Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu cuối cùng | Giá đề nghị trúng thầu | Thời gian chào giá cuối cùng | Xếp hạng nhà thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500569260 | Tên hoạt chất: Adrenalin .Nồng độ/ hàm lượng: 1mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 4.479.600 | 4.479.600 | 09:24 02/12/2025 | 1 |
| 2 | PP2500569261 | Tên hoạt chất: Amikacin .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 188.507.690 | 188.507.690 | 10:04 01/12/2025 | 1 |
| 3 | PP2500569262 | Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 15.766.400 | 15.766.400 | 08:41 02/12/2025 | 1 |
| 4 | PP2500569263 | Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 20ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 6.032.900 | 6.032.900 | 09:04 01/12/2025 | 1 |
| 5 | PP2500569264 | Tên hoạt chất: Dobutamin .Nồng độ/ hàm lượng: 250mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 4.125.000 | 4.125.000 | 13:36 01/12/2025 | 1 |
| 6 | PP2500569265 | Tên hoạt chất: Fluconazol .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 24.915.000 | 24.915.000 | 11:23 01/12/2025 | 1 |
| 7 | PP2500569266 | Tên hoạt chất: Hyoscin butylbromid .Nồng độ/ hàm lượng: 20mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 3.974.200 | 3.974.200 | 15:27 01/12/2025 | 1 |
| 8 | PP2500569267 | Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 213.190.530 | 213.190.530 | 14:19 02/12/2025 | 1 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 226.493.750 | 09:34 02/12/2025 | 2 | ||||
| 9 | PP2500569268 | Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 165.000 | 165.000 | 13:36 01/12/2025 | 1 |
| 10 | PP2500569269 | Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 9.026.527 | 9.026.527 | 07:58 02/12/2025 | 1 |
| 11 | PP2500569270 | Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 2.726.108 | 2.726.108 | 08:42 02/12/2025 | 1 |
| 12 | PP2500569271 | Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Viên | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 697.231.013 | 697.231.013 | 13:52 02/12/2025 | 1 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 697.930.342 | 09:04 01/12/2025 | 2 | ||||
| 13 | PP2500569272 | Tên hoạt chất: Metronidazol .Nồng độ/ hàm lượng: 5mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 226.302.702 | 226.302.702 | 14:59 02/12/2025 | 1 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 228.579.246 | 09:15 01/12/2025 | 2 | ||||
| 14 | PP2500569273 | Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 814.200 | 814.200 | 08:42 02/12/2025 | 1 |
| 15 | PP2500569274 | Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 46.828.800 | 46.828.800 | 09:05 01/12/2025 | 1 |
| 16 | PP2500569275 | Tên hoạt chất: Piperacilin + tazobactam .Nồng độ/ hàm lượng: 4g + 0,5g .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 66.112.200 | 66.112.200 | 10:04 01/12/2025 | 1 |
| 17 | PP2500569276 | Tên hoạt chất: Spironolacton .Nồng độ/ hàm lượng: 25mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 18 | PP2500569277 | Tên hoạt chất: Tenofovir disoproxil fumarat .Nồng độ/ hàm lượng: 300mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 26.902.260 | 26.902.260 | 14:59 02/12/2025 | 1 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 28.858.788 | 14:59 02/12/2025 | 2 | ||||
| 19 | PP2500569278 | Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 1000mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 3.104.363 | 3.104.363 | 08:43 02/12/2025 | 1 |