Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Final bid price | Proposed winning bid price | Final bidding time | Contractor ranking |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600143104 | Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2 | vn0315066082 | DP THUAN PHONG COMPANY LIMITED | 124.000.000 | 124.000.000 | 17:41 09/04/2026 | 1 |
| 2 | PP2600143105 | Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/1040ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2 | vn0315066082 | DP THUAN PHONG COMPANY LIMITED | 81.000.000 | 81.000.000 | 17:42 09/04/2026 | 1 |
| 3 | PP2600143106 | Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3 | vn0313427618 | AN PHU NAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 598.800.000 | 598.800.000 | 09:55 10/04/2026 | 1 |
| vn0303923529 | SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 618.000.000 | 08:54 09/04/2026 | 2 | ||||
| 4 | PP2600143107 | Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn4200562765 | KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 128.000.000 | 128.000.000 | 09:59 10/04/2026 | 1 |
| 5 | PP2600143108 | Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 1 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0314119045 | HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 36.300.000 | 36.300.000 | 09:49 10/04/2026 | 1 |
| 6 | PP2600143109 | Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 3 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0312763053 | REXTON JOINT STOCK COMPANY | 179.550.000 | 179.550.000 | 09:52 10/04/2026 | 1 |
| 7 | PP2600143110 | Tên hoạt chất: Dabigatran etexilate; Nồng độ, hàm lượng: 110mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0305925578 | DUOC DAI NAM JOINT STOCK COMPANY | 160.000.000 | 160.000.000 | 09:10 09/04/2026 | 1 |
| 8 | PP2600143111 | Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ, hàm lượng: 200mg + 153mg + 25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 9 | PP2600143112 | Tên hoạt chất: Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose; Nồng độ, hàm lượng: (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,41g + 0,154g + 3,234mg + 37,5g)/500ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0300483319 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 17.000.000 | 17.000.000 | 08:57 09/04/2026 | 1 |
| 10 | PP2600143113 | Tên hoạt chất: Nhũ dịch lipid; Nồng độ, hàm lượng: 80% + 20%; 100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1 | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 11 | PP2600143114 | Tên hoạt chất: Oxcarbazepin; Nồng độ, hàm lượng: 300mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 40.830.000 | 40.830.000 | 09:57 10/04/2026 | 1 |
| vn0109413816 | THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 50.400.000 | 15:38 09/04/2026 | 2 | ||||
| 12 | PP2600143115 | Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Nồng độ, hàm lượng: 15mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 13 | PP2600143116 | Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3 | vn1600699279 | AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 187.600.000 | 187.600.000 | 08:17 09/04/2026 | 1 |
| 14 | PP2600143117 | Tên hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid; Nồng độ, hàm lượng: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1 | vn0303989103 | TUE HAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | 19.341.000 | 19.341.000 | 15:26 09/04/2026 | 1 |
| 15 | PP2600143118 | Tên hoạt chất: Valproat natri; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 87.200.000 | 87.200.000 | 09:59 10/04/2026 | 1 |