YÊU CẦU BÁO GIÁ

Tìm thấy: 11:11 18/11/2025

Thông tin gói thầu

Tên dự án/dự toán mua sắm
mua sắm hoá chất, sinh phẩm xét nghiệm bổ sung năm 2025
Tên gói thầu
mua sắm hoá chất, sinh phẩm xét nghiệm bổ sung năm 2025

Thông tin cơ bản yêu cầu báo giá

Mã yêu cầu báo giá
RQ2500021467-00
Trạng thái
Đã đăng tải
Tên yêu cầu báo giá
YÊU CẦU BÁO GIÁ
Đơn vị yêu cầu báo giá
Địa chỉ đơn vị yêu cầu báo giá
Địa chỉ đơn vị yêu cầu báo giá (Sau sáp nhập)
Xóm 1 Bế Triều, Xã Hòa An, Tỉnh Cao Bằng
Phân loại báo giá
Gói thầu mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế

Thông tin liên hệ của người chịu trách nhiệm tiếp nhận báo giá

Họ Tên
Đàm Thị Tuyền
Chức vụ
Khoa Dược - Trung tâm y tế Hoà An
Số điện thoại
Địa chỉ
Xóm 1 Bế Triều, xã Hoà An, tỉnh Cao Bằng

Cách thức tiếp nhận báo giá

Hình thức tiếp nhận báo giá
Trực tiếp
Địa điểm phát hành yêu cầu báo giá
http://muasamcong.mpi.gov.vn
Thời hạn tiếp nhận báo giá
Từ ngày 18/11/2025 11:08 Đến ngày 28/11/2025 15:00
Thời hạn có hiệu lực của báo giá
90 Ngày kể từ ngày 28/11/2025 15:00
Yêu cầu báo giá
 

Nội dung yêu cầu báo giá

Lọc dữ liệu

dữ liệu/trang
Stt Danh mục hàng hóa/ dịch vụ Khối lượng Đơn vị tính Mô tả chi tiết Địa điểm thực hiện Quy cách Ghi chú Tính năng
1
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
1
Hộp
Thành phần hoạt chất: Citrate buffer pH 4.2: 30 mmol/L; Bromocresol green: 0.26 mmol/L. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485. Đóng gói: Hộp 4x 50mL / hộp".
Trung tâm y tế Hòa An
4x 50 mL / hộp
2
Thuốc thử xét nghiệm Alpha-amylase
2
Hộp
Thành phần: MES buffer pH 6.00: 100 mmol/L, Sodium chloride: 350 mmol/L, Calcium Acetate: 6 mmol/L, Potassium thiocyanate: 900 mmol/L, CNP-G3: 2.27 mmol/L. Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485. Đóng gói: Hộp 5 x 20ml /hộp.
Trung tâm y tế Hòa An
5 x 20ml / hộp
3
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin Direct
1
Hộp
Thành phần hoạt chất: R1 / Sulfanilic Acid: 32.2 mmol/L, R2 / Sodium Nitrite: 109 mmol/L Đạt tiêu chuẩn: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 4x50ml R1, 4x12,5mlR2
Trung tâm y tế Hòa An
x 20ml / hộp
4
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
1
Hộp
Thành phần hoạt chất: Thuốc thử R1: Sulfanilic Acid: 32.2 mmol/L; Ethylene Glycol; Dimethysulfoxide (DMSO) Thuốc thử R2: Sodium Nitrite: 22 mmol/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 4x50ml R1, 4x12,5ml R2
Trung tâm y tế Hòa An
4x50ml R1, 4x12,5ml R2 / hộp
5
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
10
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất R1: Sodium Hydroxide: 0.2 mol/L Hóa chất R2: Picric Acid: 20 mmol/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 8x50mlR1, 8x12,5mlR2
Trung tâm y tế Hòa An
8x50ml R1, 8x12,5mlR2 / hộp
6
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
6
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất R1: Sodium Hydroxide: 0.2 mol/L Hóa chất R2: Picric Acid: 20 mmol/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 8x50mlR1, 8x12,5mlR2
Trung tâm y tế Hòa An
8 x 50ml/ hộp
7
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
11
Hộp
Thành phần hoạt chất: Phosphate buffer pH 7.5: 250 mmol/L; Phenol: 5 mmol/L; 4-Aminoanitipyrine: 0.5 mmol/L; Glucose Oxidase (GOD): ≥ 10 kU/L; Peroxidase (POD): ≥ 1 kU/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 8 x 50ml
Trung tâm y tế Hòa An
8 x 50ml/ hộp
8
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
9
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất R1: Tris pH 7.8: 110 mmol/L; L-Aspartate: 340 mmol/L; MDH: 0.5 kU/L; LDH: 1.1 kU/L Hóa chất R2: 2-Oxoglutarate: 85 mmol/L; NADH: ≥ 1 mmol/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 4x50mlR1, 4x12,5mlR2
Trung tâm y tế Hòa An
4x50mlR1, 4x12,5mlR2 / hộp
9
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
9
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất R1: Tris, pH 7.5: 138 mmol/L; L-Alanine: 709 mmol/L; LDH: 1500 U/L Hóa chất R2: 2-Oxoglutarate: 85 mmol/L; NADH: ≥1 mmol/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 4x50mlR1, 4x12,5mlR2
Trung tâm y tế Hòa An
4x50mlR1, 4x12,5mlR2 / hộp
10
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
1
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất 1 (R1): Good’s buffer pH 7.0: 25 mmol/L; 4-Aminoantipyrine: 0.75mmol/L; Peroxidase (POD): 2000U/L; Ascorbate oxidase: 2250U/L; Anti human lipoprotein Ab Thuốc thử R2: Good’s buffer pH 7.0: 30 mmol/L; Cholesterol Esterase (CHE): 4 kU/L; Cholesterol Oxidase (CHO): 20 kU/L; N-Ethyl-N-(2-Hydroxy-3-sulfopropyl)-3,5-dimethoxy-4-Flouroaniline; Muối sodium (F-DAOS): 0.8 mmol/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 2x50ml R1, 2x12,5mlR2
Trung tâm y tế Hòa An
2x50ml R1, 2x12,5mlR2 / hộp
11
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
1
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất R1: Good’s buffer pH 6.8: 20 mmol/L; Cholesterol esterase (CHE): ≥ 2.5 kU/L; Cholesterol oxidase (CHO): ≥ 2.5 kU/L; N-(2-Hydroxy-3-sulfopropyl)-3,5-dimethoxyaniline (H-DAOS); Catalase: ≥500 kU/L Hóa chất R2: Good’s buffer pH 7.0: 25 mmol/L; 4-Aminoantipyrine: 3.4 mmol/L; Peroxidase (POD): ≥ 15 kU/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 2x50ml R1, 2x12,5mlR2
Trung tâm y tế Hòa An
2x50ml R1, 2x12,5mlR2 / hộp
12
Thuốc thử xét nghiệm Protein
1
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất R1: Sodium hydroxide: 100 mmol / L; Potassium sodium tartrate: 17 mmol / L Hóa chất R2: Sodium hydroxide: 500 mmol / L; Potassium sodium tartrate: 80 mmol / L; Potassium iodide: 75 mmol /L; Copper sulphate: 30 mmol / L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 8x50mlR1, 8x12,5ml R2
Trung tâm y tế Hòa An
8x50mlR1, 8x12,5ml R2 / hộp
13
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
7
Hộp
Thành phần hoạt chất: Good’s buffer pH 7.2: 50 mmol/L; 4 Chlorophenol: 4 mmol/L; Mg2+: 15 mmol/L; ATP: 2 mmol/L; Glycerolkinase (GK): ≥ 0.4 kU/L; Peroxidase (POD): ≥ 2 kU/L; Lipoprotein lipase (LPL): ≥ 2 kU/L; 4-Aminoantipyrine: 0.5 mmol/L; Glycerol-3-phosphate-oxidase (GPO): ≥ 0.5 kU/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 8 x 50ml
Trung tâm y tế Hòa An
8 x 50ml / hộp
14
Thuốc thử xét nghệm Ure
8
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất R1: Tris buffer pH 7.8: 150 mmol/L; 2-oxiglutarate: 9 mmol/L; ADP: 0.75 mmol/L; Urease: ≥ 7 KU/L; GLDH (Glutamate dehydrogenase, bovine): ≥ 1 KU/L Hóa chất R2: NADH: 1.3 mmol/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 8x50mlR1, 8x12,5ml R2
Trung tâm y tế Hòa An
8x50mlR1, 8x12,5mlR2 / hộp
15
Thuốc thử xét nghiệm Acid Uric
1
Hộp
Thành phần hoạt chất: Hóa chất R1: Phosphate buffer pH 7.0 : 100 mmol/L; TBHBA: 1.25 mmol/L; Hóa chất R2: Phosphate buffer pH 7.0 : 100 mmol/L; 4-Aminoantipyrine: 1.5 mmol/L; K4¬[Fe(CN)6]: 50 µmol/L; POD: ≥ 10 kU/L; Uricase: ≥ 150 U/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485 Đóng gói: Hộp 8x50mlR1, 8x12,5ml R2
Trung tâm y tế Hòa An
8x50mlR1, 8x12,5ml R2 / hộp
16
Hóa chất định lượng Calcium
1
Hộp
Thành phần hoạt chất: Thuốc thử R1: pH 10.7; Ethanolamine: 750 mmol/L; Thuốc thử: R2 pH 1.1; o-Cresolphtalein complexone: 0.13 mmol/L; 8-Hydroxychinoline: 35 mmol/L; Hydrochloric acid: 100 mmol/L Đóng gói: Hộp 8x50ml R1, 8x12,5mlR2
Trung tâm y tế Hòa An
8x50ml R1, 8x12,5mlR2 / hộp
17
Bóng đèn sinh hóa
3
Cái
Bóng đèn quang học, nguồn sáng, cho đèn trắc quang, 12Vdc 20W. Làm bằng kim loại, thủy tinh, nhựa.
Trung tâm y tế Hòa An
01 cái/hộp
18
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng trong máy huyết học
10
Chai
Thành phần hoạt tính: Quarternary Ammonium Salts <50g/L; Nonion Surfactant <15g/L; Isopropanol 0.1-1.5ml/L; Ethanol <1.5ml/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 Đóng gói: Chai 500 ml
Trung tâm y tế Hòa An
500ml
19
Dung dịch rửa đậm đặc máy huyết học
18
Lọ
Thành phần hoạt tính: Proteolytic Enzym 3.0-10g/L; Surfactant 0.3-1.5g/L; Sodium Chloride 3.0-5.0g/L; Anti-fungal and Anti-bacterial Agents 0.5-2.5g/L; Buffering Agents 1.0-4.0g/L Đạt tiêu chuẩn: ISO 13485 Đóng gói: Lọ 100 ml
Trung tâm y tế Hòa An
100ml
20
Dung dịch rửa kim máy huyết học
16
Lọ
Thành phần: Surfactant: ≤ 0.2% Sodium hypochlorous: ≤ 12% Sodium hydroxide: ≤ 5% Chứng nhận: ISO, CE Lọ 50ml
Trung tâm y tế Hòa An
50ml
21
Que thử,khay thử xét nghiệm ma túy (1 chân)
500
Test
Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 -Mẫu bệnh phẩm: Nước tiểu -Phát hiện OPI/ Morphine -Độ nhạy tương quan 100%, Độ đặc hiệu tượng quan 100% -Ngưỡng phát hiện: 300ng/ml -Bảo quản ở nhiệt độ thường
Trung tâm y tế Hòa An
50 Test / Hộp
22
Dung dịch Handrus
70
Chai
Chlorhexidine Digluconate 0.5%(v/v): Ethanol 80% (v/v); Isopropyl alcohol (Isopropanol) 7.2% (v/v) và các phụ gia, chất dưỡng da (Glycerune, Alpha- Terpineol, Alpha- Bíabolol, Aloe Vera, (Vitaamin E..) vừa đủ 100%
Trung tâm y tế Hòa An
Chai 500ml
23
Cồn 70 độ
114
Chai
Dung dịch không màu, trong suốt, không vẩn đục.
Trung tâm y tế Hòa An
Chai 500ml
24
Human Assayed Multisera/ Assayed Chemistry Premium Plus- Level 2 (Hum Asy Control 2)
6
Lọ
Dạng đông khô tăng độ ổn định, được sản xuất dựa trên huyết thanh người, có tối thiểu 66 thông số xét nghiệm. Độ thẩm thấu là 300mOsm/kg. Ổn định đến hạn sử dụng khi bảo quản ở 2°C - 8°C. Sau khi hoàn nguyên mẫu ổn định trong vòng 7 ngày ở 2°C - 8°C hoặc 28 ngày ở - 20°C
Trung tâm y tế Hòa An
20x5ml
25
Human Assayed Multisera/ Assayed Chemistry Premium Plus- Level 3 (Hum Asy Control 3)
7
Lọ
Dạng đông khô tăng độ ổn định, được sản xuất dựa trên huyết thanh người, có tối thiểu 66 thông số xét nghiệm. Độ thẩm thấu là 370mOsm/kg. Ổn định đến hạn sử dụng khi bảo quản ở 2°C - 8°C. Sau khi hoàn nguyên mẫu ổn định trong vòng 7 ngày ở 2°C - 8°C hoặc 28 ngày ở - 20°C
Trung tâm y tế Hòa An
20x5ml
26
Calibration Serum Level 3 (CAL 3)
2
Lọ
Dạng đông khô tăng độ ổn định, được sản xuất dựa trên huyết thanh người, chứa 40 thông số xét nghiệm. Ổn định đến hạn sử dụng khi bảo quản ở 2°C - 8°C. Sau khi hoàn nguyên mẫu ổn định trong vòng 7 ngày ở 2°C - 8°C hoặc 28 ngày ở - 20°C
Trung tâm y tế Hòa An
20x5ml
27
Vật liệu hiệu chuẩn xét nghiệm Huyết học (R&D CBC-3D for Mindray)
1
Hộp
Nội kiểm cho máy huyết học 3 thành phần, 3 mức Thấp-Trung-Cao. Hộp 6x3ml Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 Quy cách: Bộ 3x3ml
Trung tâm y tế Hòa An
Hộp 3x3 mL
28
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học: M-30D Diluent
7
Thùng
Thành phần hoạt tính: Sodium Chloride 3.0 - 5.5g/L; Sodium Sulfate Anhydrous 7.5 - 11.5g/L; Buffering Agents 1.0 - 3.0g/L; Anti-fungal and Anti-bacterial Agents 0.8 - 2.5g/L Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485
Trung tâm y tế Hòa An
Thùng 20L
29
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học: M-30R Rinse
3
Can
Thành phần hoạt tính: Sodium Sulfate Anhydrous 3.0 - 5.5g/L; Sodium Chloride 7.5 - 11.5g/L; Anti-fungal and Anti-bacterial Agents 1.0 - 3.0g/LPolyoxyethylene Ester 0.3 - 1.5g/L Đạt tiêu chuẩn: ISO 13485
Trung tâm y tế Hòa An
Can 5,5 lít
30
Buồng đếm bạch cầu (Buồng đếm RBC/WBC loại without ruby không bao gồm khe đếm)
1
Cái
Buồng đếm RBC/ WBC loại without ruby cho máy huyết học BC 3000 plus
Trung tâm y tế Hòa An
Hộp 01 cái
Thông tin quyết định phê duyệt
Ngày phê duyệt
18/11/2025
Số quyết định phê duyệt
2809/YCBG-TTYT
File quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Tiện ích dành cho bạn
Theo dõi yêu cầu báo giá
Chức năng Theo dõi Yêu cầu báo giá giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của Yêu cầu báo giá "YÊU CẦU BÁO GIÁ". Phần mềm của chúng tôi sẽ thay bạn theo dõi các yêu cầu báo giá mà bạn đã đăng ký. Khi có bất kỳ thay đổi nào, nó sẽ ngay lập tức gửi email thông báo đến bạn.
Nhận yêu cầu báo giá tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các Yêu cầu báo giá tương tự : "YÊU CẦU BÁO GIÁ" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 8 của DauThau.info.
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Đã xem: 40

Chọn các cột để hiển thị


Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây