Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Nam Sài Gòn | Tư vấn lập E-HSMT, đánh giá E-HSDT | B.611- B.612 Tầng 6, tòa nhà Charmington La Pointe, số 181 đường Cao Thắng nối dài, Phường 12, Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2 | Công ty cổ phần Medical Device Lab Technology | Đơn vị thẩm định E-HSMT và kết quả lựa chọn nhà thầu | số 6 phố Sơn Tây, phường Điện Biên, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
BẢNG DỮ LIỆU
| E-CDNT 1.1 | Bệnh Viện Bình Dân |
| E-CDNT 1.2 |
Văn phòng phẩm; Vật tư điện, nước Mua sắm vật tư tổng hợp năm 2021 - 2022 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | Nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây trước thời điểm mở thầu: Cung cấp hàng mẫu đủ danh mục theo yêu cầu tại Mục 3 Chương V. |
| E-CDNT 10.2(c) | - Có tài liệu nêu rõ (đối với từng loại hàng hóa): + Ký mã hiệu (nếu có) theo quy định của nhà sản xuất; + Nhãn mác sản phẩm (nếu có) theo quy định của nhà sản xuất; + Tên nhà sản xuất; + Xuất xứ, nước sản xuất; - Cam kết hàng hóa sản xuất năm 2020 trở về sau, mới 100%. |
| E-CDNT 12.2 | - Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng được chào bán tại Việt Nam thì nhà thầu chào giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV - Biểu mẫu dự thầu. - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV - Biểu mẫu dự thầu. |
| E-CDNT 14.3 | không yêu cầu. |
| E-CDNT 15.2 | không yêu cầu. |
| E-CDNT 16.1 | 90 ngày |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 50.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 16.2 | Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi) |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh, số điện thoại: 028.38394747 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh, địa chỉ: số 59 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Bến Nghé, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh. Số điện thoại: 028.39309912. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh, địa chỉ: số 32 Lê Thánh Tôn, phường Bến Nghé, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh. Số điện thoại: 028.38293179 – 028.38227495 – 028.38293174. - Điện thoại đường dây nóng của Báo đấu thầu: 0243.7686611 hoặc 19006621. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: không có. |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
PHẠM VI CUNG CẤP
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn cắt băng keo đại | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 2 | Bàn cắt băng keo trung | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 3 | Băng keo giấy 2,5cm | 20 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 4 | Băng keo giấy 5cm | 10 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 5 | Băng keo màu simili 3,5cm | 10 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 6 | Băng keo màu simili 5cm | 125 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 7 | Băng keo màu simili 7cm | 10 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 8 | Băng keo mỏng 2 mặt 1,5cm | 50 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 9 | Băng keo mỏng 2 mặt 2,5cm | 250 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 10 | Băng keo mỏng 2 mặt 5cm | 20 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 11 | Băng keo trong 2,5cm | 50 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 12 | Băng keo trong 5cm | 800 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 13 | Băng keo trong 1,8cm | 450 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 14 | Băng keo xốp 2 mặt - đen | 100 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 15 | Băng keo xốp 2 mặt - xanh | 200 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 16 | Băng keo xốp 2 mặt 2,5cm - vàng | 500 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 17 | Băng keo xốp 2 mặt 5cm – vàng | 30 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 18 | Bảng tên zip ngang | 1.200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 19 | Bảng trắng 30 x 40cm | 2 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 20 | Bảng trắng 60 x 80cm | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 21 | Bảng trắng 80 x 120cm | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 22 | Bảng trắng 100 x 150cm | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 23 | Bảng trắng 120 x 240cm | 2 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 24 | Bao thư 12x18cm | 600 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 25 | Bao thư 12x22cm | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 26 | Bao thư 16x23cm | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 27 | Bao thư 25x35cm | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 28 | Bìa 2 còng 10cm A4 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 29 | Bìa 2 còng 10cm F4 | 80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 30 | Bìa 2 còng 5cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 31 | Bìa 2 còng 7cm | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 32 | Bìa 2 còng A5 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 33 | Bìa 2 còng simili 3,5cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 34 | Bìa 2 kẹp | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 35 | Bìa acco A4 | 2.800 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 36 | Bìa có kẹp mica A4 | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 37 | Bìa còng nhẫn 2,5cm | 220 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 38 | Bìa còng nhẫn 3,5cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 39 | Bìa cứng A4 180g | 8.500 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 40 | Bìa cứng A4 màu dạ quang | 250 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 41 | Bìa cứng A5 màu hồng 180g | 300 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 42 | Bìa cứng A5 màu xanh lá 180g | 300 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 43 | Bìa đục lỗ | 12.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 44 | Bìa đục lỗ dày | 2.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 45 | Bìa giấy A3 định lượng 100g | 350 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 46 | Bìa giấy thơm | 500 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 47 | Bao thư hồ sơ vàng có đáy 3cm | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 48 | Bìa hộp simili 7cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 49 | Bìa hộp simili 10cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 50 | Bìa hộp simili 15cm | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 51 | Bìa hộp simili 20cm | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 52 | Bìa hộp simili 25cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 53 | Bìa kiếng A4 | 500 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 54 | Bìa kiếng A3 | 100 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 55 | Bìa lá nylon A4 | 4.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 56 | Bìa lá nylon F4 | 900 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 57 | Bìa lá nylon A4 màu | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 58 | Bìa nhiều lá 20 lá | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 59 | Bìa nhiều lá 20 lá dày | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 60 | Bìa nhiều lá 40 lá | 250 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 61 | Bìa nhiều lá 40 lá dày | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 62 | Bìa nhiều lá 60 lá | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 63 | Bìa nhiều lá 80 lá | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 64 | Bìa nhiều lá 100 lá | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 65 | Bìa nhựa 2 nút có gáy 5cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 66 | Bìa nhựa kéo miệng A5 | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 67 | Bìa nút A4 | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 68 | Bìa nút A5 | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 69 | Bìa nút F4 | 1.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 70 | Bìa nút A4 nhựa trong dày | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 71 | Bìa nút F4 nhựa trong dày | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 72 | Bìa nylon bao tập | 1.300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 73 | Bìa phân trang nhựa 1-12 tờ | 40 | Xấp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 74 | Bìa trình ký A4 - 2 mặt nhựa | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 75 | Bìa trình ký A4 - 2 mặt simili | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 76 | Cân sức khỏe | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 77 | Cặp 3 dây 7cm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 78 | Cặp 3 dây 10cm | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 79 | Cặp 3 dây 15cm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 80 | Cặp 3 dây 20cm | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 81 | Carbon (giấy than) | 800 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 82 | Cắt keo 5cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 83 | Chấm tròn decal | 65.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 84 | Chuốt chì lớn | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 85 | Cờ Đảng 1,2x1,8m | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 86 | Cờ Đảng 1,5x2,5m | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 87 | Cờ Phướn 50x100cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 88 | Cờ Tổ Quốc 1,2x1,8m | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 89 | Cờ Tổ Quốc 1,5x2,5m | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 90 | Cục Yoyo đeo thẻ | 1.300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 91 | Cùi phiếu giữ xe | 100 | Cuốn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 92 | Dao rọc giấy lớn | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 93 | Dao rọc giấy nhỏ | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 94 | Dấu chữ ký | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 95 | Dấu Pet 400 | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 96 | Dấu S830 (4 dòng) | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 97 | Dấu S852 (1 dòng) | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 98 | Dấu S852 (2 dòng) | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 99 | Dấu S853 (2 dòng) | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 100 | Dấu S853 (3 dòng) | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 101 | Dấu S854 (3 dòng) | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 102 | Dấu S854 (4 dòng) | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 103 | Dấu S855 (4 dòng) | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 104 | Dấu S855 (5 dòng) | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 105 | Dây nylon cột hồ sơ | 100 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 106 | Dây thun | 450 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 107 | Decal A4 xanh | 2.000 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 108 | Đèn pin lớn | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 109 | Đèn pin trung | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 110 | Đĩa DVD | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 111 | Đồ gỡ kim bấm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 112 | Đồng hồ treo tường | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 113 | Giá chặn sách lớn | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 114 | Giấy 210x279mm - 3 liên chia 2 | 80 | Thùng | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 115 | Giấy A3 - 70g | 10 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 116 | Giấy A3 - 80g | 40 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 117 | Giấy A4 - 62g vàng | 60 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 118 | Giấy A4 - 70g | 10.000 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 119 | Giấy A4 - 70g hàng nhập khẩu | 400 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 120 | Giấy A4 - 80g | 400 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 121 | Giấy A4 - 80g hàng nhập khẩu | 20 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 122 | Giấy A5 - 70g | 7.000 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 123 | Giấy niêm phong mỏng | 40 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 124 | Giấy photo màu A4 định lượng 70g | 150 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 125 | Giấy photo màu A4 định lượng 80g | 20 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 126 | Giấy photo màu A5 định lượng 80g | 700 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 127 | Gôm tẩy | 300 | Viên | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 128 | Hồ dán | 27.000 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 129 | Kệ nhựa 1 tầng | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 130 | Kệ nhựa 2 tầng | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 131 | Kệ nhựa 3 tầng | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 132 | Kệ nhựa 4 tầng | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 133 | Kệ rổ đựng hồ sơ 1 ngăn | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 134 | Kệ rổ đựng hồ sơ 3 ngăn | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 135 | Kệ rổ đựng hồ sơ 4 ngăn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 136 | Kệ rổ đựng hồ sơ 6 ngăn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 137 | Keo bắn súng lớn | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 138 | Kéo cắt giấy lớn | 80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 139 | Kéo cắt giấy trung | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 140 | Kẹp Acco nhựa | 30 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 141 | Kẹp đen hồ sơ 15mm | 280 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 142 | Kẹp đen hồ sơ 19mm | 200 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 143 | Kẹp đen hồ sơ 25mm | 200 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 144 | Kẹp đen hồ sơ 32mm | 150 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 145 | Kẹp đen hồ sơ 41mm | 50 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 146 | Kẹp đen hồ sơ 51mm | 50 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 147 | Kim bấm 23/8 | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 148 | Kim bấm 23/10 | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 149 | Kim bấm 23/13 | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 150 | Kim bấm 23/15 | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 151 | Kim bấm 23/17 | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 152 | Kim bấm 23/20 | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 153 | Kim bấm 23/23 | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 154 | Kim bấm gỗ 16/8 | 5 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 155 | Kim bấm nhỏ số 10 | 9.900 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 156 | Kim bấm lớn số 3 | 100 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 157 | Kim kẹp giấy | 850 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 158 | Lưỡi dao rọc giấy lớn | 20 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 159 | Máy bấm 2 lỗ – 10 tờ | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 160 | Máy bấm 2 lỗ – 150 tờ | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 161 | Máy bấm 2 lỗ – 190 tờ | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 162 | Máy bấm 2 lỗ - 30 tờ | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 163 | Máy bấm 2 lỗ - 70 tờ | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 164 | Máy bấm kim đại 230 tờ | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 165 | Máy bấm kim lớn 130 tờ | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 166 | Máy bấm số 10 | 350 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 167 | Máy bấm số 10 thân bấm bọc nhựa | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 168 | Máy bấm số 3 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 169 | Máy bấm số 3 thân bấm bọc nhựa | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 170 | Máy tính 14 số | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 171 | Máy tính DX120B hoặc tương đương | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 172 | Máy tính D120F hoặc tương đương | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 173 | Máy tính JS-20B hoặc tương đương | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 174 | Mực đóng dấu đỏ | 300 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 175 | Mực đóng dấu xanh | 250 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 176 | Mực đóng dấu đỏ - dấu tự động | 60 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 177 | Mực đóng dấu xanh - dấu tự động | 60 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 178 | Nhãn kiểm kê (Decal) | 400 | Xấp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 179 | Nội dung con dấu S830 | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 180 | Nội dung con dấu S842 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 181 | Nội dung con dấu S843 | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 182 | Nội dung con dấu S844 | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 183 | Note 5 màu nhựa | 700 | Xấp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 184 | Note-it 3x3 | 350 | Xấp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 185 | Nylon bao sổ | 450 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 186 | Pin cho máy tính Casio JS40 | 30 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 187 | Sáp đếm tiền | 200 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 188 | Sổ caro 20x30cm dày 300 trang | 100 | Cuốn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 189 | Sổ caro 25x35cm dày 300 trang | 50 | Cuốn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 190 | Sổ caro 30x40cm dày 300 trang | 50 | Cuốn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 191 | Tampon vải đóng dấu | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 192 | Tampon đóng dấu | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 193 | Tampon cán dấu S308-7 | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 194 | Tampon cán dấu S822-852 | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 195 | Tampon cán dấu S823-843 | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 196 | Tampon cán dấu S824 | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 197 | Tampon cán dấu S830 | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 198 | Tampon cán dấu PET400 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 199 | Tập 100 trang | 1.350 | Cuốn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 200 | Tập 200 trang | 800 | Cuốn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 201 | Thẻ bảng tên + dây | 600 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 202 | Thước kẻ 20cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 203 | Thước kẻ 30cm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 204 | Thước kẻ 50cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 205 | Thước kéo 3m | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 206 | Thước kéo 5m | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 207 | Thước kéo 7,5m | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 208 | Viết bi mực màu đen | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 209 | Viết bi mực màu đỏ | 2.500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 210 | Viết bi mực màu xanh | 13.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 211 | Viết chì 2B | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 212 | Viết chì 2B thân gỗ thông | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 213 | Viết dạ quang | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 214 | Viết để bàn | 1.250 | Cặp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 215 | Viết Gel | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 216 | Viết lông bảng mực đen | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 217 | Viết lông bảng mực đỏ | 120 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 218 | Viết lông bảng mực xanh | 800 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 219 | Viết lông dầu lớn mực đỏ | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 220 | Viết lông dầu lớn mực xanh | 1.950 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 221 | Viết lông dầu nhỏ | 2.650 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 222 | Viết mực nước đầu kim 0,8mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 223 | Viết sáp | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 224 | Viết sơn trên vải | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 225 | Viết sơn viết trên Inox | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 226 | Viết vẻ áo màu đỏ | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 227 | Viết xóa | 280 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 228 | Viết xóa kéo | 280 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Văn phòng phẩm | |
| 229 | Ampli 2 sò 8 rack (có cổng USB) | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 230 | Ampli 8 rack | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 231 | Ampli pro 4 sò | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 232 | Ampli USB | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 233 | Băng keo điện | 200 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 234 | Bình Acquy 12V 35Ah | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 235 | Bình Acquy 12V 5Ah | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 236 | Bình Acquy 12V - 200A | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 237 | Bộ 2 công tắc + đế | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 238 | Bộ chia cáp 1-3 | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 239 | Bộ chia tivi 1 – 5 | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 240 | Bộ điều khiển | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 241 | Bộ khởi động từ | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 242 | Bóng bulb trụ LED 9W | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 243 | Bóng bulb trụ LED 20W | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 244 | Bóng đèn LED 10cm áp trần 6W | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 245 | Bóng đèn LED 10cm áp trần 9W | 550 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 246 | Bóng đèn LED 10cm áp trần 12W | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 247 | Bóng đèn LED đỏ | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 248 | Bóng LED 0,6m ánh sáng trắng | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 249 | Bóng LED 1,2m ánh sáng trắng | 1.700 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 250 | Bóng LED 1,2m ánh sáng vàng | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 251 | Cánh quạt | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 252 | Capa quạt tụ 2MF- 4MF | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 253 | CB - 1 pha - 20A | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 254 | CB - 1 pha - 32A | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 255 | CB - 1 pha - 63A | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 256 | CB - 2 pha - 32A | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 257 | CB - 2 pha - 63A | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 258 | CB - 2 pha - 80A | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 259 | CB - 3 pha - 32A | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 260 | CB - 3 pha - 40A | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 261 | CB - 3 pha - 63A | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 262 | CB - 3 pha - 80A | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 263 | Chuông điện 3 inch | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 264 | Chuông điện 5 inch | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 265 | Chuông điện 8 inch | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 266 | Chuông điện tử | 80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 267 | Chuyển hướng quạt | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 268 | Cọc đồng tiếp đất | 5 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 269 | Công tắc chuông | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 270 | Công tắc quạt đảo | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 271 | Công tắc quạt trần | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 272 | Đá cắt sắt | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 273 | Đầu cáp tivi | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 274 | Dầu chống rỉ sét RP7 hoặc tương đương 300g | 15 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 275 | Đầu chụp Micro giấy | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 276 | Đầu chụp Micro mút xốp | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 277 | Đầu cosse cáp 25 | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 278 | Đầu nối cáp 6 | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 279 | Đấu nối cọc đồng | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 280 | Dây điện đôi VC 1.5 | 15 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 281 | Dây điện đôi VC 2.5 | 10 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 282 | Dây điện đôi VC 4.0 | 5 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 283 | Dây điện đôi VC 6.0 | 5 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 284 | Dây điện đơn CV 1.25 | 5 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 285 | Dây điện đơn CV 1.5 | 15 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 286 | Dây điện đơn CV 2.5 | 5 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 287 | Dây điện thoại 4 ruột xám | 5 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 288 | Dây điện thoại 4 ruột (dây ngoài trời) | 200 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 289 | Dây điện thoại 10 ruột (dây ngoài trời) | 100 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 290 | Dây đồng trục Dep 1.5 | 5 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 291 | Dây đồng trục Dep 2.5 | 8 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 292 | Dây đồng trục Dep 4.0 | 2 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 293 | Dây line điện thoại | 100 | Sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 294 | Dây loa | 200 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 295 | Dây Micro | 2 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 296 | Dây micro 3 ruột | 3 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 297 | Dây rút nhựa 15cm | 40 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 298 | Dây rút nhựa 20cm | 30 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 299 | Dây rút nhựa 30cm | 30 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 300 | Dây rút nhựa 40cm (250 dây) | 60 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 301 | Dây rút nhựa 40cm (100 dây) | 20 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 302 | Dây xoắn điện thoại để bàn | 80 | Sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 303 | Đế nổi ổ cắm | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 304 | Đế ổ cắm 2 chấu | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 305 | Đế ổ cắm 3 chấu | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 306 | Đèn để bàn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 307 | Đèn LED cảm biến chuyển động | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 308 | Đèn LED pha ngoài trời 30W | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 309 | Đèn LED vuông 12W nổi | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 310 | Đèn LED vuông 18W nổi | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 311 | Đèn LED vuông 24W nổi | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 312 | Đèn phản quang âm trần LED 60cm | 120 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 313 | Đèn sạc điện di động | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 314 | Điện thoại để bàn | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 315 | Điện thoại bàn không dây 1 tay nghe | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 316 | Điện thoại để bàn có hiển thị số gọi đi, đến | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 317 | Điện thoại để bàn không dây 2 tay nghe | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 318 | Đồ sạc pin Camelion hoặc tương đương | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 319 | Đồ sạc pin Energizer hoặc tương đương | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 320 | Domino kẹp | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 321 | Đuôi đèn | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 322 | Đuôi micro | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 323 | Hộp đựng CB 1 pha | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 324 | Hộp đựng CB 2 pha | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 325 | Hộp đựng CB 3 pha | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 326 | Hộp nối điện thoại | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 327 | Khoen tròn rive | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 328 | Khung treo tivi 32" | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 329 | Khung treo tivi 42" | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 330 | Khung treo tivi 52” | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 331 | Khung treo tivi 55" | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 332 | Loa treo tường công suất 45W | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 333 | Loa tích hợp Amply di động | 8 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 334 | Loa phóng thanh 15W | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 335 | Loa phóng thanh 30W | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 336 | Long đền | 2 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 337 | Máng đèn đôi 1,2m điện tử | 50 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 338 | Máng đèn đôi 1,2m LED | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 339 | Máng đèn đơn 1,2m LED | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 340 | Mặt công tắc 1 nút | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 341 | Mặt công tắc 2 nút | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 342 | Mặt công tắc 3 nút | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 343 | Mặt ổ cắm 2 chấu 2 lỗ | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 344 | Mặt ổ cắm 2 chấu 3 lỗ | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 345 | Máy sấy tóc | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 346 | Micro cần cong để bàn | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 347 | Micro cần cong ngắn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 348 | Micro có dây | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 349 | Micro có dây dài chống nhiễu | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 350 | Mũi khoan gài 5mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 351 | Mũi khoan gài 6mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 352 | Mũi khoan gài 8mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 353 | Mũi khoan gài 10mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 354 | Mũi khoan inox 4mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 355 | Mũi khoan inox 5mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 356 | Nẹp nhựa 2cm | 50 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 357 | Nẹp nhựa 2,5cm | 800 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 358 | Nẹp nhựa 3cm | 150 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 359 | Nẹp nhựa 5cm | 50 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 360 | Nẹp Ovan 3cm | 20 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 361 | Nẹp Ovan 5cm | 20 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 362 | Nẹp Ovan 6cm | 20 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 363 | Ổ cắm 3 ổ cắm (ổ nối vi tính) | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 364 | Ổ cắm 4 lổ chân cắm 3 chấu | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 365 | Ổ cắm 4 ổ cắm - dây dài 3m | 150 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 366 | Ổ cắm 6 lổ chân cắm 3 chấu | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 367 | Ổ cắm 6 ổ cắm - dây dài 3m | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 368 | Ổ cắm chuyên dùng kín nước | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 369 | Ổ cắm điện công nghiệp 15A | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 370 | Ốc siết cáp | 20 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 371 | Ống ruột gà 25mm chống cháy | 4 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 372 | Phích cắm cái | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 373 | Phích cắm đực | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 374 | Pin 2A – Alkaline | 100 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 375 | Pin chuông remote | 20 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 376 | Pin CR2032 - 3V hoặc tương đương | 200 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 377 | Pin đại | 50 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 378 | Pin sạc 12V dùng cho máy khoan 12V | 3 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 379 | Pin tiểu 2A | 1.800 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 380 | Pin tiểu 3A | 1.800 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 381 | Pin tiểu sạc 2A | 20 | Vỉ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 382 | Pin tiểu sạc 3A | 5 | Vỉ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 383 | Pin trung 1.5V | 100 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 384 | Pin vuông 9V | 400 | Cục | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 385 | Quạt đảo trần | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 386 | Quạt đứng | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 387 | Quạt đứng công nghiệp 65cm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 388 | Quạt đứng | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 389 | Quạt hút 15cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 390 | Quạt hút 20cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 391 | Quạt hút 25cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 392 | Quạt hút 30cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 393 | Quạt hút 40cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 394 | Quạt treo công nghiệp 65cm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 395 | Quạt treo trần | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 396 | Quạt treo tường lớn | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 397 | Rắc canon | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 398 | Rắc micro | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 399 | Remote máy lạnh đa năng | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 400 | Remote tivi đa năng | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 401 | Ruột quạt hút | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 402 | Ruột quạt treo | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 403 | Tắc kê bướm | 50 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 404 | Tắc kê đuôi cá | 50 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 405 | Tắc kê inox | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 406 | Tắc kê nhựa 3cm | 100 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 407 | Tắc kê nhựa 4cm | 300 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 408 | Tắc kê nhựa 5cm | 300 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 409 | Tắc kê nhựa 6cm | 100 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 410 | Tắc kê nhựa 8cm | 100 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 411 | Tắc kê sắt | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 412 | Tắc kê thạch cao | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 413 | Tăng phô 20W-40W | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 414 | Tô vít bake | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 415 | Tô vít dẹp | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 416 | Tụ 2 MF | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 417 | Tụ 4 MF | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 418 | Tủ điện 3 pha 20cm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 419 | Tủ điện 3 pha 30cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 420 | Tủ điện 3 pha 4 tép | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 421 | Tủ điện 30x40 nhựa | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 422 | Vít + tán | 20 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 423 | Vít bắn sắt | 8 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 424 | Vít bắn tôn | 15 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 425 | Vít đen | 8 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 426 | Vít Inox | 5 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 427 | Vít trắng | 10 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 428 | Jack cái micro | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 429 | Jack cắm 3 ra 2 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 430 | Jack cắm bông sao 3.5 mm - 6 mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 431 | Jack đực micro | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 432 | Jack tivi | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư điện | |
| 433 | Axit châm bình Acquy | 50 | Lít | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 434 | Bàn cầu bệt | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 435 | Bàn chà thợ hồ lớn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 436 | Bản lề 2 chiều | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 437 | Bản lề cửa nhôm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 438 | Bản lề cửa nhựa | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 439 | Bản lề lá 10cm | 250 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 440 | Bản lề lá inox 10cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 441 | Bản lề lá inox 15cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 442 | Bản lề mica | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 443 | Bản lề tủ gổ | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 444 | Băng keo chống nước | 2 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 445 | Băng keo non | 150 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 446 | Banh cao su dùng cho phao bồn nước | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 447 | Bánh xe 6cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 448 | Bánh xe 10cm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 449 | Bánh xe 12cm | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 450 | Bánh xe 20cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 451 | Bánh xe 25cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 452 | Bao vải đựng bình khí | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 453 | Bass gắn vòi sen treo tường | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 454 | Bass chữ L | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 455 | Bass cửa nhôm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 456 | Bass treo cửa lùa | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 457 | Bass treo lavabo inox | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 458 | Bass treo lavabo sắt | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 459 | Bass treo loa | 20 | Cặp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 460 | Bạt 2 da chống nóng cách nhiệt | 30 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 461 | Bạt chống nóng cách nhiệt | 20 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 462 | Bạt lưới 2 lớp kích thước 4x30m may viền | 2 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 463 | Bay thợ hồ lớn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 464 | Bay xúc đất lớn | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 465 | Bit 21 | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 466 | Bit 27 | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 467 | Bit 34 | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 468 | Bít 42 | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 469 | Bit 60 | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 470 | Bộ bồn cầu không két chứa nước | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 471 | Bộ bồn cầu | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 472 | Bộ cờ lê 14 cây | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 473 | Bộ dụng cụ lục giác | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 474 | Bộ kính treo nhà vệ sinh | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 475 | Bộ xả + Xifong cho bồn cầu | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 476 | Bộ xả + Xifong bồn rửa chén đôi | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 477 | Bộ xả + Xifong bồn rửa chén đơn | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 478 | Bộ xả bồn nước lavabo | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 479 | Bồn Lavabo inox 35cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 480 | Bồn Lavabo inox 45cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 481 | Bồn Lavabo inox 50cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 482 | Bồn rửa tay lavabo sứ nhỏ | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 483 | Bồn rửa tay lavabo sứ trung | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 484 | Bồn rửa tay lavabo sứ lớn | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 485 | Bột trét ron màu | 10 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 486 | Bột trét ron trắng | 50 | Bịch | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 487 | Búa 2kg | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 488 | Bulong 10x5mm | 20 | Con | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 489 | Cà rá thau phi 60 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 490 | Cần gạt nước | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 491 | Cây đục betong | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 492 | Cây đục gỗ | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 493 | Cây gắn vòi sen inox | 2 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 494 | Cây inox phi 21mm | 10 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 495 | Cây inox phi 25 mm | 10 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 496 | Cây sắt vuông 3cm | 40 | Cây/ 6m | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 497 | Cây sắt vuông treo màn 36mm | 20 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 498 | Cây sắt vuông treo màn 63mm | 50 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 499 | Cây treo hồ sơ (móc + bass) 1m | 5 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 500 | Cây treo hồ sơ (móc + bass) 1,5m | 5 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 501 | Cây treo hồ sơ (móc + bass) 2m | 5 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 502 | Cây xà beng 1,5m | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 503 | Chảng 3 thau | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 504 | Chốt bồn cầu | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 505 | Chốt cửa 10cm inox | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 506 | Chốt cửa 20cm inox | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 507 | Chốt cửa an toàn | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 508 | Co 21mm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 509 | Co 27mm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 510 | Co 34mm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 511 | Co 34x27mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 512 | Co 42mm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 513 | Co 60mm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 514 | Co 60mm dày | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 515 | Co 60x34mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 516 | Co 90mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 517 | Co 90mm dày | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 518 | Co chữ Y 60mm dày | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 519 | Cổ dê 21mm Inox | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 520 | Co điện 20mm có nắp | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 521 | Cọ lăn 10cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 522 | Cọ lăn 20cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 523 | Cọ lăn 30cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 524 | Cọ lăn sơn 3cm | 5 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 525 | Cọ lăn sơn 5cm | 10 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 526 | Co lơ 60mm dày | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 527 | Co lơ 90mm dày | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 528 | Co ống điện 20mm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 529 | Co răng trong, ngoài 21mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 530 | Co răng trong, ngoài 27mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 531 | Co răng trong, ngoài bằng thau 27/21mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 532 | Cọ sơn 3cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 533 | Cọ sơn 4cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 534 | Cọ sơn 5cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 535 | Cọ sơn 10cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 536 | Cọ vẽ nét | 30 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 537 | Cóc cầu | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 538 | Cos 35cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 539 | Cos 75cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 540 | Cos 95cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 541 | Cos 120cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 542 | Cos bình Acquy | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 543 | Cos thủy lực 6mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 544 | Cos thủy lực 8mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 545 | Cos thủy lực 10mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 546 | Cos thủy lực 16mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 547 | Cột chắn inox 2m | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 548 | Cưa máy mini | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 549 | Cửa nhựa toilet | 15 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 550 | Cưa ống nhựa có tay cầm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 551 | Dao cắt ống nhựa | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 552 | Dao tuốt cáp | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 553 | Đầu gùi màn inox 25mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 554 | Đầu nối dây xịt cấp nước | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 555 | Đầu xịt toilet inox | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 556 | Đầu xịt toilet nhựa | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 557 | Dây chắn an toàn nylon | 60 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 558 | Dây đeo cổ tay | 50 | Sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 559 | Dây lavabo | 60 | Sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 560 | Dây lavabo 80cm inox | 30 | Sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 561 | Dây nhợ trắng | 2 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 562 | Dây phân cách an toàn | 50 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 563 | Dây thun quấn ống | 200 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 564 | Dây vòi sen + đầu tắm | 50 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 565 | Dây xích sắt 0,5cm | 10 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 566 | Dây xịt toilet inox | 20 | Sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 567 | Dây xịt toilet nhựa | 200 | Sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 568 | Decal dán kiếng | 250 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 569 | Đinh sắt | 5 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 570 | Đinh thép | 50 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 571 | Đồng hồ nước | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 572 | Dù lệch tâm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 573 | Dũa mài | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 574 | Ghế bố | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 575 | Giảm 27-21mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 576 | Giảm 34-21mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 577 | Giảm 34-27mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 578 | Giảm 42-21mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 579 | Giảm 42-34mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 580 | Giảm 49-27mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 581 | Giảm 49-42mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 582 | Giảm 60-34mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 583 | Giảm 60-49mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 584 | Giảm 90-60mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 585 | Giảm 90-75mm dày | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 586 | Giường nằm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 587 | Ke gập tường inox 10cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 588 | Ke gập tường inox 20cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 589 | Ke gập tường inox 30cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 590 | Ke gập tường inox 40cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 591 | Ke góc 4cm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 592 | Ke góc 15cm inox | 80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 593 | Kệ kính toilet | 25 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 594 | Ke sắt 10cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 595 | Ke sắt 20cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 596 | Ke sắt 30cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 597 | Ke sắt 35cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 598 | Ke sắt 40cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 599 | Kềm bấm cos thủy lực | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 600 | Kềm cắt | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 601 | Kềm mỏ nhọn có lò xo | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 602 | Kẽm sắt | 8 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 603 | Keo dán ống nhựa | 25 | Lon | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 604 | Keo chống dột | 30 | Ống | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 605 | Keo con chó | 10 | Hộp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 606 | Keo con chó lớn | 5 | Lon | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 607 | Keo dán mica | 2 | Lọ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 608 | Keo silicon | 150 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 609 | Khoá chốt bầu inox 20cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 610 | Khóa kính cửa lùa | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 611 | Khóa tay gạt cửa lớn inox SUS304 hoặc tương đương | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 612 | Khóa tay gạt cửa lớn hợp kim mạ crom hoặc tương đương | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 613 | Khóa tay nắm tròn | 30 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 614 | Khóa tủ - bàn làm việc | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 615 | Khóa tủ có bass | 20 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 616 | Khóa tủ có tay nắm | 20 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 617 | Khoen khóa cửa | 100 | Cặp | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 618 | Kính nhà vệ sinh | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 619 | Len quấn ống | 20 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 620 | Lưỡi cắt sắt tròn | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 621 | Lưỡi cưa dây xích | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 622 | Lưỡi cưa sắt | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 623 | Lưới mắt cáo | 20 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 624 | Luppe 60mm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 625 | Luppe 90mm | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 626 | Màn sáo 1,5m | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 627 | Màn sáo 2m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 628 | Màn sáo 2,5m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 629 | Màn sáo 3m | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 630 | Màn sáo 3,5m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 631 | Màn sáo 4m | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 632 | Màn sáo 4,5m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 633 | Màn sáo 5m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 634 | Màn vải 1,5m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 635 | Màn vải 2m | 15 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 636 | Màn vải 2,5m | 15 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 637 | Màn vải 3m | 15 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 638 | Màn vải 3,5m | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 639 | Màn vải 4m | 15 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 640 | Màn vải 4,5m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 641 | Màn vải 5m | 10 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 642 | Màn vải 5,5m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 643 | Màn vải 6m | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 644 | Màn vải 2m (không cây) | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 645 | Màn vải 2.5m (không cây) | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 646 | Màn vải 3m (không cây) | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 647 | Màn vải 3.5m (không cây) | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 648 | Màn vải 4m (không cây) | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 649 | Máy bắn vít dùng điện | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 650 | Máy khoan vặn vít dùng pin | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 651 | Mica trong 1,8mm | 10 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 652 | Mica trong 3mm | 20 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 653 | Mica trong 5mm | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 654 | Mỡ bò chịu nhiệt | 2 | Lon/ 500g | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 655 | Mỏ hàn chì | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 656 | Móc chữ L 4cm | 350 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 657 | Móc inox treo ống nước 34 | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 658 | Móc inox treo ống nước 60 | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 659 | Móc ống điện 20mm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 660 | Mũi vặn vít | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 661 | Nắp bàn cầu | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 662 | Nắp bit thau máy bơm | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 663 | Nắp đậy bàn cầu tự đóng | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 664 | Nối 21mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 665 | Nối 27mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 666 | Nối 34mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 667 | Nối 42 giảm 34 dày | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 668 | Nối 60mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 669 | Nối 60mm dày | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 670 | Nối 90mm dày | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 671 | Nối ống điện 20mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 672 | Nối răng ngoài 21- 34mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 673 | Ổ khóa 5cm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 674 | Ổ khoá AGB hoặc tương đương | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 675 | Ổ khoá cần dài 7cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 676 | Ổ khoá cần dài 10cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 677 | Ổ khóa cần dài 13cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 678 | Ổ khóa cần dài 15cm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 679 | Ổ khóa chốt cửa nhôm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 680 | Ổ khóa thép 5cm | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 681 | Ổ khóa thép 7cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 682 | Ống 21mm | 30 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 683 | Ống 27mm | 30 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 684 | Ống 34mm | 50 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 685 | Ống 42mm | 20 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 686 | Ống 60mm | 20 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 687 | Ống 60mm dày | 10 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 688 | Ống 75mm dày | 10 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 689 | Ống 90mm dày | 20 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 690 | Ống điện 20cm | 10 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 691 | Ống nước mềm | 150 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 692 | Ống ruột gà | 80 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 693 | Phao bồn cầu | 15 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 694 | Phao cơ 60mm bằng thau | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 695 | Phao điện bằng thau | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 696 | Phễu bồn rửa chén | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 697 | Phễu Inox chắn rác 10cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 698 | Phễu Inox chắn rác 15cm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 699 | Phễu Inox chắn rác 15cm ra 34cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 700 | Ray nhôm 30cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 701 | Ray nhôm 35cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 702 | Ray nhôm 40cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 703 | Rive nhôm | 5 | Kg | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 704 | Ron lupe | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 705 | Ruột lavabo thau | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 706 | Sào móc quần áo xương cá | 5 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 707 | Sào phơi đồ đơn 1,5m | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 708 | Sào phơi đồ đơn 1,5m chữ V | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 709 | Sơn xịt | 50 | Chai | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 710 | Súng bắn keo silicon | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 711 | Súng bắn rive | 5 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 712 | T 21mm | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 713 | T 27mm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 714 | T 34mm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 715 | T 49mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 716 | T 60 giảm 34mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 717 | T 60mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 718 | T 60 giảm 27 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 719 | T 60mm dày | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 720 | T 90 giảm 60 | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 721 | T ống điện 20mm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 722 | Tấm Alu màu | 30 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 723 | Tấm trần thạch cao 60x120 | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 724 | Tấm xốp cách nhiệt 10mm | 50 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 725 | Tấm xốp cách nhiệt 5mm | 50 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 726 | Tay đẩy hơi 2T | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 727 | Tay đẩy hơi 3T | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 728 | Tay nắm cửa 20cm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 729 | Tay nắm tủ | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 730 | Tay vịn chống trượt 30cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 731 | Tay vịn chống trượt 40cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 732 | Tay vịn chống trượt 50cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 733 | Thang nhôm 3 bậc | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 734 | Thang nhôm 4 bậc | 3 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 735 | Thang rút chữ A | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 736 | Thanh la nhôm | 50 | Cây | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 737 | Thùng chứa nước bồn cầu | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 738 | Thùng chứa nước bồn cầu có bộ xả | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 739 | Tuốc nơ vít cách điện | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 740 | UPS 1200VA | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 741 | UPS 1000VA | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 742 | UPS 2000VA | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 743 | Van inox có khóa cho máy nước nóng lạnh | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 744 | Van máy nước nóng lạnh toilet | 25 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 745 | Van nhựa 21mm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 746 | Van nhựa 27mm | 30 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 747 | Van nhựa 34mm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 748 | Van nhựa 60mm | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 749 | Van nhựa 60mm dày | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 750 | Van thau 21mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 751 | Van thau 34mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 752 | Van thau 60mm | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 753 | Van thau 60mm 1 chiều | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 754 | Vòi bình xịt thuốc sát khuẩn | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 755 | Vòi Romine 21mm | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 756 | Vòi Romine 27mm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 757 | Vòi Romine cần cong | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 758 | Vòi Romine cần cong có điều chỉnh | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 759 | Vòi Romine double | 35 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 760 | Vòi Romine lavabo | 40 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 761 | Vòi sen nhà tắm iox SUS304 hoặc tương đương | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 762 | Vòi sen nhà tắm hợp kim nhôm hoặc tương đương | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 763 | Vợt muỗi | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 764 | Xả bồn rửa chén | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 765 | Xả bồn tiểu | 5 | Bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 766 | Xăng thơm | 10 | Lít | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 767 | Xẻng | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 768 | Xifong bồn rửa chén | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước | |
| 769 | Xifong lavabo | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Danh mục Vật tư nước |
BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
| Thời gian thực hiện hợp đồng | 12 Tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Địa điểm cung cấp | Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu |
| 1 | Bàn cắt băng keo đại | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 2 | Bàn cắt băng keo trung | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 3 | Băng keo giấy 2,5cm | 20 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 4 | Băng keo giấy 5cm | 10 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 5 | Băng keo màu simili 3,5cm | 10 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 6 | Băng keo màu simili 5cm | 125 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 7 | Băng keo màu simili 7cm | 10 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 8 | Băng keo mỏng 2 mặt 1,5cm | 50 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 9 | Băng keo mỏng 2 mặt 2,5cm | 250 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 10 | Băng keo mỏng 2 mặt 5cm | 20 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 11 | Băng keo trong 2,5cm | 50 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 12 | Băng keo trong 5cm | 800 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 13 | Băng keo trong 1,8cm | 450 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 14 | Băng keo xốp 2 mặt - đen | 100 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 15 | Băng keo xốp 2 mặt - xanh | 200 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 16 | Băng keo xốp 2 mặt 2,5cm - vàng | 500 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 17 | Băng keo xốp 2 mặt 5cm – vàng | 30 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 18 | Bảng tên zip ngang | 1.200 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 19 | Bảng trắng 30 x 40cm | 2 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 20 | Bảng trắng 60 x 80cm | 5 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 21 | Bảng trắng 80 x 120cm | 5 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 22 | Bảng trắng 100 x 150cm | 5 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 23 | Bảng trắng 120 x 240cm | 2 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 24 | Bao thư 12x18cm | 600 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 25 | Bao thư 12x22cm | 500 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 26 | Bao thư 16x23cm | 500 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 27 | Bao thư 25x35cm | 300 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 28 | Bìa 2 còng 10cm A4 | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 29 | Bìa 2 còng 10cm F4 | 80 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 30 | Bìa 2 còng 5cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 31 | Bìa 2 còng 7cm | 200 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 32 | Bìa 2 còng A5 | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 33 | Bìa 2 còng simili 3,5cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 34 | Bìa 2 kẹp | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 35 | Bìa acco A4 | 2.800 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 36 | Bìa có kẹp mica A4 | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 37 | Bìa còng nhẫn 2,5cm | 220 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 38 | Bìa còng nhẫn 3,5cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 39 | Bìa cứng A4 180g | 8.500 | Tờ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 40 | Bìa cứng A4 màu dạ quang | 250 | Tờ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 41 | Bìa cứng A5 màu hồng 180g | 300 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 42 | Bìa cứng A5 màu xanh lá 180g | 300 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 43 | Bìa đục lỗ | 12.000 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 44 | Bìa đục lỗ dày | 2.000 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 45 | Bìa giấy A3 định lượng 100g | 350 | Tờ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 46 | Bìa giấy thơm | 500 | Tờ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 47 | Bao thư hồ sơ vàng có đáy 3cm | 300 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 48 | Bìa hộp simili 7cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 49 | Bìa hộp simili 10cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 50 | Bìa hộp simili 15cm | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 51 | Bìa hộp simili 20cm | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 52 | Bìa hộp simili 25cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 53 | Bìa kiếng A4 | 500 | Tờ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 54 | Bìa kiếng A3 | 100 | Tờ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 55 | Bìa lá nylon A4 | 4.000 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 56 | Bìa lá nylon F4 | 900 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 57 | Bìa lá nylon A4 màu | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 58 | Bìa nhiều lá 20 lá | 150 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 59 | Bìa nhiều lá 20 lá dày | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 60 | Bìa nhiều lá 40 lá | 250 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 61 | Bìa nhiều lá 40 lá dày | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 62 | Bìa nhiều lá 60 lá | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 63 | Bìa nhiều lá 80 lá | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 64 | Bìa nhiều lá 100 lá | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 65 | Bìa nhựa 2 nút có gáy 5cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 66 | Bìa nhựa kéo miệng A5 | 300 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 67 | Bìa nút A4 | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 68 | Bìa nút A5 | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 69 | Bìa nút F4 | 1.000 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 70 | Bìa nút A4 nhựa trong dày | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 71 | Bìa nút F4 nhựa trong dày | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 72 | Bìa nylon bao tập | 1.300 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 73 | Bìa phân trang nhựa 1-12 tờ | 40 | Xấp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 74 | Bìa trình ký A4 - 2 mặt nhựa | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 75 | Bìa trình ký A4 - 2 mặt simili | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 76 | Cân sức khỏe | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 77 | Cặp 3 dây 7cm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 78 | Cặp 3 dây 10cm | 200 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 79 | Cặp 3 dây 15cm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 80 | Cặp 3 dây 20cm | 200 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 81 | Carbon (giấy than) | 800 | Tờ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 82 | Cắt keo 5cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 83 | Chấm tròn decal | 65.000 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 84 | Chuốt chì lớn | 150 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 85 | Cờ Đảng 1,2x1,8m | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 86 | Cờ Đảng 1,5x2,5m | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 87 | Cờ Phướn 50x100cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 88 | Cờ Tổ Quốc 1,2x1,8m | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 89 | Cờ Tổ Quốc 1,5x2,5m | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 90 | Cục Yoyo đeo thẻ | 1.300 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 91 | Cùi phiếu giữ xe | 100 | Cuốn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 92 | Dao rọc giấy lớn | 150 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 93 | Dao rọc giấy nhỏ | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 94 | Dấu chữ ký | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 95 | Dấu Pet 400 | 15 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 96 | Dấu S830 (4 dòng) | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 97 | Dấu S852 (1 dòng) | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 98 | Dấu S852 (2 dòng) | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 99 | Dấu S853 (2 dòng) | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 100 | Dấu S853 (3 dòng) | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 101 | Dấu S854 (3 dòng) | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 102 | Dấu S854 (4 dòng) | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 103 | Dấu S855 (4 dòng) | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 104 | Dấu S855 (5 dòng) | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 105 | Dây nylon cột hồ sơ | 100 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 106 | Dây thun | 450 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 107 | Decal A4 xanh | 2.000 | Tờ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 108 | Đèn pin lớn | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 109 | Đèn pin trung | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 110 | Đĩa DVD | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 111 | Đồ gỡ kim bấm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 112 | Đồng hồ treo tường | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 113 | Giá chặn sách lớn | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 114 | Giấy 210x279mm - 3 liên chia 2 | 80 | Thùng | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 115 | Giấy A3 - 70g | 10 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 116 | Giấy A3 - 80g | 40 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 117 | Giấy A4 - 62g vàng | 60 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 118 | Giấy A4 - 70g | 10.000 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 119 | Giấy A4 - 70g hàng nhập khẩu | 400 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 120 | Giấy A4 - 80g | 400 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 121 | Giấy A4 - 80g hàng nhập khẩu | 20 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 122 | Giấy A5 - 70g | 7.000 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 123 | Giấy niêm phong mỏng | 40 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 124 | Giấy photo màu A4 định lượng 70g | 150 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 125 | Giấy photo màu A4 định lượng 80g | 20 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 126 | Giấy photo màu A5 định lượng 80g | 700 | Ram | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 127 | Gôm tẩy | 300 | Viên | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 128 | Hồ dán | 27.000 | Chai | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 129 | Kệ nhựa 1 tầng | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 130 | Kệ nhựa 2 tầng | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 131 | Kệ nhựa 3 tầng | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 132 | Kệ nhựa 4 tầng | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 133 | Kệ rổ đựng hồ sơ 1 ngăn | 300 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 134 | Kệ rổ đựng hồ sơ 3 ngăn | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 135 | Kệ rổ đựng hồ sơ 4 ngăn | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 136 | Kệ rổ đựng hồ sơ 6 ngăn | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 137 | Keo bắn súng lớn | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 138 | Kéo cắt giấy lớn | 80 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 139 | Kéo cắt giấy trung | 200 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 140 | Kẹp Acco nhựa | 30 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 141 | Kẹp đen hồ sơ 15mm | 280 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 142 | Kẹp đen hồ sơ 19mm | 200 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 143 | Kẹp đen hồ sơ 25mm | 200 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 144 | Kẹp đen hồ sơ 32mm | 150 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 145 | Kẹp đen hồ sơ 41mm | 50 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 146 | Kẹp đen hồ sơ 51mm | 50 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 147 | Kim bấm 23/8 | 5 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 148 | Kim bấm 23/10 | 10 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 149 | Kim bấm 23/13 | 10 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 150 | Kim bấm 23/15 | 10 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 151 | Kim bấm 23/17 | 5 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 152 | Kim bấm 23/20 | 5 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 153 | Kim bấm 23/23 | 5 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 154 | Kim bấm gỗ 16/8 | 5 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 155 | Kim bấm nhỏ số 10 | 9.900 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 156 | Kim bấm lớn số 3 | 100 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 157 | Kim kẹp giấy | 850 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 158 | Lưỡi dao rọc giấy lớn | 20 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 159 | Máy bấm 2 lỗ – 10 tờ | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 160 | Máy bấm 2 lỗ – 150 tờ | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 161 | Máy bấm 2 lỗ – 190 tờ | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 162 | Máy bấm 2 lỗ - 30 tờ | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 163 | Máy bấm 2 lỗ - 70 tờ | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 164 | Máy bấm kim đại 230 tờ | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 165 | Máy bấm kim lớn 130 tờ | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 166 | Máy bấm số 10 | 350 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 167 | Máy bấm số 10 thân bấm bọc nhựa | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 168 | Máy bấm số 3 | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 169 | Máy bấm số 3 thân bấm bọc nhựa | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 170 | Máy tính 14 số | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 171 | Máy tính DX120B hoặc tương đương | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 172 | Máy tính D120F hoặc tương đương | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 173 | Máy tính JS-20B hoặc tương đương | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 174 | Mực đóng dấu đỏ | 300 | Lọ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 175 | Mực đóng dấu xanh | 250 | Lọ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 176 | Mực đóng dấu đỏ - dấu tự động | 60 | Lọ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 177 | Mực đóng dấu xanh - dấu tự động | 60 | Lọ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 178 | Nhãn kiểm kê (Decal) | 400 | Xấp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 179 | Nội dung con dấu S830 | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 180 | Nội dung con dấu S842 | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 181 | Nội dung con dấu S843 | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 182 | Nội dung con dấu S844 | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 183 | Note 5 màu nhựa | 700 | Xấp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 184 | Note-it 3x3 | 350 | Xấp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 185 | Nylon bao sổ | 450 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 186 | Pin cho máy tính Casio JS40 | 30 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 187 | Sáp đếm tiền | 200 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 188 | Sổ caro 20x30cm dày 300 trang | 100 | Cuốn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 189 | Sổ caro 25x35cm dày 300 trang | 50 | Cuốn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 190 | Sổ caro 30x40cm dày 300 trang | 50 | Cuốn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 191 | Tampon vải đóng dấu | 15 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 192 | Tampon đóng dấu | 25 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 193 | Tampon cán dấu S308-7 | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 194 | Tampon cán dấu S822-852 | 150 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 195 | Tampon cán dấu S823-843 | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 196 | Tampon cán dấu S824 | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 197 | Tampon cán dấu S830 | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 198 | Tampon cán dấu PET400 | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 199 | Tập 100 trang | 1.350 | Cuốn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 200 | Tập 200 trang | 800 | Cuốn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 201 | Thẻ bảng tên + dây | 600 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 202 | Thước kẻ 20cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 203 | Thước kẻ 30cm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 204 | Thước kẻ 50cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 205 | Thước kéo 3m | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 206 | Thước kéo 5m | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 207 | Thước kéo 7,5m | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 208 | Viết bi mực màu đen | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 209 | Viết bi mực màu đỏ | 2.500 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 210 | Viết bi mực màu xanh | 13.000 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 211 | Viết chì 2B | 500 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 212 | Viết chì 2B thân gỗ thông | 200 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 213 | Viết dạ quang | 500 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 214 | Viết để bàn | 1.250 | Cặp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 215 | Viết Gel | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 216 | Viết lông bảng mực đen | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 217 | Viết lông bảng mực đỏ | 120 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 218 | Viết lông bảng mực xanh | 800 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 219 | Viết lông dầu lớn mực đỏ | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 220 | Viết lông dầu lớn mực xanh | 1.950 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 221 | Viết lông dầu nhỏ | 2.650 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 222 | Viết mực nước đầu kim 0,8mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 223 | Viết sáp | 300 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 224 | Viết sơn trên vải | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 225 | Viết sơn viết trên Inox | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 226 | Viết vẻ áo màu đỏ | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 227 | Viết xóa | 280 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 228 | Viết xóa kéo | 280 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 229 | Ampli 2 sò 8 rack (có cổng USB) | 4 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 230 | Ampli 8 rack | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 231 | Ampli pro 4 sò | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 232 | Ampli USB | 4 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 233 | Băng keo điện | 200 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 234 | Bình Acquy 12V 35Ah | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 235 | Bình Acquy 12V 5Ah | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 236 | Bình Acquy 12V - 200A | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 237 | Bộ 2 công tắc + đế | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 238 | Bộ chia cáp 1-3 | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 239 | Bộ chia tivi 1 – 5 | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 240 | Bộ điều khiển | 1 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 241 | Bộ khởi động từ | 1 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 242 | Bóng bulb trụ LED 9W | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 243 | Bóng bulb trụ LED 20W | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 244 | Bóng đèn LED 10cm áp trần 6W | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 245 | Bóng đèn LED 10cm áp trần 9W | 550 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 246 | Bóng đèn LED 10cm áp trần 12W | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 247 | Bóng đèn LED đỏ | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 248 | Bóng LED 0,6m ánh sáng trắng | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 249 | Bóng LED 1,2m ánh sáng trắng | 1.700 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 250 | Bóng LED 1,2m ánh sáng vàng | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 251 | Cánh quạt | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 252 | Capa quạt tụ 2MF- 4MF | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 253 | CB - 1 pha - 20A | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 254 | CB - 1 pha - 32A | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 255 | CB - 1 pha - 63A | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 256 | CB - 2 pha - 32A | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 257 | CB - 2 pha - 63A | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 258 | CB - 2 pha - 80A | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 259 | CB - 3 pha - 32A | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 260 | CB - 3 pha - 40A | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 261 | CB - 3 pha - 63A | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 262 | CB - 3 pha - 80A | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 263 | Chuông điện 3 inch | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 264 | Chuông điện 5 inch | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 265 | Chuông điện 8 inch | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 266 | Chuông điện tử | 80 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 267 | Chuyển hướng quạt | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 268 | Cọc đồng tiếp đất | 5 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 269 | Công tắc chuông | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 270 | Công tắc quạt đảo | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 271 | Công tắc quạt trần | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 272 | Đá cắt sắt | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 273 | Đầu cáp tivi | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 274 | Dầu chống rỉ sét RP7 hoặc tương đương 300g | 15 | Chai | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 275 | Đầu chụp Micro giấy | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 276 | Đầu chụp Micro mút xốp | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 277 | Đầu cosse cáp 25 | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 278 | Đầu nối cáp 6 | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 279 | Đấu nối cọc đồng | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 280 | Dây điện đôi VC 1.5 | 15 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 281 | Dây điện đôi VC 2.5 | 10 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 282 | Dây điện đôi VC 4.0 | 5 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 283 | Dây điện đôi VC 6.0 | 5 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 284 | Dây điện đơn CV 1.25 | 5 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 285 | Dây điện đơn CV 1.5 | 15 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 286 | Dây điện đơn CV 2.5 | 5 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 287 | Dây điện thoại 4 ruột xám | 5 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 288 | Dây điện thoại 4 ruột (dây ngoài trời) | 200 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 289 | Dây điện thoại 10 ruột (dây ngoài trời) | 100 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 290 | Dây đồng trục Dep 1.5 | 5 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 291 | Dây đồng trục Dep 2.5 | 8 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 292 | Dây đồng trục Dep 4.0 | 2 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 293 | Dây line điện thoại | 100 | Sợi | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 294 | Dây loa | 200 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 295 | Dây Micro | 2 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 296 | Dây micro 3 ruột | 3 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 297 | Dây rút nhựa 15cm | 40 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 298 | Dây rút nhựa 20cm | 30 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 299 | Dây rút nhựa 30cm | 30 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 300 | Dây rút nhựa 40cm (250 dây) | 60 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 301 | Dây rút nhựa 40cm (100 dây) | 20 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 302 | Dây xoắn điện thoại để bàn | 80 | Sợi | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 303 | Đế nổi ổ cắm | 150 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 304 | Đế ổ cắm 2 chấu | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 305 | Đế ổ cắm 3 chấu | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 306 | Đèn để bàn | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 307 | Đèn LED cảm biến chuyển động | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 308 | Đèn LED pha ngoài trời 30W | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 309 | Đèn LED vuông 12W nổi | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 310 | Đèn LED vuông 18W nổi | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 311 | Đèn LED vuông 24W nổi | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 312 | Đèn phản quang âm trần LED 60cm | 120 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 313 | Đèn sạc điện di động | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 314 | Điện thoại để bàn | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 315 | Điện thoại bàn không dây 1 tay nghe | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 316 | Điện thoại để bàn có hiển thị số gọi đi, đến | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 317 | Điện thoại để bàn không dây 2 tay nghe | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 318 | Đồ sạc pin Camelion hoặc tương đương | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 319 | Đồ sạc pin Energizer hoặc tương đương | 2 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 320 | Domino kẹp | 500 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 321 | Đuôi đèn | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 322 | Đuôi micro | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 323 | Hộp đựng CB 1 pha | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 324 | Hộp đựng CB 2 pha | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 325 | Hộp đựng CB 3 pha | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 326 | Hộp nối điện thoại | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 327 | Khoen tròn rive | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 328 | Khung treo tivi 32" | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 329 | Khung treo tivi 42" | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 330 | Khung treo tivi 52” | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 331 | Khung treo tivi 55" | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 332 | Loa treo tường công suất 45W | 25 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 333 | Loa tích hợp Amply di động | 8 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 334 | Loa phóng thanh 15W | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 335 | Loa phóng thanh 30W | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 336 | Long đền | 2 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 337 | Máng đèn đôi 1,2m điện tử | 50 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 338 | Máng đèn đôi 1,2m LED | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 339 | Máng đèn đơn 1,2m LED | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 340 | Mặt công tắc 1 nút | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 341 | Mặt công tắc 2 nút | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 342 | Mặt công tắc 3 nút | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 343 | Mặt ổ cắm 2 chấu 2 lỗ | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 344 | Mặt ổ cắm 2 chấu 3 lỗ | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 345 | Máy sấy tóc | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 346 | Micro cần cong để bàn | 8 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 347 | Micro cần cong ngắn | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 348 | Micro có dây | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 349 | Micro có dây dài chống nhiễu | 3 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 350 | Mũi khoan gài 5mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 351 | Mũi khoan gài 6mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 352 | Mũi khoan gài 8mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 353 | Mũi khoan gài 10mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 354 | Mũi khoan inox 4mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 355 | Mũi khoan inox 5mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 356 | Nẹp nhựa 2cm | 50 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 357 | Nẹp nhựa 2,5cm | 800 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 358 | Nẹp nhựa 3cm | 150 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 359 | Nẹp nhựa 5cm | 50 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 360 | Nẹp Ovan 3cm | 20 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 361 | Nẹp Ovan 5cm | 20 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 362 | Nẹp Ovan 6cm | 20 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 363 | Ổ cắm 3 ổ cắm (ổ nối vi tính) | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 364 | Ổ cắm 4 lổ chân cắm 3 chấu | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 365 | Ổ cắm 4 ổ cắm - dây dài 3m | 150 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 366 | Ổ cắm 6 lổ chân cắm 3 chấu | 15 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 367 | Ổ cắm 6 ổ cắm - dây dài 3m | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 368 | Ổ cắm chuyên dùng kín nước | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 369 | Ổ cắm điện công nghiệp 15A | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 370 | Ốc siết cáp | 20 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 371 | Ống ruột gà 25mm chống cháy | 4 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 372 | Phích cắm cái | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 373 | Phích cắm đực | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 374 | Pin 2A – Alkaline | 100 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 375 | Pin chuông remote | 20 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 376 | Pin CR2032 - 3V hoặc tương đương | 200 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 377 | Pin đại | 50 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 378 | Pin sạc 12V dùng cho máy khoan 12V | 3 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 379 | Pin tiểu 2A | 1.800 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 380 | Pin tiểu 3A | 1.800 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 381 | Pin tiểu sạc 2A | 20 | Vỉ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 382 | Pin tiểu sạc 3A | 5 | Vỉ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 383 | Pin trung 1.5V | 100 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 384 | Pin vuông 9V | 400 | Cục | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 385 | Quạt đảo trần | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 386 | Quạt đứng | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 387 | Quạt đứng công nghiệp 65cm | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 388 | Quạt đứng | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 389 | Quạt hút 15cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 390 | Quạt hút 20cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 391 | Quạt hút 25cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 392 | Quạt hút 30cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 393 | Quạt hút 40cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 394 | Quạt treo công nghiệp 65cm | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 395 | Quạt treo trần | 8 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 396 | Quạt treo tường lớn | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 397 | Rắc canon | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 398 | Rắc micro | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 399 | Remote máy lạnh đa năng | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 400 | Remote tivi đa năng | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 401 | Ruột quạt hút | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 402 | Ruột quạt treo | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 403 | Tắc kê bướm | 50 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 404 | Tắc kê đuôi cá | 50 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 405 | Tắc kê inox | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 406 | Tắc kê nhựa 3cm | 100 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 407 | Tắc kê nhựa 4cm | 300 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 408 | Tắc kê nhựa 5cm | 300 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 409 | Tắc kê nhựa 6cm | 100 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 410 | Tắc kê nhựa 8cm | 100 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 411 | Tắc kê sắt | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 412 | Tắc kê thạch cao | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 413 | Tăng phô 20W-40W | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 414 | Tô vít bake | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 415 | Tô vít dẹp | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 416 | Tụ 2 MF | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 417 | Tụ 4 MF | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 418 | Tủ điện 3 pha 20cm | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 419 | Tủ điện 3 pha 30cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 420 | Tủ điện 3 pha 4 tép | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 421 | Tủ điện 30x40 nhựa | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 422 | Vít + tán | 20 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 423 | Vít bắn sắt | 8 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 424 | Vít bắn tôn | 15 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 425 | Vít đen | 8 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 426 | Vít Inox | 5 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 427 | Vít trắng | 10 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 428 | Jack cái micro | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 429 | Jack cắm 3 ra 2 | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 430 | Jack cắm bông sao 3.5 mm - 6 mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 431 | Jack đực micro | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 432 | Jack tivi | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 433 | Axit châm bình Acquy | 50 | Lít | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 434 | Bàn cầu bệt | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 435 | Bàn chà thợ hồ lớn | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 436 | Bản lề 2 chiều | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 437 | Bản lề cửa nhôm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 438 | Bản lề cửa nhựa | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 439 | Bản lề lá 10cm | 250 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 440 | Bản lề lá inox 10cm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 441 | Bản lề lá inox 15cm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 442 | Bản lề mica | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 443 | Bản lề tủ gổ | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 444 | Băng keo chống nước | 2 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 445 | Băng keo non | 150 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 446 | Banh cao su dùng cho phao bồn nước | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 447 | Bánh xe 6cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 448 | Bánh xe 10cm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 449 | Bánh xe 12cm | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 450 | Bánh xe 20cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 451 | Bánh xe 25cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 452 | Bao vải đựng bình khí | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 453 | Bass gắn vòi sen treo tường | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 454 | Bass chữ L | 300 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 455 | Bass cửa nhôm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 456 | Bass treo cửa lùa | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 457 | Bass treo lavabo inox | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 458 | Bass treo lavabo sắt | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 459 | Bass treo loa | 20 | Cặp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 460 | Bạt 2 da chống nóng cách nhiệt | 30 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 461 | Bạt chống nóng cách nhiệt | 20 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 462 | Bạt lưới 2 lớp kích thước 4x30m may viền | 2 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 463 | Bay thợ hồ lớn | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 464 | Bay xúc đất lớn | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 465 | Bit 21 | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 466 | Bit 27 | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 467 | Bit 34 | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 468 | Bít 42 | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 469 | Bit 60 | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 470 | Bộ bồn cầu không két chứa nước | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 471 | Bộ bồn cầu | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 472 | Bộ cờ lê 14 cây | 2 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 473 | Bộ dụng cụ lục giác | 2 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 474 | Bộ kính treo nhà vệ sinh | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 475 | Bộ xả + Xifong cho bồn cầu | 2 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 476 | Bộ xả + Xifong bồn rửa chén đôi | 2 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 477 | Bộ xả + Xifong bồn rửa chén đơn | 2 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 478 | Bộ xả bồn nước lavabo | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 479 | Bồn Lavabo inox 35cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 480 | Bồn Lavabo inox 45cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 481 | Bồn Lavabo inox 50cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 482 | Bồn rửa tay lavabo sứ nhỏ | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 483 | Bồn rửa tay lavabo sứ trung | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 484 | Bồn rửa tay lavabo sứ lớn | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 485 | Bột trét ron màu | 10 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 486 | Bột trét ron trắng | 50 | Bịch | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 487 | Búa 2kg | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 488 | Bulong 10x5mm | 20 | Con | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 489 | Cà rá thau phi 60 | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 490 | Cần gạt nước | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 491 | Cây đục betong | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 492 | Cây đục gỗ | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 493 | Cây gắn vòi sen inox | 2 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 494 | Cây inox phi 21mm | 10 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 495 | Cây inox phi 25 mm | 10 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 496 | Cây sắt vuông 3cm | 40 | Cây/ 6m | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 497 | Cây sắt vuông treo màn 36mm | 20 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 498 | Cây sắt vuông treo màn 63mm | 50 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 499 | Cây treo hồ sơ (móc + bass) 1m | 5 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 500 | Cây treo hồ sơ (móc + bass) 1,5m | 5 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 501 | Cây treo hồ sơ (móc + bass) 2m | 5 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 502 | Cây xà beng 1,5m | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 503 | Chảng 3 thau | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 504 | Chốt bồn cầu | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 505 | Chốt cửa 10cm inox | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 506 | Chốt cửa 20cm inox | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 507 | Chốt cửa an toàn | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 508 | Co 21mm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 509 | Co 27mm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 510 | Co 34mm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 511 | Co 34x27mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 512 | Co 42mm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 513 | Co 60mm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 514 | Co 60mm dày | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 515 | Co 60x34mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 516 | Co 90mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 517 | Co 90mm dày | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 518 | Co chữ Y 60mm dày | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 519 | Cổ dê 21mm Inox | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 520 | Co điện 20mm có nắp | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 521 | Cọ lăn 10cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 522 | Cọ lăn 20cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 523 | Cọ lăn 30cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 524 | Cọ lăn sơn 3cm | 5 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 525 | Cọ lăn sơn 5cm | 10 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 526 | Co lơ 60mm dày | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 527 | Co lơ 90mm dày | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 528 | Co ống điện 20mm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 529 | Co răng trong, ngoài 21mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 530 | Co răng trong, ngoài 27mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 531 | Co răng trong, ngoài bằng thau 27/21mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 532 | Cọ sơn 3cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 533 | Cọ sơn 4cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 534 | Cọ sơn 5cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 535 | Cọ sơn 10cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 536 | Cọ vẽ nét | 30 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 537 | Cóc cầu | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 538 | Cos 35cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 539 | Cos 75cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 540 | Cos 95cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 541 | Cos 120cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 542 | Cos bình Acquy | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 543 | Cos thủy lực 6mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 544 | Cos thủy lực 8mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 545 | Cos thủy lực 10mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 546 | Cos thủy lực 16mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 547 | Cột chắn inox 2m | 60 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 548 | Cưa máy mini | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 549 | Cửa nhựa toilet | 15 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 550 | Cưa ống nhựa có tay cầm | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 551 | Dao cắt ống nhựa | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 552 | Dao tuốt cáp | 3 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 553 | Đầu gùi màn inox 25mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 554 | Đầu nối dây xịt cấp nước | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 555 | Đầu xịt toilet inox | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 556 | Đầu xịt toilet nhựa | 200 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 557 | Dây chắn an toàn nylon | 60 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 558 | Dây đeo cổ tay | 50 | Sợi | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 559 | Dây lavabo | 60 | Sợi | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 560 | Dây lavabo 80cm inox | 30 | Sợi | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 561 | Dây nhợ trắng | 2 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 562 | Dây phân cách an toàn | 50 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 563 | Dây thun quấn ống | 200 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 564 | Dây vòi sen + đầu tắm | 50 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 565 | Dây xích sắt 0,5cm | 10 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 566 | Dây xịt toilet inox | 20 | Sợi | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 567 | Dây xịt toilet nhựa | 200 | Sợi | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 568 | Decal dán kiếng | 250 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 569 | Đinh sắt | 5 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 570 | Đinh thép | 50 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 571 | Đồng hồ nước | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 572 | Dù lệch tâm | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 573 | Dũa mài | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 574 | Ghế bố | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 575 | Giảm 27-21mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 576 | Giảm 34-21mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 577 | Giảm 34-27mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 578 | Giảm 42-21mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 579 | Giảm 42-34mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 580 | Giảm 49-27mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 581 | Giảm 49-42mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 582 | Giảm 60-34mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 583 | Giảm 60-49mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 584 | Giảm 90-60mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 585 | Giảm 90-75mm dày | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 586 | Giường nằm | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 587 | Ke gập tường inox 10cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 588 | Ke gập tường inox 20cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 589 | Ke gập tường inox 30cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 590 | Ke gập tường inox 40cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 591 | Ke góc 4cm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 592 | Ke góc 15cm inox | 80 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 593 | Kệ kính toilet | 25 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 594 | Ke sắt 10cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 595 | Ke sắt 20cm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 596 | Ke sắt 30cm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 597 | Ke sắt 35cm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 598 | Ke sắt 40cm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 599 | Kềm bấm cos thủy lực | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 600 | Kềm cắt | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 601 | Kềm mỏ nhọn có lò xo | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 602 | Kẽm sắt | 8 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 603 | Keo dán ống nhựa | 25 | Lon | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 604 | Keo chống dột | 30 | Ống | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 605 | Keo con chó | 10 | Hộp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 606 | Keo con chó lớn | 5 | Lon | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 607 | Keo dán mica | 2 | Lọ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 608 | Keo silicon | 150 | Chai | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 609 | Khoá chốt bầu inox 20cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 610 | Khóa kính cửa lùa | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 611 | Khóa tay gạt cửa lớn inox SUS304 hoặc tương đương | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 612 | Khóa tay gạt cửa lớn hợp kim mạ crom hoặc tương đương | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 613 | Khóa tay nắm tròn | 30 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 614 | Khóa tủ - bàn làm việc | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 615 | Khóa tủ có bass | 20 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 616 | Khóa tủ có tay nắm | 20 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 617 | Khoen khóa cửa | 100 | Cặp | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 618 | Kính nhà vệ sinh | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 619 | Len quấn ống | 20 | Cuộn | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 620 | Lưỡi cắt sắt tròn | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 621 | Lưỡi cưa dây xích | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 622 | Lưỡi cưa sắt | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 623 | Lưới mắt cáo | 20 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 624 | Luppe 60mm | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 625 | Luppe 90mm | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 626 | Màn sáo 1,5m | 2 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 627 | Màn sáo 2m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 628 | Màn sáo 2,5m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 629 | Màn sáo 3m | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 630 | Màn sáo 3,5m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 631 | Màn sáo 4m | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 632 | Màn sáo 4,5m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 633 | Màn sáo 5m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 634 | Màn vải 1,5m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 635 | Màn vải 2m | 15 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 636 | Màn vải 2,5m | 15 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 637 | Màn vải 3m | 15 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 638 | Màn vải 3,5m | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 639 | Màn vải 4m | 15 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 640 | Màn vải 4,5m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 641 | Màn vải 5m | 10 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 642 | Màn vải 5,5m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 643 | Màn vải 6m | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 644 | Màn vải 2m (không cây) | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 645 | Màn vải 2.5m (không cây) | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 646 | Màn vải 3m (không cây) | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 647 | Màn vải 3.5m (không cây) | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 648 | Màn vải 4m (không cây) | 4 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 649 | Máy bắn vít dùng điện | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 650 | Máy khoan vặn vít dùng pin | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 651 | Mica trong 1,8mm | 10 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 652 | Mica trong 3mm | 20 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 653 | Mica trong 5mm | 5 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 654 | Mỡ bò chịu nhiệt | 2 | Lon/ 500g | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 655 | Mỏ hàn chì | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 656 | Móc chữ L 4cm | 350 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 657 | Móc inox treo ống nước 34 | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 658 | Móc inox treo ống nước 60 | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 659 | Móc ống điện 20mm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 660 | Mũi vặn vít | 1 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 661 | Nắp bàn cầu | 25 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 662 | Nắp bit thau máy bơm | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 663 | Nắp đậy bàn cầu tự đóng | 1 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 664 | Nối 21mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 665 | Nối 27mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 666 | Nối 34mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 667 | Nối 42 giảm 34 dày | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 668 | Nối 60mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 669 | Nối 60mm dày | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 670 | Nối 90mm dày | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 671 | Nối ống điện 20mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 672 | Nối răng ngoài 21- 34mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 673 | Ổ khóa 5cm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 674 | Ổ khoá AGB hoặc tương đương | 3 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 675 | Ổ khoá cần dài 7cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 676 | Ổ khoá cần dài 10cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 677 | Ổ khóa cần dài 13cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 678 | Ổ khóa cần dài 15cm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 679 | Ổ khóa chốt cửa nhôm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 680 | Ổ khóa thép 5cm | 15 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 681 | Ổ khóa thép 7cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 682 | Ống 21mm | 30 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 683 | Ống 27mm | 30 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 684 | Ống 34mm | 50 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 685 | Ống 42mm | 20 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 686 | Ống 60mm | 20 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 687 | Ống 60mm dày | 10 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 688 | Ống 75mm dày | 10 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 689 | Ống 90mm dày | 20 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 690 | Ống điện 20cm | 10 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 691 | Ống nước mềm | 150 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 692 | Ống ruột gà | 80 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 693 | Phao bồn cầu | 15 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 694 | Phao cơ 60mm bằng thau | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 695 | Phao điện bằng thau | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 696 | Phễu bồn rửa chén | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 697 | Phễu Inox chắn rác 10cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 698 | Phễu Inox chắn rác 15cm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 699 | Phễu Inox chắn rác 15cm ra 34cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 700 | Ray nhôm 30cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 701 | Ray nhôm 35cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 702 | Ray nhôm 40cm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 703 | Rive nhôm | 5 | Kg | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 704 | Ron lupe | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 705 | Ruột lavabo thau | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 706 | Sào móc quần áo xương cá | 5 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 707 | Sào phơi đồ đơn 1,5m | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 708 | Sào phơi đồ đơn 1,5m chữ V | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 709 | Sơn xịt | 50 | Chai | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 710 | Súng bắn keo silicon | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 711 | Súng bắn rive | 5 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 712 | T 21mm | 100 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 713 | T 27mm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 714 | T 34mm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 715 | T 49mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 716 | T 60 giảm 34mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 717 | T 60mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 718 | T 60 giảm 27 | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 719 | T 60mm dày | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 720 | T 90 giảm 60 | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 721 | T ống điện 20mm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 722 | Tấm Alu màu | 30 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 723 | Tấm trần thạch cao 60x120 | 5 | Tấm | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 724 | Tấm xốp cách nhiệt 10mm | 50 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 725 | Tấm xốp cách nhiệt 5mm | 50 | Mét | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 726 | Tay đẩy hơi 2T | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 727 | Tay đẩy hơi 3T | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 728 | Tay nắm cửa 20cm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 729 | Tay nắm tủ | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 730 | Tay vịn chống trượt 30cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 731 | Tay vịn chống trượt 40cm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 732 | Tay vịn chống trượt 50cm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 733 | Thang nhôm 3 bậc | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 734 | Thang nhôm 4 bậc | 3 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 735 | Thang rút chữ A | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 736 | Thanh la nhôm | 50 | Cây | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 737 | Thùng chứa nước bồn cầu | 4 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 738 | Thùng chứa nước bồn cầu có bộ xả | 4 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 739 | Tuốc nơ vít cách điện | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 740 | UPS 1200VA | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 741 | UPS 1000VA | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 742 | UPS 2000VA | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 743 | Van inox có khóa cho máy nước nóng lạnh | 25 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 744 | Van máy nước nóng lạnh toilet | 25 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 745 | Van nhựa 21mm | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 746 | Van nhựa 27mm | 30 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 747 | Van nhựa 34mm | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 748 | Van nhựa 60mm | 15 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 749 | Van nhựa 60mm dày | 10 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 750 | Van thau 21mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 751 | Van thau 34mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 752 | Van thau 60mm | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 753 | Van thau 60mm 1 chiều | 2 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 754 | Vòi bình xịt thuốc sát khuẩn | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 755 | Vòi Romine 21mm | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 756 | Vòi Romine 27mm | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 757 | Vòi Romine cần cong | 20 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 758 | Vòi Romine cần cong có điều chỉnh | 50 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 759 | Vòi Romine double | 35 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 760 | Vòi Romine lavabo | 40 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 761 | Vòi sen nhà tắm iox SUS304 hoặc tương đương | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 762 | Vòi sen nhà tắm hợp kim nhôm hoặc tương đương | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 763 | Vợt muỗi | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 764 | Xả bồn rửa chén | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 765 | Xả bồn tiểu | 5 | Bộ | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 766 | Xăng thơm | 10 | Lít | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 767 | Xẻng | 1 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 768 | Xifong bồn rửa chén | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
| 769 | Xifong lavabo | 5 | Cái | Bệnh viện Bình Dân, địa chỉ: số 371 Điện Biên Phủ, Phường 4, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng |
YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) |
Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) |
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
| 1 | Cán bộ thực hiện gói thầu | 2 | Tốt nghiệp cao đẳng trở lên.Tài liệu chứng minh: Đính kèm file scan bản gốc hoặc bản chụp được chứng thực Bằng tốt nghiệp cao đẳng trở lên. | 3 | 2 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn cắt băng keo đại | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 2 | Bàn cắt băng keo trung | 5 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 3 | Băng keo giấy 2,5cm | 20 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 4 | Băng keo giấy 5cm | 10 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 5 | Băng keo màu simili 3,5cm | 10 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 6 | Băng keo màu simili 5cm | 125 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 7 | Băng keo màu simili 7cm | 10 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 8 | Băng keo mỏng 2 mặt 1,5cm | 50 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 9 | Băng keo mỏng 2 mặt 2,5cm | 250 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 10 | Băng keo mỏng 2 mặt 5cm | 20 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 11 | Băng keo trong 2,5cm | 50 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 12 | Băng keo trong 5cm | 800 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 13 | Băng keo trong 1,8cm | 450 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 14 | Băng keo xốp 2 mặt - đen | 100 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 15 | Băng keo xốp 2 mặt - xanh | 200 | Cuộn | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 16 | Băng keo xốp 2 mặt 2,5cm - vàng | 500 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 17 | Băng keo xốp 2 mặt 5cm – vàng | 30 | Mét | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 18 | Bảng tên zip ngang | 1.200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 19 | Bảng trắng 30 x 40cm | 2 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 20 | Bảng trắng 60 x 80cm | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 21 | Bảng trắng 80 x 120cm | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 22 | Bảng trắng 100 x 150cm | 5 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 23 | Bảng trắng 120 x 240cm | 2 | Tấm | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 24 | Bao thư 12x18cm | 600 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 25 | Bao thư 12x22cm | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 26 | Bao thư 16x23cm | 500 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 27 | Bao thư 25x35cm | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 28 | Bìa 2 còng 10cm A4 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 29 | Bìa 2 còng 10cm F4 | 80 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 30 | Bìa 2 còng 5cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 31 | Bìa 2 còng 7cm | 200 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 32 | Bìa 2 còng A5 | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 33 | Bìa 2 còng simili 3,5cm | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 34 | Bìa 2 kẹp | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 35 | Bìa acco A4 | 2.800 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 36 | Bìa có kẹp mica A4 | 100 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 37 | Bìa còng nhẫn 2,5cm | 220 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 38 | Bìa còng nhẫn 3,5cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 39 | Bìa cứng A4 180g | 8.500 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 40 | Bìa cứng A4 màu dạ quang | 250 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 41 | Bìa cứng A5 màu hồng 180g | 300 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 42 | Bìa cứng A5 màu xanh lá 180g | 300 | Ram | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 43 | Bìa đục lỗ | 12.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 44 | Bìa đục lỗ dày | 2.000 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 45 | Bìa giấy A3 định lượng 100g | 350 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 46 | Bìa giấy thơm | 500 | Tờ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 47 | Bao thư hồ sơ vàng có đáy 3cm | 300 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 48 | Bìa hộp simili 7cm | 20 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 49 | Bìa hộp simili 10cm | 50 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | ||
| 50 | Bìa hộp simili 15cm | 60 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2020 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Webinar Đấu Thầu 360 #03: CEO DEAL - Bạn đưa nhu cầu, CEO đưa quyết định
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
"Yêu là chết ở trong lòng một ít. "
Xuân Diệu
Sự kiện trong nước: Ngày 5-9-1954, tại Đại Từ (tỉnh Thái Nguyên), Hồ Chủ tịch đã nói chuyện với cán bộ, nhân viên, các cơ quan Trung ương, các đơn vị bộ đội, công an và thanh niên xung phong chuẩn bị về tiếp quản thủ đô Hà Nội. Người nói: "Bom đạn của địch không nguy hiểm bằng "đạn bọc đường" vì nó làm hại mình mà mình không trông thấy. Muốn giữ vững nhân cách, cán bộ chiến sĩ phải luôn luôn gương mẫu trong mọi việc, phải cần, kiệm, liêm, chính".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Bình Dân đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Bình Dân đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.