Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
555.73 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
2 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
239 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
3 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
39.737 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
4 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
39.737 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
5 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
39.737 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
6 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
630.18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
7 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
164.55 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
8 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
143.647 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
9 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
143.647 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
10 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
6.084 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
11 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
0.218 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
12 |
Vệ sinh toàn bộ sê nô mái (hốt rác, quét sạch bụi bẩn trên sê nô) |
151.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
84.27 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
14 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
24.93 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
15 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
4.214 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
16 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần |
1.247 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
17 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
50.94 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
18 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
58.26 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
19 |
Chà rửa, vệ sinh toàn bộ sê nô mái (hốt rác, quét sạch bụi bẩn trên sê nô) |
12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
20 |
Cung cấp ổ khóa chìm 2 tay nắm cửa đi |
1 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
21 |
Thay tay nắm cửa đi (loại ổ khóa chìm 2 tay nắm cửa đi) |
1 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
22 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
93.164 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
23 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
43.942 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
24 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
49.222 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
25 |
Cung cấp bản lề cửa đi |
15 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
26 |
Thay bản lề cho các cửa đi |
15 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
27 |
Lắp đặt đèn Led loại 20W |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
28 |
Cạo, chà rửa rong rêu, vệ sinh toàn bộ tường ốp gạch trong nhà, nền gạch. |
39.166 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
29 |
Khoan giếng sâu 10m đường kính D60 qua đất, đá bên trong khuôn viên công trình |
10 |
1m khoan |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
30 |
Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước động cơ điện loại 1HP |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
31 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34mm |
0.55 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
32 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
33 |
Lắp đặt van nhựa - Đường kính 34mm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
34 |
Lắp đặt phao điện tự ngắt cho bồn nước |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
35 |
Chặt cây, phát cỏ, vệ sinh các bồn hoa trong khu kiểm tra hàng hóa |
3.243 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
36 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
74.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
37 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
74.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
38 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
113.995 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
39 |
Cạo rỉ các kết cấu thép |
134.304 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
40 |
Tháo cửa cổng phụ ra, hàn gia cố lại bản lề và lắp lại |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
41 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
113.995 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
42 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
134.304 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
43 |
Cung cấp, lắp đặt motor cổng phụ (bao gồm motor, dây điện, bảng điều khiển...) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
44 |
SXLD Bánh xe cổng chính (bao gồm bánh xe, trục, ....): |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
45 |
Cung cấp, lăp đặt bánh xe cửa đi lùa nhà máy phát điện (cửa nhựa lõi thép) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
46 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
1.323 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
47 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1.323 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
48 |
Cung cấp và lắp đặt tủ đựng cuộn lăng chữa cháy (tủ đựng 1 cuộn) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
49 |
Cung cấp lắp đặt cuộn vòi chữa cháy DN50 + lăng phun DN50 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |
||
50 |
Lắp đặt đồng hồ đo áp lực |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu vực Cảng Quy Nhơn, Phường Hải Cảng, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
45 |