Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
| Stt | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
GE1 |
Atropin sulfat |
4 |
0,25mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
2 |
GE2 |
Bupivacain hydroclorid |
1 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
3 |
GE3 |
Bupivacain hydroclorid |
1 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
4 |
GE4 |
Bupivacain hydroclorid |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
5 |
GE5 |
Desfluran |
1 |
100% |
Dạng hít |
Thuốc gây mê đường hô hấp |
Chai/lọ/ống/túi/bình |
1 |
|
6 |
GE6 |
Diazepam |
1 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
7 |
GE7 |
Diazepam |
4 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
8 |
GE8 |
Etomidat |
1 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
9 |
GE9 |
Fentanyl |
1 |
0,1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
10 |
GE10 |
Fentanyl |
5 |
0,1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
11 |
GE11 |
Fentanyl |
1 |
0,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
12 |
GE12 |
Fentanyl |
5 |
0,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
13 |
GE13 |
Ketamin |
1 |
0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
14 |
GE14 |
Levobupivacain |
1 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
15 |
GE15 |
Levobupivacain |
4 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
16 |
GE16 |
Lidocain hydroclorid |
4 |
2% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
17 |
GE17 |
Lidocain hydroclorid |
1 |
10% |
Khí dung |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/lọ/ống/túi/bình |
1 |
|
18 |
GE18 |
Lidocain hydroclorid |
1 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
19 |
GE19 |
Lidocain hydroclodrid |
4 |
40mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
20 |
GE20 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
4 |
36mg + 18mcg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
21 |
GE21 |
Midazolam |
1 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
22 |
GE22 |
Midazolam |
1 |
5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
23 |
GE23 |
Midazolam |
4 |
5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
24 |
GE24 |
Morphin |
4 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
25 |
GE25 |
Morphin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
26 |
GE26 |
Morphin |
1 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
27 |
GE27 |
Pethidin |
1 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
28 |
GE28 |
Procain hydroclorid |
4 |
60mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
29 |
GE29 |
Proparacain hydroclorid |
1 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
30 |
GE30 |
Propofol |
1 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
31 |
GE31 |
Propofol |
2 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
32 |
GE32 |
Sevofluran |
1 |
100% |
Đường hô hấp |
Thuốc gây mê đường hô hấp |
Chai/lọ/ống/túi/bình |
1 |
|
33 |
GE33 |
Atracurium besylat |
4 |
25mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
34 |
GE34 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
2 |
0,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
35 |
GE35 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
4 |
0,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
36 |
GE36 |
Rocuronium bromid |
1 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
37 |
GE37 |
Rocuronium bromid |
4 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
38 |
GE38 |
Suxamethonium clorid |
1 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
39 |
GE39 |
Celecoxib |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
40 |
GE40 |
Celecoxib |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
41 |
GE41 |
Diclofenac |
1 |
100mg |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
1 |
|
42 |
GE42 |
Diclofenac |
5 |
100mg |
Đặt hậu môn |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
1 |
|
43 |
GE43 |
Diclofenac |
1 |
75mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
44 |
GE44 |
Diclofenac |
4 |
75mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
45 |
GE45 |
Diclofenac |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
46 |
GE46 |
Etoricoxib |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
47 |
GE47 |
Ibuprofen |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
48 |
GE48 |
Ibuprofen |
4 |
100mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
49 |
GE49 |
Ibuprofen |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
50 |
GE50 |
Ibuprofen + Codein |
1 |
200mg + 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
51 |
GE51 |
Ketoprofen |
1 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
52 |
GE52 |
Ketorolac |
1 |
30mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
53 |
GE53 |
Ketorolac |
4 |
30mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
54 |
GE54 |
Meloxicam |
4 |
15mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
55 |
GE55 |
Meloxicam |
4 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
56 |
GE56 |
Meloxicam |
3 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
57 |
GE57 |
Nefopam hydroclorid |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
58 |
GE58 |
Paracetamol (acetaminophen) |
3 |
150mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
59 |
GE59 |
Paracetamol (acetaminophen) |
4 |
150mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
60 |
GE60 |
Paracetamol (acetaminophen) |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
61 |
GE61 |
Paracetamol (acetaminophen) |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
62 |
GE62 |
Paracetamol (acetaminophen) |
4 |
80mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói/túi/ống |
1 |
|
63 |
GE63 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1 |
150mg |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
1 |
|
64 |
GE64 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1 |
300mg |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
1 |
|
65 |
GE65 |
Paracetamol (acetaminophen) |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
66 |
GE66 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
67 |
GE67 |
Paracetamol (acetaminophen) |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
68 |
GE68 |
Paracetamol (acetaminophen) |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
69 |
GE69 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
4 |
500mg + 2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
70 |
GE70 |
Paracetamol + codein phosphat |
1 |
500mg + 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
71 |
GE71 |
Paracetamol + codein phosphat |
4 |
500mg + 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
72 |
GE72 |
Paracetamol + diphenhydramin |
4 |
500mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
73 |
GE73 |
Paracetamol + Tramadol |
3 |
325mg + 37,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
74 |
GE74 |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
2 |
500mg + 2mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
75 |
GE75 |
Piroxicam |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
76 |
GE76 |
Piroxicam |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
77 |
GE77 |
Piroxicam |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
78 |
GE78 |
Tenoxicam |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
79 |
GE79 |
Allopurinol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
80 |
GE80 |
Allopurinol |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
81 |
GE81 |
Colchicin |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
82 |
GE82 |
Colchicin |
2 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
83 |
GE83 |
Colchicin |
4 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
84 |
GE84 |
Diacerein |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
85 |
GE85 |
Glucosamin |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
86 |
GE86 |
Glucosamin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
87 |
GE87 |
Alendronat |
4 |
70mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
88 |
GE88 |
Calcitonin |
1 |
100IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
89 |
GE89 |
Leflunomid |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
90 |
GE90 |
Methocarbamol |
4 |
1000mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
91 |
GE91 |
Methocarbamol |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
92 |
GE92 |
Risedronat |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
93 |
GE93 |
Zoledronic acid |
1 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
94 |
GE94 |
Zoledronic acid |
4 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
95 |
GE95 |
Cetirizin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
96 |
GE96 |
Cetirizin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
97 |
GE97 |
Cetirizin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
98 |
GE98 |
Cinnarizin |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
99 |
GE99 |
Cinnarizin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
100 |
GE100 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
101 |
GE101 |
Desloratadin |
4 |
2,5mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
102 |
GE102 |
Desloratadin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
103 |
GE103 |
Desloratadin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
104 |
GE104 |
Dexchlorpheniramin |
4 |
2mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
105 |
GE105 |
Diphenhydramin |
4 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
106 |
GE106 |
Epinephrin (adrenalin) |
4 |
1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
107 |
GE107 |
Fexofenadin |
4 |
120mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
108 |
GE108 |
Fexofenadin |
4 |
180mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
109 |
GE109 |
Fexofenadin |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
110 |
GE110 |
Loratadin |
4 |
5mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
111 |
GE111 |
Loratadin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
112 |
GE112 |
Loratadin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
113 |
GE113 |
Mequitazin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
114 |
GE114 |
Acetylcystein |
1 |
300mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
115 |
GE115 |
Acetylcystein |
4 |
300mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
116 |
GE116 |
Deferoxamin |
1 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
117 |
GE117 |
Deferoxamin |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
118 |
GE118 |
Ephedrin |
1 |
30mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
119 |
GE119 |
Glutathion |
4 |
300mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
120 |
GE120 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
121 |
GE121 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
4 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
122 |
GE122 |
Naloxon hydroclorid |
4 |
0,4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
123 |
GE123 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4 |
0.014 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
124 |
GE124 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1 |
0.042 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
125 |
GE125 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1 |
0.084 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
126 |
GE126 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4 |
0.084 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
127 |
GE127 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
128 |
GE128 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
2 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
129 |
GE129 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
130 |
GE130 |
Phenylephrin |
1 |
500mcg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
131 |
GE131 |
Polystyren |
4 |
5g |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
132 |
GE132 |
Pralidoxim |
2 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
133 |
GE133 |
Protamin sulfat |
5 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
134 |
GE134 |
Meglumin natri succinat |
5 |
6g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
135 |
GE135 |
Sorbitol |
4 |
3%/5lit |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Can |
1 |
|
136 |
GE136 |
Sugammadex |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
137 |
GE137 |
Carbamazepin |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
138 |
GE138 |
Gabapentin |
4 |
400mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
139 |
GE139 |
Gabapentin |
2 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
140 |
GE140 |
Gabapentin |
4 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
141 |
GE141 |
Lamotrigine |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
142 |
GE142 |
Levetiracetam |
4 |
100mg/ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
143 |
GE143 |
Levetiracetam |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
144 |
GE144 |
Levetiracetam |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
145 |
GE145 |
Oxcarbazepin |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
146 |
GE146 |
Phenobarbital |
5 |
200mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
147 |
GE147 |
Phenobarbital |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
148 |
GE148 |
Phenobarbital |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
149 |
GE149 |
Phenobarbital |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
150 |
GE150 |
Phenobarbital |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
151 |
GE151 |
Phenytoin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
152 |
GE152 |
Pregabalin |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
153 |
GE153 |
Pregabalin |
4 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
154 |
GE154 |
Valproat natri |
2 |
200mg/ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
155 |
GE155 |
Valproat natri |
1 |
200 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
156 |
GE156 |
Valproat natri |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
157 |
GE157 |
Valproat natri |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
158 |
GE158 |
Valproat natri |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
159 |
GE159 |
Mebendazol |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
160 |
GE160 |
Amoxicilin |
1 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
161 |
GE161 |
Amoxicilin |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
162 |
GE162 |
Amoxicilin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
163 |
GE163 |
Amoxicilin |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
164 |
GE164 |
Amoxicilin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
165 |
GE165 |
Amoxicilin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
166 |
GE166 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
3 |
250mg + 31,25mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
167 |
GE167 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
4 |
250mg + 31,25mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
168 |
GE168 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1 |
1000mg + 200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
169 |
GE169 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
4 |
500mg + 100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
170 |
GE170 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
3 |
500mg + 125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
171 |
GE171 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
3 |
875mg + 125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
172 |
GE172 |
Ampicilin + sulbactam |
1 |
1g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
173 |
GE173 |
Ampicilin + sulbactam |
2 |
1g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
174 |
GE174 |
Ampicilin + sulbactam |
4 |
1g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
175 |
GE175 |
Ampicilin + sulbactam |
1 |
2g + 1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
176 |
GE176 |
Ampicilin + sulbactam |
2 |
2g + 1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
177 |
GE177 |
Ampicilin + sulbactam |
4 |
2g + 1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
178 |
GE178 |
Ampicilin + sulbactam |
2 |
0,5g + 0,25g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
179 |
GE179 |
Cefaclor |
3 |
125mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
180 |
GE180 |
Cefaclor |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
181 |
GE181 |
Cefadroxil |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
182 |
GE182 |
Cefadroxil |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
183 |
GE183 |
Cefadroxil |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
184 |
GE184 |
Cefalexin |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
185 |
GE185 |
Cefalexin |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
186 |
GE186 |
Cefalexin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
187 |
GE187 |
Cefalexin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
188 |
GE188 |
Cefalothin |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
189 |
GE189 |
Cefalothin |
2 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
190 |
GE190 |
Cefamandol |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
191 |
GE191 |
Cefamandol |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
192 |
GE192 |
Cefamandol |
2 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
193 |
GE193 |
Cefamandol |
4 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
194 |
GE194 |
Cefazolin |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
195 |
GE195 |
Cefazolin |
2 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
196 |
GE196 |
Cefdinir |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
197 |
GE197 |
Cefdinir |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
198 |
GE198 |
Cefdinir |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
199 |
GE199 |
Cefixim |
3 |
50mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
200 |
GE200 |
Cefixim |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
201 |
GE201 |
Cefoperazon |
2 |
0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
202 |
GE202 |
Cefoperazon |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
203 |
GE203 |
Cefoperazon |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
204 |
GE204 |
Cefoperazon |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
205 |
GE205 |
Cefoperazon |
2 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
206 |
GE206 |
Cefoperazon + sulbactam |
2 |
0,5g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
207 |
GE207 |
Cefoperazon + sulbactam |
2 |
1g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
208 |
GE208 |
Cefoperazon + sulbactam |
4 |
1g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
209 |
GE209 |
Cefoperazon + sulbactam |
4 |
1g + 1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
210 |
GE210 |
Cefoperazon + sulbactam |
2 |
2g + 1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
211 |
GE211 |
Cefoperazon + sulbactam |
4 |
2g + 1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
212 |
GE212 |
Cefotaxim |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
213 |
GE213 |
Cefotaxim |
4 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
214 |
GE214 |
Cefotiam |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
215 |
GE215 |
Cefotiam |
2 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
216 |
GE216 |
Cefoxitin |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
217 |
GE217 |
Cefoxitin |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
218 |
GE218 |
Cefoxitin |
2 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
219 |
GE219 |
Cefoxitin |
4 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
220 |
GE220 |
Cefpirom |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
221 |
GE221 |
Cefpirom |
2 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
222 |
GE222 |
Cefpodoxim |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
223 |
GE223 |
Cefpodoxim |
4 |
50mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
224 |
GE224 |
Cefpodoxim |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
225 |
GE225 |
Cefpodoxim |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
226 |
GE226 |
Cefradin |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
227 |
GE227 |
Cefradin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
228 |
GE228 |
Ceftazidim |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
229 |
GE229 |
Ceftizoxim |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
230 |
GE230 |
Ceftizoxim |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
231 |
GE231 |
Ceftizoxim |
2 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
232 |
GE232 |
Ceftizoxim |
2 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
233 |
GE233 |
Ceftriaxon |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
234 |
GE234 |
Ceftriaxon |
1 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
235 |
GE235 |
Cefuroxim |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
236 |
GE236 |
Cefuroxim |
4 |
750mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
237 |
GE237 |
Cefuroxim |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
238 |
GE238 |
Cloxacilin |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
239 |
GE239 |
Cloxacilin |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
240 |
GE240 |
Doripenem* |
4 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
241 |
GE241 |
Doripenem* |
2 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
242 |
GE242 |
Doripenem* |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
243 |
GE243 |
Ertapenem* |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
244 |
GE244 |
Imipenem + cilastatin* |
4 |
0,5g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
245 |
GE245 |
Meropenem* |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
246 |
GE246 |
Oxacilin |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
247 |
GE247 |
Oxacilin |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
248 |
GE248 |
Oxacilin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
249 |
GE249 |
Piperacilin + tazobactam |
1 |
4g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
250 |
GE250 |
Piperacilin + tazobactam |
4 |
4g + 0,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
251 |
GE251 |
Phenoxy methylpenicilin |
4 |
1.000.000IU |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
252 |
GE252 |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
3 |
750mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
253 |
GE253 |
Ticarcillin + acid clavulanic |
4 |
3g + 0,1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
254 |
GE254 |
Ticarcillin + acid clavulanic |
2 |
3g + 0,2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
255 |
GE255 |
Amikacin |
1 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
256 |
GE256 |
Amikacin |
4 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
257 |
GE257 |
Amikacin |
2 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
258 |
GE258 |
Amikacin |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
259 |
GE259 |
Gentamicin |
4 |
80mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
260 |
GE260 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
1 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
261 |
GE261 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
4 |
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
262 |
GE262 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
1 |
(3500IU+ 6000IU +1mg)/g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp/lọ/ống |
1 |
|
263 |
GE263 |
Netilmicin sulfat |
4 |
150mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
264 |
GE264 |
Tobramycin |
1 |
3mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
265 |
GE265 |
Tobramycin |
1 |
40mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
266 |
GE266 |
Tobramycin |
4 |
80mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
267 |
GE267 |
Tobramycin + dexamethason |
4 |
(3mg + 1mg)/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
268 |
GE268 |
Metronidazol |
1 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
269 |
GE269 |
Metronidazol |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
270 |
GE270 |
Metronidazol |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
271 |
GE271 |
Metronidazol |
2 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
272 |
GE272 |
Metronidazol |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
273 |
GE273 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
4 |
500mg+65.000UI+100.000UI |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
1 |
|
274 |
GE274 |
Tinidazol |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
275 |
GE275 |
Clindamycin |
4 |
300mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
276 |
GE276 |
Clindamycin |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
277 |
GE277 |
Azithromycin |
3 |
125mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
278 |
GE278 |
Azithromycin |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
279 |
GE279 |
Azithromycin |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
280 |
GE280 |
Azithromycin |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
281 |
GE281 |
Clarithromycin |
5 |
125mg/5ml, ≥60ml |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
282 |
GE282 |
Clarithromycin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
283 |
GE283 |
Roxithromycin |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
284 |
GE284 |
Spiramycin |
4 |
1.500.000IU |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
285 |
GE285 |
Spiramycin + metronidazol |
2 |
1.500.000IU + 250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
286 |
GE286 |
Spiramycin + metronidazol |
4 |
3.000.000IU +125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
287 |
GE287 |
Ciprofloxacin |
4 |
3mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
288 |
GE288 |
Ciprofloxacin |
1 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
289 |
GE289 |
Ciprofloxacin |
2 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
290 |
GE290 |
Ciprofloxacin |
4 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
291 |
GE291 |
Ciprofloxacin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
292 |
GE292 |
Levofloxacin |
4 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
293 |
GE293 |
Levofloxacin |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
294 |
GE294 |
Levofloxacin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
295 |
GE295 |
Moxifloxacin |
1 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
296 |
GE296 |
Moxifloxacin |
2 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
297 |
GE297 |
Moxifloxacin |
4 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
298 |
GE298 |
Moxifloxacin |
4 |
400mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
299 |
GE299 |
Moxifloxacin |
3 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
300 |
GE300 |
Moxifloxacin |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
301 |
GE301 |
Ofloxacin |
1 |
3mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
302 |
GE302 |
Ofloxacin |
4 |
3mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
303 |
GE303 |
Ofloxacin |
2 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
304 |
GE304 |
Ofloxacin |
4 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
305 |
GE305 |
Ofloxacin |
5 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
306 |
GE306 |
Ofloxacin |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
307 |
GE307 |
Ofloxacin |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
308 |
GE308 |
Sulfadiazin bạc |
4 |
10mg/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
309 |
GE309 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
4 |
(200mg + 40mg)/5ml, ≥50ml |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
310 |
GE310 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
4 |
400mg+
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
311 |
GE311 |
Doxycyclin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
312 |
GE312 |
Doxycyclin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
313 |
GE313 |
Tigecyclin* |
2 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
314 |
GE314 |
Colistin* |
1 |
1MIU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
315 |
GE315 |
Colistin* |
2 |
1MIU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
316 |
GE316 |
Colistin* |
4 |
1MIU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
317 |
GE317 |
Colistin* |
1 |
2MIU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
318 |
GE318 |
Colistin* |
2 |
2MIU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
319 |
GE319 |
Fosfomycin* |
4 |
2g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
320 |
GE320 |
Linezolid* |
1 |
600mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
321 |
GE321 |
Linezolid* |
5 |
600mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
322 |
GE322 |
Teicoplanin* |
4 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
323 |
GE323 |
Teicoplanin* |
4 |
400mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
324 |
GE324 |
Vancomycin |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
325 |
GE325 |
Vancomycin |
2 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
326 |
GE326 |
Vancomycin |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
327 |
GE327 |
Vancomycin |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
328 |
GE328 |
Tenofovir (TDF) |
3 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
329 |
GE329 |
Tenofovir (TDF) |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
330 |
GE330 |
Tenofovir (TDF) |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
331 |
GE331 |
Sofosbuvir + velpatasvir |
2 |
400mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
332 |
GE332 |
Sofosbuvir + velpatasvir |
4 |
400mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
333 |
GE333 |
Aciclovir |
4 |
5% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
334 |
GE334 |
Aciclovir |
1 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
335 |
GE335 |
Aciclovir |
2 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
336 |
GE336 |
Aciclovir |
4 |
3% (kl/kl) |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp/lọ/ống |
1 |
|
337 |
GE337 |
Aciclovir |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
338 |
GE338 |
Aciclovir |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
339 |
GE339 |
Aciclovir |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
340 |
GE340 |
Aciclovir |
2 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
341 |
GE341 |
Aciclovir |
4 |
800mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
342 |
GE342 |
Entecavir |
3 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
343 |
GE343 |
Entecavir |
4 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
344 |
GE344 |
Amphotericin B* |
5 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
345 |
GE345 |
Caspofungin |
5 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
346 |
GE346 |
Caspofungin |
2 |
70mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
347 |
GE347 |
Ciclopiroxolamin |
4 |
10mg/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
348 |
GE348 |
Econazol |
4 |
150mg |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
1 |
|
349 |
GE349 |
Fluconazol |
2 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
350 |
GE350 |
Fluconazol |
4 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
351 |
GE351 |
Fluconazol |
1 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
352 |
GE352 |
Fluconazol |
2 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
353 |
GE353 |
Itraconazol |
3 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
354 |
GE354 |
Ketoconazol |
4 |
2% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
355 |
GE355 |
Miconazol |
4 |
2% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
356 |
GE356 |
Terbinafin (hydroclorid) |
4 |
10mg/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
357 |
GE357 |
Voriconazol* |
1 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
358 |
GE358 |
Voriconazol* |
5 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
359 |
GE359 |
Voriconazol* |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
360 |
GE360 |
Voriconazol* |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
361 |
GE361 |
Clotrimazol + betamethason |
4 |
(10mg; 0,64mg)/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
362 |
GE362 |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
4 |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
1 |
|
363 |
GE363 |
Hydroxy cloroquin |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
364 |
GE364 |
Hydroxy cloroquin |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
365 |
GE365 |
Ethambutol |
3 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
366 |
GE366 |
Isoniazid |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
367 |
GE367 |
Pyrazinamid |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
368 |
GE368 |
Rifampicin + Isoniazid |
3 |
150mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
369 |
GE369 |
Flunarizin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
370 |
GE370 |
Flunarizin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
371 |
GE371 |
Bleomycin |
4 |
15IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
372 |
GE372 |
Bortezomib |
2 |
3,5 mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
373 |
GE373 |
Carboplatin |
4 |
150mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
374 |
GE374 |
Carboplatin |
2 |
450mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
375 |
GE375 |
Cisplatin |
4 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
376 |
GE376 |
Cisplatin |
1 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
377 |
GE377 |
Cyclophosphamid |
1 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
378 |
GE378 |
Cytarabin |
1 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
379 |
GE379 |
Docetaxel |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
380 |
GE380 |
Docetaxel |
1 |
80mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
381 |
GE381 |
Docetaxel |
4 |
80mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
382 |
GE382 |
Doxorubicin |
1 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
383 |
GE383 |
Doxorubicin |
4 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
384 |
GE384 |
Epirubicin hydroclorid |
1 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
385 |
GE385 |
Epirubicin hydroclorid |
1 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
386 |
GE386 |
Epirubicin hydroclorid |
4 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
387 |
GE387 |
Etoposid |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
388 |
GE388 |
Fluorouracil (5-FU) |
4 |
1000mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
389 |
GE389 |
Fluorouracil (5-FU) |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
390 |
GE390 |
Gemcitabin |
4 |
1000mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
391 |
GE391 |
Gemcitabin |
1 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
392 |
GE392 |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
393 |
GE393 |
Ifosfamid |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
394 |
GE394 |
Irinotecan |
2 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
395 |
GE395 |
Irinotecan |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
396 |
GE396 |
Irinotecan |
4 |
40mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
397 |
GE397 |
Mesna |
4 |
400mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
398 |
GE398 |
Methotrexat |
4 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
399 |
GE399 |
Methotrexat |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
400 |
GE400 |
Methotrexat |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
401 |
GE401 |
Oxaliplatin |
1 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
402 |
GE402 |
Oxaliplatin |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
403 |
GE403 |
Paclitaxel |
4 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
404 |
GE404 |
Paclitaxel |
1 |
260mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
405 |
GE405 |
Paclitaxel |
2 |
260mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
406 |
GE406 |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
2 |
100mg + 224mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
407 |
GE407 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
5 |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
408 |
GE408 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
5 |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
409 |
GE409 |
Temozolomid |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
410 |
GE410 |
Vinblastin sulfat |
5 |
1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
411 |
GE411 |
Vincristin sulfat |
2 |
1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
412 |
GE412 |
Vinorelbin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
413 |
GE413 |
Vinorelbin |
2 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
414 |
GE414 |
Vinorelbin |
2 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
415 |
GE415 |
Bevacizumab |
2 |
400mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
416 |
GE416 |
Bevacizumab |
5 |
400mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
417 |
GE417 |
Cetuximab |
1 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
418 |
GE418 |
Erlotinib |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
419 |
GE419 |
Gefitinib |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
420 |
GE420 |
Gefitinib |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
421 |
GE421 |
Imatinib |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
422 |
GE422 |
Imatinib |
1 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
423 |
GE423 |
Pazopanib |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
424 |
GE424 |
Pazopanib |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
425 |
GE425 |
Rituximab |
1 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
426 |
GE426 |
Rituximab |
5 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
427 |
GE427 |
Sorafenib |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
428 |
GE428 |
Trastuzumab |
2 |
150mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
429 |
GE429 |
Trastuzumab |
2 |
440mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
430 |
GE430 |
Trastuzumab |
5 |
440mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
431 |
GE431 |
Abiraterone acetate |
5 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
432 |
GE432 |
Anastrozol |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
433 |
GE433 |
Anastrozol |
2 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
434 |
GE434 |
Anastrozol |
4 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
435 |
GE435 |
Bicalutamid |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
436 |
GE436 |
Exemestan |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
437 |
GE437 |
Exemestan |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
438 |
GE438 |
Fulvestrant |
1 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
439 |
GE439 |
Goserelin acetat |
1 |
10,8mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
440 |
GE440 |
Letrozol |
1 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
441 |
GE441 |
Letrozol |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
442 |
GE442 |
Tamoxifen |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
443 |
GE443 |
Tamoxifen |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
444 |
GE444 |
Triptorelin |
1 |
3,75mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
445 |
GE445 |
Anti thymocyte globulin |
5 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
446 |
GE446 |
Azathioprin |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
447 |
GE447 |
Mycophenolat |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
448 |
GE448 |
Tacrolimus |
2 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
449 |
GE449 |
Thalidomid |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
450 |
GE450 |
Pamidronat |
2 |
30mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
451 |
GE451 |
Alfuzosin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
452 |
GE452 |
Alfuzosin |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
453 |
GE453 |
Alfuzosin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
454 |
GE454 |
Alfuzosin |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
455 |
GE455 |
Dutasterid |
2 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
456 |
GE456 |
Dutasterid |
4 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
457 |
GE457 |
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) |
1 |
160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
458 |
GE458 |
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol |
1 |
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
459 |
GE459 |
Solifenacin succinate |
2 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
460 |
GE460 |
Tamsulosin hydroclorid |
1 |
0,4mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
461 |
GE461 |
Tamsulosin hydroclorid |
3 |
0,4mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
462 |
GE462 |
Levodopa + carbidopa |
4 |
100mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
463 |
GE463 |
Levodopa + carbidopa |
2 |
250mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
464 |
GE464 |
Levodopa + carbidopa |
4 |
250mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
465 |
GE465 |
Pramipexole |
4 |
0,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
466 |
GE466 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
467 |
GE467 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
468 |
GE468 |
Acid folic (vitamin B9) |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
469 |
GE469 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
1 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
470 |
GE470 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
471 |
GE471 |
Sắt fumarat + acid folic |
4 |
Sắt fumarat: ≥ 162mg
Acid folic: ≥ 350mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
472 |
GE472 |
Sắt sulfat + acid folic |
4 |
≥ 50mg sắt nguyên tố + ≥330mg acid folic |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
473 |
GE473 |
Cilostazol |
2 |
50mg |
Uống |
viên |
viên |
1 |
|
474 |
GE474 |
Enoxaparin (natri) |
1 |
2000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
475 |
GE475 |
Enoxaparin (natri) |
1 |
4000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
476 |
GE476 |
Etamsylat |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
477 |
GE477 |
Heparin (natri) |
1 |
25000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
478 |
GE478 |
Heparin (natri) |
2 |
25000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
479 |
GE479 |
Heparin (natri) |
5 |
25000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
480 |
GE480 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
4 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
481 |
GE481 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
4 |
1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
482 |
GE482 |
Tranexamic acid |
4 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
483 |
GE483 |
Tranexamic acid |
2 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
484 |
GE484 |
Tranexamic acid |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
485 |
GE485 |
Tranexamic acid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
486 |
GE486 |
Tranexamic acid |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
487 |
GE487 |
Warfarin (muối natri) |
4 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
488 |
GE488 |
Albumin |
1 |
10g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
489 |
GE489 |
Albumin |
1 |
12,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
490 |
GE490 |
Albumin |
1 |
20g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
491 |
GE491 |
Yếu tố VIII |
1 |
250IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
492 |
GE492 |
Yếu tố VIII |
1 |
500IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
493 |
GE493 |
Yếu tố IX |
1 |
600IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
494 |
GE494 |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
1 |
500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
495 |
GE495 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
1 |
6%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
496 |
GE496 |
Deferasirox |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
497 |
GE497 |
Deferasirox |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
498 |
GE498 |
Deferipron |
2 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
499 |
GE499 |
Deferipron |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
500 |
GE500 |
Erythropoietin |
2 |
2000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
501 |
GE501 |
Erythropoietin |
4 |
2000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
502 |
GE502 |
Erythropoietin |
4 |
4000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
503 |
GE503 |
Filgrastim |
4 |
30MU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
504 |
GE504 |
Pegfilgrastim |
2 |
6mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
505 |
GE505 |
Pegfilgrastim |
4 |
6mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
506 |
GE506 |
Diltiazem |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
507 |
GE507 |
Diltiazem |
2 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
508 |
GE508 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
1 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
509 |
GE509 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
4 |
5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
510 |
GE510 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
4 |
0,3mg |
Đặt dưới lưỡi |
Viên đặt dưới lưỡi |
Viên |
1 |
|
511 |
GE511 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
4 |
0,6mg |
Đặt dưới lưỡi |
Viên đặt dưới lưỡi |
Viên |
1 |
|
512 |
GE512 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
513 |
GE513 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
514 |
GE514 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
515 |
GE515 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
3 |
60mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
516 |
GE516 |
Nicorandil |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
517 |
GE517 |
Nicorandil |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
518 |
GE518 |
Trimetazidin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
519 |
GE519 |
Trimetazidin |
3 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
520 |
GE520 |
Trimetazidin |
1 |
35mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
521 |
GE521 |
Trimetazidin |
2 |
35mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
522 |
GE522 |
Trimetazidin |
4 |
35mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
523 |
GE523 |
Adenosin |
1 |
6mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
524 |
GE524 |
Adenosin |
4 |
6mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
525 |
GE525 |
Amiodaron hydroclorid |
4 |
150mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
526 |
GE526 |
Amiodaron hydroclorid |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
527 |
GE527 |
Amiodaron hydroclorid |
2 |
200mg |
Uống |
viên |
Viên |
1 |
|
528 |
GE528 |
Propranolol hydroclorid |
4 |
1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
529 |
GE529 |
Verapamil hydroclorid |
1 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
530 |
GE530 |
Amlodipin + lisinopril |
3 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
531 |
GE531 |
Amlodipin + indapamid |
1 |
5mg + 1.5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
532 |
GE532 |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
1 |
5mg + 1,25mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
533 |
GE533 |
Atenolol |
3 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
534 |
GE534 |
Atenolol |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
535 |
GE535 |
Bisoprolol |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
536 |
GE536 |
Bisoprolol |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
537 |
GE537 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
4 |
2,5mg + 6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
538 |
GE538 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
1 |
5mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
539 |
GE539 |
Candesartan |
4 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
540 |
GE540 |
Candesartan |
4 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
541 |
GE541 |
Captopril |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
542 |
GE542 |
Captopril |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
543 |
GE543 |
Captopril |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
544 |
GE544 |
Captopril + hydroclorothiazid |
4 |
25mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
545 |
GE545 |
Enalapril |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
546 |
GE546 |
Enalapril |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
547 |
GE547 |
Enalapril |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
548 |
GE548 |
Enalapril |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
549 |
GE549 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
2 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
550 |
GE550 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
4 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
551 |
GE551 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
2 |
10mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
552 |
GE552 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
2 |
20mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
553 |
GE553 |
Felodipin |
1 |
5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
554 |
GE554 |
Felodipin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
555 |
GE555 |
Indapamid |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
556 |
GE556 |
Indapamid |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
557 |
GE557 |
Irbesartan |
3 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
558 |
GE558 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
4 |
150mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
559 |
GE559 |
Lisinopril |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
560 |
GE560 |
Lisinopril |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
561 |
GE561 |
Lisinopril |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
562 |
GE562 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
1 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
563 |
GE563 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
2 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
564 |
GE564 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
4 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
565 |
GE565 |
Losartan |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
566 |
GE566 |
Losartan |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
567 |
GE567 |
Methyldopa |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
568 |
GE568 |
Methyldopa |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
569 |
GE569 |
Metoprolol |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
570 |
GE570 |
Metoprolol |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
571 |
GE571 |
Nebivolol |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
572 |
GE572 |
Nicardipin |
1 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
573 |
GE573 |
Nicardipin |
4 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
574 |
GE574 |
Nifedipin |
3 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
575 |
GE575 |
Nifedipin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
576 |
GE576 |
Nifedipin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
577 |
GE577 |
Perindopril |
1 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
578 |
GE578 |
Perindopril |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
579 |
GE579 |
Perindopril + amlodipin |
1 |
3,5mg + 2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
580 |
GE580 |
Perindopril + amlodipin |
3 |
3,5mg + 2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
581 |
GE581 |
Perindopril + amlodipin |
1 |
5mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
582 |
GE582 |
Perindopril + amlodipin |
1 |
7mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
583 |
GE583 |
Perindopril + amlodipin |
3 |
7mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
584 |
GE584 |
Perindopril + indapamid |
1 |
5mg + 1,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
585 |
GE585 |
Perindopril + indapamid |
1 |
8mg + 2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
586 |
GE586 |
Perindopril + indapamid |
4 |
4mg + 1,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
587 |
GE587 |
Quinapril |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
588 |
GE588 |
Quinapril |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
589 |
GE589 |
Ramipril |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
590 |
GE590 |
Ramipril |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
591 |
GE591 |
Telmisartan |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
592 |
GE592 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
1 |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
593 |
GE593 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
2 |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
594 |
GE594 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
3 |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
595 |
GE595 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
4 |
40mg +12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
596 |
GE596 |
Valsartan |
4 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
597 |
GE597 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
2 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
598 |
GE598 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
4 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
599 |
GE599 |
Heptaminol hydroclorid |
4 |
187,8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
600 |
GE600 |
Digoxin |
4 |
0,25mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
601 |
GE601 |
Digoxin |
1 |
0,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
602 |
GE602 |
Digoxin |
4 |
0,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
603 |
GE603 |
Dobutamin |
1 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
604 |
GE604 |
Dobutamin |
2 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
605 |
GE605 |
Dobutamin |
4 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
606 |
GE606 |
Dopamin hydroclorid |
1 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
607 |
GE607 |
Dopamin hydroclorid |
5 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
608 |
GE608 |
Ivabradin |
1 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
609 |
GE609 |
Ivabradin |
4 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
610 |
GE610 |
Milrinon |
4 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
611 |
GE611 |
Acenocoumarol |
4 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
612 |
GE612 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
613 |
GE613 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
614 |
GE614 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
4 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
615 |
GE615 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
3 |
100mg + 75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
616 |
GE616 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
4 |
100mg + 75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
617 |
GE617 |
Clopidogrel |
3 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
618 |
GE618 |
Clopidogrel |
4 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
619 |
GE619 |
Rivaroxaban |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
620 |
GE620 |
Rivaroxaban |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
621 |
GE621 |
Ticagrelor |
1 |
90mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
622 |
GE622 |
Ticagrelor |
4 |
90mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
623 |
GE623 |
Atorvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
624 |
GE624 |
Atorvastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
625 |
GE625 |
Atorvastatin + ezetimibe |
2 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
626 |
GE626 |
Atorvastatin + ezetimibe |
4 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
627 |
GE627 |
Atorvastatin + ezetimibe |
2 |
20mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
628 |
GE628 |
Atorvastatin + ezetimibe |
2 |
40mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
629 |
GE629 |
Fenofibrat |
2 |
160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
630 |
GE630 |
Fenofibrat |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
631 |
GE631 |
Fenofibrat |
1 |
160mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
632 |
GE632 |
Fluvastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
633 |
GE633 |
Fluvastatin |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
634 |
GE634 |
Fluvastatin |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
635 |
GE635 |
Lovastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
636 |
GE636 |
Lovastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
637 |
GE637 |
Lovastatin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
638 |
GE638 |
Pravastatin |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
639 |
GE639 |
Pravastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
640 |
GE640 |
Rosuvastatin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
641 |
GE641 |
Simvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
642 |
GE642 |
Simvastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
643 |
GE643 |
Simvastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
644 |
GE644 |
Simvastatin + ezetimibe |
2 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
645 |
GE645 |
Simvastatin + ezetimibe |
4 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
646 |
GE646 |
Simvastatin + ezetimibe |
1 |
20mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
647 |
GE647 |
Bosentan |
4 |
62,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
648 |
GE648 |
Fructose 1,6 diphosphat |
4 |
5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
649 |
GE649 |
Nimodipin |
2 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
650 |
GE650 |
Nimodipin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
651 |
GE651 |
Acitretin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
652 |
GE652 |
Calcipotriol |
4 |
0,05mg/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
653 |
GE653 |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
1 |
(50mcg + 0,5mg)/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
654 |
GE654 |
Clotrimazol |
1 |
1% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
655 |
GE655 |
Clotrimazol |
4 |
1% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
656 |
GE656 |
Clotrimazol |
4 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
1 |
|
657 |
GE657 |
Clobetasol propionat |
4 |
0,05% |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
658 |
GE658 |
Desonid |
4 |
0,05% |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
659 |
GE659 |
Fusidic acid + hydrocortison |
4 |
(20mg+10mg)/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
660 |
GE660 |
Isotretinoin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
661 |
GE661 |
Mometason furoat + salicylic acid |
4 |
(1mg + 50mg)/1g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
662 |
GE662 |
Mupirocin |
2 |
20mg/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
663 |
GE663 |
Mupirocin |
4 |
20mg/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
664 |
GE664 |
Nước oxy già |
4 |
3% |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
665 |
GE665 |
Salicylic acid |
4 |
5% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
666 |
GE666 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
4 |
(30mg + 0,64mg)/g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
667 |
GE667 |
Secukinumab |
1 |
150mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
668 |
GE668 |
Tacrolimus |
4 |
0,03% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
669 |
GE669 |
Tyrothricin |
1 |
0,1% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
670 |
GE670 |
Urea |
4 |
20% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
671 |
GE671 |
Fluorescein (natri) |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
672 |
GE672 |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
1 |
4,8g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
673 |
GE673 |
Gadobenic acid (dimeglumin) |
1 |
334mg/ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
674 |
GE674 |
Gadoteric acid |
1 |
0,5mmol/ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
675 |
GE675 |
Gadoteric acid |
4 |
0,5mmol/ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
676 |
GE676 |
Iobitridol |
1 |
300mg Iod/ml, 50ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
677 |
GE677 |
Iopamidol |
1 |
300mg Iod/ml, 100ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
678 |
GE678 |
Iopamidol |
1 |
300mg Iod/ml, 50ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
679 |
GE679 |
Povidon iodin |
4 |
10% , ≥100ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
680 |
GE680 |
Povidon iodin |
4 |
10%, ≥200ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
681 |
GE681 |
Povidon iodin |
4 |
10%, ≥20ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
682 |
GE682 |
Povidon iodin |
4 |
5% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
683 |
GE683 |
Furosemid |
1 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
684 |
GE684 |
Furosemid |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
685 |
GE685 |
Furosemid |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
686 |
GE686 |
Furosemid |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
687 |
GE687 |
Spironolacton |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
688 |
GE688 |
Spironolacton |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
689 |
GE689 |
Spironolacton |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
690 |
GE690 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
4 |
2,5g + 0,5g |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
691 |
GE691 |
Cimetidin |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
692 |
GE692 |
Famotidin |
2 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
693 |
GE693 |
Famotidin |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
694 |
GE694 |
Famotidin |
4 |
40mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
695 |
GE695 |
Famotidin |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
696 |
GE696 |
Famotidin |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
697 |
GE697 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
4 |
Magnesi hydroxyd: ≥ 400mg; nhôm hydroxyd: ≥ 300mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
698 |
GE698 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
4 |
Magnesi hydroxyd: ≥ 400mg; nhôm hydroxyd: ≥ 300mg; simethicon: ≥ 30mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
699 |
GE699 |
Omeprazol |
4 |
40mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
700 |
GE700 |
Omeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
701 |
GE701 |
Omeprazol |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
702 |
GE702 |
Omeprazol |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
703 |
GE703 |
Esomeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
704 |
GE704 |
Pantoprazol |
4 |
40mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
705 |
GE705 |
Pantoprazol |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
706 |
GE706 |
Rabeprazol |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
707 |
GE707 |
Rabeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
708 |
GE708 |
Sucralfat |
4 |
1000mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
709 |
GE709 |
Sucralfat |
4 |
1000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
710 |
GE710 |
Domperidon |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
711 |
GE711 |
Granisetron hydroclorid |
1 |
1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
712 |
GE712 |
Granisetron hydroclorid |
4 |
1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
713 |
GE713 |
Metoclopramid |
2 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
714 |
GE714 |
Metoclopramid |
4 |
10mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
715 |
GE715 |
Ondansetron |
1 |
8mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
716 |
GE716 |
Ondansetron |
4 |
8mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
717 |
GE717 |
Ondansetron |
1 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
718 |
GE718 |
Ondansetron |
4 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
719 |
GE719 |
Palonosetron hydroclorid |
4 |
0,25mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
720 |
GE720 |
Alverin citrat |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
721 |
GE721 |
Atropin sulfat |
4 |
0,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
722 |
GE722 |
Drotaverin clohydrat |
4 |
40mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
723 |
GE723 |
Drotaverin clohydrat |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
724 |
GE724 |
Drotaverin clohydrat |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
725 |
GE725 |
Drotaverin clohydrat |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
726 |
GE726 |
Hyoscin butylbromid |
4 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
727 |
GE727 |
Papaverin hydroclorid |
4 |
40mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
728 |
GE728 |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
1 |
40mg + 0,04mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
729 |
GE729 |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
4 |
40mg + 0,04mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
730 |
GE730 |
Bisacodyl |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
731 |
GE731 |
Glycerol |
4 |
0,75g/g |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
732 |
GE732 |
Lactulose |
1 |
10g |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
733 |
GE733 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
1 |
(19g + 7g)/118 ml |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
734 |
GE734 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
4 |
(21,41g + 7,89g)/133 ml |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
735 |
GE735 |
Sorbitol |
4 |
5g |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
736 |
GE736 |
Bacillus subtilis |
4 |
≥ 10^8 CFU |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
737 |
GE737 |
Bacillus subtilis |
4 |
≥ 10^8 CFU |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
738 |
GE738 |
Bacillus clausii |
4 |
≥ 10^9 CFU |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói/túi/ống |
1 |
|
739 |
GE739 |
Dioctahedral smectit |
4 |
3g |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
740 |
GE740 |
Gelatin tannat |
1 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
741 |
GE741 |
Kẽm gluconat |
4 |
70mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
742 |
GE742 |
Kẽm gluconat |
4 |
70mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
743 |
GE743 |
Lactobacillus acidophilus |
4 |
≥ 10^8 CFU |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
744 |
GE744 |
Loperamid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
745 |
GE745 |
Racecadotril |
4 |
30mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
746 |
GE746 |
Saccharomyces boulardii |
4 |
≥ 10^9 CFU |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
747 |
GE747 |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
4 |
14mg + 300mg + 300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
748 |
GE748 |
Diosmin + hesperidin |
1 |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
749 |
GE749 |
Diosmin + hesperidin |
2 |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
750 |
GE750 |
Diosmin + hesperidin |
4 |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
751 |
GE751 |
L-Ornithin - L- aspartat |
1 |
5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
752 |
GE752 |
L-Ornithin - L- aspartat |
4 |
5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
753 |
GE753 |
Mesalazin (mesalamin) |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
754 |
GE754 |
Octreotid |
1 |
0,1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
755 |
GE755 |
Octreotid |
4 |
0,1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
756 |
GE756 |
Simethicon |
4 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
757 |
GE757 |
Silymarin |
1 |
≥ 90mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
758 |
GE758 |
Silymarin |
4 |
≥ 140mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
759 |
GE759 |
Terlipressin |
1 |
1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
760 |
GE760 |
Trimebutin maleat |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
761 |
GE761 |
Ursodeoxycholic acid |
2 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
762 |
GE762 |
Ursodeoxycholic acid |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
763 |
GE763 |
Beclometason (dipropionat) |
4 |
50mcg/liều xịt, ≥150 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/lọ/ống/bình |
1 |
|
764 |
GE764 |
Betamethason |
4 |
0,064% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
765 |
GE765 |
Betamethason |
1 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
766 |
GE766 |
Dexamethason |
1 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
767 |
GE767 |
Dexamethason |
4 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
768 |
GE768 |
Dexamethason |
4 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
769 |
GE769 |
Fluocinolon acetonid |
4 |
0,025% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
770 |
GE770 |
Hydrocortison |
4 |
1% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
771 |
GE771 |
Hydrocortison |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
772 |
GE772 |
Hydrocortison |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
viên |
1 |
|
773 |
GE773 |
Methyl prednisolon |
4 |
125mg |
Tiêm TM /tiêm truyền TM |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
774 |
GE774 |
Methyl prednisolon |
1 |
40mg |
Tiêm TM /tiêm truyền TM |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
775 |
GE775 |
Methyl prednisolon |
2 |
40mg |
Tiêm TM /tiêm truyền TM |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
776 |
GE776 |
Methyl prednisolon |
4 |
40mg |
Tiêm TM /tiêm truyền TM |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
777 |
GE777 |
Methyl prednisolon |
2 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
778 |
GE778 |
Methyl prednisolon |
2 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
779 |
GE779 |
Methyl prednisolon |
4 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
780 |
GE780 |
Methyl prednisolon |
2 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
781 |
GE781 |
Methyl prednisolon |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
782 |
GE782 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
783 |
GE783 |
Estradiol valerate |
5 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
784 |
GE784 |
Estriol |
4 |
0,5mg |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
1 |
|
785 |
GE785 |
Progesteron |
1 |
1% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
786 |
GE786 |
Progesteron |
1 |
25mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
787 |
GE787 |
Progesteron |
2 |
100mg |
Uống/đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
1 |
|
788 |
GE788 |
Progesteron |
1 |
100mg |
Uống/đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
1 |
|
789 |
GE789 |
Progesteron |
1 |
200mg |
Uống/đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
1 |
|
790 |
GE790 |
Progesteron |
2 |
200mg |
Uống/đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
1 |
|
791 |
GE791 |
Acarbose |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
792 |
GE792 |
Acarbose |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
793 |
GE793 |
Dapagliflozin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
794 |
GE794 |
Glibenclamid + metformin |
2 |
2,5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
795 |
GE795 |
Glibenclamid + metformin |
3 |
2,5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
796 |
GE796 |
Glibenclamid + metformin |
4 |
2,5mg+500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
797 |
GE797 |
Glibenclamid + metformin |
3 |
5mg + 1000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
798 |
GE798 |
Glibenclamid + metformin |
2 |
5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
799 |
GE799 |
Gliclazid |
3 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
800 |
GE800 |
Gliclazid |
1 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
801 |
GE801 |
Gliclazid |
2 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
802 |
GE802 |
Gliclazid |
1 |
60mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
803 |
GE803 |
Gliclazid |
3 |
60mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
804 |
GE804 |
Gliclazid + metformin |
3 |
80mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
805 |
GE805 |
Gliclazid + metformin |
5 |
80mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
806 |
GE806 |
Glimepirid |
2 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
807 |
GE807 |
Glimepirid |
2 |
3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
808 |
GE808 |
Glimepirid + metformin |
4 |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
809 |
GE809 |
Glimepirid + metformin |
3 |
1mg + 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
810 |
GE810 |
Glimepirid + metformin |
3 |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
811 |
GE811 |
Glipizid |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
812 |
GE812 |
Glipizid |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
813 |
GE813 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
5 |
300IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Bút tiêm |
1 |
|
814 |
GE814 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
5 |
300IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
815 |
GE815 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
1 |
450IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Bút tiêm |
1 |
|
816 |
GE816 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
1 |
1000IU |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
817 |
GE817 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
1 |
400IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
818 |
GE818 |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
1 |
1000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
819 |
GE819 |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
1 |
400IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
820 |
GE820 |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
5 |
400IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
821 |
GE821 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
1 |
1000IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
822 |
GE822 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
1 |
300IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
823 |
GE823 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
5 |
300IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Bút tiêm |
1 |
|
824 |
GE824 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
5 |
300IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
825 |
GE825 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
1 |
400IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
826 |
GE826 |
Metformin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
827 |
GE827 |
Metformin |
2 |
1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
828 |
GE828 |
Metformin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
829 |
GE829 |
Metformin |
2 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
830 |
GE830 |
Metformin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
1 |
|
831 |
GE831 |
Repaglinid |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
832 |
GE832 |
Repaglinid |
2 |
1mg |
Uống |
Viên |
viên |
1 |
|
833 |
GE833 |
Sitagliptin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
834 |
GE834 |
Sitagliptin |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
835 |
GE835 |
Sitagliptin |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
836 |
GE836 |
Sitagliptin + metformin |
1 |
50mg + 1000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
837 |
GE837 |
Vildagliptin |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
838 |
GE838 |
Vildagliptin |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
839 |
GE839 |
Vildagliptin + metformin |
3 |
50mg + 1000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
840 |
GE840 |
Carbimazol |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
841 |
GE841 |
Levothyroxin (muối natri) |
2 |
100mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
842 |
GE842 |
Levothyroxin (muối natri) |
4 |
100mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
843 |
GE843 |
Levothyroxin |
5 |
100mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
844 |
GE844 |
Levothyroxin (muối natri) |
1 |
50mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
845 |
GE845 |
Propylthiouracil (PTU) |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
846 |
GE846 |
Propylthiouracil (PTU) |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
847 |
GE847 |
Thiamazol |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
848 |
GE848 |
Thiamazol |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
849 |
GE849 |
Thiamazol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
850 |
GE850 |
Desmopressin |
4 |
0,2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
851 |
GE851 |
Immune globulin |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
852 |
GE852 |
Huyết thanh kháng nọc rắn (đa giá rắn hổ tinh chế) |
4 |
1000LD50 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
853 |
GE853 |
Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre tinh chế) |
4 |
1000LD50 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
854 |
GE854 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
4 |
1500IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
855 |
GE855 |
Baclofen |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
856 |
GE856 |
Botulinum toxin |
1 |
300U |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
857 |
GE857 |
Eperison |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
858 |
GE858 |
Pyridostigmin bromid |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
859 |
GE859 |
Tizanidin hydroclorid |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
860 |
GE860 |
Thiocolchicosid |
1 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
861 |
GE861 |
Thiocolchicosid |
4 |
4mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
862 |
GE862 |
Tolperison |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
863 |
GE863 |
Acetazolamid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
864 |
GE864 |
Atropin sulfat |
4 |
10mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
865 |
GE865 |
Betaxolol |
1 |
2,5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
866 |
GE866 |
Brimonidin tartrat |
1 |
2mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
867 |
GE867 |
Brinzolamid + timolol |
1 |
(10mg + 5mg)/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
868 |
GE868 |
Carbomer |
1 |
0,2% (kl/kl) |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp/lọ/ống |
1 |
|
869 |
GE869 |
Cyclosporin |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
870 |
GE870 |
Cyclosporin |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
871 |
GE871 |
Fluorometholon |
4 |
1mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
872 |
GE872 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
4 |
3mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
873 |
GE873 |
Indomethacin |
1 |
1mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
874 |
GE874 |
Latanoprost |
1 |
50mcg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
875 |
GE875 |
Moxifloxacin + dexamethason |
1 |
(5mg + 1mg)/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
876 |
GE876 |
Natri clorid |
4 |
0,9%, ≥10ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
877 |
GE877 |
Natri hyaluronat |
4 |
1mg/ml, ≥5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
878 |
GE878 |
Natri hyaluronat |
2 |
20mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm |
1 |
|
879 |
GE879 |
Olopatadin hydroclorid |
4 |
2mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
880 |
GE880 |
Pilocarpin |
1 |
20mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
881 |
GE881 |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
1 |
(4mg + 3mg)/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
882 |
GE882 |
Travoprost + timolol |
1 |
(0,04mg + 5mg)/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
883 |
GE883 |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
1 |
(50mg + 50mg)/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
884 |
GE884 |
Betahistin |
1 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
885 |
GE885 |
Betahistin |
4 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
886 |
GE886 |
Fluticason propionat |
4 |
50mcg/liều xịt, ≥60 liều xịt |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/lọ/ống/bình |
1 |
|
887 |
GE887 |
Rifamycin |
4 |
200.000IU |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
888 |
GE888 |
Xylometazolin |
1 |
0,5mg/ml |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
889 |
GE889 |
Xylometazolin |
4 |
0,5mg/ml |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
890 |
GE890 |
Carbetocin |
1 |
100mcg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
891 |
GE891 |
Carbetocin |
4 |
100mcg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
892 |
GE892 |
Dinoproston |
1 |
10mg |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
1 |
|
893 |
GE893 |
Methyl ergometrin maleat |
1 |
0,2mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
894 |
GE894 |
Methyl ergometrin maleat |
4 |
0,2mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
895 |
GE895 |
Oxytocin |
1 |
10IU |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
896 |
GE896 |
Oxytocin |
4 |
10UI |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
897 |
GE897 |
Misoprostol |
4 |
200mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
898 |
GE898 |
Atosiban |
1 |
37,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
899 |
GE899 |
Atosiban |
4 |
37,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
900 |
GE900 |
Salbutamol sulfat |
1 |
0,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
901 |
GE901 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
1 |
5L |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
902 |
GE902 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
4 |
5L |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
903 |
GE903 |
Diazepam |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
904 |
GE904 |
Diazepam |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
905 |
GE905 |
Etifoxin chlohydrat |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
906 |
GE906 |
Rotundin |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
907 |
GE907 |
Zopiclon |
1 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
908 |
GE908 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
4 |
600mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
909 |
GE909 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
4 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
910 |
GE910 |
Amisulprid |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
911 |
GE911 |
Clorpromazin |
4 |
25mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
912 |
GE912 |
Clorpromazin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
913 |
GE913 |
Clozapin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
914 |
GE914 |
Clozapin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
915 |
GE915 |
Donepezil |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
916 |
GE916 |
Haloperidol |
4 |
5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
917 |
GE917 |
Haloperidol |
2 |
1,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
918 |
GE918 |
Haloperidol |
4 |
1,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
919 |
GE919 |
Levomepromazin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
920 |
GE920 |
Meclophenoxat |
4 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
921 |
GE921 |
Meclophenoxat |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
922 |
GE922 |
Meclophenoxat |
5 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
923 |
GE923 |
Olanzapin |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
924 |
GE924 |
Olanzapin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
925 |
GE925 |
Quetiapin |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
926 |
GE926 |
Risperidon |
3 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
927 |
GE927 |
Sulpirid |
3 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
928 |
GE928 |
Sulpirid |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
929 |
GE929 |
Sulpirid |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
930 |
GE930 |
Sulpirid |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
931 |
GE931 |
Tofisopam |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
932 |
GE932 |
Amitriptylin hydroclorid |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
933 |
GE933 |
Amitriptylin hydroclorid |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
934 |
GE934 |
Fluoxetin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
935 |
GE935 |
Methylphenidate hydrochloride |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
936 |
GE936 |
Mirtazapin |
2 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
937 |
GE937 |
Paroxetin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
938 |
GE938 |
Sertralin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
939 |
GE939 |
Venlafaxin |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
940 |
GE940 |
Acetyl leucin |
4 |
1000mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
941 |
GE941 |
Acetyl leucin |
1 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
942 |
GE942 |
Acetyl leucin |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
943 |
GE943 |
Acetyl leucin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
944 |
GE944 |
Acetyl leucin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
945 |
GE945 |
Choline alfoscerat |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
946 |
GE946 |
Choline alfoscerat |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
947 |
GE947 |
Citicolin |
4 |
250mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
948 |
GE948 |
Panax notoginseng saponins |
5 |
200mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
949 |
GE949 |
Galantamin |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
950 |
GE950 |
Mecobalamin |
5 |
1500mcg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
951 |
GE951 |
Mecobalamin |
4 |
500mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
952 |
GE952 |
Piracetam |
4 |
1200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
953 |
GE953 |
Piracetam |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
954 |
GE954 |
Piracetam |
4 |
800mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
955 |
GE955 |
Vinpocetin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
956 |
GE956 |
Vinpocetin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
957 |
GE957 |
Aminophylin |
1 |
240mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
958 |
GE958 |
Aminophylin |
4 |
240mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
959 |
GE959 |
Bambuterol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
960 |
GE960 |
Budesonid |
1 |
0,5mg |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
961 |
GE961 |
Budesonid |
4 |
0,5mg |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
962 |
GE962 |
Budesonid |
5 |
0,5mg |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
963 |
GE963 |
Budesonid |
4 |
64mcg/liều xịt, ≥ 120 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/lọ/ống/bình |
1 |
|
964 |
GE964 |
Budesonid + formoterol |
5 |
(200mcg + 6mcg)/ liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/lọ/ống/túi/bình |
1 |
|
965 |
GE965 |
Natri montelukast |
4 |
5mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
966 |
GE966 |
Natri montelukast |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
967 |
GE967 |
Natri montelukast |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
968 |
GE968 |
Salbutamol sulfat |
1 |
100mcg/liều |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
969 |
GE969 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2,5mg |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
970 |
GE970 |
Salbutamol sulfat |
4 |
5mg |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
971 |
GE971 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
972 |
GE972 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2mg/5ml, ≥100ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
973 |
GE973 |
Salbutamol sulfat |
1 |
5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
974 |
GE974 |
Salbutamol sulfat |
4 |
5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
975 |
GE975 |
Salbutamol + ipratropium |
5 |
2,5mg + 0,5mg |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
976 |
GE976 |
Salbutamol + ipratropium |
4 |
2,5mg + 0,5mg |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
977 |
GE977 |
Salbutamol + ipratropium |
2 |
2,5mg + 0,5mg |
Dạng hít |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
978 |
GE978 |
Salmeterol + fluticason propionat |
5 |
(25mcg + 125mcg)/ liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/lọ/ống/túi/bình |
1 |
|
979 |
GE979 |
Salmeterol + fluticason propionat |
5 |
(25mcg + 250mcg)/ liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/lọ/ống/túi/bình |
1 |
|
980 |
GE980 |
Salmeterol + fluticason propionat |
1 |
(50mcg + 250mcg)/ liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/lọ/ống/túi/bình |
1 |
|
981 |
GE981 |
Salmeterol + fluticason propionat |
1 |
(50mcg + 500mcg)/ liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/lọ/ống/túi/bình |
1 |
|
982 |
GE982 |
Terbutalin |
4 |
5mg |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống/nang/bình |
1 |
|
983 |
GE983 |
Terbutalin |
4 |
0,5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
984 |
GE984 |
Ambroxol |
4 |
30mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
985 |
GE985 |
Ambroxol |
4 |
30mg/5ml, ≥100ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
986 |
GE986 |
Ambroxol |
2 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
987 |
GE987 |
Bromhexin hydroclorid |
4 |
4mg/5ml, ≥50ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
988 |
GE988 |
Bromhexin hydroclorid |
4 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
989 |
GE989 |
Carbocistein |
4 |
200mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
990 |
GE990 |
Carbocistein |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
991 |
GE991 |
Codein + terpin hydrat |
4 |
10mg+100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
992 |
GE992 |
Dextromethorphan |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
993 |
GE993 |
N-acetylcystein |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
994 |
GE994 |
N-acetylcystein |
1 |
200mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
995 |
GE995 |
N-acetylcystein |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
996 |
GE996 |
Cafein citrat |
1 |
50mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
997 |
GE997 |
Cafein citrat |
4 |
60mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
998 |
GE998 |
Mometason furoat |
4 |
50mcg/liều xịt, ≥60 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/lọ/ống/bình |
1 |
|
999 |
GE999 |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
1 |
50mg |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
Chai/lọ/ống/bình |
1 |
|
1000 |
GE1000 |
Kali clorid |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1001 |
GE1001 |
Kali clorid |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1002 |
GE1002 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
1 |
140mg + 158mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1003 |
GE1003 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
4 |
140mg + 158mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1004 |
GE1004 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
4 |
>=4,1g |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
1 |
|
1005 |
GE1005 |
Acid amin |
2 |
8%/250ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1006 |
GE1006 |
Acid amin |
4 |
10%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1007 |
GE1007 |
Acid amin |
4 |
5%/200ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1008 |
GE1008 |
Acid amin |
1 |
6.5%/100ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1009 |
GE1009 |
Acid amin |
1 |
7%/250ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1010 |
GE1010 |
Acid amin |
4 |
8%/200ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1011 |
GE1011 |
Calci clorid |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1012 |
GE1012 |
Glucose |
4 |
1,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1013 |
GE1013 |
Glucose |
4 |
10%/250ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1014 |
GE1014 |
Glucose |
4 |
10%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1015 |
GE1015 |
Glucose |
4 |
20%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1016 |
GE1016 |
Glucose |
4 |
30%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1017 |
GE1017 |
Glucose |
1 |
5%/100ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1018 |
GE1018 |
Glucose |
4 |
5%/100ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1019 |
GE1019 |
Glucose |
1 |
5%/250ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1020 |
GE1020 |
Glucose |
4 |
5%/250ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1021 |
GE1021 |
Glucose |
1 |
5%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1022 |
GE1022 |
Glucose |
4 |
5%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1023 |
GE1023 |
Kali clorid |
1 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1024 |
GE1024 |
Kali clorid |
4 |
1g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1025 |
GE1025 |
Kali clorid |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1026 |
GE1026 |
Magnesi sulfat |
4 |
1,5g |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1027 |
GE1027 |
Magnesi sulfat |
4 |
750mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1028 |
GE1028 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
4 |
400mg + 452mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1029 |
GE1029 |
Manitol |
4 |
20%/250ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1030 |
GE1030 |
Natri clorid |
4 |
4,5g/500ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ/ống/tuýp |
1 |
|
1031 |
GE1031 |
Natri clorid |
4 |
0,45%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1032 |
GE1032 |
Natri clorid |
4 |
0,9%/1000ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1033 |
GE1033 |
Natri clorid |
2 |
0,9%/100ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1034 |
GE1034 |
Natri clorid |
4 |
0,9%/100ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1035 |
GE1035 |
Natri clorid |
2 |
0,9%/250ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1036 |
GE1036 |
Natri clorid |
4 |
0,9%/250ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1037 |
GE1037 |
Natri clorid |
2 |
0,9%/500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1038 |
GE1038 |
Natri clorid |
4 |
0,9%/500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1039 |
GE1039 |
Natri clorid |
4 |
500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1040 |
GE1040 |
Nhũ dịch Lipid |
1 |
10%, ≥250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1041 |
GE1041 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
20%, ≥100ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1042 |
GE1042 |
Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin |
2 |
500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1043 |
GE1043 |
Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin |
4 |
500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1044 |
GE1044 |
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) |
4 |
500ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1045 |
GE1045 |
Nước cất pha tiêm |
4 |
10ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1046 |
GE1046 |
Nước cất pha tiêm |
4 |
5ml |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1047 |
GE1047 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
4 |
Calci carbonat: ≥ 750mg; Vitamin D3: ≥125IU |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1048 |
GE1048 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
4 |
Calci carbonat: ≥1250mg; Vitamin D3: ≥125IU |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1049 |
GE1049 |
Calci lactat |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1050 |
GE1050 |
Calcitriol |
4 |
0,5mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1051 |
GE1051 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
4 |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi |
1 |
|
1052 |
GE1052 |
Vitamin A + D2
(Vitamin A + D3) |
4 |
Vitamin A: ≥ 2000UI; Vitamin D2/D3: ≥200UI |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1053 |
GE1053 |
Vitamin A + D2
(Vitamin A + D3) |
4 |
Vitamin A: ≥ 4000UI; Vitamin D2/D3: ≥400UI |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1054 |
GE1054 |
Vitamin B1 |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1055 |
GE1055 |
Vitamin B1 |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1056 |
GE1056 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
100mg + 100mg + 1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1057 |
GE1057 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
5 |
100mg + 100mg + 1mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1058 |
GE1058 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
2 |
Vitamin B1: ≥ 100mg; Vitamin B6: ≥ 100mg; Vitamin B12: ≥ 100mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1059 |
GE1059 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
Vitamin B1: ≥ 50mg; Vitamin B6: ≥ 50mg; Vitamin B12: ≥ 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1060 |
GE1060 |
Vitamin B6 |
4 |
100mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1061 |
GE1061 |
Vitamin B6 |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1062 |
GE1062 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
4 |
5mg + 470mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1063 |
GE1063 |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
4 |
1000mcg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1064 |
GE1064 |
Vitamin C |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1065 |
GE1065 |
Vitamin C |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1066 |
GE1066 |
Vitamin D3 |
1 |
15.000IU/ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1067 |
GE1067 |
Vitamin E |
2 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1068 |
GE1068 |
Vitamin E |
4 |
400UI |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1069 |
GE1069 |
Vitamin K |
4 |
5mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1070 |
GE1070 |
Methadon |
4 |
10mg/ml, ≥1000ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1071 |
GE1071 |
Abacavir |
5 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1072 |
GE1072 |
Efavirenz |
5 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1073 |
GE1073 |
Lamivudin |
5 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1074 |
GE1074 |
Nevirapine |
5 |
10mg/ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
1 |
|
1075 |
GE1075 |
Lamivudin-Zidovudin |
5 |
150 mg+ 300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1076 |
GE1076 |
Lopinavir+Ritonavir |
1 |
200 mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1077 |
GE1077 |
Tenofovir + lamivudin + efavirenz |
5 |
300 mg + 300ng + 400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
|
1078 |
GE1078 |
Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir |
5 |
50mg, 300mg, 300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
1 |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Chọn các cột để hiển thị
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Không ai có thể suy nghĩ sáng suốt khi không lao động. Sự lười biếng làm tâm trí mịt mờ. "
Henry Ford
Sự kiện trong nước: Tối mồng 3-9-1960, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng các Trưởng đoàn đại biểu các Đảng Cộng sản và công nhân dự Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ ba của Đảng Lao động Việt Nam, tham dự dạ hội thanh niên tại vườn Bách Thảo, do Đoàn thanh niên Hà Nội tổ chức, để kỷ niệm lần thứ 15 ngày thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà và Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 3 của Đảng. Bác Hồ ân cần hỏi thăm các diễn viên, nhạc công, rồi bước lên sân khấu. Bác đề nghị chuyển cho Bác chiếc "đũa" chỉ huy của nhạc trưởng rồi nói: "Trước khi các đại biểu ra về, chúng ta hãy cùng các vị hát bài Kết đoàn". Bác Hồ giơ cao chiếc đũa, bắt nhịp cho cả dàn đồng ca gồm hơn một ngàn thanh niên.
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.