Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600139047
|
1
|
Articain hydrochlorid; Adrenalin (epinephrin)
|
1
|
68mg + 0,017mg, ống 1,7ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
7.150
|
19.500
|
139.425.000
|
|
|
2
|
PP2600139048
|
2
|
Desflurane
|
1
|
100% (v/v); chai 240ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch gây mê đường hô hấp
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
14
|
2.700.000
|
37.800.000
|
|
|
3
|
PP2600139049
|
3
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
36mg + 0,018mg, ống 1,8ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
188.600
|
19.000
|
3.583.400.000
|
|
|
4
|
PP2600139050
|
4
|
Lidocain
|
1
|
10%,38g
|
Hít/ xịt
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
hộp/chai
|
36
|
175.000
|
6.300.000
|
|
|
5
|
PP2600139051
|
5
|
Mepivacain Hydrocloric
|
1
|
54mg/1,8ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
2.200
|
16.094
|
35.406.800
|
|
|
6
|
PP2600139052
|
6
|
Midazolam
|
1
|
5mg/ml, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
150
|
27.500
|
4.125.000
|
|
|
7
|
PP2600139053
|
7
|
Neostigmine metilsulfate
|
4
|
0,5mg/ml, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
26.590
|
4.900
|
130.291.000
|
|
|
8
|
PP2600139054
|
8
|
Fentanyl
|
1
|
50mcg/ml; ống 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
12.000
|
30.000
|
360.000.000
|
|
|
9
|
PP2600139055
|
9
|
Propofol
|
1
|
1% (10mg/ml), 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
6.120
|
35.000
|
214.200.000
|
|
|
10
|
PP2600139056
|
10
|
Rocuronium Bromide
|
2
|
10mg/ml, 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
2.600
|
49.900
|
129.740.000
|
|
|
11
|
PP2600139057
|
11
|
Rocuronium Bromide
|
4
|
10mg/ml, 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
2.600
|
45.000
|
117.000.000
|
|
|
12
|
PP2600139058
|
12
|
Sevoflurane
|
1
|
100%/250ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch gây mê đường hô hấp
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
590
|
1.552.000
|
915.680.000
|
|
|
13
|
PP2600139059
|
13
|
Suxamethonium chloride
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
10
|
75.000
|
750.000
|
|
|
14
|
PP2600139060
|
14
|
Alpha chymotrypsin
|
4
|
4200IU
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
64.240
|
1.200
|
77.088.000
|
|
|
15
|
PP2600139061
|
15
|
Morphin
|
4
|
10mg/ml, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
300
|
8.925
|
2.677.500
|
|
|
16
|
PP2600139062
|
16
|
Nefopam hydroclorid
|
1
|
20mg/2ml, ống 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
1.400
|
24.600
|
34.440.000
|
|
|
17
|
PP2600139063
|
17
|
Nefopam hydroclorid
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1.510
|
5.250
|
7.927.500
|
|
|
18
|
PP2600139064
|
18
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
171.050
|
2.400
|
410.520.000
|
|
|
19
|
PP2600139065
|
19
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
1000mg/100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
35.700
|
15.750
|
562.275.000
|
|
|
20
|
PP2600139066
|
20
|
Ibuprofen
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
4.800
|
2.000
|
9.600.000
|
|
|
21
|
PP2600139067
|
21
|
Cetirizine
|
1
|
10 mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
300
|
4.000
|
1.200.000
|
|
|
22
|
PP2600139068
|
22
|
Diphenhydramin HCl
|
4
|
10 mg/ml, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
100
|
893
|
89.300
|
|
|
23
|
PP2600139069
|
23
|
Promethazine Hydrochloride
|
1
|
50mg/2ml, ống 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
138
|
15.000
|
2.070.000
|
|
|
24
|
PP2600139070
|
24
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/1ml, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
14.350
|
780
|
11.193.000
|
|
|
25
|
PP2600139071
|
25
|
Ephedrine hydrochloride
|
1
|
3 mg/ml, ống 10 ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
90
|
103.950
|
9.355.500
|
|
|
26
|
PP2600139072
|
26
|
Naloxon
|
1
|
0,4mg/ml, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
30
|
72.456
|
2.173.680
|
|
|
27
|
PP2600139073
|
27
|
Noradrenalin
|
4
|
1mg, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
10
|
15.995
|
159.950
|
|
|
28
|
PP2600139074
|
28
|
Sugammadex
|
2
|
100mg/ml-2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống/Lọ
|
120
|
786.000
|
94.320.000
|
|
|
29
|
PP2600139075
|
29
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1
|
1g + 0,2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
lọ
|
33.800
|
45.000
|
1.521.000.000
|
|
|
30
|
PP2600139076
|
30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
1g + 0,2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
lọ
|
6.500
|
28.500
|
185.250.000
|
|
|
31
|
PP2600139077
|
31
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/ cốm/ hạt pha uống
|
gói
|
4.360
|
10.670
|
46.521.200
|
|
|
32
|
PP2600139078
|
32
|
Meropenem
|
4
|
1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
450
|
27.300
|
12.285.000
|
|
|
33
|
PP2600139079
|
33
|
Linezolid
|
4
|
600mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
640
|
8.200
|
5.248.000
|
|
|
34
|
PP2600139080
|
34
|
Linezolid
|
1
|
2mg/ml; 300ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
150
|
474.000
|
71.100.000
|
|
|
35
|
PP2600139081
|
35
|
Tetracyclin
|
4
|
1%, 5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
1.630
|
3.000
|
4.890.000
|
|
|
36
|
PP2600139082
|
36
|
Spiramycin + metronidazol
|
1
|
750000IU; 125mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
17.260
|
9.093
|
156.945.180
|
|
|
37
|
PP2600139083
|
37
|
Vancomycin
|
1
|
1g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
210
|
115.000
|
24.150.000
|
|
|
38
|
PP2600139084
|
38
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
900
|
270.000
|
|
|
39
|
PP2600139085
|
39
|
Sultamicillin
|
2
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
13.500
|
2.700.000
|
|
|
40
|
PP2600139086
|
40
|
Poly (O-2- hydroxyethyl starch)
|
1
|
6%, 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
40
|
117.000
|
4.680.000
|
|
|
41
|
PP2600139087
|
41
|
Enoxaparin natri
|
1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
8
|
70.000
|
560.000
|
|
|
42
|
PP2600139088
|
42
|
Cilostazol
|
4
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
2.050
|
16.400.000
|
|
|
43
|
PP2600139089
|
43
|
Amiodarone
|
1
|
150mg/3ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
10
|
30.048
|
300.480
|
|
|
44
|
PP2600139090
|
44
|
Dobutamine
|
4
|
250mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
30
|
55.000
|
1.650.000
|
|
|
45
|
PP2600139091
|
45
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg/ 1ml, 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
lọ
|
20
|
16.000
|
320.000
|
|
|
46
|
PP2600139092
|
46
|
Nicardipin
|
1
|
10mg/10ml, ống 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
300
|
124.999
|
37.499.700
|
|
|
47
|
PP2600139093
|
47
|
Isosorbid dinitrate
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60
|
420
|
25.200
|
|
|
48
|
PP2600139094
|
48
|
Povidon iodin
|
4
|
4% 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai
|
316
|
44.082
|
13.929.912
|
|
|
49
|
PP2600139095
|
49
|
Povidon iodin
|
4
|
10% 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai
|
1.130
|
44.900
|
50.737.000
|
|
|
50
|
PP2600139096
|
50
|
Gel nhôm phosphat
|
4
|
20%/12,38g
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
480
|
2.500
|
1.200.000
|
|
|
51
|
PP2600139097
|
51
|
Metoclopramid
|
4
|
10mg/2ml, ống 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
75
|
1.944
|
145.800
|
|
|
52
|
PP2600139098
|
52
|
Omeprazol
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
160
|
940
|
150.400
|
|
|
53
|
PP2600139099
|
53
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
130
|
4.474
|
581.620
|
|
|
54
|
PP2600139100
|
54
|
Esomeprazol
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
120
|
2.700
|
324.000
|
|
|
55
|
PP2600139101
|
55
|
Papaverin
|
4
|
2% 2ml, ống 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
60
|
5.100
|
306.000
|
|
|
56
|
PP2600139102
|
56
|
Betamethasone
|
2
|
0,5mg/1g x 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
120
|
61.500
|
7.380.000
|
|
|
57
|
PP2600139103
|
57
|
Dexamethason
|
4
|
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
37.200
|
1.200
|
44.640.000
|
|
|
58
|
PP2600139104
|
58
|
Hydrocortison
|
4
|
100mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
114
|
7.000
|
798.000
|
|
|
59
|
PP2600139105
|
59
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
4
|
1500 UI
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
40
|
34.852
|
1.394.080
|
|
|
60
|
PP2600139106
|
60
|
Eperison
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
2.146
|
1.432
|
3.073.072
|
|
|
61
|
PP2600139107
|
61
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
chai/lọ
|
650
|
1.299
|
844.350
|
|
|
62
|
PP2600139108
|
62
|
Diazepam
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100
|
550
|
55.000
|
|
|
63
|
PP2600139109
|
63
|
Mecobalamin
|
1
|
500mcg/ml, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
10
|
36.383
|
363.830
|
|
|
64
|
PP2600139110
|
64
|
Salbutamol sulfat
|
1
|
100mcg/liều, Hộp 1 bình xịt 200 liều
|
Xịt theo đường miệng
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
hộp/bình
|
30
|
105.000
|
3.150.000
|
|
|
65
|
PP2600139111
|
65
|
Terbutalin
|
4
|
0,5mg/ml, ống 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
50
|
5.300
|
265.000
|
|
|
66
|
PP2600139112
|
66
|
Theophyllin-ethylendiamin
|
1
|
4,8% 5ml, ống 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
40
|
17.500
|
700.000
|
|
|
67
|
PP2600139113
|
67
|
Terpin hydrat + Codein phosphat
|
4
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
320
|
663
|
212.160
|
|
|
68
|
PP2600139114
|
68
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
ống
|
50
|
53
|
2.650
|
|
|
69
|
PP2600139115
|
69
|
Acetylcysteine
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
200
|
3.021
|
604.200
|
|
|
70
|
PP2600139116
|
70
|
Acid amin
|
4
|
5% 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
120
|
106.995
|
12.839.400
|
|
|
71
|
PP2600139117
|
71
|
Glucose
|
4
|
30%, 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
20
|
17.279
|
345.580
|
|
|
72
|
PP2600139118
|
72
|
Glucose
|
4
|
5%, 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
3.500
|
12.475
|
43.662.500
|
|
|
73
|
PP2600139119
|
73
|
Natri clorid
|
4
|
0,9% 250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
650
|
9.690
|
6.298.500
|
|
|
74
|
PP2600139120
|
74
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
3.280
|
9.450
|
30.996.000
|
|
|
75
|
PP2600139121
|
75
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
1.070
|
12.345
|
13.209.150
|
|
|
76
|
PP2600139122
|
76
|
Natri clorid
|
4
|
0,9% chai 1000ml, Thiết kế miệng chai có độ rộng dễ rót dung dịch
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
chai
|
10.440
|
18.116
|
189.131.040
|
|
|
77
|
PP2600139123
|
77
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
10%, 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
10
|
196.730
|
1.967.300
|
|
|
78
|
PP2600139124
|
78
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20%, 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
50
|
135.000
|
6.750.000
|
|
|
79
|
PP2600139125
|
79
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
1000ml, Thiết kế miệng chai có độ rộng dễ rót dung dịch
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai
|
2.600
|
21.844
|
56.794.400
|
|
|
80
|
PP2600139126
|
80
|
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
|
4
|
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calciclorid.2H2O 0,135g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
10.100
|
10.500
|
106.050.000
|
|
|
81
|
PP2600139127
|
81
|
Calci clorid
|
4
|
500mg/ 5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
60
|
1.150
|
69.000
|
|
|
82
|
PP2600139128
|
82
|
Mỗi 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
|
4
|
Mỗi 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
chai/ lọ/ ống
|
160
|
5.942
|
950.720
|
|
|
83
|
PP2600139129
|
83
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
4
|
399mg + 10,77mg + 5mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
ống
|
2.470
|
3.297
|
8.143.590
|
|
|
84
|
PP2600139130
|
84
|
Vitamin B1 ; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8 ; Vitamin B12 ; Vitamin C ; Vitamin PP ; Calci carbonat ; Magnesi carbonat
|
4
|
15 mg; 15 mg; 23 mg; 10 mg; 0,15 mg;0,01 mg; 1000mg; 50 mg; 250,25 mg; 350 mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
7.000
|
8.000
|
56.000.000
|
|
|
85
|
PP2600139131
|
85
|
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
|
2
|
100mg + 200mg + 200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.200
|
6.000.000
|
|
|
86
|
PP2600139132
|
86
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
970
|
1.538
|
1.491.860
|
|
|
87
|
PP2600139133
|
87
|
Vitamin C
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
670
|
777
|
520.590
|
|
|
88
|
PP2600139134
|
88
|
kẽm gluconat
|
2
|
70mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
20
|
630
|
12.600
|
|
|
89
|
PP2600139135
|
89
|
Vitamin E
|
4
|
400 IU
|
Uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
505
|
4.040.000
|
|
|
90
|
PP2600139136
|
90
|
Xanh methylen + Tím gentian
|
4
|
400mg + 50mg; 20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai
|
50
|
10.500
|
525.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600139149
|
1
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 1g hoặc tương đương
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
18.200
|
16.680
|
303.576.000
|
|
|
2
|
PP2600139150
|
2
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương
|
500mg; 125mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
1.904
|
11.936
|
22.726.144
|
|
|
3
|
PP2600139151
|
3
|
Carbamazepine
|
Tegretol 200 hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
900
|
1.554
|
1.398.600
|
|
|
4
|
PP2600139152
|
4
|
Methylprednisolone
|
Solu-Medrol hoặc tương đương
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
lọ
|
12
|
207.579
|
2.490.948
|
|
|
5
|
PP2600139153
|
5
|
Propofol
|
Diprivan hoặc tương đương
|
10mg/ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
ống
|
1.530
|
118.168
|
180.797.040
|
|
|
6
|
PP2600139154
|
6
|
Sevoflurane
|
Sevorane hoặc tương đương
|
100% w/w (250ml)
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch gây mê đường hô hấp
|
chai/ lọ/ ống/ túi
|
300
|
3.578.500
|
1.073.550.000
|
|
|
7
|
PP2600139155
|
7
|
Ampicilin + sulbactam
|
Unasyn hoặc tương đương
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
100
|
65.999
|
6.599.900
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Webinar Đấu Thầu 360 #03: CEO DEAL - Bạn đưa nhu cầu, CEO đưa quyết định
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
"Đừng tham gia vào đám đông dễ dãi. Ban sẽ không tiến bộ được. Hãy tới nơi mà kỳ vọng và yêu cầu làm việc và đạt được thành tựu ở mức cao. "
Jim Rohn
Sự kiện trong nước: "Đây là Tiếng nói Việt Nam, phát thanh từ Hà Nội, thủ đô nước Việt Nam Dân chủ cộng hoà". Câu nói gần gũi thân thương ấy vang lên, đi vào lòng mọi người dân nước ta từ ngày 7-9-1945 - Đó là ngày ra đời của Đài Tiếng nói Việt Nam. Đêm 23-12-1972, máy bay B52 ném bom sập đài phát sóng Mễ Trì. Tiếng nói tạm ngừng, làm cả nước hồi hộp, lo âu. Nhưng chỉ 9 phút sau, tiếng nói Việt Nam lại phát ra từ các máy thu thanh. Hiện nay, hằng ngày tiếng nói Việt Nam phát trên nhiều hệ thống phục vụ người nghe đài ở trong nước, phục vụ người nước ngoài bằng tiếng ngoại ngữ và phục vụ Việt kiều ở xa Tổ quốc. Các chương trình ngày càng phong phú, sinh động, hấp dẫn người nghe. Đài Tiếng nói Việt Nam đã được Nhà nước tặng thưởng Huân chương Chiến công hạng nhất, Huân chương Lao động hạng Nhất, Huân chương Hồ Chí Minh và Huân chương Sao vàng.