Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500597674
|
26G001
|
Abiraterone acetate
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.200
|
29.358
|
152.661.600
|
1.560
|
45.798.480
|
|
|
2
|
PP2500597675
|
26G002
|
Abiraterone acetate
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
410.000
|
410.000.000
|
300
|
123.000.000
|
|
|
3
|
PP2500597676
|
26G003
|
Acalabrutinib
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.440
|
1.998.570
|
2.877.940.800
|
432
|
863.382.240
|
|
|
4
|
PP2500597677
|
26G004
|
Acarbose
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
610
|
146.400.000
|
72.000
|
43.920.000
|
|
|
5
|
PP2500597678
|
26G005
|
Acenocoumarol
|
N4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
240
|
480.000
|
600
|
144.000
|
|
|
6
|
PP2500597679
|
26G006
|
Acetazolamid
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.071
|
3.213.000
|
900
|
963.900
|
|
|
7
|
PP2500597680
|
26G007
|
Acetyl leucin
|
N4
|
1000mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
21.000
|
24.000
|
504.000.000
|
6.300
|
151.200.000
|
|
|
8
|
PP2500597681
|
26G008
|
Acetyl leucin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20.000
|
15.600
|
312.000.000
|
6.000
|
93.600.000
|
|
|
9
|
PP2500597682
|
26G009
|
Acetyl leucin
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.612
|
138.360.000
|
9.000
|
41.508.000
|
|
|
10
|
PP2500597683
|
26G010
|
Acetyl leucin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
2.200
|
330.000.000
|
45.000
|
99.000.000
|
|
|
11
|
PP2500597684
|
26G011
|
Acetyl leucin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
357
|
178.500.000
|
150.000
|
53.550.000
|
|
|
12
|
PP2500597685
|
26G012
|
Acetylcystein
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
1.594
|
23.910.000
|
4.500
|
7.173.000
|
|
|
13
|
PP2500597686
|
26G013
|
Acetylcystein
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
170.000
|
445
|
75.650.000
|
51.000
|
22.695.000
|
|
|
14
|
PP2500597687
|
26G014
|
Acetylsalicylic acid
|
N2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
340
|
23.800.000
|
21.000
|
7.140.000
|
|
|
15
|
PP2500597688
|
26G015
|
Acetylsalicylic acid
|
N4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
66
|
9.900.000
|
45.000
|
2.970.000
|
|
|
16
|
PP2500597689
|
26G016
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
N4
|
100mg+ 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.160
|
58.000.000
|
15.000
|
17.400.000
|
|
|
17
|
PP2500597690
|
26G017
|
Aciclovir
|
N4
|
5%-5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.800
|
4.095
|
7.371.000
|
540
|
2.211.300
|
|
|
18
|
PP2500597691
|
26G018
|
Aciclovir
|
N1
|
25mg/ml-10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
278.000
|
55.600.000
|
60
|
16.680.000
|
|
|
19
|
PP2500597692
|
26G019
|
Aciclovir
|
N4
|
3%-5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
150
|
49.350
|
7.402.500
|
45
|
2.220.750
|
|
|
20
|
PP2500597693
|
26G020
|
Aciclovir
|
N2
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.850
|
42.750.000
|
4.500
|
12.825.000
|
|
|
21
|
PP2500597694
|
26G021
|
Acid amin
|
N4
|
10%-200ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15.600
|
63.000
|
982.800.000
|
4.680
|
294.840.000
|
|
|
22
|
PP2500597695
|
26G022
|
Acid amin
|
N1
|
10%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
157.500
|
472.500.000
|
900
|
141.750.000
|
|
|
23
|
PP2500597696
|
26G023
|
Acid amin
|
N2
|
10%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.500
|
139.000
|
347.500.000
|
750
|
104.250.000
|
|
|
24
|
PP2500597697
|
26G024
|
Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid
|
N1
|
(300ml+ 885ml + 255ml)/ 1440ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
480
|
630.000
|
302.400.000
|
144
|
90.720.000
|
|
|
25
|
PP2500597698
|
26G025
|
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
N1
|
8%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.200
|
104.000
|
332.800.000
|
960
|
99.840.000
|
|
|
26
|
PP2500597699
|
26G026
|
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
N2
|
8%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.000
|
97.000
|
388.000.000
|
1.200
|
116.400.000
|
|
|
27
|
PP2500597700
|
26G027
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
N2
|
5,4% - 250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
95.000
|
570.000.000
|
1.800
|
171.000.000
|
|
|
28
|
PP2500597701
|
26G028
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng))
|
N1
|
7%/250ml (1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5025g (tương đương 1,775g); 0,70g; 0,95g; 1,075g; 1,125g; 1,20g; 0,475g; 1,55g; 0,125g (tương đương 0,0925g); 0,375g; 0,345g)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
112.000
|
224.000.000
|
600
|
67.200.000
|
|
|
29
|
PP2500597702
|
26G029
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
N1
|
40g+80g/1000ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
140
|
412.763
|
57.786.820
|
42
|
17.336.046
|
|
|
30
|
PP2500597703
|
26G030
|
Acid amin + glucose + lipid
|
N2
|
(8%/150ml + 16%/ 150ml+ 20%/ 75ml); 375ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
240
|
560.000
|
134.400.000
|
72
|
40.320.000
|
|
|
31
|
PP2500597704
|
26G031
|
Acid amin + glucose + lipid (+điện giải)
|
N1
|
(25,35g + 63g + 18,7g)/493ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
380
|
630.000
|
239.400.000
|
114
|
71.820.000
|
|
|
32
|
PP2500597705
|
26G032
|
Acid thioctic
|
N1
|
600mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
289.000
|
289.000.000
|
300
|
86.700.000
|
|
|
33
|
PP2500597706
|
26G033
|
Acid thioctic
|
N1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
16.800
|
117.600.000
|
2.100
|
35.280.000
|
|
|
34
|
PP2500597707
|
26G034
|
Acitretin
|
N4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
16.800
|
5.040.000
|
90
|
1.512.000
|
|
|
35
|
PP2500597708
|
26G035
|
Adapalen
|
N1
|
0.1%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
153.002
|
15.300.200
|
30
|
4.590.060
|
|
|
36
|
PP2500597709
|
26G036
|
Adapalen + benzoyl peroxid
|
N1
|
(0,1% + 2,5%) x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
80
|
150.379
|
12.030.320
|
24
|
3.609.096
|
|
|
37
|
PP2500597710
|
26G037
|
Adenosin triphosphat
|
N1
|
6mg adenosin
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
60
|
850.000
|
51.000.000
|
18
|
15.300.000
|
|
|
38
|
PP2500597711
|
26G038
|
Adrenalin
|
N4
|
1mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20.000
|
1.200
|
24.000.000
|
6.000
|
7.200.000
|
|
|
39
|
PP2500597712
|
26G039
|
Aescin
|
N4
|
10mg natri aescinat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
84.000
|
42.000.000
|
150
|
12.600.000
|
|
|
40
|
PP2500597713
|
26G040
|
Afatinib dimaleate
|
N1
|
40mg Afatinib
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
772.695
|
927.234.000
|
360
|
278.170.200
|
|
|
41
|
PP2500597714
|
26G041
|
Albendazol
|
N2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240
|
3.138
|
753.120
|
72
|
225.936
|
|
|
42
|
PP2500597715
|
26G042
|
Albumin
|
N1
|
20%/ 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.500
|
760.000
|
3.420.000.000
|
1.350
|
1.026.000.000
|
|
|
43
|
PP2500597716
|
26G043
|
Albumin
|
N1
|
25%/ 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
987.610
|
1.975.220.000
|
600
|
592.566.000
|
|
|
44
|
PP2500597717
|
26G044
|
Alectinib
|
N1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.920
|
351.289
|
1.025.763.880
|
876
|
307.729.164
|
|
|
45
|
PP2500597718
|
26G045
|
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
N2
|
70mg Acid alendronic + 2800IU
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
1.500
|
57.833
|
86.749.500
|
450
|
26.024.850
|
|
|
46
|
PP2500597719
|
26G046
|
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
N1
|
70mg Acid alendronic + 5600IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
114.180
|
137.016.000
|
360
|
41.104.800
|
|
|
47
|
PP2500597720
|
26G047
|
Alfuzosin
|
N2
|
10mg Alfuzosin hydroclorid
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
800.000
|
6.000
|
4.800.000.000
|
240.000
|
1.440.000.000
|
|
|
48
|
PP2500597721
|
26G048
|
Alfuzosin
|
N4
|
5mg Alfuzosin hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
5.000
|
1.500.000.000
|
90.000
|
450.000.000
|
|
|
49
|
PP2500597722
|
26G049
|
Allopurinol
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720.000
|
1.750
|
1.260.000.000
|
216.000
|
378.000.000
|
|
|
50
|
PP2500597723
|
26G050
|
Allopurinol
|
N4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
420
|
63.000.000
|
45.000
|
18.900.000
|
|
|
51
|
PP2500597724
|
26G051
|
Alpha chymotrypsin
|
N4
|
4.2mg (tương đương 4.200 đơn vị USP hoặc 21 microkatals)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
137
|
10.960.000
|
24.000
|
3.288.000
|
|
|
52
|
PP2500597725
|
26G052
|
Alverin citrat
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
160
|
960.000
|
1.800
|
288.000
|
|
|
53
|
PP2500597726
|
26G053
|
Ambroxol
|
N1
|
30mg Ambroxol hydrochlorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
84.000
|
1.500
|
126.000.000
|
25.200
|
37.800.000
|
|
|
54
|
PP2500597727
|
26G054
|
Amikacin
|
N4
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.500
|
41.000
|
102.500.000
|
750
|
30.750.000
|
|
|
55
|
PP2500597728
|
26G055
|
Amikacin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
23.500
|
141.000.000
|
1.800
|
42.300.000
|
|
|
56
|
PP2500597729
|
26G056
|
Amikacin
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.000
|
5.400
|
21.600.000
|
1.200
|
6.480.000
|
|
|
57
|
PP2500597730
|
26G057
|
Amitriptylin hydroclorid
|
N2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
950
|
28.500.000
|
9.000
|
8.550.000
|
|
|
58
|
PP2500597731
|
26G058
|
Amlodipin + atorvastatin
|
N1
|
5mg+ 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
17.237
|
77.566.500
|
1.350
|
23.269.950
|
|
|
59
|
PP2500597732
|
26G059
|
Amlodipin + indapamid
|
N1
|
5mg+ 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
4.500
|
4.987
|
22.441.500
|
1.350
|
6.732.450
|
|
|
60
|
PP2500597733
|
26G060
|
Amlodipin + lisinopril
|
N1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
6.100
|
6.100.000
|
300
|
1.830.000
|
|
|
61
|
PP2500597734
|
26G061
|
Amlodipin + losartan
|
N1
|
5mg + 100mg Losartan kali
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
10.380
|
207.600.000
|
6.000
|
62.280.000
|
|
|
62
|
PP2500597735
|
26G062
|
Amlodipin + valsartan
|
N3
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
7.800
|
1.170.000.000
|
45.000
|
351.000.000
|
|
|
63
|
PP2500597736
|
26G063
|
Amoxicilin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.390
|
83.400.000
|
18.000
|
25.020.000
|
|
|
64
|
PP2500597737
|
26G064
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
2.097
|
314.550.000
|
45.000
|
94.365.000
|
|
|
65
|
PP2500597738
|
26G065
|
Amphotericin B
|
N5
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
24
|
180.000
|
4.320.000
|
7
|
1.260.000
|
|
|
66
|
PP2500597739
|
26G066
|
Ampicilin + sulbactam
|
N1
|
1000mg+500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
36.000
|
62.000
|
2.232.000.000
|
10.800
|
669.600.000
|
|
|
67
|
PP2500597740
|
26G067
|
Ampicilin + sulbactam
|
N1
|
2g + 1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
120.000
|
1.200.000.000
|
3.000
|
360.000.000
|
|
|
68
|
PP2500597741
|
26G068
|
Anastrozol
|
N1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.010
|
140.200.000
|
6.000
|
42.060.000
|
|
|
69
|
PP2500597742
|
26G069
|
Apalutamid
|
N5
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
554.999
|
3.329.994.000
|
1.800
|
998.998.200
|
|
|
70
|
PP2500597743
|
26G070
|
Atenolol
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
104
|
6.240.000
|
18.000
|
1.872.000
|
|
|
71
|
PP2500597744
|
26G071
|
Atezolizumab
|
N1
|
1200mg/20ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
144
|
55.544.064
|
7.998.345.216
|
43
|
2.388.394.752
|
|
|
72
|
PP2500597745
|
26G072
|
Atorvastatin
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
380.000
|
320
|
121.600.000
|
114.000
|
36.480.000
|
|
|
73
|
PP2500597746
|
26G073
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
N2
|
20mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
6.500
|
5.200.000.000
|
240.000
|
1.560.000.000
|
|
|
74
|
PP2500597747
|
26G074
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
700
|
4.200.000
|
1.800
|
1.260.000
|
|
|
75
|
PP2500597748
|
26G075
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
N4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
200.000
|
1.995
|
399.000.000
|
60.000
|
119.700.000
|
|
|
76
|
PP2500597749
|
26G076
|
Aztreonam
|
N5
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
1.500.000
|
750.000.000
|
150
|
225.000.000
|
|
|
77
|
PP2500597750
|
26G077
|
Bacillus clausii
|
N1
|
4 tỷ bào tử
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
12.879
|
77.274.000
|
1.800
|
23.182.200
|
|
|
78
|
PP2500597751
|
26G078
|
Bambuterol
|
N4
|
20mg bambuterol hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
798
|
71.820.000
|
27.000
|
21.546.000
|
|
|
79
|
PP2500597752
|
26G079
|
Beclometason (dipropionat)
|
N4
|
50mcg/ liều x 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
56.000
|
28.000.000
|
150
|
8.400.000
|
|
|
80
|
PP2500597753
|
26G080
|
Bendamustine
|
N1
|
100mg (Dưới dạng muối)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
30
|
6.527.000
|
195.810.000
|
9
|
58.743.000
|
|
|
81
|
PP2500597754
|
26G081
|
Bendamustine
|
N1
|
25mg (Dưới dạng muối)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
1.491.840
|
14.918.400
|
3
|
4.475.520
|
|
|
82
|
PP2500597755
|
26G082
|
Betahistin
|
N2
|
24mg Betahistin dihydrochlorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
2.300
|
82.800.000
|
10.800
|
24.840.000
|
|
|
83
|
PP2500597756
|
26G083
|
Betamethason
|
N4
|
0,064% Betamethason dipropionat-30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
10.000
|
29.145
|
291.450.000
|
3.000
|
87.435.000
|
|
|
84
|
PP2500597757
|
26G084
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
N1
|
5mg/ml + 2mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
75.244
|
7.524.400
|
30
|
2.257.320
|
|
|
85
|
PP2500597758
|
26G085
|
Bevacizumab
|
N2
|
100mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.050
|
3.450.000
|
3.622.500.000
|
315
|
1.086.750.000
|
|
|
86
|
PP2500597759
|
26G086
|
Bevacizumab
|
N5
|
100mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.150
|
3.392.550
|
3.901.432.500
|
345
|
1.170.429.750
|
|
|
87
|
PP2500597760
|
26G087
|
Bevacizumab
|
N2
|
400mg/16ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
12.800.000
|
1.920.000.000
|
45
|
576.000.000
|
|
|
88
|
PP2500597761
|
26G088
|
Bevacizumab
|
N5
|
400mg/16ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
12.285.000
|
1.842.750.000
|
45
|
552.825.000
|
|
|
89
|
PP2500597762
|
26G089
|
Bicalutamid
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
24.780
|
29.736.000
|
360
|
8.920.800
|
|
|
90
|
PP2500597763
|
26G090
|
Bisacodyl
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
40.000
|
250
|
10.000.000
|
12.000
|
3.000.000
|
|
|
91
|
PP2500597764
|
26G091
|
Bismuth
|
N4
|
262,5mg Bismuth subsalicylat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.600
|
36.000.000
|
3.000
|
10.800.000
|
|
|
92
|
PP2500597765
|
26G092
|
Bisoprolol
|
N2
|
Tương đương 2,5mg Bisoprolol fumarat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
450
|
2.250.000
|
1.500
|
675.000
|
|
|
93
|
PP2500597766
|
26G093
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
N4
|
Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
987
|
98.700.000
|
30.000
|
29.610.000
|
|
|
94
|
PP2500597767
|
26G094
|
Bleomycin
|
N4
|
15U
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
30
|
409.983
|
12.299.490
|
9
|
3.689.847
|
|
|
95
|
PP2500597768
|
26G095
|
Bortezomib
|
N1
|
1mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
40
|
4.406.000
|
176.240.000
|
12
|
52.872.000
|
|
|
96
|
PP2500597769
|
26G096
|
Bortezomib
|
N1
|
3,5mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
13.568.000
|
678.400.000
|
15
|
203.520.000
|
|
|
97
|
PP2500597770
|
26G097
|
Bortezomib
|
N2
|
3,5mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
120
|
344.680
|
41.361.600
|
36
|
12.408.480
|
|
|
98
|
PP2500597771
|
26G098
|
Botulinum toxin
|
N1
|
500U
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15
|
6.627.920
|
99.418.800
|
4
|
26.511.680
|
|
|
99
|
PP2500597772
|
26G099
|
Brinzolamid + timolol
|
N1
|
10mg/ml+5mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
310.800
|
621.600.000
|
600
|
186.480.000
|
|
|
100
|
PP2500597773
|
26G100
|
Budesonid
|
N1
|
1mg/2ml
|
Dạng hít
|
Dung dịch/ Hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.300
|
24.906
|
57.283.800
|
690
|
17.185.140
|
|
|
101
|
PP2500597774
|
26G101
|
Budesonid + formoterol
|
N5
|
200mcg + 6mcg Formoterol fumarat dihydrat- 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
153.500
|
46.050.000
|
90
|
13.815.000
|
|
|
102
|
PP2500597775
|
26G102
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
|
N1
|
(160mcg + 7,2mcg + 5mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
948.680
|
474.340.000
|
150
|
142.302.000
|
|
|
103
|
PP2500597776
|
26G103
|
Bupivacain hydroclorid
|
N1
|
0,5%/20ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.400
|
49.450
|
118.680.000
|
720
|
35.604.000
|
|
|
104
|
PP2500597777
|
26G104
|
Bupivacain hydroclorid
|
N1
|
0,5%/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
41.600
|
41.600.000
|
300
|
12.480.000
|
|
|
105
|
PP2500597778
|
26G105
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N1
|
1.250mg + 0,0031mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
2.700
|
72.900.000
|
8.100
|
21.870.000
|
|
|
106
|
PP2500597779
|
26G106
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N4
|
750mg+200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
798
|
798.000.000
|
300.000
|
239.400.000
|
|
|
107
|
PP2500597780
|
26G107
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
N2
|
300mg + 2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
1.000
|
3.500
|
3.500.000
|
300
|
1.050.000
|
|
|
108
|
PP2500597781
|
26G108
|
Calci clorid
|
N4
|
500mg Calci clorid dihydrat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.500
|
838
|
2.095.000
|
750
|
628.500
|
|
|
109
|
PP2500597782
|
26G109
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
N4
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.000
|
22.000
|
88.000.000
|
1.200
|
26.400.000
|
|
|
110
|
PP2500597783
|
26G110
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
N1
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
76.650
|
153.300.000
|
600
|
45.990.000
|
|
|
111
|
PP2500597784
|
26G111
|
Calcipotriol
|
N4
|
0.005%-30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
900
|
88.998
|
80.098.200
|
270
|
24.029.460
|
|
|
112
|
PP2500597785
|
26G112
|
Calcitonin
|
N1
|
100IU
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
800
|
90.000
|
72.000.000
|
240
|
21.600.000
|
|
|
113
|
PP2500597786
|
26G113
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
N4
|
8mg Candesartan cilexetil + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
2.982
|
894.600.000
|
90.000
|
268.380.000
|
|
|
114
|
PP2500597787
|
26G114
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin
|
N1
|
14mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.570
|
428.400.000
|
36.000
|
128.520.000
|
|
|
115
|
PP2500597788
|
26G115
|
Carbamazepin
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
928
|
21.344.000
|
6.900
|
6.403.200
|
|
|
116
|
PP2500597789
|
26G116
|
Carbocistein
|
N4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.995
|
159.600.000
|
24.000
|
47.880.000
|
|
|
117
|
PP2500597790
|
26G117
|
Carbomer
|
N1
|
0,2%/10g
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
200
|
65.000
|
13.000.000
|
60
|
3.900.000
|
|
|
118
|
PP2500597791
|
26G118
|
Carboplatin
|
N4
|
150mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
205.892
|
123.535.200
|
180
|
37.060.560
|
|
|
119
|
PP2500597792
|
26G119
|
Cefdinir
|
N3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
10.588
|
529.400.000
|
15.000
|
158.820.000
|
|
|
120
|
PP2500597793
|
26G120
|
Cefixim
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
16.799
|
100.794.000
|
1.800
|
30.238.200
|
|
|
121
|
PP2500597794
|
26G121
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
80.000
|
72.500
|
5.800.000.000
|
24.000
|
1.740.000.000
|
|
|
122
|
PP2500597795
|
26G122
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N1
|
1g + 1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
12.000
|
183.750
|
2.205.000.000
|
3.600
|
661.500.000
|
|
|
123
|
PP2500597796
|
26G123
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N2
|
1g + 1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
80.000
|
75.000
|
6.000.000.000
|
24.000
|
1.800.000.000
|
|
|
124
|
PP2500597797
|
26G124
|
Cefoxitin
|
N1
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
105.000
|
315.000.000
|
900
|
94.500.000
|
|
|
125
|
PP2500597798
|
26G125
|
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
|
N1
|
600mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
596.000
|
29.800.000
|
15
|
8.940.000
|
|
|
126
|
PP2500597799
|
26G126
|
Ceftazidim + Avibactam
|
N1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
2.772.000
|
1.663.200.000
|
180
|
498.960.000
|
|
|
127
|
PP2500597800
|
26G127
|
Ceftizoxim
|
N2
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
12.000
|
65.000
|
780.000.000
|
3.600
|
234.000.000
|
|
|
128
|
PP2500597801
|
26G128
|
Ceftizoxim
|
N4
|
2g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
82.000
|
246.000.000
|
900
|
73.800.000
|
|
|
129
|
PP2500597802
|
26G129
|
Ceftolozan + tazobactam
|
N1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
1.631.000
|
815.500.000
|
150
|
244.650.000
|
|
|
130
|
PP2500597803
|
26G130
|
Cefuroxim
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
17.400
|
696.000.000
|
12.000
|
208.800.000
|
|
|
131
|
PP2500597804
|
26G131
|
Celecoxib
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
10.504
|
31.512.000
|
900
|
9.453.600
|
|
|
132
|
PP2500597805
|
26G132
|
Celecoxib
|
N3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
920
|
119.600.000
|
39.000
|
35.880.000
|
|
|
133
|
PP2500597806
|
26G133
|
Ceritinib
|
N1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.100
|
248.513
|
273.364.300
|
330
|
82.009.290
|
|
|
134
|
PP2500597807
|
26G134
|
Cetuximab
|
N1
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
350
|
5.773.440
|
2.020.704.000
|
105
|
606.211.200
|
|
|
135
|
PP2500597808
|
26G135
|
Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
N1
|
25.000IU
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
240
|
36.800
|
8.832.000
|
72
|
2.649.600
|
|
|
136
|
PP2500597809
|
26G136
|
Choline alfoscerat
|
N1
|
1000mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
9.000
|
69.300
|
623.700.000
|
2.700
|
187.110.000
|
|
|
137
|
PP2500597810
|
26G137
|
Ciclopirox olamine
|
N1
|
10mg/1g x 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
100.000
|
30.000.000
|
90
|
9.000.000
|
|
|
138
|
PP2500597811
|
26G138
|
Ciclosporin
|
N1
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
13.000
|
10.000
|
130.000.000
|
3.900
|
39.000.000
|
|
|
139
|
PP2500597812
|
26G139
|
Cilnidipin
|
N3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.200
|
84.000.000
|
6.000
|
25.200.000
|
|
|
140
|
PP2500597813
|
26G140
|
Cilostazol
|
N2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
4.830
|
5.796.000
|
360
|
1.738.800
|
|
|
141
|
PP2500597814
|
26G141
|
Cinnarizin
|
N2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350.000
|
650
|
227.500.000
|
105.000
|
68.250.000
|
|
|
142
|
PP2500597815
|
26G142
|
Ciprofloxacin
|
N1
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
16.000
|
33.800
|
540.800.000
|
4.800
|
162.240.000
|
|
|
143
|
PP2500597816
|
26G143
|
Ciprofloxacin
|
N4
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
25.000
|
9.800
|
245.000.000
|
7.500
|
73.500.000
|
|
|
144
|
PP2500597817
|
26G144
|
Ciprofloxacin
|
N1
|
400mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
29.000
|
36.800
|
1.067.200.000
|
8.700
|
320.160.000
|
|
|
145
|
PP2500597818
|
26G145
|
Ciprofloxacin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
499
|
2.994.000
|
1.800
|
898.200
|
|
|
146
|
PP2500597819
|
26G146
|
Cisplatin
|
N4
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
52.332
|
78.498.000
|
450
|
23.549.400
|
|
|
147
|
PP2500597820
|
26G147
|
Clarithromycin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
2.037
|
44.814.000
|
6.600
|
13.444.200
|
|
|
148
|
PP2500597821
|
26G148
|
Clindamycin
|
N4
|
600mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
700
|
12.315
|
8.620.500
|
210
|
2.586.150
|
|
|
149
|
PP2500597822
|
26G149
|
Clobetasol propionat
|
N4
|
0,05%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
31.500
|
15.750.000
|
150
|
4.725.000
|
|
|
150
|
PP2500597823
|
26G150
|
Clopidogrel
|
N4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.300.000
|
278
|
361.400.000
|
390.000
|
108.420.000
|
|
|
151
|
PP2500597824
|
26G151
|
Clorpromazin
|
N4
|
25mg Clorpromazin hydroclorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
2.100
|
210.000
|
30
|
63.000
|
|
|
152
|
PP2500597825
|
26G152
|
Clotrimazol
|
N4
|
1%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
480
|
5.700
|
2.736.000
|
144
|
820.800
|
|
|
153
|
PP2500597826
|
26G153
|
Codein + terpin hydrat
|
N4
|
10mg Codein phosphat + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
1.000
|
110.000.000
|
33.000
|
33.000.000
|
|
|
154
|
PP2500597827
|
26G154
|
Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
N1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.585
|
179.250.000
|
15.000
|
53.775.000
|
|
|
155
|
PP2500597828
|
26G155
|
Colchicin
|
N4
|
0,6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
980
|
5.880.000
|
1.800
|
1.764.000
|
|
|
156
|
PP2500597829
|
26G156
|
Colchicin
|
N2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
769
|
15.380.000
|
6.000
|
4.614.000
|
|
|
157
|
PP2500597830
|
26G157
|
Colistin
|
N1
|
Tương đương 1.000.000IU Colistimethat natri
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
378.000
|
1.134.000.000
|
900
|
340.200.000
|
|
|
158
|
PP2500597831
|
26G158
|
Colistin
|
N2
|
Tương đương 1.000.000IU Colistimethat natri
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
299.000
|
299.000.000
|
300
|
89.700.000
|
|
|
159
|
PP2500597832
|
26G159
|
Colistin
|
N2
|
Tương đương 3.000.000IU Colistimethat natri
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
858.900
|
1.288.350.000
|
450
|
386.505.000
|
|
|
160
|
PP2500597833
|
26G160
|
Cồn boric
|
N4
|
300mg Acid boric
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.000
|
6.300
|
25.200.000
|
1.200
|
7.560.000
|
|
|
161
|
PP2500597834
|
26G161
|
Cyclophosphamid
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
133.230
|
79.938.000
|
180
|
23.981.400
|
|
|
162
|
PP2500597835
|
26G162
|
Cytarabin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
185.000
|
18.500.000
|
30
|
5.550.000
|
|
|
163
|
PP2500597836
|
26G163
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
|
N1
|
10mg + 2,66mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
56.700
|
170.100.000
|
900
|
51.030.000
|
|
|
164
|
PP2500597837
|
26G164
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
|
N4
|
5mg + 1,33mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
4.200
|
2.520.000.000
|
180.000
|
756.000.000
|
|
|
165
|
PP2500597838
|
26G165
|
Dacarbazin
|
N5
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
343.500
|
34.350.000
|
30
|
10.305.000
|
|
|
166
|
PP2500597839
|
26G166
|
Dapagliflozin + Metformin
|
N1
|
10mg + 1000mg Metformin hydrochlorid
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
4.500
|
21.470
|
96.615.000
|
1.350
|
28.984.500
|
|
|
167
|
PP2500597840
|
26G167
|
Dapagliflozin + Metformin
|
N1
|
10mg + 500mg Metformin hydrochlorid
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
280
|
21.470
|
6.011.600
|
84
|
1.803.480
|
|
|
168
|
PP2500597841
|
26G168
|
Daunorubicin
|
N2
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
209.769
|
20.976.900
|
30
|
6.293.070
|
|
|
169
|
PP2500597842
|
26G169
|
Decitabin
|
N2
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
8.833.500
|
1.325.025.000
|
45
|
397.507.500
|
|
|
170
|
PP2500597843
|
26G170
|
Deferipron
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
10.300
|
123.600.000
|
3.600
|
37.080.000
|
|
|
171
|
PP2500597844
|
26G171
|
Deferoxamin
|
N5
|
500mg Deferoxamine mesylat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
127.000
|
12.700.000
|
30
|
3.810.000
|
|
|
172
|
PP2500597845
|
26G172
|
Degarelix
|
N1
|
120mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
2.934.750
|
58.695.000
|
6
|
17.608.500
|
|
|
173
|
PP2500597846
|
26G173
|
Degarelix
|
N1
|
80mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
3.055.500
|
611.100.000
|
60
|
183.330.000
|
|
|
174
|
PP2500597847
|
26G174
|
Dequalinium clorid
|
N1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
100
|
19.420
|
1.942.000
|
30
|
582.600
|
|
|
175
|
PP2500597848
|
26G175
|
Dexamethason
|
N4
|
Tương đương 4mg Dexamethason phosphat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15.000
|
690
|
10.350.000
|
4.500
|
3.105.000
|
|
|
176
|
PP2500597849
|
26G176
|
Dexibuprofen
|
N1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
6.900
|
17.250.000
|
750
|
5.175.000
|
|
|
177
|
PP2500597850
|
26G177
|
Dexmedetomidin
|
N1
|
200mcg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
475.000
|
237.500.000
|
150
|
71.250.000
|
|
|
178
|
PP2500597851
|
26G178
|
Diacerein
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
525
|
1.575.000
|
900
|
472.500
|
|
|
179
|
PP2500597852
|
26G179
|
Diazepam
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
5.250
|
7.875.000
|
450
|
2.362.500
|
|
|
180
|
PP2500597853
|
26G180
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.260
|
504.000.000
|
120.000
|
151.200.000
|
|
|
181
|
PP2500597854
|
26G181
|
Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid)
|
N1
|
((Ngăn A: 5,145g+2,033g+5,4g)+ (Ngăn B: 3,09g + 6,45g))/1 lít, 5 lít
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
700.000
|
1.050.000.000
|
450
|
315.000.000
|
|
|
182
|
PP2500597855
|
26G182
|
Diclofenac
|
N4
|
1% Diclofenac natri x 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
7.200
|
7.200
|
51.840.000
|
2.160
|
15.552.000
|
|
|
183
|
PP2500597856
|
26G183
|
Diclofenac
|
N4
|
75mg Diclofenac natri
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
780
|
1.170.000
|
450
|
351.000
|
|
|
184
|
PP2500597857
|
26G184
|
Digoxin
|
N1
|
0,5mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
30.000
|
3.000.000
|
30
|
900.000
|
|
|
185
|
PP2500597858
|
26G185
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
650
|
7.800.000
|
3.600
|
2.340.000
|
|
|
186
|
PP2500597859
|
26G186
|
Diltiazem
|
N2
|
60mg Diltiazem hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.200
|
24.000.000
|
6.000
|
7.200.000
|
|
|
187
|
PP2500597860
|
26G187
|
Diltiazem
|
N4
|
60mg Diltiazem hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
651
|
16.275.000
|
7.500
|
4.882.500
|
|
|
188
|
PP2500597861
|
26G188
|
Diosmectit
|
N1
|
3g
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
24.000
|
4.082
|
97.968.000
|
7.200
|
29.390.400
|
|
|
189
|
PP2500597862
|
26G189
|
Diosmin + hesperidin
|
N1
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.100
|
310.000.000
|
30.000
|
93.000.000
|
|
|
190
|
PP2500597863
|
26G190
|
Diosmin + hesperidin
|
N4
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
735
|
735.000.000
|
300.000
|
220.500.000
|
|
|
191
|
PP2500597864
|
26G191
|
Diosmin + hesperidin
|
N1
|
900mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
7.694
|
276.984.000
|
10.800
|
83.095.200
|
|
|
192
|
PP2500597865
|
26G192
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/ml Diphenhydramin hydroclorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
12.000
|
700
|
8.400.000
|
3.600
|
2.520.000
|
|
|
193
|
PP2500597866
|
26G193
|
Dobutamin
|
N1
|
250mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
90.000
|
180.000.000
|
600
|
54.000.000
|
|
|
194
|
PP2500597867
|
26G194
|
Dobutamin
|
N4
|
250mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
800
|
55.000
|
44.000.000
|
240
|
13.200.000
|
|
|
195
|
PP2500597868
|
26G195
|
Docetaxel
|
N1
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
400
|
313.890
|
125.556.000
|
120
|
37.666.800
|
|
|
196
|
PP2500597869
|
26G196
|
Docetaxel
|
N4
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
400
|
283.500
|
113.400.000
|
120
|
34.020.000
|
|
|
197
|
PP2500597870
|
26G197
|
Docetaxel
|
N1
|
80mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
668.439
|
133.687.800
|
60
|
40.106.340
|
|
|
198
|
PP2500597871
|
26G198
|
Docetaxel
|
N4
|
80mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
494.550
|
49.455.000
|
30
|
14.836.500
|
|
|
199
|
PP2500597872
|
26G199
|
Domperidon
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
60
|
120.000
|
600
|
36.000
|
|
|
200
|
PP2500597873
|
26G200
|
Donepezil
|
N2
|
5mg Donepezil hydrochlorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.200
|
3.450
|
24.840.000
|
2.160
|
7.452.000
|
|
|
201
|
PP2500597874
|
26G201
|
Doripenem
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.400
|
615.000
|
1.476.000.000
|
720
|
442.800.000
|
|
|
202
|
PP2500597875
|
26G202
|
Doxazosin
|
N2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
4.300
|
2.580.000.000
|
180.000
|
774.000.000
|
|
|
203
|
PP2500597876
|
26G203
|
Doxorubicin
|
N1
|
10mg Doxorubicin hydrochlorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
115.432
|
17.314.800
|
45
|
5.194.440
|
|
|
204
|
PP2500597877
|
26G204
|
Doxorubicin
|
N4
|
10mg Doxorubicin hydrochlorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
42.000
|
6.300.000
|
45
|
1.890.000
|
|
|
205
|
PP2500597878
|
26G205
|
Doxorubicin
|
N2
|
20mg Doxorubicin hydrochlorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm Liposome/nano/phức hợp lipid
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
80
|
3.800.000
|
304.000.000
|
24
|
91.200.000
|
|
|
206
|
PP2500597879
|
26G206
|
Doxorubicin
|
N4
|
50mg Doxorubicin hydrochlorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
167.790
|
100.674.000
|
180
|
30.202.200
|
|
|
207
|
PP2500597880
|
26G207
|
Doxycyclin
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
525
|
6.300.000
|
3.600
|
1.890.000
|
|
|
208
|
PP2500597881
|
26G208
|
Drotaverin hydroclorid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.000
|
2.100
|
10.500.000
|
1.500
|
3.150.000
|
|
|
209
|
PP2500597882
|
26G209
|
Drotaverin hydroclorid
|
N3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
987
|
59.220.000
|
18.000
|
17.766.000
|
|
|
210
|
PP2500597883
|
26G210
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Acid acetic + Calci Clorid + Dextrose + Kali clorid + Magnesi clorid + Natri Clorid)
|
N4
|
10lít
|
Dung dịch thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Can
|
2.500
|
140.700
|
351.750.000
|
750
|
105.525.000
|
|
|
211
|
PP2500597884
|
26G211
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat)
|
N4
|
10lít
|
Dung dịch thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Can
|
2.500
|
140.700
|
351.750.000
|
750
|
105.525.000
|
|
|
212
|
PP2500597885
|
26G212
|
Durvalumab
|
N1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
120
|
41.870.475
|
5.024.457.000
|
36
|
1.507.337.100
|
|
|
213
|
PP2500597886
|
26G213
|
Dutasterid
|
N2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
8.000
|
144.000.000
|
5.400
|
43.200.000
|
|
|
214
|
PP2500597887
|
26G214
|
Dutasterid
|
N4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
380.000
|
4.300
|
1.634.000.000
|
114.000
|
490.200.000
|
|
|
215
|
PP2500597888
|
26G215
|
Empagliflozin
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
18.000
|
720.000.000
|
12.000
|
216.000.000
|
|
|
216
|
PP2500597889
|
26G216
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
N1
|
10mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
37.267
|
3.354.030.000
|
27.000
|
1.006.209.000
|
|
|
217
|
PP2500597890
|
26G217
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
N1
|
25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
40.554
|
1.216.620.000
|
9.000
|
364.986.000
|
|
|
218
|
PP2500597891
|
26G218
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
N1
|
12,5mg+ 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.900
|
16.800
|
65.520.000
|
1.170
|
19.656.000
|
|
|
219
|
PP2500597892
|
26G219
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
N1
|
12,5mg+ 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
16.800
|
75.600.000
|
1.350
|
22.680.000
|
|
|
220
|
PP2500597893
|
26G220
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
N1
|
20mg Enalapril maleat + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
5.600
|
190.400.000
|
10.200
|
57.120.000
|
|
|
221
|
PP2500597894
|
26G221
|
Enoxaparin (natri)
|
N1
|
40mg/0,4ml Enoxaparin natri
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
70.000
|
7.000.000
|
30
|
2.100.000
|
|
|
222
|
PP2500597895
|
26G222
|
Entecavir
|
N3
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
15.900
|
238.500.000
|
4.500
|
71.550.000
|
|
|
223
|
PP2500597896
|
26G223
|
Enzalutamide
|
N2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.688
|
174.470
|
468.975.360
|
806
|
140.622.820
|
|
|
224
|
PP2500597897
|
26G224
|
Eperison
|
N2
|
50mg Eperison hydrochlorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
369
|
166.050.000
|
135.000
|
49.815.000
|
|
|
225
|
PP2500597898
|
26G225
|
Ephedrin
|
N1
|
30mg/ 10ml Ephedrin hydroclorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
103.950
|
31.185.000
|
90
|
9.355.500
|
|
|
226
|
PP2500597899
|
26G226
|
Ephedrin
|
N1
|
30mg/ 1ml Ephedrin hydroclorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.700
|
57.750
|
98.175.000
|
510
|
29.452.500
|
|
|
227
|
PP2500597900
|
26G227
|
Epirubicin hydroclorid
|
N4
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
121.989
|
6.099.450
|
15
|
1.829.835
|
|
|
228
|
PP2500597901
|
26G228
|
Epirubicin hydroclorid
|
N2
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
312.800
|
15.640.000
|
15
|
4.692.000
|
|
|
229
|
PP2500597902
|
26G229
|
Eribulin
|
N1
|
0,88mg/2ml (tương đương 1mg Eribulin mesylate)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
4.032.000
|
403.200.000
|
30
|
120.960.000
|
|
|
230
|
PP2500597903
|
26G230
|
Erlotinib
|
N4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
68.000
|
40.800.000
|
180
|
12.240.000
|
|
|
231
|
PP2500597904
|
26G231
|
Erythropoietin alpha
|
N4
|
2000IU
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
7.200
|
122.000
|
878.400.000
|
2.160
|
263.520.000
|
|
|
232
|
PP2500597905
|
26G232
|
Erythropoietin beta
|
N1
|
2000IU/ 0.3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
229.355
|
275.226.000
|
360
|
82.567.800
|
|
|
233
|
PP2500597906
|
26G233
|
Erythropoietin beta
|
N5
|
2000IU/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
7.000
|
216.000
|
1.512.000.000
|
2.100
|
453.600.000
|
|
|
234
|
PP2500597907
|
26G234
|
Esomeprazol
|
N4
|
40mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
12.000
|
7.200
|
86.400.000
|
3.600
|
25.920.000
|
|
|
235
|
PP2500597908
|
26G235
|
Etamsylat
|
N1
|
250mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
25.000
|
7.500.000
|
90
|
2.250.000
|
|
|
236
|
PP2500597909
|
26G236
|
Ethambutol
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
904
|
48.816.000
|
16.200
|
14.644.800
|
|
|
237
|
PP2500597910
|
26G237
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
N1
|
4,8g iod/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
120
|
6.200.000
|
744.000.000
|
36
|
223.200.000
|
|
|
238
|
PP2500597911
|
26G238
|
Etifoxin hydroclorid
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
3.300
|
3.960.000
|
360
|
1.188.000
|
|
|
239
|
PP2500597912
|
26G239
|
Etoposid
|
N4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
400
|
115.395
|
46.158.000
|
120
|
13.847.400
|
|
|
240
|
PP2500597913
|
26G240
|
Ezetimibe
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.100
|
9.300.000
|
900
|
2.790.000
|
|
|
241
|
PP2500597914
|
26G241
|
Famotidin
|
N4
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.800
|
37.000
|
66.600.000
|
540
|
19.980.000
|
|
|
242
|
PP2500597915
|
26G242
|
Famotidin
|
N2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
840
|
840.000
|
300
|
252.000
|
|
|
243
|
PP2500597916
|
26G243
|
Faricimab
|
N1
|
6mg/0,05ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
20.024.000
|
400.480.000
|
6
|
120.144.000
|
|
|
244
|
PP2500597917
|
26G244
|
Febuxostat
|
N2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
9.500
|
142.500.000
|
4.500
|
42.750.000
|
|
|
245
|
PP2500597918
|
26G245
|
Febuxostat
|
N1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
23.500
|
846.000.000
|
10.800
|
253.800.000
|
|
|
246
|
PP2500597919
|
26G246
|
Felodipin
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.360
|
272.000.000
|
60.000
|
81.600.000
|
|
|
247
|
PP2500597920
|
26G247
|
Felodipin + metoprolol tartrat
|
N1
|
5mg+ 50mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
4.200
|
7.396
|
31.063.200
|
1.260
|
9.318.960
|
|
|
248
|
PP2500597921
|
26G248
|
Fenofibrat
|
N2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
2.475
|
136.125.000
|
16.500
|
40.837.500
|
|
|
249
|
PP2500597922
|
26G249
|
Fenofibrat
|
N1
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
7.000
|
210.000.000
|
9.000
|
63.000.000
|
|
|
250
|
PP2500597923
|
26G250
|
Fenofibrat
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
2.100
|
294.000.000
|
42.000
|
88.200.000
|
|
|
251
|
PP2500597924
|
26G251
|
Fentanyl
|
N1
|
0,1mg-2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
28.455
|
170.730.000
|
1.800
|
51.219.000
|
|
|
252
|
PP2500597925
|
26G252
|
Fentanyl
|
N1
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
32.025
|
38.430.000
|
360
|
11.529.000
|
|
|
253
|
PP2500597926
|
26G253
|
Fexofenadin
|
N2
|
180mg Fexofenadin hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.000
|
150.000.000
|
45.000
|
45.000.000
|
|
|
254
|
PP2500597927
|
26G254
|
Filgrastim
|
N4
|
30MU
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
330.000
|
396.000.000
|
360
|
118.800.000
|
|
|
255
|
PP2500597928
|
26G255
|
Filgrastim
|
N5
|
30MU
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
142.277
|
42.683.100
|
90
|
12.804.930
|
|
|
256
|
PP2500597929
|
26G256
|
Fluconazol
|
N1
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
700
|
147.000
|
102.900.000
|
210
|
30.870.000
|
|
|
257
|
PP2500597930
|
26G257
|
Fluconazol
|
N4
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200
|
1.600
|
1.920.000
|
360
|
576.000
|
|
|
258
|
PP2500597931
|
26G258
|
Fludarabin
|
N1
|
50mg Fludarabin phosphat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
1.290.000
|
12.900.000
|
3
|
3.870.000
|
|
|
259
|
PP2500597932
|
26G259
|
Flunarizin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
357
|
6.783.000
|
5.700
|
2.034.900
|
|
|
260
|
PP2500597933
|
26G260
|
Fluorouracil
|
N4
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
78.687
|
78.687.000
|
300
|
23.606.100
|
|
|
261
|
PP2500597934
|
26G261
|
Fluorouracil
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
105.000
|
105.000.000
|
300
|
31.500.000
|
|
|
262
|
PP2500597935
|
26G262
|
Fluorouracil
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.500
|
42.000
|
231.000.000
|
1.650
|
69.300.000
|
|
|
263
|
PP2500597936
|
26G263
|
Fluoxetin
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
1.100
|
330.000
|
90
|
99.000
|
|
|
264
|
PP2500597937
|
26G264
|
Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol
|
N1
|
(100mcg + 62,5mcg + 25mcg)/ liều x 30 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
1.068.900
|
534.450.000
|
150
|
160.335.000
|
|
|
265
|
PP2500597938
|
26G265
|
Fosfomycin
|
N4
|
2g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
79.000
|
118.500.000
|
450
|
35.550.000
|
|
|
266
|
PP2500597939
|
26G266
|
Fulvestrant
|
N2
|
250mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
3.372.365
|
33.723.650
|
3
|
10.117.095
|
|
|
267
|
PP2500597940
|
26G267
|
Furosemid
|
N4
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
45.000
|
600
|
27.000.000
|
13.500
|
8.100.000
|
|
|
268
|
PP2500597941
|
26G268
|
Furosemid
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
89
|
11.570.000
|
39.000
|
3.471.000
|
|
|
269
|
PP2500597942
|
26G269
|
Fusidic acid
|
N4
|
2%-5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
7.500
|
11.550
|
86.625.000
|
2.250
|
25.987.500
|
|
|
270
|
PP2500597943
|
26G270
|
Fusidic acid + betamethason
|
N4
|
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
720
|
42.750
|
30.780.000
|
216
|
9.234.000
|
|
|
271
|
PP2500597944
|
26G271
|
Fusidic acid + betamethason
|
N4
|
(2% +0,1% betamethason valerat)/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.000
|
13.500
|
67.500.000
|
1.500
|
20.250.000
|
|
|
272
|
PP2500597945
|
26G272
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
N1
|
(20mg/g + 10mg/g Hydrocortison acetat)/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
97.130
|
9.713.000
|
30
|
2.913.900
|
|
|
273
|
PP2500597946
|
26G273
|
Gabapentin
|
N4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
378
|
3.402.000
|
2.700
|
1.020.600
|
|
|
274
|
PP2500597947
|
26G274
|
Gadobenic acid
|
N1
|
334mg (0,5M)/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
535.500
|
53.550.000
|
30
|
16.065.000
|
|
|
275
|
PP2500597948
|
26G275
|
Gadobutrol
|
N1
|
1mmol/ml; 5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
700
|
546.000
|
382.200.000
|
210
|
114.660.000
|
|
|
276
|
PP2500597949
|
26G276
|
Gadoteric acid
|
N1
|
0,5mmol/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.400
|
541.000
|
1.298.400.000
|
720
|
389.520.000
|
|
|
277
|
PP2500597950
|
26G277
|
Gefitinib
|
N1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
315.000
|
1.575.000.000
|
1.500
|
472.500.000
|
|
|
278
|
PP2500597951
|
26G278
|
Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat
|
N1
|
15g+ 2,691g+ 0,1525g+ 0,1865g+ 1,68g- 500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
110.000
|
165.000.000
|
450
|
49.500.000
|
|
|
279
|
PP2500597952
|
26G279
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
N5
|
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
116.000
|
116.000.000
|
300
|
34.800.000
|
|
|
280
|
PP2500597953
|
26G280
|
Gemcitabin
|
N1
|
1000mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
444.000
|
88.800.000
|
60
|
26.640.000
|
|
|
281
|
PP2500597954
|
26G281
|
Gemcitabin
|
N4
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
126.000
|
252.000.000
|
600
|
75.600.000
|
|
|
282
|
PP2500597955
|
26G282
|
Gentamicin
|
N4
|
80mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
1.040
|
624.000
|
180
|
187.200
|
|
|
283
|
PP2500597956
|
26G283
|
Ginkgo biloba
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200.000
|
399
|
478.800.000
|
360.000
|
143.640.000
|
|
|
284
|
PP2500597957
|
26G284
|
Gliclazid
|
N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
500.000
|
2.600
|
1.300.000.000
|
150.000
|
390.000.000
|
|
|
285
|
PP2500597958
|
26G285
|
Gliclazid
|
N2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
700.000
|
524
|
366.800.000
|
210.000
|
110.040.000
|
|
|
286
|
PP2500597959
|
26G286
|
Gliclazid
|
N1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
390.000
|
4.800
|
1.872.000.000
|
117.000
|
561.600.000
|
|
|
287
|
PP2500597960
|
26G287
|
Glucosamin
|
N1
|
Tương đương 1500mg Glucosamin sulfat
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
8.500
|
102.000.000
|
3.600
|
30.600.000
|
|
|
288
|
PP2500597961
|
26G288
|
Glucosamin
|
N2
|
Tương đương 500mg Glucosamin sulfat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.400
|
560.000.000
|
120.000
|
168.000.000
|
|
|
289
|
PP2500597962
|
26G289
|
Glucosamin
|
N4
|
Tương đương 500mg Glucosamin sulfat
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
400.000
|
336
|
134.400.000
|
120.000
|
40.320.000
|
|
|
290
|
PP2500597963
|
26G290
|
Glucosamin
|
N2
|
Tương đương 750mg Glucosamin hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.500
|
500.000.000
|
60.000
|
150.000.000
|
|
|
291
|
PP2500597964
|
26G291
|
Glucose
|
N4
|
10%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15.000
|
9.300
|
139.500.000
|
4.500
|
41.850.000
|
|
|
292
|
PP2500597965
|
26G292
|
Glucose
|
N4
|
20%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
13.640
|
6.820.000
|
150
|
2.046.000
|
|
|
293
|
PP2500597966
|
26G293
|
Glucose
|
N4
|
30%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
15.750
|
787.500
|
15
|
236.250
|
|
|
294
|
PP2500597967
|
26G294
|
Glucose
|
N4
|
5%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15.000
|
7.500
|
112.500.000
|
4.500
|
33.750.000
|
|
|
295
|
PP2500597968
|
26G295
|
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
N1
|
250,8mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
157.000
|
31.400.000
|
60
|
9.420.000
|
|
|
296
|
PP2500597969
|
26G296
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N1
|
0,08g/10g
|
Phun mù
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
150.000
|
15.000.000
|
30
|
4.500.000
|
|
|
297
|
PP2500597970
|
26G297
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N1
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
105.000
|
210.000.000
|
600
|
63.000.000
|
|
|
298
|
PP2500597971
|
26G298
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N1
|
5mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.000
|
47.080
|
235.400.000
|
1.500
|
70.620.000
|
|
|
299
|
PP2500597972
|
26G299
|
Golimumab
|
N1
|
50mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
16.528.050
|
165.280.500
|
3
|
49.584.150
|
|
|
300
|
PP2500597973
|
26G300
|
Goserelin acetat
|
N1
|
10,8mg Goserelin
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc cấy dưới da
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
100
|
6.200.000
|
620.000.000
|
30
|
186.000.000
|
|
|
301
|
PP2500597974
|
26G301
|
Goserelin acetat
|
N1
|
3,6mg Goserelin
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc cấy dưới da
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
100
|
2.200.000
|
220.000.000
|
30
|
66.000.000
|
|
|
302
|
PP2500597975
|
26G302
|
Guselkumab
|
N1
|
100mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6
|
36.571.097
|
219.426.582
|
1
|
36.571.097
|
|
|
303
|
PP2500597976
|
26G303
|
Haloperidol
|
N4
|
5mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
2.100
|
210.000
|
30
|
63.000
|
|
|
304
|
PP2500597977
|
26G304
|
Haloperidol
|
N4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
120
|
120.000
|
300
|
36.000
|
|
|
305
|
PP2500597978
|
26G305
|
Heparin (natri)
|
N1
|
25.000IU
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
224.200
|
672.600.000
|
900
|
201.780.000
|
|
|
306
|
PP2500597979
|
26G306
|
Heparin (natri)
|
N2
|
25.000IU
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.200
|
147.000
|
617.400.000
|
1.260
|
185.220.000
|
|
|
307
|
PP2500597980
|
26G307
|
Heptaminol hydroclorid
|
N4
|
187,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
1.200
|
480.000
|
120
|
144.000
|
|
|
308
|
PP2500597981
|
26G308
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
N4
|
1500UI
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
250
|
34.852
|
8.713.000
|
75
|
2.613.900
|
|
|
309
|
PP2500597982
|
26G309
|
Hydrocortison
|
N4
|
Tương đương 1% Hydrocortison acetat, 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
18.100
|
7.240.000
|
120
|
2.172.000
|
|
|
310
|
PP2500597983
|
26G310
|
Hydrocortison
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.620
|
46.200.000
|
3.000
|
13.860.000
|
|
|
311
|
PP2500597984
|
26G311
|
Hydrocortison
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.800
|
68.000.000
|
3.000
|
20.400.000
|
|
|
312
|
PP2500597985
|
26G312
|
Hydroxy cloroquin
|
N2
|
200mg Hydroxychoroquin sulfat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.480
|
26.880.000
|
1.800
|
8.064.000
|
|
|
313
|
PP2500597986
|
26G313
|
Hydroxyurea
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.900
|
39.000.000
|
3.000
|
11.700.000
|
|
|
314
|
PP2500597987
|
26G314
|
Hydroxyurea
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.800
|
144.000.000
|
9.000
|
43.200.000
|
|
|
315
|
PP2500597988
|
26G315
|
Hyoscin butylbromid
|
N2
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
6.200
|
3.100.000
|
150
|
930.000
|
|
|
316
|
PP2500597989
|
26G316
|
Ibuprofen + codein
|
N1
|
200mg + 30mg Codein phosphat hemihydrat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
9.000
|
13.500.000
|
450
|
4.050.000
|
|
|
317
|
PP2500597990
|
26G317
|
Idarubicin
|
N1
|
10mg Idarubicin hydrochlorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
3.543.194
|
177.159.700
|
15
|
53.147.910
|
|
|
318
|
PP2500597991
|
26G318
|
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
12.999
|
64.995.000
|
1.500
|
19.498.500
|
|
|
319
|
PP2500597992
|
26G319
|
Imidafenacin
|
N5
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
10.324
|
268.424.000
|
7.800
|
80.527.200
|
|
|
320
|
PP2500597993
|
26G320
|
Imidapril
|
N3
|
5mg Imidapril hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.700
|
11.100.000
|
900
|
3.330.000
|
|
|
321
|
PP2500597994
|
26G321
|
Imipenem + Cilastatin
|
N4
|
500mg + 500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.000
|
40.500
|
202.500.000
|
1.500
|
60.750.000
|
|
|
322
|
PP2500597995
|
26G322
|
Imiquimod
|
N2
|
5% x 0,25g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
50
|
73.333
|
3.666.650
|
15
|
1.099.995
|
|
|
323
|
PP2500597996
|
26G323
|
Immune globulin
|
N1
|
2,5g/50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
30
|
3.500.000
|
105.000.000
|
9
|
31.500.000
|
|
|
324
|
PP2500597997
|
26G324
|
Inclisiran
|
N1
|
284mg/ 1,5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
39.600.000
|
792.000.000
|
6
|
237.600.000
|
|
|
325
|
PP2500597998
|
26G325
|
Indacaterol + glycopyrronium
|
N1
|
110mcg + 50mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Hộp
|
30
|
699.208
|
20.976.240
|
9
|
6.292.872
|
|
|
326
|
PP2500597999
|
26G326
|
Indapamid
|
N1
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
3.265
|
326.500.000
|
30.000
|
97.950.000
|
|
|
327
|
PP2500598000
|
26G327
|
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
|
N1
|
100UI/ml-3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
1.000
|
247.000
|
247.000.000
|
300
|
74.100.000
|
|
|
328
|
PP2500598001
|
26G328
|
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
|
N2
|
100UI/ml-3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
500
|
222.000
|
111.000.000
|
150
|
33.300.000
|
|
|
329
|
PP2500598002
|
26G329
|
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
|
N1
|
300 đơn vị/ml-1,5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
6.000
|
415.000
|
2.490.000.000
|
1.800
|
747.000.000
|
|
|
330
|
PP2500598003
|
26G330
|
Insulin Degludec + Insulin Aspart
|
N1
|
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
240
|
411.249
|
98.699.760
|
72
|
29.609.928
|
|
|
331
|
PP2500598004
|
26G331
|
Insulin glargine + Lixisenatide
|
N1
|
100 đơn vị/ml +50 µg/ ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
2.000
|
490.000
|
980.000.000
|
600
|
294.000.000
|
|
|
332
|
PP2500598005
|
26G332
|
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
|
N1
|
100UI/ml-10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.000
|
60.000
|
240.000.000
|
1.200
|
72.000.000
|
|
|
333
|
PP2500598006
|
26G333
|
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
|
N1
|
40UI/ml-10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
104.000
|
104.000.000
|
300
|
31.200.000
|
|
|
334
|
PP2500598007
|
26G334
|
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
|
N1
|
100UI/ml-10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
60.000
|
115.000
|
6.900.000.000
|
18.000
|
2.070.000.000
|
|
|
335
|
PP2500598008
|
26G335
|
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
|
N5
|
300UI/3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/ bút
|
38.000
|
76.500
|
2.907.000.000
|
11.400
|
872.100.000
|
|
|
336
|
PP2500598009
|
26G336
|
Iopamidol
|
N1
|
755,3mg/ml (tương đương Iod 370mg/ml) x 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
598.500
|
718.200.000
|
360
|
215.460.000
|
|
|
337
|
PP2500598010
|
26G337
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
N3
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.465
|
10.395.000
|
900
|
3.118.500
|
|
|
338
|
PP2500598011
|
26G338
|
Irinotecan
|
N2
|
100mg Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
250
|
395.000
|
98.750.000
|
75
|
29.625.000
|
|
|
339
|
PP2500598012
|
26G339
|
Irinotecan
|
N4
|
100mg Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
350
|
466.000
|
163.100.000
|
105
|
48.930.000
|
|
|
340
|
PP2500598013
|
26G340
|
Irinotecan
|
N2
|
40mg Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
210.000
|
63.000.000
|
90
|
18.900.000
|
|
|
341
|
PP2500598014
|
26G341
|
Irinotecan
|
N4
|
40mg Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
450
|
227.295
|
102.282.750
|
135
|
30.684.825
|
|
|
342
|
PP2500598015
|
26G342
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
N1
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
8.883.000
|
177.660.000
|
6
|
53.298.000
|
|
|
343
|
PP2500598016
|
26G343
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150
|
1.092.000
|
163.800.000
|
45
|
49.140.000
|
|
|
344
|
PP2500598017
|
26G344
|
Isoniazid
|
N4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
324
|
1.296.000
|
1.200
|
388.800
|
|
|
345
|
PP2500598018
|
26G345
|
Isosorbid mononitrat
|
N3
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
2.489
|
12.445.000
|
1.500
|
3.733.500
|
|
|
346
|
PP2500598019
|
26G346
|
Itraconazol
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.940
|
70.560.000
|
7.200
|
21.168.000
|
|
|
347
|
PP2500598020
|
26G347
|
Ivabradin
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
1.044
|
78.300.000
|
22.500
|
23.490.000
|
|
|
348
|
PP2500598021
|
26G348
|
Ivabradin
|
N1
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
9.300
|
46.500.000
|
1.500
|
13.950.000
|
|
|
349
|
PP2500598022
|
26G349
|
Kali clorid
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50.000
|
878
|
43.900.000
|
15.000
|
13.170.000
|
|
|
350
|
PP2500598023
|
26G350
|
Kali clorid
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
800
|
80.000.000
|
30.000
|
24.000.000
|
|
|
351
|
PP2500598024
|
26G351
|
Kẽm gluconat
|
N1
|
10mg kẽm
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
166.950
|
33.390.000
|
60
|
10.017.000
|
|
|
352
|
PP2500598025
|
26G352
|
Kẽm gluconat
|
N4
|
50mg kẽm
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.500
|
75.000.000
|
9.000
|
22.500.000
|
|
|
353
|
PP2500598026
|
26G353
|
Ketamin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
60
|
65.360
|
3.921.600
|
18
|
1.176.480
|
|
|
354
|
PP2500598027
|
26G354
|
Ketoconazol
|
N4
|
2% x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
8.000
|
2.745
|
21.960.000
|
2.400
|
6.588.000
|
|
|
355
|
PP2500598028
|
26G355
|
Ketoprofen
|
N1
|
2,5%, 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
800
|
51.240
|
40.992.000
|
240
|
12.297.600
|
|
|
356
|
PP2500598029
|
26G356
|
Ketorolac
|
N1
|
30mg Ketorolac trometamol
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
35.000
|
105.000.000
|
900
|
31.500.000
|
|
|
357
|
PP2500598030
|
26G357
|
Lactobacillus acidophilus
|
N4
|
≥ 10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
36.000
|
840
|
30.240.000
|
10.800
|
9.072.000
|
|
|
358
|
PP2500598031
|
26G358
|
Lamivudin + tenofovir
|
N4
|
100mg + 300mg Tenofovir disoproxil fumarat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
14.500
|
58.000.000
|
1.200
|
17.400.000
|
|
|
359
|
PP2500598032
|
26G359
|
Lansoprazol
|
N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
9.450
|
661.500.000
|
21.000
|
198.450.000
|
|
|
360
|
PP2500598033
|
26G360
|
Lansoprazol
|
N2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000.000
|
1.200
|
1.200.000.000
|
300.000
|
360.000.000
|
|
|
361
|
PP2500598034
|
26G361
|
Lenalidomid
|
N2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
9.800
|
5.880.000
|
180
|
1.764.000
|
|
|
362
|
PP2500598035
|
26G362
|
Lenvatinib
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
1.134.000
|
453.600.000
|
120
|
136.080.000
|
|
|
363
|
PP2500598036
|
26G363
|
Lenvatinib
|
N1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.880
|
643.860
|
1.854.316.800
|
864
|
556.295.040
|
|
|
364
|
PP2500598037
|
26G364
|
Letrozole
|
N1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
15.390
|
30.780.000
|
600
|
9.234.000
|
|
|
365
|
PP2500598038
|
26G365
|
Levobupivacain
|
N4
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
84.000
|
4.200.000
|
15
|
1.260.000
|
|
|
366
|
PP2500598039
|
26G366
|
Levocetirizin
|
N2
|
10mg Levocetirizin dihydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.990
|
149.500.000
|
15.000
|
44.850.000
|
|
|
367
|
PP2500598040
|
26G367
|
Levodopa + benserazid
|
N1
|
200mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
6.300
|
126.000.000
|
6.000
|
37.800.000
|
|
|
368
|
PP2500598041
|
26G368
|
Levodopa + carbidopa
|
N2
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.900
|
43.500.000
|
4.500
|
13.050.000
|
|
|
369
|
PP2500598042
|
26G369
|
Levodopa + carbidopa
|
N2
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
5.489
|
713.570.000
|
39.000
|
214.071.000
|
|
|
370
|
PP2500598043
|
26G370
|
Levodopa + carbidopa
|
N4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
3.234
|
226.380.000
|
21.000
|
67.914.000
|
|
|
371
|
PP2500598044
|
26G371
|
Levofloxacin
|
N1
|
750mg/150ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.000
|
240.000
|
1.200.000.000
|
1.500
|
360.000.000
|
|
|
372
|
PP2500598045
|
26G372
|
Levofloxacin
|
N2
|
750mg/150ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
145.000
|
290.000.000
|
600
|
87.000.000
|
|
|
373
|
PP2500598046
|
26G373
|
Levomepromazin
|
N1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.449
|
21.735.000
|
4.500
|
6.520.500
|
|
|
374
|
PP2500598047
|
26G374
|
Levothyroxin
|
N1
|
100mcg Levothyroxin natri
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
720
|
7.200.000
|
3.000
|
2.160.000
|
|
|
375
|
PP2500598048
|
26G375
|
Levothyroxin
|
N4
|
100mcg Levothyroxin natri
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
294
|
8.820.000
|
9.000
|
2.646.000
|
|
|
376
|
PP2500598049
|
26G376
|
Lidocain
|
N1
|
10%-38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
40
|
159.000
|
6.360.000
|
12
|
1.908.000
|
|
|
377
|
PP2500598050
|
26G377
|
Lidocain
|
N1
|
2% Lidocain hydroclorid x 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.600
|
39.000
|
140.400.000
|
1.080
|
42.120.000
|
|
|
378
|
PP2500598051
|
26G378
|
Lidocain
|
N4
|
2% Lidocain hydroclorid x 2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20.000
|
525
|
10.500.000
|
6.000
|
3.150.000
|
|
|
379
|
PP2500598052
|
26G379
|
Lidocain + Adrenalin
|
N1
|
(36mg Lidocain HCl+ 18,13mcg Adrenalin tartrat)- 1,8ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống Cartridge
|
5.000
|
15.484
|
77.420.000
|
1.500
|
23.226.000
|
|
|
380
|
PP2500598053
|
26G380
|
Linagliptin
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.029
|
308.700.000
|
90.000
|
92.610.000
|
|
|
381
|
PP2500598054
|
26G381
|
Linezolid
|
N5
|
600mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
900
|
99.700
|
89.730.000
|
270
|
26.919.000
|
|
|
382
|
PP2500598055
|
26G382
|
Linezolid
|
N2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
16.800
|
20.160.000
|
360
|
6.048.000
|
|
|
383
|
PP2500598056
|
26G383
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
N1
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.493
|
74.930.000
|
3.000
|
22.479.000
|
|
|
384
|
PP2500598057
|
26G384
|
Lisinopril
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.100
|
21.000.000
|
3.000
|
6.300.000
|
|
|
385
|
PP2500598058
|
26G385
|
Loperamid
|
N4
|
2mg Loperamid hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
132
|
1.188.000
|
2.700
|
356.400
|
|
|
386
|
PP2500598059
|
26G386
|
Loratadin
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.680
|
33.600.000
|
6.000
|
10.080.000
|
|
|
387
|
PP2500598060
|
26G387
|
Loratadin
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
850
|
212.500.000
|
75.000
|
63.750.000
|
|
|
388
|
PP2500598061
|
26G388
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
N1
|
5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
12.000
|
125.000
|
1.500.000.000
|
3.600
|
450.000.000
|
|
|
389
|
PP2500598062
|
26G389
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
N1
|
100mg Losartan kali + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
8.870
|
319.320.000
|
10.800
|
95.796.000
|
|
|
390
|
PP2500598063
|
26G390
|
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
|
N1
|
6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
14.998
|
299.960.000
|
6.000
|
89.988.000
|
|
|
391
|
PP2500598064
|
26G391
|
Macrogol
|
N1
|
10g
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
5.119
|
153.570.000
|
9.000
|
46.071.000
|
|
|
392
|
PP2500598065
|
26G392
|
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid
|
N1
|
64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
35.970
|
431.640.000
|
3.600
|
129.492.000
|
|
|
393
|
PP2500598066
|
26G393
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
N1
|
400mg+452mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
25.200
|
252.000.000
|
3.000
|
75.600.000
|
|
|
394
|
PP2500598067
|
26G394
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
N4
|
400mg+452mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
16.000
|
96.000.000
|
1.800
|
28.800.000
|
|
|
395
|
PP2500598068
|
26G395
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
N1
|
140mg+158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.800
|
84.000.000
|
9.000
|
25.200.000
|
|
|
396
|
PP2500598069
|
26G396
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
N4
|
140mg+158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200.000
|
1.050
|
1.260.000.000
|
360.000
|
378.000.000
|
|
|
397
|
PP2500598070
|
26G397
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
N4
|
400mg + 351,9mg + 50mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
200.000
|
3.150
|
630.000.000
|
60.000
|
189.000.000
|
|
|
398
|
PP2500598071
|
26G398
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15%-10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
2.900
|
1.450.000
|
150
|
435.000
|
|
|
399
|
PP2500598072
|
26G399
|
Manitol
|
N4
|
20%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
18.900
|
28.350.000
|
450
|
8.505.000
|
|
|
400
|
PP2500598073
|
26G400
|
Meclophenoxat
|
N4
|
250mg Meclophenoxat HCl
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
45.000
|
45.000.000
|
300
|
13.500.000
|
|
|
401
|
PP2500598074
|
26G401
|
Meclophenoxat
|
N4
|
500mg Meclophenoxat HCl
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
800
|
57.500
|
46.000.000
|
240
|
13.800.000
|
|
|
402
|
PP2500598075
|
26G402
|
Mecobalamin
|
N1
|
500mcg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
36.383
|
21.829.800
|
180
|
6.548.940
|
|
|
403
|
PP2500598076
|
26G403
|
Mecobalamin
|
N1
|
500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
3.507
|
77.154.000
|
6.600
|
23.146.200
|
|
|
404
|
PP2500598077
|
26G404
|
Meglumin natri succinat
|
N5
|
6g/400ml (tương đương succinic acid 2,11g, meglumin 3,49g)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
151.950
|
911.700.000
|
1.800
|
273.510.000
|
|
|
405
|
PP2500598078
|
26G405
|
Meloxicam
|
N4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
85
|
4.250.000
|
15.000
|
1.275.000
|
|
|
406
|
PP2500598079
|
26G406
|
Mesalazin
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.500
|
11.874
|
29.685.000
|
750
|
8.905.500
|
|
|
407
|
PP2500598080
|
26G407
|
Metformin
|
N4
|
1000mg Metformin hydroclorid
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
550.000
|
1.080
|
594.000.000
|
165.000
|
178.200.000
|
|
|
408
|
PP2500598081
|
26G408
|
Metformin
|
N1
|
500mg Metformin hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
435
|
391.500.000
|
270.000
|
117.450.000
|
|
|
409
|
PP2500598082
|
26G409
|
Metformin
|
N2
|
500mg Metformin hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
315
|
283.500.000
|
270.000
|
85.050.000
|
|
|
410
|
PP2500598083
|
26G410
|
Metformin
|
N2
|
750mg Metformin hydroclorid
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
400.000
|
1.700
|
680.000.000
|
120.000
|
204.000.000
|
|
|
411
|
PP2500598084
|
26G411
|
Methocarbamol
|
N4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
2.289
|
412.020.000
|
54.000
|
123.606.000
|
|
|
412
|
PP2500598085
|
26G412
|
Methotrexat
|
N1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
6.200
|
99.200.000
|
4.800
|
29.760.000
|
|
|
413
|
PP2500598086
|
26G413
|
Methyl prednisolon
|
N2
|
40mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
8.000
|
26.000
|
208.000.000
|
2.400
|
62.400.000
|
|
|
414
|
PP2500598087
|
26G414
|
Methyl prednisolon
|
N1
|
40mg Methyl prednisolon acetat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.800
|
34.669
|
97.073.200
|
840
|
29.121.960
|
|
|
415
|
PP2500598088
|
26G415
|
Methyl prednisolon
|
N1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.672
|
44.064.000
|
3.600
|
13.219.200
|
|
|
416
|
PP2500598089
|
26G416
|
Methyl prednisolon
|
N4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
595
|
7.140.000
|
3.600
|
2.142.000
|
|
|
417
|
PP2500598090
|
26G417
|
Methyl prednisolon
|
N3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
890
|
4.450.000
|
1.500
|
1.335.000
|
|
|
418
|
PP2500598091
|
26G418
|
Methyl prednisolon
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
195
|
1.950.000
|
3.000
|
585.000
|
|
|
419
|
PP2500598092
|
26G419
|
Methyldopa
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
630
|
94.500.000
|
45.000
|
28.350.000
|
|
|
420
|
PP2500598093
|
26G420
|
Metoclopramid
|
N4
|
10mg Metoclopramid hydroclorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
8.400
|
1.000
|
8.400.000
|
2.520
|
2.520.000
|
|
|
421
|
PP2500598094
|
26G421
|
Metoprolol
|
N1
|
23,75 mg Metoprolol succinat (tương đương với 25mg Metoprolol tartrate)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
4.389
|
1.316.700.000
|
90.000
|
395.010.000
|
|
|
422
|
PP2500598095
|
26G422
|
Metoprolol
|
N1
|
47,5 mg Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
5.490
|
1.647.000.000
|
90.000
|
494.100.000
|
|
|
423
|
PP2500598096
|
26G423
|
Metoprolol
|
N1
|
50 mg Metoprolol tartrate
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
2.300
|
2.070.000.000
|
270.000
|
621.000.000
|
|
|
424
|
PP2500598097
|
26G424
|
Metronidazol
|
N4
|
150mg/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
14.000
|
5.600.000
|
120
|
1.680.000
|
|
|
425
|
PP2500598098
|
26G425
|
Metronidazol
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15.000
|
6.184
|
92.760.000
|
4.500
|
27.828.000
|
|
|
426
|
PP2500598099
|
26G426
|
Metronidazol
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
252
|
7.560.000
|
9.000
|
2.268.000
|
|
|
427
|
PP2500598100
|
26G427
|
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
|
N1
|
500mg + 65.000 IU+100.000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
400
|
11.880
|
4.752.000
|
120
|
1.425.600
|
|
|
428
|
PP2500598101
|
26G428
|
Midazolam
|
N1
|
50mg/50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
160
|
59.850
|
9.576.000
|
48
|
2.872.800
|
|
|
429
|
PP2500598102
|
26G429
|
Midazolam
|
N1
|
5mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
30.900
|
309.000.000
|
3.000
|
92.700.000
|
|
|
430
|
PP2500598103
|
26G430
|
Milrinon
|
N4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
115.500
|
2.310.000
|
6
|
693.000
|
|
|
431
|
PP2500598104
|
26G431
|
Minocyclin
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
14.800
|
148.000.000
|
3.000
|
44.400.000
|
|
|
432
|
PP2500598105
|
26G432
|
Mirtazapin
|
N1
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
10.500
|
105.000.000
|
3.000
|
31.500.000
|
|
|
433
|
PP2500598106
|
26G433
|
Mirtazapin
|
N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
13.950
|
697.500.000
|
15.000
|
209.250.000
|
|
|
434
|
PP2500598107
|
26G434
|
Mometason furoat
|
N2
|
0,1% - 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
74.000
|
22.200.000
|
90
|
6.660.000
|
|
|
435
|
PP2500598108
|
26G435
|
Mometason furoat
|
N4
|
0,05mg/ liều x 60 liều xịt
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.500
|
94.500
|
614.250.000
|
1.950
|
184.275.000
|
|
|
436
|
PP2500598109
|
26G436
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N1
|
(19g + 7g)/ 118ml
|
Thụt hậu môn/ trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
59.000
|
11.800.000
|
60
|
3.540.000
|
|
|
437
|
PP2500598110
|
26G437
|
Morphin (sulfat/ hydroclorid)
|
N4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.000
|
7.000
|
35.000.000
|
1.500
|
10.500.000
|
|
|
438
|
PP2500598111
|
26G438
|
Morphin (sulfat/ hydroclorid)
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
7.150
|
50.050.000
|
2.100
|
15.015.000
|
|
|
439
|
PP2500598112
|
26G439
|
Moxifloxacin
|
N2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
8.500
|
8.500.000
|
300
|
2.550.000
|
|
|
440
|
PP2500598113
|
26G440
|
Mycophenolat
|
N1
|
Tương đương 180mg mycophenolic acid
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
1.500
|
22.958
|
34.437.000
|
450
|
10.331.100
|
|
|
441
|
PP2500598114
|
26G441
|
Naloxon hydroclorid
|
N4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
29.400
|
1.470.000
|
15
|
441.000
|
|
|
442
|
PP2500598115
|
26G442
|
Naphazolin
|
N4
|
0,05%-5ml Naphazolin hydroclorid
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
2.625
|
5.250.000
|
600
|
1.575.000
|
|
|
443
|
PP2500598116
|
26G443
|
Naproxen
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
3.000
|
390.000.000
|
39.000
|
117.000.000
|
|
|
444
|
PP2500598117
|
26G444
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
|
N1
|
(500mg+213mg+325mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
1.200
|
7.422
|
8.906.400
|
360
|
2.671.920
|
|
|
445
|
PP2500598118
|
26G445
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%-500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50.000
|
7.100
|
355.000.000
|
15.000
|
106.500.000
|
|
|
446
|
PP2500598119
|
26G446
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%-10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
36.000
|
1.300
|
46.800.000
|
10.800
|
14.040.000
|
|
|
447
|
PP2500598120
|
26G447
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9% - 1000ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
7.200
|
11.671
|
84.031.200
|
2.160
|
25.209.360
|
|
|
448
|
PP2500598121
|
26G448
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%-100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
180.000
|
4.300
|
774.000.000
|
54.000
|
232.200.000
|
|
|
449
|
PP2500598122
|
26G449
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
30.000
|
6.121
|
183.630.000
|
9.000
|
55.089.000
|
|
|
450
|
PP2500598123
|
26G450
|
Natri clorid
|
N1
|
0,9%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
19.500
|
195.000.000
|
3.000
|
58.500.000
|
|
|
451
|
PP2500598124
|
26G451
|
Natri clorid
|
N2
|
0,9%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50.000
|
12.495
|
624.750.000
|
15.000
|
187.425.000
|
|
|
452
|
PP2500598125
|
26G452
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%-500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
120.000
|
6.350
|
762.000.000
|
36.000
|
228.600.000
|
|
|
453
|
PP2500598126
|
26G453
|
Natri clorid
|
N4
|
10%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.500
|
11.897
|
29.742.500
|
750
|
8.922.750
|
|
|
454
|
PP2500598127
|
26G454
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
N4
|
1,955g+ 0,375g+ 0,68g+ 0,68g Natri acetat.3H2O+ 0,316g Magne sulfat.7H2O+ 5,76mg Kẽm sulfat.7H2O+ 37,5g Dextrose Anhydrous/ 500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
17.000
|
3.400.000
|
60
|
1.020.000
|
|
|
455
|
PP2500598128
|
26G455
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
N4
|
0,52g + 0,3g + 0,58g Natri citrat dihydrat+ 2,7 g
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
990
|
19.800.000
|
6.000
|
5.940.000
|
|
|
456
|
PP2500598129
|
26G456
|
Natri Hyaluronat
|
N1
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
126.000
|
12.600.000
|
30
|
3.780.000
|
|
|
457
|
PP2500598130
|
26G457
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N4
|
1,4%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
32.000
|
64.000.000
|
600
|
19.200.000
|
|
|
458
|
PP2500598131
|
26G458
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N1
|
4,2%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
350
|
96.900
|
33.915.000
|
105
|
10.174.500
|
|
|
459
|
PP2500598132
|
26G459
|
Nefopam hydroclorid
|
N4
|
20mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.800
|
3.255
|
5.859.000
|
540
|
1.757.700
|
|
|
460
|
PP2500598133
|
26G460
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N1
|
(3500IU Neomycin sulfat + 6000IU Polymyxin B sulfat + 1mg)/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.200
|
41.800
|
91.960.000
|
660
|
27.588.000
|
|
|
461
|
PP2500598134
|
26G461
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N1
|
(1g Neomycin sulphat tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU Polymycin B sulphat + 0,100g Dexamethason natri metasulfobenzoat)/100ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
66.000
|
19.800.000
|
90
|
5.940.000
|
|
|
462
|
PP2500598135
|
26G462
|
Neostigmin metylsulfat
|
N4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.000
|
5.460
|
21.840.000
|
1.200
|
6.552.000
|
|
|
463
|
PP2500598136
|
26G463
|
Nepidermin
|
N2
|
0,5mg/ml
|
Xịt ngoài da
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Hộp
|
100
|
2.300.000
|
230.000.000
|
30
|
69.000.000
|
|
|
464
|
PP2500598137
|
26G464
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
10%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
8.000
|
100.000
|
800.000.000
|
2.400
|
240.000.000
|
|
|
465
|
PP2500598138
|
26G465
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
20%-250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.300
|
150.000
|
345.000.000
|
690
|
103.500.000
|
|
|
466
|
PP2500598139
|
26G466
|
Nicardipin
|
N1
|
10mg/10ml Nicardipin hydroclorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
125.000
|
375.000.000
|
900
|
112.500.000
|
|
|
467
|
PP2500598140
|
26G467
|
Nicardipin
|
N4
|
10mg/10ml Nicardipin hydroclorid
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
84.000
|
25.200.000
|
90
|
7.560.000
|
|
|
468
|
PP2500598141
|
26G468
|
Nicorandil
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
2.982
|
2.385.600.000
|
240.000
|
715.680.000
|
|
|
469
|
PP2500598142
|
26G469
|
Nicorandil
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
250.000
|
2.940
|
735.000.000
|
75.000
|
220.500.000
|
|
|
470
|
PP2500598143
|
26G470
|
Nifedipin
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
400.000
|
600
|
240.000.000
|
120.000
|
72.000.000
|
|
|
471
|
PP2500598144
|
26G471
|
Nimodipin
|
N1
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
558.600
|
111.720.000
|
60
|
33.516.000
|
|
|
472
|
PP2500598145
|
26G472
|
Nimodipin
|
N2
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
270.000
|
27.000.000
|
30
|
8.100.000
|
|
|
473
|
PP2500598146
|
26G473
|
Nimotuzumab
|
N5
|
50mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
5.105.000
|
102.100.000
|
6
|
30.630.000
|
|
|
474
|
PP2500598147
|
26G474
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
3.500
|
5.250.000
|
450
|
1.575.000
|
|
|
475
|
PP2500598148
|
26G475
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N1
|
4mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
13.000
|
40.000
|
520.000.000
|
3.900
|
156.000.000
|
|
|
476
|
PP2500598149
|
26G476
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
12.000
|
688
|
8.256.000
|
3.600
|
2.476.800
|
|
|
477
|
PP2500598150
|
26G477
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
85.000
|
525
|
44.625.000
|
25.500
|
13.387.500
|
|
|
478
|
PP2500598151
|
26G478
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
N1
|
100.000UI+ 35.000UI + 35.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
400
|
10.200
|
4.080.000
|
120
|
1.224.000
|
|
|
479
|
PP2500598152
|
26G479
|
Octreotid
|
N1
|
0,1mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
92.379
|
110.854.800
|
360
|
33.256.440
|
|
|
480
|
PP2500598153
|
26G480
|
Ofloxacin
|
N4
|
0,3% x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20.000
|
2.075
|
41.500.000
|
6.000
|
12.450.000
|
|
|
481
|
PP2500598154
|
26G481
|
Ofloxacin
|
N4
|
0,3%-5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
8.000
|
14.994
|
119.952.000
|
2.400
|
35.985.600
|
|
|
482
|
PP2500598155
|
26G482
|
Olanzapin
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
414
|
2.070.000
|
1.500
|
621.000
|
|
|
483
|
PP2500598156
|
26G483
|
Olaparib
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
672
|
1.171.800
|
787.449.600
|
201
|
235.531.800
|
|
|
484
|
PP2500598157
|
26G484
|
Olaparib
|
N1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.360
|
1.171.800
|
3.937.248.000
|
1.008
|
1.181.174.400
|
|
|
485
|
PP2500598158
|
26G485
|
Ondansetron
|
N1
|
8mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.000
|
17.700
|
88.500.000
|
1.500
|
26.550.000
|
|
|
486
|
PP2500598159
|
26G486
|
Ondansetron
|
N4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
3.460
|
3.460.000
|
300
|
1.038.000
|
|
|
487
|
PP2500598160
|
26G487
|
Oseltamivir
|
N1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
44.877
|
44.877.000
|
300
|
13.463.100
|
|
|
488
|
PP2500598161
|
26G488
|
Osimertinib
|
N1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.400
|
2.748.270
|
23.085.468.000
|
2.520
|
6.925.640.400
|
|
|
489
|
PP2500598162
|
26G489
|
Oxacilin
|
N2
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
46.000
|
23.000.000
|
150
|
6.900.000
|
|
|
490
|
PP2500598163
|
26G490
|
Oxacilin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
7.500
|
7.500.000
|
300
|
2.250.000
|
|
|
491
|
PP2500598164
|
26G491
|
Oxaliplatin
|
N1
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
373.697
|
74.739.400
|
60
|
22.421.820
|
|
|
492
|
PP2500598165
|
26G492
|
Oxaliplatin
|
N1
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
301.135
|
150.567.500
|
150
|
45.170.250
|
|
|
493
|
PP2500598166
|
26G493
|
Oxaliplatin
|
N4
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
700
|
244.986
|
171.490.200
|
210
|
51.447.060
|
|
|
494
|
PP2500598167
|
26G494
|
Paclitaxel
|
N1
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
469.958
|
46.995.800
|
30
|
14.098.740
|
|
|
495
|
PP2500598168
|
26G495
|
Paclitaxel
|
N4
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
160
|
264.999
|
42.399.840
|
48
|
12.719.952
|
|
|
496
|
PP2500598169
|
26G496
|
Paclitaxel
|
N1
|
260mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
1.470.000
|
147.000.000
|
30
|
44.100.000
|
|
|
497
|
PP2500598170
|
26G497
|
Paclitaxel
|
N1
|
30mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
160
|
198.089
|
31.694.240
|
48
|
9.508.272
|
|
|
498
|
PP2500598171
|
26G498
|
Paclitaxel
|
N4
|
30mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
120.750
|
24.150.000
|
60
|
7.245.000
|
|
|
499
|
PP2500598172
|
26G499
|
Palbociclib
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
602.700
|
180.810.000
|
90
|
54.243.000
|
|
|
500
|
PP2500598173
|
26G500
|
Palonosetron
|
N4
|
0,25mg/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
30.500
|
6.100.000
|
60
|
1.830.000
|
|
|
501
|
PP2500598174
|
26G501
|
Palonosetron + Netupitant
|
N1
|
0,5mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40
|
1.898.000
|
75.920.000
|
12
|
22.776.000
|
|
|
502
|
PP2500598175
|
26G502
|
Pamidronat
|
N2
|
30mg Pamidronat dinatri
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
615.000
|
92.250.000
|
45
|
27.675.000
|
|
|
503
|
PP2500598176
|
26G503
|
Panax notoginseng saponins
|
N5
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
115.500
|
693.000.000
|
1.800
|
207.900.000
|
|
|
504
|
PP2500598177
|
26G504
|
Paracetamol
|
N1
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
19.800
|
198.000.000
|
3.000
|
59.400.000
|
|
|
505
|
PP2500598178
|
26G505
|
Paracetamol
|
N4
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
8.600
|
86.000.000
|
3.000
|
25.800.000
|
|
|
506
|
PP2500598179
|
26G506
|
Paracetamol
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
480
|
60.000.000
|
37.500
|
18.000.000
|
|
|
507
|
PP2500598180
|
26G507
|
Paracetamol
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
4.000
|
2.399
|
9.596.000
|
1.200
|
2.878.800
|
|
|
508
|
PP2500598181
|
26G508
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
N4
|
500mg + 2mg chlorpheniramin maleat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
298
|
2.980.000
|
3.000
|
894.000
|
|
|
509
|
PP2500598182
|
26G509
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
N1
|
500mg + 30mg Codein phosphat (hemihydrat)
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
5.000
|
3.529
|
17.645.000
|
1.500
|
5.293.500
|
|
|
510
|
PP2500598183
|
26G510
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
N1
|
500mg+30mg Codein phosphat (hemihydrat)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.390
|
101.700.000
|
9.000
|
30.510.000
|
|
|
511
|
PP2500598184
|
26G511
|
Paracetamol + tramadol
|
N4
|
325mg + 37,5mg Tramadol hydrochlorid
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
70.000
|
1.510
|
105.700.000
|
21.000
|
31.710.000
|
|
|
512
|
PP2500598185
|
26G512
|
Pazopanib
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.440
|
206.667
|
297.600.480
|
432
|
89.280.144
|
|
|
513
|
PP2500598186
|
26G513
|
Pegfilgrastim
|
N2
|
6mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
8.337.000
|
416.850.000
|
15
|
125.055.000
|
|
|
514
|
PP2500598187
|
26G514
|
Pegfilgrastim
|
N5
|
6mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
4.278.500
|
427.850.000
|
30
|
128.355.000
|
|
|
515
|
PP2500598188
|
26G515
|
Pembrolizumab
|
N1
|
100mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
130
|
61.640.000
|
8.013.200.000
|
39
|
2.403.960.000
|
|
|
516
|
PP2500598189
|
26G516
|
Pembrolizumab
|
N5
|
100mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
61.640.000
|
3.082.000.000
|
15
|
924.600.000
|
|
|
517
|
PP2500598190
|
26G517
|
Pemetrexed
|
N5
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
650.000
|
97.500.000
|
45
|
29.250.000
|
|
|
518
|
PP2500598191
|
26G518
|
Perampanel
|
N1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
18.750
|
56.250.000
|
900
|
16.875.000
|
|
|
519
|
PP2500598192
|
26G519
|
Perampanel
|
N1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
30.000
|
60.000.000
|
600
|
18.000.000
|
|
|
520
|
PP2500598193
|
26G520
|
Perindopril
|
N3
|
5mg Perindopril arginin
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.200
|
210.000.000
|
15.000
|
63.000.000
|
|
|
521
|
PP2500598194
|
26G521
|
Perindopril + Amlodipin
|
N1
|
2,378mg (tương đương 3,5mg perindopril arginine) + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
5.960
|
1.549.600.000
|
78.000
|
464.880.000
|
|
|
522
|
PP2500598195
|
26G522
|
Perindopril + Amlodipin
|
N1
|
3,395mg (tương đương 5mg perindopril arginine) + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720
|
6.589
|
4.744.080
|
216
|
1.423.224
|
|
|
523
|
PP2500598196
|
26G523
|
Perindopril + Amlodipin
|
N1
|
3,395mg (tương đương 5mg perindopril arginine) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
6.589
|
46.123.000
|
2.100
|
13.836.900
|
|
|
524
|
PP2500598197
|
26G524
|
Perindopril + Amlodipin
|
N1
|
4,756mg (tương đương 7mg perindopril arginine) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
320.000
|
6.589
|
2.108.480.000
|
96.000
|
632.544.000
|
|
|
525
|
PP2500598198
|
26G525
|
Perindopril + Amlodipin
|
N1
|
6,79mg (tương đương 10mg perindopril arginine) + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
10.123
|
30.369.000
|
900
|
9.110.700
|
|
|
526
|
PP2500598199
|
26G526
|
Perindopril + Amlodipin
|
N1
|
6,79mg (tương đương 10mg perindopril arginine) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.500
|
10.123
|
65.799.500
|
1.950
|
19.739.850
|
|
|
527
|
PP2500598200
|
26G527
|
Perindopril + Indapamid
|
N1
|
3,395mg (tương đương 5mg perindopril arginine) + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
6.500
|
292.500.000
|
13.500
|
87.750.000
|
|
|
528
|
PP2500598201
|
26G528
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
N1
|
3,395mg (tương đương 5mg perindopril arginine) + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.500
|
8.557
|
64.177.500
|
2.250
|
19.253.250
|
|
|
529
|
PP2500598202
|
26G529
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
N1
|
6,79mg (tương đương 10mg perindopril arginine) + 2,5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.800
|
11.130
|
20.034.000
|
540
|
6.010.200
|
|
|
530
|
PP2500598203
|
26G530
|
Pertuzumab + Trastuzumab
|
N1
|
(1.200mg + 600mg)/15ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5
|
134.043.846
|
670.219.230
|
1
|
134.043.846
|
|
|
531
|
PP2500598204
|
26G531
|
Pertuzumab + Trastuzumab
|
N1
|
(600mg + 600mg)/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
74.546.977
|
1.490.939.540
|
6
|
447.281.862
|
|
|
532
|
PP2500598205
|
26G532
|
Phenobarbital
|
N5
|
200mg Natri phenobarbital
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
8.820
|
882.000
|
30
|
264.600
|
|
|
533
|
PP2500598206
|
26G533
|
Phenobarbital
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
315
|
378.000
|
360
|
113.400
|
|
|
534
|
PP2500598207
|
26G534
|
Phenylephrin
|
N1
|
50mcg/ml - 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
110
|
121.275
|
13.340.250
|
33
|
4.002.075
|
|
|
535
|
PP2500598208
|
26G535
|
Phenytoin
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
294
|
294.000
|
300
|
88.200
|
|
|
536
|
PP2500598209
|
26G536
|
Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
|
N1
|
40mg phloroglucinol dihydrat + 0,04mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
400
|
80.000
|
32.000.000
|
120
|
9.600.000
|
|
|
537
|
PP2500598210
|
26G537
|
Piperacilin + Tazobactam
|
N2
|
4g+0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
77.000
|
770.000.000
|
3.000
|
231.000.000
|
|
|
538
|
PP2500598211
|
26G538
|
Piperacilin + Tazobactam
|
N4
|
4g+0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
40.000
|
54.999
|
2.199.960.000
|
12.000
|
659.988.000
|
|
|
539
|
PP2500598212
|
26G539
|
Piracetam
|
N4
|
3g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
7.500
|
5.345
|
40.087.500
|
2.250
|
12.026.250
|
|
|
540
|
PP2500598213
|
26G540
|
Piracetam
|
N1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.600
|
19.200.000
|
3.600
|
5.760.000
|
|
|
541
|
PP2500598214
|
26G541
|
Piracetam
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.500.000
|
235
|
587.500.000
|
750.000
|
176.250.000
|
|
|
542
|
PP2500598215
|
26G542
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
N1
|
0,4%+0,3%-5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
60.100
|
72.120.000
|
360
|
21.636.000
|
|
|
543
|
PP2500598216
|
26G543
|
Polystyren
|
N4
|
5g Calci polystyren sulfonat
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
2.500
|
14.700
|
36.750.000
|
750
|
11.025.000
|
|
|
544
|
PP2500598217
|
26G544
|
Povidon iodin
|
N4
|
10% x 140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
26.880
|
161.280.000
|
1.800
|
48.384.000
|
|
|
545
|
PP2500598218
|
26G545
|
Povidon iodin
|
N1
|
1%-125ml
|
Súc họng và miệng
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
120
|
56.508
|
6.780.960
|
36
|
2.034.288
|
|
|
546
|
PP2500598219
|
26G546
|
Pramipexol
|
N1
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.500
|
425.000.000
|
15.000
|
127.500.000
|
|
|
547
|
PP2500598220
|
26G547
|
Prasugrel
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
280
|
33.600
|
9.408.000
|
84
|
2.822.400
|
|
|
548
|
PP2500598221
|
26G548
|
Prasugrel
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
36.000
|
18.000.000
|
150
|
5.400.000
|
|
|
549
|
PP2500598222
|
26G549
|
Pravastatin
|
N2
|
10mg Pravastatin natri
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.150
|
830.000.000
|
60.000
|
249.000.000
|
|
|
550
|
PP2500598223
|
26G550
|
Prednisolon
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
87
|
1.044.000
|
3.600
|
313.200
|
|
|
551
|
PP2500598224
|
26G551
|
Prednisolon acetat
|
N1
|
1% w/v (10mg/ml) x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.300
|
55.000
|
71.500.000
|
390
|
21.450.000
|
|
|
552
|
PP2500598225
|
26G552
|
Procain hydroclorid
|
N4
|
3%-2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
525
|
1.050.000
|
600
|
315.000
|
|
|
553
|
PP2500598226
|
26G553
|
Proparacain hydroclorid
|
N1
|
0,5%-15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
400
|
39.380
|
15.752.000
|
120
|
4.725.600
|
|
|
554
|
PP2500598227
|
26G554
|
Propofol
|
N1
|
1%-20ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
27.000
|
162.000.000
|
1.800
|
48.600.000
|
|
|
555
|
PP2500598228
|
26G555
|
Propranolol hydroclorid
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
990
|
990.000
|
300
|
297.000
|
|
|
556
|
PP2500598229
|
26G556
|
Ramucirumab
|
N1
|
100mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
24
|
8.190.000
|
196.560.000
|
7
|
57.330.000
|
|
|
557
|
PP2500598230
|
26G557
|
Ramucirumab
|
N1
|
500mg/50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
48
|
32.550.000
|
1.562.400.000
|
14
|
455.700.000
|
|
|
558
|
PP2500598231
|
26G558
|
Ranibizumab
|
N1
|
2,3mg/0,23ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
180
|
13.125.022
|
2.362.503.960
|
54
|
708.751.188
|
|
|
559
|
PP2500598232
|
26G559
|
Repaglinid
|
N2
|
1 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.440
|
2.880.000
|
600
|
864.000
|
|
|
560
|
PP2500598233
|
26G560
|
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
|
N1
|
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
141.309
|
141.309.000
|
300
|
42.392.700
|
|
|
561
|
PP2500598234
|
26G561
|
Ribociclib
|
N5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
333.000
|
499.500.000
|
450
|
149.850.000
|
|
|
562
|
PP2500598235
|
26G562
|
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
|
N3
|
150mg + 75mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
2.798
|
64.354.000
|
6.900
|
19.306.200
|
|
|
563
|
PP2500598236
|
26G563
|
Rifampicin + Isoniazid
|
N3
|
150mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
1.748
|
83.904.000
|
14.400
|
25.171.200
|
|
|
564
|
PP2500598237
|
26G564
|
Rifamycin
|
N1
|
200.000UI Rifamycin natri
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
350
|
90.000
|
31.500.000
|
105
|
9.450.000
|
|
|
565
|
PP2500598238
|
26G565
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
12.000
|
7.011
|
84.132.000
|
3.600
|
25.239.600
|
|
|
566
|
PP2500598239
|
26G566
|
Risedronat
|
N1
|
35mg Risedronat natri
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
53.000
|
63.600.000
|
360
|
19.080.000
|
|
|
567
|
PP2500598240
|
26G567
|
Rituximab
|
N5
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
140
|
2.232.518
|
312.552.520
|
42
|
93.765.756
|
|
|
568
|
PP2500598241
|
26G568
|
Rituximab
|
N5
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
210
|
9.643.200
|
2.025.072.000
|
63
|
607.521.600
|
|
|
569
|
PP2500598242
|
26G569
|
Rivaroxaban
|
N2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
9.890
|
98.900.000
|
3.000
|
29.670.000
|
|
|
570
|
PP2500598243
|
26G570
|
Rocuronium bromid
|
N1
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
87.300
|
104.760.000
|
360
|
31.428.000
|
|
|
571
|
PP2500598244
|
26G571
|
Rosuvastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
210
|
189.000.000
|
270.000
|
56.700.000
|
|
|
572
|
PP2500598245
|
26G572
|
Rosuvastatin + Ezetimibe
|
N3
|
20mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
12.713
|
381.390.000
|
9.000
|
114.417.000
|
|
|
573
|
PP2500598246
|
26G573
|
Saccharomyces boulardii
|
N1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.500
|
6.780
|
50.850.000
|
2.250
|
15.255.000
|
|
|
574
|
PP2500598247
|
26G574
|
Sacubitril+ Valsartan
|
N1
|
24,3mg + 25,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
20.000
|
1.000.000.000
|
15.000
|
300.000.000
|
|
|
575
|
PP2500598248
|
26G575
|
Sacubitril+ Valsartan
|
N1
|
48,6mg + 51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
20.000
|
2.000.000.000
|
30.000
|
600.000.000
|
|
|
576
|
PP2500598249
|
26G576
|
Sacubitril+ Valsartan
|
N1
|
97,2mg + 102,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
20.000
|
1.000.000.000
|
15.000
|
300.000.000
|
|
|
577
|
PP2500598250
|
26G577
|
Salbutamol
|
N1
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/ Hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
8.513
|
85.130.000
|
3.000
|
25.539.000
|
|
|
578
|
PP2500598251
|
26G578
|
Salbutamol
|
N4
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/ Hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
25.000
|
8.400
|
210.000.000
|
7.500
|
63.000.000
|
|
|
579
|
PP2500598252
|
26G579
|
Salbutamol
|
N1
|
5mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
115.000
|
115.000.000
|
300
|
34.500.000
|
|
|
580
|
PP2500598253
|
26G580
|
Salbutamol + Ipratropium
|
N4
|
(2,5mg+ 0,5mg Ipratropium Bromid)/ 2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/ Hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
25.000
|
12.600
|
315.000.000
|
7.500
|
94.500.000
|
|
|
581
|
PP2500598254
|
26G581
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
N4
|
3%+0,064%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.500
|
11.500
|
63.250.000
|
1.650
|
18.975.000
|
|
|
582
|
PP2500598255
|
26G582
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
N4
|
50mg sắt
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
28.000
|
5.200
|
145.600.000
|
8.400
|
43.680.000
|
|
|
583
|
PP2500598256
|
26G583
|
Sắt clorid tetrahydrat + kẽm clorid + mangan clorid tetrahydrat + đồng clorid dihydrat + crôm clorid hexahydrat + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid
|
N1
|
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg) /10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
32.235
|
19.341.000
|
180
|
5.802.300
|
|
|
584
|
PP2500598257
|
26G584
|
Sắt protein succinylat
|
N1
|
800mg (tương đương 40mg sắt)
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
18.500
|
22.200.000
|
360
|
6.660.000
|
|
|
585
|
PP2500598258
|
26G585
|
Sắt sulfat + acid folic
|
N1
|
50mg sắt+350mcg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15.000
|
2.849
|
42.735.000
|
4.500
|
12.820.500
|
|
|
586
|
PP2500598259
|
26G586
|
Secukinumab
|
N1
|
150mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
150
|
7.820.000
|
1.173.000.000
|
45
|
351.900.000
|
|
|
587
|
PP2500598260
|
26G587
|
Silymarin
|
N1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.980
|
238.800.000
|
18.000
|
71.640.000
|
|
|
588
|
PP2500598261
|
26G588
|
Silymarin
|
N1
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
190.000
|
3.399,9
|
645.981.000
|
57.000
|
193.794.300
|
|
|
589
|
PP2500598262
|
26G589
|
Simvastatin + ezetimibe
|
N1
|
20mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
14.500
|
870.000.000
|
18.000
|
261.000.000
|
|
|
590
|
PP2500598263
|
26G590
|
Sitagliptin
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
998
|
249.500.000
|
75.000
|
74.850.000
|
|
|
591
|
PP2500598264
|
26G591
|
Sitagliptin
|
N3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
5.400
|
270.000.000
|
15.000
|
81.000.000
|
|
|
592
|
PP2500598265
|
26G592
|
Sitagliptin + metformin
|
N3
|
50mg + 500mg Metformin hydroclorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.000
|
80.000.000
|
3.000
|
24.000.000
|
|
|
593
|
PP2500598266
|
26G593
|
Sitagliptin + metformin
|
N3
|
50mg + 850mg Metformin HCl
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
8.950
|
179.000.000
|
6.000
|
53.700.000
|
|
|
594
|
PP2500598267
|
26G594
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
N2
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360
|
245.910
|
88.527.600
|
108
|
26.558.280
|
|
|
595
|
PP2500598268
|
26G595
|
Sorafenib
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
570.000
|
570.000.000
|
300
|
171.000.000
|
|
|
596
|
PP2500598269
|
26G596
|
Sorbitol
|
N4
|
3%-5lít
|
Dung dịch rửa (nội soi bàng quang)
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Can
|
3.600
|
145.000
|
522.000.000
|
1.080
|
156.600.000
|
|
|
597
|
PP2500598270
|
26G597
|
Sorbitol
|
N4
|
5g
|
Uống
|
Bột/ Cốm/ Hạt pha uống
|
Gói
|
24.000
|
700
|
16.800.000
|
7.200
|
5.040.000
|
|
|
598
|
PP2500598271
|
26G598
|
Spiramycin + Metronidazol
|
N2
|
750.000UI+ 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
1.990
|
179.100.000
|
27.000
|
53.730.000
|
|
|
599
|
PP2500598272
|
26G599
|
Spironolacton
|
N2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
1.575
|
141.750.000
|
27.000
|
42.525.000
|
|
|
600
|
PP2500598273
|
26G600
|
Spironolacton
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.512
|
75.600.000
|
15.000
|
22.680.000
|
|
|
601
|
PP2500598274
|
26G601
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
N5
|
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
129.000
|
64.500.000
|
150
|
19.350.000
|
|
|
602
|
PP2500598275
|
26G602
|
Sugammadex
|
N1
|
100mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
1.616.577
|
323.315.400
|
60
|
96.994.620
|
|
|
603
|
PP2500598276
|
26G603
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
N1
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
2.500
|
1.250.000
|
150
|
375.000
|
|
|
604
|
PP2500598277
|
26G604
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
N4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
230
|
2.760.000
|
3.600
|
828.000
|
|
|
605
|
PP2500598278
|
26G605
|
Sulfasalazin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.000
|
5.450
|
54.500.000
|
3.000
|
16.350.000
|
|
|
606
|
PP2500598279
|
26G606
|
Sulpirid
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
441
|
52.920.000
|
36.000
|
15.876.000
|
|
|
607
|
PP2500598280
|
26G607
|
Sulpirid
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.500
|
175.000.000
|
15.000
|
52.500.000
|
|
|
608
|
PP2500598281
|
26G608
|
Tacrolimus
|
N4
|
0,03% x 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
31.500
|
3.150.000
|
30
|
945.000
|
|
|
609
|
PP2500598282
|
26G609
|
Tacrolimus
|
N4
|
0,1% x 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
410
|
56.000
|
22.960.000
|
123
|
6.888.000
|
|
|
610
|
PP2500598283
|
26G610
|
Tadalafil
|
N1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
160.000
|
80.000.000
|
150
|
24.000.000
|
|
|
611
|
PP2500598284
|
26G611
|
Tadalafil
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
9.800
|
9.800.000
|
300
|
2.940.000
|
|
|
612
|
PP2500598285
|
26G612
|
Tamsulosin hydroclorid
|
N1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6.000
|
12.000
|
72.000.000
|
1.800
|
21.600.000
|
|
|
613
|
PP2500598286
|
26G613
|
Tamsulosin hydroclorid
|
N3
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.300
|
330.000.000
|
30.000
|
99.000.000
|
|
|
614
|
PP2500598287
|
26G614
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil
|
N5
|
20mg + 5,8mg + 19,6mg Oteracil kali
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.600
|
121.428
|
194.284.800
|
480
|
58.285.440
|
|
|
615
|
PP2500598288
|
26G615
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil
|
N5
|
25mg + 7,25mg + 24,5mg Oteracil kali
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.800
|
157.142
|
282.855.600
|
540
|
84.856.680
|
|
|
616
|
PP2500598289
|
26G616
|
Tegafur + Uracil
|
N2
|
100mg + 224mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.500
|
39.500
|
296.250.000
|
2.250
|
88.875.000
|
|
|
617
|
PP2500598290
|
26G617
|
Teicoplanin
|
N1
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
379.000
|
75.800.000
|
60
|
22.740.000
|
|
|
618
|
PP2500598291
|
26G618
|
Telmisartan
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
186
|
83.700.000
|
135.000
|
25.110.000
|
|
|
619
|
PP2500598292
|
26G619
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
N1
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
8.700
|
60.900.000
|
2.100
|
18.270.000
|
|
|
620
|
PP2500598293
|
26G620
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
N3
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
3.990
|
3.990.000.000
|
300.000
|
1.197.000.000
|
|
|
621
|
PP2500598294
|
26G621
|
Tenofovir
|
N1
|
300mg Tenofovir disoproxil fumarat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
28.000
|
280.000.000
|
3.000
|
84.000.000
|
|
|
622
|
PP2500598295
|
26G622
|
Tenofovir
|
N2
|
300mg Tenofovir disoproxil fumarat
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.690
|
135.200.000
|
24.000
|
40.560.000
|
|
|
623
|
PP2500598296
|
26G623
|
Tenofovir alafenamid
|
N1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
44.115
|
132.345.000
|
900
|
39.703.500
|
|
|
624
|
PP2500598297
|
26G624
|
Tenofovir alafenamid
|
N3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
28.490
|
56.980.000
|
600
|
17.094.000
|
|
|
625
|
PP2500598298
|
26G625
|
Terbutalin
|
N4
|
0,5mg Terbutalin sulfat
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
11.000
|
4.830
|
53.130.000
|
3.300
|
15.939.000
|
|
|
626
|
PP2500598299
|
26G626
|
Tetracain
|
N4
|
0,5% Tetracain hydroclorid x 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
400
|
15.015
|
6.006.000
|
120
|
1.801.800
|
|
|
627
|
PP2500598300
|
26G627
|
Tetracyclin hydroclorid
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
850
|
8.500.000
|
3.000
|
2.550.000
|
|
|
628
|
PP2500598301
|
26G628
|
Thalidomid
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.200
|
59.200
|
307.840.000
|
1.560
|
92.352.000
|
|
|
629
|
PP2500598302
|
26G629
|
Thiamazol
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
1.400
|
30.800.000
|
6.600
|
9.240.000
|
|
|
630
|
PP2500598303
|
26G630
|
Tinidazol
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.050
|
2.100.000
|
600
|
630.000
|
|
|
631
|
PP2500598304
|
26G631
|
Tocilizumab
|
N1
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
240
|
5.190.699
|
1.245.767.760
|
72
|
373.730.328
|
|
|
632
|
PP2500598305
|
26G632
|
Tofisopam
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
8.000
|
32.000.000
|
1.200
|
9.600.000
|
|
|
633
|
PP2500598306
|
26G633
|
Tolvaptan
|
N2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
315.000
|
157.500.000
|
150
|
47.250.000
|
|
|
634
|
PP2500598307
|
26G634
|
Tolvaptan
|
N4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
160.000
|
160.000.000
|
300
|
48.000.000
|
|
|
635
|
PP2500598308
|
26G635
|
Topiramat
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
12.000
|
7.200.000
|
180
|
2.160.000
|
|
|
636
|
PP2500598309
|
26G636
|
Tranexamic acid
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10.000
|
21.546
|
215.460.000
|
3.000
|
64.638.000
|
|
|
637
|
PP2500598310
|
26G637
|
Tranexamic acid
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
7.000
|
2.755
|
19.285.000
|
2.100
|
5.785.500
|
|
|
638
|
PP2500598311
|
26G638
|
Tranexamic acid
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
985
|
12.805.000
|
3.900
|
3.841.500
|
|
|
639
|
PP2500598312
|
26G639
|
Trastuzumab
|
N5
|
150mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
7.245.000
|
1.449.000.000
|
60
|
434.700.000
|
|
|
640
|
PP2500598313
|
26G640
|
Trastuzumab
|
N5
|
440mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
21.400.000
|
1.070.000.000
|
15
|
321.000.000
|
|
|
641
|
PP2500598314
|
26G641
|
Trastuzumab emtansine
|
N1
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
31.773.840
|
317.738.400
|
3
|
95.321.520
|
|
|
642
|
PP2500598315
|
26G642
|
Trastuzumab emtansine
|
N1
|
160mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
50.832.915
|
508.329.150
|
3
|
152.498.745
|
|
|
643
|
PP2500598316
|
26G643
|
Travoprost +Timolol
|
N1
|
(0,04mg/ml + 5mg/ml)- 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.800
|
258.000
|
464.400.000
|
540
|
139.320.000
|
|
|
644
|
PP2500598317
|
26G644
|
Tremelimumab
|
N1
|
300mg/15ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
159.799.500
|
1.597.995.000
|
3
|
479.398.500
|
|
|
645
|
PP2500598318
|
26G645
|
Triamcinolon acetonid
|
N4
|
0,1% (w/w) x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
10.000
|
3.000.000
|
90
|
900.000
|
|
|
646
|
PP2500598319
|
26G646
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
N2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.000
|
300
|
28.500.000
|
28.500
|
8.550.000
|
|
|
647
|
PP2500598320
|
26G647
|
Trimebutin maleat
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
310
|
62.000.000
|
60.000
|
18.600.000
|
|
|
648
|
PP2500598321
|
26G648
|
Trimetazidin
|
N2
|
35mg Trimetazidin dihydrochlorid
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
340.000
|
439
|
149.260.000
|
102.000
|
44.778.000
|
|
|
649
|
PP2500598322
|
26G649
|
Trimetazidin
|
N1
|
80mg Trimetazidin dihydrochlorid
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
65.000
|
5.410
|
351.650.000
|
19.500
|
105.495.000
|
|
|
650
|
PP2500598323
|
26G650
|
Triptorelin
|
N1
|
11,25mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
240
|
7.700.000
|
1.848.000.000
|
72
|
554.400.000
|
|
|
651
|
PP2500598324
|
26G651
|
Triptorelin
|
N1
|
3,75mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
120
|
2.557.000
|
306.840.000
|
36
|
92.052.000
|
|
|
652
|
PP2500598325
|
26G652
|
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
|
N1
|
(50mg + 50mg)/ 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
67.500
|
13.500.000
|
60
|
4.050.000
|
|
|
653
|
PP2500598326
|
26G653
|
Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
|
N1
|
0,5mg + 1,5mg + 1mg benzalkonium clorid
|
Ngậm
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.880
|
288.000.000
|
30.000
|
86.400.000
|
|
|
654
|
PP2500598327
|
26G654
|
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
|
N1
|
62,5mcg+ 25mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Hộp
|
30
|
692.948
|
20.788.440
|
9
|
6.236.532
|
|
|
655
|
PP2500598328
|
26G655
|
Ustekinumab
|
N1
|
130mg/26ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5
|
39.240.652
|
196.203.260
|
1
|
39.240.652
|
|
|
656
|
PP2500598329
|
26G656
|
Valsartan + Hydrochlorothiazid
|
N3
|
80mg+ 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
7.200
|
3.240.000.000
|
135.000
|
972.000.000
|
|
|
657
|
PP2500598330
|
26G657
|
Vancomycin
|
N1
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
94.483
|
188.966.000
|
600
|
56.689.800
|
|
|
658
|
PP2500598331
|
26G658
|
Vancomycin
|
N2
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
75.000
|
75.000.000
|
300
|
22.500.000
|
|
|
659
|
PP2500598332
|
26G659
|
Vancomycin
|
N4
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
26.790
|
53.580.000
|
600
|
16.074.000
|
|
|
660
|
PP2500598333
|
26G660
|
Vancomycin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
68.670
|
137.340.000
|
600
|
41.202.000
|
|
|
661
|
PP2500598334
|
26G661
|
Vancomycin
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
14.500
|
29.000.000
|
600
|
8.700.000
|
|
|
662
|
PP2500598335
|
26G662
|
Vasopressin
|
N5
|
20UI/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
1.980.000
|
99.000.000
|
15
|
29.700.000
|
|
|
663
|
PP2500598336
|
26G663
|
Venlafaxin
|
N1
|
37,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15.000
|
8.800
|
132.000.000
|
4.500
|
39.600.000
|
|
|
664
|
PP2500598337
|
26G664
|
Venlafaxin
|
N1
|
75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
15.000
|
150.000.000
|
3.000
|
45.000.000
|
|
|
665
|
PP2500598338
|
26G665
|
Vildagliptin + metformin
|
N3
|
50mg + 1000mg Metformin HCl
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
6.300
|
1.323.000.000
|
63.000
|
396.900.000
|
|
|
666
|
PP2500598339
|
26G666
|
Vildagliptin + metformin
|
N3
|
50mg + 850mg Metformin HCl
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
6.300
|
1.323.000.000
|
63.000
|
396.900.000
|
|
|
667
|
PP2500598340
|
26G667
|
Vildagliptin + metformin
|
N1
|
50mg+ 1000mg metformin hydrochlorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
9.274
|
139.110.000
|
4.500
|
41.733.000
|
|
|
668
|
PP2500598341
|
26G668
|
Vildagliptin + metformin
|
N1
|
50mg+ 500mg metformin hydrochlorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
9.274
|
18.548.000
|
600
|
5.564.400
|
|
|
669
|
PP2500598342
|
26G669
|
Vildagliptin + metformin
|
N1
|
50mg+ 850mg metformin hydrochlorid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
9.274
|
9.274.000
|
300
|
2.782.200
|
|
|
670
|
PP2500598343
|
26G670
|
Vinblastin (sulfat)
|
N5
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
661.500
|
33.075.000
|
15
|
9.922.500
|
|
|
671
|
PP2500598344
|
26G671
|
Vincristin (sulfat)
|
N2
|
1mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
189.000
|
37.800.000
|
60
|
11.340.000
|
|
|
672
|
PP2500598345
|
26G672
|
Vitamin A + D
|
N4
|
4.000UI+ 400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700.000
|
599
|
419.300.000
|
210.000
|
125.790.000
|
|
|
673
|
PP2500598346
|
26G673
|
Vitamin B1
|
N4
|
100mg/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
760
|
760.000
|
300
|
228.000
|
|
|
674
|
PP2500598347
|
26G674
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N1
|
100mg + 100mg + 1mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15.000
|
21.000
|
315.000.000
|
4.500
|
94.500.000
|
|
|
675
|
PP2500598348
|
26G675
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N2
|
100mg+200mg+200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
1.100
|
550.000.000
|
150.000
|
165.000.000
|
|
|
676
|
PP2500598349
|
26G676
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
175mg+175mg+125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
1.100
|
880.000.000
|
240.000
|
264.000.000
|
|
|
677
|
PP2500598350
|
26G677
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
N4
|
5mg+ 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.300.000
|
120
|
156.000.000
|
390.000
|
46.800.000
|
|
|
678
|
PP2500598351
|
26G678
|
Vitamin E
|
N4
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
500
|
1.500.000
|
900
|
450.000
|
|
|
679
|
PP2500598352
|
26G679
|
Vitamin K1
|
N4
|
10mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.800
|
1.650
|
2.970.000
|
540
|
891.000
|
|
|
680
|
PP2500598353
|
26G680
|
Voriconazol
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120
|
407.000
|
48.840.000
|
36
|
14.652.000
|
|
|
681
|
PP2500598354
|
26G681
|
Zoledronic acid
|
N4
|
4mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
240.000
|
12.000.000
|
15
|
3.600.000
|
|
|
682
|
PP2500598355
|
26G682
|
Zoledronic acid
|
N1
|
4mg/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
290.000
|
58.000.000
|
60
|
17.400.000
|
|
|
683
|
PP2500598356
|
26G683
|
Zoledronic acid
|
N1
|
5mg/ 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
350
|
6.500.000
|
2.275.000.000
|
105
|
682.500.000
|
|
|
684
|
PP2500598357
|
26G684
|
Zoledronic acid
|
N2
|
5mg/100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
4.490.000
|
224.500.000
|
15
|
67.350.000
|
|
|
685
|
PP2500598358
|
26G685
|
Zopiclon
|
N2
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.150
|
64.500.000
|
9.000
|
19.350.000
|
|
|
686
|
PP2500598359
|
26VX001
|
23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
|
N1
|
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
300
|
820.768
|
246.230.400
|
90
|
73.869.120
|
|
|
687
|
PP2500598360
|
26VX002
|
BCG sống, đông khô
|
N4
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
83.160
|
16.632.000
|
60
|
4.989.600
|
|
|
688
|
PP2500598361
|
26VX003
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
|
N1
|
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU + Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg (và Pertactin 8mcg) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b ≥ 10mcg cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang trong khoảng từ 22-36mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
300
|
864.000
|
259.200.000
|
90
|
77.760.000
|
|
|
689
|
PP2500598362
|
26VX004
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
|
N1
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU + Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
600
|
598.000
|
358.800.000
|
180
|
107.640.000
|
|
|
690
|
PP2500598363
|
26VX005
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)
|
N1
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30 I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
300
|
418.827
|
125.648.100
|
90
|
37.694.430
|
|
|
691
|
PP2500598364
|
26VX006
|
Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
|
N5
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf + Giải độc tố bạch hầu 2Lf + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg + Pertactin (PRN) 3mcg + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
300
|
551.250
|
165.375.000
|
90
|
49.612.500
|
|
|
692
|
PP2500598365
|
26VX007
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế
|
N4
|
≥ 40 IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
16.262
|
3.252.400
|
60
|
975.720
|
|
|
693
|
PP2500598366
|
26VX008
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
N4
|
1500 đvqt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
34.852
|
6.970.400
|
60
|
2.091.120
|
|
|
694
|
PP2500598367
|
26VX009
|
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
|
N1
|
720 Elisa units + 20mcg/ 1ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
2.000
|
469.900
|
939.800.000
|
600
|
281.940.000
|
|
|
695
|
PP2500598368
|
26VX010
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197
|
N1
|
Mỗi liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Protein vận chuyển CRM197 32mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
600
|
1.077.300
|
646.380.000
|
180
|
193.914.000
|
|
|
696
|
PP2500598369
|
26VX011
|
Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1 + chủng A/H3N2 + chủng B
|
N4
|
(15mcg + 15mcg + 15mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
149.100
|
29.820.000
|
60
|
8.946.000
|
|
|
697
|
PP2500598370
|
26VX012
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
|
N4
|
20mcg/1ml - 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
80.640
|
16.128.000
|
60
|
4.838.400
|
|
|
698
|
PP2500598371
|
26VX013
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
|
N4
|
10mcg/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
56.070
|
11.214.000
|
60
|
3.364.200
|
|
|
699
|
PP2500598372
|
26VX014
|
Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
N1
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
2.000
|
3.395.385
|
6.790.770.000
|
600
|
2.037.231.000
|
|
|
700
|
PP2500598373
|
26VX015
|
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
|
N2
|
(15mcg +15mcg +15 mcg + 15 mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
2.000
|
259.140
|
518.280.000
|
600
|
155.484.000
|
|
|
701
|
PP2500598374
|
26VX016
|
Kháng thể kháng vi rút dại
|
N4
|
1000 IU/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
400
|
430.186
|
172.074.400
|
120
|
51.622.320
|
|
|
702
|
PP2500598375
|
26VX017
|
Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
|
N1
|
Mỗi liều (0,5 ml) chứa 2mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4mcg týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
600
|
1.400.000
|
840.000.000
|
180
|
252.000.000
|
|
|
703
|
PP2500598376
|
26VX018
|
Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F + Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F
|
N1
|
(1mcg + 3mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
829.900
|
165.980.000
|
60
|
49.794.000
|
|
|
704
|
PP2500598377
|
26VX019
|
Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) + Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
|
N5
|
1 liều (0,5 ml): Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg) + Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
1.102.000
|
220.400.000
|
60
|
66.120.000
|
|
|
705
|
PP2500598378
|
26VX020
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
N5
|
20mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
1.000
|
79.905
|
79.905.000
|
300
|
23.971.500
|
|
|
706
|
PP2500598379
|
26VX021
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
N5
|
10mcg/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
55.965
|
11.193.000
|
60
|
3.357.900
|
|
|
707
|
PP2500598380
|
26VX022
|
Protein L1 HPV các týp: 6 + 11 + 16 + 18 + 31 + 33 + 45+ 52 + 58
|
N1
|
(30mcg + 40mcg + 60mcg + 40mcg + 20mcg + 20mcg + 20mcg + 20mcg + 20mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
1.000
|
2.572.500
|
2.572.500.000
|
300
|
771.750.000
|
|
|
708
|
PP2500598381
|
26VX023
|
Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B + Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
|
N5
|
(50mcg + 50mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
175.392
|
35.078.400
|
60
|
10.523.520
|
|
|
709
|
PP2500598382
|
26VX024
|
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
|
N1
|
(50mcg + 50mcg + 50mcg + 25mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
500
|
1.529.926
|
764.963.000
|
150
|
229.488.900
|
|
|
710
|
PP2500598383
|
26VX025
|
Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
|
N1
|
Mỗi 2ml dung dịch chứa: ≥ 2,2 triệu IU + ≥ 2,8 triệu IU + ≥ 2,2 triệu IU + ≥ 2,0 triệu IU + ≥ 2,3 triệu IU
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
535.320
|
107.064.000
|
60
|
32.119.200
|
|
|
711
|
PP2500598384
|
26VX026
|
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
|
N1
|
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥10^6.0 CCID₅₀
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
700.719
|
140.143.800
|
60
|
42.043.140
|
|
|
712
|
PP2500598385
|
26VX027
|
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
|
N5
|
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU + Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU + Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU +Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
800
|
960.336
|
768.268.800
|
240
|
230.480.640
|
|
|
713
|
PP2500598386
|
26VX028
|
V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) + V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ)
|
N4
|
Mỗi liều 1,5ml vắc xin chứa: V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
75.385
|
15.077.000
|
60
|
4.523.100
|
|
|
714
|
PP2500598387
|
26VX029
|
Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng (02 chủng cúm A (H1N1, H3N2) + 02 chủng cúm B)
|
N1
|
(15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin + 15mcg haemagglutinin)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
1.000
|
264.000
|
264.000.000
|
300
|
79.200.000
|
|
|
715
|
PP2500598388
|
26VX030
|
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
|
N1
|
(20mcg + 40mcg + 40mcg + 20mcg)/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
100
|
1.509.600
|
150.960.000
|
30
|
45.288.000
|
|
|
716
|
PP2500598389
|
26VX031
|
Vi rút sởi sống, giảm độc lực + Vi rút quai bị sống, giảm độc lực + Vi rút rubella sống, giảm độc lực
|
N1
|
Liều 0,5ml chứa: Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50 + Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50 + Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
217.256
|
43.451.200
|
60
|
13.035.360
|
|
|
717
|
PP2500598390
|
26VX032
|
Vi rút sốt vàng chủng 17D-204 (sống, giảm độc lực)
|
N1
|
Hoạt chất trong 1 liều (0,5ml) vắc xin hoàn nguyên: ≥ 1.000 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
100
|
399.000
|
39.900.000
|
30
|
11.970.000
|
|
|
718
|
PP2500598391
|
26VX033
|
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết
|
N4
|
Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
59.642
|
11.928.400
|
60
|
3.578.520
|
|
|
719
|
PP2500598392
|
26VX034
|
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
|
N5
|
≥ 2,5 IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
400
|
189.840
|
75.936.000
|
120
|
22.780.800
|
|
|
720
|
PP2500598393
|
26VX035
|
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
|
N1
|
3,25 IU/ 0.5ml/ liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
400
|
267.033
|
106.813.200
|
120
|
32.043.960
|
|
|
721
|
PP2500598394
|
26VX036
|
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
|
N4
|
≥ 2 triệu PFU/2ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
339.780
|
67.956.000
|
60
|
20.386.800
|
|
|
722
|
PP2500598395
|
26VX037
|
Virus sởi + Virus quai bị + Virus rubella
|
N5
|
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1.000 CCID50 + Virus Quai bị ≥5.000 CCID50 + Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
175.182
|
35.036.400
|
60
|
10.510.920
|
|
|
723
|
PP2500598396
|
26VX038
|
Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
|
N4
|
≥ 1.000 PFU/liều 0,5 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
353.010
|
70.602.000
|
60
|
21.180.600
|
|
|
724
|
PP2500598397
|
26VX039
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
|
N1
|
≥ 10^3,3 PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
500
|
764.000
|
382.000.000
|
150
|
114.600.000
|
|
|
725
|
PP2500598398
|
26VX040
|
Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
|
N1
|
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt 80U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
436.328
|
87.265.600
|
60
|
26.179.680
|
|
|
726
|
PP2500598399
|
26VX041
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
|
N5
|
3mcg/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
253.000
|
50.600.000
|
60
|
15.180.000
|
|
|
727
|
PP2500598400
|
26VX042
|
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
|
N5
|
4,0 - 5,8 log PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/hộp/liều
|
200
|
695.218
|
139.043.600
|
60
|
41.713.080
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500598403
|
26BD001
|
Abiraterone acetate
|
Zytiga hoặc tương đương
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.200
|
270.917
|
325.100.400
|
360
|
97.530.120
|
|
|
2
|
PP2500598404
|
26BD002
|
Acarbose
|
Glucobay 50mg hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
5.000
|
2.760
|
13.800.000
|
1.500
|
4.140.000
|
|
|
3
|
PP2500598405
|
26BD003
|
Acid (RS)-3-methyl-2- oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2 oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2- oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthiobutyric (α-hydroxyanalogue to DL methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với 75mg L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
|
Ketosteril hoặc tương đương
|
67,0mg + 101,0mg + 68,0mg + 86,0mg + 59,0mg + 105,0mg (tương đương với 75mg L-lysin) + 53,0mg + 23,0mg + 38,0mg + 30,0mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
70.000
|
14.200
|
994.000.000
|
21.000
|
298.200.000
|
|
|
4
|
PP2500598406
|
26BD004
|
Acid amin (Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate)
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương
|
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml tương đương với 5%/ 250ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
9.000
|
71.000
|
639.000.000
|
2.700
|
191.700.000
|
|
|
5
|
PP2500598407
|
26BD005
|
Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine+ L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine)
|
Morihepamin hoặc tương đương
|
7,58%-200ml (Mỗi 200ml chứa: 1,84g + 1,89g + 0,79g + 0,088g + 0,06g + 0,428g + 0,14g + 1,78g + 1,68g + 3,074g + 0,04g + 0,62g + 1,06g + 0,52g + 0,08g + 1,08g)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
116.632
|
174.948.000
|
450
|
52.484.400
|
|
|
6
|
PP2500598408
|
26BD006
|
Alfuzosin hydrochloride
|
Xatral XL 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
70.000
|
15.291
|
1.070.370.000
|
21.000
|
321.111.000
|
|
|
7
|
PP2500598409
|
26BD007
|
Alteplase
|
Actilyse hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
36
|
10.830.000
|
389.880.000
|
10
|
108.300.000
|
|
|
8
|
PP2500598410
|
26BD008
|
Amiodarone hydrochloride
|
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương
|
150mg/3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
30.048
|
60.096.000
|
600
|
18.028.800
|
|
|
9
|
PP2500598411
|
26BD009
|
Amiodarone hydrochloride
|
Cordarone hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
36.000
|
6.750
|
243.000.000
|
10.800
|
72.900.000
|
|
|
10
|
PP2500598412
|
26BD010
|
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương
|
5mg+ 160mg+ 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.500
|
18.107
|
27.160.500
|
450
|
8.148.150
|
|
|
11
|
PP2500598413
|
26BD011
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
65.000
|
9.987
|
649.155.000
|
19.500
|
194.746.500
|
|
|
12
|
PP2500598414
|
26BD012
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200
|
18.107
|
21.728.400
|
360
|
6.518.520
|
|
|
13
|
PP2500598415
|
26BD013
|
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
Amlor hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
45.000
|
7.593
|
341.685.000
|
13.500
|
102.505.500
|
|
|
14
|
PP2500598416
|
26BD014
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat potassium)
|
Augmentin 1g hoặc tương đương
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
50.000
|
16.680
|
834.000.000
|
15.000
|
250.200.000
|
|
|
15
|
PP2500598417
|
26BD015
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
13.000
|
11.936
|
155.168.000
|
3.900
|
46.550.400
|
|
|
16
|
PP2500598418
|
26BD016
|
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
|
Unasyn hoặc tương đương
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc bột pha tiêm, truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
65.999
|
65.999.000
|
300
|
19.799.700
|
|
|
17
|
PP2500598419
|
26BD017
|
Anastrozole
|
Arimidex hoặc tương đương
|
1mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
11.000
|
59.085
|
649.935.000
|
3.300
|
194.980.500
|
|
|
18
|
PP2500598420
|
26BD018
|
Anidulafungin
|
Eraxis hoặc tương đương
|
100mg
|
Truyền tĩnh mạch
|
Bột đông khô pha dung dịch truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
75
|
3.830.400
|
287.280.000
|
22
|
84.268.800
|
|
|
19
|
PP2500598421
|
26BD019
|
Apixaban
|
Eliquis hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
12.000
|
24.150
|
289.800.000
|
3.600
|
86.940.000
|
|
|
20
|
PP2500598422
|
26BD020
|
Apixaban
|
Eliquis hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
22.000
|
24.150
|
531.300.000
|
6.600
|
159.390.000
|
|
|
21
|
PP2500598423
|
26BD021
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
|
Lipitor hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
50.000
|
15.941
|
797.050.000
|
15.000
|
239.115.000
|
|
|
22
|
PP2500598424
|
26BD022
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci. 1,5H2O)
|
Lipitor hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
75.000
|
15.941
|
1.195.575.000
|
22.500
|
358.672.500
|
|
|
23
|
PP2500598425
|
26BD023
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci. 1,5H2O)
|
Lipitor hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
22.778
|
45.556.000
|
600
|
13.666.800
|
|
|
24
|
PP2500598426
|
26BD024
|
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
|
Zitromax hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30
|
89.820
|
2.694.600
|
9
|
808.380
|
|
|
25
|
PP2500598427
|
26BD025
|
Betahistine dihydrochloride
|
Betaserc 24mg hoặc tương đương
|
24mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
50.000
|
6.516
|
325.800.000
|
15.000
|
97.740.000
|
|
|
26
|
PP2500598428
|
26BD026
|
Bevacizumab
|
Avastin hoặc tương đương
|
100mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
6.794.409
|
679.440.900
|
30
|
203.832.270
|
|
|
27
|
PP2500598429
|
26BD027
|
Bevacizumab
|
Avastin hoặc tương đương
|
400mg/16ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
24.818.325
|
248.183.250
|
3
|
74.454.975
|
|
|
28
|
PP2500598430
|
26BD028
|
Bicalutamide
|
Casodex hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
560
|
114.128
|
63.911.680
|
168
|
19.173.504
|
|
|
29
|
PP2500598431
|
26BD029
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor Cor hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
24.000
|
3.147
|
75.528.000
|
7.200
|
22.658.400
|
|
|
30
|
PP2500598432
|
26BD030
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
9.000
|
4.290
|
38.610.000
|
2.700
|
11.583.000
|
|
|
31
|
PP2500598433
|
26BD031
|
Bortezomib
|
Velcade hoặc tương đương
|
1mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha tiêm tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
80
|
6.120.243
|
489.619.440
|
24
|
146.885.832
|
|
|
32
|
PP2500598434
|
26BD032
|
Brinzolamide
|
Azopt hoặc tương đương
|
10mg/1ml
|
Nhỏ mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
116.700
|
70.020.000
|
180
|
21.006.000
|
|
|
33
|
PP2500598435
|
26BD033
|
Budesonid
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương
|
500mcg/2ml
|
Dạng hít
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
60.000
|
13.834
|
830.040.000
|
18.000
|
249.012.000
|
|
|
34
|
PP2500598436
|
26BD034
|
Calcitonin cá hồi tổng hợp
|
Miacalcic hoặc tương đương
|
50IU/ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
87.870
|
43.935.000
|
150
|
13.180.500
|
|
|
35
|
PP2500598437
|
26BD035
|
Cao khô từ lá Ginkgo biloba
|
Tebonin hoặc tương đương
|
120mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
55.000
|
10.799
|
593.945.000
|
16.500
|
178.183.500
|
|
|
36
|
PP2500598438
|
26BD036
|
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate)
|
Cancidas hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
6.531.000
|
326.550.000
|
15
|
97.965.000
|
|
|
37
|
PP2500598439
|
26BD037
|
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate)
|
Cancidas hoặc tương đương
|
70mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
8.288.700
|
82.887.000
|
3
|
24.866.100
|
|
|
38
|
PP2500598440
|
26BD038
|
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
|
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
140.416
|
168.499.200
|
360
|
50.549.760
|
|
|
39
|
PP2500598441
|
26BD039
|
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
12.000
|
22.130
|
265.560.000
|
3.600
|
79.668.000
|
|
|
40
|
PP2500598442
|
26BD040
|
Celecoxib
|
Celebrex hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
3.200
|
11.913
|
38.121.600
|
960
|
11.436.480
|
|
|
41
|
PP2500598443
|
26BD041
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis
|
Broncho-Vaxom Adults hoặc tương đương
|
7mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
2.000
|
19.530
|
39.060.000
|
600
|
11.718.000
|
|
|
42
|
PP2500598444
|
26BD042
|
Ciprofloxacin
|
Ciprobay 200 hoặc tương đương
|
200mg/100ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
194.176
|
194.176.000
|
300
|
58.252.800
|
|
|
43
|
PP2500598445
|
26BD043
|
Ciprofloxacin
|
Ciprobay 400mg hoặc tương đương
|
400mg/200ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.000
|
254.838
|
1.019.352.000
|
1.200
|
305.805.600
|
|
|
44
|
PP2500598446
|
26BD044
|
Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride)
|
Ciprobay 500 hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
18.000
|
13.224
|
238.032.000
|
5.400
|
71.409.600
|
|
|
45
|
PP2500598447
|
26BD045
|
Clarithromycin
|
Klacid MR hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén giải phóng biến đổi
|
Viên
|
2.200
|
36.375
|
80.025.000
|
660
|
24.007.500
|
|
|
46
|
PP2500598448
|
26BD046
|
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)
|
Dalacin C hoặc tương đương
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1.400
|
11.273
|
15.782.200
|
420
|
4.734.660
|
|
|
47
|
PP2500598449
|
26BD047
|
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
|
Dalacin C hoặc tương đương
|
600mg/4ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
104.800
|
104.800.000
|
300
|
31.440.000
|
|
|
48
|
PP2500598450
|
26BD048
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) + Acid acetylsalicylic
|
Duoplavin hoặc tương đương
|
75mg + 100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
21.000
|
20.828
|
437.388.000
|
6.300
|
131.216.400
|
|
|
49
|
PP2500598451
|
26BD049
|
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)
|
Plavix 75mg hoặc tương đương
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
70.000
|
16.819
|
1.177.330.000
|
21.000
|
353.199.000
|
|
|
50
|
PP2500598452
|
26BD050
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
|
Pradaxa hoặc tương đương
|
110mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
7.000
|
30.388
|
212.716.000
|
2.100
|
63.814.800
|
|
|
51
|
PP2500598453
|
26BD051
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
|
Pradaxa hoặc tương đương
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
700
|
30.388
|
21.271.600
|
210
|
6.381.480
|
|
|
52
|
PP2500598454
|
26BD052
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
Forxiga hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
600.000
|
19.000
|
11.400.000.000
|
180.000
|
3.420.000.000
|
|
|
53
|
PP2500598455
|
26BD053
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
Forxiga hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.800
|
19.000
|
34.200.000
|
540
|
10.260.000
|
|
|
54
|
PP2500598456
|
26BD054
|
Desloratadine
|
Aerius hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15.000
|
9.520
|
142.800.000
|
4.500
|
42.840.000
|
|
|
55
|
PP2500598457
|
26BD055
|
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
|
Minirin hoặc tương đương
|
0,089mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2.700
|
18.813
|
50.795.100
|
810
|
15.238.530
|
|
|
56
|
PP2500598458
|
26BD056
|
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
|
Sympal hoặc tương đương
|
50mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
250
|
21.210
|
5.302.500
|
75
|
1.590.750
|
|
|
57
|
PP2500598459
|
26BD057
|
Diclofenac diethylamine
|
Voltaren Emulgel hoặc tương đương
|
1,16g/100g
|
Dùng ngoài
|
Gel bôi ngoài da
|
Tuýp
|
200
|
68.500
|
13.700.000
|
60
|
4.110.000
|
|
|
58
|
PP2500598460
|
26BD058
|
Docetaxel
|
Taxotere hoặc tương đương
|
20mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
1.856.170
|
92.808.500
|
15
|
27.842.550
|
|
|
59
|
PP2500598461
|
26BD059
|
Docetaxel
|
Taxotere hoặc tương đương
|
80mg/4ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
30
|
6.298.864
|
188.965.920
|
9
|
56.689.776
|
|
|
60
|
PP2500598462
|
26BD060
|
Drotaverine hydrochloride
|
No-Spa forte hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1.800
|
1.158
|
2.084.400
|
540
|
625.320
|
|
|
61
|
PP2500598463
|
26BD061
|
Dutasteride
|
Avodart hoặc tương đương
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
60.000
|
17.257
|
1.035.420.000
|
18.000
|
310.626.000
|
|
|
62
|
PP2500598464
|
26BD062
|
Dutasteride + Tamsulosin hydrochloride
|
Duodart hoặc tương đương
|
0,5mg+0,4mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
5.000
|
24.150
|
120.750.000
|
1.500
|
36.225.000
|
|
|
63
|
PP2500598465
|
26BD063
|
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosilat)
|
Lixiana hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
54.000
|
108.000.000
|
600
|
32.400.000
|
|
|
64
|
PP2500598466
|
26BD064
|
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosilat)
|
Lixiana hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
54.000
|
108.000.000
|
600
|
32.400.000
|
|
|
65
|
PP2500598467
|
26BD065
|
Eltrombopag
|
Revolade 25mg hoặc tương đương
|
25mg (tương đương Eltrombopag olamine 31,9mg)
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
311.025
|
933.075.000
|
900
|
279.922.500
|
|
|
66
|
PP2500598468
|
26BD066
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
400.000
|
23.072
|
9.228.800.000
|
120.000
|
2.768.640.000
|
|
|
67
|
PP2500598469
|
26BD067
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
80.000
|
26.533
|
2.122.640.000
|
24.000
|
636.792.000
|
|
|
68
|
PP2500598470
|
26BD068
|
Enoxaparin Natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.000
|
85.381
|
426.905.000
|
1.500
|
128.071.500
|
|
|
69
|
PP2500598471
|
26BD069
|
Enoxaparin Natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
400
|
113.163
|
45.265.200
|
120
|
13.579.560
|
|
|
70
|
PP2500598472
|
26BD070
|
Enzalutamide
|
Xtandi 40mg hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
16.000
|
439.955
|
7.039.280.000
|
4.800
|
2.111.784.000
|
|
|
71
|
PP2500598473
|
26BD071
|
Epoetin alfa
|
Eprex 2000 U hoặc tương đương
|
2000 IU/0,5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.400
|
234.899
|
563.757.600
|
720
|
169.127.280
|
|
|
72
|
PP2500598474
|
26BD072
|
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
|
Tarceva hoặc tương đương
|
150mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200
|
568.403
|
682.083.600
|
360
|
204.625.080
|
|
|
73
|
PP2500598475
|
26BD073
|
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
|
Invanz hoặc tương đương
|
1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
552.421
|
55.242.100
|
30
|
16.572.630
|
|
|
74
|
PP2500598476
|
26BD074
|
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
|
Nexium Mups hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Viên
|
6.000
|
22.456
|
134.736.000
|
1.800
|
40.420.800
|
|
|
75
|
PP2500598477
|
26BD075
|
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
|
Nexium Mups hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Viên
|
80.000
|
22.456
|
1.796.480.000
|
24.000
|
538.944.000
|
|
|
76
|
PP2500598478
|
26BD076
|
Esomeprazol natri
|
Nexium hoặc tương đương
|
42,5 mg (tương đương esomeprazol 40 mg)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
8.000
|
153.560
|
1.228.480.000
|
2.400
|
368.544.000
|
|
|
77
|
PP2500598479
|
26BD077
|
Etoricoxib
|
Arcoxia 60mg hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
6.000
|
14.222
|
85.332.000
|
1.800
|
25.599.600
|
|
|
78
|
PP2500598480
|
26BD078
|
Etoricoxib
|
Arcoxia 90mg hoặc tương đương
|
90mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.600
|
15.645
|
56.322.000
|
1.080
|
16.896.600
|
|
|
79
|
PP2500598481
|
26BD079
|
Exemestane
|
Aromasin hoặc tương đương
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
1.440
|
82.440
|
118.713.600
|
432
|
35.614.080
|
|
|
80
|
PP2500598482
|
26BD080
|
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
|
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương
|
145mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
35.000
|
10.561
|
369.635.000
|
10.500
|
110.890.500
|
|
|
81
|
PP2500598483
|
26BD081
|
Fenofibrate
|
Lipanthyl Supra 160mg hoặc tương đương
|
160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.500
|
10.058
|
15.087.000
|
450
|
4.526.100
|
|
|
82
|
PP2500598484
|
26BD082
|
Fenofibrate
|
Lipanthyl 200M hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
15.000
|
7.053
|
105.795.000
|
4.500
|
31.738.500
|
|
|
83
|
PP2500598485
|
26BD083
|
Fenoterol Hydrobromide + Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)
|
Berodual hoặc tương đương
|
0,05mg/ nhát xịt + 0,02mg/ nhát xịt; 200 nhát xịt
|
Xịt
|
Dung dịch khí dung
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
132.323
|
158.787.600
|
360
|
47.636.280
|
|
|
84
|
PP2500598486
|
26BD084
|
Fluorometholon
|
Flumetholon 0,1 hoặc tương đương
|
5mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.200
|
32.172
|
167.294.400
|
1.560
|
50.188.320
|
|
|
85
|
PP2500598487
|
26BD085
|
Fluticason furoat
|
Avamys hoặc tương đương
|
27,5mcg/Liều xịt- 120 liều
|
Xịt mũi
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
750
|
210.000
|
157.500.000
|
225
|
47.250.000
|
|
|
86
|
PP2500598488
|
26BD086
|
Fluticason propionat (siêu mịn)
|
Flixonase hoặc tương đương
|
0.05% (w/w)-60 liều
|
Xịt mũi
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
700
|
147.926
|
103.548.200
|
210
|
31.064.460
|
|
|
87
|
PP2500598489
|
26BD087
|
Fosfomycin calcium hydrate (potency)
|
Fosmicin tablets 500 hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
500
|
21.900
|
10.950.000
|
150
|
3.285.000
|
|
|
88
|
PP2500598490
|
26BD088
|
Fosfomycin Sodium
|
Fosmicin for I.V.Use 1g hoặc tương đương
|
1g (hoạt lực)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
101.000
|
50.500.000
|
150
|
15.150.000
|
|
|
89
|
PP2500598491
|
26BD089
|
Fosfomycin Sodium
|
Fosmicin for I.V.Use 2g hoặc tương đương
|
2g (hoạt lực)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
186.000
|
93.000.000
|
150
|
27.900.000
|
|
|
90
|
PP2500598492
|
26BD090
|
Fulvestrant
|
Faslodex hoặc tương đương
|
50mg/ml x 5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
6.289.150
|
314.457.500
|
15
|
94.337.250
|
|
|
91
|
PP2500598493
|
26BD091
|
Fusidic acid
|
Fucidin hoặc tương đương
|
2%-15g
|
Dùng ngoài
|
Kem
|
Tuýp
|
150
|
75.075
|
11.261.250
|
45
|
3.378.375
|
|
|
92
|
PP2500598494
|
26BD092
|
Gabapentin
|
Neurontin hoặc tương đương
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1.000
|
11.316
|
11.316.000
|
300
|
3.394.800
|
|
|
93
|
PP2500598495
|
26BD093
|
Gadoxetate disodium
|
Primovist hoặc tương đương
|
0,25mmol/1ml tương đương 181,43mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
4.410.000
|
441.000.000
|
30
|
132.300.000
|
|
|
94
|
PP2500598496
|
26BD094
|
Gefitinib
|
Iressa hoặc tương đương
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
558.548
|
1.675.644.000
|
900
|
502.693.200
|
|
|
95
|
PP2500598497
|
26BD095
|
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
|
Gemzar hoặc tương đương
|
1000mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
2.726.400
|
272.640.000
|
30
|
81.792.000
|
|
|
96
|
PP2500598498
|
26BD096
|
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
|
Gemzar hoặc tương đương
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
735.500
|
441.300.000
|
180
|
132.390.000
|
|
|
97
|
PP2500598499
|
26BD097
|
Ginkgo biloba
|
Cebrex hoặc Tanakan hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
150.000
|
4.200
|
630.000.000
|
45.000
|
189.000.000
|
|
|
98
|
PP2500598500
|
26BD098
|
Gliclazide
|
Diamicron MR hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
240.000
|
2.682
|
643.680.000
|
72.000
|
193.104.000
|
|
|
99
|
PP2500598501
|
26BD099
|
Gliclazide
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
5.126
|
512.600.000
|
30.000
|
153.780.000
|
|
|
100
|
PP2500598502
|
26BD100
|
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg)
|
Viartril-S hoặc tương đương
|
1178mg (tương đương 1500mg Glucosamine sulfate)
|
Uống
|
Bột pha dung dịch uống
|
Gói
|
45.000
|
14.979
|
674.055.000
|
13.500
|
202.216.500
|
|
|
101
|
PP2500598503
|
26BD101
|
Glucosamine sulfate
|
Viartril-S hoặc tương đương
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
54.000
|
3.381
|
182.574.000
|
16.200
|
54.772.200
|
|
|
102
|
PP2500598504
|
26BD102
|
Golimumab
|
Simponi hoặc tương đương
|
50mg/0,5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
60
|
11.998.259
|
719.895.540
|
18
|
215.968.662
|
|
|
103
|
PP2500598505
|
26BD103
|
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
|
Zoladex hoặc tương đương
|
10,8mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
170
|
6.405.000
|
1.088.850.000
|
51
|
326.655.000
|
|
|
104
|
PP2500598506
|
26BD104
|
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
|
Zoladex hoặc tương đương
|
3,6 mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
180
|
2.568.297
|
462.293.460
|
54
|
138.688.038
|
|
|
105
|
PP2500598507
|
26BD105
|
Hyoscin butylbromid
|
Buscopan hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
3.000
|
1.120
|
3.360.000
|
900
|
1.008.000
|
|
|
106
|
PP2500598508
|
26BD106
|
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
|
Glivec 100mg hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
56.651
|
169.953.000
|
900
|
50.985.900
|
|
|
107
|
PP2500598509
|
26BD107
|
Indapamide
|
Natrilix SR hoặc tương đương
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
|
Viên
|
3.000
|
3.265
|
9.795.000
|
900
|
2.938.500
|
|
|
108
|
PP2500598510
|
26BD108
|
Infliximab
|
Remicade hoặc tương đương
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
11.818.800
|
236.376.000
|
6
|
70.912.800
|
|
|
109
|
PP2500598511
|
26BD109
|
Insulin aspart (rDNA)
|
Novorapid FlexPen hoặc tương đương
|
300U/3ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
700
|
225.000
|
157.500.000
|
210
|
47.250.000
|
|
|
110
|
PP2500598512
|
26BD110
|
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
|
NovoMix 30 FlexPen hoặc tương đương
|
100U/ 1ml
|
Tiêm dưới da
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
4.200
|
200.508
|
842.133.600
|
1.260
|
252.640.080
|
|
|
111
|
PP2500598513
|
26BD111
|
Insulin Degludec
|
Tresiba® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương
|
10,98mg/3ml (100 U/ml x 3ml)
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
240
|
320.624
|
76.949.760
|
72
|
23.084.928
|
|
|
112
|
PP2500598514
|
26BD112
|
Insulin glargine
|
Lantus hoặc tương đương
|
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
300
|
479.750
|
143.925.000
|
90
|
43.177.500
|
|
|
113
|
PP2500598515
|
26BD113
|
Insulin glargine
|
Lantus Solostar hoặc tương đương
|
100 đơn vị/ 1ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
500
|
257.145
|
128.572.500
|
150
|
38.571.750
|
|
|
114
|
PP2500598516
|
26BD114
|
Insulin glulisine
|
Apidra Solostar hoặc tương đương
|
100 đơn vị/ml × 3 ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
500
|
200.000
|
100.000.000
|
150
|
30.000.000
|
|
|
115
|
PP2500598517
|
26BD115
|
Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg)
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen hoặc tương đương
|
300U/3ml
|
Tiêm dưới da
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
2.400
|
178.080
|
427.392.000
|
720
|
128.217.600
|
|
|
116
|
PP2500598518
|
26BD116
|
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
Humalog Mix50 Kwikpen hoặc Humalog Mix 50/50 Kwikpen hoặc tương đương
|
300U/3ml (tương đương 10,5mg)
|
Tiêm dưới da
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
1.500
|
178.080
|
267.120.000
|
450
|
80.136.000
|
|
|
117
|
PP2500598519
|
26BD117
|
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
|
Iopamiro hoặc tương đương
|
300mg/ml- 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
462.000
|
1.386.000.000
|
900
|
415.800.000
|
|
|
118
|
PP2500598520
|
26BD118
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương
|
30g/100ml x 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
494.000
|
1.482.000.000
|
900
|
444.600.000
|
|
|
119
|
PP2500598521
|
26BD119
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương
|
30g/100ml x 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
282.000
|
56.400.000
|
60
|
16.920.000
|
|
|
120
|
PP2500598522
|
26BD120
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
|
Xenetix 350 hoặc tương đương
|
35g/100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.200
|
665.000
|
798.000.000
|
360
|
239.400.000
|
|
|
121
|
PP2500598523
|
26BD121
|
Iodixanol
|
Visipaque hoặc tương đương
|
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
992.250
|
496.125.000
|
150
|
148.837.500
|
|
|
122
|
PP2500598524
|
26BD122
|
Iodixanol
|
Visipaque hoặc tương đương
|
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
606.375
|
30.318.750
|
15
|
9.095.625
|
|
|
123
|
PP2500598525
|
26BD123
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
609.140
|
304.570.000
|
150
|
91.371.000
|
|
|
124
|
PP2500598526
|
26BD124
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.400
|
454.540
|
636.356.000
|
420
|
190.906.800
|
|
|
125
|
PP2500598527
|
26BD125
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
252.578
|
50.515.600
|
60
|
15.154.680
|
|
|
126
|
PP2500598528
|
26BD126
|
Iopromide
|
Ultravist 300 hoặc tương đương
|
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)- 50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
254.678
|
50.935.600
|
60
|
15.280.680
|
|
|
127
|
PP2500598529
|
26BD127
|
Iopromide
|
Ultravist 300 hoặc tương đương
|
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
441.000
|
1.323.000.000
|
900
|
396.900.000
|
|
|
128
|
PP2500598530
|
26BD128
|
Iopromide
|
Ultravist 370 hoặc tương đương
|
768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)- 100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
648.900
|
973.350.000
|
450
|
292.005.000
|
|
|
129
|
PP2500598531
|
26BD129
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
|
Combivent hoặc tương đương
|
(0,5mg + 2,5mg)/ 2,5ml
|
Dạng hít
|
Dung dịch khí dung
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
24.000
|
16.074
|
385.776.000
|
7.200
|
115.732.800
|
|
|
130
|
PP2500598532
|
26BD130
|
Irbesartan
|
Aprovel hoặc tương đương
|
150mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
18.000
|
9.561
|
172.098.000
|
5.400
|
51.629.400
|
|
|
131
|
PP2500598533
|
26BD131
|
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
|
Coaprovel hoặc tương đương
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.500
|
9.561
|
14.341.500
|
450
|
4.302.450
|
|
|
132
|
PP2500598534
|
26BD132
|
Irinotecan hydrocloride trihydrate
|
Campto hoặc tương đương
|
40mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
60
|
1.324.449
|
79.466.940
|
18
|
23.840.082
|
|
|
133
|
PP2500598535
|
26BD133
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
Procoralan 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
56.000
|
10.268
|
575.008.000
|
16.800
|
172.502.400
|
|
|
134
|
PP2500598536
|
26BD134
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
Procoralan 7.5mg hoặc tương đương
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
28.000
|
10.546
|
295.288.000
|
8.400
|
88.586.400
|
|
|
135
|
PP2500598537
|
26BD135
|
Lacidipine
|
Lacipil 4mg hoặc tương đương
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.400
|
6.826
|
16.382.400
|
720
|
4.914.720
|
|
|
136
|
PP2500598538
|
26BD136
|
Lactulose
|
Duphalac hoặc tương đương
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch uống
|
Gói
|
6.000
|
5.600
|
33.600.000
|
1.800
|
10.080.000
|
|
|
137
|
PP2500598539
|
26BD137
|
Lercanidipine HCl
|
Zanedip 10mg hoặc tương đương
|
10 mg (tương ứng Lercanidipine 9,4 mg)
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30.000
|
8.500
|
255.000.000
|
9.000
|
76.500.000
|
|
|
138
|
PP2500598540
|
26BD138
|
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
|
Tavanic hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
7.000
|
36.550
|
255.850.000
|
2.100
|
76.755.000
|
|
|
139
|
PP2500598541
|
26BD139
|
Levofloxacin hydrat
|
Cravit 1.5% hoặc tương đương
|
75mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
250
|
115.999
|
28.999.750
|
75
|
8.699.925
|
|
|
140
|
PP2500598542
|
26BD140
|
Levothyroxine natri
|
Levothyrox hoặc tương đương
|
50mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
130.000
|
1.102
|
143.260.000
|
39.000
|
42.978.000
|
|
|
141
|
PP2500598543
|
26BD141
|
Levothyroxine natri
|
Levothyrox hoặc tương đương
|
25mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
15.000
|
992
|
14.880.000
|
4.500
|
4.464.000
|
|
|
142
|
PP2500598544
|
26BD142
|
Levothyroxine natri
|
Levothyrox hoặc tương đương
|
75mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
20.000
|
1.448
|
28.960.000
|
6.000
|
8.688.000
|
|
|
143
|
PP2500598545
|
26BD143
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
Xylocaine Jelly hoặc tương đương
|
2%-30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
800
|
66.720
|
53.376.000
|
240
|
16.012.800
|
|
|
144
|
PP2500598546
|
26BD144
|
Linagliptin
|
Trajenta hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10.000
|
16.156
|
161.560.000
|
3.000
|
48.468.000
|
|
|
145
|
PP2500598547
|
26BD145
|
Linezolid
|
Zyvox hoặc tương đương
|
600mg/300ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
957.002
|
47.850.100
|
15
|
14.355.030
|
|
|
146
|
PP2500598548
|
26BD146
|
Liraglutide
|
Saxenda 6mg/ml hoặc tương đương
|
18mg/3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm/Xy lanh
|
150
|
1.239.000
|
185.850.000
|
45
|
55.755.000
|
|
|
147
|
PP2500598549
|
26BD147
|
Losartan potassium
|
Cozaar 50mg hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.600
|
8.370
|
30.132.000
|
1.080
|
9.039.600
|
|
|
148
|
PP2500598550
|
26BD148
|
Medium-chain Triglicerides+ Soya-bean Oil (Nhũ dịch lipid)
|
Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương
|
20%-100ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
400
|
149.940
|
59.976.000
|
120
|
17.992.800
|
|
|
149
|
PP2500598551
|
26BD149
|
Meloxicam
|
Mobic hoặc tương đương
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
50.000
|
9.122
|
456.100.000
|
15.000
|
136.830.000
|
|
|
150
|
PP2500598552
|
26BD150
|
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate)
|
Meronem hoặc tương đương
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
317.747
|
317.747.000
|
300
|
95.324.100
|
|
|
151
|
PP2500598553
|
26BD151
|
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate)
|
Meronem hoặc tương đương
|
1000mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
549.947
|
1.649.841.000
|
900
|
494.952.300
|
|
|
152
|
PP2500598554
|
26BD152
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương
|
750mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
310.000
|
3.677
|
1.139.870.000
|
93.000
|
341.961.000
|
|
|
153
|
PP2500598555
|
26BD153
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
75.000
|
4.843
|
363.225.000
|
22.500
|
108.967.500
|
|
|
154
|
PP2500598556
|
26BD154
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage 500 mg hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
150.000
|
1.598
|
239.700.000
|
45.000
|
71.910.000
|
|
|
155
|
PP2500598557
|
26BD155
|
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
Solu-Medrol hoặc tương đương
|
40mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
4.000
|
41.871
|
167.484.000
|
1.200
|
50.245.200
|
|
|
156
|
PP2500598558
|
26BD156
|
Methylprednisolone
|
Medrol hoặc tương đương
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
6.000
|
983
|
5.898.000
|
1.800
|
1.769.400
|
|
|
157
|
PP2500598559
|
26BD157
|
Mirabegron
|
Betmiga 50mg hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
3.000
|
30.870
|
92.610.000
|
900
|
27.783.000
|
|
|
158
|
PP2500598560
|
26BD158
|
Mỗi 100ml chứa: acid zoledronic khan (tương ứng 5,33mg acid zoledronic monohydrate)
|
Aclasta hoặc tương đương
|
5mg
|
Truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
200
|
6.761.489
|
1.352.297.800
|
60
|
405.689.340
|
|
|
159
|
PP2500598561
|
26BD159
|
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticason propionat
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương
|
50mcg; 250mcg
|
Hít qua đường miệng
|
Bột hít phân liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
800
|
199.888
|
159.910.400
|
240
|
47.973.120
|
|
|
160
|
PP2500598562
|
26BD160
|
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticason propionat
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương
|
50mcg; 500mcg
|
Hít qua đường miệng
|
Bột hít phân liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
480
|
218.612
|
104.933.760
|
144
|
31.480.128
|
|
|
161
|
PP2500598563
|
26BD161
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương
|
(160mcg + 4,5mcg)/ liều x 60 liều
|
Hít
|
Thuốc bột để hít
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.500
|
219.000
|
547.500.000
|
750
|
164.250.000
|
|
|
162
|
PP2500598564
|
26BD162
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương
|
(160mcg + 4,5mcg)/ liều x120 liều
|
Hít
|
Thuốc bột để hít
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.000
|
434.000
|
434.000.000
|
300
|
130.200.000
|
|
|
163
|
PP2500598565
|
26BD163
|
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Rapihaler hoặc tương đương
|
(160mcg + 4,5mcg)/ liều x120 liều
|
Hít
|
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
434.000
|
217.000.000
|
150
|
65.100.000
|
|
|
164
|
PP2500598566
|
26BD164
|
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg hoặc tương đương
|
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.500
|
278.090
|
973.315.000
|
1.050
|
291.994.500
|
|
|
165
|
PP2500598567
|
26BD165
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
|
Avelox hoặc tương đương
|
400mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200
|
52.500
|
63.000.000
|
360
|
18.900.000
|
|
|
166
|
PP2500598568
|
26BD166
|
Mycophenolate mofetil
|
Cellcept hoặc tương đương
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
12.800
|
23.659
|
302.835.200
|
3.840
|
90.850.560
|
|
|
167
|
PP2500598569
|
26BD167
|
Natri hyaluronate
|
Hyalgan hoặc tương đương
|
20mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm trong khớp
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
600
|
1.045.000
|
627.000.000
|
180
|
188.100.000
|
|
|
168
|
PP2500598570
|
26BD168
|
Natri Hyaluronate
|
Sanlein 0,1 hoặc tương đương
|
5mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.000
|
62.158
|
372.948.000
|
1.800
|
111.884.400
|
|
|
169
|
PP2500598571
|
26BD169
|
Natri valproate + Acid valproic
|
Depakine Chrono hoặc tương đương
|
333mg + 145mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
|
Viên
|
12.000
|
6.972
|
83.664.000
|
3.600
|
25.099.200
|
|
|
170
|
PP2500598572
|
26BD170
|
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
|
Nebilet hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
6.000
|
7.600
|
45.600.000
|
1.800
|
13.680.000
|
|
|
171
|
PP2500598573
|
26BD171
|
Nifedipin
|
Adalat LA 30mg hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
65.000
|
9.454
|
614.510.000
|
19.500
|
184.353.000
|
|
|
172
|
PP2500598574
|
26BD172
|
Nimodipin
|
Nimotop hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200
|
16.653
|
19.983.600
|
360
|
5.995.080
|
|
|
173
|
PP2500598575
|
26BD173
|
Octreotide
|
Sandostatin hoặc tương đương
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
241.525
|
24.152.500
|
30
|
7.245.750
|
|
|
174
|
PP2500598576
|
26BD174
|
Ofloxacin
|
Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương
|
0,3%-3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc mỡ tra mắt
|
Tuýp
|
3.000
|
74.530
|
223.590.000
|
900
|
67.077.000
|
|
|
175
|
PP2500598577
|
26BD175
|
Ofloxacin
|
Oflovid hoặc tương đương
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
6.500
|
55.872
|
363.168.000
|
1.950
|
108.950.400
|
|
|
176
|
PP2500598578
|
26BD176
|
Otilonium bromide
|
Spasmomen hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
3.535
|
7.070.000
|
600
|
2.121.000
|
|
|
177
|
PP2500598579
|
26BD177
|
Oxaliplatin
|
Eloxatin hoặc tương đương
|
100mg/20ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
4.943.570
|
49.435.700
|
3
|
14.830.710
|
|
|
178
|
PP2500598580
|
26BD178
|
Oxaliplatin
|
Eloxatin hoặc tương đương
|
50mg/10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
40
|
2.973.778
|
118.951.120
|
12
|
35.685.336
|
|
|
179
|
PP2500598581
|
26BD179
|
Paclitaxel
|
Anzatax 100mg/16,7ml hoặc tương đương
|
100mg/16,7ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
2.447.550
|
48.951.000
|
6
|
14.685.300
|
|
|
180
|
PP2500598582
|
26BD180
|
Paclitaxel
|
Anzatax 30mg/5ml hoặc tương đương
|
30mg/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
40
|
754.110
|
30.164.400
|
12
|
9.049.320
|
|
|
181
|
PP2500598583
|
26BD181
|
Palbociclib
|
Ibrance 75mg hoặc tương đương
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
252
|
569.100
|
143.413.200
|
75
|
42.682.500
|
|
|
182
|
PP2500598584
|
26BD182
|
Palbociclib
|
Ibrance 100mg hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
2.856
|
602.700
|
1.721.311.200
|
856
|
515.911.200
|
|
|
183
|
PP2500598585
|
26BD183
|
Palbociclib
|
Ibrance 125mg hoặc tương đương
|
125mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
252
|
659.400
|
166.168.800
|
75
|
49.455.000
|
|
|
184
|
PP2500598586
|
26BD184
|
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
|
Aloxi hoặc tương đương
|
Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 0,25mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
1.666.500
|
166.650.000
|
30
|
49.995.000
|
|
|
185
|
PP2500598587
|
26BD185
|
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
|
Pantoloc I.V hoặc tương đương
|
40mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.500
|
146.000
|
365.000.000
|
750
|
109.500.000
|
|
|
186
|
PP2500598588
|
26BD186
|
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
|
Pantoloc 40mg hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao tan trong ruột
|
Viên
|
35.000
|
18.499
|
647.465.000
|
10.500
|
194.239.500
|
|
|
187
|
PP2500598589
|
26BD187
|
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
|
Alimta hoặc tương đương
|
100mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
30
|
5.676.500
|
170.295.000
|
9
|
51.088.500
|
|
|
188
|
PP2500598590
|
26BD188
|
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
|
Alimta hoặc tương đương
|
500mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15
|
24.217.800
|
363.267.000
|
4
|
96.871.200
|
|
|
189
|
PP2500598591
|
26BD189
|
Peptide (Cerebrolysin Concentrate)
|
Cerebrolysin hoặc tương đương
|
215,2mg/ml x 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15.000
|
109.725
|
1.645.875.000
|
4.500
|
493.762.500
|
|
|
190
|
PP2500598592
|
26BD190
|
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
Coversyl 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
400.000
|
5.028
|
2.011.200.000
|
120.000
|
603.360.000
|
|
|
191
|
PP2500598593
|
26BD191
|
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790mg perindopril)
|
Coversyl 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10.000
|
7.084
|
70.840.000
|
3.000
|
21.252.000
|
|
|
192
|
PP2500598594
|
26BD192
|
Pertuzumab
|
Perjeta hoặc tương đương
|
420mg/14ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
36
|
59.388.525
|
2.137.986.900
|
10
|
593.885.250
|
|
|
193
|
PP2500598595
|
26BD193
|
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90%; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10%
|
Daflon 500mg hoặc tương đương
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
80.000
|
3.886
|
310.880.000
|
24.000
|
93.264.000
|
|
|
194
|
PP2500598596
|
26BD194
|
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
|
Tazocin hoặc tương đương
|
4g+ 0,5g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
2.000
|
223.700
|
447.400.000
|
600
|
134.220.000
|
|
|
195
|
PP2500598597
|
26BD195
|
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4) và Natri chloride
|
Voluven 6% hoặc tương đương
|
30g/500ml+ 4,5g/500ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
120
|
110.000
|
13.200.000
|
36
|
3.960.000
|
|
|
196
|
PP2500598598
|
26BD196
|
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
|
Sifrol hoặc tương đương
|
0,25mg (tương đương Pramipexole 0,18mg)
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
9.000
|
9.737
|
87.633.000
|
2.700
|
26.289.900
|
|
|
197
|
PP2500598599
|
26BD197
|
Pregabalin
|
Lyrica hoặc tương đương
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1.500
|
17.685
|
26.527.500
|
450
|
7.958.250
|
|
|
198
|
PP2500598600
|
26BD198
|
Propofol
|
Diprivan hoặc tương đương
|
1% (10mg/ml)- 20ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
500
|
118.168
|
59.084.000
|
150
|
17.725.200
|
|
|
199
|
PP2500598601
|
26BD199
|
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
|
Seroquel XR hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
3.500
|
10.472
|
36.652.000
|
1.050
|
10.995.600
|
|
|
200
|
PP2500598602
|
26BD200
|
Risperidone
|
Risperdal hoặc tương đương
|
1mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200
|
10.896
|
13.075.200
|
360
|
3.922.560
|
|
|
201
|
PP2500598603
|
26BD201
|
Risperidone
|
Risperdal hoặc tương đương
|
2mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.600
|
20.049
|
72.176.400
|
1.080
|
21.652.920
|
|
|
202
|
PP2500598604
|
26BD202
|
Rituximab
|
Mabthera hoặc tương đương
|
500mg/50ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch (tiêm) truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15
|
19.715.180
|
295.727.700
|
4
|
78.860.720
|
|
|
203
|
PP2500598605
|
26BD203
|
Rituximab
|
Mabthera hoặc tương đương
|
100mg/10ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch (tiêm) truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
4.662.925
|
46.629.250
|
3
|
13.988.775
|
|
|
204
|
PP2500598606
|
26BD204
|
Rituximab
|
Mabthera hoặc tương đương
|
1400mg/11,7 ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm dưới da
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
15
|
24.969.148
|
374.537.220
|
4
|
99.876.592
|
|
|
205
|
PP2500598607
|
26BD205
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
12.000
|
58.000
|
696.000.000
|
3.600
|
208.800.000
|
|
|
206
|
PP2500598608
|
26BD206
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
16.000
|
58.000
|
928.000.000
|
4.800
|
278.400.000
|
|
|
207
|
PP2500598609
|
26BD207
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.100
|
27.222
|
57.166.200
|
630
|
17.149.860
|
|
|
208
|
PP2500598610
|
26BD208
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.100
|
58.000
|
121.800.000
|
630
|
36.540.000
|
|
|
209
|
PP2500598611
|
26BD209
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
Anaropin hoặc tương đương
|
5mg/ml- 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.700
|
113.400
|
192.780.000
|
510
|
57.834.000
|
|
|
210
|
PP2500598612
|
26BD210
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg)
|
Crestor hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
36.000
|
7.362
|
265.032.000
|
10.800
|
79.509.600
|
|
|
211
|
PP2500598613
|
26BD211
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
Crestor 20mg hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20.000
|
14.903
|
298.060.000
|
6.000
|
89.418.000
|
|
|
212
|
PP2500598614
|
26BD212
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
Crestor 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
500.000
|
9.896
|
4.948.000.000
|
150.000
|
1.484.400.000
|
|
|
213
|
PP2500598615
|
26BD213
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
Ventolin Inhaler hoặc tương đương
|
100mcg/ liều xịt- 200 liều/bình xịt
|
Xịt
|
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.800
|
76.379
|
137.482.200
|
540
|
41.244.660
|
|
|
214
|
PP2500598616
|
26BD214
|
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
|
Komboglyze XR hoặc tương đương
|
5mg+ 1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
28.000
|
21.410
|
599.480.000
|
8.400
|
179.844.000
|
|
|
215
|
PP2500598617
|
26BD215
|
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
|
Zoloft hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.700
|
14.087
|
38.034.900
|
810
|
11.410.470
|
|
|
216
|
PP2500598618
|
26BD216
|
Sevofluran
|
Sevorane hoặc tương đương
|
100% w/w- 250ml
|
Đường hô hấp
|
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
120
|
3.578.600
|
429.432.000
|
36
|
128.829.600
|
|
|
217
|
PP2500598619
|
26BD217
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
|
Januvia 100mg hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
7.800
|
17.311
|
135.025.800
|
2.340
|
40.507.740
|
|
|
218
|
PP2500598620
|
26BD218
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
31.000
|
10.643
|
329.933.000
|
9.300
|
98.979.900
|
|
|
219
|
PP2500598621
|
26BD219
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin HCl
|
Janumet XR 100mg/1000mg hoặc tương đương
|
100mg+ 1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng chậm
|
Viên
|
9.000
|
21.945
|
197.505.000
|
2.700
|
59.251.500
|
|
|
220
|
PP2500598622
|
26BD220
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương
|
50mg+ 500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15.000
|
10.643
|
159.645.000
|
4.500
|
47.893.500
|
|
|
221
|
PP2500598623
|
26BD221
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)+ Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/ 850mg hoặc tương đương
|
50mg+ 850mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
22.000
|
10.643
|
234.146.000
|
6.600
|
70.243.800
|
|
|
222
|
PP2500598624
|
26BD222
|
Solifenacin succinate
|
Vesicare 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.000
|
25.725
|
77.175.000
|
900
|
23.152.500
|
|
|
223
|
PP2500598625
|
26BD223
|
Sorafenib
|
Nexavar hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
180
|
403.326
|
72.598.680
|
54
|
21.779.604
|
|
|
224
|
PP2500598626
|
26BD224
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
Bridion hoặc tương đương
|
100mg/ml- 2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
250
|
1.814.340
|
453.585.000
|
75
|
136.075.500
|
|
|
225
|
PP2500598627
|
26BD225
|
Tacrolimus
|
Prograf 0.5mg hoặc tương đương
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
2.600
|
34.088
|
88.628.800
|
780
|
26.588.640
|
|
|
226
|
PP2500598628
|
26BD226
|
Tacrolimus
|
Prograf 1mg hoặc tương đương
|
1mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
3.500
|
51.130
|
178.955.000
|
1.050
|
53.686.500
|
|
|
227
|
PP2500598629
|
26BD227
|
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
|
Advagraf hoặc tương đương
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang cứng phóng thích kéo dài
|
Viên
|
700
|
34.088
|
23.861.600
|
210
|
7.158.480
|
|
|
228
|
PP2500598630
|
26BD228
|
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
|
Advagraf hoặc tương đương
|
1mg
|
Uống
|
Viên nang cứng phóng thích kéo dài
|
Viên
|
2.500
|
51.130
|
127.825.000
|
750
|
38.347.500
|
|
|
229
|
PP2500598631
|
26BD229
|
Tafluprost
|
Taflotan hoặc tương đương
|
0,0375mg/2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.900
|
244.799
|
465.118.100
|
570
|
139.535.430
|
|
|
230
|
PP2500598632
|
26BD230
|
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
|
Nolvadex-D hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.400
|
5.683
|
13.639.200
|
720
|
4.091.760
|
|
|
231
|
PP2500598633
|
26BD231
|
Tamsulosin hydroclorid
|
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim phóng thích chậm
|
Viên
|
50.000
|
14.700
|
735.000.000
|
15.000
|
220.500.000
|
|
|
232
|
PP2500598634
|
26BD232
|
Telmisartan
|
Micardis hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
120.000
|
9.832
|
1.179.840.000
|
36.000
|
353.952.000
|
|
|
233
|
PP2500598635
|
26BD233
|
Ticagrelor
|
Brilinta hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
15.873
|
31.746.000
|
600
|
9.523.800
|
|
|
234
|
PP2500598636
|
26BD234
|
Ticagrelor
|
Brilinta hoặc tương đương
|
90mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.000
|
15.873
|
31.746.000
|
600
|
9.523.800
|
|
|
235
|
PP2500598637
|
26BD235
|
Tigecyclin
|
Tygacil hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
100
|
731.000
|
73.100.000
|
30
|
21.930.000
|
|
|
236
|
PP2500598638
|
26BD236
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
Tobradex hoặc tương đương
|
(3mg + 1mg)/1ml
|
Nhỏ mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
3.000
|
47.300
|
141.900.000
|
900
|
42.570.000
|
|
|
237
|
PP2500598639
|
26BD237
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
Tobradex hoặc tương đương
|
(3mg + 1mg)/gram
|
Tra mắt
|
Mỡ tra mắt
|
Tuýp
|
500
|
52.300
|
26.150.000
|
150
|
7.845.000
|
|
|
238
|
PP2500598640
|
26BD238
|
Trastuzumab
|
Herceptin hoặc tương đương
|
440mg
|
Truyền tĩnh mạch
|
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
32.829.678
|
328.296.780
|
3
|
98.489.034
|
|
|
239
|
PP2500598641
|
26BD239
|
Trastuzumab
|
Herceptin hoặc tương đương
|
150mg
|
Truyền tĩnh mạch
|
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
20
|
12.907.089
|
258.141.780
|
6
|
77.442.534
|
|
|
240
|
PP2500598642
|
26BD240
|
Trastuzumab
|
Herceptin hoặc tương đương
|
600mg/5ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
70
|
24.556.600
|
1.718.962.000
|
21
|
515.688.600
|
|
|
241
|
PP2500598643
|
26BD241
|
Trimebutine maleate
|
Debridat hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.400
|
2.906
|
6.974.400
|
720
|
2.092.320
|
|
|
242
|
PP2500598644
|
26BD242
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
Vastarel MR hoặc tương đương
|
35mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200.000
|
2.705
|
541.000.000
|
60.000
|
162.300.000
|
|
|
243
|
PP2500598645
|
26BD243
|
Ustekinumab
|
Stelara hoặc tương đương
|
45mg/0,5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
46.421.837
|
464.218.370
|
3
|
139.265.511
|
|
|
244
|
PP2500598646
|
26BD244
|
Ustekinumab
|
Stelara hoặc tương đương
|
45mg/0,5ml x 1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
10
|
44.931.694
|
449.316.940
|
3
|
134.795.082
|
|
|
245
|
PP2500598647
|
26BD245
|
Valsartan
|
Diovan 80 hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
4.500
|
9.366
|
42.147.000
|
1.350
|
12.644.100
|
|
|
246
|
PP2500598648
|
26BD246
|
Vinorelbine ditartrate
|
Navelbine 20mg hoặc tương đương
|
20mg Vinorelbine
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
200
|
1.351.581
|
270.316.200
|
60
|
81.094.860
|
|
|
247
|
PP2500598649
|
26BD247
|
Vinorelbine ditartrate
|
Navelbine 30mg hoặc tương đương
|
30mg Vinorelbine
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
200
|
2.027.097
|
405.419.400
|
60
|
121.625.820
|
|
|
248
|
PP2500598650
|
26BD248
|
Xylometazoline hydrochloride
|
Otrivin hoặc tương đương
|
10mg/10ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi có phân liều
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
50
|
49.500
|
2.475.000
|
15
|
742.500
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500598651
|
26CD001
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
210
|
105.000.000
|
150.000
|
31.500.000
|
||
|
2
|
PP2500598652
|
26CD002
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
30.000
|
502
|
15.060.000
|
9.000
|
4.518.000
|
||
|
3
|
PP2500598653
|
26CD003
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn mềm
|
Viên
|
30.000
|
3.843
|
115.290.000
|
9.000
|
34.587.000
|
||
|
4
|
PP2500598654
|
26CD004
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/ túi
|
15.000
|
3.504
|
52.560.000
|
4.500
|
15.768.000
|
||
|
5
|
PP2500598655
|
26CD005
|
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
30.000
|
3.600
|
108.000.000
|
9.000
|
32.400.000
|
||
|
6
|
PP2500598656
|
26CD006
|
Cao khô lá dâu tằm.
|
N4
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.499
|
99.960.000
|
12.000
|
29.988.000
|
||
|
7
|
PP2500598657
|
26CD007
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
N1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
4.900
|
245.000.000
|
15.000
|
73.500.000
|
||
|
8
|
PP2500598658
|
26CD008
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
|
N4
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
12.000
|
480.000.000
|
12.000
|
144.000.000
|
||
|
9
|
PP2500598659
|
26CD009
|
Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/ túi
|
25.000
|
2.100
|
52.500.000
|
7.500
|
15.750.000
|
||
|
10
|
PP2500598660
|
26CD010
|
Diệp hạ châu.
|
N1
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
300.000
|
3.000
|
900.000.000
|
90.000
|
270.000.000
|
||
|
11
|
PP2500598661
|
26CD011
|
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn giọt
|
Viên
|
20.000
|
470
|
9.400.000
|
6.000
|
2.820.000
|
||
|
12
|
PP2500598662
|
26CD012
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
2.916
|
87.480.000
|
9.000
|
26.244.000
|
||
|
13
|
PP2500598663
|
26CD013
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
190
|
57.000.000
|
90.000
|
17.100.000
|
||
|
14
|
PP2500598664
|
26CD014
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
600.000
|
2.690
|
1.614.000.000
|
180.000
|
484.200.000
|
||
|
15
|
PP2500598665
|
26CD015
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
1.150
|
34.500.000
|
9.000
|
10.350.000
|
||
|
16
|
PP2500598666
|
26CD016
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn mềm
|
Viên
|
30.000
|
2.400
|
72.000.000
|
9.000
|
21.600.000
|
||
|
17
|
PP2500598667
|
26CD017
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
N3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình/Gói
|
30.000
|
4.900
|
147.000.000
|
9.000
|
44.100.000
|
||
|
18
|
PP2500598668
|
26CD018
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
200.000
|
3.600
|
720.000.000
|
60.000
|
216.000.000
|
||
|
19
|
PP2500598669
|
26CD019
|
Hải sâm.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
3.780
|
56.700.000
|
4.500
|
17.010.000
|
||
|
20
|
PP2500598670
|
26CD020
|
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.190
|
59.500.000
|
15.000
|
17.850.000
|
||
|
21
|
PP2500598671
|
26CD021
|
Hoạt thạch, Cam thảo.
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
15.000
|
5.300
|
79.500.000
|
4.500
|
23.850.000
|
||
|
22
|
PP2500598672
|
26CD022
|
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/ túi
|
200.000
|
3.530
|
706.000.000
|
60.000
|
211.800.000
|
||
|
23
|
PP2500598673
|
26CD023
|
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
1.930
|
19.300.000
|
3.000
|
5.790.000
|
||
|
24
|
PP2500598674
|
26CD024
|
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/ túi
|
50.000
|
3.600
|
180.000.000
|
15.000
|
54.000.000
|
||
|
25
|
PP2500598675
|
26CD025
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
1.320
|
39.600.000
|
9.000
|
11.880.000
|
||
|
26
|
PP2500598676
|
26CD026
|
Kim tiền thảo.
|
N1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
460
|
46.000.000
|
30.000
|
13.800.000
|
||
|
27
|
PP2500598677
|
26CD027
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
700.000
|
2.200
|
1.540.000.000
|
210.000
|
462.000.000
|
||
|
28
|
PP2500598678
|
26CD028
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.485
|
148.500.000
|
30.000
|
44.550.000
|
||
|
29
|
PP2500598679
|
26CD029
|
Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin.
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.935
|
58.700.000
|
6.000
|
17.610.000
|
||
|
30
|
PP2500598680
|
26CD030
|
Lá thường xuân.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
5.200
|
26.000.000
|
1.500
|
7.800.000
|
||
|
31
|
PP2500598681
|
26CD031
|
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/ túi
|
10.000
|
5.800
|
58.000.000
|
3.000
|
17.400.000
|
||
|
32
|
PP2500598682
|
26CD032
|
Nghệ vàng.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/ túi
|
20.000
|
2.550
|
51.000.000
|
6.000
|
15.300.000
|
||
|
33
|
PP2500598683
|
26CD033
|
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật).
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
900
|
72.000.000
|
24.000
|
21.600.000
|
||
|
34
|
PP2500598684
|
26CD034
|
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
|
N4
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
6.900
|
172.500.000
|
7.500
|
51.750.000
|
||
|
35
|
PP2500598685
|
26CD035
|
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn mềm
|
Viên
|
20.000
|
3.276
|
65.520.000
|
6.000
|
19.656.000
|
||
|
36
|
PP2500598686
|
26CD036
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
|
N3
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
1.500
|
17.500
|
26.250.000
|
450
|
7.875.000
|
||
|
37
|
PP2500598687
|
26CD037
|
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Lọ
|
100
|
350.000
|
35.000.000
|
30
|
10.500.000
|
||
|
38
|
PP2500598688
|
26CD038
|
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
1.920
|
19.200.000
|
3.000
|
5.760.000
|
||
|
39
|
PP2500598689
|
26CD039
|
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/ túi
|
10.000
|
4.925
|
49.250.000
|
3.000
|
14.775.000
|
||
|
40
|
PP2500598690
|
26CD040
|
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.500
|
50.000.000
|
6.000
|
15.000.000
|
||
|
41
|
PP2500598691
|
26CD041
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn mềm
|
Viên
|
120.000
|
2.622
|
314.640.000
|
36.000
|
94.392.000
|
||
|
42
|
PP2500598692
|
26CD042
|
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
650
|
52.000.000
|
24.000
|
15.600.000
|
||
|
43
|
PP2500598693
|
26CD043
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.159
|
57.950.000
|
15.000
|
17.385.000
|
||
|
44
|
PP2500598694
|
26CD044
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
20.000
|
7.800
|
156.000.000
|
6.000
|
46.800.000
|
||
|
45
|
PP2500598695
|
26CD045
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
N3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ/ống/chai/túi/bơm/bình
|
5.000
|
33.600
|
168.000.000
|
1.500
|
50.400.000
|
||
|
46
|
PP2500598696
|
26CD046
|
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
3.450
|
86.250.000
|
7.500
|
25.875.000
|
||
|
47
|
PP2500598697
|
26CD047
|
Xuyên bối mẫu/Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt/Mai mực, Cam thảo.
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
40.000
|
5.880
|
235.200.000
|
12.000
|
70.560.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Dân tộc, giới tính, tôn giáo, xu hướng tình dục, chúng ta đều là con người, và đó là tất cả. Chúng ta đều là con người. Chúng ta đều bình đẳng. "
Connor Franta
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.