Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300037704-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Tên dự án, Nhận HSDT từ, Giá gói thầu, Bằng chữ, Địa điểm nhận hồ sơ (Xem thay đổi)
- IB2300037704-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỊNH PHÁT AN | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 69/8 Đường TTH 06 - phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Tư vấn đánh giá E-HSDT | 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỊNH PHÁT AN | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 69/8 Đường TTH 06 - phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Kiến nghị nội dung cam kết giá E-HSMT | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | 1. Hồ sơ mời thầu : - STT 231 Bộ bơm áp lực dạng xi lanh có đồng hồ đo - STT 232 Bơm áp lực đẩy xi măng vào kim chọc đưa xi măng và bộ trộn - STT 233 Bóng nong thân đốt sống các cỡ - STT 235 Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẩu thuật cột sống - STT 236 Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống, cỡ 3 - STT 237 Kim chọc và khoan thân sống, Size 3 Mã HS theo HSMT là 3926; 9021 nhưng theo Thông tư số 14/2018/TT-BYT ngày 15 tháng 5 năm 2018. Bộ Y Tế phân loại các mã hàng trên được xếp vào mã HS 9018. | Chi tiết file đính kèm |
| Yêu cầu về kỹ thuật | 2. Hồ sơ mời thầu: STT 244: ốc khóa trong Nhưng thông số kỹ thuật mời thầu giống với thông số kỹ thuật dành cho vít đa trục. 3. Hồ sơ mời thầu: STT 245: Thanh dọc cột sống lưng ngực Thông số kỹ thuật chưa đồng bộ với STT 244: ốc khóa trong (sản phẩm phải được đồng bộ ). 4. Hồ sơ mời thầu: STT 247: Vít cột sống đa trục: thông số kỹ thuật chưa đồng bộ với STT 244: ốc khóa trong và STT 245: Thanh dọc cột sống lưng ngực (sản phẩm phải được đồng bộ). | CHi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Điều chỉnh mặt hàng theo bộ | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Thông số kỹ thuật hàng hóa bị trùng nhau | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ phần lô 18, 179, 180, 181, 182, 183, 205, 206, 207 trong danh mục mời thầu: Khi tham dự nhà thầu phải tham dự tất cả mặt hàng của phần này”. | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Chúng tôi nhận thấy có sự khác nhau về kích thước của hàng hóa mời thầu ở Tên hàng hóa và Thông số kỹ thuật theo HSMT đối với mặt hàng có mã phần lô PP2300057147 | Chi tiết file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bàn chải phẫu thuật
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Nẹp gỗ cố định xương các cỡ
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Dụng cụ mở đường thở các cỡ
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Áo phẫu thuật size L
|
27.405.000
|
27.405.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Băng che mắt
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Băng cố định kim luồn
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Băng cuộn vải 0.09 x 2m
|
3.012.000
|
3.012.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Băng đựng hydrogen peroxide cho máy tiệt khuẩn
|
457.617.920
|
457.617.920
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Băng keo cá nhân y tế
|
7.840.000
|
7.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Băng keo chỉ thị nhiệt lò hấp nhiệt độ cao
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Băng keo cuộn trong y tế 2,5cm x 5m
|
253.500.000
|
253.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Băng phim trong có gạc vô trùng 9cmx20cm
|
2.646.000
|
2.646.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Băng thun 3 móc 0,1m x 3m
|
19.491.000
|
19.491.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Bao camera nội soi
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Bao cao su
|
3.108.000
|
3.108.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Bao máy C.ARM vô trùng
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Bình chứa dịch 750ml
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Bình dẫn lưu áp lực âm
|
35.999.700
|
35.999.700
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Bộ gây tê màng cứng các cỡ
|
15.999.500
|
15.999.500
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Bộ điều kinh
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
|
36.762.180
|
36.762.180
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Bộ khăn nội soi khớp gối, thay khớp
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Bộ khăn sanh mổ
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Bộ khăn tổng quát
|
11.785.650
|
11.785.650
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Bóp bóng sử dụng 1 lần các cỡ
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Bột bó xương 10cm x 270cm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Bột bó xương 15cm x 270cm
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Bột bó xương 7.5cm x 270cm
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Bút đánh dấu vết mổ
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Ống mở khí quản có bóng các cỡ
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
39.599.928
|
39.599.928
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
|
1.199.990
|
1.199.990
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Cây đặt nội khí quản khó 14F x 700mm, 15F x 700mm
|
7.999.980
|
7.999.980
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Chỉ khâu liền kim các loại các cỡ
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Chỉ tan sinh học 0, chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 30mm
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Chỉ tan chậm sinh học 1/0, chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Chỉ tan chậm sinh học 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
|
10.650.000
|
10.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Chỉ tan chậm sinh học 2/0, chỉ dài 75cm, kim cắt tam giác ngược, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Chỉ tan chậm sinh học 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Chỉ tan chậm sinh học 3/0, chỉ dài 75cm, kim cắt tam giác ngược, 3/8 vòng tròn, chiều dài kim 24mm
|
806.400
|
806.400
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Chỉ tan chậm sinh học 4/0, chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 20mm
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm
|
4.291.128
|
4.291.128
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
|
287.850.000
|
287.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
|
240.792.000
|
240.792.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
|
169.952.000
|
169.952.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Chỉ Nylon 10.0 (chỉ mắt)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 1, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 30mm
|
18.485.000
|
18.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 2/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 24mm
|
6.426.200
|
6.426.200
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 24mm
|
116.758.800
|
116.758.800
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 4/0, dài 75cm, kim hình thang , 3/8 vòng tròn 19mm
|
22.904.000
|
22.904.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 16mm
|
14.572.800
|
14.572.800
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm
|
4.256.892
|
4.256.892
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
|
4.248.800
|
4.248.800
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm
|
20.464.650
|
20.464.650
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm
|
21.403.350
|
21.403.350
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm
|
23.861.250
|
23.861.250
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
|
16.160.000
|
16.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
|
18.104.500
|
18.104.500
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene 8/0, chỉ dài 45cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 6mm
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Chỉ không tiêu sinh học đa sợi số 2/0 chỉ dài 75cm, không kim
|
4.336.500
|
4.336.500
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Chỉ không tiêu sinh học đa sợi số 3/0 chỉ dài 75cm, không kim
|
4.116.000
|
4.116.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Chỉ không tiêu sinh học đa sợi số 2/0 chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2C, chiều dài kim 20mm
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Chỉ không tiêu sinh học đa sợi số 3/0 chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly, số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22m
|
41.403.000
|
41.403.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Chỉ thép liền kim
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Co cai máy thở chữ T
|
5.999.900
|
5.999.900
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Đai Desault (phải)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Đai Desault (trái)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Đai số 8
|
2.430.000
|
2.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Lưỡi dao mổ các số
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Đầu côn có lọc vô trùng thể tích 1100 - 1300 uL
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Đầu côn có lọc vô trùng thể tích 100 - 200uL
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Đầu côn trắng
|
250.000
|
250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Đầu côn vàng
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Đầu côn xanh
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Dây cưa sọ não
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Dây đốt điện 1 lần
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Dây garo
|
726.000
|
726.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Dây gây mê co giãn người lớn, trẻ em
|
12.999.900
|
12.999.900
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Dây hút đàm có van kiểm soát các cỡ
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Dây máy thở
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Dây nối ống thở dùng cho máy thở số 22
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn
|
45.150.000
|
45.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
|
4.515.000
|
4.515.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Dây truyền máu
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Điện cực tim người lớn
|
13.995.000
|
13.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn 10x10cm ( vô trùng)
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Gạc phẫu thuật vô trùng 30cmx40cmx8 lớp có cản quang
|
110.750.000
|
110.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Găng phẫu thuật tiệt trùng 6.5
|
68.618.000
|
68.618.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Găng phẫu thuật tiệt trùng 7.0
|
93.570.000
|
93.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Găng phẫu thuật tiệt trùng 7.5
|
31.190.000
|
31.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Găng tay cao su khám bệnh có bột
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Găng tay cao su khám bệnh không bột
|
4.732.000
|
4.732.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Găng tay nylong vô khuẩn
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Găng tay tiệt trùng không bột
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Găng tay vô khuẩn loại dài số 7 (sản khoa)
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Garo dạng cuộn 4cmx100cm
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Gel bôi trơn
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Gel siêu âm
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Giấy đo điện tim 63mmx30m
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Giấy in nhiệt cho máy hô hấp ký
|
2.064.000
|
2.064.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Giấy Monitor sản khoa 152x90-150P
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Giấy Monitor theo dõi tim thai, cơn gò 152 x 150-200P
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Kềm bấm khâu da
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Kềm gỡ kim bấm da
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Kẹp rốn
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Khẩu trang có dây cột tiệt trùng
|
9.975.000
|
9.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Khẩu trang y tế 4 lớp
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Kim chọc dịch màng phổi các cỡ
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Kim chọc dò tủy sống số 20G
|
5.399.800
|
5.399.800
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Kim chọc dò tủy sống số 22G
|
5.399.800
|
5.399.800
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Kim gây tê đám rối thần kinh 21G x 4"
|
9.852.500
|
9.852.500
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 2"
|
14.999.950
|
14.999.950
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Kim gây tê tủy sống số 25G
|
16.199.400
|
16.199.400
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
|
104.970.000
|
104.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Kim tiêm 25G, 26G
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Kim tiêm thuốc 18G
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Lọ hút đàm kín
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Lọ nhựa 100ml
|
344.400
|
344.400
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Lọ nhựa đựng mẫu 50ml nắp đỏ, có nhãn
|
25.156.560
|
25.156.560
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 50ml nắp đỏ, có nhãn
|
2.765.000
|
2.765.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Lọc khuẩn 3 chức năng
|
71.998.000
|
71.998.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Lọc khuẩn/virus sử dụng một lần
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Lọc vi sinh cho điều áp hút
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Màng mổ Ioban hoặc tương đương vô trùng tẩm Iod 35cmx35cm
|
36.846.000
|
36.846.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Mask gây mê các số 0-5
|
4.999.900
|
4.999.900
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Mask phun khí dung trẻ em, người lớn
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Mask thanh quản số 3,4
|
28.799.880
|
28.799.880
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Mặt nạ thở Venturi
|
9.599.880
|
9.599.880
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Miếng cầm máu mũi
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Miếng cầm máu tự tiêu
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Miếng dán cầm máu cho xương các cỡ
|
2.249.950
|
2.249.950
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Nẹp cẳng tay dài các cỡ (trái, phải)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Nẹp cẳng tay gân duỗi các cỡ
|
12.740.000
|
12.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Nẹp cổ mềm
|
240.000
|
240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Nẹp lưng cao (Đai cột sống)
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Nẹp nhôm ngón tay ngắn
|
750.000
|
750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Nẹp tay gân gấp
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Nẹp vải cẳng chân chống xoay
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Nội khí quản lò xo các cỡ
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Nón bọc tóc nam
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Nón bọc tóc nữ
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Nón phẫu thuật tiệt trùng
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Nút vặn kim luồn có cổng tiêm
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Ống dẫn lưu màng phổi
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Ống mở khí quản 2 nòng, có bóng, có lỗ thông khí các số 6.5, 7,7.5, 8
|
25.999.980
|
25.999.980
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Ống nghiệm Chimigly 2ml
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Ống nghiệm Citrate 2ml
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Ống nghiệm có nắp
|
497.000
|
497.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Ống nghiệm EDTA K2 2ml
|
45.696.000
|
45.696.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Ống nghiệm EDTA K3 0.5 ml nắp bật
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Ống nghiệm Falcon 50ml
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Ống nghiệm Heparin 2ml
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Ống nghiệm không nắp
|
1.325.000
|
1.325.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng (Efpendof 1.5ml)
|
2.432.000
|
2.432.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Ống nghiệm Serum 2ml
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Ống nghiệm serum vô trùng 4ml
|
7.040.000
|
7.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Ống nối hút dịch 2m
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Ống nội khí quản gập đường miềng đầu típ quặp không bóng cỡ 3, 3.5, 4
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Ống nội khí quản gập đường mũi có bóng các cỡ
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Ống thông 28Fr
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Ống dây cho ăn các cỡ
|
15.999.000
|
15.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Pipet nhựa vô khuẩn
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Lưới điều trị thoát vị 15cm x 15cm
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Lưới điều trị thoát vị 6cm x 11cm
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Que chỉ thị hóa STERRAD
|
2.527.091
|
2.527.091
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
4.164.000
|
4.164.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Que lấy bệnh phẩm đựng trong ống nghiệm
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Que thử đường huyết + kim lấy máu
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Sample cup 2ml
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Săng mổ 50cm x 50cm có lỗ tiệt trùng
|
1.228.000
|
1.228.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Săng mổ 50cm x 50cm không lỗ tiệt trùng
|
2.366.000
|
2.366.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Săng mổ 60cm x 80cm có lỗ tiệt trùng
|
4.456.000
|
4.456.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Săng mổ 60cm x 80cm không lỗ tiệt trùng
|
2.183.000
|
2.183.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Ống thông niệu quản các cỡ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Vật liệu cầm máu tự tan tiêu chuẩn 10cm x20cm
|
28.092.000
|
28.092.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 9.5x8.5cm
|
70.400.000
|
70.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 20x10cm
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 25x10cm
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 30x10cm
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Tấm dán sau phẫu thuật chống dính, chống thấm nước, kháng khuẩn 6.5x5cm
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Tạp dề 80cm x 120cm
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Test đồ vải
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Test thử áp suất gói hấp (Chỉ thị hóa học 03 thông số)
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Thông tiểu 1 nhánh Nelaton mã hóa màu, mềm an toàn , các số
|
735.000
|
735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Thông tiểu Foley 3 nhánh 16, 18, 20, 22, 24, 26,28, 30FR
|
966.000
|
966.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Túi ép phồng khổ 10cm x 5cm x 100m
|
65.895.690
|
65.895.690
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Túi ép phồng khổ 15cm x 5cm x 100m
|
91.047.250
|
91.047.250
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Túi ép phồng khổ 20cm x 5.5cm x 100m
|
104.992.580
|
104.992.580
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Túi ép phồng khổ 30cm x 8cm x 100m
|
45.232.000
|
45.232.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 10cmx200m
|
27.250.000
|
27.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 15cmx200m
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 20cmx200m
|
43.750.000
|
43.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 25cmx200m
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 30cmx200m
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 25cmx 200m
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Túi ép Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Túi ép Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
|
85.200.000
|
85.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Túi ép Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
|
116.700.000
|
116.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Túi ép Tyvek 75mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Túi vải treo tay
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Vôi soda dùng cho máy mê
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Xốp phủ vết thương kiểu F kèm có cổng hút dịch mềm cỡ lớn
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Xốp phủ vết thương kiểu F kèm cổng hút dịch mềm cỡ nhỏ
|
125.400.000
|
125.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Xốp phủ vết thương kiểu F kèm cổng hút dịch mềm cỡ trung bình
|
75.900.000
|
75.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Acid citric
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR dài 15cm
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Bộ catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh cỡ 12FR dài 20 cm
|
20.246.460
|
20.246.460
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Bộ catheter chạy thận đường hầm 14.5 Fr
|
18.610.260
|
18.610.260
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Bộ chăm sóc catheter
|
97.650.000
|
97.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Chỉ siêu bền
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Khớp gối toàn phần di động có xi măng
|
759.000.000
|
759.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế
khóa ràng chống trật
|
996.600.000
|
996.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, chỏm ceramic
|
439.725.000
|
439.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, chỏm thép không gỉ
|
2.156.550.000
|
2.156.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Khớp háng toàn phần chuyển động kép thay lại chuôi dài có chốt
|
180.400.000
|
180.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Lưỡi bào khớp các loại,các cỡ
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, kiểu Edge loại đầu cong 90 độ
|
515.000.000
|
515.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
|
30.900.000
|
30.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Vít neo bằng vật liệu PEEK cố định chóp xoay
|
123.600.000
|
123.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Vít neo tự tiêu
|
82.400.000
|
82.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Vít neo tự tiêu các loại
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Vít neo cố định chóp xoay đường kính 2.8mm
|
123.600.000
|
123.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Vít neo khâu sụn viền
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Vít treo gân các cỡ
|
422.000.000
|
422.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
|
662.000.000
|
662.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
|
135.500.000
|
135.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Bộ bơm áp lực dạng xi lanh có đồng hồ đo
|
2.080.000.000
|
2.080.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Bơm áp lực đẩy xi măng vào kim chọc đưa xi măng và bộ trộn
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Bóng nong thân đốt sống các cỡ
|
2.080.000.000
|
2.080.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ
|
127.600.000
|
127.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Kim chọc dò cuống sống dùng trong phẫu thuật cột sống
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống, cỡ 3
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Kim chọc và khoan thân sống, Size 3
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Miếng ghép cột sống lưng/ ngực dạng cong hình hạt đậu , vật liệu PEEK
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Nẹp dọc qua da cột sống thắt lưng vật liệu Titan, 5.5mm
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Ốc khóa trong
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Thanh dọc cột sống lưng ngực Titanium
|
96.250.000
|
96.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Vít cột sống cổ lối trước
|
24.466.500
|
24.466.500
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Vít cột sống đa trục
|
583.000.000
|
583.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Vít cột sống ngực/thắt lưng đa trục, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm
|
2.332.000.000
|
2.332.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Vít cột sống thắt lưng đa trục rỗng nòng vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm
|
500.850.000
|
500.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Vít khóa trong cột sống ngực/thắt lưng, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Vít khóa trong cột sống thắt lưng qua da, vật liệu hợp kim Titan, 5.5mm
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Mũi khoan các loại
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Bộ cố định ngoài ba thanh (loại S)
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov (loại S) hoặc tương đương
|
11.535.000
|
11.535.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov (loại S) không cản quang hoặc tương đương
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân Muller (loại S) hoặc tương đương
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Bộ cố định ngoài Chữ T (loại S)
|
9.175.000
|
9.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Bộ cố định ngoài gần khớp (loại S)
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Bộ cố định ngoài Hoffmann (loại S) hoặc tương đương
|
9.740.000
|
9.740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Bộ cố định ngoài khung chậu (loại S)
|
9.285.000
|
9.285.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng (loại S)
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Bộ cố định ngoài mâm chày (loại S)
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Bộ cố định ngoài ngón tay (loại S)
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Bộ cố định ngoài qua gối (loại S)
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Bộ cố định ngoài tay - đầu dưới xương quay (loại S)
|
8.485.000
|
8.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller (loại S) hoặc tương đương
|
6.535.000
|
6.535.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng dùng cho gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Cố định ngoài mâm chày - Hybrid ( loại S) hoặc tương đương
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Đinh chốt Gama cổ xương đùi dài/ngắn các cỡ
|
51.700.000
|
51.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Đinh chốt nội tủy xương đùi các cỡ
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Đinh GAMMA (PFNA)
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Đinh GAMMA dùng vít nén ép 9/10/11/12mm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Đinh Kirschner các cỡ hoặc tương đương
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Đinh Kirschner có răng các cỡ hoặc tương đương
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Đinh nội tủy nhi các cỡ (đã bao gồm nắp đinh)
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Đinh Rush các cỡ hoặc tương đương
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Đinh xuyên kéo tạ
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Nẹp bàn ngón 1.5/2.0mm các cỡ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay các cỡ
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Nẹp khóa bản nhỏ cẳng tay các cỡ
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Nẹp khóa cẳng chân/ cánh tay 6-14 lỗ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Nẹp khóa cẳng tay 5-12 lỗ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài 3-13 lỗ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong 3-13 lỗ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ ngoài/ sau
|
17.160.000
|
17.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-11 lỗ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 6-10 lỗ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trước bên chữ L các cỡ dùng vít 3.5mm.
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài các cỡ
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Nẹp khoá đầu dưới xương mác 4-12 lỗ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 4 lỗ đầu, 3-5 lỗ thân
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
|
10.650.000
|
10.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, 4-5 lỗ đầu, thân 3-8 lỗ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay thân dài các cỡ
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ
|
15.730.000
|
15.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài 3-13 lỗ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong các cỡ
|
17.225.000
|
17.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi 6-14 lỗ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) 3-13 lỗ
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Nẹp khóa DHS 3-12 lỗ
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Nẹp khóa kiểu lưới xương gót các cỡ
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Nẹp khóa mắc xích 6-18 lỗ
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L dài các cỡ
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Nẹp khóa mâm chày mặt ngoài/trong các cỡ
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Nẹp khóa mâm chày mặt trong chữ T 4-12 lỗ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Nẹp khoá móc cùng đòn 4-7 lỗ
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân có móc/không móc các cỡ
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Nẹp khóa xương đòn 6-10 lỗ các loại
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
|
29.950.000
|
29.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Nẹp khóa xương đùi 6-18 lỗ
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Nẹp khóa xương đùi các cỡ
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Nẹp khóa xương gót 15 lỗ
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Nẹp lòng máng dài các cỡ
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Nẹp xương chậu cong các cỡ
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Nẹp xương chậu thẳng các cỡ
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Vít chốt 3.9mm/4.9mm dùng cho đinh nội tuỷ xương cẳng chân và xương đùi
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Vít khóa 2.4mm
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Vít khóa 2.7mm x 10-60mm
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Vít khóa 3.5mm các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Vít khóa 3.5mm, 12-60mm
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Vít khóa 5.0mm các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Vít khóa 5.0mm x 14-110mm, tự taro
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Vít khóa rỗng nòng 6.5mm x 60-120mm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Vít mắt cá 3.5mm các cỡ
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Vít vỏ 3.5mm các cỡ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Vít vỏ 4.5mm các cỡ
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Vít xốp rỗng 4.0mm các cỡ
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Vít xốp rỗng 6.5mm các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Vít xương cứng 1.5/2.0mm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Vít xương cứng 2.7mm x 4-60mm, tự taro
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Vít xương thuyền nén ép 2.5/3.5/4.0/5.0/6.5mm
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Vít xương xốp 4.0mm các cỡ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Vít xương xốp 6.5mm các cỡ
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/80mm
|
25.690.140
|
25.690.140
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Bộ dẫn lưu thận qua da Mono J cỡ 10, 12, 14 FR
|
47.750.000
|
47.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Clip mạch máu cỡ lớn bằng titanium, độ mở 7.5mm
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Dụng cụ tay cầm dùng trong phẫu thuật nội soi
|
33.736.500
|
33.736.500
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Đầu hút tưới đốt nội soi các kiểu
|
16.305.975
|
16.305.975
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản vằn
|
72.786.160
|
72.786.160
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản, loại ái nước
|
47.765.910
|
47.765.910
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở
|
24.209.500
|
24.209.500
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa cỡ 29, 31 mm
|
31.197.172
|
31.197.172
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
|
546.000
|
546.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Rọ lấy sỏi niệu quản
|
250.202.470
|
250.202.470
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Sợi quang truyền Laser 272 micromet
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Sợi quang truyền Laser 550 micromet
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
|
25.778.435
|
25.778.435
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Cassette chủ động cho hệ thống phẫu thuật phaco
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Dao mổ Phaco 15 độ
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Dao mổ Phaco 2.2mm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Dung dịch vô trùng sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Miếng dán mi
|
6.393.600
|
6.393.600
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Muối Tinh Khiết
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Thủy tinh thể lắp sẵn
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Thủy tinh thể không lắp sẵn
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Vòng căng giác mạc
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Kim bướm lấy máu cỡ 21G có luer
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Kim bướm lấy máu cỡ 23G có luer
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Kim lấy máu đốc trong cỡ 22G
|
5.972.000
|
5.972.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Kim lấy máu dùng cho tube chân không cỡ 22G
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Ống nghiệm chân không chống đông citrate 3,2% 1,8ml
|
1.967.000
|
1.967.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Ống nghiệm chân không EDTA K2 4ml
|
5.246.000
|
5.246.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Ống nghiệm chân không glucose 4ml
|
2.035.000
|
2.035.000
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Ống nghiệm chân không serum 4ml
|
7.040.000
|
7.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Gel bôi trơn dạng gói
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
|
6.599.800
|
6.599.800
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Ống hút thai các số 7,8
|
10.700.000
|
10.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Ống thông tiểu 2 nhánh, đủ số 8-30 các cỡ
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Túi đựng bệnh phẩm tiệt trùng size S,M
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Túi phân (xã)
|
1.799.970
|
1.799.970
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Lamelle 22x22
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Gạc Vaselin
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Túi nước tiểu có dây treo 2000ml
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Holder màu vàng
|
2.497.000
|
2.497.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Holder sử dụng nhiều lần
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
390
|
Dụng cụ khâu cắt nối gập góc
|
16.983.092
|
16.983.092
|
0
|
365 ngày
|
|
391
|
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối gập góc
|
20.552.112
|
20.552.112
|
0
|
365 ngày
|
|
392
|
Nẹp titan thẳng 20 lỗ, dày 1mm
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
393
|
Vít titan 2.0mm dài 6mm
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
394
|
Đầu cắt amidan và nạo V.A
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
395
|
Đầu đốt cuống mũi bằng công nghệ plasma
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thân thiện sinh ra hạnh phúc, văn minh mang tới hài hòa. "
Hugo (Pháp)
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.