Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
| Stt | Danh mục hàng hóa/ dịch vụ | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả chi tiết | Địa điểm thực hiện | Quy cách | Ghi chú | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
Bông y tế thấm nước (túi 1kg) |
150 |
Kg |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
2 |
Bông cắt chưa tiệt trùng 2cm x 2cm (500g/gói) |
350 |
Gói |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
3 |
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m |
432 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
4 |
Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m |
432 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
5 |
Băng bó Bột cỡ 20cm x 4,6m |
72 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
6 |
Băng bột sợi thủy tinh 7,5cm x 360cm |
144 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
7 |
Bông lót bó bột size 10cmx2.7m |
1.000 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
8 |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
7.000 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
9 |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m |
5.000 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
10 |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
5.000 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
11 |
Băng dán có gạc vô trùng 2cm x 6cm |
50.000 |
Cái/miếng |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
12 |
Gạc hút y tế khổ 1.2m |
5.000 |
Mét |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
13 |
Gạc củ ấu sản khoa |
150.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
14 |
Gạc cầu sản khoa Fi 45 vô trùng |
1.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
15 |
Bông gạc đắp vêt thương 10cmx20cm |
6.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
16 |
Bông gạc đắp vêt thương 8cmx15cm |
14.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
17 |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng |
100.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
18 |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
10.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
19 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng |
6.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
20 |
Bơm cho ăn 50ml |
2.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
21 |
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
2.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
22 |
Bơm tiêm Insulin 1 ml (100UI, 40UI) |
50.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
23 |
Bơm tiêm 1ml |
3.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
24 |
Bơm tiêm 5ml |
200.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
25 |
Bơm tiêm 10ml |
180.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
26 |
Bơm tiêm 20ml |
90.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
27 |
Kim cánh bướm các loại, các số |
25.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
28 |
Kim lấy máu, lấy thuốc các số |
200.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
29 |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh |
40.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
30 |
Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ có cánh, có cổng bơm thuốc |
50.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
31 |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
1.500 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
32 |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
100.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
33 |
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các Số |
150.000 |
Bộ |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
34 |
Bộ dây truyền máu |
100 |
Bộ |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
35 |
Dây nối bơm tiêm điện |
4.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
36 |
Khóa ba trạc có dây nối |
5.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
37 |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
300.000 |
Đôi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
38 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
30.000 |
Đôi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
39 |
Găng tay kiểm soát tử cung (dài) các số |
200 |
Đôi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
40 |
Túi máu đơn 250ml |
150 |
Túi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
41 |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ (40cm*200m) |
30 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
42 |
Túi đựng nước tiểu |
1.500 |
Chiếc |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
43 |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 |
80.000 |
Ống |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
44 |
Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 9NC/3,8% 2ml |
12.000 |
Ống |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
45 |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
100.000 |
Ống |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
46 |
Canuyn mayo (nhựa) |
200 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
47 |
Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 |
1.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
48 |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
200 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
49 |
Sonde hút nhớt các số |
3.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
50 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
450 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
51 |
Ống thổi đo chức năng hô hấp giấy |
3.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
52 |
Dây thở oxy 2 nhánh |
1.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
53 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
30 |
Bộ |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
54 |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 dài 45 cm |
1.200 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
55 |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 75cm |
1.000 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
56 |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 5/0 |
36 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
57 |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 6/0 |
60 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
58 |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 7/0 |
24 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
59 |
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 1 dài 75cm |
1.000 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
60 |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 1 dài 90cm |
1.500 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
61 |
Chỉ khâu tiêu nhanh Polyglactine 910 số 1 dài 90cm |
1.200 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
62 |
Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm |
480 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
63 |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm |
1.200 |
Sợi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
64 |
Tay dao điện 3 giắc cắm bằng thép không gỉ |
300 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
65 |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
2.500 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
66 |
Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm dùng cho máy in Trimax TX55 |
40.000 |
Hộp |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
67 |
Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm dùng cho máy in DryView 5950 |
40.000 |
Hộp |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
68 |
Phim X Quang DI-HL 35X43cm |
10.000 |
Hộp |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
69 |
Súng cắt trĩ |
20 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
70 |
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 12- 24 |
1.300 |
Ống |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
71 |
Sonde Nelaton các số |
100 |
cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
72 |
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước 1243A |
1.500 |
Test/miếng |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
73 |
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 3M |
960 |
Test |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
74 |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho tiệt khuẩn hơi nước |
40 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
75 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
10.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
76 |
Điện cực tim nền xốp |
1.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
77 |
Clips cầm máu bằng titan |
1.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
78 |
Mặt nạ xông khí dung |
1.500 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
79 |
Mask thở oxy |
200 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
80 |
Giấy điện tim 12 cần |
150 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
81 |
Giấy điện tim 6 cần |
200 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
82 |
Giấy điện tim 6 cần không dòng kẻ K110 x 2 x 143sheet |
300 |
Tệp |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
83 |
Giấy in máy đo chức năng hô hấp |
100 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
84 |
Giấy in monitor sản khoa |
100 |
Tập/tệp |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
85 |
Giấy in siêu âm đen trắng |
400 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
86 |
Giấy in máy nước tiểu 57mm x 30m x 12mm |
20 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
87 |
Giấy in máy nước tiểu 50mm x 30m x 12mm |
40 |
Cuộn |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
88 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
3.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
89 |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
10.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
90 |
Dây garo cao su 6cm x 200cm |
50 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
91 |
Lam kính |
100 |
72 cái/Hộp |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
92 |
Lam kính mài |
15 |
72 cái/Hộp |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
93 |
Nhiệt kế thủy ngân |
500 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
94 |
Hàm kẹp lưỡng cực |
4 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
95 |
Máy đo huyết áp cơ + Tai nghe tim phổi |
20 |
Bộ |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
96 |
Băng huyết áp, dùng cho máy mornitor |
20 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
97 |
Đèn hồng ngoại |
20 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
98 |
Bóng đèn hồng ngoại |
20 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
99 |
Chổi rử dụng cụ cỡ 15mm |
20 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
100 |
Chổi rửa dụng cụ cớ 10mm |
20 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
101 |
Cốc đựng mẫu Hitachi - Hitachi Sample Cup 2.5ml |
2.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
102 |
Dây máy điện châm loại 4 giắc |
400 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
103 |
Đồng hồ ôxy |
40 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
104 |
Hộp an toàn |
10 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
105 |
Mask thở ambu |
20 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
106 |
Miếng dán máy điện xung |
500 |
Đôi |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
107 |
Vòng tay mẹ con |
1.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
108 |
Senso oxy dùng trong y tế OOM201 |
16 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
109 |
Đinh Kirschner nhọn 2 đầu chất liệu thép không gỉ |
100 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
110 |
Đinh Schanz chất liệu thép không gỉ |
70 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
111 |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, Chất liệu Titanium |
30 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
112 |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, Chất liệu Titanium |
20 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
113 |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày nén ép, các loại, các cỡ |
5 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
114 |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
5 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
115 |
Nẹp khóa mắt xích thẳng, 5 - 18 lỗ, vật liệu titanium |
20 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
116 |
Nẹp khóa nén ép cho thân xương đòn các loại các cỡ |
30 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
117 |
Nẹp xương đòn các loại các cỡ |
20 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
118 |
Nẹp mắt xích các loại, các cỡ |
30 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
119 |
Nẹp tăng áp bản hẹp |
10 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
120 |
Nẹp tăng áp bản rộng các cỡ |
10 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
121 |
Ống sáo chất liệu thép không gỉ |
10 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
122 |
Vít cứng Φ 2.0mm, dài các cỡ |
20 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
123 |
Vít cứng Φ 3,5mm, dài các cỡ |
150 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
124 |
Vít cứng Φ 4,5mm, dài các cỡ |
50 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
125 |
Vít khóa titanium 3.5 mm dài các cỡ |
300 |
Cái |
Vật tư thay thế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
126 |
Mỏ vịt dùng 1 lần |
1.200 |
Cái |
vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
127 |
Que lấy mẫu bệnh phẩm (100 cái/hộp) |
1.000 |
Cái |
Vật tư y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
128 |
Bộ hóa chất nhuộm tế bào Pap (Gồm 3 dung dịch: Hematoxylin, OG6, EA50) |
2 |
Bộ 3 chai 1 lít |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
129 |
Nước javen (NaOCl) |
50 |
lít |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
130 |
Phenol bão hòa |
4 |
Chai 1 lít |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
131 |
Polyaluminium clorid (chất keo dùng trong xử lý nước cấp và nước thải) |
50 |
Kg |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
132 |
Acid Peracetic (Chất khử trùng nước thải y tế) |
100 |
lít |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
133 |
Cloramin B |
50 |
kg |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
134 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
200 |
Can |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
135 |
Nước cất |
2.000 |
lít |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
136 |
Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg |
5.000 |
Test |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
137 |
Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV |
4.500 |
Test |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
138 |
Test thử ma túy 5 trong 1 |
4.000 |
Test |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
139 |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
5.000 |
Test |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
140 |
Test thử nhanh tiểu đường |
1.000 |
Test |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
141 |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
3.000 |
Test |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
142 |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
2.000 |
Viên |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
143 |
Ống nghiệm thủy tính |
2.000 |
cái |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
144 |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
4.000 |
Cái |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
145 |
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI |
5 |
Lọ |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
146 |
Bộ nhuộm Lao |
2 |
Bộ |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
147 |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
2 |
Hộp |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
148 |
Bộ nhuộm Giêm sa |
4 |
Bộ |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
149 |
Dầu Parafin vô khuẩn |
1.500 |
Ống |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
150 |
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" |
5 |
Can |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
151 |
Gel điện tim |
50 |
Tube |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
152 |
Gel siêu âm |
30 |
Can |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
153 |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
1.000 |
Bình |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
154 |
Khí ÔXY bình (7 lít) |
100 |
Bình |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
155 |
Khí CO2 |
40 |
Bình |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
156 |
Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB |
20 |
Bộ |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
157 |
Gel nội soi |
30 |
Tube |
Sinh phẩm y tế |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
158 |
Hóa chất xét nghiệm Prothrombin Time (PT) |
100 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
159 |
Bộ hóa chất xét nghiệm aPTT |
45 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
160 |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
75 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
161 |
Hóa chất kiểm chuẩn |
12 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
162 |
Hóa chất kiểm chuẩn |
12 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
163 |
Hóa chất chuẩn |
2 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
164 |
Dầu bảo trì máy xét nghiệm đông máu tự động HumaClot Pro |
1 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
165 |
Dầu bôi trơn để bảo trì máy xét nghiệm đông máu tự động HumaClot Pro |
1 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
166 |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động HumaClot Pro |
25 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
167 |
Dung dịch rửa máy |
40 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
168 |
Dung dịch rửa kim |
100 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy đông máu bán tự động Humaclot duo plus |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
169 |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin |
44 |
can |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm huyết học celltac α + MEK-1305 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
170 |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
17 |
can |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm huyết học celltac α + MEK-1305 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
171 |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
25 |
can |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm huyết học celltac α + MEK-1305 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
172 |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường |
30 |
lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm huyết học celltac α + MEK-1305 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
173 |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy |
24 |
lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm huyết học celltac α + MEK-1305 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
174 |
Phin lọc cho máy huyết học |
25 |
chiếc |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm huyết học celltac α + MEK-1305 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
175 |
Dây bơm cho máy huyết học |
24 |
chiếc |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm huyết học celltac α + MEK-1305 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
176 |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
61 |
can |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm huyết học celltac α + MEK-1305 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
177 |
Dung dịch pha loãng tương thích (DS Diluent) |
60 |
Thùng |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
178 |
Dung dịch ly giải tương thích dùng (LD) |
13 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
179 |
Dung dịch nhuộm huỳnh quang tương thích (FD) |
35 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
180 |
Dung dịch ly giải hồng cầu, hemoglobin và các hợp chất khác tương thích (LH) |
7 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
181 |
Dung dịch ly giải hồng cầu non và các hợp chất khác tương thích dùng (LN) |
12 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
182 |
Dung dịch nhuộm huỳnh quang xét nghiệm hồng cầu non tương thích (FN) |
35 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
183 |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
30 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
184 |
Dung dịch chuẩn, dùng xây dựng đường chuẩn định lượng các thành phần huyết học |
2 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
185 |
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy tương thích |
20 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy huyết học tự động BC-6000 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
186 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
187 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-Amylase |
4 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
188 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
5 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
189 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
4 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
190 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi |
1 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
191 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
12 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
192 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
1 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
193 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL- Cholesterol |
3 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
194 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức bình thường |
24 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
195 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức bất thường |
24 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
196 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
15 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
197 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
15 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
198 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
199 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
200 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
201 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
202 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
203 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric |
2 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
204 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT |
2 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
205 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
2 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
206 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-NAC |
2 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
207 |
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy phân tích sinh hóa |
20 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
208 |
Dung dịch rửa cuvet dùng cho máy phân tích sinh hóa(Axit) |
24 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
209 |
Dung dịch rửa cuvet dùng cho máy phân tích sinh hóa(Kiềm) |
24 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
210 |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích sinh hóa |
15 |
Lọ |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
211 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
12 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
212 |
Vật liệu kiểm soát mức bất thường xét nghiệm định lượng CK-MB |
18 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
213 |
Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng CK-MB |
18 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
214 |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
4 |
chiếc/ cái |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
215 |
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
8 |
Chiếc |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
216 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
18 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
217 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT |
15 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
218 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT |
40 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
219 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
6 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
220 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Direct |
2 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
221 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin Total |
4 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
222 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium Arsenazo |
2 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
223 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Total |
18 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
224 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
20 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
225 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT |
2 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
226 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
18 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
227 |
Bộ Thuốc thử định lượng Cholesterol toàn phần |
12 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
228 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
26 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
229 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
20 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
230 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric |
2 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
231 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
2 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
232 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
2 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
233 |
Hoá chất xét nghiệm nồng độ ethanol |
4 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
234 |
Chất hiệu chuẩn Alcohol, mức bình thường |
12 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
235 |
Chất hiệu chuẩn Alcohol, mức bất thường |
12 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
236 |
Hoá chất kiểm chuẩn thông thường cho các xét nghiệm thường quy |
6 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
237 |
Hoá chất kiểm chuẩn bất thường cho các xét nghiệm thường quy |
6 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
238 |
Hoá chất chuẩn cho các xét nghiệm thường quy |
12 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
239 |
Hoá chất rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
6 |
Chai |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
240 |
Cuvet phản ứng bằng nhựa dùng nhiều lần |
220 |
Cái |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
241 |
Bóng đèn 20W dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
8 |
Cái |
Hoá chất vật tư dùng cho máy sinh hoá BS 600 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
242 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng PSA |
21 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
243 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng AFP |
11 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
244 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng CEA |
25 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
245 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng HbA1c |
63 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
246 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng beta HCG toàn phần |
21 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
247 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng TSH |
62 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
248 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
105 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
249 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tn-I |
40 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
250 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng T4 |
47 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
251 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng T3 |
62 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
252 |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang định dạng catridge tất cả trong một, sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động dòng AFIAS của Boditech, dùng để định lượng CRP |
159 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
253 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng catridge của Boditech, dùng kiểm tra các xét nghiệm nhóm ung thư ở 2 mức bình thường và bất thường |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
254 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng catridge của Boditech, dùng kiểm tra các xét nghiệm nhóm hormone ở 2 mức bình thường và bất thường |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
255 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng catridge của Boditech, dùng kiểm tra xét nghiệm HbA1c ở 2 mức bình thường và bất thường |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
256 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm Tn-I Plus |
24 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
257 |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng nhóm tim mạch |
24 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
258 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng catridge của Boditech, dùng kiểm tra xét nghiệm CRP ở 2 mức bình thường và bất thường |
15 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch AFIAS |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
259 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG |
8 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
260 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG |
8 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
261 |
Vật liệu kiếm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
2 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
262 |
Vật liệu kiếm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
2 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
263 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
264 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
265 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
26 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
266 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 |
26 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
267 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
26 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
268 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
269 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
270 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
271 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
272 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
273 |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Cortisol, DHEA-S, Insulin, C-peptide |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
274 |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Cortisol, DHEA-S, Insulin, C-peptide |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
275 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
276 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TnI |
17 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
277 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
278 |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
279 |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
280 |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
281 |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
282 |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
283 |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
284 |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
10 |
Thùng |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
285 |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
30 |
Thùng |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
286 |
Hộp đựng cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
2 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
287 |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm |
10 |
Chai |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
288 |
Hóa chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
20 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
289 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I |
17 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
290 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4 |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
291 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
292 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 |
3 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
293 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
294 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
15 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
295 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
15 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
296 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
26 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
297 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 |
26 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
298 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
26 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
299 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg |
10 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy miễn dịch Cl 900i |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
300 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải |
30 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy điện giải Exias eI1 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
301 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải |
24 |
Ống |
Hóa chất vật tư dùng cho máy điện giải Exias eI1 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
302 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải |
24 |
Ống |
Hóa chất vật tư dùng cho máy điện giải Exias eI1 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
303 |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
40 |
Hộp |
Hóa chất vật tư dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Combi Scan 500 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
304 |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
350 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng chomays nước tiểu Uritex 300 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
|||
305 |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
240 |
Hộp |
Hoá chất vật tư dùng cho máy nước tiểu AutionIDaten 4070 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Vị Xuyên tỉnh Tuyên Quang |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Chọn các cột để hiển thị
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Hãy theo đuổi trái tim, nhưng hãy nhớ mang theo bộ não. "
Alfred Adler
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC VỊ XUYÊN TỈNH TUYÊN QUANG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC VỊ XUYÊN TỈNH TUYÊN QUANG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.