Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
| Stt | Danh mục hàng hóa/ dịch vụ | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả chi tiết | Địa điểm thực hiện | Quy cách | Ghi chú | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Bộ ngoại kiểm HbA1c |
1 |
Hộp |
Hóa chất nội ngoại kiểm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
2 |
Ngoại kiểm RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme (Chương trình ngoại kiểm Riqas Sinh hóa) RQ9128- Hộp 6x5 ml |
2 |
Hộp |
Hóa chất nội ngoại kiểm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
3 |
Ngoại kiểm RIQAS Monthly Haematology (CT Ngoại kiểm huyết học) RQ9140- Hộp 3x2 ml |
4 |
Hộp |
Hóa chất nội ngoại kiểm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
4 |
Ngoại kiểm RIQAS Urinalysis (Chương trình ngoại kiểm niệu) RQ9138- Hộp 3x12 ml |
2 |
Hộp |
Hóa chất nội ngoại kiểm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
5 |
Nội kiểm sinh hóa mức 2 - Human Assayed Multi- Sera/ Assayed Chemistry Premium Plus- Level 2 (Hum Asy Control 2) HN1530- Hộp 20x5 ml |
1 |
Hộp |
Hóa chất nội ngoại kiểm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
6 |
Nội kiểm sinh hóa mức 3 - Human Assayed Multi- Sera/ Assayed Chemistry Premium Plus- Level 3(Hum Asy Control 3) HE1532- Hộp 20x5ml |
1 |
Hộp |
Hóa chất nội ngoại kiểm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
7 |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 - Urinalysis Control - Level 1 (Urnal Control 1) UC5033 Hộp 12x12ml |
2 |
Hộp |
Hóa chất nội ngoại kiểm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
8 |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 - Urinalysis Control - Level 2 (Urnal Control 2) UC5034 Hộp 12x12ml |
2 |
Hộp |
Hóa chất nội ngoại kiểm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
9 |
ABX MINICLEAN (1 Lít) - 0403010 |
60 |
Bình |
Hóa chất sử dụng cho máy ABX ES 60 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
10 |
ABX MINIDIL LMG (10 Lít) - 0802010 |
50 |
Thùng |
Hóa chất sử dụng cho máy ABX ES 60 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
11 |
ABX MINILYSE (1 Lít) - 0702010 |
20 |
Bình |
Hóa chất sử dụng cho máy ABX ES 60 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
12 |
ABX MINOCLAIR (0.5 Lít) - 0401005 |
5 |
Bình |
Hóa chất sử dụng cho máy ABX ES 60 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
13 |
ABX Minotrol 16 (2H)- 2.5 ml - 2042209 |
4 |
Lọ |
Hóa chất sử dụng cho máy ABX ES 60 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
14 |
ABX Minotrol 16 (2L) - 2.5 ml - 2042208 |
4 |
Lọ |
Hóa chất sử dụng cho máy ABX ES 60 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
15 |
ABX Minotrol 16 (2N) - 2.5 ml - 2042202 |
4 |
Lọ |
Hóa chất sử dụng cho máy ABX ES 60 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
16 |
ALT (GPT) / (ALT/GPT 330) - XSYS0017 |
20 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
17 |
AST (GOT) / (AST/GOT 330) - XSYS0016 |
20 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
18 |
Bilirubine / (BIL T 330) - XSYS0023 |
2 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
19 |
Bilirubine Direct/ (BIL D 330) - XSYS0028 |
2 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
20 |
Cholesterol/ (CHOL 440) - XSYS0009 |
11 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
21 |
Creatinine/ (CREA 275) - XSYS0024 |
25 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
22 |
GGT/ (GGT 110) - XSYS0011 |
3 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
23 |
Glucose (Oxidase)/ (GLU 440) - XSYS0012 |
17 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
24 |
HDL Direct/ (HDL C 160) - XSYS0043 |
27 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
25 |
LDL Direct/ LDL C 80 - XSYS0044 |
33 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
26 |
Triglycerides/ (TG 440) - XSYS0041 |
17 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
27 |
Urea/ UREA 275 - XSYS0020 |
9 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
28 |
Uric Acid - SR/ (UA 440) - XSYS0042 |
9 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
29 |
XL AutoWash AC/AL - XSYS0082 R1: 5x44 ml R2: 5x44 ml |
3 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
30 |
XL Mutica - XSYS0034 4x3ml |
7 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
31 |
XL Wash - XSYS0066 4x100ml |
60 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Erba XL200 |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
32 |
Auto-Bilirubin-D liquicolor (10741600) 5 x 210 tests |
1 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
33 |
Auto-Bilirubin-T liquicolor (10742600) 5 x 210 tests |
1 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
34 |
Autocal (13160) 4x5 ml |
2 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
35 |
Auto-Creatinine liquicolor (10052600) 5 x 250 tests |
10 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
36 |
Cholesterol liquicolor (10028600) 3 x 150 tests |
22 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
37 |
Gamma-GT liquicolor (12023600) 3 x 250 Test |
1 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
38 |
Glucose liquicolor (10260600) 6 x 210 tests |
10 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
39 |
GOT(ASAT) liquiUV 5 x 310 Test |
7 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
40 |
GPT(ALAT) liquiUV 5 x 310 Test |
7 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
41 |
HC5D CBC Lyse (16450/20) 1x0.2L |
5 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
42 |
HC5D Clean (16450/60) 1x50mL |
10 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
43 |
HC5D Diff Lyse (16450/30) 1x0.5L |
8 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
44 |
HC5D Diluent (16450/10)1x20L |
10 |
Thùng |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
45 |
HC5D-Control (16450/40) 2x3x3ML |
3 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
46 |
HC-Calibrator (17400/50) 1x2ML |
1 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
47 |
HDL Cholesterol liquicolor (10084600) 2 x 180 Test |
25 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
48 |
LDL Cholesterol liquicolor (10094600) 2 x 90 Test |
30 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
49 |
Special Wash Solution (18974) 12x30ml |
5 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
50 |
Test Combina 11S - H/150 |
12.600 |
Test |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
51 |
Triglycerides liquicolor mono (10724600) 3 x 210 tests |
18 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
52 |
Urea liquiUV (10521600) 5 x 250 tests |
7 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
53 |
Uric Acid liquicolor Plus (10694600) 5 x 250 tests |
6 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
54 |
Wash Additive (18971) 4x25 ml |
3 |
Hộp |
Hóa chất sử dụng cho máy Huma 300SR |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
55 |
Green care A1c Hemoglobin A1c Test kit |
4.000 |
Test |
Máy HbA1C Greencare |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
56 |
HbA1c Control high 0.5ml |
1 |
Hộp |
Máy HbA1C Greencare |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
57 |
HbA1c Control low 0.5ml |
1 |
Hộp |
Máy HbA1C Greencare |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
58 |
Test Amphetamine |
50 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
59 |
Test Anti-HBs |
100 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
60 |
Test Dengue IgM/IgG |
50 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
61 |
Test Dengue NS1 Ag |
300 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
62 |
Test Determine HIV - 1/2 |
200 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
63 |
Test HAV |
150 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
64 |
Test HBsAb |
50 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
65 |
Test HBsAg |
600 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
66 |
Test HCV |
650 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
67 |
Test HEV |
150 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
68 |
Test Morphine |
50 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
69 |
Test Syphilis 3.0 |
200 |
Test |
Test nhanh |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
70 |
Bộ hóa chất điện giải CALIBRATION PACKS 810ml |
6.480 |
ml |
Hóa chất điện giải |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
71 |
Cồn 70 độ |
95.000 |
ml |
Cồn y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
72 |
Cồn 90 độ |
30.000 |
ml |
Cồn y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
73 |
Cồn 96 độ |
13.000 |
ml |
Cồn y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
74 |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ 1000ml |
1 |
Chai |
Dung dịch sát khuẩn |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
75 |
Dung dịch sát khuẩn tay 500ml |
100 |
Chai |
Dung dịch sát khuẩn |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
76 |
Hóa chất Acid Chlohydric |
10 |
Chai |
Hóa chất |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
77 |
Hóa chất Carbon Fuchsin 500ml |
8.000 |
ml |
Hóa chất |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
78 |
Hóa chất Methylen Blue 500 ml |
12.000 |
ml |
Hóa chất |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
79 |
Hóa chất Permethrin 50% |
43.000 |
ml |
Hóa chất |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
80 |
Hóa chất Phenol |
1 |
Chai |
Hóa chất |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
81 |
Linearity Control Material (ELT5-1012B) |
2 |
Hộp |
Hóa chất chuẩn máy điện giải |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
82 |
Ống mao dẫn Disposable Grip Capillary Tube, 5ul |
8 |
Lọ |
Ống mao dẫn |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
83 |
Que test đường huyết Accu-Chek Active 2 x 50 test-07124287033 |
4.500 |
Test |
Que test đường huyết |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
84 |
Que thử nước tiểu Siemens (Multistix 10 SG)-h/100 |
3.000 |
Test |
Que thử nước tiểu |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
85 |
Que thử thai |
150 |
Test |
Que thử thai |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
86 |
Reagent pact (Calibrant A, Calibrant B) (ELTP-2002-Mg) |
3 |
Hộp |
Bộ thuốc thử |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
87 |
Băng keo cá nhân |
55.000 |
Miếng |
Băng keo |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
88 |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m (không hộp) |
600 |
Cái |
Băng keo |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
89 |
Băng cuộn co giãn 10cm x10m |
10 |
Hộp |
Băng keo |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
90 |
Gạc lưới hydrocolloidl 10cm x 10cm |
30 |
Cái |
Băng keo |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
91 |
Bơm kim tiêm 10ml, kim các cỡ |
1.100 |
Cái |
Bơm kim tiêm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
92 |
Bơm kim tiêm 1ml, kim các cỡ |
25.000 |
Cái |
Bơm kim tiêm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
93 |
Bơm tiêm 3ml, kim các cỡ |
35.000 |
Cái |
Bơm kim tiêm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
94 |
Bơm tiêm 5ml, kim các cỡ |
6.000 |
Cái |
Bơm kim tiêm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
95 |
Bơm tiêm khoảng chết thấp dụng một lần 1ml (dùng tiêm insulin) |
35.000 |
Cái |
Bơm kim tiêm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
96 |
Bông y tế cắt miếng 3cm x 3cm |
125.000 |
Gram |
Bông y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
97 |
Dây truyền dịch |
1.200 |
sợi |
Dây dịch tuyền |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
98 |
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp |
25 |
Cuộn |
Gạc y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
99 |
Gạc y tế 10cm x 10cm, 6 lớp |
2.700 |
Miếng |
Gạc y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
100 |
Gạc tiệt trùng 5 x 6.5cm, 12 lớp |
6.000 |
Miếng |
Gạc y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
101 |
Gạc tiệt trùng 8cm x 10cm, 12 lớp |
6.000 |
Miếng |
Gạc y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
102 |
Găng tay phẫu thuật các cỡ |
400 |
Đôi |
Găng tay y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
103 |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ |
25.000 |
Đôi |
Găng tay y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
104 |
Gel siêu âm |
350 |
Kg |
Gel siêu âm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
105 |
Giấy y tế |
40.000 |
Gram |
Giấy y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
106 |
Khẩu trang y tế |
30.000 |
Cái |
Khẩu trang y tế |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
107 |
Kim cánh bướm |
200 |
Cái |
Kim lấy máu |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
108 |
Kim lấy máu đầu tròn |
4.000 |
Cái |
Kim lấy máu |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
109 |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
1.500 |
Cái |
Kim lấy máu |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
110 |
Kim rút thuốc các vô trùng các cỡ |
1.200 |
Cái |
Kim lấy máu |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
111 |
Lam nhám 7105 |
15.000 |
Cái |
Lam kính |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
112 |
Lọ nhựa đựng mẫu PP 100ml |
100 |
Cái |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
113 |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml |
43.000 |
Cái |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
114 |
Ống Eppendorf 1,5 ml |
1.000 |
Cái |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
115 |
Ống nghiệm chân không EDTA K3 4 ml |
2.300 |
Ống |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
116 |
Ống nghiệm Chimigly 2ml |
6.700 |
Ống |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
117 |
Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml |
100 |
Ống |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
118 |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml |
34.000 |
Ống |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
119 |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
9.400 |
Ống |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
120 |
Ống nghiệm PS không nắp |
2.500 |
Ống |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
121 |
Ống nghiệm Serum |
2.400 |
Ống |
Ống nghiệm |
Tp. Hồ Chí Minh |
|||
122 |
Que đè lưỡi gỗ |
18.000 |
Cái |
Que đè lưỡi |
Tp. Hồ Chí Minh |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- RQ2600011527-01 - Thay đổi: Mã yêu cầu báo giá, Họ Tên, Chức vụ, Số điện thoại, Địa chỉ, Email (Xem thay đổi)
- RQ2600011527-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Chọn các cột để hiển thị
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Webinar Đấu Thầu 360 #03: CEO DEAL - Bạn đưa nhu cầu, CEO đưa quyết định
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
"Có ai sẽ vì một lời tạm biệt mà thích một người không? Tôi tin nhất định là có, khi còn trẻ chúng ta có đủ lý do để thích một người một cách nghiêm túc, đến khi lớn lên, chúng ta cũng đủ lý do để nghiêm túc phụ lòng một người. Do đó những tình cảm non nớt nhất của giây phút đầu tiên, luôn luôn sẽ ghi nhớ cả đời. Hoặc giả thật là ngày tháng tốt, giờ phút xưa. "
Cửu Dạ Hồi
Sự kiện trong nước: Ngày 5-9-1954, tại Đại Từ (tỉnh Thái Nguyên), Hồ Chủ tịch đã nói chuyện với cán bộ, nhân viên, các cơ quan Trung ương, các đơn vị bộ đội, công an và thanh niên xung phong chuẩn bị về tiếp quản thủ đô Hà Nội. Người nói: "Bom đạn của địch không nguy hiểm bằng "đạn bọc đường" vì nó làm hại mình mà mình không trông thấy. Muốn giữ vững nhân cách, cán bộ chiến sĩ phải luôn luôn gương mẫu trong mọi việc, phải cần, kiệm, liêm, chính".
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư TRẠM Y TẾ PHƯỜNG BÌNH LỢI TRUNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác TRẠM Y TẾ PHƯỜNG BÌNH LỢI TRUNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.