Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VẠN LONG | Tư vấn lập E-HSMT | Thôn Thụy Lôi, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| 2 | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư và Thương Mại Gia Nguyễn | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 35, ngõ 191, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VẠN LONG | Tư vấn đánh giá E-HSDT | Thôn Thụy Lôi, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| 4 | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư và Thương Mại Gia Nguyễn | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 35, ngõ 191, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Amylase
|
26.744.000
|
26.744.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Arsenie
|
1.635.000
|
1.635.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
GGT (Gama Glutamyl Transferase)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Glucose
|
27.160.000
|
27.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acid Acetic 3%
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acid phosphoric 37%, trám răng
|
357.625
|
357.625
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Acid Uric
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Ambu bóp bóng
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Anti A
|
516.000
|
516.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Anti AB
|
560.000
|
560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Anti B
|
516.000
|
516.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Anti D
|
287.700
|
287.700
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Băng cuộn 7cm x 2.5m
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Băng dính lụa 5cm x 5m
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Băng thun 2 móc
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Băng thun 3 móc
|
14.868.000
|
14.868.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Banh mũi Killian
|
4.394.250
|
4.394.250
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Bay cóc tách xương hai đầu
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Bẩy răng các cỡ
|
860.000
|
860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Bilirubin trực tiếp
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Bilirubin toàn phần
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Bộ đặt nội khí quản người lớn
|
2.572.000
|
2.572.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Bộ đặt nội khí quản sơ sinh
|
4.848.000
|
4.848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Bộ dây truyền dịch
|
36.624.000
|
36.624.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Bộ đỡ đẻ
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Bộ dụng cụ khám răng
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Bộ giác hơi chân không
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Bộ nhuộm Gram
|
660.000
|
660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Bộ nhuộm Ziehl- neelsen
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Bộ súc rửa dạ dày
|
392.000
|
392.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Bơm hút thai Karman
|
880.000
|
880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Bơm tiêm nhựa 10ml
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Bơm tiêm nhựa 1ml
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Bơm tiêm nhựa 20ml
|
330.000
|
330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bơm tiêm nhựa 50ml
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bông hút 10g
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bông không thấm nước
|
661.500
|
661.500
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bông thấm nước
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bóp bóng cao su
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bột bó 10cm x 3.5m
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bột bó 15 cm x 2.7m
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Multical
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Cán dao mổ các số
|
97.500
|
97.500
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Canuyn ngáng miệng các cỡ
|
890.000
|
890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Chén inox
|
118.800
|
118.800
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 2/0
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 4/0
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 5/0
|
756.000
|
756.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6/0
|
945.000
|
945.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
|
1.372.800
|
1.372.800
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Chỉ Nylon 1
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Chỉ nylon không tiêu số 3/0
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Chỉ nylon không tiêu số 4/0
|
1.422.000
|
1.422.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Silk số 1
|
3.036.000
|
3.036.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0
|
1.056.000
|
1.056.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
|
9.828.000
|
9.828.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 2/0
|
5.301.000
|
5.301.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim số 2/0
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Chỉ tiêu liền kim số 4/0
|
660.000
|
660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Cholesterol Total
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Cleaner
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Cloramin B
|
33.800.000
|
33.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Cọ bonding
|
304.650
|
304.650
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Composite đặc A3
|
3.459.000
|
3.459.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Cồn 70 độ
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Cồn 96 độ
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Côn trám bít ống tủy Gutta
các số 15, 20, 25, 30, 35, 40.
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Control N
|
19.008.000
|
19.008.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Control P
|
19.008.000
|
19.008.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Convergys Control
|
16.159.920
|
16.159.920
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Creatinine
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Đai cột sống thắt lưng
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Đai xương sườn (Áo băng sườn )
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Đai xương đòn 1-6
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Dao mổ trĩ Longo
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Đầu Col vàng
|
85.000
|
85.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Đầu col xanh
|
46.000
|
46.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Dầu soi kính
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Dây điện châm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Dây garo
|
336.000
|
336.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng
|
346.500
|
346.500
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Dây hút nhớt có khóa các số
|
676.200
|
676.200
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
478.000
|
478.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Dây nối Oxy
|
1.181.250
|
1.181.250
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Dây oxy gọng kính
|
350.000
|
350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Đè lưỡi cong tai mũi họng
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Đè lưỡi gỗ
|
1.390.000
|
1.390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Đèn soi họng
|
700.000
|
700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Diluent-Diff
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Đồng hồ Ô-xy
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Dụng cụ bẫy xương
|
4.158.000
|
4.158.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Dung dịch Cleanac 3
|
11.430.000
|
11.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Dung dịch Cleanac 710
|
22.860.000
|
22.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Dung dịch Isotonac 3
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ
|
4.813.200
|
4.813.200
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Dung dịch Lugol 3%
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Dung Dịch pha loãng
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Dung dịch phá vỡ hồng cầu 3 thành phần
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Dung dịch Povidone Iodine 10%
|
6.475.000
|
6.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Dung dịch rửa đậm đặc
|
2.085.000
|
2.085.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
|
10.186.668
|
10.186.668
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa Lyse
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Dung dịch rửa tay chứa hoạt chất Chlorhexidine gluconate 4% (Microshield hoặc tương đương)
|
5.915.000
|
5.915.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Endomethasone
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Eugenol
|
525.000
|
525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Gạc mét 0.8m
|
3.192.000
|
3.192.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Gạc Vaseline
|
880.000
|
880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Gạc y tế tiệt trùng
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Găng tay sản khoa các cỡ tiệt trùng
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Găng tay tiệt trùng các số
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Gel siêu âm
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Giấy điện tim 3 cần
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Giấy gói thuốc đông y
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Giấy in nước tiểu
|
504.000
|
504.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Giấy in siêu âm
|
260.000
|
260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Giấy lọc hóa chất
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Giấy Parafilm
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Giemsa
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Glass Ionomer Cement (GIC)
|
28.995.000
|
28.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
GOT (ASAT)
|
37.600.000
|
37.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
GPT (ALAT)
|
37.600.000
|
37.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Gương nha khoa
|
1.630.000
|
1.630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Gương soi thanh quản
|
609.000
|
609.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
HDL Cholesterol
|
78.019.200
|
78.019.200
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Hemolynac
|
13.980.000
|
13.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Hộp chữ nhật inox 16x7cm
|
310.000
|
310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Hộp chữ nhật inox 30x60
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Hộp đựng vật sắc nhọn loại giấy
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Hộp hấp dụng cụ
|
990.000
|
990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Huyết áp kế người lớn
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Huyết áp kế trẻ em
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Hydroxite canxi
|
550.000
|
550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Kelly cong
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Kelly thẳng
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Kềm gặm xương
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Kềm kẹp kim
|
1.596.000
|
1.596.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Kẽm Oxit
|
210.000
|
210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Keo bonding
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Kéo cắt chỉ các cỡ
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Kéo y tế
|
570.000
|
570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Kẹp FOERSTER
|
1.060.000
|
1.060.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Kẹp không mấu các cỡ
|
1.488.000
|
1.488.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Kẹp lấy dị vật đầu to
|
785.000
|
785.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Kẹp lấy dị vật tai đầu nhỏ
|
785.000
|
785.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Kẹp lấy dị vật họng 20 cm
|
910.000
|
910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ
|
455.950
|
455.950
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ
|
1.094.280
|
1.094.280
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Kẹp rốn sơ sinh
|
1.885.000
|
1.885.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Khẩu trang y tế
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Khí Nitơ y tế
|
396.000
|
396.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Khí Oxy bình 1.5m3
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Khí Oxy bình 6m3
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Khóa 3 ngã có dây 25cm
|
390.000
|
390.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Kim Bướm Các Số
|
260.000
|
260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Kim cấy chỉ vô trùng
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Kim Châm Cứu các số
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Kim chích máu
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Kim chọc dò gây tê tủy sống 27 G
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3 x 33mm
|
80.400
|
80.400
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Kim gây tê nha khoa 27G
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Kim gây tê tuỷ sống 25G
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Kim lấy máu số 23
|
63.000
|
63.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Kìm mang kim
|
960.000
|
960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Kìm nâng nũi
|
4.980.000
|
4.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Kim sạc thuốc 18G
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Lam kính mờ
|
66.000
|
66.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Lam kính sạch
|
495.000
|
495.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Lamen
|
580.000
|
580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Lancets
|
35.700
|
35.700
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Lentulo
|
920.000
|
920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Lọ đựng bệnh phẩm
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Loa soi tai (bộ/3 cái)
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Lưỡi dao mổ số 11
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Lưỡi dao mổ số 15
|
92.400
|
92.400
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Lưỡi dao mổ số 21
|
142.500
|
142.500
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Luồn chỉ thép
|
546.000
|
546.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Lyse
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Mask khí dung các cỡ
|
7.612.500
|
7.612.500
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Mask thở oxy có túi dự trữ khí
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Mặt nạ thở oxy các cỡ
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Máy điện châm
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Máy điện xung trung tần
|
9.890.000
|
9.890.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Máy đo đường huyết
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Máy đo huyết áp điện tử
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Máy hút dịch 2 bình
|
2.980.000
|
2.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Miếng dán cấy chỉ tròn
|
492.000
|
492.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Miếng dán điện cực
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Mỏ vịt khám phụ khoa Inox các cỡ
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Mũ giấy phẩu thuật tiệt trùng
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Mũi khoan răng các loại
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Nẹp chống xoay
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Nẹp cổ
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Nẹp xương cẳng bàn tay các số
|
24.391.500
|
24.391.500
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Nẹp xương cẳng cánh tay các số
|
13.786.500
|
13.786.500
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Nẹp xương đùi các số
|
6.762.000
|
6.762.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Ngải điếu
|
369.600
|
369.600
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Nhiệt kế
thủy ngân
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Nhíp có mấu các cỡ
|
181.500
|
181.500
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Nhíp không mấu dài 16cm
|
39.600
|
39.600
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Nhíp không mấu dài 18cm
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ
|
630.000
|
630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Ống hút Fergusson
|
15.426.000
|
15.426.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Ống hút nha khoa
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Ống nghiệm EDTA 2ml.
|
53.250.000
|
53.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Ống nghiệm nhựa có nắp
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Panh cầm máu loại đầu nhỏ thẳng không mấu 20cm
|
1.837.500
|
1.837.500
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Panh có mấu các cỡ
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Panh Hart mann
|
1.669.816
|
1.669.816
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Panh hình tim thẳng dài 25cm
|
1.425.000
|
1.425.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Panh thẳng không mấu các cỡ
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Pank thẳng có mấu 20cm
|
500.000
|
500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Phim nha
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Phim X-quang số hóa 20x25cm (8x10inch)
|
267.600.000
|
267.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Phim X-quang số hóa 25x30cm ( 10x12inch)
|
53.920.000
|
53.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Protein total
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Que lấy bệnh phẩm
|
714.000
|
714.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Que lấy bệnh phẩm - Que spatula
|
450.000
|
450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Reamers các số
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Sond Foley các cỡ
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Sond Nelaton các số
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Sonde dạ dày các số
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Tay dao điện
|
188.000
|
188.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Test HIV
|
5.386.500
|
5.386.500
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Test thử đường huyết
|
47.320.000
|
47.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Test CRP
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Test HbA1C
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Test HBsAg
|
5.008.500
|
5.008.500
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Test ma túy 4 chân
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Test nhanh phát hiện H.P dùng trong nội soi
|
1.230.600
|
1.230.600
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori
|
8.715.000
|
8.715.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Test nước tiểu 13 thông số CL-50Plus
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Test nước tiểu 13 thông số Combilyzer
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Test sốt rét
|
4.042.500
|
4.042.500
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Test sốt xuất huyết NS1 ( Dengue Ag)
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Test thử thai
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Test viêm gan A
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Test viêm gan C
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Trâm gai các số
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Triglycerid
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Túi đóng thuốc đông y
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Túi đựng nước tiểu
|
1.921.500
|
1.921.500
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Túi đựng Oxy
|
260.000
|
260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Cốc đựng mẫu huyết thanh
|
80.000
|
80.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Urea
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Không phải chúng tôi yêu không đủ nhiều, chỉ là thời gian của chúng tôi quá ít ỏi, chúng tôi gặp nhau quá sớm, cái thời cả hai còn chưa hiểu thế nào là quý trọng. Đợi đến khi chúng tôi hiểu ra sự quan trọng của đối phương, nhưng rốt cuộc lại không tìm được cơ hội. Việc ở đời này, đều không cách nào lập lại được nữa. "
Phỉ Ngã Tư Tồn
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện A Lưới đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Trung tâm Y tế huyện A Lưới đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.