Gói thầu số 01: Mua 19 thuốc generic

Số TBMT
Ngày đăng tải
15:00 02/12/2025
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Gói thầu
Gói thầu số 01: Mua 19 thuốc generic
Chủ đầu tư
Hình thức LCNT
Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
7 Tháng
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Thời điểm bắt đầu chào giá
09:00 01/12/2025
Thời điểm kết thúc chào giá
15:00 02/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
30 Ngày

Thông tin phần/lô

STT Mã phần/lô Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Bước giá (VND)
1
PP2500569260
Tên hoạt chất: Adrenalin .Nồng độ/ hàm lượng: 1mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
4.479.600
4.480
2
PP2500569261
Tên hoạt chất: Amikacin .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
188.507.690
188.508
3
PP2500569262
Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
15.766.400
15.767
4
PP2500569263
Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 20ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
6.032.900
6.033
5
PP2500569264
Tên hoạt chất: Dobutamin .Nồng độ/ hàm lượng: 250mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
4.125.000
4.125
6
PP2500569265
Tên hoạt chất: Fluconazol .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
24.915.000
24.915
7
PP2500569266
Tên hoạt chất: Hyoscin butylbromid .Nồng độ/ hàm lượng: 20mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
3.974.200
3.975
8
PP2500569267
Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
227.955.000
227.955
9
PP2500569268
Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
165.000
165
10
PP2500569269
Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên
9.026.527
9.027
11
PP2500569270
Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên
2.726.108
2.727
12
PP2500569271
Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Viên
698.629.671
698.630
13
PP2500569272
Tên hoạt chất: Metronidazol .Nồng độ/ hàm lượng: 5mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
228.579.246
228.580
14
PP2500569273
Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
814.200
815
15
PP2500569274
Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
46.828.800
46.829
16
PP2500569275
Tên hoạt chất: Piperacilin + tazobactam .Nồng độ/ hàm lượng: 4g + 0,5g .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
66.112.200
66.113
17
PP2500569276
Tên hoạt chất: Spironolacton .Nồng độ/ hàm lượng: 25mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên
7.197.120
7.198
18
PP2500569277
Tên hoạt chất: Tenofovir disoproxil fumarat .Nồng độ/ hàm lượng: 300mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên
29.813.760
29.814
19
PP2500569278
Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 1000mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên
3.104.363
3.105
Kết quả chào giá trực tuyến:
Số nhà thầu: 14
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Giá dự thầu cuối cùng Giá đề nghị trúng thầu Thời gian chào giá cuối cùng Xếp hạng nhà thầu
1 PP2500569260 Tên hoạt chất: Adrenalin .Nồng độ/ hàm lượng: 1mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 4.479.600 4.479.600 09:24 02/12/2025 1
2 PP2500569261 Tên hoạt chất: Amikacin .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 188.507.690 188.507.690 10:04 01/12/2025 1
3 PP2500569262 Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 15.766.400 15.766.400 08:41 02/12/2025 1
4 PP2500569263 Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 20ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 6.032.900 6.032.900 09:04 01/12/2025 1
5 PP2500569264 Tên hoạt chất: Dobutamin .Nồng độ/ hàm lượng: 250mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 4.125.000 4.125.000 13:36 01/12/2025 1
6 PP2500569265 Tên hoạt chất: Fluconazol .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 24.915.000 24.915.000 11:23 01/12/2025 1
7 PP2500569266 Tên hoạt chất: Hyoscin butylbromid .Nồng độ/ hàm lượng: 20mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 3.974.200 3.974.200 15:27 01/12/2025 1
8 PP2500569267 Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 213.190.530 213.190.530 14:19 02/12/2025 1
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 226.493.750 09:34 02/12/2025 2
9 PP2500569268 Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 165.000 165.000 13:36 01/12/2025 1
10 PP2500569269 Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 9.026.527 9.026.527 07:58 02/12/2025 1
11 PP2500569270 Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 2.726.108 2.726.108 08:42 02/12/2025 1
12 PP2500569271 Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Viên vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 697.231.013 697.231.013 13:52 02/12/2025 1
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 697.930.342 09:04 01/12/2025 2
13 PP2500569272 Tên hoạt chất: Metronidazol .Nồng độ/ hàm lượng: 5mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 226.302.702 226.302.702 14:59 02/12/2025 1
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 228.579.246 09:15 01/12/2025 2
14 PP2500569273 Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 814.200 814.200 08:42 02/12/2025 1
15 PP2500569274 Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 46.828.800 46.828.800 09:05 01/12/2025 1
16 PP2500569275 Tên hoạt chất: Piperacilin + tazobactam .Nồng độ/ hàm lượng: 4g + 0,5g .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 66.112.200 66.112.200 10:04 01/12/2025 1
17 PP2500569276 Tên hoạt chất: Spironolacton .Nồng độ/ hàm lượng: 25mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến
18 PP2500569277 Tên hoạt chất: Tenofovir disoproxil fumarat .Nồng độ/ hàm lượng: 300mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 26.902.260 26.902.260 14:59 02/12/2025 1
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 28.858.788 14:59 02/12/2025 2
19 PP2500569278 Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 1000mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 3.104.363 3.104.363 08:43 02/12/2025 1
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây