|
1
|
PP2500597631
|
Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk 2/0 (không kim))
|
6.354.000
|
|
3 tháng
|
|
2
|
PP2500597632
|
Kim châm cứu tiệt trùng các cỡ
|
15.280.000
|
|
3 tháng
|
|
3
|
PP2500597633
|
Miếng cầm máu
|
17.600.000
|
|
3 tháng
|
|
4
|
PP2500597634
|
Băng dính (Kích thước: 2,5 cm x ≥ 5m)
|
292.500.000
|
|
3 tháng
|
|
5
|
PP2500597635
|
Dung dịch Formalin đệm trung tín 10%
|
12.150.000
|
|
3 tháng
|
|
6
|
PP2500597636
|
Hydrochloric acid fuming 37%
|
3.468.000
|
|
3 tháng
|
|
7
|
PP2500597637
|
Chất rửa máy II
|
4.100.000
|
|
3 tháng
|
|
8
|
PP2500597638
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
29.400.000
|
|
3 tháng
|
|
9
|
PP2500597639
|
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm huyết học
|
61.800.000
|
|
3 tháng
|
|
10
|
PP2500597640
|
Thuốc thử ly giải hồng cầu, pha loãng bạch cầu.
|
155.952.000
|
|
3 tháng
|
|
11
|
PP2500597641
|
Túi lấy máu 250 ml
|
134.689.500
|
|
3 tháng
|
|
12
|
PP2500597642
|
Túi máu ba 350ml
|
52.442.500
|
|
3 tháng
|
|
13
|
PP2500597643
|
Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense
|
98.420.000
|
|
3 tháng
|
|
14
|
PP2500597644
|
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học
|
12.800.000
|
|
3 tháng
|
|
15
|
PP2500597645
|
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học
|
54.000.000
|
|
3 tháng
|
|
16
|
PP2500597646
|
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học
|
22.500.000
|
|
3 tháng
|
|
17
|
PP2500597647
|
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học
|
20.000.000
|
|
3 tháng
|
|
18
|
PP2500597648
|
Kim chọc dò cuống sống
|
68.000.000
|
|
3 tháng
|
|
19
|
PP2500597649
|
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
|
150.000.000
|
|
3 tháng
|
|
20
|
PP2500597650
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên (ngoại vi) cỡ 28G
|
18.000.000
|
|
3 tháng
|
|
21
|
PP2500597651
|
Găng tay phẫu thuật vô trùng
|
122.850.000
|
|
3 tháng
|
|
22
|
PP2500597652
|
Dung dịch rửa giải loại A
|
60.480.000
|
|
3 tháng
|
|
23
|
PP2500597653
|
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các dòng máy sinh hoá tự động AU 680, AU 480
|
43.500.000
|
|
3 tháng
|
|
24
|
PP2500597654
|
Dung dịch rửa giải loại B
|
17.280.000
|
|
3 tháng
|
|
25
|
PP2500597655
|
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH.
|
69.388.200
|
|
3 tháng
|
|
26
|
PP2500597656
|
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng IgE
|
73.426.500
|
|
3 tháng
|
|
27
|
PP2500597657
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịch não tuỷ
|
4.500.000
|
|
3 tháng
|
|
28
|
PP2500597658
|
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ
|
4.500.000
|
|
3 tháng
|
|
29
|
PP2500597659
|
Găng tay khám rời
|
31.250.000
|
|
3 tháng
|
|
30
|
PP2500597660
|
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹ thuật Real-time PCR
|
105.000.000
|
|
3 tháng
|
|
31
|
PP2500597661
|
Sonde JJ
|
64.500.000
|
|
3 tháng
|
|
32
|
PP2500597662
|
Ống nghiệm EDTA 6ml
|
16.000.000
|
|
3 tháng
|
|
33
|
PP2500597663
|
Dung dịch phun sương khử khuẩn
|
80.640.000
|
|
3 tháng
|
|
34
|
PP2500597664
|
Môi trường gradient dùng để chuẩn bị tinh trùng 50ml
|
5.710.000
|
|
3 tháng
|