Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abiraterone acetate
|
152.661.600
|
152.661.600
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Abiraterone acetate
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acalabrutinib
|
2.877.940.800
|
2.877.940.800
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acarbose
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
480.000
|
480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetazolamid
|
3.213.000
|
3.213.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acetyl leucin
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acetylcystein
|
23.910.000
|
23.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acetylcystein
|
75.650.000
|
75.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acetylsalicylic acid
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acetylsalicylic acid
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Aciclovir
|
7.371.000
|
7.371.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Aciclovir
|
55.600.000
|
55.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Aciclovir
|
7.402.500
|
7.402.500
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Aciclovir
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Acid amin
|
982.800.000
|
982.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid amin
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Acid amin
|
347.500.000
|
347.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
332.800.000
|
332.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
388.000.000
|
388.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng))
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
57.786.820
|
57.786.820
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Acid amin + glucose + lipid
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Acid amin + glucose + lipid (+điện giải)
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Acid thioctic
|
289.000.000
|
289.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Acid thioctic
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Acitretin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Adapalen
|
15.300.200
|
15.300.200
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Adapalen + benzoyl peroxid
|
12.030.320
|
12.030.320
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Adenosin triphosphat
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Adrenalin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Aescin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Afatinib dimaleate
|
927.234.000
|
927.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Albendazol
|
753.120
|
753.120
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Albumin
|
3.420.000.000
|
3.420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Albumin
|
1.975.220.000
|
1.975.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Alectinib
|
1.025.763.880
|
1.025.763.880
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
86.749.500
|
86.749.500
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
137.016.000
|
137.016.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Alfuzosin
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Alfuzosin
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Allopurinol
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Allopurinol
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Alpha chymotrypsin
|
10.960.000
|
10.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Alverin citrat
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Ambroxol
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Amikacin
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Amikacin
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Amikacin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Amitriptylin hydroclorid
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Amlodipin + atorvastatin
|
77.566.500
|
77.566.500
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Amlodipin + indapamid
|
22.441.500
|
22.441.500
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Amlodipin + lisinopril
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Amlodipin + losartan
|
207.600.000
|
207.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Amlodipin + valsartan
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Amoxicilin
|
83.400.000
|
83.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
314.550.000
|
314.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Amphotericin B
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Ampicilin + sulbactam
|
2.232.000.000
|
2.232.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Anastrozol
|
140.200.000
|
140.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Apalutamid
|
3.329.994.000
|
3.329.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Atenolol
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Atezolizumab
|
7.998.345.216
|
7.998.345.216
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Atorvastatin
|
121.600.000
|
121.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
5.200.000.000
|
5.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Atropin sulfat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Aztreonam
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Bacillus clausii
|
77.274.000
|
77.274.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Bambuterol
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Beclometason (dipropionat)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Bendamustine
|
195.810.000
|
195.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Bendamustine
|
14.918.400
|
14.918.400
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Betahistin
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Betamethason
|
291.450.000
|
291.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
7.524.400
|
7.524.400
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Bevacizumab
|
3.622.500.000
|
3.622.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Bevacizumab
|
3.901.432.500
|
3.901.432.500
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Bevacizumab
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Bevacizumab
|
1.842.750.000
|
1.842.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Bicalutamid
|
29.736.000
|
29.736.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Bisacodyl
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Bismuth
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Bisoprolol
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Bleomycin
|
12.299.490
|
12.299.490
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Bortezomib
|
176.240.000
|
176.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Bortezomib
|
678.400.000
|
678.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Bortezomib
|
41.361.600
|
41.361.600
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Botulinum toxin
|
99.418.800
|
99.418.800
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Brinzolamid + timolol
|
621.600.000
|
621.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Budesonid
|
57.283.800
|
57.283.800
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Budesonid + formoterol
|
46.050.000
|
46.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
|
474.340.000
|
474.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Bupivacain hydroclorid
|
118.680.000
|
118.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
72.900.000
|
72.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Calci clorid
|
2.095.000
|
2.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
153.300.000
|
153.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Calcipotriol
|
80.098.200
|
80.098.200
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Calcitonin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
894.600.000
|
894.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Carbamazepin
|
21.344.000
|
21.344.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Carbocistein
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Carbomer
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Carboplatin
|
123.535.200
|
123.535.200
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Cefdinir
|
529.400.000
|
529.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Cefixim
|
100.794.000
|
100.794.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Cefoperazon + sulbactam
|
5.800.000.000
|
5.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.205.000.000
|
2.205.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Cefoperazon + sulbactam
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Cefoxitin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Ceftazidim + Avibactam
|
1.663.200.000
|
1.663.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Ceftizoxim
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Ceftizoxim
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Ceftolozan + tazobactam
|
815.500.000
|
815.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Cefuroxim
|
696.000.000
|
696.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Celecoxib
|
31.512.000
|
31.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Celecoxib
|
119.600.000
|
119.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Ceritinib
|
273.364.300
|
273.364.300
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Cetuximab
|
2.020.704.000
|
2.020.704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
8.832.000
|
8.832.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Choline alfoscerat
|
623.700.000
|
623.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Ciclopirox olamine
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Ciclosporin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Cilnidipin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Cilostazol
|
5.796.000
|
5.796.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Cinnarizin
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Ciprofloxacin
|
540.800.000
|
540.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Ciprofloxacin
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Ciprofloxacin
|
1.067.200.000
|
1.067.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Ciprofloxacin
|
2.994.000
|
2.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Cisplatin
|
78.498.000
|
78.498.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Clarithromycin
|
44.814.000
|
44.814.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Clindamycin
|
8.620.500
|
8.620.500
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Clobetasol propionat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Clopidogrel
|
361.400.000
|
361.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Clorpromazin
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Clotrimazol
|
2.736.000
|
2.736.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Codein + terpin hydrat
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
179.250.000
|
179.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Colchicin
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Colchicin
|
15.380.000
|
15.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Colistin
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Colistin
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Colistin
|
1.288.350.000
|
1.288.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Cồn boric
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Cyclophosphamid
|
79.938.000
|
79.938.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Cytarabin
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
|
170.100.000
|
170.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Dacarbazin
|
34.350.000
|
34.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Dapagliflozin + Metformin
|
96.615.000
|
96.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Dapagliflozin + Metformin
|
6.011.600
|
6.011.600
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Daunorubicin
|
20.976.900
|
20.976.900
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Decitabin
|
1.325.025.000
|
1.325.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Deferipron
|
123.600.000
|
123.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Deferoxamin
|
12.700.000
|
12.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Degarelix
|
58.695.000
|
58.695.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Degarelix
|
611.100.000
|
611.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Dequalinium clorid
|
1.942.000
|
1.942.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Dexamethason
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Dexibuprofen
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Dexmedetomidin
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Diacerein
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Diazepam
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Diazepam
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid)
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Diclofenac
|
51.840.000
|
51.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Diclofenac
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Digoxin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Digoxin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Diltiazem
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Diltiazem
|
16.275.000
|
16.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Diosmectit
|
97.968.000
|
97.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Diosmin + hesperidin
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Diosmin + hesperidin
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Diosmin + hesperidin
|
276.984.000
|
276.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Diphenhydramin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Dobutamin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Dobutamin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Docetaxel
|
125.556.000
|
125.556.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Docetaxel
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Docetaxel
|
133.687.800
|
133.687.800
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Docetaxel
|
49.455.000
|
49.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Domperidon
|
120.000
|
120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Donepezil
|
24.840.000
|
24.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Doripenem
|
1.476.000.000
|
1.476.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Doxazosin
|
2.580.000.000
|
2.580.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Doxorubicin
|
17.314.800
|
17.314.800
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Doxorubicin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Doxorubicin
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Doxorubicin
|
100.674.000
|
100.674.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Doxycyclin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Drotaverin hydroclorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Drotaverin hydroclorid
|
59.220.000
|
59.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Acid acetic + Calci Clorid + Dextrose + Kali clorid + Magnesi clorid + Natri Clorid)
|
351.750.000
|
351.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat)
|
351.750.000
|
351.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Durvalumab
|
5.024.457.000
|
5.024.457.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Dutasterid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Dutasterid
|
1.634.000.000
|
1.634.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Empagliflozin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
3.354.030.000
|
3.354.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
1.216.620.000
|
1.216.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
190.400.000
|
190.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Enoxaparin (natri)
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Entecavir
|
238.500.000
|
238.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Enzalutamide
|
468.975.360
|
468.975.360
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Eperison
|
166.050.000
|
166.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Ephedrin
|
31.185.000
|
31.185.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Ephedrin
|
98.175.000
|
98.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Epirubicin hydroclorid
|
6.099.450
|
6.099.450
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Epirubicin hydroclorid
|
15.640.000
|
15.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Eribulin
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Erlotinib
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Erythropoietin alpha
|
878.400.000
|
878.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Erythropoietin beta
|
275.226.000
|
275.226.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Erythropoietin beta
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Esomeprazol
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Etamsylat
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Ethambutol
|
48.816.000
|
48.816.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
744.000.000
|
744.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Etifoxin hydroclorid
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Etoposid
|
46.158.000
|
46.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Ezetimibe
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Famotidin
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Famotidin
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Faricimab
|
400.480.000
|
400.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Febuxostat
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Febuxostat
|
846.000.000
|
846.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Felodipin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Felodipin + metoprolol tartrat
|
31.063.200
|
31.063.200
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Fenofibrat
|
136.125.000
|
136.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Fenofibrat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Fenofibrat
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Fentanyl
|
170.730.000
|
170.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Fentanyl
|
38.430.000
|
38.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Fexofenadin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Filgrastim
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Filgrastim
|
42.683.100
|
42.683.100
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Fluconazol
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Fluconazol
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Fludarabin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Flunarizin
|
6.783.000
|
6.783.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Fluorouracil
|
78.687.000
|
78.687.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Fluorouracil
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Fluorouracil
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Fluoxetin
|
330.000
|
330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol
|
534.450.000
|
534.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Fosfomycin
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Fulvestrant
|
33.723.650
|
33.723.650
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Furosemid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Furosemid
|
11.570.000
|
11.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Fusidic acid
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Fusidic acid + betamethason
|
30.780.000
|
30.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Fusidic acid + betamethason
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
9.713.000
|
9.713.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Gabapentin
|
3.402.000
|
3.402.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Gadobenic acid
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Gadobutrol
|
382.200.000
|
382.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Gadoteric acid
|
1.298.400.000
|
1.298.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Gefitinib
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Gemcitabin
|
88.800.000
|
88.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Gemcitabin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Gentamicin
|
624.000
|
624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Ginkgo biloba
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Gliclazid
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Gliclazid
|
366.800.000
|
366.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Gliclazid
|
1.872.000.000
|
1.872.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Glucosamin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Glucosamin
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Glucosamin
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Glucosamin
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Glucose
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Glucose
|
6.820.000
|
6.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Glucose
|
787.500
|
787.500
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Glucose
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
31.400.000
|
31.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
235.400.000
|
235.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Golimumab
|
165.280.500
|
165.280.500
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Goserelin acetat
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Goserelin acetat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Guselkumab
|
219.426.582
|
219.426.582
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Haloperidol
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Haloperidol
|
120.000
|
120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Heparin (natri)
|
672.600.000
|
672.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Heparin (natri)
|
617.400.000
|
617.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Heptaminol hydroclorid
|
480.000
|
480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
8.713.000
|
8.713.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Hydrocortison
|
7.240.000
|
7.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Hydrocortison
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Hydrocortison
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Hydroxy cloroquin
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Hydroxyurea
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Hydroxyurea
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Hyoscin butylbromid
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ibuprofen + codein
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Idarubicin
|
177.159.700
|
177.159.700
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
|
64.995.000
|
64.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Imidafenacin
|
268.424.000
|
268.424.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Imidapril
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Imipenem + Cilastatin
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Imiquimod
|
3.666.650
|
3.666.650
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Immune globulin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Inclisiran
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Indacaterol + glycopyrronium
|
20.976.240
|
20.976.240
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Indapamid
|
326.500.000
|
326.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
|
247.000.000
|
247.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
|
2.490.000.000
|
2.490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Insulin Degludec + Insulin Aspart
|
98.699.760
|
98.699.760
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Insulin glargine + Lixisenatide
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
|
6.900.000.000
|
6.900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
|
2.907.000.000
|
2.907.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Iopamidol
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Irinotecan
|
98.750.000
|
98.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Irinotecan
|
163.100.000
|
163.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Irinotecan
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Irinotecan
|
102.282.750
|
102.282.750
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
177.660.000
|
177.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Isoniazid
|
1.296.000
|
1.296.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Isosorbid mononitrat
|
12.445.000
|
12.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Itraconazol
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Ivabradin
|
78.300.000
|
78.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Ivabradin
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Kali clorid
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Kali clorid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Kẽm gluconat
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Kẽm gluconat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Ketamin
|
3.921.600
|
3.921.600
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Ketoconazol
|
21.960.000
|
21.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Ketoprofen
|
40.992.000
|
40.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Ketorolac
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Lactobacillus acidophilus
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Lamivudin + tenofovir
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Lansoprazol
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Lansoprazol
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Lenalidomid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Lenvatinib
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Lenvatinib
|
1.854.316.800
|
1.854.316.800
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Letrozole
|
30.780.000
|
30.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Levobupivacain
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Levocetirizin
|
149.500.000
|
149.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Levodopa + benserazid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Levodopa + carbidopa
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Levodopa + carbidopa
|
713.570.000
|
713.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Levodopa + carbidopa
|
226.380.000
|
226.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Levofloxacin
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Levofloxacin
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Levomepromazin
|
21.735.000
|
21.735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Levothyroxin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Levothyroxin
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Lidocain
|
6.360.000
|
6.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Lidocain
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Lidocain
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Lidocain + Adrenalin
|
77.420.000
|
77.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Linagliptin
|
308.700.000
|
308.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Linezolid
|
89.730.000
|
89.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Linezolid
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
74.930.000
|
74.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Lisinopril
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Loperamid
|
1.188.000
|
1.188.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Loratadin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Loratadin
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
L-Ornithin L-Aspartat
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
319.320.000
|
319.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
|
299.960.000
|
299.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Macrogol
|
153.570.000
|
153.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid
|
431.640.000
|
431.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Magnesi sulfat
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Manitol
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Meclophenoxat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Meclophenoxat
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Mecobalamin
|
21.829.800
|
21.829.800
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Mecobalamin
|
77.154.000
|
77.154.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Meglumin natri succinat
|
911.700.000
|
911.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Meloxicam
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Mesalazin
|
29.685.000
|
29.685.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Metformin
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Metformin
|
391.500.000
|
391.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Metformin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Metformin
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Methocarbamol
|
412.020.000
|
412.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Methotrexat
|
99.200.000
|
99.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Methyl prednisolon
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Methyl prednisolon
|
97.073.200
|
97.073.200
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Methyl prednisolon
|
44.064.000
|
44.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Methyl prednisolon
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Methyl prednisolon
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Methyl prednisolon
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Methyldopa
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Metoclopramid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Metoprolol
|
1.316.700.000
|
1.316.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Metoprolol
|
1.647.000.000
|
1.647.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Metoprolol
|
2.070.000.000
|
2.070.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Metronidazol
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Metronidazol
|
92.760.000
|
92.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Metronidazol
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
|
4.752.000
|
4.752.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Midazolam
|
9.576.000
|
9.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Midazolam
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Milrinon
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Minocyclin
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Mirtazapin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Mirtazapin
|
697.500.000
|
697.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Mometason furoat
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Mometason furoat
|
614.250.000
|
614.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Morphin (sulfat/ hydroclorid)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Morphin (sulfat/ hydroclorid)
|
50.050.000
|
50.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Moxifloxacin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Mycophenolat
|
34.437.000
|
34.437.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Naloxon hydroclorid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Naphazolin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Naproxen
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
|
8.906.400
|
8.906.400
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Natri clorid
|
355.000.000
|
355.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Natri clorid
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Natri clorid
|
84.031.200
|
84.031.200
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Natri clorid
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Natri clorid
|
183.630.000
|
183.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Natri clorid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Natri clorid
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Natri clorid
|
762.000.000
|
762.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Natri clorid
|
29.742.500
|
29.742.500
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Natri Hyaluronat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
33.915.000
|
33.915.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Nefopam hydroclorid
|
5.859.000
|
5.859.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
91.960.000
|
91.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Neostigmin metylsulfat
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Nepidermin
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Nhũ dịch lipid
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Nhũ dịch lipid
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Nicardipin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Nicardipin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Nicorandil
|
2.385.600.000
|
2.385.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Nicorandil
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Nifedipin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Nimodipin
|
111.720.000
|
111.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Nimodipin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Nimotuzumab
|
102.100.000
|
102.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Nước cất pha tiêm
|
8.256.000
|
8.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Nước cất pha tiêm
|
44.625.000
|
44.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
4.080.000
|
4.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Octreotid
|
110.854.800
|
110.854.800
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Ofloxacin
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Ofloxacin
|
119.952.000
|
119.952.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Olanzapin
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Olaparib
|
787.449.600
|
787.449.600
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Olaparib
|
3.937.248.000
|
3.937.248.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Ondansetron
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Ondansetron
|
3.460.000
|
3.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Oseltamivir
|
44.877.000
|
44.877.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Osimertinib
|
23.085.468.000
|
23.085.468.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Oxacilin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Oxacilin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Oxaliplatin
|
74.739.400
|
74.739.400
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Oxaliplatin
|
150.567.500
|
150.567.500
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Oxaliplatin
|
171.490.200
|
171.490.200
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Paclitaxel
|
46.995.800
|
46.995.800
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Paclitaxel
|
42.399.840
|
42.399.840
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Paclitaxel
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Paclitaxel
|
31.694.240
|
31.694.240
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Paclitaxel
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Palbociclib
|
180.810.000
|
180.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Palonosetron
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Palonosetron + Netupitant
|
75.920.000
|
75.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Pamidronat
|
92.250.000
|
92.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Panax notoginseng saponins
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Paracetamol
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Paracetamol
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Paracetamol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Paracetamol
|
9.596.000
|
9.596.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
2.980.000
|
2.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
17.645.000
|
17.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
101.700.000
|
101.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Paracetamol + tramadol
|
105.700.000
|
105.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Pazopanib
|
297.600.480
|
297.600.480
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Pegfilgrastim
|
416.850.000
|
416.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Pegfilgrastim
|
427.850.000
|
427.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Pembrolizumab
|
8.013.200.000
|
8.013.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Pembrolizumab
|
3.082.000.000
|
3.082.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Pemetrexed
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Perampanel
|
56.250.000
|
56.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Perampanel
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Perindopril
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.549.600.000
|
1.549.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Perindopril + Amlodipin
|
4.744.080
|
4.744.080
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Perindopril + Amlodipin
|
46.123.000
|
46.123.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Perindopril + Amlodipin
|
2.108.480.000
|
2.108.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Perindopril + Amlodipin
|
30.369.000
|
30.369.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Perindopril + Amlodipin
|
65.799.500
|
65.799.500
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Perindopril + Indapamid
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
64.177.500
|
64.177.500
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
20.034.000
|
20.034.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Pertuzumab + Trastuzumab
|
670.219.230
|
670.219.230
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Pertuzumab + Trastuzumab
|
1.490.939.540
|
1.490.939.540
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Phenobarbital
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Phenobarbital
|
378.000
|
378.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Phenylephrin
|
13.340.250
|
13.340.250
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Phenytoin
|
294.000
|
294.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Piperacilin + Tazobactam
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Piperacilin + Tazobactam
|
2.199.960.000
|
2.199.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Piracetam
|
40.087.500
|
40.087.500
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Piracetam
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Piracetam
|
587.500.000
|
587.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
72.120.000
|
72.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Polystyren
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Povidon iodin
|
161.280.000
|
161.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Povidon iodin
|
6.780.960
|
6.780.960
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Pramipexol
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Prasugrel
|
9.408.000
|
9.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Prasugrel
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Pravastatin
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Prednisolon
|
1.044.000
|
1.044.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Prednisolon acetat
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Procain hydroclorid
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Proparacain hydroclorid
|
15.752.000
|
15.752.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Propofol
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Propranolol hydroclorid
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Ramucirumab
|
196.560.000
|
196.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Ramucirumab
|
1.562.400.000
|
1.562.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Ranibizumab
|
2.362.503.960
|
2.362.503.960
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Repaglinid
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
|
141.309.000
|
141.309.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Ribociclib
|
499.500.000
|
499.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
|
64.354.000
|
64.354.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Rifampicin + Isoniazid
|
83.904.000
|
83.904.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Rifamycin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Ringer lactat
|
84.132.000
|
84.132.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Risedronat
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Rituximab
|
312.552.520
|
312.552.520
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Rituximab
|
2.025.072.000
|
2.025.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Rivaroxaban
|
98.900.000
|
98.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Rocuronium bromid
|
104.760.000
|
104.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Rosuvastatin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Rosuvastatin + Ezetimibe
|
381.390.000
|
381.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Saccharomyces boulardii
|
50.850.000
|
50.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Sacubitril+ Valsartan
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Sacubitril+ Valsartan
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Sacubitril+ Valsartan
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Salbutamol
|
85.130.000
|
85.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Salbutamol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Salbutamol
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Salbutamol + Ipratropium
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
63.250.000
|
63.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
145.600.000
|
145.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Sắt clorid tetrahydrat + kẽm clorid + mangan clorid tetrahydrat + đồng clorid dihydrat + crôm clorid hexahydrat + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid
|
19.341.000
|
19.341.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Sắt protein succinylat
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Sắt sulfat + acid folic
|
42.735.000
|
42.735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Secukinumab
|
1.173.000.000
|
1.173.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Silymarin
|
238.800.000
|
238.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Silymarin
|
645.981.000
|
645.981.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Simvastatin + ezetimibe
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Sitagliptin
|
249.500.000
|
249.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Sitagliptin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Sitagliptin + metformin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Sitagliptin + metformin
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
88.527.600
|
88.527.600
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Sorafenib
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Sorbitol
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Sorbitol
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Spiramycin + Metronidazol
|
179.100.000
|
179.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Spironolacton
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Spironolacton
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Sugammadex
|
323.315.400
|
323.315.400
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Sulfasalazin
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Sulpirid
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Sulpirid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Tacrolimus
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Tacrolimus
|
22.960.000
|
22.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Tadalafil
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Tadalafil
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Tamsulosin hydroclorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Tamsulosin hydroclorid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil
|
194.284.800
|
194.284.800
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil
|
282.855.600
|
282.855.600
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Tegafur + Uracil
|
296.250.000
|
296.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Teicoplanin
|
75.800.000
|
75.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Telmisartan
|
83.700.000
|
83.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
3.990.000.000
|
3.990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Tenofovir
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Tenofovir
|
135.200.000
|
135.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Tenofovir alafenamid
|
132.345.000
|
132.345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Tenofovir alafenamid
|
56.980.000
|
56.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Terbutalin
|
53.130.000
|
53.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Tetracain
|
6.006.000
|
6.006.000
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Tetracyclin hydroclorid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Thalidomid
|
307.840.000
|
307.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Thiamazol
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Tinidazol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Tocilizumab
|
1.245.767.760
|
1.245.767.760
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Tofisopam
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Tolvaptan
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Tolvaptan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Topiramat
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Tranexamic acid
|
215.460.000
|
215.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Tranexamic acid
|
19.285.000
|
19.285.000
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Tranexamic acid
|
12.805.000
|
12.805.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Trastuzumab
|
1.449.000.000
|
1.449.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Trastuzumab
|
1.070.000.000
|
1.070.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Trastuzumab emtansine
|
317.738.400
|
317.738.400
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Trastuzumab emtansine
|
508.329.150
|
508.329.150
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Travoprost +Timolol
|
464.400.000
|
464.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Tremelimumab
|
1.597.995.000
|
1.597.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Triamcinolon acetonid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Trimebutin maleat
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Trimetazidin
|
149.260.000
|
149.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Trimetazidin
|
351.650.000
|
351.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Triptorelin
|
1.848.000.000
|
1.848.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Triptorelin
|
306.840.000
|
306.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
|
20.788.440
|
20.788.440
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Ustekinumab
|
196.203.260
|
196.203.260
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Valsartan + Hydrochlorothiazid
|
3.240.000.000
|
3.240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Vancomycin
|
188.966.000
|
188.966.000
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Vancomycin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Vancomycin
|
53.580.000
|
53.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Vancomycin
|
137.340.000
|
137.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Vancomycin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Vasopressin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Venlafaxin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Venlafaxin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Vildagliptin + metformin
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Vildagliptin + metformin
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Vildagliptin + metformin
|
139.110.000
|
139.110.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Vildagliptin + metformin
|
18.548.000
|
18.548.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Vildagliptin + metformin
|
9.274.000
|
9.274.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Vinblastin (sulfat)
|
33.075.000
|
33.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Vincristin (sulfat)
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Vitamin A + D
|
419.300.000
|
419.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Vitamin B1
|
760.000
|
760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Vitamin E
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Vitamin K1
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Voriconazol
|
48.840.000
|
48.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Zoledronic acid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Zoledronic acid
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Zoledronic acid
|
2.275.000.000
|
2.275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Zoledronic acid
|
224.500.000
|
224.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Zopiclon
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
|
246.230.400
|
246.230.400
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
BCG sống, đông khô
|
16.632.000
|
16.632.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
|
358.800.000
|
358.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)
|
125.648.100
|
125.648.100
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
|
165.375.000
|
165.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế
|
3.252.400
|
3.252.400
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
6.970.400
|
6.970.400
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
|
939.800.000
|
939.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197
|
646.380.000
|
646.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1 + chủng A/H3N2 + chủng B
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
|
16.128.000
|
16.128.000
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
|
11.214.000
|
11.214.000
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
6.790.770.000
|
6.790.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
|
518.280.000
|
518.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Kháng thể kháng vi rút dại
|
172.074.400
|
172.074.400
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F + Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F
|
165.980.000
|
165.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) + Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
|
220.400.000
|
220.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
79.905.000
|
79.905.000
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
11.193.000
|
11.193.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
Protein L1 HPV các týp: 6 + 11 + 16 + 18 + 31 + 33 + 45+ 52 + 58
|
2.572.500.000
|
2.572.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B + Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
|
35.078.400
|
35.078.400
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
|
764.963.000
|
764.963.000
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
|
107.064.000
|
107.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
|
140.143.800
|
140.143.800
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
|
768.268.800
|
768.268.800
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) + V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ)
|
15.077.000
|
15.077.000
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng (02 chủng cúm A (H1N1, H3N2) + 02 chủng cúm B)
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
|
150.960.000
|
150.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Vi rút sởi sống, giảm độc lực + Vi rút quai bị sống, giảm độc lực + Vi rút rubella sống, giảm độc lực
|
43.451.200
|
43.451.200
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Vi rút sốt vàng chủng 17D-204 (sống, giảm độc lực)
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết
|
11.928.400
|
11.928.400
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
|
75.936.000
|
75.936.000
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
|
106.813.200
|
106.813.200
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
|
67.956.000
|
67.956.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Virus sởi + Virus quai bị + Virus rubella
|
35.036.400
|
35.036.400
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
|
70.602.000
|
70.602.000
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
|
382.000.000
|
382.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
|
87.265.600
|
87.265.600
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
|
50.600.000
|
50.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
|
139.043.600
|
139.043.600
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tình yêu không phải là quyền lợi của mỗi người, mà là sự đấu tranh hàng ngày. "
Orson Welles
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.