171
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3800227453
Tên phòng thí nghiệm: Phòng Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 10.003
STT: 172
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3301646748
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 56.007
STT: 173
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3301218975
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật - Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 56.006
STT: 174
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3300357905
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 56.005
STT: 175
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 3300483000
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 56.004
STT: 176
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2801048864
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa kỹ thuật-Vật liệu xây dựng;
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 55.014
STT: 177
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 5800656791
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm địa chất và vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 35.007
STT: 178
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 0100104274
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm trọng điểm và kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 24.117
STT: 179
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 1801652376
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật và Vật liệu xây dựng.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 13.007
STT: 180
MST/ Giấy phép của đơn vị quản lý: 2300683223
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm thí nghiệm kiểm định chất lượng công trình.
Mã số phòng thí nghiệm: LAS-XD 06.005