Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Tiêu đề, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500298584
|
Acetylcystein
|
Acetylcystein
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Thuốc bột
|
Gói
|
30.000
|
491
|
14.730.000
|
|
|
2
|
PP2500298585
|
Dextromethorphan 15
|
Dextromethophan HBr
|
4
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15.000
|
136
|
2.040.000
|
|
|
3
|
PP2500298586
|
Propranolol
|
Propranolol.HCl
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.000
|
600
|
600.000
|
|
|
4
|
PP2500298587
|
Magnesi B6
|
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
|
4
|
470mg + 5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
40.000
|
122
|
4.880.000
|
|
|
5
|
PP2500298588
|
Lacbiosyn
|
Lactobacillus acidophilus
|
4
|
Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói
|
Uống
|
Thuốc bột uống
|
Gói
|
100.000
|
882
|
88.200.000
|
|
|
6
|
PP2500298589
|
Oresol new
|
Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat.2H2O) + Glucose khan
|
4
|
520ng + 300mg +509mg + 2700mg
|
Uống
|
Bột pha uống
|
Gói
|
50.000
|
1.050
|
52.500.000
|
|
|
7
|
PP2500298590
|
Biragan 150
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
150mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đạn
|
Viên
|
800
|
1.680
|
1.344.000
|
|
|
8
|
PP2500298591
|
Tazopelin 4,5g
|
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
|
4
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Lọ
|
7.000
|
65.877
|
461.139.000
|
|
|
9
|
PP2500298592
|
Tobidex
|
Tobramycin + dexamethason
|
4
|
(0,3% + 0,1%)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
600
|
6.720
|
4.032.000
|
|
|
10
|
PP2500298593
|
Zodalan
|
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
|
4
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
200
|
15.750
|
3.150.000
|
|
|
11
|
PP2500298594
|
Fresofol 1% Mct/Lct
|
Propofol
|
1
|
1% 20ml
|
Tiêm
|
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
25.230
|
25.230.000
|
|
|
12
|
PP2500298595
|
Terpin codein 10
|
Terpin hydrat + Codein phosphat
|
4
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
50.000
|
780
|
39.000.000
|
|
|
13
|
PP2500298596
|
Philtobax Eye Drops
|
Tobramycin
|
2
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.500
|
27.500
|
41.250.000
|
|
|
14
|
PP2500298597
|
Zentanil 500mg/5ml
|
Acetyl leucin
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
25.000
|
12.600
|
315.000.000
|
|
|
15
|
PP2500298598
|
BFS-Atracu
|
Atracurium besylat
|
4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
100
|
38.000
|
3.800.000
|
|
|
16
|
PP2500298599
|
Zensonid
|
Budesonid
|
4
|
0,5mg/2ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Hỗn dịch dùng cho khí dung
|
Lọ
|
2.000
|
12.600
|
25.200.000
|
|
|
17
|
PP2500298600
|
Digoxin-BFS
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
50
|
16.000
|
800.000
|
|
|
18
|
PP2500298601
|
Dobutamin - BFS
|
Dobutamin
|
4
|
250mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống
|
100
|
55.000
|
5.500.000
|
|
|
19
|
PP2500298602
|
Companity
|
Lactulose
|
4
|
670mg/ml
|
Dung dịch uống
|
Uống
|
Ống
|
18.000
|
3.300
|
59.400.000
|
|
|
20
|
PP2500298603
|
Magnesi-BFS 15%
|
Magnesi sulfat heptahydrat
|
4
|
750mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
1.000
|
3.700
|
3.700.000
|
|
|
21
|
PP2500298604
|
Moxieye
|
Moxifloxacin
|
4
|
5mg/ml x 2ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.600
|
23.000
|
36.800.000
|
|
|
22
|
PP2500298605
|
BFS- Naloxone
|
Naloxon hydroclorid
|
4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
20
|
29.400
|
588.000
|
|
|
23
|
PP2500298606
|
Zensalbu nebules 5.0
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
4
|
5mg/2,5ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch dùng cho khí dung
|
Ống
|
10.000
|
8.400
|
84.000.000
|
|
|
24
|
PP2500298607
|
Zencombi
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) +Ipratropium bromid
|
4
|
(2,5mg +
0,5mg)/2,5ml
|
Hít qua máy khí dung
|
Dung dịch dùng cho khí dung
|
Lọ
|
10.000
|
12.600
|
126.000.000
|
|
|
25
|
PP2500298608
|
Vitamin C
|
Acid Ascorbic
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
15.000
|
152
|
2.280.000
|
|
|
26
|
PP2500298609
|
Ambroxol
|
Ambroxol hydroclorid
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
30.000
|
112
|
3.360.000
|
|
|
27
|
PP2500298610
|
Celecoxib
|
Celecoxib
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
50.000
|
347
|
17.350.000
|
|
|
28
|
PP2500298611
|
Cinnarizin
|
Cinnarizin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
20.000
|
68
|
1.360.000
|
|
|
29
|
PP2500298612
|
Ciprofloxacin
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15.000
|
715
|
10.725.000
|
|
|
30
|
PP2500298613
|
Tunadimet
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
360.000
|
266
|
95.760.000
|
|
|
31
|
PP2500298614
|
Irbesartan
|
Irbesartan
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
90.000
|
358
|
32.220.000
|
|
|
32
|
PP2500298615
|
Isosorbid
|
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
15.000
|
155
|
2.325.000
|
|
|
33
|
PP2500298616
|
Gikanin
|
N-acetyl-dl- leucin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
200.000
|
355
|
71.000.000
|
|
|
34
|
PP2500298617
|
Fenostad 200
|
Fenofibrat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
10.000
|
2.100
|
21.000.000
|
|
|
35
|
PP2500298618
|
Vorifend 500
|
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
40.000
|
1.500
|
60.000.000
|
|
|
36
|
PP2500298619
|
Cefixime 100mg
|
Cefixim
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Thuốc cốm pha hỗn dịch
|
Gói
|
20.000
|
963
|
19.260.000
|
|
|
37
|
PP2500298620
|
Paringold injection
|
Heparin (natri)
|
2
|
25.000UI/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
3.500
|
147.000
|
514.500.000
|
|
|
38
|
PP2500298621
|
FORMONIDE 200 INHALER
|
Budesonide + Formoterol
|
5
|
200mcg/liều + 6mcg/liều
|
Dạng hít
|
Dạng hít khí dung
|
Bình
|
1.200
|
173.000
|
207.600.000
|
|
|
39
|
PP2500298622
|
Amiparen – 10
|
Acid amin*
|
4
|
10%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi
|
5.000
|
63.000
|
315.000.000
|
|
|
40
|
PP2500298623
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
|
Morphin hydroclorid
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
3.000
|
6.993
|
20.979.000
|
|
|
41
|
PP2500298624
|
Seduxen 5 mg
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
600
|
1.260
|
756.000
|
|
|
42
|
PP2500298625
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
|
Ephedrin
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
100
|
87.150
|
8.715.000
|
|
|
43
|
PP2500298626
|
Progesterone injection BP 25mg
|
Progesteron
|
1
|
25mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
1.000
|
20.150
|
20.150.000
|
|
|
44
|
PP2500298627
|
Vinsalmol
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
4
|
2,5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch khí dung
|
Ống
|
15.000
|
4.400
|
66.000.000
|
|
|
45
|
PP2500298628
|
Dexamethasone
|
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
4
|
4mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
1.000
|
710
|
710.000
|
|
|
46
|
PP2500298629
|
Vinxium
|
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
7.000
|
8.270
|
57.890.000
|
|
|
47
|
PP2500298630
|
Kali clorid 10%
|
Kali clorid
|
4
|
1g/10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Ống
|
500
|
1.890
|
945.000
|
|
|
48
|
PP2500298631
|
Vincomid
|
Metoclopramid HCl
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
1.500
|
990
|
1.485.000
|
|
|
49
|
PP2500298632
|
Vinstigmin
|
Neostigmin methylsulfat
|
4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
1.200
|
4.600
|
5.520.000
|
|
|
50
|
PP2500298633
|
Nelcin 200
|
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
|
4
|
200mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
3.000
|
56.700
|
170.100.000
|
|
|
51
|
PP2500298634
|
Noradrenalin
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
4mg/4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
ống
|
2.000
|
34.000
|
68.000.000
|
|
|
52
|
PP2500298635
|
Octreotid
|
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
|
4
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
500
|
82.000
|
41.000.000
|
|
|
53
|
PP2500298636
|
Vinphatoxin
|
Oxytocin
|
4
|
5IU/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
10.000
|
2.730
|
27.300.000
|
|
|
54
|
PP2500298637
|
Vinphyton 10mg
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
100
|
1.420
|
142.000
|
|
|
55
|
PP2500298638
|
Vinphyton 1mg
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
1.000
|
1.000
|
1.000.000
|
|
|
56
|
PP2500298639
|
Rocuronium 50mg
|
Rocuronium bromid
|
4
|
50mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
600
|
45.000
|
27.000.000
|
|
|
57
|
PP2500298640
|
Vinbrex 80
|
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
|
4
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
5.000
|
4.000
|
20.000.000
|
|
|
58
|
PP2500298641
|
Povidone Iodine 10%
|
Povidon Iodin
|
4
|
10%/140ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai
|
2.500
|
26.880
|
67.200.000
|
|
|
59
|
PP2500298642
|
Diclofenac
|
Diclofenac
|
4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch thuốc tiêm
|
Ống
|
1.000
|
780
|
780.000
|
|
|
60
|
PP2500298643
|
Vitamin B12
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
4
|
1.000mcg
|
Tiêm
|
Dung dịch thuốc tiêm
|
Ống
|
10.000
|
550
|
5.500.000
|
|
|
61
|
PP2500298644
|
Sulamcin 3g
|
Ampicilin + sulbactam
|
4
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Lọ
|
10.000
|
55.000
|
550.000.000
|
|
|
62
|
PP2500298645
|
Natri Clorid 0,9%
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch thuốc nhỏ mắt,mũi
|
Lọ
|
3.000
|
1.320
|
3.960.000
|
|
|
63
|
PP2500298646
|
Nanokine 4000 IU
|
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
4
|
4000 IU/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
4.000
|
285.000
|
1.140.000.000
|
|
|
64
|
PP2500298647
|
Nanokine 2000 IU
|
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
4
|
2000 IU/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
1.000
|
125.000
|
125.000.000
|
|
|
65
|
PP2500298648
|
Nerusyn 1,5g
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2
|
1g; 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Lọ
|
20.000
|
40.000
|
800.000.000
|
|
|
66
|
PP2500298649
|
CIPROFLOXACIN KABI
|
Ciprofloxacin
|
4
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
2.000
|
11.800
|
23.600.000
|
|
|
67
|
PP2500298650
|
GLUCOSE 5%
|
Glucose khan
|
4
|
5g/100ml - 250ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
4.000
|
7.395
|
29.580.000
|
|
|
68
|
PP2500298651
|
MANNITOL
|
Manitol
|
4
|
20g/100ml-250ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
400
|
19.305
|
7.722.000
|
|
|
69
|
PP2500298652
|
GLARITUS
|
Insulin Glargine
|
5
|
100IU/1ml
|
Dung dịch tiêm
|
Tiêm
|
Bút tiêm
|
600
|
220.000
|
132.000.000
|
|
|
70
|
PP2500298653
|
NATRI CLORID 0,9%
|
Natri clorid
|
4
|
0,9g/100ml - 100ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
10.000
|
5.720
|
57.200.000
|
|
|
71
|
PP2500298654
|
NATRI CLORID 0,9%
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%-1000ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
3.000
|
12.840
|
38.520.000
|
|
|
72
|
PP2500298655
|
NATRI CLORID 3%
|
Natri clorid
|
4
|
3g/100ml- 100ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
500
|
7.319
|
3.659.500
|
|
|
73
|
PP2500298656
|
RINGER LACTATE
|
Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H2O 0,135g
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
12.000
|
6.870
|
82.440.000
|
|
|
74
|
PP2500298657
|
GLUCOSE 10%
|
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
|
4
|
10%; 500ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
2.000
|
9.188
|
18.376.000
|
|
|
75
|
PP2500298658
|
MAGNESI SULFAT KABI 15%
|
Magnesi sulfat
|
4
|
1,5g/10ml
|
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
350
|
2.900
|
1.015.000
|
|
|
76
|
PP2500298659
|
Gelactive Fort
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
4
|
(400mg + 300mg + 30mg)/10ml
|
Uống
|
Hỗn dịch uống
|
Gói
|
200.000
|
2.600
|
520.000.000
|
|
|
77
|
PP2500298660
|
MESECA
|
Fluticason propionat
|
4
|
50mcg/0,05ml (0,1%)
|
Xịt mũi
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Lọ
|
1.500
|
96.000
|
144.000.000
|
|
|
78
|
PP2500298661
|
SYSEYE
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
4
|
30mg/10ml - Lọ 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.500
|
30.000
|
75.000.000
|
|
|
79
|
PP2500298662
|
Wosulin 30/70
|
Insulin human (recombinant)
|
5
|
300IU/3ml
|
Tiêm/truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Bút tiêm
|
2.500
|
105.500
|
263.750.000
|
|
|
80
|
PP2500298663
|
AZENMAROL 1
|
Acenocoumarol
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2.000
|
265
|
530.000
|
|
|
81
|
PP2500298664
|
ASPIRIN 81
|
Acid Acetylsalicylic
|
4
|
81mg
|
Uống
|
Viên nén bao tan trong ruột
|
Viên
|
150.000
|
62
|
9.300.000
|
|
|
82
|
PP2500298665
|
IVAGIM 5
|
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
5.000
|
2.200
|
11.000.000
|
|
|
83
|
PP2500298666
|
ZINC 10
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
15.000
|
132
|
1.980.000
|
|
|
84
|
PP2500298667
|
AGICETAM 800
|
Piracetam
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
150.000
|
365
|
54.750.000
|
|
|
85
|
PP2500298668
|
A.T Nitroglycerin inj
|
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
500
|
50.000
|
25.000.000
|
|
|
86
|
PP2500298669
|
Betahistin 24 A.T
|
Betahistin
|
4
|
24mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
50.000
|
355
|
17.750.000
|
|
|
87
|
PP2500298670
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
|
Nicardipin
|
4
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
600
|
84.000
|
50.400.000
|
|
|
88
|
PP2500298671
|
Actilyse
|
Alteplase
|
1
|
50mg
|
Tiêm truyền
|
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
20
|
10.830.000
|
216.600.000
|
|
|
89
|
PP2500298672
|
Gemapaxane
|
Enoxaparin natri
|
1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
300
|
70.000
|
21.000.000
|
|
|
90
|
PP2500298673
|
Actrapid
|
Insulin Human
|
5
|
1000 IU/10 ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
150
|
60.000
|
9.000.000
|
|
|
91
|
PP2500298674
|
Sevoflurane
|
Sevoflurane
|
1
|
100% (tt/tt)
|
Dạng hít
|
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
|
Chai
|
72
|
1.552.000
|
111.744.000
|
|
|
92
|
PP2500298675
|
Basmicin 400
|
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg
|
4
|
400mg/200ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
5.000
|
51.000
|
255.000.000
|
|
|
93
|
PP2500298676
|
Kali Clorid
|
Kali clorid
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
25.000
|
800
|
20.000.000
|
|
|
94
|
PP2500298677
|
AD Tamy
|
Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2)
|
4
|
2000UI + 250UI
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
80.000
|
560
|
44.800.000
|
|
|
95
|
PP2500298678
|
Disthyrox
|
Levothyroxin (muối natri)
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
5.000
|
294
|
1.470.000
|
|
|
96
|
PP2500298679
|
Fefolic DWP 322mg/350mcg
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
322mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30.000
|
798
|
23.940.000
|
|
|
97
|
PP2500298680
|
Caldihasan
|
Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (tương đương vitamin D3)
|
4
|
500mg (1250mg) + 125IU
|
Uống
|
Viên nén
|
viên
|
80.000
|
840
|
67.200.000
|
|
|
98
|
PP2500298681
|
Milepsy 200
|
Natri Valproat
|
4
|
200mg
|
Uống
|
viên nén bao phim tan trong ruột
|
viên
|
40.000
|
1.323
|
52.920.000
|
|
|
99
|
PP2500298682
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
|
Nifedipin
|
3
|
20mg
|
Uống
|
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
|
viên
|
50.000
|
504
|
25.200.000
|
|
|
100
|
PP2500298683
|
Carsil 90mg
|
Silymarin
|
1
|
90mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
20.000
|
3.360
|
67.200.000
|
|
|
101
|
PP2500298684
|
Augbactam 1g/200mg
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
4
|
1g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Chai/Lọ
|
2.500
|
29.925
|
74.812.500
|
|
|
102
|
PP2500298685
|
Natri clorid 0,9%
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%;500ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
60.000
|
6.258
|
375.480.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tình yêu không phải là quyền lợi của mỗi người, mà là sự đấu tranh hàng ngày. "
Orson Welles
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.