Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 11.262]
Mã số thuế: 4001320680
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 54 Tôn Đức Thắng, Phường Hương Trà
Mã số thuế: 0106211360
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 132, Ngách 267/2 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 2803164792
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 114 Lạc Long Quân, Phường Hạc Thành
Mã số thuế: 0106183145
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Sao Biển 01-80 Và 01-170 Vinhome Ocean Park , Xã Gia Lâm
Mã số thuế: 1702337623
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 963/1 Đường Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá
Mã số thuế: 0317998323
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 66/17/18 Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng
Mã số thuế: 3801298591
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 223 TỔ 7, XA CAM 2, Phường Bình Long
Mã số thuế: 0317291728
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số E7 Đường 3B KDC Him Lam, Phường Tân Hưng
Mã số thuế: 0106856087
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ 28, NGÕ 95, LĨNH NAM, HOÀNG MAI, HÀ NỘI, Phường Lĩnh Nam
Mã số thuế: 0901084414
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Đô Thị Mới Văn Giang, Phố Văn Giang, Xã Văn Giang
Có 68.759 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.103 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 129.815 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 171.429 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 391.054 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 502.951 | 20% |
| 0% | 1.052.788 | 41,9% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.552 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.047 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.536 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.035 | 0,6% |
| Không xác định | 75.701 | 3% |
| Tổng | 2.512.011 | 100% |