4 |
vn0103053042 |
0103053042 |
|
1.529.319.560 |
1.529.319.560 |
11 |
See details
[{"id":15908035,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162102","lotname":"Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang","lotprice":"28,371,120","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Infanrix Hexa\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"300310036823\",\"origin\":\"CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ\",\"manufacturer\":\"CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang; Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm; Đường dùng: Tiêm bắp sâu; Quy cách: Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm; Hạn dùng (Tuổi thọ): 36 tháng; Số GĐKLH: 300310036823\",\"note\":\"\",\"quantity\":30,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"28,371,120","number":1},{"id":15908038,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162105","lotname":"Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota","lotprice":"464,772,630","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Arexvy\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"540310322425\",\"origin\":\"CSSX, đóng gói cấp 1 kháng nguyên RSVPreF3: Bỉ ; CSSX, đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01E, đóng gói cấp 2 thành phẩm: Ý; CS xuất xưởng: Bỉ\",\"manufacturer\":\"CSSX, đóng gói cấp 1 kháng nguyên RSVPreF3: GlaxoSmithKline Biologicals SA ; CSSX, đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01E, đóng gói cấp 2 thành phẩm: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l ; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg; Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Bột và hỗn dịch để pha hỗn dịch tiêm; Đường dùng: Tiêm bắp; Quy cách: Hộp 1 lọ bột chứa 120mcg kháng nguyên RSVPreF3 và 1 lọ chứa 0,5mL hỗn dịch chất bổ trợ AS01E; Hạn dùng (Tuổi thọ): 24 tháng; Số GĐKLH: 540310322425\",\"note\":\"\",\"quantity\":105,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"464,772,630","number":2},{"id":15908039,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162106","lotname":"Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)","lotprice":"13,500,000","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Priorix\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"VX-1225-21\",\"origin\":\"* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ\",\"manufacturer\":\"* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A.\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) ≥ 10^3,0 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) ≥ 10^3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) ≥ 10^3,0 CCID50; Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Bột vắc xin đông khô; Đường dùng: Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp; Quy cách: Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm; Hạn dùng (Tuổi thọ): 24 tháng; Số GĐKLH: VX-1225-21\",\"note\":\"\",\"quantity\":50,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"13,500,000","number":3},{"id":15908040,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162107","lotname":"Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực","lotprice":"20,856,540","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Imojev\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"885310306024\",\"origin\":\"Thái Lan\",\"manufacturer\":\"Global Biotech Products Co. Ltd\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU; Nhóm TCKT: Nhóm 5; Dạng bào chế: Bột đông khô; Đường dùng: Tiêm; Quy cách: Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm; Hạn dùng (Tuổi thọ): 48 tháng; Số GĐKLH: 885310306024\",\"note\":\"\",\"quantity\":30,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"20,856,540","number":4},{"id":15908041,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162108","lotname":"Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414","lotprice":"23,005,050","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Rotarix\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"540310037023\",\"origin\":\"CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ\",\"manufacturer\":\"CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 10^6.0 CCID50; Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Hỗn dịch uống; Đường dùng: Uống; Quy cách: Hộp 1 ống x 1,5ml; Hạn dùng (Tuổi thọ): 36 tháng; Số GĐKLH: 540310037023\",\"note\":\"\",\"quantity\":30,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"23,005,050","number":5},{"id":15908042,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162109","lotname":"Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2, 5^1,2, 6B^1,2, 7F^1,2, 9V^1,2, 14^1,2, 23F^1,2 và của các týp huyết thanh 4^1,2, 18C^1,3, 19F^1,4","lotprice":"41,495,000","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Synflorix\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"QLVX-1079-18\",\"origin\":\"CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ\",\"manufacturer\":\"CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2, 5^1,2, 6B^1,2, 7F^1,2, 9V^1,2, 14^1,2, 23F^1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 4^1,2, 18C^1,3, 19F^1,4; Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm; Đường dùng: Tiêm bắp; Quy cách: Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm; Hạn dùng (Tuổi thọ): 48 tháng; Số GĐKLH: QLVX-1079-18\",\"note\":\"\",\"quantity\":50,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"41,495,000","number":6},{"id":15908043,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162110","lotname":"Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn","lotprice":"140,049,000","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Prevenar 20\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"539310047525\",\"origin\":\"Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ\",\"manufacturer\":\"Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Pfizer Manufacturing Belgium NV\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197); Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm; Đường dùng: Tiêm bắp; Quy cách: Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn và 10 kim tiêm. (Bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml); Hạn dùng (Tuổi thọ): 24 tháng; Số GĐKLH: 539310047525\",\"note\":\"\",\"quantity\":100,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"140,049,000","number":7},{"id":15908048,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162115","lotname":"Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B","lotprice":"407,446,200","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Shingrix\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"540310303224\",\"origin\":\"CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ\",\"manufacturer\":\"CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B; Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm; Đường dùng: Tiêm bắp; Quy cách: Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B; Hạn dùng (Tuổi thọ): 36 tháng; Số GĐKLH: 540310303224\",\"note\":\"\",\"quantity\":120,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"407,446,200","number":8},{"id":15908049,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162116","lotname":"Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực); Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)","lotprice":"288,100,800","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Qdenga\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"400310303924\",\"origin\":\"Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Bỉ; 2. Hoa Kỳ\",\"manufacturer\":\"Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Catalent Belgium S.A.;2. Baxter Pharmaceutical Solutions LLC\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU; Nhóm TCKT: Nhóm 5; Dạng bào chế: Bột pha tiêm; Đường dùng: Tiêm dưới da; Quy cách: Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm; Hạn dùng (Tuổi thọ): 18 tháng; Số 400310303924\",\"note\":\"\",\"quantity\":300,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"288,100,800","number":9},{"id":15908050,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162117","lotname":"Hepatitis A virus antigen (HM175 strain); r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg)","lotprice":"76,638,300","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Twinrix\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"400310177900\",\"origin\":\"CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ\",\"manufacturer\":\"CSSX dạng bào chế và đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Mỗi liều 1ml chứa Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) 20mcg; Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm; Đường dùng: Tiêm bắp; Quy cách: Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều vắc xin (1 ml) và 1 kim tiêm; Hạn dùng (Tuổi thọ): 36 tháng; Số GĐKLH: 400310177900\",\"note\":\"\",\"quantity\":150,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"76,638,300","number":10},{"id":15908051,"result_id":2757786,"lotno":"PP2600162118","lotname":"Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)","lotprice":"25,084,920","lotestimate_price":0,"lot_priceunit":"","status":"No results","cperiod":0,"cperiodunit":"365 ngày","reason":"","winning_code":"vn0103053042","ispersonalcontractor":"","createdby":"vnz000004557-02","lastmodifiedby":"vnz000004557-02","addtime":1778489713,"updatetime":0,"createddate":1778489679,"lastmodifieddate":1778489679,"goodslist":"[{\"lotNo\":null,\"name\":\"Varilrix\",\"uom\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"code\":\"Không yêu cầu\",\"codeGood\":\"001310177800\",\"origin\":\"CSSX vắc xin: Hoa Kỳ ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Bỉ ; 2. Pháp ; CS đóng gói: Bỉ ; CSXX: Bỉ\",\"manufacturer\":\"CSSX vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Catalent Belgium SA ; 2. Aspen Notre Dame de Bondeville ; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A\",\"feature\":\"Tên thành phần - Hàm lượng: Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 10^3,3 PFU; Nhóm TCKT: Nhóm 1; Dạng bào chế: Bột đông khô và dung dịch pha tiêm; Đường dùng: Tiêm dưới da; Quy cách: Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hạn dùng (Tuổi thọ): 24 tháng; Số GĐKLH: 001310177800\",\"note\":\"\",\"quantity\":30,\"description\":\"\",\"amount\":\"0\",\"priceUnit\":\"0\",\"unit\":\"Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Bơm tiêm/Liều\",\"donGia\":\"\",\"number_winning_bids\":\"1882/QĐ-BV19-8\",\"date_winning_bids\":\"11/05/2026\",\"name_hospital\":\"Hospital 19-8, Ministry of Public Security\",\"medicineCode\":\"\"}]","id_nhathau":6575525,"id_result_business":"","list_fail":"","lot_finalprice":"25,084,920","number":11}]
|