Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu cuối cùng | Giá đề nghị trúng thầu | Thời gian chào giá cuối cùng | Xếp hạng nhà thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600353002 | Tên hoạt chất: Hydrocortison; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng:10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén; Đơn vị tính: Viên | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 222.500.000 | 222.500.000 | 13:17 27/08/2026 | 1 |
| 2 | PP2600353003 | Tên hoạt chất: Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg); Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)); Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế:Hỗn hợp tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 3 | PP2600353004 | Tên hoạt chất: Insulin degludec + Insulin aspart; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:(7,68mg + 3,15mg)/3mll; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 4 | PP2600353005 | Tên hoạt chất: Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin; Nhóm thuốc: Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng:100IU/ml x 3ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Ống | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 137.700.000 | 137.700.000 | 15:22 27/08/2026 | 1 |
| 5 | PP2600353006 | Tên hoạt chất: Insulin human; Nhóm thuốc: Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng:40IU/ml x 10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Lọ | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 27.300.000 | 27.300.000 | 15:22 27/08/2026 | 1 |
| 6 | PP2600353007 | Tên hoạt chất: Insulin glargine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:300 (đơn vị) U/ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Bút tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 83.000.000 | 83.000.000 | 10:30 27/08/2026 | 1 |
| 7 | PP2600353008 | Tên hoạt chất: Amitriptylin hydroclorid; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 8 | PP2600353009 | Tên hoạt chất: Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride); Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:50mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 9 | PP2600353010 | Tên hoạt chất: Quetiapin; Nhóm thuốc: Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng:100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 18.000.000 | 18.000.000 | 10:32 27/08/2026 | 1 |
| 10 | PP2600353011 | Tên hoạt chất: Olanzapine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:55mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế:Viên nén phân tán trong miệng ; Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||
| 11 | PP2600353012 | Tên hoạt chất: Clozapine; Nhóm thuốc: Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 11.000.000 | 11.000.000 | 11:01 27/08/2026 | 1 |
| 12 | PP2600353013 | Tên hoạt chất: Amisulprid; Nhóm thuốc: Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng:25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén ; Đơn vị tính: Viên | Không có nhà thầu tham gia chào giá trực tuyến | |||||