Vaccine bidding package, Code: CGRG.VX.01.2026

        Watching  
Tender ID
Publication date
11:30 28/04/2026
Notify Area
Goods
Name of Tender Notice
Vaccine bidding package, Code: CGRG.VX.01.2026
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Type of contract
Fixed unit price
Contract Period
365 Ngày
Capital source details
Funds for non -business activities
Contract implementation location
Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Price quotation start time
08:00 23/04/2026
Price quotation end time
11:30 28/04/2026
Validity of bid documents
45 Ngày

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600162099
BCG sống, đông khô
4.158.000
4.158
2
PP2600162100
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
2.803.500
2.804
3
PP2600162101
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >= 95%)
11.985.750
11.986
4
PP2600162102
Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
28.371.120
28.372
5
PP2600162103
Giải độc tố uốn ván tinh chế
487.860
488
6
PP2600162104
Globulin kháng độc tố uốn ván
13.940.800
13.941
7
PP2600162105
Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota
464.772.630
464.773
8
PP2600162106
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
13.500.000
13.500
9
PP2600162107
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
20.856.540
20.857
10
PP2600162108
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
23.005.050
23.006
11
PP2600162109
Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2, 5^1,2, 6B^1,2, 7F^1,2, 9V^1,2, 14^1,2, 23F^1,2 và của các týp huyết thanh 4^1,2, 18C^1,3, 19F^1,4
41.495.000
41.495
12
PP2600162110
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn
140.049.000
140.049
13
PP2600162111
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
45.288.000
45.288
14
PP2600162112
Protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11;protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
272.685.000
272.685
15
PP2600162113
Vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238), A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A), B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type)
79.200.000
79.200
16
PP2600162114
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
14.219.500
14.220
17
PP2600162115
Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
407.446.200
407.447
18
PP2600162116
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
288.100.800
288.101
19
PP2600162117
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain); r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg)
76.638.300
76.639
20
PP2600162118
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
25.084.920
25.085
21
PP2600162119
Vi rút sốt vàng chủng 17D-204 (sống, giảm độc lực)
7.980.000
7.980
Online Quotation Results:
Number of contractors: 6
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Final bid price Proposed winning bid price Final bidding time Contractor ranking
1 PP2600162099 BCG sống, đông khô vn0110764921 WINBIO JOINT STOCK COMPANY 4.158.000 4.158.000 08:00 23/04/2026 1
2 PP2600162100 Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết vn0101787369 VIETNAM BIOVACCINE CORPORATION 2.803.500 2.803.500 08:00 23/04/2026 1
3 PP2600162101 Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >= 95%) vn0105993690 AMV PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 11.985.750 11.985.750 08:03 23/04/2026 1
4 PP2600162102 Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 28.371.120 28.371.120 08:38 23/04/2026 1
5 PP2600162103 Giải độc tố uốn ván tinh chế vn0105993690 AMV PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 487.860 487.860 08:00 23/04/2026 1
6 PP2600162104 Globulin kháng độc tố uốn ván vn0110764921 WINBIO JOINT STOCK COMPANY 13.940.800 13.940.800 08:00 23/04/2026 1
7 PP2600162105 Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 464.772.630 464.772.630 08:30 23/04/2026 1
8 PP2600162106 Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 13.500.000 13.500.000 08:41 23/04/2026 1
9 PP2600162107 Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 20.856.540 20.856.540 08:40 23/04/2026 1
10 PP2600162108 Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 23.005.050 23.005.050 08:39 23/04/2026 1
11 PP2600162109 Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2, 5^1,2, 6B^1,2, 7F^1,2, 9V^1,2, 14^1,2, 23F^1,2 và của các týp huyết thanh 4^1,2, 18C^1,3, 19F^1,4 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 41.495.000 41.495.000 08:37 23/04/2026 1
12 PP2600162110 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 140.049.000 140.049.000 08:35 23/04/2026 1
13 PP2600162111 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18 No contractor participated in the online quotation
14 PP2600162112 Protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11;protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 272.685.000 272.685.000 08:00 23/04/2026 1
15 PP2600162113 Vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238), A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A), B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) vn0101787369 VIETNAM BIOVACCINE CORPORATION 79.200.000 79.200.000 08:01 23/04/2026 1
16 PP2600162114 Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 14.219.500 14.219.500 16:07 23/04/2026 1
17 PP2600162115 Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 407.446.200 407.446.200 08:32 23/04/2026 1
18 PP2600162116 Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 288.100.800 288.100.800 08:33 23/04/2026 1
19 PP2600162117 Hepatitis A virus antigen (HM175 strain); r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 76.638.300 76.638.300 08:36 23/04/2026 1
20 PP2600162118 Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 25.084.920 25.084.920 08:38 23/04/2026 1
21 PP2600162119 Vi rút sốt vàng chủng 17D-204 (sống, giảm độc lực) No contractor participated in the online quotation
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second