|
1
|
PP2600143104
|
Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/384ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2
|
124,000,000
|
|
2 month
|
|
2
|
PP2600143105
|
Tên hoạt chất: Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải); Nồng độ, hàm lượng: (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/1040ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 2
|
81,000,000
|
|
2 month
|
|
3
|
PP2600143106
|
Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3
|
618,000,000
|
|
2 month
|
|
4
|
PP2600143107
|
Tên hoạt chất: Clopidogrel; Nồng độ, hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
168,000,000
|
|
2 month
|
|
5
|
PP2600143108
|
Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 1 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
48,400,000
|
|
2 month
|
|
6
|
PP2600143109
|
Tên hoạt chất: Colistin; Nồng độ, hàm lượng: 3 MIU; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
185,535,000
|
|
2 month
|
|
7
|
PP2600143110
|
Tên hoạt chất: Dabigatran etexilate; Nồng độ, hàm lượng: 110mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
195,000,000
|
|
2 month
|
|
8
|
PP2600143111
|
Tên hoạt chất: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon; Nồng độ, hàm lượng: 200mg + 153mg + 25mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
140,000,000
|
|
2 month
|
|
9
|
PP2600143112
|
Tên hoạt chất: Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose; Nồng độ, hàm lượng: (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,41g + 0,154g + 3,234mg + 37,5g)/500ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
17,000,000
|
|
2 month
|
|
10
|
PP2600143113
|
Tên hoạt chất: Nhũ dịch lipid; Nồng độ, hàm lượng: 80% + 20%; 100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1
|
10,200,000
|
|
2 month
|
|
11
|
PP2600143114
|
Tên hoạt chất: Oxcarbazepin; Nồng độ, hàm lượng: 300mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
50,400,000
|
|
2 month
|
|
12
|
PP2600143115
|
Tên hoạt chất: Rivaroxaban; Nồng độ, hàm lượng: 15mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
40,768,000
|
|
2 month
|
|
13
|
PP2600143116
|
Tên hoạt chất: Rosuvastatin; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 3
|
187,600,000
|
|
2 month
|
|
14
|
PP2600143117
|
Tên hoạt chất: Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid; Nồng độ, hàm lượng: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 1
|
19,341,000
|
|
2 month
|
|
15
|
PP2600143118
|
Tên hoạt chất: Valproat natri; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT theo Thông tư 40/2025/TT-BYT: NHÓM 4
|
91,200,000
|
|
2 month
|