Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu cuối cùng | Giá đề nghị trúng thầu | Thời gian chào giá cuối cùng | Xếp hạng nhà thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500492160 | Tên hoạt chất:Acetazolamid. Nồng độ, hàm lượng: 250mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 2 | PP2500492161 | Tên hoạt chất:Bacillus clausii. Nồng độ, hàm lượng: 4 tỷ/5 ml. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 18.674.550 | 18.674.550 | 08:52 31/10/2025 | 1 |
| 3 | PP2500492162 | Tên hoạt chất:Calci carbonat + calci gluconolactat. Nồng độ, hàm lượng: 300mg + 2.940mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 4 | PP2500492163 | Tên hoạt chất:Ceftazidim. Nồng độ, hàm lượng: 1g. Đường dùng: Tiêm. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 5 | PP2500492164 | Tên hoạt chất:Colchicin. Nồng độ, hàm lượng: 1mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Viên | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 5.886.000 | 5.886.000 | 08:54 31/10/2025 | 1 |
| 6 | PP2500492165 | Tên hoạt chất:Diazepam. Nồng độ, hàm lượng: 10mg/2ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 7 | PP2500492166 | Tên hoạt chất:Eperison hydroclorid. Nồng độ, hàm lượng: 50mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 8 | PP2500492167 | Tên hoạt chất:Fosfomycin. Nồng độ, hàm lượng: 1g. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 9 | PP2500492168 | Tên hoạt chất:Hydrocortison. Nồng độ, hàm lượng: 1%/10g. Đường dùng: Dùng ngoài. Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Tuýp | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 10 | PP2500492169 | Tên hoạt chất:Itraconazol. Nồng độ, hàm lượng: 100mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 2. Đơn vị tính: Viên | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 1.390.000 | 1.390.000 | 08:44 03/11/2025 | 1 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 1.470.000 | 09:21 01/11/2025 | 2 | ||||
| 11 | PP2500492170 | Tên hoạt chất:Naphazolin. Nồng độ, hàm lượng: 0,05%/5ml. Đường dùng: Nhỏ mũi. Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mũi. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 2.772.000 | 2.772.000 | 18:02 31/10/2025 | 1 |
| 12 | PP2500492171 | Tên hoạt chất:Polystyren. Nồng độ, hàm lượng: 5g. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Gói | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 12.936.000 | 12.936.000 | 08:36 31/10/2025 | 1 |
| 13 | PP2500492172 | Tên hoạt chất:Proparacain hydroclorid . Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml. Đường dùng: Nhỏ mắt. Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 14 | PP2500492173 | Tên hoạt chất:Sắt sucrose (hay dextran). Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 15 | PP2500492174 | Tên hoạt chất:Sorbitol. Nồng độ, hàm lượng: 5g. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Gói | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 16 | PP2500492175 | Tên hoạt chất:Sufentanil. Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/ml x 1ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 17 | PP2500492176 | Tên hoạt chất:Tetracain. Nồng độ, hàm lượng: 0,5%. Đường dùng: Nhỏ mắt. Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 18 | PP2500492177 | Tên hoạt chất:Timolol. Nồng độ, hàm lượng: 0,5%/5ml. Đường dùng: Nhỏ mắt. Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 19 | PP2500492178 | Tên hoạt chất:Trimetazidin. Nồng độ, hàm lượng: 20mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 2. Đơn vị tính: Viên | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90.058.320 | 90.058.320 | 08:13 03/11/2025 | 1 |
| 20 | PP2500492179 | Tên hoạt chất:Vancomycin. Nồng độ, hàm lượng: 1g. Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 2. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 21 | PP2500492180 | Tên hoạt chất:Vitamin B1. Nồng độ, hàm lượng: 100mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 22 | PP2500492181 | Tên hoạt chất:Vitamin B1 + B6 + B12. Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 200mg + 200mcg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 2. Đơn vị tính: Viên | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 558.612.000 | 558.612.000 | 09:21 01/11/2025 | 1 |
| 23 | PP2500492182 | Tên hoạt chất:Vitamin B6 + magnesi lactat. Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 470mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 24 | PP2500492183 | Tên hoạt chất:Vitamin E. Nồng độ, hàm lượng: 400UI. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Viên | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 40.495.000 | 40.495.000 | 08:59 03/11/2025 | 1 |
| 25 | PP2500492184 | Tên hoạt chất:Vitamin K. Nồng độ, hàm lượng: 5mg/1ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 4. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 26 | PP2500492185 | Tên hoạt chất:Atracurium besylat. Nồng độ, hàm lượng: 25mg/2,5ml. Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 4.050.000 | 4.050.000 | 10:06 31/10/2025 | 1 |
| 27 | PP2500492186 | Tên hoạt chất:Alverin citrate + Simethicone. Nồng độ, hàm lượng: 60mg + 300mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Viên | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 40.320.000 | 40.320.000 | 08:40 31/10/2025 | 1 |
| 28 | PP2500492187 | Tên hoạt chất:Cefoperazon + sulbactam. Nồng độ, hàm lượng: 1g + 1g. Đường dùng: Tiêm. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 552.000.000 | 552.000.000 | 10:04 31/10/2025 | 1 |
| 29 | PP2500492188 | Tên hoạt chất:Kali clorid. Nồng độ, hàm lượng: 500mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 30 | PP2500492189 | Tên hoạt chất:Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat). Nồng độ, hàm lượng: 4,2%/250ml. Đường dùng: Tiêm/tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 31 | PP2500492190 | Tên hoạt chất:Vancomycin. Nồng độ, hàm lượng: 1g. Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền. Dạng bào chế: Thuốc tiêm. Nhóm TCKT: Nhóm 1. Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/ Túi | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 83.900.904 | 83.900.904 | 08:48 31/10/2025 | 1 |