Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Tiêu đề, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Tiêu đề, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500556291
|
NT1-1
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.612
|
23.060.000
|
|
|
2
|
PP2500556292
|
NT1-2
|
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
|
Nhóm 1
|
67,0 mg; 101,0 mg; 68,0 mg; 86,0 mg; 59,0 mg; 105,0 mg; 53,0 mg; 23,0 mg; 38,0 mg; 30,0 mg.
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
14.200
|
142.000.000
|
|
|
3
|
PP2500556293
|
NT1-3
|
Adapalen
|
Nhóm 1
|
0,1%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
153.002
|
15.300.200
|
|
|
4
|
PP2500556294
|
NT1-4
|
Alfuzosin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3.500
|
15.291
|
53.518.500
|
|
|
5
|
PP2500556295
|
NT1-5
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.500
|
5.000.000
|
|
|
6
|
PP2500556296
|
NT1-6
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 1
|
21 microkatals
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.165
|
10.825.000
|
|
|
7
|
PP2500556297
|
NT1-7
|
Ambroxol hydrochloride
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.600
|
4.800.000
|
|
|
8
|
PP2500556298
|
NT1-8
|
Amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
420
|
4.200.000
|
|
|
9
|
PP2500556299
|
NT1-9
|
Amlodipin + lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
6.100
|
30.500.000
|
|
|
10
|
PP2500556300
|
NT1-10
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
6.339
|
221.865.000
|
|
|
11
|
PP2500556301
|
NT1-11
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.948
|
78.960.000
|
|
|
12
|
PP2500556302
|
NT1-12
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 1
|
4 tỷ/ 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
10.000
|
12.879
|
128.790.000
|
|
|
13
|
PP2500556303
|
NT1-13
|
Bambuterol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
5.639
|
16.917.000
|
|
|
14
|
PP2500556304
|
NT1-14
|
Betahistin
|
Nhóm 1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
5.962
|
29.810.000
|
|
|
15
|
PP2500556305
|
NT1-15
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
Nhóm 1
|
2mg/ml + 5mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
100
|
183.514
|
18.351.400
|
|
|
16
|
PP2500556306
|
NT1-16
|
Budesonid + formoterol
|
Nhóm 1
|
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
|
Hít/Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
50
|
948.680
|
47.434.000
|
|
|
17
|
PP2500556307
|
NT1-17
|
Calci + Phospho + Vitamin D3
+ Vitamin K1
|
Nhóm 1
|
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
5.250
|
52.500.000
|
|
|
18
|
PP2500556308
|
NT1-18
|
Calcipotriol
|
Nhóm 1
|
50mcg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
300.300
|
150.150.000
|
|
|
19
|
PP2500556309
|
NT1-19
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
Nhóm 1
|
50mcg/g + 0,5mg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
200
|
282.480
|
56.496.000
|
|
|
20
|
PP2500556310
|
NT1-20
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
Nhóm 1
|
50mcg/g + 0,5mg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
288.750
|
28.875.000
|
|
|
21
|
PP2500556311
|
NT1-21
|
Captopril
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
685
|
685.000
|
|
|
22
|
PP2500556312
|
NT1-22
|
Celecoxib
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
9.100
|
364.000.000
|
|
|
23
|
PP2500556313
|
NT1-23
|
Cetirizin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.950
|
23.700.000
|
|
|
24
|
PP2500556314
|
NT1-24
|
Choriogonadotropin alfa
|
Nhóm 1
|
250mcg/ 0,5ml
|
Tiêm dưới da
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
30
|
971.100
|
29.133.000
|
|
|
25
|
PP2500556315
|
NT1-25
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,2%; 0,25ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ mắt/Thuốc nhỏ tai
|
Ống
|
1.000
|
8.600
|
8.600.000
|
|
|
26
|
PP2500556316
|
NT1-26
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.500
|
45.000.000
|
|
|
27
|
PP2500556317
|
NT1-27
|
Clindamycin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
11.273
|
22.546.000
|
|
|
28
|
PP2500556318
|
NT1-28
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
Nhóm 1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.585
|
17.925.000
|
|
|
29
|
PP2500556319
|
NT1-29
|
Colchicin
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
5.200
|
31.200.000
|
|
|
30
|
PP2500556320
|
NT1-30
|
Dequalinium clorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
500
|
19.420
|
9.710.000
|
|
|
31
|
PP2500556321
|
NT1-31
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 1
|
900mg; 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
7.694
|
38.470.000
|
|
|
32
|
PP2500556322
|
NT1-32
|
Domperidon
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.813
|
36.260.000
|
|
|
33
|
PP2500556323
|
NT1-33
|
Doxycyclin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
1.500
|
3.000.000
|
|
|
34
|
PP2500556324
|
NT1-34
|
Dydrogesteron
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
8.888
|
26.664.000
|
|
|
35
|
PP2500556325
|
NT1-35
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
26.533
|
39.799.500
|
|
|
36
|
PP2500556326
|
NT1-36
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
23.072
|
23.072.000
|
|
|
37
|
PP2500556327
|
NT1-37
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
Nhóm 1
|
10mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
37.267
|
37.267.000
|
|
|
38
|
PP2500556328
|
NT1-38
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
Nhóm 1
|
25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
40.554
|
40.554.000
|
|
|
39
|
PP2500556329
|
NT1-39
|
Ethinylestradiol + Desogestrel
|
Nhóm 1
|
0,03mg + 0,15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
2.780
|
1.390.000
|
|
|
40
|
PP2500556330
|
NT1-40
|
Ethinylestradiol + Desogestrel
|
Nhóm 1
|
0,02mg + 0,15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
3.390
|
1.695.000
|
|
|
41
|
PP2500556331
|
NT1-41
|
Etoricoxib
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
9.800
|
147.000.000
|
|
|
42
|
PP2500556332
|
NT1-42
|
Etoricoxib
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
12.800
|
128.000.000
|
|
|
43
|
PP2500556333
|
NT1-43
|
Felodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
1.400
|
2.800.000
|
|
|
44
|
PP2500556334
|
NT1-44
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
160mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
5.800
|
17.400.000
|
|
|
45
|
PP2500556335
|
NT1-45
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
7.053
|
21.159.000
|
|
|
46
|
PP2500556336
|
NT1-46
|
Fenoterol + ipratropium
|
Nhóm 1
|
0,05mg/nhát xịt +0,02mg/nhát xịt
|
Xịt họng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
200
|
132.323
|
26.464.600
|
|
|
47
|
PP2500556337
|
NT1-47
|
Fexofenadin
|
Nhóm 1
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
8.028
|
40.140.000
|
|
|
48
|
PP2500556338
|
NT1-48
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
50mcg/liều - lọ 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ
|
600
|
147.926
|
88.755.600
|
|
|
49
|
PP2500556339
|
NT1-49
|
Fosfomycin
|
Nhóm 1
|
500 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
18.500
|
92.500.000
|
|
|
50
|
PP2500556340
|
NT1-50
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.990
|
14.950.000
|
|
|
51
|
PP2500556341
|
NT1-51
|
Fusidic acid
|
Nhóm 1
|
2%, 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
75.075
|
22.522.500
|
|
|
52
|
PP2500556342
|
NT1-52
|
Fusidic acid + betamethason
|
Nhóm 1
|
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
98.340
|
49.170.000
|
|
|
53
|
PP2500556343
|
NT1-53
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
Nhóm 1
|
20mg/g + 10mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
97.130
|
48.565.000
|
|
|
54
|
PP2500556344
|
NT1-54
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
5.000
|
15.000.000
|
|
|
55
|
PP2500556345
|
NT1-55
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
4.199
|
12.597.000
|
|
|
56
|
PP2500556346
|
NT1-56
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.120
|
3.360.000
|
|
|
57
|
PP2500556347
|
NT1-57
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
|
Nhóm 1
|
10,98mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
200
|
320.624
|
64.124.800
|
|
|
58
|
PP2500556348
|
NT1-58
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
200
|
200.508
|
40.101.600
|
|
|
59
|
PP2500556349
|
NT1-59
|
Insulin degludec + Insulin aspart
|
Nhóm 1
|
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
200
|
411.249
|
82.249.800
|
|
|
60
|
PP2500556350
|
NT1-60
|
Insulin glargine
|
Nhóm 1
|
300 (đơn vị) U/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
200
|
415.000
|
83.000.000
|
|
|
61
|
PP2500556351
|
NT1-61
|
Insulin glargine, Lixisenatide
|
Nhóm 1
|
100 đơn vị/ml+ 50mcg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
200
|
490.000
|
98.000.000
|
|
|
62
|
PP2500556352
|
NT1-62
|
Isosorbid dinitrat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.600
|
5.200.000
|
|
|
63
|
PP2500556353
|
NT1-63
|
Itraconazol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
14.200
|
14.200.000
|
|
|
64
|
PP2500556354
|
NT1-64
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
|
Bôi ngoài da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
47.500
|
9.500.000
|
|
|
65
|
PP2500556355
|
NT1-65
|
Letrozol
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
16.380
|
4.914.000
|
|
|
66
|
PP2500556356
|
NT1-66
|
Levetiracetam
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
13.679
|
27.358.000
|
|
|
67
|
PP2500556357
|
NT1-67
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.102
|
55.100.000
|
|
|
68
|
PP2500556358
|
NT1-68
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
720
|
144.000.000
|
|
|
69
|
PP2500556359
|
NT1-69
|
Loperamid
|
Nhóm 1
|
2mg
|
Uống
|
viên nang
|
Viên
|
2.000
|
2.750
|
5.500.000
|
|
|
70
|
PP2500556360
|
NT1-70
|
Losartan
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.323
|
19.845.000
|
|
|
71
|
PP2500556361
|
NT1-71
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
50mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.600
|
18.000.000
|
|
|
72
|
PP2500556362
|
NT1-72
|
Loxoprofen
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.620
|
46.200.000
|
|
|
73
|
PP2500556363
|
NT1-73
|
Macrogol
|
Nhóm 1
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4.000
|
35.970
|
143.880.000
|
|
|
74
|
PP2500556364
|
NT1-74
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
Nhóm 1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.800
|
28.000.000
|
|
|
75
|
PP2500556365
|
NT1-75
|
Mecobalamin
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.507
|
17.535.000
|
|
|
76
|
PP2500556366
|
NT1-76
|
Meloxicam
|
Nhóm 1
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
7.791
|
38.955.000
|
|
|
77
|
PP2500556367
|
NT1-77
|
Mebendazol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
22.000
|
11.000.000
|
|
|
78
|
PP2500556368
|
NT1-78
|
Metformin
|
Nhóm 1
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
3.677
|
18.385.000
|
|
|
79
|
PP2500556369
|
NT1-79
|
Metformin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
435
|
4.350.000
|
|
|
80
|
PP2500556370
|
NT1-80
|
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
|
Nhóm 1
|
500mg, 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
9.274
|
46.370.000
|
|
|
81
|
PP2500556371
|
NT1-81
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.672
|
73.440.000
|
|
|
82
|
PP2500556372
|
NT1-82
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.894
|
9.470.000
|
|
|
83
|
PP2500556373
|
NT1-83
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg + 65000 IU + 100000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.000
|
11.880
|
23.760.000
|
|
|
84
|
PP2500556374
|
NT1-84
|
Mometason furoat
|
Nhóm 1
|
50 mcg/liều x 140 liều xịt
|
Xịt mũi
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ
|
200
|
348.600
|
69.720.000
|
|
|
85
|
PP2500556375
|
NT1-85
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
Nhóm 1
|
19g/118ml; 7g/118ml
(133ml)
|
Thụt trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai
|
3.000
|
59.000
|
177.000.000
|
|
|
86
|
PP2500556376
|
NT1-86
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
1.604
|
4.812.000
|
|
|
87
|
PP2500556377
|
NT1-87
|
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
|
Nhóm 1
|
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
6.135
|
61.350.000
|
|
|
88
|
PP2500556378
|
NT1-88
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 1
|
( 3500IU + 6000IU+1mg)/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
100
|
41.800
|
4.180.000
|
|
|
89
|
PP2500556379
|
NT1-89
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3.000
|
3.169
|
9.507.000
|
|
|
90
|
PP2500556380
|
NT1-90
|
Olanzapin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
5.480
|
27.400.000
|
|
|
91
|
PP2500556381
|
NT1-91
|
Pantoprazol
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
40.000
|
898
|
35.920.000
|
|
|
92
|
PP2500556382
|
NT1-92
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
10.000
|
2.424
|
24.240.000
|
|
|
93
|
PP2500556383
|
NT1-93
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.000
|
1.938
|
1.938.000
|
|
|
94
|
PP2500556384
|
NT1-94
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.500
|
2.553
|
6.382.500
|
|
|
95
|
PP2500556385
|
NT1-95
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
3.280
|
9.840.000
|
|
|
96
|
PP2500556386
|
NT1-96
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
480
|
48.000.000
|
|
|
97
|
PP2500556387
|
NT1-97
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg; 30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
10.000
|
3.758
|
37.580.000
|
|
|
98
|
PP2500556388
|
NT1-98
|
Paracetamol + tramadol
|
Nhóm 1
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.540
|
35.400.000
|
|
|
99
|
PP2500556389
|
NT1-99
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
5.960
|
11.920.000
|
|
|
100
|
PP2500556390
|
NT1-100
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
7.000
|
1.600
|
11.200.000
|
|
|
101
|
PP2500556391
|
NT1-101
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
800mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.225
|
61.250.000
|
|
|
102
|
PP2500556392
|
NT1-102
|
Polyethylene glycol + Propylen glycol
|
Nhóm 1
|
0,4% + 0,3%
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
500
|
60.100
|
30.050.000
|
|
|
103
|
PP2500556393
|
NT1-103
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống, đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
14.848
|
44.544.000
|
|
|
104
|
PP2500556394
|
NT1-104
|
Rabeprazol
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.000
|
7.000
|
70.000.000
|
|
|
105
|
PP2500556395
|
NT1-105
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
25mcg + 250mcg
|
Hít qua đường miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình xịt
|
200
|
278.090
|
55.618.000
|
|
|
106
|
PP2500556396
|
NT1-106
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 1
|
310mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000
|
3.000
|
3.000.000
|
|
|
107
|
PP2500556397
|
NT1-107
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 1
|
305mg+350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.500
|
55.000.000
|
|
|
108
|
PP2500556398
|
NT1-108
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 1
|
40mg (800mg)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ
|
3.000
|
18.500
|
55.500.000
|
|
|
109
|
PP2500556399
|
NT1-109
|
Silymarin
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.935
|
246.750.000
|
|
|
110
|
PP2500556400
|
NT1-110
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg/ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ
|
500
|
53.300
|
26.650.000
|
|
|
111
|
PP2500556401
|
NT1-111
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
838
|
2.514.000
|
|
|
112
|
PP2500556402
|
NT1-112
|
Sitagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
10.643
|
53.215.000
|
|
|
113
|
PP2500556403
|
NT1-113
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
2.835
|
17.010.000
|
|
|
114
|
PP2500556404
|
NT1-114
|
Sulpirid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.600
|
13.000.000
|
|
|
115
|
PP2500556405
|
NT1-115
|
Telmisartan
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.586
|
12.930.000
|
|
|
116
|
PP2500556406
|
NT1-116
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
14.994
|
14.994.000
|
|
|
117
|
PP2500556407
|
NT1-117
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
2.241
|
336.150.000
|
|
|
118
|
PP2500556408
|
NT1-118
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.400
|
140.000.000
|
|
|
119
|
PP2500556409
|
NT1-119
|
Tobramycin
|
Nhóm 1
|
3mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
500
|
39.999
|
19.999.500
|
|
|
120
|
PP2500556410
|
NT1-120
|
Tofisopam
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.000
|
80.000.000
|
|
|
121
|
PP2500556411
|
NT1-121
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.850
|
15.400.000
|
|
|
122
|
PP2500556412
|
NT1-122
|
Tretinoin + erythromycin
|
Nhóm 1
|
0,025%+4%
|
Bôi ngoài da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống
|
500
|
113.000
|
56.500.000
|
|
|
123
|
PP2500556413
|
NT1-123
|
Trimetazidin
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
5.410
|
10.820.000
|
|
|
124
|
PP2500556414
|
NT1-124
|
Trolamin
|
Nhóm 1
|
6,7mg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống
|
100
|
94.500
|
9.450.000
|
|
|
125
|
PP2500556415
|
NT1-125
|
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
|
Nhóm 1
|
0,5mg + 1mg + 1,5mg
|
Ngậm họng
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
2.880
|
8.640.000
|
|
|
126
|
PP2500556416
|
NT1-126
|
Umeclidinium + Vilanterol+ Fluticasone furoate
|
Nhóm 1
|
62,5mcg + 25mcg +100mcg
|
Hít qua miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp
|
50
|
1.068.900
|
53.445.000
|
|
|
127
|
PP2500556417
|
NT1-127
|
Valproat natri
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
6.000
|
2.479
|
14.874.000
|
|
|
128
|
PP2500556418
|
NT1-128
|
Valproat natri + valproic acid
|
Nhóm 1
|
333,00mg; 145,00mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3.000
|
6.972
|
20.916.000
|
|
|
129
|
PP2500556419
|
NT1-129
|
Vildagliptin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3.000
|
8.000
|
24.000.000
|
|
|
130
|
PP2500556420
|
NT1-130
|
Vildagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg 850mg,
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
9.274
|
46.370.000
|
|
|
131
|
PP2500556421
|
NT1-131
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
2.200
|
11.000.000
|
|
|
132
|
PP2500556422
|
NT1-132
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
Nhóm 2
|
81mg
|
uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
viên
|
5.000
|
380
|
1.900.000
|
|
|
133
|
PP2500556423
|
NT1-133
|
Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) + Cholecalciferol (vitamin D3)
|
Nhóm 2
|
70mg + 2800IU
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
500
|
57.500
|
28.750.000
|
|
|
134
|
PP2500556424
|
NT1-134
|
Allopurinol
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
680
|
2.040.000
|
|
|
135
|
PP2500556425
|
NT1-135
|
Almagate
|
Nhóm 2
|
1,5g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
20.000
|
4.672,5
|
93.450.000
|
|
|
136
|
PP2500556426
|
NT1-136
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
4,2mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
800
|
80.000.000
|
|
|
137
|
PP2500556427
|
NT1-137
|
Amlodipin
|
Nhóm 2
|
5 mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
368
|
1.840.000
|
|
|
138
|
PP2500556428
|
NT1-138
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg+ 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.000
|
7.495
|
7.495.000
|
|
|
139
|
PP2500556429
|
NT1-139
|
Atorvastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
25.000
|
311
|
7.775.000
|
|
|
140
|
PP2500556430
|
NT1-140
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 2
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
5.500
|
27.500.000
|
|
|
141
|
PP2500556431
|
NT1-141
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 2
|
20mg + 10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
6.500
|
32.500.000
|
|
|
142
|
PP2500556432
|
NT1-142
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3.000
|
5.250
|
15.750.000
|
|
|
143
|
PP2500556433
|
NT1-143
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3.000
|
3.500
|
10.500.000
|
|
|
144
|
PP2500556434
|
NT1-144
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
0,3g + 2,94g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
10.000
|
3.500
|
35.000.000
|
|
|
145
|
PP2500556435
|
NT1-145
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
500
|
3.696
|
1.848.000
|
|
|
146
|
PP2500556436
|
NT1-146
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
8.100
|
40.500.000
|
|
|
147
|
PP2500556437
|
NT1-147
|
Cefdinir
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3.000
|
9.890
|
29.670.000
|
|
|
148
|
PP2500556438
|
NT1-148
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3.000
|
7.579
|
22.737.000
|
|
|
149
|
PP2500556439
|
NT1-149
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
5.000
|
15.000.000
|
|
|
150
|
PP2500556440
|
NT1-150
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
4.830
|
24.150.000
|
|
|
151
|
PP2500556441
|
NT1-151
|
Cefuroxim
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
20.000
|
7.413
|
148.260.000
|
|
|
152
|
PP2500556442
|
NT1-152
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
30.000
|
1.300
|
39.000.000
|
|
|
153
|
PP2500556443
|
NT1-153
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
2.000
|
3.700
|
7.400.000
|
|
|
154
|
PP2500556444
|
NT1-154
|
Desloratadin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
10.000
|
500
|
5.000.000
|
|
|
155
|
PP2500556445
|
NT1-155
|
Diltiazem
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
2.000
|
1.300
|
2.600.000
|
|
|
156
|
PP2500556446
|
NT1-156
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 2
|
3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
3.000
|
7.900
|
23.700.000
|
|
|
157
|
PP2500556447
|
NT1-157
|
Diosmin
|
Nhóm 2
|
600 mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
15.000
|
5.650
|
84.750.000
|
|
|
158
|
PP2500556448
|
NT1-158
|
Domperidon
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
10.000
|
257
|
2.570.000
|
|
|
159
|
PP2500556449
|
NT1-159
|
Enalapril
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
387
|
1.935.000
|
|
|
160
|
PP2500556450
|
NT1-160
|
Fexofenadin
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
15.000
|
810
|
12.150.000
|
|
|
161
|
PP2500556451
|
NT1-161
|
Fexofenadin
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
15.000
|
574
|
8.610.000
|
|
|
162
|
PP2500556452
|
NT1-162
|
Fluconazol
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
5.600
|
5.600.000
|
|
|
163
|
PP2500556453
|
NT1-163
|
Flunarizin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
20.000
|
874
|
17.480.000
|
|
|
164
|
PP2500556454
|
NT1-164
|
Fluoxetin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
2.000
|
1.100
|
2.200.000
|
|
|
165
|
PP2500556455
|
NT1-165
|
Gabapentin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
955
|
4.775.000
|
|
|
166
|
PP2500556456
|
NT1-166
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
4.000
|
2.500
|
10.000.000
|
|
|
167
|
PP2500556457
|
NT1-167
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
20.000
|
1.500
|
30.000.000
|
|
|
168
|
PP2500556458
|
NT1-168
|
Hydroxy cloroquin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
10.000
|
4.480
|
44.800.000
|
|
|
169
|
PP2500556459
|
NT1-169
|
Itoprid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
2.050
|
10.250.000
|
|
|
170
|
PP2500556460
|
NT1-170
|
Levocetirizin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
6.000
|
2.990
|
17.940.000
|
|
|
171
|
PP2500556461
|
NT1-171
|
Loratadin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
214
|
1.070.000
|
|
|
172
|
PP2500556462
|
NT1-172
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 2
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
30.000
|
3.950
|
118.500.000
|
|
|
173
|
PP2500556463
|
NT1-173
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
850mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
590
|
5.900.000
|
|
|
174
|
PP2500556464
|
NT1-174
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.364
|
13.640.000
|
|
|
175
|
PP2500556465
|
NT1-175
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
580
|
1.160.000
|
|
|
176
|
PP2500556466
|
NT1-176
|
Metronidazol
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
252
|
7.560.000
|
|
|
177
|
PP2500556467
|
NT1-177
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
20mg/1g, tuýp 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
69.972
|
6.997.200
|
|
|
178
|
PP2500556468
|
NT1-178
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
770
|
7.700.000
|
|
|
179
|
PP2500556469
|
NT1-179
|
Natri montelukast
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
890
|
4.450.000
|
|
|
180
|
PP2500556470
|
NT1-180
|
Omeprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.580
|
27.480.000
|
|
|
181
|
PP2500556471
|
NT1-181
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 2
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
525
|
5.250.000
|
|
|
182
|
PP2500556472
|
NT1-182
|
Sacubitril và Valsartan
|
Nhóm 2
|
48,6mg +51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
20.000
|
40.000.000
|
|
|
183
|
PP2500556473
|
NT1-183
|
Sacubitril và Valsartan
|
Nhóm 2
|
24,3mg + 25,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
20.000
|
20.000.000
|
|
|
184
|
PP2500556474
|
NT1-184
|
Tenofovir alafenamide
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
9.996
|
49.980.000
|
|
|
185
|
PP2500556475
|
NT1-185
|
Tinidazol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.050
|
21.000.000
|
|
|
186
|
PP2500556476
|
NT1-186
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.500
|
37.500.000
|
|
|
187
|
PP2500556477
|
NT1-187
|
Trimetazidin
|
Nhóm 2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
20.000
|
530
|
10.600.000
|
|
|
188
|
PP2500556478
|
NT1-188
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 2
|
5mg +470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
800
|
16.000.000
|
|
|
189
|
PP2500556479
|
NT1-189
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
630
|
18.900.000
|
|
|
190
|
PP2500556480
|
NT1-190
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
1g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
3.000
|
1.900
|
5.700.000
|
|
|
191
|
PP2500556481
|
NT1-191
|
Vitamin E
|
Nhóm 2
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.850
|
18.500.000
|
|
|
192
|
PP2500556482
|
NT1-192
|
Aciclovir
|
Nhóm 3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.000
|
20.000.000
|
|
|
193
|
PP2500556483
|
NT1-193
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.550
|
23.250.000
|
|
|
194
|
PP2500556484
|
NT1-194
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.780
|
143.400.000
|
|
|
195
|
PP2500556485
|
NT1-195
|
Bisoprolol
|
Nhóm 3
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
549
|
5.490.000
|
|
|
196
|
PP2500556486
|
NT1-196
|
Celecoxib
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20.000
|
1.680
|
33.600.000
|
|
|
197
|
PP2500556487
|
NT1-197
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
567
|
11.340.000
|
|
|
198
|
PP2500556488
|
NT1-198
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.050
|
31.500.000
|
|
|
199
|
PP2500556489
|
NT1-199
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.700
|
111.000.000
|
|
|
200
|
PP2500556490
|
NT1-200
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
3.000
|
75.000.000
|
|
|
201
|
PP2500556491
|
NT1-201
|
Levetiracetam
|
Nhóm 3
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
7.350
|
11.025.000
|
|
|
202
|
PP2500556492
|
NT1-202
|
Pantoprazol
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
30.000
|
775
|
23.250.000
|
|
|
203
|
PP2500556493
|
NT1-203
|
Paracetamol + tramadol
|
Nhóm 3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.100
|
4.200.000
|
|
|
204
|
PP2500556494
|
NT1-204
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20.000
|
5.245
|
104.900.000
|
|
|
205
|
PP2500556495
|
NT1-205
|
Valsartan
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.340
|
11.700.000
|
|
|
206
|
PP2500556496
|
NT1-206
|
Acetazolamid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.092
|
1.092.000
|
|
|
207
|
PP2500556497
|
NT1-207
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Bôi ngoài da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
4.800
|
480.000
|
|
|
208
|
PP2500556498
|
NT1-208
|
Acid alpha lipoic
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
6.400
|
19.200.000
|
|
|
209
|
PP2500556499
|
NT1-209
|
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
3.000
|
210.000.000
|
|
|
210
|
PP2500556500
|
NT1-210
|
Amoxicilin + sulbactam
|
Nhóm 4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.900
|
169.000.000
|
|
|
211
|
PP2500556501
|
NT1-211
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
1.953
|
9.765.000
|
|
|
212
|
PP2500556502
|
NT1-212
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
20.000
|
5.460
|
109.200.000
|
|
|
213
|
PP2500556503
|
NT1-213
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20.000
|
3.050
|
61.000.000
|
|
|
214
|
PP2500556504
|
NT1-214
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1.000
|
820
|
820.000
|
|
|
215
|
PP2500556505
|
NT1-215
|
Bismuth
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
5.490
|
82.350.000
|
|
|
216
|
PP2500556506
|
NT1-216
|
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
|
Nhóm 4
|
250mg + 25mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.778
|
13.890.000
|
|
|
217
|
PP2500556507
|
NT1-217
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/0,05ml; 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ
|
600
|
90.000
|
54.000.000
|
|
|
218
|
PP2500556508
|
NT1-218
|
Calci carbonat
|
Nhóm 4
|
625mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.400
|
14.000.000
|
|
|
219
|
PP2500556509
|
NT1-219
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
750mg + 200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
840
|
8.400.000
|
|
|
220
|
PP2500556510
|
NT1-220
|
Calci glucoheptonat + Calci gluconat
|
Nhóm 4
|
(700mg+300mg)/10ml, 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống
|
5.000
|
4.600
|
23.000.000
|
|
|
221
|
PP2500556511
|
NT1-221
|
Calci lactat
|
Nhóm 4
|
500mg /10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
5.000
|
3.171
|
15.855.000
|
|
|
222
|
PP2500556512
|
NT1-222
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
125 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Viên
|
1.000
|
1.613
|
1.613.000
|
|
|
223
|
PP2500556513
|
NT1-223
|
Chlorhexidine digluconate
|
Nhóm 4
|
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
|
Súc miệng
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai
|
300
|
90.000
|
27.000.000
|
|
|
224
|
PP2500556514
|
NT1-224
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
134
|
1.072.000
|
|
|
225
|
PP2500556515
|
NT1-225
|
Cinnarizin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
95
|
950.000
|
|
|
226
|
PP2500556516
|
NT1-226
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
7.000
|
2.100.000
|
|
|
227
|
PP2500556517
|
NT1-227
|
Codein + terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
780
|
2.340.000
|
|
|
228
|
PP2500556518
|
NT1-228
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
Nhóm 4
|
20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
22.000
|
4.400.000
|
|
|
229
|
PP2500556519
|
NT1-229
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.900
|
3.800.000
|
|
|
230
|
PP2500556520
|
NT1-230
|
Diethylphtalat
|
Nhóm 4
|
17ml
|
Bôi ngoài da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
100
|
5.000
|
500.000
|
|
|
231
|
PP2500556521
|
NT1-231
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 4
|
3000mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
3.400
|
6.800.000
|
|
|
232
|
PP2500556522
|
NT1-232
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
30mg/30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
500
|
4.150
|
2.075.000
|
|
|
233
|
PP2500556523
|
NT1-233
|
Đồng sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25% (kl/tt)
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
300
|
4.900
|
1.470.000
|
|
|
234
|
PP2500556524
|
NT1-234
|
Dutasterid
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.860
|
24.300.000
|
|
|
235
|
PP2500556525
|
NT1-235
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
2000 IU/1ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
500
|
125.000
|
62.500.000
|
|
|
236
|
PP2500556526
|
NT1-236
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
4000 IU/1ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
500
|
270.000
|
135.000.000
|
|
|
237
|
PP2500556527
|
NT1-237
|
Febuxostat
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.850
|
11.550.000
|
|
|
238
|
PP2500556528
|
NT1-238
|
Flavoxat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
|
|
239
|
PP2500556529
|
NT1-239
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
2.25g/3g; 9g
|
Thụt trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
3.000
|
6.930
|
20.790.000
|
|
|
240
|
PP2500556530
|
NT1-240
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
3ml
|
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Ống
|
1.000
|
2.158
|
2.158.000
|
|
|
241
|
PP2500556531
|
NT1-241
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
Nhóm 4
|
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
100
|
32.800
|
3.280.000
|
|
|
242
|
PP2500556532
|
NT1-242
|
Isotretinoin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
243
|
PP2500556533
|
NT1-243
|
Itraconazol
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
300
|
14.994
|
4.498.200
|
|
|
244
|
PP2500556534
|
NT1-244
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
6mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
200
|
11.000
|
2.200.000
|
|
|
245
|
PP2500556535
|
NT1-245
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
895
|
4.475.000
|
|
|
246
|
PP2500556536
|
NT1-246
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
70mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
10.000
|
8.000
|
80.000.000
|
|
|
247
|
PP2500556537
|
NT1-247
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
138
|
690.000
|
|
|
248
|
PP2500556538
|
NT1-248
|
Lactulose
|
Nhóm 4
|
670mg/ml; 7,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
5.000
|
3.300
|
16.500.000
|
|
|
249
|
PP2500556539
|
NT1-249
|
L-Cystine
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
1.800
|
9.000.000
|
|
|
250
|
PP2500556540
|
NT1-250
|
Levodopa + carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
3.234
|
9.702.000
|
|
|
251
|
PP2500556541
|
NT1-251
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
150
|
60.000
|
9.000.000
|
|
|
252
|
PP2500556542
|
NT1-252
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
500.000
|
294
|
147.000.000
|
|
|
253
|
PP2500556543
|
NT1-253
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
100.000
|
3.400
|
340.000.000
|
|
|
254
|
PP2500556544
|
NT1-254
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
3.000
|
1.260
|
3.780.000
|
|
|
255
|
PP2500556545
|
NT1-255
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
Nhóm 4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
1.050
|
5.250.000
|
|
|
256
|
PP2500556546
|
NT1-256
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
20.000
|
2.940
|
58.800.000
|
|
|
257
|
PP2500556547
|
NT1-257
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
400mg + 460mg + 50mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
3.300
|
33.000.000
|
|
|
258
|
PP2500556548
|
NT1-258
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.499
|
124.950.000
|
|
|
259
|
PP2500556549
|
NT1-259
|
Methotrexat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
3.500
|
1.750.000
|
|
|
260
|
PP2500556550
|
NT1-260
|
Miconazol
|
Nhóm 4
|
20mg/ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
300
|
90.000
|
27.000.000
|
|
|
261
|
PP2500556551
|
NT1-261
|
Misoprostol
|
Nhóm 4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
3.600
|
1.800.000
|
|
|
262
|
PP2500556552
|
NT1-262
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
65.000
|
19.500.000
|
|
|
263
|
PP2500556553
|
NT1-263
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
Nhóm 4
|
(0,5% + 0,1%), 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
300
|
22.000
|
6.600.000
|
|
|
264
|
PP2500556554
|
NT1-264
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
445
|
2.225.000
|
|
|
265
|
PP2500556555
|
NT1-265
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
3.000
|
1.740
|
5.220.000
|
|
|
266
|
PP2500556556
|
NT1-266
|
Natri Clorid
|
Nhóm 4
|
0,9g/100ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
1.000
|
10.080
|
10.080.000
|
|
|
267
|
PP2500556557
|
NT1-267
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
Nhóm 4
|
0,52g + 0,3g + 0,509g+2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
1.050
|
3.150.000
|
|
|
268
|
PP2500556558
|
NT1-268
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
600
|
39.000
|
23.400.000
|
|
|
269
|
PP2500556559
|
NT1-269
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 4
|
35mg; 100.000IU;10 mg)/10ml
|
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Thuốc nhỏ mắt/Thuốc nhỏ tai
|
Lọ
|
200
|
37.000
|
7.400.000
|
|
|
270
|
PP2500556560
|
NT1-270
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.596
|
7.980.000
|
|
|
271
|
PP2500556561
|
NT1-271
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
3%; 60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
2.000
|
1.890
|
3.780.000
|
|
|
272
|
PP2500556562
|
NT1-272
|
Olopatadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2 mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
78.000
|
23.400.000
|
|
|
273
|
PP2500556563
|
NT1-273
|
Paracetamol + methocarbamol
|
Nhóm 4
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
835
|
4.175.000
|
|
|
274
|
PP2500556564
|
NT1-274
|
Povidon iod
|
Nhóm 4
|
10% kl/tt
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
1.000
|
11.235
|
11.235.000
|
|
|
275
|
PP2500556565
|
NT1-275
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%; 20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
1.000
|
6.090
|
6.090.000
|
|
|
276
|
PP2500556566
|
NT1-276
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
150
|
750.000
|
|
|
277
|
PP2500556567
|
NT1-277
|
Propylthiouracil (PTU)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
735
|
14.700.000
|
|
|
278
|
PP2500556568
|
NT1-278
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
500
|
1.000.000
|
|
|
279
|
PP2500556569
|
NT1-279
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
620
|
1.240.000
|
|
|
280
|
PP2500556570
|
NT1-280
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
2.000
|
3.800
|
7.600.000
|
|
|
281
|
PP2500556571
|
NT1-281
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
1.000
|
4.410
|
4.410.000
|
|
|
282
|
PP2500556572
|
NT1-282
|
Sắt sulfat + acid folic
|
Nhóm 4
|
50mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
441
|
4.410.000
|
|
|
283
|
PP2500556573
|
NT1-283
|
Sulpirid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
441
|
882.000
|
|
|
284
|
PP2500556574
|
NT1-284
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
0,03%, 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
39.900
|
19.950.000
|
|
|
285
|
PP2500556575
|
NT1-285
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
10mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
60.000
|
12.000.000
|
|
|
286
|
PP2500556576
|
NT1-286
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.200
|
21.000.000
|
|
|
287
|
PP2500556577
|
NT1-287
|
Tetracyclin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
830
|
2.490.000
|
|
|
288
|
PP2500556578
|
NT1-288
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
546
|
10.920.000
|
|
|
289
|
PP2500556579
|
NT1-289
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
460
|
1.380.000
|
|
|
290
|
PP2500556580
|
NT1-290
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 4
|
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
35.000
|
10.500.000
|
|
|
291
|
PP2500556581
|
NT1-291
|
Valproat natri
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
3.000
|
1.530
|
4.590.000
|
|
|
292
|
PP2500556582
|
NT1-292
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
2000UI + 250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
560
|
8.400.000
|
|
|
293
|
PP2500556583
|
NT1-293
|
Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat)
|
Nhóm 4
|
1000IU + 400 IU + 2mg
+ 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.295
|
131.800.000
|
|
|
294
|
PP2500556584
|
NT1-294
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
100mg + 50mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.150
|
92.000.000
|
|
|
295
|
PP2500556585
|
NT1-295
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
100mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
3.000
|
4.998
|
14.994.000
|
|
|
296
|
PP2500556586
|
NT1-296
|
Vitamin C + Rutin
|
Nhóm 4
|
100mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.150
|
15.750.000
|
|
|
297
|
PP2500556587
|
NT1-297
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
600
|
6.000.000
|
|
|
298
|
PP2500556588
|
NT1-298
|
Vitamin H (B8)
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.990
|
19.950.000
|
|
|
299
|
PP2500556589
|
NT1-299
|
Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
150
|
750.000
|
|
|
300
|
PP2500556590
|
NT1-300
|
Xanh methylen,
Tím Gentian
|
Nhóm 4
|
400mg, 50mg/20ml; 20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai / Lọ
|
200
|
10.500
|
2.100.000
|
|
|
301
|
PP2500556591
|
NT1-301
|
Xylometazolin
|
Nhóm 4
|
0.1%; 10ml
|
Xịt mũi
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
100
|
27.000
|
2.700.000
|
|
|
302
|
PP2500556592
|
NT1-302
|
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc
|
Nhóm 5
|
15 mg; 15 mg; 10 mg; 0,01 mg; 50 mg; 23 mg; 0,15 mg; 0,4 mg; 500 mg; 100 mg; 100 mg; 10 mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
3.000
|
7.331
|
21.993.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500556602
|
NT2-1
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
Duoplavin
|
100mg; 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
20.828
|
62.484.000
|
|
|
2
|
PP2500556603
|
NT2-2
|
Aluminum phosphat
|
Phosphalugel
|
12,38g/gói 20g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
3.000
|
4.014
|
12.042.000
|
|
|
3
|
PP2500556604
|
NT2-3
|
Amlodipin + valsartan
|
Exforge
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
18.107
|
54.321.000
|
|
|
4
|
PP2500556605
|
NT2-4
|
Amlodipin + valsartan
|
Exforge
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
9.987
|
29.961.000
|
|
|
5
|
PP2500556606
|
NT2-5
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 1g
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.680
|
166.800.000
|
|
|
6
|
PP2500556607
|
NT2-6
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 250mg/31,25mg
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
10.670
|
64.020.000
|
|
|
7
|
PP2500556608
|
NT2-7
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 500mg/62,5mg
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
16.014
|
48.042.000
|
|
|
8
|
PP2500556609
|
NT2-8
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 625mg tablets
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
11.936
|
119.360.000
|
|
|
9
|
PP2500556610
|
NT2-9
|
Atorvastatin
|
Lipitor
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
15.941
|
47.823.000
|
|
|
10
|
PP2500556611
|
NT2-10
|
Atorvastatin
|
Lipitor
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
15.941
|
47.823.000
|
|
|
11
|
PP2500556612
|
NT2-11
|
Bisoprolol
|
Concor Cor
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.147
|
62.940.000
|
|
|
12
|
PP2500556613
|
NT2-12
|
Bisoprolol
|
Concor 5mg
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.290
|
42.900.000
|
|
|
13
|
PP2500556614
|
NT2-13
|
Budesonid + formoterol
|
Symbicort Turbuhaler
|
160mcg+ 4,5mcg
|
Hít/Dạn g hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Ống
|
50
|
219.000
|
10.950.000
|
|
|
14
|
PP2500556615
|
NT2-14
|
Cefuroxim
|
Zinnat tablets 250mg
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
12.510
|
12.510.000
|
|
|
15
|
PP2500556616
|
NT2-15
|
Ciprofloxacin
|
Ciprobay 500
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
13.224
|
132.240.000
|
|
|
16
|
PP2500556617
|
NT2-16
|
Clobetasol butyrat
|
Eumovate Cream
|
5g ; 0,05% (kl/kl)
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
20.269
|
10.134.500
|
|
|
17
|
PP2500556618
|
NT2-17
|
Clopidogrel
|
Plavix 75mg
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
16.819
|
252.285.000
|
|
|
18
|
PP2500556619
|
NT2-18
|
Dapagliflozin
|
Forxiga
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
19.000
|
95.000.000
|
|
|
19
|
PP2500556620
|
NT2-19
|
Dapagliflozin
|
Forxiga
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
19.000
|
19.000.000
|
|
|
20
|
PP2500556621
|
NT2-20
|
Diosmin + hesperidin
|
Daflon 500mg
|
450mg; 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.886
|
38.860.000
|
|
|
21
|
PP2500556622
|
NT2-21
|
Dutasterid
|
Avodart
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
17.257
|
34.514.000
|
|
|
22
|
PP2500556623
|
NT2-22
|
Esomeprazol
|
Nexium Mups
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.000
|
22.456
|
224.560.000
|
|
|
23
|
PP2500556624
|
NT2-23
|
Gliclazid
|
Diamicron MR
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
4.000
|
2.682
|
10.728.000
|
|
|
24
|
PP2500556625
|
NT2-24
|
Insulin glargine
|
Lantus Solostar
|
100 đơn vị/1ml
|
Tiêm dưới da
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
200
|
257.145
|
51.429.000
|
|
|
25
|
PP2500556626
|
NT2-25
|
Irbesartan
|
Aprovel
|
150mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
1.000
|
9.561
|
9.561.000
|
|
|
26
|
PP2500556627
|
NT2-26
|
Letrozol
|
Femara
|
2,5mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
300
|
68.306
|
20.491.800
|
|
|
27
|
PP2500556628
|
NT2-27
|
Levofloxacin
|
Cravit
|
25mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
88.515
|
26.554.500
|
|
|
28
|
PP2500556629
|
NT2-28
|
Meloxicam
|
Mobic
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
9.122
|
273.660.000
|
|
|
29
|
PP2500556630
|
NT2-29
|
Methyl prednisolon
|
Medrol
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
983
|
4.915.000
|
|
|
30
|
PP2500556631
|
NT2-30
|
Natri hyaluronat
|
Sanlein 0,1
|
5mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
200
|
62.158
|
12.431.600
|
|
|
31
|
PP2500556632
|
NT2-31
|
Natri hyaluronat
|
Sanlein 0.3
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
200
|
126.000
|
25.200.000
|
|
|
32
|
PP2500556633
|
NT2-32
|
Pirenoxin
|
Kary Uni
|
0,25mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
32.424
|
9.727.200
|
|
|
33
|
PP2500556634
|
NT2-33
|
Rivaroxaban
|
Xarelto
|
20 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
58.000
|
58.000.000
|
|
|
34
|
PP2500556635
|
NT2-34
|
Rivaroxaban
|
Xarelto
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
58.000
|
58.000.000
|
|
|
35
|
PP2500556636
|
NT2-35
|
Rosuvastatin
|
Crestor
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
7.362
|
7.362.000
|
|
|
36
|
PP2500556637
|
NT2-36
|
Rosuvastatin
|
Crestor 20mg
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
14.903
|
74.515.000
|
|
|
37
|
PP2500556638
|
NT2-37
|
Rosuvastatin
|
Crestor 10mg
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
9.896
|
29.688.000
|
|
|
38
|
PP2500556639
|
NT2-38
|
Salbutamol sulfat
|
Ventolin Inhaler
|
100mcg/liề u xịt
|
Xịt theo đường miệng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình xịt
|
200
|
76.379
|
15.275.800
|
|
|
39
|
PP2500556640
|
NT2-39
|
Topiramat
|
Topamax
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
5.200
|
31.200.000
|
|
|
40
|
PP2500556641
|
NT2-40
|
Trimetazidin
|
Vastarel MR
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
2.705
|
27.050.000
|
|
|
41
|
PP2500556642
|
NT2-41
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
Co-Diovan 80/12,5
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
9.987
|
9.987.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500556649
|
NT3-1
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
800
|
8.000.000
|
||
|
2
|
PP2500556650
|
NT3-2
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
3.150
|
31.500.000
|
||
|
3
|
PP2500556651
|
NT3-3
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
gói
|
5.000
|
2.415
|
12.075.000
|
||
|
4
|
PP2500556652
|
NT3-4
|
Actiso.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
460
|
13.800.000
|
||
|
5
|
PP2500556653
|
NT3-5
|
Lá thường xuân.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
500
|
21.800
|
10.900.000
|
||
|
6
|
PP2500556654
|
NT3-6
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
|
Nhóm 4
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
12.000
|
60.000.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Khi chúng ta già đi, sắc đẹp ẩn vào bên trong. "
Ralph Waldo Emerson
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.