Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500597631 |
Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk 2/0 (không kim)) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
2 |
Chỉ không tiêu tự nhiên (Silk 2/0 (không kim)) |
. |
. |
. |
. |
360 |
Vỉ |
Silk, số 2/0, không kim, sợi dài ≥60cm, vỉ ≥ 10 sợi |
|||||||
3 |
PP2500597632 |
Kim châm cứu tiệt trùng các cỡ |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
4 |
Kim châm cứu tiệt trùng các cỡ |
. |
. |
. |
. |
80000 |
Cái |
Có tối thiểu các số: 2, 3, 4, 5, 7 |
|||||||
5 |
PP2500597633 |
Miếng cầm máu |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
6 |
Miếng cầm máu |
. |
. |
. |
. |
400 |
Cái |
Kích thước: 70mm x 50mm x 10mm |
|||||||
7 |
PP2500597634 |
Băng dính (Kích thước: 2,5 cm x ≥ 5m) |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
8 |
Băng dính (Kích thước: 2,5 cm x ≥ 5m) |
. |
Urgo Healthcare Products Co., Ltd - Thái Lan |
. |
. |
15000 |
Cuộn |
Kích thước: 2,5 cm x ≥ 5m
-Nền : Vải dệt từ cellulose acetate (Taffeta).
- Hổn hợp keo nóng chảy: Zinc dibutyl dithiocarbamate, SIS copolymer, Zinc oxide, Lanolin stellux AIPF, Titanium dioxide, Styrenic Block Copolymers, dầu khoáng trắng.
- Lực dính 1,8-5,5 N/cm
- Đạt tiêu chuẩn: CE |
|||||||
9 |
PP2500597635 |
Dung dịch Formalin đệm trung tín 10% |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
10 |
Dung dịch Formalin đệm trung tín 10% |
. |
. |
. |
. |
90000 |
Ml |
. |
|||||||
11 |
PP2500597636 |
Hydrochloric acid fuming 37% |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
12 |
Hydrochloric acid fuming 37% |
. |
. |
. |
. |
3000 |
ml |
. |
|||||||
13 |
PP2500597637 |
Chất rửa máy II |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
14 |
Chất rửa máy II |
. |
. |
. |
. |
1000 |
Ml |
Sử dụng để rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động
- Dạng lỏng
- Dung dịch có tính acid, nồng độ HCl ≥ 0,1% |
|||||||
15 |
PP2500597638 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
16 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
. |
. |
. |
. |
50000 |
Ml |
Hóa chất để sử dụng như một chất làm sạch cho các bộ phận của máy phân tích tế bào tự động khi tiếp xúc với máu.
- Thành phần: Dung dịch chứa enzym phân giải protein |
|||||||
17 |
PP2500597639 |
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm huyết học |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
18 |
Hóa chất pha loãng trong xét nghiệm huyết học |
. |
. |
. |
. |
300000 |
Ml |
Tương thích với máy phân tích huyết học Cell-dyn Ruby
Thành phần có chứa: Sodium Phosphate, Dibasic <0.3%; Potassium Phosphate, Monobasic <0.05%. |
|||||||
19 |
PP2500597640 |
Thuốc thử ly giải hồng cầu, pha loãng bạch cầu. |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
20 |
Thuốc thử ly giải hồng cầu, pha loãng bạch cầu. |
. |
. |
. |
. |
45600 |
Ml |
Tương thích với máy phân tích huyết học Cell-dyn Ruby
Thành phần có chứa: Aromatic Oxy-Alcohol <1%; Polyoxyethylene Ether <0.1%. |
|||||||
21 |
PP2500597641 |
Túi lấy máu 250 ml |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
22 |
Túi lấy máu 250 ml |
. |
. |
. |
. |
1500 |
Cái |
- Túi máu ba;
- Túi chứa sẵn dung dịch chống đông;
- Có thể bảo quản hồng cầu ≥ 35 ngày ở nhiệt độ 4°C ± 2°C |
|||||||
23 |
PP2500597642 |
Túi máu ba 350ml |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
24 |
Túi máu ba 350ml |
. |
. |
. |
. |
500 |
Cái |
- Túi máu ba;
- Túi chứa sẵn dung dịch chống đông;
- Có thể bảo quản hồng cầu ≥ 35 ngày ở nhiệt độ 4°C ± 2°C;
- Đạt tiêu chuẩn CE. |
|||||||
25 |
PP2500597643 |
Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
26 |
Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense |
. |
. |
. |
. |
20000 |
Viên |
. |
|||||||
27 |
PP2500597644 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
28 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
. |
. |
. |
. |
10 |
Cuộn |
Kích thước: 25cm x ≥70m |
|||||||
29 |
PP2500597645 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
30 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
. |
. |
. |
. |
30 |
Cuộn |
Kích thước: 35cm x ≥70m |
|||||||
31 |
PP2500597646 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
32 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
. |
. |
. |
. |
30 |
Cuộn |
Kích thước: 15cm x ≥70m |
|||||||
33 |
PP2500597647 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
34 |
Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học |
. |
. |
. |
. |
20 |
Cuộn |
Kích thước: 20cm x ≥70m |
|||||||
35 |
PP2500597648 |
Kim chọc dò cuống sống |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
36 |
Kim chọc dò cuống sống |
. |
. |
. |
. |
80 |
Cái |
- Bao gồm: kim mũi kim cương và trocar. Kích cỡ ≤ 11 Gauge. Đóng gói tiệt trùng. |
|||||||
37 |
PP2500597649 |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
38 |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
. |
. |
. |
. |
30 |
Bộ |
- Bao gồm: 01 tay trộn, 01 thân bộ trộn, 01 pittong áp lực, 01 phễu, 01 dây hút chân không, 01 bộ kết nối với khóa Luer trên thân bộ trộn, 01 kim tiêm, 01 xi lanh. Tiệt trùng. |
|||||||
39 |
PP2500597650 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên (ngoại vi) cỡ 28G |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
40 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên (ngoại vi) cỡ 28G |
. |
. |
. |
. |
10 |
Cái |
Dùng cho trẻ sơ sinh
Chiều dài ≥ 20cm, cỡ 28G/1Fr |
|||||||
41 |
PP2500597651 |
Găng tay phẫu thuật vô trùng |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
42 |
Găng tay phẫu thuật vô trùng |
. |
Công ty cổ phần Merufa - Việt Nam |
. |
. |
30000 |
Đôi |
- Sản xuất từ cao su thiên nhiên.
- Chiều dài : 280±5mm.
- Có phủ bột chống dính.
- Tiệt trùng bằng khí EO.
- Bề dày: min 0,17 mm.
- Chiều rộng lòng bàn găng tay: Số 6,5: 83±5mm; Số 7: 89±5mm; Số 7,5: 95±5mm; Số 8: 102±5mm.
- Chịu được điện áp AC 2,5kV/ 3 min (dòng điện rò ≤ 3,4mA)
- Đạt tiêu chuẩn CE |
|||||||
43 |
PP2500597652 |
Dung dịch rửa giải loại A |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
44 |
Dung dịch rửa giải loại A |
. |
. |
. |
. |
14400 |
Ml |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
Sử dụng phù hợp trên máy HA-8380 V |
|||||||
45 |
PP2500597653 |
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các dòng máy sinh hoá tự động AU 680, AU 480 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
46 |
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các dòng máy sinh hoá tự động AU 680, AU 480 |
. |
. |
. |
. |
150000 |
Ml |
Sử dụng phù hợp với máy AU 680, AU 480. |
|||||||
47 |
PP2500597654 |
Dung dịch rửa giải loại B |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
48 |
Dung dịch rửa giải loại B |
. |
. |
. |
. |
3600 |
Ml |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
Sử dụng phù hợp trên máy HA-8380 V |
|||||||
49 |
PP2500597655 |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
1 ngày kể từ ngày đặt hàng |
7 ngày kể từ ngày đặt hàng |
||||||||||
50 |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. |
. |
. |
. |
. |
900 |
Test |
Sử dụng phù hợp trên máy Cobas e 601 . |