Gói thầu vắc xin, Mã hiệu: CGRG.VX.01.2026
Thời điểm bắt đầu: 08:00:00 23/04/2026
PP2600162099 - BCG sống, đông khô
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 4.158.000 VND |
Bước giá: 4.158 VND
PP2600162100 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 2.803.500 VND |
Bước giá: 2.804 VND
PP2600162101 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >= 95%)
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 11.985.750 VND |
Bước giá: 11.986 VND
PP2600162102 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 28.371.120 VND |
Bước giá: 28.372 VND
PP2600162103 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 487.860 VND |
Bước giá: 488 VND
PP2600162104 - Globulin kháng độc tố uốn ván
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 13.940.800 VND |
Bước giá: 13.941 VND
PP2600162105 - Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 464.772.630 VND |
Bước giá: 464.773 VND
PP2600162106 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 13.500.000 VND |
Bước giá: 13.500 VND
PP2600162107 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 20.856.540 VND |
Bước giá: 20.857 VND
PP2600162108 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 23.005.050 VND |
Bước giá: 23.006 VND
PP2600162109 - Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2, 5^1,2, 6B^1,2, 7F^1,2, 9V^1,2, 14^1,2, 23F^1,2 và của các týp huyết thanh 4^1,2, 18C^1,3, 19F^1,4
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 41.495.000 VND |
Bước giá: 41.495 VND
PP2600162110 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 140.049.000 VND |
Bước giá: 140.049 VND
PP2600162111 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 45.288.000 VND |
Bước giá: 45.288 VND
PP2600162112 - Protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11;protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 272.685.000 VND |
Bước giá: 272.685 VND
PP2600162113 - Vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238), A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A), B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type)
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 79.200.000 VND |
Bước giá: 79.200 VND
PP2600162114 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 14.219.500 VND |
Bước giá: 14.220 VND
PP2600162115 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 407.446.200 VND |
Bước giá: 407.447 VND
PP2600162116 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 288.100.800 VND |
Bước giá: 288.101 VND
PP2600162117 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain); r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg)
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 76.638.300 VND |
Bước giá: 76.639 VND
PP2600162118 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 25.084.920 VND |
Bước giá: 25.085 VND
PP2600162119 - Vi rút sốt vàng chủng 17D-204 (sống, giảm độc lực)
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 7.980.000 VND |
Bước giá: 7.980 VND