Thuốc Generic

Tìm thấy: 14:41 28/10/2025

Thông tin gói thầu

Tên dự án/dự toán mua sắm
Mua sắm thuốc tập trung cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc cũ giai đoạn 2025-2027
Tên gói thầu
Thuốc Generic

Thông tin cơ bản yêu cầu báo giá

Mã yêu cầu báo giá
RQ2500018483-00
Trạng thái
Đã đăng tải
Tên yêu cầu báo giá
Thuốc Generic
Đơn vị yêu cầu báo giá
Địa chỉ đơn vị yêu cầu báo giá
Địa chỉ đơn vị yêu cầu báo giá (Sau sáp nhập)
Số 1 Tôn Thất Tùng, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ
Phân loại báo giá
Gói thầu mua thuốc

Thông tin liên hệ của người chịu trách nhiệm tiếp nhận báo giá

Họ Tên
Phùng Thị Hường
Chức vụ
Nhân viên khoa Dược
Số điện thoại
Địa chỉ
Số 1, Tôn Thất Tùng, phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ

Cách thức tiếp nhận báo giá

Hình thức tiếp nhận báo giá
Trực tiếp
Địa điểm phát hành yêu cầu báo giá
http://muasamcong.mpi.gov.vn
Thời hạn tiếp nhận báo giá
Từ ngày 28/10/2025 14:40 Đến ngày 08/11/2025 17:00
Thời hạn có hiệu lực của báo giá
120 Ngày kể từ ngày 08/11/2025 17:00
Yêu cầu báo giá
 

Nội dung yêu cầu báo giá

Lọc dữ liệu

dữ liệu/trang
Stt Mã thuốc Tên hoạt chất Nhóm TCKT Nồng độ hoặc hàm lượng Đường dùng Dạng bào chế Đơn vị tính Số lượng Tính năng
1
GE1
Atropin sulfat
4
0,25mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
2
GE2
Bupivacain hydroclorid
1
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
3
GE3
Bupivacain hydroclorid
1
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
4
GE4
Bupivacain hydroclorid
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
5
GE5
Desfluran
1
100%
Dạng hít
Thuốc gây mê đường hô hấp
Chai/lọ/ống/túi/bình
1
6
GE6
Diazepam
1
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
7
GE7
Diazepam
4
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
8
GE8
Etomidat
1
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
9
GE9
Fentanyl
1
0,1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
10
GE10
Fentanyl
5
0,1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
11
GE11
Fentanyl
1
0,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
12
GE12
Fentanyl
5
0,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
13
GE13
Ketamin
1
0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
14
GE14
Levobupivacain
1
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
15
GE15
Levobupivacain
4
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
16
GE16
Lidocain hydroclorid
4
2% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
17
GE17
Lidocain hydroclorid
1
10%
Khí dung
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Chai/lọ/ống/túi/bình
1
18
GE18
Lidocain hydroclorid
1
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
19
GE19
Lidocain hydroclodrid
4
40mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
20
GE20
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
4
36mg + 18mcg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
21
GE21
Midazolam
1
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
22
GE22
Midazolam
1
5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
23
GE23
Midazolam
4
5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
24
GE24
Morphin
4
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
25
GE25
Morphin
4
30mg
Uống
Viên
Viên
1
26
GE26
Morphin
1
30mg
Uống
Viên
Viên
1
27
GE27
Pethidin
1
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
28
GE28
Procain hydroclorid
4
60mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
29
GE29
Proparacain hydroclorid
1
5mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
30
GE30
Propofol
1
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
31
GE31
Propofol
2
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
32
GE32
Sevofluran
1
100%
Đường hô hấp
Thuốc gây mê đường hô hấp
Chai/lọ/ống/túi/bình
1
33
GE33
Atracurium besylat
4
25mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
34
GE34
Neostigmin metylsulfat (bromid)
2
0,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
35
GE35
Neostigmin metylsulfat (bromid)
4
0,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
36
GE36
Rocuronium bromid
1
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
37
GE37
Rocuronium bromid
4
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
38
GE38
Suxamethonium clorid
1
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
39
GE39
Celecoxib
3
200mg
Uống
Viên
Viên
1
40
GE40
Celecoxib
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
41
GE41
Diclofenac
1
100mg
Đặt hậu môn/trực tràng
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
Viên
1
42
GE42
Diclofenac
5
100mg
Đặt hậu môn
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
Viên
1
43
GE43
Diclofenac
1
75mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
44
GE44
Diclofenac
4
75mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
45
GE45
Diclofenac
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
46
GE46
Etoricoxib
4
60mg
Uống
Viên
Viên
1
47
GE47
Ibuprofen
4
100mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
48
GE48
Ibuprofen
4
100mg/5ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
49
GE49
Ibuprofen
4
400mg
Uống
Viên
Viên
1
50
GE50
Ibuprofen + Codein
1
200mg + 30mg
Uống
Viên
Viên
1
51
GE51
Ketoprofen
1
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
52
GE52
Ketorolac
1
30mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
53
GE53
Ketorolac
4
30mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
54
GE54
Meloxicam
4
15mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
55
GE55
Meloxicam
4
15mg
Uống
Viên
Viên
1
56
GE56
Meloxicam
3
15mg
Uống
Viên
Viên
1
57
GE57
Nefopam hydroclorid
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
58
GE58
Paracetamol (acetaminophen)
3
150mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
59
GE59
Paracetamol (acetaminophen)
4
150mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
60
GE60
Paracetamol (acetaminophen)
3
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
61
GE61
Paracetamol (acetaminophen)
4
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
62
GE62
Paracetamol (acetaminophen)
4
80mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Gói/túi/ống
1
63
GE63
Paracetamol (acetaminophen)
1
150mg
Đặt hậu môn/trực tràng
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
Viên
1
64
GE64
Paracetamol (acetaminophen)
1
300mg
Đặt hậu môn/trực tràng
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
Viên
1
65
GE65
Paracetamol (acetaminophen)
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
66
GE66
Paracetamol (acetaminophen)
1
500mg
Uống
Viên
Viên
1
67
GE67
Paracetamol (acetaminophen)
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
68
GE68
Paracetamol (acetaminophen)
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
69
GE69
Paracetamol + chlorpheniramin
4
500mg + 2mg
Uống
Viên
Viên
1
70
GE70
Paracetamol + codein phosphat
1
500mg + 30mg
Uống
Viên
Viên
1
71
GE71
Paracetamol + codein phosphat
4
500mg + 30mg
Uống
Viên
Viên
1
72
GE72
Paracetamol + diphenhydramin
4
500mg + 25mg
Uống
Viên
Viên
1
73
GE73
Paracetamol + Tramadol
3
325mg + 37,5mg
Uống
Viên
Viên
1
74
GE74
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
2
500mg + 2mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
75
GE75
Piroxicam
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
76
GE76
Piroxicam
1
20mg
Uống
Viên
Viên
1
77
GE77
Piroxicam
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
78
GE78
Tenoxicam
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
79
GE79
Allopurinol
1
100mg
Uống
Viên
Viên
1
80
GE80
Allopurinol
2
300mg
Uống
Viên
Viên
1
81
GE81
Colchicin
1
1mg
Uống
Viên
Viên
1
82
GE82
Colchicin
2
1mg
Uống
Viên
Viên
1
83
GE83
Colchicin
4
1mg
Uống
Viên
Viên
1
84
GE84
Diacerein
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
85
GE85
Glucosamin
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
86
GE86
Glucosamin
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
87
GE87
Alendronat
4
70mg
Uống
Viên
Viên
1
88
GE88
Calcitonin
1
100IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
89
GE89
Leflunomid
1
20mg
Uống
Viên
Viên
1
90
GE90
Methocarbamol
4
1000mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
91
GE91
Methocarbamol
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
92
GE92
Risedronat
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
93
GE93
Zoledronic acid
1
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
94
GE94
Zoledronic acid
4
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
95
GE95
Cetirizin
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
96
GE96
Cetirizin
3
10mg
Uống
Viên
Viên
1
97
GE97
Cetirizin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
98
GE98
Cinnarizin
2
25mg
Uống
Viên
Viên
1
99
GE99
Cinnarizin
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
100
GE100
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4
4mg
Uống
Viên
Viên
1
101
GE101
Desloratadin
4
2,5mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
102
GE102
Desloratadin
2
5mg
Uống
Viên
Viên
1
103
GE103
Desloratadin
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
104
GE104
Dexchlorpheniramin
4
2mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
105
GE105
Diphenhydramin
4
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
106
GE106
Epinephrin (adrenalin)
4
1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
107
GE107
Fexofenadin
4
120mg
Uống
Viên
Viên
1
108
GE108
Fexofenadin
4
180mg
Uống
Viên
Viên
1
109
GE109
Fexofenadin
4
60mg
Uống
Viên
Viên
1
110
GE110
Loratadin
4
5mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
111
GE111
Loratadin
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
112
GE112
Loratadin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
113
GE113
Mequitazin
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
114
GE114
Acetylcystein
1
300mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
115
GE115
Acetylcystein
4
300mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
116
GE116
Deferoxamin
1
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
117
GE117
Deferoxamin
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
118
GE118
Ephedrin
1
30mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
119
GE119
Glutathion
4
300mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi
1
120
GE120
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
121
GE121
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
122
GE122
Naloxon hydroclorid
4
0,4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
123
GE123
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4
0.014
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
124
GE124
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1
0.042
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
125
GE125
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1
0.084
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
126
GE126
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4
0.084
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
127
GE127
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
128
GE128
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
129
GE129
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
130
GE130
Phenylephrin
1
500mcg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
131
GE131
Polystyren
4
5g
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
132
GE132
Pralidoxim
2
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
133
GE133
Protamin sulfat
5
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
134
GE134
Meglumin natri succinat
5
6g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
135
GE135
Sorbitol
4
3%/5lit
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Can
1
136
GE136
Sugammadex
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
137
GE137
Carbamazepin
3
200mg
Uống
Viên
Viên
1
138
GE138
Gabapentin
4
400mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
139
GE139
Gabapentin
2
600mg
Uống
Viên
Viên
1
140
GE140
Gabapentin
4
600mg
Uống
Viên
Viên
1
141
GE141
Lamotrigine
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
142
GE142
Levetiracetam
4
100mg/ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi
1
143
GE143
Levetiracetam
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
144
GE144
Levetiracetam
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
145
GE145
Oxcarbazepin
4
300mg
Uống
Viên
Viên
1
146
GE146
Phenobarbital
5
200mg
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
147
GE147
Phenobarbital
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
148
GE148
Phenobarbital
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
149
GE149
Phenobarbital
2
100mg
Uống
Viên
Viên
1
150
GE150
Phenobarbital
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
151
GE151
Phenytoin
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
152
GE152
Pregabalin
4
150mg
Uống
Viên
Viên
1
153
GE153
Pregabalin
4
75mg
Uống
Viên
Viên
1
154
GE154
Valproat natri
2
200mg/ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
155
GE155
Valproat natri
1
200 mg
Uống
Viên
Viên
1
156
GE156
Valproat natri
3
200mg
Uống
Viên
Viên
1
157
GE157
Valproat natri
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
158
GE158
Valproat natri
3
500mg
Uống
Viên
Viên
1
159
GE159
Mebendazol
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
160
GE160
Amoxicilin
1
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
161
GE161
Amoxicilin
4
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
162
GE162
Amoxicilin
1
500mg
Uống
Viên
Viên
1
163
GE163
Amoxicilin
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
164
GE164
Amoxicilin
3
500mg
Uống
Viên
Viên
1
165
GE165
Amoxicilin
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
166
GE166
Amoxicilin + acid clavulanic
3
250mg + 31,25mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
167
GE167
Amoxicilin + acid clavulanic
4
250mg + 31,25mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
168
GE168
Amoxicilin + acid clavulanic
1
1000mg + 200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
169
GE169
Amoxicilin + acid clavulanic
4
500mg + 100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
170
GE170
Amoxicilin + acid clavulanic
3
500mg + 125mg
Uống
Viên
Viên
1
171
GE171
Amoxicilin + acid clavulanic
3
875mg + 125mg
Uống
Viên
Viên
1
172
GE172
Ampicilin + sulbactam
1
1g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
173
GE173
Ampicilin + sulbactam
2
1g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
174
GE174
Ampicilin + sulbactam
4
1g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
175
GE175
Ampicilin + sulbactam
1
2g + 1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
176
GE176
Ampicilin + sulbactam
2
2g + 1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
177
GE177
Ampicilin + sulbactam
4
2g + 1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
178
GE178
Ampicilin + sulbactam
2
0,5g + 0,25g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi
1
179
GE179
Cefaclor
3
125mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
180
GE180
Cefaclor
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
181
GE181
Cefadroxil
4
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
182
GE182
Cefadroxil
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
183
GE183
Cefadroxil
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
184
GE184
Cefalexin
3
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
185
GE185
Cefalexin
4
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
186
GE186
Cefalexin
3
500mg
Uống
Viên
Viên
1
187
GE187
Cefalexin
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
188
GE188
Cefalothin
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
189
GE189
Cefalothin
2
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
190
GE190
Cefamandol
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
191
GE191
Cefamandol
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
192
GE192
Cefamandol
2
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
193
GE193
Cefamandol
4
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
194
GE194
Cefazolin
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
195
GE195
Cefazolin
2
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
196
GE196
Cefdinir
4
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
197
GE197
Cefdinir
2
300mg
Uống
Viên
Viên
1
198
GE198
Cefdinir
4
300mg
Uống
Viên
Viên
1
199
GE199
Cefixim
3
50mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
200
GE200
Cefixim
3
200mg
Uống
Viên
Viên
1
201
GE201
Cefoperazon
2
0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
202
GE202
Cefoperazon
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
203
GE203
Cefoperazon
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
204
GE204
Cefoperazon
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
205
GE205
Cefoperazon
2
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
206
GE206
Cefoperazon + sulbactam
2
0,5g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
207
GE207
Cefoperazon + sulbactam
2
1g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
208
GE208
Cefoperazon + sulbactam
4
1g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
209
GE209
Cefoperazon + sulbactam
4
1g + 1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
210
GE210
Cefoperazon + sulbactam
2
2g + 1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
211
GE211
Cefoperazon + sulbactam
4
2g + 1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
212
GE212
Cefotaxim
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
213
GE213
Cefotaxim
4
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
214
GE214
Cefotiam
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
215
GE215
Cefotiam
2
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
216
GE216
Cefoxitin
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
217
GE217
Cefoxitin
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
218
GE218
Cefoxitin
2
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
219
GE219
Cefoxitin
4
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
220
GE220
Cefpirom
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
221
GE221
Cefpirom
2
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
222
GE222
Cefpodoxim
4
100mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
223
GE223
Cefpodoxim
4
50mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
224
GE224
Cefpodoxim
2
200mg
Uống
Viên
Viên
1
225
GE225
Cefpodoxim
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
226
GE226
Cefradin
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi
1
227
GE227
Cefradin
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
228
GE228
Ceftazidim
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
229
GE229
Ceftizoxim
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
230
GE230
Ceftizoxim
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
231
GE231
Ceftizoxim
2
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
232
GE232
Ceftizoxim
2
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
233
GE233
Ceftriaxon
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
234
GE234
Ceftriaxon
1
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
235
GE235
Cefuroxim
3
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
236
GE236
Cefuroxim
4
750mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
237
GE237
Cefuroxim
3
500mg
Uống
Viên
Viên
1
238
GE238
Cloxacilin
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
239
GE239
Cloxacilin
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi
1
240
GE240
Doripenem*
4
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
241
GE241
Doripenem*
2
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
242
GE242
Doripenem*
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
243
GE243
Ertapenem*
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
244
GE244
Imipenem + cilastatin*
4
0,5g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
245
GE245
Meropenem*
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
246
GE246
Oxacilin
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
247
GE247
Oxacilin
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
248
GE248
Oxacilin
1
500mg
Uống
Viên
Viên
1
249
GE249
Piperacilin + tazobactam
1
4g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
250
GE250
Piperacilin + tazobactam
4
4g + 0,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
251
GE251
Phenoxy methylpenicilin
4
1.000.000IU
Uống
Viên
Viên
1
252
GE252
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
3
750mg
Uống
Viên
Viên
1
253
GE253
Ticarcillin + acid clavulanic
4
3g + 0,1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
254
GE254
Ticarcillin + acid clavulanic
2
3g + 0,2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
255
GE255
Amikacin
1
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
256
GE256
Amikacin
4
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
257
GE257
Amikacin
2
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
258
GE258
Amikacin
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
259
GE259
Gentamicin
4
80mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
260
GE260
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
261
GE261
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml
Nhỏ tai
Thuốc nhỏ tai
Chai/lọ/ống/túi
1
262
GE262
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1
(3500IU+ 6000IU +1mg)/g
Tra mắt
Thuốc tra mắt
Tuýp/lọ/ống
1
263
GE263
Netilmicin sulfat
4
150mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
264
GE264
Tobramycin
1
3mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
265
GE265
Tobramycin
1
40mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
266
GE266
Tobramycin
4
80mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
267
GE267
Tobramycin + dexamethason
4
(3mg + 1mg)/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
268
GE268
Metronidazol
1
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
269
GE269
Metronidazol
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
270
GE270
Metronidazol
1
250mg
Uống
Viên
Viên
1
271
GE271
Metronidazol
2
250mg
Uống
Viên
Viên
1
272
GE272
Metronidazol
4
250mg
Uống
Viên
Viên
1
273
GE273
Metronidazol + neomycin + nystatin
4
500mg+65.000UI+100.000UI
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Viên
1
274
GE274
Tinidazol
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
275
GE275
Clindamycin
4
300mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
276
GE276
Clindamycin
4
150mg
Uống
Viên
Viên
1
277
GE277
Azithromycin
3
125mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
278
GE278
Azithromycin
3
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
279
GE279
Azithromycin
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
280
GE280
Azithromycin
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
281
GE281
Clarithromycin
5
125mg/5ml, ≥60ml
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
282
GE282
Clarithromycin
3
500mg
Uống
Viên
Viên
1
283
GE283
Roxithromycin
4
300mg
Uống
Viên
Viên
1
284
GE284
Spiramycin
4
1.500.000IU
Uống
Viên
Viên
1
285
GE285
Spiramycin + metronidazol
2
1.500.000IU + 250mg
Uống
Viên
Viên
1
286
GE286
Spiramycin + metronidazol
4
3.000.000IU +125mg
Uống
Viên
Viên
1
287
GE287
Ciprofloxacin
4
3mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
288
GE288
Ciprofloxacin
1
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
289
GE289
Ciprofloxacin
2
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
290
GE290
Ciprofloxacin
4
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
291
GE291
Ciprofloxacin
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
292
GE292
Levofloxacin
4
5mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
293
GE293
Levofloxacin
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
294
GE294
Levofloxacin
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
295
GE295
Moxifloxacin
1
5mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
296
GE296
Moxifloxacin
2
5mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
297
GE297
Moxifloxacin
4
5mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
298
GE298
Moxifloxacin
4
400mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
299
GE299
Moxifloxacin
3
400mg
Uống
Viên
Viên
1
300
GE300
Moxifloxacin
4
400mg
Uống
Viên
Viên
1
301
GE301
Ofloxacin
1
3mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
302
GE302
Ofloxacin
4
3mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
303
GE303
Ofloxacin
2
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
304
GE304
Ofloxacin
4
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
305
GE305
Ofloxacin
5
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
306
GE306
Ofloxacin
2
200mg
Uống
Viên
Viên
1
307
GE307
Ofloxacin
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
308
GE308
Sulfadiazin bạc
4
10mg/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
309
GE309
Sulfamethoxazol + trimethoprim
4
(200mg + 40mg)/5ml, ≥50ml
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
310
GE310
Sulfamethoxazol + trimethoprim
4
400mg+ 80mg
Uống
Viên
Viên
1
311
GE311
Doxycyclin
1
100mg
Uống
Viên
Viên
1
312
GE312
Doxycyclin
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
313
GE313
Tigecyclin*
2
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
314
GE314
Colistin*
1
1MIU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
315
GE315
Colistin*
2
1MIU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
316
GE316
Colistin*
4
1MIU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
317
GE317
Colistin*
1
2MIU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
318
GE318
Colistin*
2
2MIU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
319
GE319
Fosfomycin*
4
2g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
320
GE320
Linezolid*
1
600mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
321
GE321
Linezolid*
5
600mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
322
GE322
Teicoplanin*
4
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
323
GE323
Teicoplanin*
4
400mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
324
GE324
Vancomycin
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
325
GE325
Vancomycin
2
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
326
GE326
Vancomycin
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
327
GE327
Vancomycin
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
328
GE328
Tenofovir (TDF)
3
300mg
Uống
Viên
Viên
1
329
GE329
Tenofovir (TDF)
2
300mg
Uống
Viên
Viên
1
330
GE330
Tenofovir (TDF)
4
300mg
Uống
Viên
Viên
1
331
GE331
Sofosbuvir + velpatasvir
2
400mg + 100mg
Uống
Viên
Viên
1
332
GE332
Sofosbuvir + velpatasvir
4
400mg + 100mg
Uống
Viên
Viên
1
333
GE333
Aciclovir
4
5% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
334
GE334
Aciclovir
1
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
335
GE335
Aciclovir
2
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
336
GE336
Aciclovir
4
3% (kl/kl)
Tra mắt
Thuốc tra mắt
Tuýp/lọ/ống
1
337
GE337
Aciclovir
1
200mg
Uống
Viên
Viên
1
338
GE338
Aciclovir
2
200mg
Uống
Viên
Viên
1
339
GE339
Aciclovir
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
340
GE340
Aciclovir
2
400mg
Uống
Viên
Viên
1
341
GE341
Aciclovir
4
800mg
Uống
Viên
Viên
1
342
GE342
Entecavir
3
0,5mg
Uống
Viên
Viên
1
343
GE343
Entecavir
4
0,5mg
Uống
Viên
Viên
1
344
GE344
Amphotericin B*
5
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
345
GE345
Caspofungin
5
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
346
GE346
Caspofungin
2
70mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
347
GE347
Ciclopiroxolamin
4
10mg/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
348
GE348
Econazol
4
150mg
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Viên
1
349
GE349
Fluconazol
2
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
350
GE350
Fluconazol
4
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
351
GE351
Fluconazol
1
150mg
Uống
Viên
Viên
1
352
GE352
Fluconazol
2
150mg
Uống
Viên
Viên
1
353
GE353
Itraconazol
3
100mg
Uống
Viên
Viên
1
354
GE354
Ketoconazol
4
2% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
355
GE355
Miconazol
4
2% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
356
GE356
Terbinafin (hydroclorid)
4
10mg/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
357
GE357
Voriconazol*
1
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
358
GE358
Voriconazol*
5
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
359
GE359
Voriconazol*
2
200mg
Uống
Viên
Viên
1
360
GE360
Voriconazol*
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
361
GE361
Clotrimazol + betamethason
4
(10mg; 0,64mg)/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
362
GE362
Nystatin + neomycin + polymyxin B
4
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Viên
1
363
GE363
Hydroxy cloroquin
2
200mg
Uống
Viên
Viên
1
364
GE364
Hydroxy cloroquin
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
365
GE365
Ethambutol
3
400mg
Uống
Viên
Viên
1
366
GE366
Isoniazid
4
300mg
Uống
Viên
Viên
1
367
GE367
Pyrazinamid
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
368
GE368
Rifampicin + Isoniazid
3
150mg + 100mg
Uống
Viên
Viên
1
369
GE369
Flunarizin
3
5mg
Uống
Viên
Viên
1
370
GE370
Flunarizin
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
371
GE371
Bleomycin
4
15IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
372
GE372
Bortezomib
2
3,5 mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
373
GE373
Carboplatin
4
150mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
374
GE374
Carboplatin
2
450mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
375
GE375
Cisplatin
4
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
376
GE376
Cisplatin
1
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
377
GE377
Cyclophosphamid
1
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
378
GE378
Cytarabin
1
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
379
GE379
Docetaxel
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
380
GE380
Docetaxel
1
80mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
381
GE381
Docetaxel
4
80mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
382
GE382
Doxorubicin
1
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
383
GE383
Doxorubicin
4
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
384
GE384
Epirubicin hydroclorid
1
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
385
GE385
Epirubicin hydroclorid
1
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
386
GE386
Epirubicin hydroclorid
4
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
387
GE387
Etoposid
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
388
GE388
Fluorouracil (5-FU)
4
1000mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
389
GE389
Fluorouracil (5-FU)
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
390
GE390
Gemcitabin
4
1000mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
391
GE391
Gemcitabin
1
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
392
GE392
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
393
GE393
Ifosfamid
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
394
GE394
Irinotecan
2
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
395
GE395
Irinotecan
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
396
GE396
Irinotecan
4
40mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
397
GE397
Mesna
4
400mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
398
GE398
Methotrexat
4
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
399
GE399
Methotrexat
2
2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
400
GE400
Methotrexat
4
2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
401
GE401
Oxaliplatin
1
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
402
GE402
Oxaliplatin
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
403
GE403
Paclitaxel
4
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
404
GE404
Paclitaxel
1
260mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
405
GE405
Paclitaxel
2
260mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
406
GE406
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
2
100mg + 224mg
Uống
Viên
Viên
1
407
GE407
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
5
20mg + 5,8mg + 19,6mg
Uống
Viên
Viên
1
408
GE408
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
5
25mg + 7,25mg + 24,5mg
Uống
Viên
Viên
1
409
GE409
Temozolomid
2
100mg
Uống
Viên
Viên
1
410
GE410
Vinblastin sulfat
5
1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
411
GE411
Vincristin sulfat
2
1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
412
GE412
Vinorelbin
2
20mg
Uống
Viên
Viên
1
413
GE413
Vinorelbin
2
30mg
Uống
Viên
Viên
1
414
GE414
Vinorelbin
2
80mg
Uống
Viên
Viên
1
415
GE415
Bevacizumab
2
400mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
416
GE416
Bevacizumab
5
400mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
417
GE417
Cetuximab
1
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
418
GE418
Erlotinib
4
150mg
Uống
Viên
Viên
1
419
GE419
Gefitinib
1
250mg
Uống
Viên
Viên
1
420
GE420
Gefitinib
4
250mg
Uống
Viên
Viên
1
421
GE421
Imatinib
2
100mg
Uống
Viên
Viên
1
422
GE422
Imatinib
1
400mg
Uống
Viên
Viên
1
423
GE423
Pazopanib
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
424
GE424
Pazopanib
4
400mg
Uống
Viên
Viên
1
425
GE425
Rituximab
1
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
426
GE426
Rituximab
5
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
427
GE427
Sorafenib
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
428
GE428
Trastuzumab
2
150mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
429
GE429
Trastuzumab
2
440mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
430
GE430
Trastuzumab
5
440mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
431
GE431
Abiraterone acetate
5
250mg
Uống
Viên
Viên
1
432
GE432
Anastrozol
1
1mg
Uống
Viên
Viên
1
433
GE433
Anastrozol
2
1mg
Uống
Viên
Viên
1
434
GE434
Anastrozol
4
1mg
Uống
Viên
Viên
1
435
GE435
Bicalutamid
1
50mg
Uống
Viên
Viên
1
436
GE436
Exemestan
1
25mg
Uống
Viên
Viên
1
437
GE437
Exemestan
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
438
GE438
Fulvestrant
1
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
439
GE439
Goserelin acetat
1
10,8mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
440
GE440
Letrozol
1
2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
441
GE441
Letrozol
2
2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
442
GE442
Tamoxifen
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
443
GE443
Tamoxifen
1
20mg
Uống
Viên
Viên
1
444
GE444
Triptorelin
1
3,75mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
445
GE445
Anti thymocyte globulin
5
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
446
GE446
Azathioprin
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
447
GE447
Mycophenolat
1
500mg
Uống
Viên
Viên
1
448
GE448
Tacrolimus
2
0,5mg
Uống
Viên
Viên
1
449
GE449
Thalidomid
2
50mg
Uống
Viên
Viên
1
450
GE450
Pamidronat
2
30mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
451
GE451
Alfuzosin
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
452
GE452
Alfuzosin
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
453
GE453
Alfuzosin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
454
GE454
Alfuzosin
4
2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
455
GE455
Dutasterid
2
0,5mg
Uống
Viên
Viên
1
456
GE456
Dutasterid
4
0,5mg
Uống
Viên
Viên
1
457
GE457
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
1
160mg
Uống
Viên
Viên
1
458
GE458
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
1
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg
Uống
Viên
Viên
1
459
GE459
Solifenacin succinate
2
0,5mg
Uống
Viên
Viên
1
460
GE460
Tamsulosin hydroclorid
1
0,4mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
461
GE461
Tamsulosin hydroclorid
3
0,4mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
462
GE462
Levodopa + carbidopa
4
100mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
463
GE463
Levodopa + carbidopa
2
250mg + 25mg
Uống
Viên
Viên
1
464
GE464
Levodopa + carbidopa
4
250mg + 25mg
Uống
Viên
Viên
1
465
GE465
Pramipexole
4
0,25mg
Uống
Viên
Viên
1
466
GE466
Trihexyphenidyl hydroclorid
2
2mg
Uống
Viên
Viên
1
467
GE467
Trihexyphenidyl hydroclorid
4
2mg
Uống
Viên
Viên
1
468
GE468
Acid folic (vitamin B9)
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
469
GE469
Sắt sucrose (hay dextran)
1
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
470
GE470
Sắt sucrose (hay dextran)
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
471
GE471
Sắt fumarat + acid folic
4
Sắt fumarat: ≥ 162mg Acid folic: ≥ 350mcg
Uống
Viên
Viên
1
472
GE472
Sắt sulfat + acid folic
4
≥ 50mg sắt nguyên tố + ≥330mg acid folic
Uống
Viên
Viên
1
473
GE473
Cilostazol
2
50mg
Uống
viên
viên
1
474
GE474
Enoxaparin (natri)
1
2000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
475
GE475
Enoxaparin (natri)
1
4000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
476
GE476
Etamsylat
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
477
GE477
Heparin (natri)
1
25000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
478
GE478
Heparin (natri)
2
25000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
479
GE479
Heparin (natri)
5
25000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
480
GE480
Phytomenadion (vitamin K1)
4
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
481
GE481
Phytomenadion (vitamin K1)
4
1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
482
GE482
Tranexamic acid
4
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
483
GE483
Tranexamic acid
2
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
484
GE484
Tranexamic acid
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi
1
485
GE485
Tranexamic acid
4
250mg
Uống
Viên
Viên
1
486
GE486
Tranexamic acid
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
487
GE487
Warfarin (muối natri)
4
1mg
Uống
Viên
Viên
1
488
GE488
Albumin
1
10g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
489
GE489
Albumin
1
12,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
490
GE490
Albumin
1
20g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
491
GE491
Yếu tố VIII
1
250IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
492
GE492
Yếu tố VIII
1
500IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
493
GE493
Yếu tố IX
1
600IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
494
GE494
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1
500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
495
GE495
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1
6%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
496
GE496
Deferasirox
4
250mg
Uống
Viên
Viên
1
497
GE497
Deferasirox
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
498
GE498
Deferipron
2
250mg
Uống
Viên
Viên
1
499
GE499
Deferipron
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
500
GE500
Erythropoietin
2
2000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
501
GE501
Erythropoietin
4
2000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
502
GE502
Erythropoietin
4
4000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
503
GE503
Filgrastim
4
30MU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
504
GE504
Pegfilgrastim
2
6mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
505
GE505
Pegfilgrastim
4
6mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
506
GE506
Diltiazem
4
30mg
Uống
Viên
Viên
1
507
GE507
Diltiazem
2
60mg
Uống
Viên
Viên
1
508
GE508
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
509
GE509
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4
5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
510
GE510
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4
0,3mg
Đặt dưới lưỡi
Viên đặt dưới lưỡi
Viên
1
511
GE511
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
Viên đặt dưới lưỡi
Viên
1
512
GE512
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
513
GE513
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2
20mg
Uống
Viên
Viên
1
514
GE514
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
515
GE515
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3
60mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
516
GE516
Nicorandil
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
517
GE517
Nicorandil
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
518
GE518
Trimetazidin
1
20mg
Uống
Viên
Viên
1
519
GE519
Trimetazidin
3
20mg
Uống
Viên
Viên
1
520
GE520
Trimetazidin
1
35mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
521
GE521
Trimetazidin
2
35mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
522
GE522
Trimetazidin
4
35mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
523
GE523
Adenosin
1
6mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
524
GE524
Adenosin
4
6mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
525
GE525
Amiodaron hydroclorid
4
150mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
526
GE526
Amiodaron hydroclorid
1
200mg
Uống
Viên
Viên
1
527
GE527
Amiodaron hydroclorid
2
200mg
Uống
viên
Viên
1
528
GE528
Propranolol hydroclorid
4
1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
529
GE529
Verapamil hydroclorid
1
80mg
Uống
Viên
Viên
1
530
GE530
Amlodipin + lisinopril
3
5mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
531
GE531
Amlodipin + indapamid
1
5mg + 1.5mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
532
GE532
Amlodipin + indapamid + perindopril
1
5mg + 1,25mg + 5mg
Uống
Viên
Viên
1
533
GE533
Atenolol
3
100mg
Uống
Viên
Viên
1
534
GE534
Atenolol
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
535
GE535
Bisoprolol
4
2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
536
GE536
Bisoprolol
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
537
GE537
Bisoprolol + hydroclorothiazid
4
2,5mg + 6,25mg
Uống
Viên
Viên
1
538
GE538
Bisoprolol + hydroclorothiazid
1
5mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
539
GE539
Candesartan
4
16mg
Uống
Viên
Viên
1
540
GE540
Candesartan
4
8mg
Uống
Viên
Viên
1
541
GE541
Captopril
1
25mg
Uống
Viên
Viên
1
542
GE542
Captopril
2
25mg
Uống
Viên
Viên
1
543
GE543
Captopril
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
544
GE544
Captopril + hydroclorothiazid
4
25mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
545
GE545
Enalapril
3
10mg
Uống
Viên
Viên
1
546
GE546
Enalapril
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
547
GE547
Enalapril
3
5mg
Uống
Viên
Viên
1
548
GE548
Enalapril
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
549
GE549
Enalapril + hydrochlorothiazid
2
10mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
550
GE550
Enalapril + hydrochlorothiazid
4
10mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
551
GE551
Enalapril + hydrochlorothiazid
2
10mg + 25mg
Uống
Viên
Viên
1
552
GE552
Enalapril + hydrochlorothiazid
2
20mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
553
GE553
Felodipin
1
5mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
554
GE554
Felodipin
3
5mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
555
GE555
Indapamid
2
2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
556
GE556
Indapamid
4
2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
557
GE557
Irbesartan
3
150mg
Uống
Viên
Viên
1
558
GE558
Irbesartan + hydroclorothiazid
4
150mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
559
GE559
Lisinopril
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
560
GE560
Lisinopril
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
561
GE561
Lisinopril
1
20mg
Uống
Viên
Viên
1
562
GE562
Lisinopril + hydroclorothiazid
1
10mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
563
GE563
Lisinopril + hydroclorothiazid
2
10mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
564
GE564
Lisinopril + hydroclorothiazid
4
10mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
565
GE565
Losartan
3
50mg
Uống
Viên
Viên
1
566
GE566
Losartan
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
567
GE567
Methyldopa
1
250mg
Uống
Viên
Viên
1
568
GE568
Methyldopa
4
250mg
Uống
Viên
Viên
1
569
GE569
Metoprolol
1
25mg
Uống
Viên
Viên
1
570
GE570
Metoprolol
1
50mg
Uống
Viên
Viên
1
571
GE571
Nebivolol
3
5mg
Uống
Viên
Viên
1
572
GE572
Nicardipin
1
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
573
GE573
Nicardipin
4
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
574
GE574
Nifedipin
3
20mg
Uống
Viên
Viên
1
575
GE575
Nifedipin
1
20mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
576
GE576
Nifedipin
2
20mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
577
GE577
Perindopril
1
4mg
Uống
Viên
Viên
1
578
GE578
Perindopril
4
4mg
Uống
Viên
Viên
1
579
GE579
Perindopril + amlodipin
1
3,5mg + 2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
580
GE580
Perindopril + amlodipin
3
3,5mg + 2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
581
GE581
Perindopril + amlodipin
1
5mg + 5mg
Uống
Viên
Viên
1
582
GE582
Perindopril + amlodipin
1
7mg + 5mg
Uống
Viên
Viên
1
583
GE583
Perindopril + amlodipin
3
7mg + 5mg
Uống
Viên
Viên
1
584
GE584
Perindopril + indapamid
1
5mg + 1,25mg
Uống
Viên
Viên
1
585
GE585
Perindopril + indapamid
1
8mg + 2,5mg
Uống
Viên
Viên
1
586
GE586
Perindopril + indapamid
4
4mg + 1,25mg
Uống
Viên
Viên
1
587
GE587
Quinapril
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
588
GE588
Quinapril
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
589
GE589
Ramipril
2
5mg
Uống
Viên
Viên
1
590
GE590
Ramipril
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
591
GE591
Telmisartan
3
40mg
Uống
Viên
Viên
1
592
GE592
Telmisartan + hydroclorothiazid
1
40mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
593
GE593
Telmisartan + hydroclorothiazid
2
40mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
594
GE594
Telmisartan + hydroclorothiazid
3
40mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
595
GE595
Telmisartan + hydroclorothiazid
4
40mg +12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
596
GE596
Valsartan
4
80mg
Uống
Viên
Viên
1
597
GE597
Valsartan + hydroclorothiazid
2
80mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
598
GE598
Valsartan + hydroclorothiazid
4
80mg + 12,5mg
Uống
Viên
Viên
1
599
GE599
Heptaminol hydroclorid
4
187,8mg
Uống
Viên
Viên
1
600
GE600
Digoxin
4
0,25mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
601
GE601
Digoxin
1
0,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
602
GE602
Digoxin
4
0,25mg
Uống
Viên
Viên
1
603
GE603
Dobutamin
1
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
604
GE604
Dobutamin
2
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
605
GE605
Dobutamin
4
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
606
GE606
Dopamin hydroclorid
1
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
607
GE607
Dopamin hydroclorid
5
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
608
GE608
Ivabradin
1
7,5mg
Uống
Viên
Viên
1
609
GE609
Ivabradin
4
7,5mg
Uống
Viên
Viên
1
610
GE610
Milrinon
4
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
611
GE611
Acenocoumarol
4
1mg
Uống
Viên
Viên
1
612
GE612
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1
100mg
Uống
Viên
Viên
1
613
GE613
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
614
GE614
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4
75mg
Uống
Viên
Viên
1
615
GE615
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3
100mg + 75mg
Uống
Viên
Viên
1
616
GE616
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4
100mg + 75mg
Uống
Viên
Viên
1
617
GE617
Clopidogrel
3
75mg
Uống
Viên
Viên
1
618
GE618
Clopidogrel
4
75mg
Uống
Viên
Viên
1
619
GE619
Rivaroxaban
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
620
GE620
Rivaroxaban
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
621
GE621
Ticagrelor
1
90mg
Uống
Viên
Viên
1
622
GE622
Ticagrelor
4
90mg
Uống
Viên
Viên
1
623
GE623
Atorvastatin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
624
GE624
Atorvastatin
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
625
GE625
Atorvastatin + ezetimibe
2
10mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
626
GE626
Atorvastatin + ezetimibe
4
10mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
627
GE627
Atorvastatin + ezetimibe
2
20mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
628
GE628
Atorvastatin + ezetimibe
2
40mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
629
GE629
Fenofibrat
2
160mg
Uống
Viên
Viên
1
630
GE630
Fenofibrat
3
200mg
Uống
Viên
Viên
1
631
GE631
Fenofibrat
1
160mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
632
GE632
Fluvastatin
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
633
GE633
Fluvastatin
2
40mg
Uống
Viên
Viên
1
634
GE634
Fluvastatin
4
40mg
Uống
Viên
Viên
1
635
GE635
Lovastatin
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
636
GE636
Lovastatin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
637
GE637
Lovastatin
1
20mg
Uống
Viên
Viên
1
638
GE638
Pravastatin
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
639
GE639
Pravastatin
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
640
GE640
Rosuvastatin
3
10mg
Uống
Viên
Viên
1
641
GE641
Simvastatin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
642
GE642
Simvastatin
2
20mg
Uống
Viên
Viên
1
643
GE643
Simvastatin
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
644
GE644
Simvastatin + ezetimibe
2
10mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
645
GE645
Simvastatin + ezetimibe
4
10mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
646
GE646
Simvastatin + ezetimibe
1
20mg + 10mg
Uống
Viên
Viên
1
647
GE647
Bosentan
4
62,5mg
Uống
Viên
Viên
1
648
GE648
Fructose 1,6 diphosphat
4
5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
649
GE649
Nimodipin
2
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
650
GE650
Nimodipin
4
30mg
Uống
Viên
Viên
1
651
GE651
Acitretin
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
652
GE652
Calcipotriol
4
0,05mg/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
653
GE653
Calcipotriol + betamethason dipropionat
1
(50mcg + 0,5mg)/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
654
GE654
Clotrimazol
1
1% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
655
GE655
Clotrimazol
4
1% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
656
GE656
Clotrimazol
4
200mg
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Viên
1
657
GE657
Clobetasol propionat
4
0,05%
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
658
GE658
Desonid
4
0,05%
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
659
GE659
Fusidic acid + hydrocortison
4
(20mg+10mg)/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
660
GE660
Isotretinoin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
661
GE661
Mometason furoat + salicylic acid
4
(1mg + 50mg)/1g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
662
GE662
Mupirocin
2
20mg/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
663
GE663
Mupirocin
4
20mg/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
664
GE664
Nước oxy già
4
3%
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
665
GE665
Salicylic acid
4
5% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
666
GE666
Salicylic acid + betamethason dipropionat
4
(30mg + 0,64mg)/g
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
667
GE667
Secukinumab
1
150mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
668
GE668
Tacrolimus
4
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
669
GE669
Tyrothricin
1
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
670
GE670
Urea
4
20% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
671
GE671
Fluorescein (natri)
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
672
GE672
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
1
4,8g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
673
GE673
Gadobenic acid (dimeglumin)
1
334mg/ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
674
GE674
Gadoteric acid
1
0,5mmol/ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
675
GE675
Gadoteric acid
4
0,5mmol/ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
676
GE676
Iobitridol
1
300mg Iod/ml, 50ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
677
GE677
Iopamidol
1
300mg Iod/ml, 100ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
678
GE678
Iopamidol
1
300mg Iod/ml, 50ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
679
GE679
Povidon iodin
4
10% , ≥100ml
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
680
GE680
Povidon iodin
4
10%, ≥200ml
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
681
GE681
Povidon iodin
4
10%, ≥20ml
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
682
GE682
Povidon iodin
4
5%
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
683
GE683
Furosemid
1
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
684
GE684
Furosemid
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
685
GE685
Furosemid
1
40mg
Uống
Viên
Viên
1
686
GE686
Furosemid
4
40mg
Uống
Viên
Viên
1
687
GE687
Spironolacton
1
25mg
Uống
Viên
Viên
1
688
GE688
Spironolacton
2
25mg
Uống
Viên
Viên
1
689
GE689
Spironolacton
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
690
GE690
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4
2,5g + 0,5g
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
691
GE691
Cimetidin
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
692
GE692
Famotidin
2
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
693
GE693
Famotidin
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
694
GE694
Famotidin
4
40mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
695
GE695
Famotidin
1
40mg
Uống
Viên
Viên
1
696
GE696
Famotidin
4
40mg
Uống
Viên
Viên
1
697
GE697
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4
Magnesi hydroxyd: ≥ 400mg; nhôm hydroxyd: ≥ 300mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
698
GE698
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4
Magnesi hydroxyd: ≥ 400mg; nhôm hydroxyd: ≥ 300mg; simethicon: ≥ 30mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
699
GE699
Omeprazol
4
40mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
700
GE700
Omeprazol
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
701
GE701
Omeprazol
1
40mg
Uống
Viên
Viên
1
702
GE702
Omeprazol
4
40mg
Uống
Viên
Viên
1
703
GE703
Esomeprazol
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
704
GE704
Pantoprazol
4
40mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
705
GE705
Pantoprazol
4
40mg
Uống
Viên
Viên
1
706
GE706
Rabeprazol
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
707
GE707
Rabeprazol
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
708
GE708
Sucralfat
4
1000mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
709
GE709
Sucralfat
4
1000mg
Uống
Viên
Viên
1
710
GE710
Domperidon
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
711
GE711
Granisetron hydroclorid
1
1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
712
GE712
Granisetron hydroclorid
4
1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
713
GE713
Metoclopramid
2
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
714
GE714
Metoclopramid
4
10mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
715
GE715
Ondansetron
1
8mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
716
GE716
Ondansetron
4
8mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
717
GE717
Ondansetron
1
8mg
Uống
Viên
Viên
1
718
GE718
Ondansetron
4
8mg
Uống
Viên
Viên
1
719
GE719
Palonosetron hydroclorid
4
0,25mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
720
GE720
Alverin citrat
4
40mg
Uống
Viên
Viên
1
721
GE721
Atropin sulfat
4
0,25mg
Uống
Viên
Viên
1
722
GE722
Drotaverin clohydrat
4
40mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
723
GE723
Drotaverin clohydrat
1
40mg
Uống
Viên
Viên
1
724
GE724
Drotaverin clohydrat
2
40mg
Uống
Viên
Viên
1
725
GE725
Drotaverin clohydrat
3
40mg
Uống
Viên
Viên
1
726
GE726
Hyoscin butylbromid
4
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
727
GE727
Papaverin hydroclorid
4
40mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
728
GE728
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1
40mg + 0,04mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
729
GE729
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
4
40mg + 0,04mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
730
GE730
Bisacodyl
2
5mg
Uống
Viên
Viên
1
731
GE731
Glycerol
4
0,75g/g
Thụt hậu môn/trực tràng
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
Chai/lọ/ống/tuýp
1
732
GE732
Lactulose
1
10g
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
733
GE733
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1
(19g + 7g)/118 ml
Thụt hậu môn/trực tràng
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
Chai/lọ/ống/tuýp
1
734
GE734
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4
(21,41g + 7,89g)/133 ml
Thụt hậu môn/trực tràng
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
Chai/lọ/ống/tuýp
1
735
GE735
Sorbitol
4
5g
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
736
GE736
Bacillus subtilis
4
≥ 10^8 CFU
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
737
GE737
Bacillus subtilis
4
≥ 10^8 CFU
Uống
Viên
Viên
1
738
GE738
Bacillus clausii
4
≥ 10^9 CFU
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Gói/túi/ống
1
739
GE739
Dioctahedral smectit
4
3g
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
740
GE740
Gelatin tannat
1
250mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
741
GE741
Kẽm gluconat
4
70mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
742
GE742
Kẽm gluconat
4
70mg
Uống
Viên
Viên
1
743
GE743
Lactobacillus acidophilus
4
≥ 10^8 CFU
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
744
GE744
Loperamid
4
2mg
Uống
Viên
Viên
1
745
GE745
Racecadotril
4
30mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
746
GE746
Saccharomyces boulardii
4
≥ 10^9 CFU
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
747
GE747
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4
14mg + 300mg + 300mg
Uống
Viên
Viên
1
748
GE748
Diosmin + hesperidin
1
450mg + 50mg
Uống
Viên
Viên
1
749
GE749
Diosmin + hesperidin
2
450mg + 50mg
Uống
Viên
Viên
1
750
GE750
Diosmin + hesperidin
4
450mg + 50mg
Uống
Viên
Viên
1
751
GE751
L-Ornithin - L- aspartat
1
5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
752
GE752
L-Ornithin - L- aspartat
4
5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
753
GE753
Mesalazin (mesalamin)
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
754
GE754
Octreotid
1
0,1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
755
GE755
Octreotid
4
0,1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
756
GE756
Simethicon
4
80mg
Uống
Viên
Viên
1
757
GE757
Silymarin
1
≥ 90mg
Uống
Viên
Viên
1
758
GE758
Silymarin
4
≥ 140mg
Uống
Viên
Viên
1
759
GE759
Terlipressin
1
1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
760
GE760
Trimebutin maleat
2
100mg
Uống
Viên
Viên
1
761
GE761
Ursodeoxycholic acid
2
150mg
Uống
Viên
Viên
1
762
GE762
Ursodeoxycholic acid
4
150mg
Uống
Viên
Viên
1
763
GE763
Beclometason (dipropionat)
4
50mcg/liều xịt, ≥150 liều
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Chai/lọ/ống/bình
1
764
GE764
Betamethason
4
0,064% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
765
GE765
Betamethason
1
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
766
GE766
Dexamethason
1
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
767
GE767
Dexamethason
4
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
768
GE768
Dexamethason
4
0,5mg
Uống
Viên
Viên
1
769
GE769
Fluocinolon acetonid
4
0,025% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
770
GE770
Hydrocortison
4
1% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
771
GE771
Hydrocortison
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
772
GE772
Hydrocortison
4
10mg
Uống
Viên
viên
1
773
GE773
Methyl prednisolon
4
125mg
Tiêm TM /tiêm truyền TM
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
774
GE774
Methyl prednisolon
1
40mg
Tiêm TM /tiêm truyền TM
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
775
GE775
Methyl prednisolon
2
40mg
Tiêm TM /tiêm truyền TM
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
776
GE776
Methyl prednisolon
4
40mg
Tiêm TM /tiêm truyền TM
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
777
GE777
Methyl prednisolon
2
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
778
GE778
Methyl prednisolon
2
16mg
Uống
Viên
Viên
1
779
GE779
Methyl prednisolon
4
16mg
Uống
Viên
Viên
1
780
GE780
Methyl prednisolon
2
4mg
Uống
Viên
Viên
1
781
GE781
Methyl prednisolon
4
4mg
Uống
Viên
Viên
1
782
GE782
Prednisolon acetat (natri phosphate)
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
783
GE783
Estradiol valerate
5
2mg
Uống
Viên
Viên
1
784
GE784
Estriol
4
0,5mg
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Viên
1
785
GE785
Progesteron
1
1% (kl/kl)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
786
GE786
Progesteron
1
25mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
787
GE787
Progesteron
2
100mg
Uống/đặt âm đạo
Viên
Viên
1
788
GE788
Progesteron
1
100mg
Uống/đặt âm đạo
Viên
Viên
1
789
GE789
Progesteron
1
200mg
Uống/đặt âm đạo
Viên
Viên
1
790
GE790
Progesteron
2
200mg
Uống/đặt âm đạo
Viên
Viên
1
791
GE791
Acarbose
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
792
GE792
Acarbose
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
793
GE793
Dapagliflozin
3
10mg
Uống
Viên
Viên
1
794
GE794
Glibenclamid + metformin
2
2,5mg + 500mg
Uống
Viên
Viên
1
795
GE795
Glibenclamid + metformin
3
2,5mg + 500mg
Uống
Viên
Viên
1
796
GE796
Glibenclamid + metformin
4
2,5mg+500mg
Uống
Viên
Viên
1
797
GE797
Glibenclamid + metformin
3
5mg + 1000mg
Uống
Viên
Viên
1
798
GE798
Glibenclamid + metformin
2
5mg + 500mg
Uống
Viên
Viên
1
799
GE799
Gliclazid
3
80mg
Uống
Viên
Viên
1
800
GE800
Gliclazid
1
30mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
801
GE801
Gliclazid
2
30mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
802
GE802
Gliclazid
1
60mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
803
GE803
Gliclazid
3
60mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
804
GE804
Gliclazid + metformin
3
80mg + 500mg
Uống
Viên
Viên
1
805
GE805
Gliclazid + metformin
5
80mg + 500mg
Uống
Viên
Viên
1
806
GE806
Glimepirid
2
1mg
Uống
Viên
Viên
1
807
GE807
Glimepirid
2
3mg
Uống
Viên
Viên
1
808
GE808
Glimepirid + metformin
4
2mg + 500mg
Uống
Viên
Viên
1
809
GE809
Glimepirid + metformin
3
1mg + 500mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
810
GE810
Glimepirid + metformin
3
2mg + 500mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
811
GE811
Glipizid
2
5mg
Uống
Viên
Viên
1
812
GE812
Glipizid
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
813
GE813
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5
300IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Bút tiêm
1
814
GE814
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5
300IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
815
GE815
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1
450IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Bút tiêm
1
816
GE816
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1
1000IU
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
817
GE817
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1
400IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
818
GE818
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1
1000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
819
GE819
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1
400IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
820
GE820
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5
400IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
821
GE821
Insulin người trộn, hỗn hợp
1
1000IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
822
GE822
Insulin người trộn, hỗn hợp
1
300IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
823
GE823
Insulin người trộn, hỗn hợp
5
300IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Bút tiêm
1
824
GE824
Insulin người trộn, hỗn hợp
5
300IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
825
GE825
Insulin người trộn, hỗn hợp
1
400IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
826
GE826
Metformin
3
500mg
Uống
Viên
Viên
1
827
GE827
Metformin
2
1000mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
828
GE828
Metformin
1
500mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
829
GE829
Metformin
2
500mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
830
GE830
Metformin
3
500mg
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Viên
1
831
GE831
Repaglinid
1
1mg
Uống
Viên
Viên
1
832
GE832
Repaglinid
2
1mg
Uống
Viên
viên
1
833
GE833
Sitagliptin
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
834
GE834
Sitagliptin
2
50mg
Uống
Viên
Viên
1
835
GE835
Sitagliptin
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
836
GE836
Sitagliptin + metformin
1
50mg + 1000mg
Uống
Viên
Viên
1
837
GE837
Vildagliptin
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
838
GE838
Vildagliptin
3
50mg
Uống
Viên
Viên
1
839
GE839
Vildagliptin + metformin
3
50mg + 1000mg
Uống
Viên
Viên
1
840
GE840
Carbimazol
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
841
GE841
Levothyroxin (muối natri)
2
100mcg
Uống
Viên
Viên
1
842
GE842
Levothyroxin (muối natri)
4
100mcg
Uống
Viên
Viên
1
843
GE843
Levothyroxin
5
100mcg
Uống
Viên
Viên
1
844
GE844
Levothyroxin (muối natri)
1
50mcg
Uống
Viên
Viên
1
845
GE845
Propylthiouracil (PTU)
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
846
GE846
Propylthiouracil (PTU)
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
847
GE847
Thiamazol
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
848
GE848
Thiamazol
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
849
GE849
Thiamazol
1
5mg
Uống
Viên
Viên
1
850
GE850
Desmopressin
4
0,2mg
Uống
Viên
Viên
1
851
GE851
Immune globulin
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
852
GE852
Huyết thanh kháng nọc rắn (đa giá rắn hổ tinh chế)
4
1000LD50
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
853
GE853
Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre tinh chế)
4
1000LD50
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
854
GE854
Huyết thanh kháng uốn ván
4
1500IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
855
GE855
Baclofen
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
856
GE856
Botulinum toxin
1
300U
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
857
GE857
Eperison
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
858
GE858
Pyridostigmin bromid
4
60mg
Uống
Viên
Viên
1
859
GE859
Tizanidin hydroclorid
4
4mg
Uống
Viên
Viên
1
860
GE860
Thiocolchicosid
1
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
861
GE861
Thiocolchicosid
4
4mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
862
GE862
Tolperison
1
50mg
Uống
Viên
Viên
1
863
GE863
Acetazolamid
4
250mg
Uống
Viên
Viên
1
864
GE864
Atropin sulfat
4
10mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
865
GE865
Betaxolol
1
2,5mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
866
GE866
Brimonidin tartrat
1
2mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
867
GE867
Brinzolamid + timolol
1
(10mg + 5mg)/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
868
GE868
Carbomer
1
0,2% (kl/kl)
Tra mắt
Thuốc tra mắt
Tuýp/lọ/ống
1
869
GE869
Cyclosporin
2
100mg
Uống
Viên
Viên
1
870
GE870
Cyclosporin
2
25mg
Uống
Viên
Viên
1
871
GE871
Fluorometholon
4
1mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
872
GE872
Hydroxypropylmethylcellulose
4
3mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
873
GE873
Indomethacin
1
1mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
874
GE874
Latanoprost
1
50mcg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
875
GE875
Moxifloxacin + dexamethason
1
(5mg + 1mg)/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
876
GE876
Natri clorid
4
0,9%, ≥10ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
877
GE877
Natri hyaluronat
4
1mg/ml, ≥5ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
878
GE878
Natri hyaluronat
2
20mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình/bơm tiêm
1
879
GE879
Olopatadin hydroclorid
4
2mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
880
GE880
Pilocarpin
1
20mg/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
881
GE881
Polyethylen glycol + propylen glycol
1
(4mg + 3mg)/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
882
GE882
Travoprost + timolol
1
(0,04mg + 5mg)/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
883
GE883
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1
(50mg + 50mg)/ml
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Chai/lọ/ống/túi
1
884
GE884
Betahistin
1
16mg
Uống
Viên
Viên
1
885
GE885
Betahistin
4
16mg
Uống
Viên
Viên
1
886
GE886
Fluticason propionat
4
50mcg/liều xịt, ≥60 liều xịt
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Chai/lọ/ống/bình
1
887
GE887
Rifamycin
4
200.000IU
Nhỏ tai
Thuốc nhỏ tai
Chai/lọ/ống/túi
1
888
GE888
Xylometazolin
1
0,5mg/ml
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Chai/lọ/ống/túi
1
889
GE889
Xylometazolin
4
0,5mg/ml
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Chai/lọ/ống/túi
1
890
GE890
Carbetocin
1
100mcg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
891
GE891
Carbetocin
4
100mcg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
892
GE892
Dinoproston
1
10mg
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Viên
1
893
GE893
Methyl ergometrin maleat
1
0,2mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
894
GE894
Methyl ergometrin maleat
4
0,2mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
895
GE895
Oxytocin
1
10IU
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
896
GE896
Oxytocin
4
10UI
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
897
GE897
Misoprostol
4
200mcg
Uống
Viên
Viên
1
898
GE898
Atosiban
1
37,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
899
GE899
Atosiban
4
37,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
900
GE900
Salbutamol sulfat
1
0,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
901
GE901
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1
5L
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch thẩm phân
Chai/lọ/ống/túi
1
902
GE902
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
4
5L
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch thẩm phân
Chai/lọ/ống/túi
1
903
GE903
Diazepam
1
5mg
Uống
Viên
Viên
1
904
GE904
Diazepam
4
5mg
Uống
Viên
Viên
1
905
GE905
Etifoxin chlohydrat
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
906
GE906
Rotundin
4
60mg
Uống
Viên
Viên
1
907
GE907
Zopiclon
1
7,5mg
Uống
Viên
Viên
1
908
GE908
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4
600mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
909
GE909
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4
600mg
Uống
Viên
Viên
1
910
GE910
Amisulprid
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
911
GE911
Clorpromazin
4
25mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
912
GE912
Clorpromazin
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
913
GE913
Clozapin
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
914
GE914
Clozapin
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
915
GE915
Donepezil
2
5mg
Uống
Viên
Viên
1
916
GE916
Haloperidol
4
5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
917
GE917
Haloperidol
2
1,5mg
Uống
Viên
Viên
1
918
GE918
Haloperidol
4
1,5mg
Uống
Viên
Viên
1
919
GE919
Levomepromazin
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
920
GE920
Meclophenoxat
4
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
921
GE921
Meclophenoxat
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
922
GE922
Meclophenoxat
5
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
923
GE923
Olanzapin
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
924
GE924
Olanzapin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
925
GE925
Quetiapin
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
926
GE926
Risperidon
3
2mg
Uống
Viên
Viên
1
927
GE927
Sulpirid
3
100mg
Uống
Viên
Viên
1
928
GE928
Sulpirid
1
50mg
Uống
Viên
Viên
1
929
GE929
Sulpirid
2
50mg
Uống
Viên
Viên
1
930
GE930
Sulpirid
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
931
GE931
Tofisopam
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
932
GE932
Amitriptylin hydroclorid
2
25mg
Uống
Viên
Viên
1
933
GE933
Amitriptylin hydroclorid
4
25mg
Uống
Viên
Viên
1
934
GE934
Fluoxetin
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
935
GE935
Methylphenidate hydrochloride
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
936
GE936
Mirtazapin
2
30mg
Uống
Viên
Viên
1
937
GE937
Paroxetin
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
938
GE938
Sertralin
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
939
GE939
Venlafaxin
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
940
GE940
Acetyl leucin
4
1000mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
941
GE941
Acetyl leucin
1
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
942
GE942
Acetyl leucin
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
943
GE943
Acetyl leucin
1
500mg
Uống
Viên
Viên
1
944
GE944
Acetyl leucin
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
945
GE945
Choline alfoscerat
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
946
GE946
Choline alfoscerat
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
947
GE947
Citicolin
4
250mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
948
GE948
Panax notoginseng saponins
5
200mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
949
GE949
Galantamin
4
4mg
Uống
Viên
Viên
1
950
GE950
Mecobalamin
5
1500mcg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
951
GE951
Mecobalamin
4
500mcg
Uống
Viên
Viên
1
952
GE952
Piracetam
4
1200mg
Uống
Viên
Viên
1
953
GE953
Piracetam
4
400mg
Uống
Viên
Viên
1
954
GE954
Piracetam
4
800mg
Uống
Viên
Viên
1
955
GE955
Vinpocetin
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
956
GE956
Vinpocetin
4
10mg
Uống
Viên
Viên
1
957
GE957
Aminophylin
1
240mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
958
GE958
Aminophylin
4
240mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
959
GE959
Bambuterol
4
20mg
Uống
Viên
Viên
1
960
GE960
Budesonid
1
0,5mg
Đường hô hấp
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
961
GE961
Budesonid
4
0,5mg
Đường hô hấp
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
962
GE962
Budesonid
5
0,5mg
Đường hô hấp
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
963
GE963
Budesonid
4
64mcg/liều xịt, ≥ 120 liều
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Chai/lọ/ống/bình
1
964
GE964
Budesonid + formoterol
5
(200mcg + 6mcg)/ liều
Dạng hít
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Chai/lọ/ống/túi/bình
1
965
GE965
Natri montelukast
4
5mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
966
GE966
Natri montelukast
2
10mg
Uống
Viên
Viên
1
967
GE967
Natri montelukast
1
10mg
Uống
Viên
Viên
1
968
GE968
Salbutamol sulfat
1
100mcg/liều
Đường hô hấp
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
969
GE969
Salbutamol sulfat
4
2,5mg
Đường hô hấp
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
970
GE970
Salbutamol sulfat
4
5mg
Đường hô hấp
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
971
GE971
Salbutamol sulfat
4
2mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
972
GE972
Salbutamol sulfat
4
2mg/5ml, ≥100ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
973
GE973
Salbutamol sulfat
1
5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
974
GE974
Salbutamol sulfat
4
5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
975
GE975
Salbutamol + ipratropium
5
2,5mg + 0,5mg
Khí dung
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
976
GE976
Salbutamol + ipratropium
4
2,5mg + 0,5mg
Khí dung
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
977
GE977
Salbutamol + ipratropium
2
2,5mg + 0,5mg
Dạng hít
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch khí dung
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
978
GE978
Salmeterol + fluticason propionat
5
(25mcg + 125mcg)/ liều
Dạng hít
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Chai/lọ/ống/túi/bình
1
979
GE979
Salmeterol + fluticason propionat
5
(25mcg + 250mcg)/ liều
Dạng hít
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Chai/lọ/ống/túi/bình
1
980
GE980
Salmeterol + fluticason propionat
1
(50mcg + 250mcg)/ liều
Dạng hít
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Chai/lọ/ống/túi/bình
1
981
GE981
Salmeterol + fluticason propionat
1
(50mcg + 500mcg)/ liều
Dạng hít
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
Chai/lọ/ống/túi/bình
1
982
GE982
Terbutalin
4
5mg
Đường hô hấp
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Chai/lọ/ống/nang/bình
1
983
GE983
Terbutalin
4
0,5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
984
GE984
Ambroxol
4
30mg
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
985
GE985
Ambroxol
4
30mg/5ml, ≥100ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
986
GE986
Ambroxol
2
30mg
Uống
Viên
Viên
1
987
GE987
Bromhexin hydroclorid
4
4mg/5ml, ≥50ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi
1
988
GE988
Bromhexin hydroclorid
4
8mg
Uống
Viên
Viên
1
989
GE989
Carbocistein
4
200mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
990
GE990
Carbocistein
4
250mg
Uống
Viên
Viên
1
991
GE991
Codein + terpin hydrat
4
10mg+100mg
Uống
Viên
Viên
1
992
GE992
Dextromethorphan
4
30mg
Uống
Viên
Viên
1
993
GE993
N-acetylcystein
4
100mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
994
GE994
N-acetylcystein
1
200mg
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
995
GE995
N-acetylcystein
4
200mg
Uống
Viên
Viên
1
996
GE996
Cafein citrat
1
50mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
997
GE997
Cafein citrat
4
60mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
998
GE998
Mometason furoat
4
50mcg/liều xịt, ≥60 liều
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Chai/lọ/ống/bình
1
999
GE999
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1
50mg
Đường nội khí quản
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
Chai/lọ/ống/bình
1
1000
GE1000
Kali clorid
1
500mg
Uống
Viên
Viên
1
1001
GE1001
Kali clorid
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
1002
GE1002
Magnesi aspartat + kali aspartat
1
140mg + 158mg
Uống
Viên
Viên
1
1003
GE1003
Magnesi aspartat + kali aspartat
4
140mg + 158mg
Uống
Viên
Viên
1
1004
GE1004
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4
>=4,1g
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Chai/lọ/ống/gói/túi
1
1005
GE1005
Acid amin
2
8%/250ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1006
GE1006
Acid amin
4
10%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1007
GE1007
Acid amin
4
5%/200ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1008
GE1008
Acid amin
1
6.5%/100ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1009
GE1009
Acid amin
1
7%/250ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1010
GE1010
Acid amin
4
8%/200ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1011
GE1011
Calci clorid
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1012
GE1012
Glucose
4
1,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1013
GE1013
Glucose
4
10%/250ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1014
GE1014
Glucose
4
10%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1015
GE1015
Glucose
4
20%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1016
GE1016
Glucose
4
30%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1017
GE1017
Glucose
1
5%/100ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1018
GE1018
Glucose
4
5%/100ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1019
GE1019
Glucose
1
5%/250ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1020
GE1020
Glucose
4
5%/250ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1021
GE1021
Glucose
1
5%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1022
GE1022
Glucose
4
5%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1023
GE1023
Kali clorid
1
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1024
GE1024
Kali clorid
4
1g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1025
GE1025
Kali clorid
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1026
GE1026
Magnesi sulfat
4
1,5g
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1027
GE1027
Magnesi sulfat
4
750mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1028
GE1028
Magnesi aspartat + kali aspartat
4
400mg + 452mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1029
GE1029
Manitol
4
20%/250ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1030
GE1030
Natri clorid
4
4,5g/500ml
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chai/lọ/ống/tuýp
1
1031
GE1031
Natri clorid
4
0,45%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1032
GE1032
Natri clorid
4
0,9%/1000ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1033
GE1033
Natri clorid
2
0,9%/100ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1034
GE1034
Natri clorid
4
0,9%/100ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1035
GE1035
Natri clorid
2
0,9%/250ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1036
GE1036
Natri clorid
4
0,9%/250ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1037
GE1037
Natri clorid
2
0,9%/500ml
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1038
GE1038
Natri clorid
4
0,9%/500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1039
GE1039
Natri clorid
4
500mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1040
GE1040
Nhũ dịch Lipid
1
10%, ≥250ml
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1041
GE1041
Nhũ dịch lipid
1
20%, ≥100ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1042
GE1042
Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
2
500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1043
GE1043
Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
4
500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1044
GE1044
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
4
500ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1045
GE1045
Nước cất pha tiêm
4
10ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1046
GE1046
Nước cất pha tiêm
4
5ml
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1047
GE1047
Calci carbonat + vitamin D3
4
Calci carbonat: ≥ 750mg; Vitamin D3: ≥125IU
Uống
Viên
Viên
1
1048
GE1048
Calci carbonat + vitamin D3
4
Calci carbonat: ≥1250mg; Vitamin D3: ≥125IU
Uống
Viên
Viên
1
1049
GE1049
Calci lactat
4
300mg
Uống
Viên
Viên
1
1050
GE1050
Calcitriol
4
0,5mcg
Uống
Viên
Viên
1
1051
GE1051
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
4
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi
1
1052
GE1052
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
4
Vitamin A: ≥ 2000UI; Vitamin D2/D3: ≥200UI
Uống
Viên
Viên
1
1053
GE1053
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
4
Vitamin A: ≥ 4000UI; Vitamin D2/D3: ≥400UI
Uống
Viên
Viên
1
1054
GE1054
Vitamin B1
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1055
GE1055
Vitamin B1
4
100mg
Uống
Viên
Viên
1
1056
GE1056
Vitamin B1 + B6 + B12
4
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1057
GE1057
Vitamin B1 + B6 + B12
5
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1058
GE1058
Vitamin B1 + B6 + B12
2
Vitamin B1: ≥ 100mg; Vitamin B6: ≥ 100mg; Vitamin B12: ≥ 100mcg
Uống
Viên
Viên
1
1059
GE1059
Vitamin B1 + B6 + B12
4
Vitamin B1: ≥ 50mg; Vitamin B6: ≥ 50mg; Vitamin B12: ≥ 50mg
Uống
Viên
Viên
1
1060
GE1060
Vitamin B6
4
100mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1061
GE1061
Vitamin B6
4
50mg
Uống
Viên
Viên
1
1062
GE1062
Vitamin B6 + magnesi lactat
4
5mg + 470mg
Uống
Viên
Viên
1
1063
GE1063
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
4
1000mcg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1064
GE1064
Vitamin C
2
500mg
Uống
Viên
Viên
1
1065
GE1065
Vitamin C
4
500mg
Uống
Viên
Viên
1
1066
GE1066
Vitamin D3
1
15.000IU/ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1067
GE1067
Vitamin E
2
400mg
Uống
Viên
Viên
1
1068
GE1068
Vitamin E
4
400UI
Uống
Viên
Viên
1
1069
GE1069
Vitamin K
4
5mg
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1070
GE1070
Methadon
4
10mg/ml, ≥1000ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1071
GE1071
Abacavir
5
300mg
Uống
Viên
Viên
1
1072
GE1072
Efavirenz
5
600mg
Uống
Viên
Viên
1
1073
GE1073
Lamivudin
5
150mg
Uống
Viên
Viên
1
1074
GE1074
Nevirapine
5
10mg/ml
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình
1
1075
GE1075
Lamivudin-Zidovudin
5
150 mg+ 300mg
Uống
Viên
Viên
1
1076
GE1076
Lopinavir+Ritonavir
1
200 mg + 50mg
Uống
Viên
Viên
1
1077
GE1077
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
5
300 mg + 300ng + 400mg
Uống
Viên
Viên
1
1078
GE1078
Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir
5
50mg, 300mg, 300mg
Uống
Viên
Viên
1
Nội dung đính kèm khác

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Thông tin quyết định phê duyệt
Ngày phê duyệt
28/10/2025
Số quyết định phê duyệt
408/BVĐKVP-Dược
File quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Tiện ích dành cho bạn
Theo dõi yêu cầu báo giá
Chức năng Theo dõi Yêu cầu báo giá giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của Yêu cầu báo giá "Thuốc Generic". Phần mềm của chúng tôi sẽ thay bạn theo dõi các yêu cầu báo giá mà bạn đã đăng ký. Khi có bất kỳ thay đổi nào, nó sẽ ngay lập tức gửi email thông báo đến bạn.
Nhận yêu cầu báo giá tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các Yêu cầu báo giá tương tự : "Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 8 của DauThau.info.
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Đã xem: 19

Chọn các cột để hiển thị


Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây