Vị thuốc cổ truyền
PP2600089932 - Ba kích
Giá thấp nhất hiện tại
56.501.770 VND
Giá trần: 56.615.000 VND |
Bước giá: 113.230 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:40:58 17/03/2026 |
56.501.770 |
1 |
PP2600089933 - Bá tử nhân
Giá thấp nhất hiện tại
9.000.000 VND
Giá trần: 9.043.750 VND |
Bước giá: 18.088 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 10:16:46 17/03/2026 |
9.000.000 |
1 |
PP2600089934 - Bạch chỉ
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 6.048.000 VND |
Bước giá: 12.096 VND
PP2600089935 - Bạch linh
Giá thấp nhất hiện tại
30.000.000 VND
Giá trần: 31.500.000 VND |
Bước giá: 63.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 10:17:01 17/03/2026 |
30.000.000 |
1 |
| 14:14:45 16/03/2026 |
31.500.000 |
2 |
PP2600089936 - Bạch thược
Giá thấp nhất hiện tại
59.800.000 VND
Giá trần: 61.740.000 VND |
Bước giá: 123.480 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:21:21 17/03/2026 |
59.800.000 |
1 |
| 10:17:11 17/03/2026 |
60.000.000 |
2 |
| 08:45:52 17/03/2026 |
61.540.000 |
3 |
| 14:15:04 16/03/2026 |
61.740.000 |
4 |
PP2600089937 - Bạch truật
Giá thấp nhất hiện tại
107.982.000 VND
Giá trần: 108.000.000 VND |
Bước giá: 216.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:15:32 16/03/2026 |
107.982.000 |
1 |
PP2600089938 - Bình vôi
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 2.070.000 VND |
Bước giá: 4.140 VND
PP2600089939 - Cam thảo
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 44.100.000 VND |
Bước giá: 88.200 VND
PP2600089940 - Can khương
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 2.100.000 VND |
Bước giá: 4.200 VND
PP2600089941 - Cát căn
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 6.982.500 VND |
Bước giá: 13.965 VND
PP2600089942 - Cát cánh
Giá thấp nhất hiện tại
9.291.380 VND
Giá trần: 9.310.000 VND |
Bước giá: 18.620 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:21:49 17/03/2026 |
9.291.380 |
1 |
PP2600089943 - Câu đằng
Giá thấp nhất hiện tại
10.290.000 VND
Giá trần: 10.413.000 VND |
Bước giá: 20.826 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:22:51 17/03/2026 |
10.290.000 |
1 |
PP2600089944 - Câu kỷ tử
Giá thấp nhất hiện tại
39.010.000 VND
Giá trần: 41.160.000 VND |
Bước giá: 82.320 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:24:01 17/03/2026 |
39.010.000 |
1 |
| 10:17:22 17/03/2026 |
40.000.000 |
2 |
PP2600089945 - Cẩu tích
Giá thấp nhất hiện tại
15.435.000 VND
Giá trần: 15.960.000 VND |
Bước giá: 31.920 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:24:24 17/03/2026 |
15.435.000 |
1 |
PP2600089946 - Chỉ xác
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 2.079.000 VND |
Bước giá: 4.158 VND
PP2600089947 - Cốt khí củ
Giá thấp nhất hiện tại
7.392.000 VND
Giá trần: 7.560.000 VND |
Bước giá: 15.120 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:24:45 17/03/2026 |
7.392.000 |
1 |
PP2600089948 - Cốt toái bổ
Giá thấp nhất hiện tại
26.610.000 VND
Giá trần: 26.670.000 VND |
Bước giá: 53.340 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:22:15 17/03/2026 |
26.610.000 |
1 |
PP2600089949 - Cúc hoa
Giá thấp nhất hiện tại
18.900.000 VND
Giá trần: 18.991.875 VND |
Bước giá: 37.984 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:25:01 17/03/2026 |
18.900.000 |
1 |
PP2600089950 - Đại táo
Giá thấp nhất hiện tại
22.844.200 VND
Giá trần: 22.890.000 VND |
Bước giá: 45.780 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:41:39 17/03/2026 |
22.844.200 |
1 |
| 14:15:51 16/03/2026 |
22.890.000 |
2 |
PP2600089951 - Đan sâm
Giá thấp nhất hiện tại
54.400.000 VND
Giá trần: 54.600.000 VND |
Bước giá: 109.200 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:46:14 17/03/2026 |
54.400.000 |
1 |
| 14:16:05 16/03/2026 |
54.600.000 |
2 |
PP2600089952 - Đảng sâm
Giá thấp nhất hiện tại
121.275.000 VND
Giá trần: 121.310.000 VND |
Bước giá: 242.620 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:16:19 16/03/2026 |
121.275.000 |
1 |
PP2600089953 - Đào nhân
Giá thấp nhất hiện tại
17.784.375 VND
Giá trần: 17.784.375 VND |
Bước giá: 35.569 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:46:27 17/03/2026 |
17.784.375 |
1 |
PP2600089954 - Dây đau xương
Giá thấp nhất hiện tại
8.600.000 VND
Giá trần: 8.600.000 VND |
Bước giá: 17.200 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:46:40 17/03/2026 |
8.600.000 |
1 |
PP2600089955 - Đỗ trọng
Giá thấp nhất hiện tại
54.000.000 VND
Giá trần: 54.810.000 VND |
Bước giá: 109.620 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 10:17:32 17/03/2026 |
54.000.000 |
1 |
| 14:16:39 16/03/2026 |
54.810.000 |
2 |
PP2600089956 - Độc hoạt
Giá thấp nhất hiện tại
23.050.000 VND
Giá trần: 23.814.000 VND |
Bước giá: 47.628 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:21:40 17/03/2026 |
23.050.000 |
1 |
| 10:17:42 17/03/2026 |
23.100.000 |
2 |
| 08:47:55 17/03/2026 |
23.709.000 |
3 |
| 14:16:50 16/03/2026 |
23.814.000 |
4 |
PP2600089957 - Đương quy (Toàn quy)
Giá thấp nhất hiện tại
119.176.000 VND
Giá trần: 119.461.210 VND |
Bước giá: 238.922 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:24:33 17/03/2026 |
119.176.000 |
1 |
| 14:17:03 16/03/2026 |
119.416.500 |
2 |
PP2600089958 - Hà thủ ô đỏ
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 30.429.000 VND |
Bước giá: 60.858 VND
PP2600089959 - Hạnh nhân
Giá thấp nhất hiện tại
2.381.400 VND
Giá trần: 2.394.000 VND |
Bước giá: 4.788 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:25:18 17/03/2026 |
2.381.400 |
1 |
PP2600089960 - Hoài sơn
Giá thấp nhất hiện tại
28.875.000 VND
Giá trần: 29.190.000 VND |
Bước giá: 58.380 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:25:37 17/03/2026 |
28.875.000 |
1 |
PP2600089961 - Hoè hoa
Giá thấp nhất hiện tại
11.970.000 VND
Giá trần: 11.970.000 VND |
Bước giá: 23.940 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:48:04 17/03/2026 |
11.970.000 |
1 |
PP2600089962 - Hồng hoa
Giá thấp nhất hiện tại
19.425.000 VND
Giá trần: 19.425.000 VND |
Bước giá: 38.850 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:17:22 16/03/2026 |
19.425.000 |
1 |
PP2600089963 - Hương phụ
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 5.370.000 VND |
Bước giá: 10.740 VND
PP2600089964 - Huyền sâm
Giá thấp nhất hiện tại
8.380.000 VND
Giá trần: 8.520.000 VND |
Bước giá: 17.040 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:21:57 17/03/2026 |
8.380.000 |
1 |
| 10:17:55 17/03/2026 |
8.400.000 |
2 |
| 08:48:12 17/03/2026 |
8.520.000 |
3 |
PP2600089965 - Hy thiêm
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 3.450.000 VND |
Bước giá: 6.900 VND
PP2600089966 - Ích mẫu
Giá thấp nhất hiện tại
2.205.000 VND
Giá trần: 2.300.000 VND |
Bước giá: 4.600 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:25:50 17/03/2026 |
2.205.000 |
1 |
PP2600089967 - Ích trí nhân
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 10.395.000 VND |
Bước giá: 20.790 VND
PP2600089968 - Thương nhĩ tử
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 3.587.500 VND |
Bước giá: 7.175 VND
PP2600089969 - Kê huyết đằng
Giá thấp nhất hiện tại
13.020.000 VND
Giá trần: 13.350.000 VND |
Bước giá: 26.700 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:26:05 17/03/2026 |
13.020.000 |
1 |
PP2600089970 - Khương hoàng
Giá thấp nhất hiện tại
6.244.000 VND
Giá trần: 6.258.000 VND |
Bước giá: 12.516 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:24:48 17/03/2026 |
6.244.000 |
1 |
PP2600089971 - Khương hoạt
Giá thấp nhất hiện tại
99.120.000 VND
Giá trần: 99.322.900 VND |
Bước giá: 198.646 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:25:14 17/03/2026 |
99.120.000 |
1 |
PP2600089972 - Lạc tiên
Giá thấp nhất hiện tại
7.392.000 VND
Giá trần: 7.640.000 VND |
Bước giá: 15.280 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:26:23 17/03/2026 |
7.392.000 |
1 |
PP2600089973 - Liên nhục
Giá thấp nhất hiện tại
17.604.000 VND
Giá trần: 17.640.000 VND |
Bước giá: 35.280 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:25:31 17/03/2026 |
17.604.000 |
1 |
PP2600089974 - Long nhãn
Giá thấp nhất hiện tại
29.841.000 VND
Giá trần: 30.135.000 VND |
Bước giá: 60.270 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:26:44 17/03/2026 |
29.841.000 |
1 |
PP2600089975 - Mạch môn
Giá thấp nhất hiện tại
44.100.000 VND
Giá trần: 44.100.000 VND |
Bước giá: 88.200 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:48:19 17/03/2026 |
44.100.000 |
1 |
PP2600089976 - Mẫu đơn bì
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 21.026.250 VND |
Bước giá: 42.053 VND
PP2600089977 - Mộc hương
Giá thấp nhất hiện tại
15.460.000 VND
Giá trần: 15.750.000 VND |
Bước giá: 31.500 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:27:25 17/03/2026 |
15.460.000 |
1 |
| 10:18:07 17/03/2026 |
15.500.000 |
2 |
PP2600089978 - Mộc qua
Giá thấp nhất hiện tại
4.917.500 VND
Giá trần: 4.928.500 VND |
Bước giá: 9.857 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:26:45 17/03/2026 |
4.917.500 |
1 |
PP2600089979 - Ngọc trúc
Giá thấp nhất hiện tại
18.330.000 VND
Giá trần: 18.376.325 VND |
Bước giá: 36.753 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:28:08 17/03/2026 |
18.330.000 |
1 |
PP2600089980 - Ngũ gia bì chân chim
Giá thấp nhất hiện tại
8.023.421 VND
Giá trần: 8.039.500 VND |
Bước giá: 16.079 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:42:31 17/03/2026 |
8.023.421 |
1 |
PP2600089981 - Ngũ vị tử
Giá thấp nhất hiện tại
11.445.000 VND
Giá trần: 11.540.000 VND |
Bước giá: 23.080 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:28:25 17/03/2026 |
11.445.000 |
1 |
PP2600089982 - Ngưu tất
Giá thấp nhất hiện tại
32.000.000 VND
Giá trần: 32.655.000 VND |
Bước giá: 65.310 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 10:18:17 17/03/2026 |
32.000.000 |
1 |
| 14:20:21 16/03/2026 |
32.655.000 |
2 |
PP2600089983 - Nhân trần
Giá thấp nhất hiện tại
3.281.250 VND
Giá trần: 3.375.000 VND |
Bước giá: 6.750 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:28:45 17/03/2026 |
3.281.250 |
1 |
PP2600089984 - Ô dược
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 6.390.000 VND |
Bước giá: 12.780 VND
PP2600089985 - Phụ tử
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 4.147.500 VND |
Bước giá: 8.295 VND
PP2600089986 - Phục thần
Giá thấp nhất hiện tại
26.040.000 VND
Giá trần: 26.250.000 VND |
Bước giá: 52.500 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:29:15 17/03/2026 |
26.040.000 |
1 |
| 10:18:29 17/03/2026 |
26.100.000 |
2 |
PP2600089987 - Quế nhục
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 4.851.000 VND |
Bước giá: 9.702 VND
PP2600089988 - Sa nhân
Giá thấp nhất hiện tại
3.339.000 VND
Giá trần: 3.357.500 VND |
Bước giá: 6.715 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:29:31 17/03/2026 |
3.339.000 |
1 |
PP2600089989 - Sa sâm
Giá thấp nhất hiện tại
10.500.000 VND
Giá trần: 10.500.000 VND |
Bước giá: 21.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 08:48:26 17/03/2026 |
10.500.000 |
1 |
PP2600089990 - Sài hồ
Giá thấp nhất hiện tại
52.145.500 VND
Giá trần: 52.250.000 VND |
Bước giá: 104.500 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:27:03 17/03/2026 |
52.145.500 |
1 |
PP2600089991 - Sơn thù
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 24.360.000 VND |
Bước giá: 48.720 VND
PP2600089992 - Tần giao
Giá thấp nhất hiện tại
50.550.000 VND
Giá trần: 50.865.000 VND |
Bước giá: 101.730 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:30:51 17/03/2026 |
50.550.000 |
1 |
| 10:18:40 17/03/2026 |
50.700.000 |
2 |
| 14:20:34 16/03/2026 |
50.841.000 |
3 |
PP2600089993 - Tang chi
Giá thấp nhất hiện tại
3.864.000 VND
Giá trần: 4.032.000 VND |
Bước giá: 8.064 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:31:05 17/03/2026 |
3.864.000 |
1 |
PP2600089994 - Táo nhân
Giá thấp nhất hiện tại
74.011.680 VND
Giá trần: 74.160.000 VND |
Bước giá: 148.320 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:43:01 17/03/2026 |
74.011.680 |
1 |
PP2600089995 - Thạch xương bồ
Giá thấp nhất hiện tại
10.479.000 VND
Giá trần: 10.500.000 VND |
Bước giá: 21.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:31:21 17/03/2026 |
10.479.000 |
1 |
PP2600089996 - Thăng ma
Giá thấp nhất hiện tại
10.867.500 VND
Giá trần: 10.935.000 VND |
Bước giá: 21.870 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:31:39 17/03/2026 |
10.867.500 |
1 |
PP2600089997 - Thảo quyết minh
Giá thấp nhất hiện tại
4.570.000 VND
Giá trần: 4.580.000 VND |
Bước giá: 9.160 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:27:17 17/03/2026 |
4.570.000 |
1 |
PP2600089998 - Thiên ma
Giá thấp nhất hiện tại
28.917.000 VND
Giá trần: 29.000.000 VND |
Bước giá: 58.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:31:51 17/03/2026 |
28.917.000 |
1 |
PP2600089999 - Thiên môn đông
Giá thấp nhất hiện tại
7.700.000 VND
Giá trần: 7.796.250 VND |
Bước giá: 15.593 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:32:10 17/03/2026 |
7.700.000 |
1 |
| 10:18:52 17/03/2026 |
7.725.000 |
2 |
PP2600090000 - Thổ phục linh
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 15.781.500 VND |
Bước giá: 31.563 VND
PP2600090001 - Thương truật
Giá thấp nhất hiện tại
29.610.000 VND
Giá trần: 29.616.000 VND |
Bước giá: 59.232 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:20:49 16/03/2026 |
29.610.000 |
1 |
PP2600090002 - Trạch tả
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 8.400.000 VND |
Bước giá: 16.800 VND
PP2600090003 - Trần bì
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 8.730.000 VND |
Bước giá: 17.460 VND
PP2600090004 - Tục đoạn
Giá thấp nhất hiện tại
36.670.000 VND
Giá trần: 36.750.000 VND |
Bước giá: 73.500 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:27:31 17/03/2026 |
36.670.000 |
1 |
PP2600090005 - Tỳ giải
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 3.540.000 VND |
Bước giá: 7.080 VND
PP2600090006 - Viễn chí
Giá thấp nhất hiện tại
89.321.000 VND
Giá trần: 89.500.000 VND |
Bước giá: 179.000 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:43:24 17/03/2026 |
89.321.000 |
1 |
PP2600090007 - Xa tiền tử
Giá thấp nhất hiện tại
3.654.000 VND
Giá trần: 3.691.800 VND |
Bước giá: 7.384 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:32:23 17/03/2026 |
3.654.000 |
1 |
PP2600090008 - Xích thược
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 22.250.000 VND |
Bước giá: 44.500 VND
PP2600090009 - Xuyên khung
Giá thấp nhất hiện tại
39.300.000 VND
Giá trần: 39.600.000 VND |
Bước giá: 79.200 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:22:14 17/03/2026 |
39.300.000 |
1 |
| 10:19:24 17/03/2026 |
39.400.000 |
2 |
| 08:48:35 17/03/2026 |
39.600.000 |
3 |
PP2600090010 - Ý dĩ
Giá thấp nhất hiện tại
9.041.000 VND
Giá trần: 9.060.000 VND |
Bước giá: 18.120 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 13:47:15 17/03/2026 |
9.041.000 |
1 |
PP2600090011 - Hoàng bá
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 9.860.000 VND |
Bước giá: 19.720 VND
PP2600090012 - Thục địa
Giá thấp nhất hiện tại
18.160.000 VND
Giá trần: 18.400.000 VND |
Bước giá: 36.800 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 14:22:28 17/03/2026 |
18.160.000 |
1 |
| 10:19:38 17/03/2026 |
18.200.000 |
2 |
| 08:48:42 17/03/2026 |
18.400.000 |
3 |
PP2600090013 - Khiếm thực
Giá thấp nhất hiện tại
4.095.000 VND
Giá trần: 4.141.200 VND |
Bước giá: 8.282 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:32:37 17/03/2026 |
4.095.000 |
1 |
PP2600090014 - Địa long
Giá thấp nhất hiện tại
16.732.000 VND
Giá trần: 16.758.000 VND |
Bước giá: 33.516 VND
| Thời gian chào giá |
Giá dự thầu |
Thứ hạng |
| 11:32:56 17/03/2026 |
16.732.000 |
1 |
PP2600090015 - Kim anh
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 2.750.000 VND |
Bước giá: 5.500 VND
PP2600090016 - Bạch mao căn
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 3.544.500 VND |
Bước giá: 7.089 VND
PP2600090017 - Quế chi
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 2.548.350 VND |
Bước giá: 5.097 VND
PP2600090018 - Bạch biển đậu
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 1.764.000 VND |
Bước giá: 3.528 VND
PP2600090019 - Dâm dương hoắc
Giá thấp nhất hiện tại
_ VND
Giá trần: 3.840.000 VND |
Bước giá: 7.680 VND