Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 108.672]
Mã số thuế: 0319111233
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 663 Lê Đình Chi, Ấp 3, Xã Bình Lợi
Mã số thuế: 0314665887
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: C16/6 Đường 455, Khu Phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú
Mã số thuế: 2700986832
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SN 28, Ngõ 522, Đường Nguyễn Công Trứ, Tổ Dân Phố Thượng Lân, Phường Nam Hoa Lư
Mã số thuế: 2902192857
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm Đông Sơn 4, Xã Lương Sơn
Mã số thuế: 2601086710
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Phố 1, Phường Việt Trì
Mã số thuế: 0201120191
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 46/266 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên
Mã số thuế: 0312764628
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 41 Kênh 19/5, Phường Tây Thạnh
Mã số thuế: 2901963338
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 1, Ngõ 32, Đường Nguyễn Trường Tộ, Khối Vĩnh Lạc, Phường Thành Vinh
Mã số thuế: 0109239773
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô 33, Lô C7-LK1, Khu C, Khu Đô Thị Mới Lê Trọng Tấn- Gelexim, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 2803135801
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 1089, Tờ Bản Đồ Số 25, Thôn Thành Phú, Xã Yên Định
Có 70.725 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 155.717 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.528 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 179.924 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 409.717 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 514.572 | 19,6% |
| 0% | 1.122.648 | 42,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.665 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.301 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.654 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.497 | 0,6% |
| Không xác định | 76.582 | 2,9% |
| Tổng | 2.631.805 | 100% |