Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Final bid price | Proposed winning bid price | Final bidding time | Contractor ranking |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600162099 | BCG sống, đông khô | vn0110764921 | WINBIO JOINT STOCK COMPANY | 4.158.000 | 4.158.000 | 08:00 23/04/2026 | 1 |
| 2 | PP2600162100 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | vn0101787369 | VIETNAM BIOVACCINE CORPORATION | 2.803.500 | 2.803.500 | 08:00 23/04/2026 | 1 |
| 3 | PP2600162101 | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >= 95%) | vn0105993690 | AMV PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 11.985.750 | 11.985.750 | 08:03 23/04/2026 | 1 |
| 4 | PP2600162102 | Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 28.371.120 | 28.371.120 | 08:38 23/04/2026 | 1 |
| 5 | PP2600162103 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0105993690 | AMV PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 487.860 | 487.860 | 08:00 23/04/2026 | 1 |
| 6 | PP2600162104 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0110764921 | WINBIO JOINT STOCK COMPANY | 13.940.800 | 13.940.800 | 08:00 23/04/2026 | 1 |
| 7 | PP2600162105 | Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 464.772.630 | 464.772.630 | 08:30 23/04/2026 | 1 |
| 8 | PP2600162106 | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 13.500.000 | 13.500.000 | 08:41 23/04/2026 | 1 |
| 9 | PP2600162107 | Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 20.856.540 | 20.856.540 | 08:40 23/04/2026 | 1 |
| 10 | PP2600162108 | Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 23.005.050 | 23.005.050 | 08:39 23/04/2026 | 1 |
| 11 | PP2600162109 | Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2, 5^1,2, 6B^1,2, 7F^1,2, 9V^1,2, 14^1,2, 23F^1,2 và của các týp huyết thanh 4^1,2, 18C^1,3, 19F^1,4 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 41.495.000 | 41.495.000 | 08:37 23/04/2026 | 1 |
| 12 | PP2600162110 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 140.049.000 | 140.049.000 | 08:35 23/04/2026 | 1 |
| 13 | PP2600162111 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18 | No contractor participated in the online quotation | |||||
| 14 | PP2600162112 | Protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11;protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 272.685.000 | 272.685.000 | 08:00 23/04/2026 | 1 |
| 15 | PP2600162113 | Vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238), A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A), B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) | vn0101787369 | VIETNAM BIOVACCINE CORPORATION | 79.200.000 | 79.200.000 | 08:01 23/04/2026 | 1 |
| 16 | PP2600162114 | Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 14.219.500 | 14.219.500 | 16:07 23/04/2026 | 1 |
| 17 | PP2600162115 | Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 407.446.200 | 407.446.200 | 08:32 23/04/2026 | 1 |
| 18 | PP2600162116 | Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 288.100.800 | 288.100.800 | 08:33 23/04/2026 | 1 |
| 19 | PP2600162117 | Hepatitis A virus antigen (HM175 strain); r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 76.638.300 | 76.638.300 | 08:36 23/04/2026 | 1 |
| 20 | PP2600162118 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 25.084.920 | 25.084.920 | 08:38 23/04/2026 | 1 |
| 21 | PP2600162119 | Vi rút sốt vàng chủng 17D-204 (sống, giảm độc lực) | No contractor participated in the online quotation | |||||