Thông báo mời thầu

Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2024 – 2025

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 17:03 31/12/2024
Trạng thái gói thầu
Đã hủy
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm hóa chất, vật tư Y tế của Trung tâm Y tế huyện A Lưới năm 2024 – 2025
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2024 – 2025
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm hóa chất, vật tư Y tế của Trung tâm Y tế huyện A Lưới năm 2024 – 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách sự nghiệp y tế, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong kế hoạch năm 2024 và năm 2025
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Huyện A Lưới, Thành phố Huế
Thời điểm đóng thầu
14:00 10/01/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2400624902_2412311652
Ngày phê duyệt
31/12/2024 16:58
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Trung tâm Y tế huyện A Lưới

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
17:00 31/12/2024
đến
14:00 10/01/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 10/01/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
31.243.956 VND
Số tiền bằng chữ
Ba mươi mốt triệu hai trăm bốn mươi ba nghìn chín trăm năm mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 10/01/2025 (10/05/2025)

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VẠN LONG Tư vấn lập E-HSMT Thôn Thụy Lôi, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
2 Công ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư và Thương Mại Gia Nguyễn Tư vấn thẩm định E-HSMT Số 35, ngõ 191, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
3 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VẠN LONG Tư vấn đánh giá E-HSDT Thôn Thụy Lôi, Xã Thuỵ Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
4 Công ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư và Thương Mại Gia Nguyễn Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu Số 35, ngõ 191, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội

Thông tin huỷ thầu

Lí do huỷ thầu
Do nội dung đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu Quốc gia không đúng với nội dung Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu Gói thầu: Mua sắm hóa chất,vật tư Y tế của Trung tâm Y tế huyện A Lưới năm 2024 – 2025 đã được Giám đốc Trung tâm Y tế huyện A Lưới phê duyệt vào ngày 25 tháng 12 năm 2024.
Số quyết định
11/QĐ-TTYT
Ngày phê duyệt quyết định
00:00 02/01/2025
Văn bản quyết định đính kèm

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Thời điểm huỷ thầu
17:02 02/01/2025

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Amylase
26.744.000
26.744.000
0
365 ngày
2
Arsenie
1.635.000
1.635.000
0
365 ngày
3
GGT (Gama Glutamyl Transferase)
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
4
Glucose
27.160.000
27.160.000
0
365 ngày
5
Acid Acetic 3%
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
6
Acid phosphoric 37%, trám răng
357.625
357.625
0
365 ngày
7
Acid Uric
15.200.000
15.200.000
0
365 ngày
8
Ambu bóp bóng
1.320.000
1.320.000
0
365 ngày
9
Anti A
516.000
516.000
0
365 ngày
10
Anti AB
560.000
560.000
0
365 ngày
11
Anti B
516.000
516.000
0
365 ngày
12
Anti D
287.700
287.700
0
365 ngày
13
Băng cuộn 7cm x 2.5m
1.575.000
1.575.000
0
365 ngày
14
Băng dính lụa 5cm x 5m
66.000.000
66.000.000
0
365 ngày
15
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
16
Băng thun 2 móc
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
17
Băng thun 3 móc
14.868.000
14.868.000
0
365 ngày
18
Banh mũi Killian
4.394.250
4.394.250
0
365 ngày
19
Bay cóc tách xương hai đầu
8.850.000
8.850.000
0
365 ngày
20
Bẩy răng các cỡ
860.000
860.000
0
365 ngày
21
Bilirubin trực tiếp
5.800.000
5.800.000
0
365 ngày
22
Bilirubin toàn phần
5.800.000
5.800.000
0
365 ngày
23
Bộ đặt nội khí quản người lớn
2.572.000
2.572.000
0
365 ngày
24
Bộ đặt nội khí quản sơ sinh
4.848.000
4.848.000
0
365 ngày
25
Bộ dây truyền dịch
36.624.000
36.624.000
0
365 ngày
26
Bộ đỡ đẻ
23.800.000
23.800.000
0
365 ngày
27
Bộ dụng cụ khám răng
13.500.000
13.500.000
0
365 ngày
28
Bộ giác hơi chân không
7.875.000
7.875.000
0
365 ngày
29
Bộ nhuộm Gram
660.000
660.000
0
365 ngày
30
Bộ nhuộm Ziehl- neelsen
7.600.000
7.600.000
0
365 ngày
31
Bộ súc rửa dạ dày
392.000
392.000
0
365 ngày
32
Bơm hút thai Karman
880.000
880.000
0
365 ngày
33
Bơm tiêm nhựa 10ml
10.300.000
10.300.000
0
365 ngày
34
Bơm tiêm nhựa 1ml
36.750.000
36.750.000
0
365 ngày
35
Bơm tiêm nhựa 20ml
330.000
330.000
0
365 ngày
36
Bơm tiêm nhựa 3ml
18.375.000
18.375.000
0
365 ngày
37
Bơm tiêm nhựa 50ml
525.000
525.000
0
365 ngày
38
Bơm tiêm nhựa 5ml
30.240.000
30.240.000
0
365 ngày
39
Bông hút 10g
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
40
Bông không thấm nước
661.500
661.500
0
365 ngày
41
Bông thấm nước
25.600.000
25.600.000
0
365 ngày
42
Bóp bóng cao su
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
43
Bột bó 10cm x 3.5m
6.800.000
6.800.000
0
365 ngày
44
Bột bó 15 cm x 2.7m
5.100.000
5.100.000
0
365 ngày
45
Multical
2.800.000
2.800.000
0
365 ngày
46
Cán dao mổ các số
97.500
97.500
0
365 ngày
47
Canuyn ngáng miệng các cỡ
890.000
890.000
0
365 ngày
48
Chén inox
118.800
118.800
0
365 ngày
49
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 2/0
2.835.000
2.835.000
0
365 ngày
50
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0
2.835.000
2.835.000
0
365 ngày
51
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 4/0
1.323.000
1.323.000
0
365 ngày
52
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 5/0
756.000
756.000
0
365 ngày
53
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6/0
945.000
945.000
0
365 ngày
54
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
1.372.800
1.372.800
0
365 ngày
55
Chỉ Nylon 1
2.520.000
2.520.000
0
365 ngày
56
Chỉ nylon không tiêu số 3/0
1.440.000
1.440.000
0
365 ngày
57
Chỉ nylon không tiêu số 4/0
1.422.000
1.422.000
0
365 ngày
58
Chỉ phẫu thuật không tiêu Silk số 1
3.036.000
3.036.000
0
365 ngày
59
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
60
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0
1.056.000
1.056.000
0
365 ngày
61
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0
1.440.000
1.440.000
0
365 ngày
62
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
25.725.000
25.725.000
0
365 ngày
63
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
1.386.000
1.386.000
0
365 ngày
64
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
9.828.000
9.828.000
0
365 ngày
65
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 2/0
5.301.000
5.301.000
0
365 ngày
66
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim số 2/0
1.590.000
1.590.000
0
365 ngày
67
Chỉ tiêu liền kim số 4/0
660.000
660.000
0
365 ngày
68
Cholesterol Total
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
69
Cleaner
35.200.000
35.200.000
0
365 ngày
70
Cloramin B
33.800.000
33.800.000
0
365 ngày
71
Cọ bonding
304.650
304.650
0
365 ngày
72
Composite đặc A3
3.459.000
3.459.000
0
365 ngày
73
Cồn 70 độ
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
74
Cồn 96 độ
12.300.000
12.300.000
0
365 ngày
75
Côn trám bít ống tủy Gutta các số 15, 20, 25, 30, 35, 40.
14.600.000
14.600.000
0
365 ngày
76
Control N
19.008.000
19.008.000
0
365 ngày
77
Control P
19.008.000
19.008.000
0
365 ngày
78
Convergys Control
16.159.920
16.159.920
0
365 ngày
79
Creatinine
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
80
Đai cột sống thắt lưng
7.800.000
7.800.000
0
365 ngày
81
Đai xương sườn (Áo băng sườn )
18.480.000
18.480.000
0
365 ngày
82
Đai xương đòn 1-6
13.200.000
13.200.000
0
365 ngày
83
Dao mổ trĩ Longo
60.000.000
60.000.000
0
365 ngày
84
Đầu Col vàng
85.000
85.000
0
365 ngày
85
Đầu col xanh
46.000
46.000
0
365 ngày
86
Dầu soi kính
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
87
Dây điện châm
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
88
Dây garo
336.000
336.000
0
365 ngày
89
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng
346.500
346.500
0
365 ngày
90
Dây hút nhớt có khóa các số
676.200
676.200
0
365 ngày
91
Dây nối bơm tiêm điện
478.000
478.000
0
365 ngày
92
Dây nối Oxy
1.181.250
1.181.250
0
365 ngày
93
Dây oxy gọng kính
350.000
350.000
0
365 ngày
94
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
3.480.000
3.480.000
0
365 ngày
95
Đè lưỡi cong tai mũi họng
180.000
180.000
0
365 ngày
96
Đè lưỡi gỗ
1.390.000
1.390.000
0
365 ngày
97
Đèn soi họng
700.000
700.000
0
365 ngày
98
Diluent-Diff
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
99
Đồng hồ Ô-xy
8.750.000
8.750.000
0
365 ngày
100
Dụng cụ bẫy xương
4.158.000
4.158.000
0
365 ngày
101
Dung dịch Cleanac 3
11.430.000
11.430.000
0
365 ngày
102
Dung dịch Cleanac 710
22.860.000
22.860.000
0
365 ngày
103
Dung dịch Isotonac 3
15.600.000
15.600.000
0
365 ngày
104
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ
4.813.200
4.813.200
0
365 ngày
105
Dung dịch Lugol 3%
3.250.000
3.250.000
0
365 ngày
106
Dung Dịch pha loãng
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
107
Dung dịch phá vỡ hồng cầu 3 thành phần
88.500.000
88.500.000
0
365 ngày
108
Dung dịch Povidone Iodine 10%
6.475.000
6.475.000
0
365 ngày
109
Dung dịch rửa đậm đặc
2.085.000
2.085.000
0
365 ngày
110
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
10.186.668
10.186.668
0
365 ngày
111
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa Lyse
61.500.000
61.500.000
0
365 ngày
112
Dung dịch rửa tay chứa hoạt chất Chlorhexidine gluconate 4% (Microshield hoặc tương đương)
5.915.000
5.915.000
0
365 ngày
113
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
34.000.000
34.000.000
0
365 ngày
114
Endomethasone
6.750.000
6.750.000
0
365 ngày
115
Eugenol
525.000
525.000
0
365 ngày
116
Gạc mét 0.8m
3.192.000
3.192.000
0
365 ngày
117
Gạc phẫu thuật ổ bụng
4.200.000
4.200.000
0
365 ngày
118
Gạc Vaseline
880.000
880.000
0
365 ngày
119
Gạc y tế tiệt trùng
1.125.000
1.125.000
0
365 ngày
120
Găng tay sản khoa các cỡ tiệt trùng
5.950.000
5.950.000
0
365 ngày
121
Găng tay tiệt trùng các số
50.400.000
50.400.000
0
365 ngày
122
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
31.500.000
31.500.000
0
365 ngày
123
Gel siêu âm
2.600.000
2.600.000
0
365 ngày
124
Giấy điện tim 3 cần
1.800.000
1.800.000
0
365 ngày
125
Giấy gói thuốc đông y
5.400.000
5.400.000
0
365 ngày
126
Giấy in nước tiểu
504.000
504.000
0
365 ngày
127
Giấy in siêu âm
260.000
260.000
0
365 ngày
128
Giấy lọc hóa chất
15.120.000
15.120.000
0
365 ngày
129
Giấy Parafilm
900.000
900.000
0
365 ngày
130
Giemsa
3.300.000
3.300.000
0
365 ngày
131
Glass Ionomer Cement (GIC)
28.995.000
28.995.000
0
365 ngày
132
GOT (ASAT)
37.600.000
37.600.000
0
365 ngày
133
GPT (ALAT)
37.600.000
37.600.000
0
365 ngày
134
Gương nha khoa
1.630.000
1.630.000
0
365 ngày
135
Gương soi thanh quản
609.000
609.000
0
365 ngày
136
HDL Cholesterol
78.019.200
78.019.200
0
365 ngày
137
Hemolynac
13.980.000
13.980.000
0
365 ngày
138
Hộp chữ nhật inox 16x7cm
310.000
310.000
0
365 ngày
139
Hộp chữ nhật inox 30x60
9.300.000
9.300.000
0
365 ngày
140
Hộp đựng vật sắc nhọn loại giấy
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
141
Hộp hấp dụng cụ
990.000
990.000
0
365 ngày
142
Huyết áp kế người lớn
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
143
Huyết áp kế trẻ em
13.650.000
13.650.000
0
365 ngày
144
Hydroxite canxi
550.000
550.000
0
365 ngày
145
Kelly cong
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
146
Kelly thẳng
840.000
840.000
0
365 ngày
147
Kềm gặm xương
6.615.000
6.615.000
0
365 ngày
148
Kềm kẹp kim
1.596.000
1.596.000
0
365 ngày
149
Kẽm Oxit
210.000
210.000
0
365 ngày
150
Keo bonding
2.550.000
2.550.000
0
365 ngày
151
Kéo cắt chỉ các cỡ
4.680.000
4.680.000
0
365 ngày
152
Kéo y tế
570.000
570.000
0
365 ngày
153
Kẹp FOERSTER
1.060.000
1.060.000
0
365 ngày
154
Kẹp không mấu các cỡ
1.488.000
1.488.000
0
365 ngày
155
Kẹp lấy dị vật đầu to
785.000
785.000
0
365 ngày
156
Kẹp lấy dị vật tai đầu nhỏ
785.000
785.000
0
365 ngày
157
Kẹp lấy dị vật họng 20 cm
910.000
910.000
0
365 ngày
158
Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ
455.950
455.950
0
365 ngày
159
Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ
1.094.280
1.094.280
0
365 ngày
160
Kẹp rốn sơ sinh
1.885.000
1.885.000
0
365 ngày
161
Khẩu trang y tế
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
162
Khí Nitơ y tế
396.000
396.000
0
365 ngày
163
Khí Oxy bình 1.5m3
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
164
Khí Oxy bình 6m3
35.000.000
35.000.000
0
365 ngày
165
Khóa 3 ngã có dây 25cm
390.000
390.000
0
365 ngày
166
Kim Bướm Các Số
260.000
260.000
0
365 ngày
167
Kim cấy chỉ vô trùng
2.250.000
2.250.000
0
365 ngày
168
Kim Châm Cứu các số
252.000.000
252.000.000
0
365 ngày
169
Kim chích máu
2.520.000
2.520.000
0
365 ngày
170
Kim chọc dò gây tê tủy sống 27 G
7.350.000
7.350.000
0
365 ngày
171
Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3 x 33mm
80.400
80.400
0
365 ngày
172
Kim gây tê nha khoa 27G
600.000
600.000
0
365 ngày
173
Kim gây tê tuỷ sống 25G
3.300.000
3.300.000
0
365 ngày
174
Kim lấy máu số 23
63.000
63.000
0
365 ngày
175
Kim luồn tĩnh mạch các số
33.600.000
33.600.000
0
365 ngày
176
Kìm mang kim
960.000
960.000
0
365 ngày
177
Kìm nâng nũi
4.980.000
4.980.000
0
365 ngày
178
Kim sạc thuốc 18G
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
179
Lam kính mờ
66.000
66.000
0
365 ngày
180
Lam kính sạch
495.000
495.000
0
365 ngày
181
Lamen
580.000
580.000
0
365 ngày
182
Lancets
35.700
35.700
0
365 ngày
183
Lentulo
920.000
920.000
0
365 ngày
184
Lọ đựng bệnh phẩm
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
185
Loa soi tai (bộ/3 cái)
7.350.000
7.350.000
0
365 ngày
186
Lưỡi dao mổ số 11
300.000
300.000
0
365 ngày
187
Lưỡi dao mổ số 15
92.400
92.400
0
365 ngày
188
Lưỡi dao mổ số 21
142.500
142.500
0
365 ngày
189
Luồn chỉ thép
546.000
546.000
0
365 ngày
190
Lyse
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
191
Mask khí dung các cỡ
7.612.500
7.612.500
0
365 ngày
192
Mask thở oxy có túi dự trữ khí
600.000
600.000
0
365 ngày
193
Mặt nạ thở oxy các cỡ
1.500.000
1.500.000
0
365 ngày
194
Máy điện châm
120.960.000
120.960.000
0
365 ngày
195
Máy điện xung trung tần
9.890.000
9.890.000
0
365 ngày
196
Máy đo đường huyết
3.250.000
3.250.000
0
365 ngày
197
Máy đo huyết áp điện tử
1.800.000
1.800.000
0
365 ngày
198
Máy hút dịch 2 bình
2.980.000
2.980.000
0
365 ngày
199
Miếng dán cấy chỉ tròn
492.000
492.000
0
365 ngày
200
Miếng dán điện cực
630.000
630.000
0
365 ngày
201
Mỏ vịt khám phụ khoa Inox các cỡ
3.990.000
3.990.000
0
365 ngày
202
Mũ giấy phẩu thuật tiệt trùng
1.400.000
1.400.000
0
365 ngày
203
Mũi khoan răng các loại
6.250.000
6.250.000
0
365 ngày
204
Nẹp chống xoay
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
205
Nẹp cổ
4.480.000
4.480.000
0
365 ngày
206
Nẹp xương cẳng bàn tay các số
24.391.500
24.391.500
0
365 ngày
207
Nẹp xương cẳng cánh tay các số
13.786.500
13.786.500
0
365 ngày
208
Nẹp xương đùi các số
6.762.000
6.762.000
0
365 ngày
209
Ngải điếu
369.600
369.600
0
365 ngày
210
Nhiệt kế thủy ngân
5.000.000
5.000.000
0
365 ngày
211
Nhíp có mấu các cỡ
181.500
181.500
0
365 ngày
212
Nhíp không mấu dài 16cm
39.600
39.600
0
365 ngày
213
Nhíp không mấu dài 18cm
11.300.000
11.300.000
0
365 ngày
214
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ
630.000
630.000
0
365 ngày
215
Ống hút Fergusson
15.426.000
15.426.000
0
365 ngày
216
Ống hút nha khoa
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
217
Ống nghiệm EDTA 2ml.
53.250.000
53.250.000
0
365 ngày
218
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin
1.400.000
1.400.000
0
365 ngày
219
Ống nghiệm nhựa có nắp
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
220
Panh cầm máu loại đầu nhỏ thẳng không mấu 20cm
1.837.500
1.837.500
0
365 ngày
221
Panh có mấu các cỡ
450.000
450.000
0
365 ngày
222
Panh Hart mann
1.669.816
1.669.816
0
365 ngày
223
Panh hình tim thẳng dài 25cm
1.425.000
1.425.000
0
365 ngày
224
Panh thẳng không mấu các cỡ
2.000.000
2.000.000
0
365 ngày
225
Pank thẳng có mấu 20cm
500.000
500.000
0
365 ngày
226
Phim nha
3.250.000
3.250.000
0
365 ngày
227
Phim X-quang số hóa 20x25cm (8x10inch)
267.600.000
267.600.000
0
365 ngày
228
Phim X-quang số hóa 25x30cm ( 10x12inch)
53.920.000
53.920.000
0
365 ngày
229
Protein total
9.400.000
9.400.000
0
365 ngày
230
Que lấy bệnh phẩm
714.000
714.000
0
365 ngày
231
Que lấy bệnh phẩm - Que spatula
450.000
450.000
0
365 ngày
232
Reamers các số
5.450.000
5.450.000
0
365 ngày
233
Sond Foley các cỡ
3.500.000
3.500.000
0
365 ngày
234
Sond Nelaton các số
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
235
Sonde dạ dày các số
1.000.000
1.000.000
0
365 ngày
236
Tay dao điện
188.000
188.000
0
365 ngày
237
Test HIV
5.386.500
5.386.500
0
365 ngày
238
Test thử đường huyết
47.320.000
47.320.000
0
365 ngày
239
Test CRP
1.260.000
1.260.000
0
365 ngày
240
Test HbA1C
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
241
Test HBsAg
5.008.500
5.008.500
0
365 ngày
242
Test ma túy 4 chân
26.250.000
26.250.000
0
365 ngày
243
Test nhanh phát hiện H.P dùng trong nội soi
1.230.600
1.230.600
0
365 ngày
244
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori
8.715.000
8.715.000
0
365 ngày
245
Test nước tiểu 13 thông số CL-50Plus
31.500.000
31.500.000
0
365 ngày
246
Test nước tiểu 13 thông số Combilyzer
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
247
Test sốt rét
4.042.500
4.042.500
0
365 ngày
248
Test sốt xuất huyết NS1 ( Dengue Ag)
59.000.000
59.000.000
0
365 ngày
249
Test thử thai
3.500.000
3.500.000
0
365 ngày
250
Test viêm gan A
2.700.000
2.700.000
0
365 ngày
251
Test viêm gan C
2.150.000
2.150.000
0
365 ngày
252
Trâm gai các số
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
253
Triglycerid
34.500.000
34.500.000
0
365 ngày
254
Túi đóng thuốc đông y
3.100.000
3.100.000
0
365 ngày
255
Túi đựng nước tiểu
1.921.500
1.921.500
0
365 ngày
256
Túi đựng Oxy
260.000
260.000
0
365 ngày
257
Cốc đựng mẫu huyết thanh
80.000
80.000
0
365 ngày
258
Urea
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2024 – 2025". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2024 – 2025" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 40

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây