Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500331820
|
G1N101
|
Aminophylin
|
1
|
240mg
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.000
|
17.500
|
17.500.000
|
|
|
2
|
PP2500331821
|
G1N102
|
Budesonid + Formoterol
|
1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
Đường hít
|
Thuốc hít định liều/Phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bình/Ống
|
200
|
219.000
|
43.800.000
|
|
|
3
|
PP2500331822
|
G1N103
|
Propofol
|
1
|
10mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20
|
27.000
|
540.000
|
|
|
4
|
PP2500331823
|
G1N104
|
Lidocain hydroclodrid
|
1
|
10% 38g
|
Xịt họng
|
Thuốc xịt họng
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10
|
159.000
|
1.590.000
|
|
|
5
|
PP2500331824
|
G1N201
|
Amlodipin
|
2
|
5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
730
|
21.900.000
|
|
|
6
|
PP2500331825
|
G1N202
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
9.450
|
18.900.000
|
|
|
7
|
PP2500331826
|
G1N203
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.000
|
45.000
|
135.000.000
|
|
|
8
|
PP2500331827
|
G1N204
|
Bambuterol
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.420
|
213.000.000
|
|
|
9
|
PP2500331828
|
G1N205
|
Cefoperazon (Dưới dạng Cefoperazon natri)
|
2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
9.000
|
45.000
|
405.000.000
|
|
|
10
|
PP2500331829
|
G1N206
|
Ciprofloxacin
|
2
|
200 mg/ 20 ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
ThuốcTiêm/ Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.000
|
66.500
|
133.000.000
|
|
|
11
|
PP2500331830
|
G1N207
|
Clarithromicin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
2.000
|
3.745
|
7.490.000
|
|
|
12
|
PP2500331831
|
G1N208
|
Natri
clorid; Natri
citrat;Kali
clorid; Glucose
|
2
|
0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
2.100
|
10.500.000
|
|
|
13
|
PP2500331832
|
G1N209
|
Eprazinon
|
2
|
50 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
895
|
71.600.000
|
|
|
14
|
PP2500331833
|
G1N210
|
Methyl prednisolon
|
2
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.000
|
27.000
|
54.000.000
|
|
|
15
|
PP2500331834
|
G1N211
|
Nhũ dịch lipid
|
2
|
20%/250ml
|
Tiêm
/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20
|
155.000
|
3.100.000
|
|
|
16
|
PP2500331835
|
G1N212
|
Ofloxacin
|
2
|
200mg /100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
600
|
136.000
|
81.600.000
|
|
|
17
|
PP2500331836
|
G1N213
|
Salmeterol + Fluticasone propionate
|
2
|
(25mcg + 250mcg)/liều xịt; 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/Phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bình/Ống
|
500
|
100.800
|
50.400.000
|
|
|
18
|
PP2500331837
|
G1N214
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
784
|
15.680.000
|
|
|
19
|
PP2500331838
|
G1N301
|
Amoxicillin + Acid Clavulanic
|
3
|
250 mg + 31.25 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.000
|
4.000
|
4.000.000
|
|
|
20
|
PP2500331839
|
G1N302
|
Celecoxib
|
3
|
200 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.289
|
4.578.000
|
|
|
21
|
PP2500331840
|
G1N303
|
Gliclazid
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.890
|
1.890.000
|
|
|
22
|
PP2500331841
|
G1N401
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
78
|
78.000
|
|
|
23
|
PP2500331842
|
G1N402
|
Acid amin
|
4
|
7,58%/200ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
500
|
110.000
|
55.000.000
|
|
|
24
|
PP2500331843
|
G1N403
|
Acid amin
|
4
|
6,1%/200ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
500
|
100.200
|
50.100.000
|
|
|
25
|
PP2500331844
|
G1N404
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
4.000
|
43.500
|
174.000.000
|
|
|
26
|
PP2500331845
|
G1N405
|
Ampicilin + Sulbactam
|
4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
5.000
|
29.484
|
147.420.000
|
|
|
27
|
PP2500331846
|
G1N406
|
Atropin
|
4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
800
|
640
|
512.000
|
|
|
28
|
PP2500331847
|
G1N407
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.10 mủ 9 - 2.10 mủ 9 cfu
|
4
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1.10 mủ 9 - 2.10 mủ 9 cfu
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.450
|
12.250.000
|
|
|
29
|
PP2500331848
|
G1N408
|
Budesonid
|
4
|
0,5mg/2ml
|
Đường hít
|
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
14.000
|
12.600
|
176.400.000
|
|
|
30
|
PP2500331849
|
G1N409
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
4
|
1250 mg + 200 IU
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
5.000
|
1.400
|
7.000.000
|
|
|
31
|
PP2500331850
|
G1N410
|
Carbocistein
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.680
|
16.800.000
|
|
|
32
|
PP2500331851
|
G1N411
|
Carbocistein
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Bột/Cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.000
|
4.900
|
4.900.000
|
|
|
33
|
PP2500331852
|
G1N412
|
Cefotaxim
|
4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
45.000
|
5.298
|
238.410.000
|
|
|
34
|
PP2500331853
|
G1N413
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
53
|
159.000
|
|
|
35
|
PP2500331854
|
G1N414
|
Clopidogrel
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
945
|
472.500
|
|
|
36
|
PP2500331855
|
G1N415
|
Codein + terpin hydrat
|
4
|
10mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
900
|
9.000.000
|
|
|
37
|
PP2500331856
|
G1N416
|
Cồn 70°
|
4
|
500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
100
|
17.850
|
1.785.000
|
|
|
38
|
PP2500331857
|
G1N417
|
Dexamethason
|
4
|
4 mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100
|
1.197
|
119.700
|
|
|
39
|
PP2500331858
|
G1N418
|
Diazepam
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
50
|
5.250
|
262.500
|
|
|
40
|
PP2500331859
|
G1N419
|
Digoxin
|
4
|
0,25 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
630
|
378.000
|
|
|
41
|
PP2500331860
|
G1N420
|
Eperison
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
245
|
490.000
|
|
|
42
|
PP2500331861
|
G1N421
|
Epinephrin (adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
2.600
|
780.000
|
|
|
43
|
PP2500331862
|
G1N422
|
Etamsylat
|
4
|
500mg/4ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
500
|
28.800
|
14.400.000
|
|
|
44
|
PP2500331863
|
G1N423
|
Glucose
|
4
|
30% /5ml
|
Tiêm /Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
50
|
1.320
|
66.000
|
|
|
45
|
PP2500331864
|
G1N424
|
Kali clorid
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
800
|
800.000
|
|
|
46
|
PP2500331865
|
G1N425
|
Lactulose
|
4
|
670mg/ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.000
|
3.300
|
3.300.000
|
|
|
47
|
PP2500331866
|
G1N426
|
Levofloxacin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
910
|
910.000
|
|
|
48
|
PP2500331867
|
G1N427
|
Lidocain hydroclorid
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.000
|
490
|
980.000
|
|
|
49
|
PP2500331868
|
G1N428
|
Loratadin
|
4
|
10 mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
990
|
1.980.000
|
|
|
50
|
PP2500331869
|
G1N429
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicone
|
4
|
800,4mg + 4596 mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
3.405
|
34.050.000
|
|
|
51
|
PP2500331870
|
G1N430
|
Methyl prednisolon
|
4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
4.000
|
14.000
|
56.000.000
|
|
|
52
|
PP2500331871
|
G1N431
|
Metoclopramid
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
980
|
294.000
|
|
|
53
|
PP2500331872
|
G1N432
|
Midazolam
|
4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20
|
16.500
|
330.000
|
|
|
54
|
PP2500331873
|
G1N433
|
Morphin
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100
|
7.000
|
700.000
|
|
|
55
|
PP2500331874
|
G1N434
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
490
|
9.800.000
|
|
|
56
|
PP2500331875
|
G1N435
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
25.000
|
6.405
|
160.125.000
|
|
|
57
|
PP2500331876
|
G1N436
|
Nicardipin
|
4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
30
|
84.000
|
2.520.000
|
|
|
58
|
PP2500331877
|
G1N437
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
30
|
46.830
|
1.404.900
|
|
|
59
|
PP2500331878
|
G1N438
|
Ofloxacin
|
4
|
200mg /100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
400
|
87.990
|
35.196.000
|
|
|
60
|
PP2500331879
|
G1N439
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.000
|
6.750
|
6.750.000
|
|
|
61
|
PP2500331880
|
G1N440
|
Salbutamol + Ipratropium
|
4
|
(2,5 mg + 0,5mg) /2,5 ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
45.000
|
12.600
|
567.000.000
|
|
|
62
|
PP2500331881
|
G1N441
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
5.000
|
105.000
|
525.000.000
|
|
|
63
|
PP2500331882
|
G1N442
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.000
|
8.400
|
16.800.000
|
|
|
64
|
PP2500331883
|
G1N443
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2,5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
15.000
|
4.410
|
66.150.000
|
|
|
65
|
PP2500331884
|
G1N444
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
4
|
200mg + 0,75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
882
|
8.820.000
|
|
|
66
|
PP2500331885
|
G1N445
|
Terbutalin
|
4
|
5mg/10ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.000
|
105.000
|
105.000.000
|
|
|
67
|
PP2500331886
|
G1N446
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
4
|
1,5g + 0,1g
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
500
|
94.920
|
47.460.000
|
|
|
68
|
PP2500331887
|
G1N447
|
Vitamin A + D3
|
4
|
4000UI + 400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
599
|
2.995.000
|
|
|
69
|
PP2500331888
|
G1N448
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
4
|
115mg + 100mg + 50 mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.060
|
106.000.000
|
|
|
70
|
PP2500331889
|
G1N501
|
Dopamin hydroclorid
|
5
|
200 mg/5 ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20
|
23.500
|
470.000
|
|
|
71
|
PP2500331890
|
G1N502
|
Tiotropium
|
5
|
0,0025mg/ nhát xịt
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/Phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bình/Ống
|
400
|
800.100
|
320.040.000
|
|
|
72
|
PP2500331891
|
G1N503
|
Budesonid + Formoterol
|
5
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 200 mcg; Formoterol fumarate dihydrate 6 mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/Phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bình/Ống
|
500
|
173.000
|
86.500.000
|
|
|
73
|
PP2500331892
|
G1N504
|
Propofol
|
5
|
10mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20
|
25.290
|
505.800
|
|
|
74
|
PP2500331893
|
G1N505
|
Pethidine
|
5
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100
|
19.500
|
1.950.000
|
|
|
75
|
PP2500331894
|
G1N506
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
5
|
40IU/ml; 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20
|
91.000
|
1.820.000
|
|
|
76
|
PP2500331895
|
G1N507
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
5
|
100IU/ml (30/70), 3ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
30
|
110.000
|
3.300.000
|
|
|
77
|
PP2500331896
|
G1N508
|
Salbutamol sulfat
|
5
|
100mcg
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/Phun mù định liều
|
Lọ/Bình
|
1.000
|
45.000
|
45.000.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nhịp bước của thời gian có 3 loại: “tương lai” đủng đỉnh đến muộn, “hiện tại” mất mau, “quá khứ” mãi mãi dừng lại. "
W. Shakespeare
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.