Thông báo mời thầu

Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 727danh mục

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 18:03 12/12/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2026 - 2027
Tên gói thầu
Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 727danh mục
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: “Cung cấp thuốc năm 2026 - 2027”
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn dịch vụ tiêm vắc xin của Bệnh viện Hữu Nghị.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:00 02/01/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1495/QĐ-BVHN
Ngày phê duyệt
12/12/2025 18:01
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Hữu Nghị
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
18:02 12/12/2025
đến
14:00 02/01/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 02/01/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.341.607.743 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ ba trăm bốn mươi mốt triệu sáu trăm lẻ bảy nghìn bảy trăm bốn mươi ba đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 02/01/2026 (31/07/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abiraterone acetate
152.661.600
152.661.600
0
12 tháng
2
Abiraterone acetate
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
3
Acalabrutinib
2.877.940.800
2.877.940.800
0
12 tháng
4
Acarbose
146.400.000
146.400.000
0
12 tháng
5
Acenocoumarol
480.000
480.000
0
12 tháng
6
Acetazolamid
3.213.000
3.213.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
8
Acetyl leucin
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
9
Acetyl leucin
138.360.000
138.360.000
0
12 tháng
10
Acetyl leucin
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
11
Acetyl leucin
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
12
Acetylcystein
23.910.000
23.910.000
0
12 tháng
13
Acetylcystein
75.650.000
75.650.000
0
12 tháng
14
Acetylsalicylic acid
23.800.000
23.800.000
0
12 tháng
15
Acetylsalicylic acid
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
16
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
17
Aciclovir
7.371.000
7.371.000
0
12 tháng
18
Aciclovir
55.600.000
55.600.000
0
12 tháng
19
Aciclovir
7.402.500
7.402.500
0
12 tháng
20
Aciclovir
42.750.000
42.750.000
0
12 tháng
21
Acid amin
982.800.000
982.800.000
0
12 tháng
22
Acid amin
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
23
Acid amin
347.500.000
347.500.000
0
12 tháng
24
Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
25
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
332.800.000
332.800.000
0
12 tháng
26
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
388.000.000
388.000.000
0
12 tháng
27
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
28
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng))
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
29
Acid amin + glucose (+ điện giải)
57.786.820
57.786.820
0
12 tháng
30
Acid amin + glucose + lipid
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
31
Acid amin + glucose + lipid (+điện giải)
239.400.000
239.400.000
0
12 tháng
32
Acid thioctic
289.000.000
289.000.000
0
12 tháng
33
Acid thioctic
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
34
Acitretin
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
35
Adapalen
15.300.200
15.300.200
0
12 tháng
36
Adapalen + benzoyl peroxid
12.030.320
12.030.320
0
12 tháng
37
Adenosin triphosphat
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
38
Adrenalin
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
39
Aescin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
40
Afatinib dimaleate
927.234.000
927.234.000
0
12 tháng
41
Albendazol
753.120
753.120
0
12 tháng
42
Albumin
3.420.000.000
3.420.000.000
0
12 tháng
43
Albumin
1.975.220.000
1.975.220.000
0
12 tháng
44
Alectinib
1.025.763.880
1.025.763.880
0
12 tháng
45
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
86.749.500
86.749.500
0
12 tháng
46
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
137.016.000
137.016.000
0
12 tháng
47
Alfuzosin
4.800.000.000
4.800.000.000
0
12 tháng
48
Alfuzosin
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
49
Allopurinol
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
50
Allopurinol
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
51
Alpha chymotrypsin
10.960.000
10.960.000
0
12 tháng
52
Alverin citrat
960.000
960.000
0
12 tháng
53
Ambroxol
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
54
Amikacin
102.500.000
102.500.000
0
12 tháng
55
Amikacin
141.000.000
141.000.000
0
12 tháng
56
Amikacin
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
57
Amitriptylin hydroclorid
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
58
Amlodipin + atorvastatin
77.566.500
77.566.500
0
12 tháng
59
Amlodipin + indapamid
22.441.500
22.441.500
0
12 tháng
60
Amlodipin + lisinopril
6.100.000
6.100.000
0
12 tháng
61
Amlodipin + losartan
207.600.000
207.600.000
0
12 tháng
62
Amlodipin + valsartan
1.170.000.000
1.170.000.000
0
12 tháng
63
Amoxicilin
83.400.000
83.400.000
0
12 tháng
64
Amoxicilin + acid clavulanic
314.550.000
314.550.000
0
12 tháng
65
Amphotericin B
4.320.000
4.320.000
0
12 tháng
66
Ampicilin + sulbactam
2.232.000.000
2.232.000.000
0
12 tháng
67
Ampicilin + sulbactam
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
68
Anastrozol
140.200.000
140.200.000
0
12 tháng
69
Apalutamid
3.329.994.000
3.329.994.000
0
12 tháng
70
Atenolol
6.240.000
6.240.000
0
12 tháng
71
Atezolizumab
7.998.345.216
7.998.345.216
0
12 tháng
72
Atorvastatin
121.600.000
121.600.000
0
12 tháng
73
Atorvastatin + ezetimibe
5.200.000.000
5.200.000.000
0
12 tháng
74
Atropin sulfat
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
75
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
76
Aztreonam
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
77
Bacillus clausii
77.274.000
77.274.000
0
12 tháng
78
Bambuterol
71.820.000
71.820.000
0
12 tháng
79
Beclometason (dipropionat)
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
80
Bendamustine
195.810.000
195.810.000
0
12 tháng
81
Bendamustine
14.918.400
14.918.400
0
12 tháng
82
Betahistin
82.800.000
82.800.000
0
12 tháng
83
Betamethason
291.450.000
291.450.000
0
12 tháng
84
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
7.524.400
7.524.400
0
12 tháng
85
Bevacizumab
3.622.500.000
3.622.500.000
0
12 tháng
86
Bevacizumab
3.901.432.500
3.901.432.500
0
12 tháng
87
Bevacizumab
1.920.000.000
1.920.000.000
0
12 tháng
88
Bevacizumab
1.842.750.000
1.842.750.000
0
12 tháng
89
Bicalutamid
29.736.000
29.736.000
0
12 tháng
90
Bisacodyl
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
91
Bismuth
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
92
Bisoprolol
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
93
Bisoprolol + hydroclorothiazid
98.700.000
98.700.000
0
12 tháng
94
Bleomycin
12.299.490
12.299.490
0
12 tháng
95
Bortezomib
176.240.000
176.240.000
0
12 tháng
96
Bortezomib
678.400.000
678.400.000
0
12 tháng
97
Bortezomib
41.361.600
41.361.600
0
12 tháng
98
Botulinum toxin
99.418.800
99.418.800
0
12 tháng
99
Brinzolamid + timolol
621.600.000
621.600.000
0
12 tháng
100
Budesonid
57.283.800
57.283.800
0
12 tháng
101
Budesonid + formoterol
46.050.000
46.050.000
0
12 tháng
102
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
474.340.000
474.340.000
0
12 tháng
103
Bupivacain hydroclorid
118.680.000
118.680.000
0
12 tháng
104
Bupivacain hydroclorid
41.600.000
41.600.000
0
12 tháng
105
Calci carbonat + vitamin D3
72.900.000
72.900.000
0
12 tháng
106
Calci carbonat + vitamin D3
798.000.000
798.000.000
0
12 tháng
107
Calci carbonat+ calci gluconolactat
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
108
Calci clorid
2.095.000
2.095.000
0
12 tháng
109
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
110
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
153.300.000
153.300.000
0
12 tháng
111
Calcipotriol
80.098.200
80.098.200
0
12 tháng
112
Calcitonin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
113
Candesartan + hydrochlorothiazid
894.600.000
894.600.000
0
12 tháng
114
Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin
428.400.000
428.400.000
0
12 tháng
115
Carbamazepin
21.344.000
21.344.000
0
12 tháng
116
Carbocistein
159.600.000
159.600.000
0
12 tháng
117
Carbomer
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
118
Carboplatin
123.535.200
123.535.200
0
12 tháng
119
Cefdinir
529.400.000
529.400.000
0
12 tháng
120
Cefixim
100.794.000
100.794.000
0
12 tháng
121
Cefoperazon + sulbactam
5.800.000.000
5.800.000.000
0
12 tháng
122
Cefoperazon + sulbactam
2.205.000.000
2.205.000.000
0
12 tháng
123
Cefoperazon + sulbactam
6.000.000.000
6.000.000.000
0
12 tháng
124
Cefoxitin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
125
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
29.800.000
29.800.000
0
12 tháng
126
Ceftazidim + Avibactam
1.663.200.000
1.663.200.000
0
12 tháng
127
Ceftizoxim
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
128
Ceftizoxim
246.000.000
246.000.000
0
12 tháng
129
Ceftolozan + tazobactam
815.500.000
815.500.000
0
12 tháng
130
Cefuroxim
696.000.000
696.000.000
0
12 tháng
131
Celecoxib
31.512.000
31.512.000
0
12 tháng
132
Celecoxib
119.600.000
119.600.000
0
12 tháng
133
Ceritinib
273.364.300
273.364.300
0
12 tháng
134
Cetuximab
2.020.704.000
2.020.704.000
0
12 tháng
135
Cholecalciferol (Vitamin D3)
8.832.000
8.832.000
0
12 tháng
136
Choline alfoscerat
623.700.000
623.700.000
0
12 tháng
137
Ciclopirox olamine
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
138
Ciclosporin
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
139
Cilnidipin
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
140
Cilostazol
5.796.000
5.796.000
0
12 tháng
141
Cinnarizin
227.500.000
227.500.000
0
12 tháng
142
Ciprofloxacin
540.800.000
540.800.000
0
12 tháng
143
Ciprofloxacin
245.000.000
245.000.000
0
12 tháng
144
Ciprofloxacin
1.067.200.000
1.067.200.000
0
12 tháng
145
Ciprofloxacin
2.994.000
2.994.000
0
12 tháng
146
Cisplatin
78.498.000
78.498.000
0
12 tháng
147
Clarithromycin
44.814.000
44.814.000
0
12 tháng
148
Clindamycin
8.620.500
8.620.500
0
12 tháng
149
Clobetasol propionat
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
150
Clopidogrel
361.400.000
361.400.000
0
12 tháng
151
Clorpromazin
210.000
210.000
0
12 tháng
152
Clotrimazol
2.736.000
2.736.000
0
12 tháng
153
Codein + terpin hydrat
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
154
Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
179.250.000
179.250.000
0
12 tháng
155
Colchicin
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
156
Colchicin
15.380.000
15.380.000
0
12 tháng
157
Colistin
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
158
Colistin
299.000.000
299.000.000
0
12 tháng
159
Colistin
1.288.350.000
1.288.350.000
0
12 tháng
160
Cồn boric
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
161
Cyclophosphamid
79.938.000
79.938.000
0
12 tháng
162
Cytarabin
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
163
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
170.100.000
170.100.000
0
12 tháng
164
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
2.520.000.000
2.520.000.000
0
12 tháng
165
Dacarbazin
34.350.000
34.350.000
0
12 tháng
166
Dapagliflozin + Metformin
96.615.000
96.615.000
0
12 tháng
167
Dapagliflozin + Metformin
6.011.600
6.011.600
0
12 tháng
168
Daunorubicin
20.976.900
20.976.900
0
12 tháng
169
Decitabin
1.325.025.000
1.325.025.000
0
12 tháng
170
Deferipron
123.600.000
123.600.000
0
12 tháng
171
Deferoxamin
12.700.000
12.700.000
0
12 tháng
172
Degarelix
58.695.000
58.695.000
0
12 tháng
173
Degarelix
611.100.000
611.100.000
0
12 tháng
174
Dequalinium clorid
1.942.000
1.942.000
0
12 tháng
175
Dexamethason
10.350.000
10.350.000
0
12 tháng
176
Dexibuprofen
17.250.000
17.250.000
0
12 tháng
177
Dexmedetomidin
237.500.000
237.500.000
0
12 tháng
178
Diacerein
1.575.000
1.575.000
0
12 tháng
179
Diazepam
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
180
Diazepam
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
181
Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
182
Diclofenac
51.840.000
51.840.000
0
12 tháng
183
Diclofenac
1.170.000
1.170.000
0
12 tháng
184
Digoxin
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
185
Digoxin
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
186
Diltiazem
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
187
Diltiazem
16.275.000
16.275.000
0
12 tháng
188
Diosmectit
97.968.000
97.968.000
0
12 tháng
189
Diosmin + hesperidin
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
190
Diosmin + hesperidin
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
191
Diosmin + hesperidin
276.984.000
276.984.000
0
12 tháng
192
Diphenhydramin
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
193
Dobutamin
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
194
Dobutamin
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
195
Docetaxel
125.556.000
125.556.000
0
12 tháng
196
Docetaxel
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
197
Docetaxel
133.687.800
133.687.800
0
12 tháng
198
Docetaxel
49.455.000
49.455.000
0
12 tháng
199
Domperidon
120.000
120.000
0
12 tháng
200
Donepezil
24.840.000
24.840.000
0
12 tháng
201
Doripenem
1.476.000.000
1.476.000.000
0
12 tháng
202
Doxazosin
2.580.000.000
2.580.000.000
0
12 tháng
203
Doxorubicin
17.314.800
17.314.800
0
12 tháng
204
Doxorubicin
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
205
Doxorubicin
304.000.000
304.000.000
0
12 tháng
206
Doxorubicin
100.674.000
100.674.000
0
12 tháng
207
Doxycyclin
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
208
Drotaverin hydroclorid
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
209
Drotaverin hydroclorid
59.220.000
59.220.000
0
12 tháng
210
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Acid acetic + Calci Clorid + Dextrose + Kali clorid + Magnesi clorid + Natri Clorid)
351.750.000
351.750.000
0
12 tháng
211
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat)
351.750.000
351.750.000
0
12 tháng
212
Durvalumab
5.024.457.000
5.024.457.000
0
12 tháng
213
Dutasterid
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
214
Dutasterid
1.634.000.000
1.634.000.000
0
12 tháng
215
Empagliflozin
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
216
Empagliflozin + Linagliptin
3.354.030.000
3.354.030.000
0
12 tháng
217
Empagliflozin + Linagliptin
1.216.620.000
1.216.620.000
0
12 tháng
218
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
65.520.000
65.520.000
0
12 tháng
219
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
220
Enalapril + hydrochlorothiazid
190.400.000
190.400.000
0
12 tháng
221
Enoxaparin (natri)
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
222
Entecavir
238.500.000
238.500.000
0
12 tháng
223
Enzalutamide
468.975.360
468.975.360
0
12 tháng
224
Eperison
166.050.000
166.050.000
0
12 tháng
225
Ephedrin
31.185.000
31.185.000
0
12 tháng
226
Ephedrin
98.175.000
98.175.000
0
12 tháng
227
Epirubicin hydroclorid
6.099.450
6.099.450
0
12 tháng
228
Epirubicin hydroclorid
15.640.000
15.640.000
0
12 tháng
229
Eribulin
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
230
Erlotinib
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
231
Erythropoietin alpha
878.400.000
878.400.000
0
12 tháng
232
Erythropoietin beta
275.226.000
275.226.000
0
12 tháng
233
Erythropoietin beta
1.512.000.000
1.512.000.000
0
12 tháng
234
Esomeprazol
86.400.000
86.400.000
0
12 tháng
235
Etamsylat
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
236
Ethambutol
48.816.000
48.816.000
0
12 tháng
237
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
744.000.000
744.000.000
0
12 tháng
238
Etifoxin hydroclorid
3.960.000
3.960.000
0
12 tháng
239
Etoposid
46.158.000
46.158.000
0
12 tháng
240
Ezetimibe
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
241
Famotidin
66.600.000
66.600.000
0
12 tháng
242
Famotidin
840.000
840.000
0
12 tháng
243
Faricimab
400.480.000
400.480.000
0
12 tháng
244
Febuxostat
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
245
Febuxostat
846.000.000
846.000.000
0
12 tháng
246
Felodipin
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
247
Felodipin + metoprolol tartrat
31.063.200
31.063.200
0
12 tháng
248
Fenofibrat
136.125.000
136.125.000
0
12 tháng
249
Fenofibrat
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
250
Fenofibrat
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
251
Fentanyl
170.730.000
170.730.000
0
12 tháng
252
Fentanyl
38.430.000
38.430.000
0
12 tháng
253
Fexofenadin
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
254
Filgrastim
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
255
Filgrastim
42.683.100
42.683.100
0
12 tháng
256
Fluconazol
102.900.000
102.900.000
0
12 tháng
257
Fluconazol
1.920.000
1.920.000
0
12 tháng
258
Fludarabin
12.900.000
12.900.000
0
12 tháng
259
Flunarizin
6.783.000
6.783.000
0
12 tháng
260
Fluorouracil
78.687.000
78.687.000
0
12 tháng
261
Fluorouracil
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
262
Fluorouracil
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
263
Fluoxetin
330.000
330.000
0
12 tháng
264
Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol
534.450.000
534.450.000
0
12 tháng
265
Fosfomycin
118.500.000
118.500.000
0
12 tháng
266
Fulvestrant
33.723.650
33.723.650
0
12 tháng
267
Furosemid
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
268
Furosemid
11.570.000
11.570.000
0
12 tháng
269
Fusidic acid
86.625.000
86.625.000
0
12 tháng
270
Fusidic acid + betamethason
30.780.000
30.780.000
0
12 tháng
271
Fusidic acid + betamethason
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
272
Fusidic acid + Hydrocortison
9.713.000
9.713.000
0
12 tháng
273
Gabapentin
3.402.000
3.402.000
0
12 tháng
274
Gadobenic acid
53.550.000
53.550.000
0
12 tháng
275
Gadobutrol
382.200.000
382.200.000
0
12 tháng
276
Gadoteric acid
1.298.400.000
1.298.400.000
0
12 tháng
277
Gefitinib
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
278
Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
279
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
280
Gemcitabin
88.800.000
88.800.000
0
12 tháng
281
Gemcitabin
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
282
Gentamicin
624.000
624.000
0
12 tháng
283
Ginkgo biloba
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
284
Gliclazid
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
285
Gliclazid
366.800.000
366.800.000
0
12 tháng
286
Gliclazid
1.872.000.000
1.872.000.000
0
12 tháng
287
Glucosamin
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
288
Glucosamin
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
289
Glucosamin
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
290
Glucosamin
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
291
Glucose
139.500.000
139.500.000
0
12 tháng
292
Glucose
6.820.000
6.820.000
0
12 tháng
293
Glucose
787.500
787.500
0
12 tháng
294
Glucose
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
295
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
31.400.000
31.400.000
0
12 tháng
296
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
297
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
298
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
235.400.000
235.400.000
0
12 tháng
299
Golimumab
165.280.500
165.280.500
0
12 tháng
300
Goserelin acetat
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
301
Goserelin acetat
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
302
Guselkumab
219.426.582
219.426.582
0
12 tháng
303
Haloperidol
210.000
210.000
0
12 tháng
304
Haloperidol
120.000
120.000
0
12 tháng
305
Heparin (natri)
672.600.000
672.600.000
0
12 tháng
306
Heparin (natri)
617.400.000
617.400.000
0
12 tháng
307
Heptaminol hydroclorid
480.000
480.000
0
12 tháng
308
Huyết thanh kháng uốn ván
8.713.000
8.713.000
0
12 tháng
309
Hydrocortison
7.240.000
7.240.000
0
12 tháng
310
Hydrocortison
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
311
Hydrocortison
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
312
Hydroxy cloroquin
26.880.000
26.880.000
0
12 tháng
313
Hydroxyurea
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
314
Hydroxyurea
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
315
Hyoscin butylbromid
3.100.000
3.100.000
0
12 tháng
316
Ibuprofen + codein
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
317
Idarubicin
177.159.700
177.159.700
0
12 tháng
318
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
64.995.000
64.995.000
0
12 tháng
319
Imidafenacin
268.424.000
268.424.000
0
12 tháng
320
Imidapril
11.100.000
11.100.000
0
12 tháng
321
Imipenem + Cilastatin
202.500.000
202.500.000
0
12 tháng
322
Imiquimod
3.666.650
3.666.650
0
12 tháng
323
Immune globulin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
324
Inclisiran
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
325
Indacaterol + glycopyrronium
20.976.240
20.976.240
0
12 tháng
326
Indapamid
326.500.000
326.500.000
0
12 tháng
327
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
247.000.000
247.000.000
0
12 tháng
328
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
111.000.000
111.000.000
0
12 tháng
329
Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
2.490.000.000
2.490.000.000
0
12 tháng
330
Insulin Degludec + Insulin Aspart
98.699.760
98.699.760
0
12 tháng
331
Insulin glargine + Lixisenatide
980.000.000
980.000.000
0
12 tháng
332
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
333
Insulin người tác dụng nhanh ngắn
104.000.000
104.000.000
0
12 tháng
334
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
6.900.000.000
6.900.000.000
0
12 tháng
335
Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
2.907.000.000
2.907.000.000
0
12 tháng
336
Iopamidol
718.200.000
718.200.000
0
12 tháng
337
Irbesartan + Hydroclorothiazid
10.395.000
10.395.000
0
12 tháng
338
Irinotecan
98.750.000
98.750.000
0
12 tháng
339
Irinotecan
163.100.000
163.100.000
0
12 tháng
340
Irinotecan
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
341
Irinotecan
102.282.750
102.282.750
0
12 tháng
342
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
177.660.000
177.660.000
0
12 tháng
343
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
163.800.000
163.800.000
0
12 tháng
344
Isoniazid
1.296.000
1.296.000
0
12 tháng
345
Isosorbid mononitrat
12.445.000
12.445.000
0
12 tháng
346
Itraconazol
70.560.000
70.560.000
0
12 tháng
347
Ivabradin
78.300.000
78.300.000
0
12 tháng
348
Ivabradin
46.500.000
46.500.000
0
12 tháng
349
Kali clorid
43.900.000
43.900.000
0
12 tháng
350
Kali clorid
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
351
Kẽm gluconat
33.390.000
33.390.000
0
12 tháng
352
Kẽm gluconat
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
353
Ketamin
3.921.600
3.921.600
0
12 tháng
354
Ketoconazol
21.960.000
21.960.000
0
12 tháng
355
Ketoprofen
40.992.000
40.992.000
0
12 tháng
356
Ketorolac
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
357
Lactobacillus acidophilus
30.240.000
30.240.000
0
12 tháng
358
Lamivudin + tenofovir
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
359
Lansoprazol
661.500.000
661.500.000
0
12 tháng
360
Lansoprazol
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
361
Lenalidomid
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
362
Lenvatinib
453.600.000
453.600.000
0
12 tháng
363
Lenvatinib
1.854.316.800
1.854.316.800
0
12 tháng
364
Letrozole
30.780.000
30.780.000
0
12 tháng
365
Levobupivacain
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
366
Levocetirizin
149.500.000
149.500.000
0
12 tháng
367
Levodopa + benserazid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
368
Levodopa + carbidopa
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
369
Levodopa + carbidopa
713.570.000
713.570.000
0
12 tháng
370
Levodopa + carbidopa
226.380.000
226.380.000
0
12 tháng
371
Levofloxacin
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
372
Levofloxacin
290.000.000
290.000.000
0
12 tháng
373
Levomepromazin
21.735.000
21.735.000
0
12 tháng
374
Levothyroxin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
375
Levothyroxin
8.820.000
8.820.000
0
12 tháng
376
Lidocain
6.360.000
6.360.000
0
12 tháng
377
Lidocain
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
378
Lidocain
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
379
Lidocain + Adrenalin
77.420.000
77.420.000
0
12 tháng
380
Linagliptin
308.700.000
308.700.000
0
12 tháng
381
Linezolid
89.730.000
89.730.000
0
12 tháng
382
Linezolid
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
383
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
74.930.000
74.930.000
0
12 tháng
384
Lisinopril
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
385
Loperamid
1.188.000
1.188.000
0
12 tháng
386
Loratadin
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
387
Loratadin
212.500.000
212.500.000
0
12 tháng
388
L-Ornithin L-Aspartat
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
389
Losartan + hydroclorothiazid
319.320.000
319.320.000
0
12 tháng
390
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
299.960.000
299.960.000
0
12 tháng
391
Macrogol
153.570.000
153.570.000
0
12 tháng
392
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid
431.640.000
431.640.000
0
12 tháng
393
Magnesi aspartat + kali aspartat
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
394
Magnesi aspartat + kali aspartat
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
395
Magnesi aspartat + Kali aspartat
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
396
Magnesi aspartat + Kali aspartat
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
397
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
398
Magnesi sulfat
1.450.000
1.450.000
0
12 tháng
399
Manitol
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
400
Meclophenoxat
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
401
Meclophenoxat
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
402
Mecobalamin
21.829.800
21.829.800
0
12 tháng
403
Mecobalamin
77.154.000
77.154.000
0
12 tháng
404
Meglumin natri succinat
911.700.000
911.700.000
0
12 tháng
405
Meloxicam
4.250.000
4.250.000
0
12 tháng
406
Mesalazin
29.685.000
29.685.000
0
12 tháng
407
Metformin
594.000.000
594.000.000
0
12 tháng
408
Metformin
391.500.000
391.500.000
0
12 tháng
409
Metformin
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
410
Metformin
680.000.000
680.000.000
0
12 tháng
411
Methocarbamol
412.020.000
412.020.000
0
12 tháng
412
Methotrexat
99.200.000
99.200.000
0
12 tháng
413
Methyl prednisolon
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
414
Methyl prednisolon
97.073.200
97.073.200
0
12 tháng
415
Methyl prednisolon
44.064.000
44.064.000
0
12 tháng
416
Methyl prednisolon
7.140.000
7.140.000
0
12 tháng
417
Methyl prednisolon
4.450.000
4.450.000
0
12 tháng
418
Methyl prednisolon
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
419
Methyldopa
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
420
Metoclopramid
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
421
Metoprolol
1.316.700.000
1.316.700.000
0
12 tháng
422
Metoprolol
1.647.000.000
1.647.000.000
0
12 tháng
423
Metoprolol
2.070.000.000
2.070.000.000
0
12 tháng
424
Metronidazol
5.600.000
5.600.000
0
12 tháng
425
Metronidazol
92.760.000
92.760.000
0
12 tháng
426
Metronidazol
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
427
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
4.752.000
4.752.000
0
12 tháng
428
Midazolam
9.576.000
9.576.000
0
12 tháng
429
Midazolam
309.000.000
309.000.000
0
12 tháng
430
Milrinon
2.310.000
2.310.000
0
12 tháng
431
Minocyclin
148.000.000
148.000.000
0
12 tháng
432
Mirtazapin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
433
Mirtazapin
697.500.000
697.500.000
0
12 tháng
434
Mometason furoat
22.200.000
22.200.000
0
12 tháng
435
Mometason furoat
614.250.000
614.250.000
0
12 tháng
436
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
11.800.000
11.800.000
0
12 tháng
437
Morphin (sulfat/ hydroclorid)
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
438
Morphin (sulfat/ hydroclorid)
50.050.000
50.050.000
0
12 tháng
439
Moxifloxacin
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
440
Mycophenolat
34.437.000
34.437.000
0
12 tháng
441
Naloxon hydroclorid
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
442
Naphazolin
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
443
Naproxen
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
444
Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
8.906.400
8.906.400
0
12 tháng
445
Natri clorid
355.000.000
355.000.000
0
12 tháng
446
Natri clorid
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
447
Natri clorid
84.031.200
84.031.200
0
12 tháng
448
Natri clorid
774.000.000
774.000.000
0
12 tháng
449
Natri clorid
183.630.000
183.630.000
0
12 tháng
450
Natri clorid
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
451
Natri clorid
624.750.000
624.750.000
0
12 tháng
452
Natri clorid
762.000.000
762.000.000
0
12 tháng
453
Natri clorid
29.742.500
29.742.500
0
12 tháng
454
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
455
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
456
Natri Hyaluronat
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
457
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
458
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
33.915.000
33.915.000
0
12 tháng
459
Nefopam hydroclorid
5.859.000
5.859.000
0
12 tháng
460
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
91.960.000
91.960.000
0
12 tháng
461
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
462
Neostigmin metylsulfat
21.840.000
21.840.000
0
12 tháng
463
Nepidermin
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
464
Nhũ dịch lipid
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
465
Nhũ dịch lipid
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
466
Nicardipin
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
467
Nicardipin
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
468
Nicorandil
2.385.600.000
2.385.600.000
0
12 tháng
469
Nicorandil
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
470
Nifedipin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
471
Nimodipin
111.720.000
111.720.000
0
12 tháng
472
Nimodipin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
473
Nimotuzumab
102.100.000
102.100.000
0
12 tháng
474
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
475
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
476
Nước cất pha tiêm
8.256.000
8.256.000
0
12 tháng
477
Nước cất pha tiêm
44.625.000
44.625.000
0
12 tháng
478
Nystatin + neomycin + polymyxin B
4.080.000
4.080.000
0
12 tháng
479
Octreotid
110.854.800
110.854.800
0
12 tháng
480
Ofloxacin
41.500.000
41.500.000
0
12 tháng
481
Ofloxacin
119.952.000
119.952.000
0
12 tháng
482
Olanzapin
2.070.000
2.070.000
0
12 tháng
483
Olaparib
787.449.600
787.449.600
0
12 tháng
484
Olaparib
3.937.248.000
3.937.248.000
0
12 tháng
485
Ondansetron
88.500.000
88.500.000
0
12 tháng
486
Ondansetron
3.460.000
3.460.000
0
12 tháng
487
Oseltamivir
44.877.000
44.877.000
0
12 tháng
488
Osimertinib
23.085.468.000
23.085.468.000
0
12 tháng
489
Oxacilin
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
490
Oxacilin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
491
Oxaliplatin
74.739.400
74.739.400
0
12 tháng
492
Oxaliplatin
150.567.500
150.567.500
0
12 tháng
493
Oxaliplatin
171.490.200
171.490.200
0
12 tháng
494
Paclitaxel
46.995.800
46.995.800
0
12 tháng
495
Paclitaxel
42.399.840
42.399.840
0
12 tháng
496
Paclitaxel
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
497
Paclitaxel
31.694.240
31.694.240
0
12 tháng
498
Paclitaxel
24.150.000
24.150.000
0
12 tháng
499
Palbociclib
180.810.000
180.810.000
0
12 tháng
500
Palonosetron
6.100.000
6.100.000
0
12 tháng
501
Palonosetron + Netupitant
75.920.000
75.920.000
0
12 tháng
502
Pamidronat
92.250.000
92.250.000
0
12 tháng
503
Panax notoginseng saponins
693.000.000
693.000.000
0
12 tháng
504
Paracetamol
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
505
Paracetamol
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
506
Paracetamol
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
507
Paracetamol
9.596.000
9.596.000
0
12 tháng
508
Paracetamol + chlorpheniramin
2.980.000
2.980.000
0
12 tháng
509
Paracetamol + Codein phosphat
17.645.000
17.645.000
0
12 tháng
510
Paracetamol + Codein phosphat
101.700.000
101.700.000
0
12 tháng
511
Paracetamol + tramadol
105.700.000
105.700.000
0
12 tháng
512
Pazopanib
297.600.480
297.600.480
0
12 tháng
513
Pegfilgrastim
416.850.000
416.850.000
0
12 tháng
514
Pegfilgrastim
427.850.000
427.850.000
0
12 tháng
515
Pembrolizumab
8.013.200.000
8.013.200.000
0
12 tháng
516
Pembrolizumab
3.082.000.000
3.082.000.000
0
12 tháng
517
Pemetrexed
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
518
Perampanel
56.250.000
56.250.000
0
12 tháng
519
Perampanel
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
520
Perindopril
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
521
Perindopril + Amlodipin
1.549.600.000
1.549.600.000
0
12 tháng
522
Perindopril + Amlodipin
4.744.080
4.744.080
0
12 tháng
523
Perindopril + Amlodipin
46.123.000
46.123.000
0
12 tháng
524
Perindopril + Amlodipin
2.108.480.000
2.108.480.000
0
12 tháng
525
Perindopril + Amlodipin
30.369.000
30.369.000
0
12 tháng
526
Perindopril + Amlodipin
65.799.500
65.799.500
0
12 tháng
527
Perindopril + Indapamid
292.500.000
292.500.000
0
12 tháng
528
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
64.177.500
64.177.500
0
12 tháng
529
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
20.034.000
20.034.000
0
12 tháng
530
Pertuzumab + Trastuzumab
670.219.230
670.219.230
0
12 tháng
531
Pertuzumab + Trastuzumab
1.490.939.540
1.490.939.540
0
12 tháng
532
Phenobarbital
882.000
882.000
0
12 tháng
533
Phenobarbital
378.000
378.000
0
12 tháng
534
Phenylephrin
13.340.250
13.340.250
0
12 tháng
535
Phenytoin
294.000
294.000
0
12 tháng
536
Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
537
Piperacilin + Tazobactam
770.000.000
770.000.000
0
12 tháng
538
Piperacilin + Tazobactam
2.199.960.000
2.199.960.000
0
12 tháng
539
Piracetam
40.087.500
40.087.500
0
12 tháng
540
Piracetam
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
541
Piracetam
587.500.000
587.500.000
0
12 tháng
542
Polyethylen glycol + propylen glycol
72.120.000
72.120.000
0
12 tháng
543
Polystyren
36.750.000
36.750.000
0
12 tháng
544
Povidon iodin
161.280.000
161.280.000
0
12 tháng
545
Povidon iodin
6.780.960
6.780.960
0
12 tháng
546
Pramipexol
425.000.000
425.000.000
0
12 tháng
547
Prasugrel
9.408.000
9.408.000
0
12 tháng
548
Prasugrel
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
549
Pravastatin
830.000.000
830.000.000
0
12 tháng
550
Prednisolon
1.044.000
1.044.000
0
12 tháng
551
Prednisolon acetat
71.500.000
71.500.000
0
12 tháng
552
Procain hydroclorid
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
553
Proparacain hydroclorid
15.752.000
15.752.000
0
12 tháng
554
Propofol
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
555
Propranolol hydroclorid
990.000
990.000
0
12 tháng
556
Ramucirumab
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
557
Ramucirumab
1.562.400.000
1.562.400.000
0
12 tháng
558
Ranibizumab
2.362.503.960
2.362.503.960
0
12 tháng
559
Repaglinid
2.880.000
2.880.000
0
12 tháng
560
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
141.309.000
141.309.000
0
12 tháng
561
Ribociclib
499.500.000
499.500.000
0
12 tháng
562
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
64.354.000
64.354.000
0
12 tháng
563
Rifampicin + Isoniazid
83.904.000
83.904.000
0
12 tháng
564
Rifamycin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
565
Ringer lactat
84.132.000
84.132.000
0
12 tháng
566
Risedronat
63.600.000
63.600.000
0
12 tháng
567
Rituximab
312.552.520
312.552.520
0
12 tháng
568
Rituximab
2.025.072.000
2.025.072.000
0
12 tháng
569
Rivaroxaban
98.900.000
98.900.000
0
12 tháng
570
Rocuronium bromid
104.760.000
104.760.000
0
12 tháng
571
Rosuvastatin
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
572
Rosuvastatin + Ezetimibe
381.390.000
381.390.000
0
12 tháng
573
Saccharomyces boulardii
50.850.000
50.850.000
0
12 tháng
574
Sacubitril+ Valsartan
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 tháng
575
Sacubitril+ Valsartan
2.000.000.000
2.000.000.000
0
12 tháng
576
Sacubitril+ Valsartan
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 tháng
577
Salbutamol
85.130.000
85.130.000
0
12 tháng
578
Salbutamol
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
579
Salbutamol
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
580
Salbutamol + Ipratropium
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
581
Salicylic acid + betamethason dipropionat
63.250.000
63.250.000
0
12 tháng
582
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
145.600.000
145.600.000
0
12 tháng
583
Sắt clorid tetrahydrat + kẽm clorid + mangan clorid tetrahydrat + đồng clorid dihydrat + crôm clorid hexahydrat + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid
19.341.000
19.341.000
0
12 tháng
584
Sắt protein succinylat
22.200.000
22.200.000
0
12 tháng
585
Sắt sulfat + acid folic
42.735.000
42.735.000
0
12 tháng
586
Secukinumab
1.173.000.000
1.173.000.000
0
12 tháng
587
Silymarin
238.800.000
238.800.000
0
12 tháng
588
Silymarin
645.981.000
645.981.000
0
12 tháng
589
Simvastatin + ezetimibe
870.000.000
870.000.000
0
12 tháng
590
Sitagliptin
249.500.000
249.500.000
0
12 tháng
591
Sitagliptin
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
592
Sitagliptin + metformin
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
593
Sitagliptin + metformin
179.000.000
179.000.000
0
12 tháng
594
Sofosbuvir + Velpatasvir
88.527.600
88.527.600
0
12 tháng
595
Sorafenib
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
596
Sorbitol
522.000.000
522.000.000
0
12 tháng
597
Sorbitol
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
598
Spiramycin + Metronidazol
179.100.000
179.100.000
0
12 tháng
599
Spironolacton
141.750.000
141.750.000
0
12 tháng
600
Spironolacton
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
601
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
602
Sugammadex
323.315.400
323.315.400
0
12 tháng
603
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1.250.000
1.250.000
0
12 tháng
604
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2.760.000
2.760.000
0
12 tháng
605
Sulfasalazin
54.500.000
54.500.000
0
12 tháng
606
Sulpirid
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
607
Sulpirid
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
608
Tacrolimus
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
609
Tacrolimus
22.960.000
22.960.000
0
12 tháng
610
Tadalafil
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
611
Tadalafil
9.800.000
9.800.000
0
12 tháng
612
Tamsulosin hydroclorid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
613
Tamsulosin hydroclorid
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
614
Tegafur + Gimeracil + Oteracil
194.284.800
194.284.800
0
12 tháng
615
Tegafur + Gimeracil + Oteracil
282.855.600
282.855.600
0
12 tháng
616
Tegafur + Uracil
296.250.000
296.250.000
0
12 tháng
617
Teicoplanin
75.800.000
75.800.000
0
12 tháng
618
Telmisartan
83.700.000
83.700.000
0
12 tháng
619
Telmisartan + hydroclorothiazid
60.900.000
60.900.000
0
12 tháng
620
Telmisartan + hydroclorothiazid
3.990.000.000
3.990.000.000
0
12 tháng
621
Tenofovir
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
622
Tenofovir
135.200.000
135.200.000
0
12 tháng
623
Tenofovir alafenamid
132.345.000
132.345.000
0
12 tháng
624
Tenofovir alafenamid
56.980.000
56.980.000
0
12 tháng
625
Terbutalin
53.130.000
53.130.000
0
12 tháng
626
Tetracain
6.006.000
6.006.000
0
12 tháng
627
Tetracyclin hydroclorid
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
628
Thalidomid
307.840.000
307.840.000
0
12 tháng
629
Thiamazol
30.800.000
30.800.000
0
12 tháng
630
Tinidazol
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
631
Tocilizumab
1.245.767.760
1.245.767.760
0
12 tháng
632
Tofisopam
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
633
Tolvaptan
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
634
Tolvaptan
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
635
Topiramat
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
636
Tranexamic acid
215.460.000
215.460.000
0
12 tháng
637
Tranexamic acid
19.285.000
19.285.000
0
12 tháng
638
Tranexamic acid
12.805.000
12.805.000
0
12 tháng
639
Trastuzumab
1.449.000.000
1.449.000.000
0
12 tháng
640
Trastuzumab
1.070.000.000
1.070.000.000
0
12 tháng
641
Trastuzumab emtansine
317.738.400
317.738.400
0
12 tháng
642
Trastuzumab emtansine
508.329.150
508.329.150
0
12 tháng
643
Travoprost +Timolol
464.400.000
464.400.000
0
12 tháng
644
Tremelimumab
1.597.995.000
1.597.995.000
0
12 tháng
645
Triamcinolon acetonid
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
646
Trihexyphenidyl hydroclorid
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
647
Trimebutin maleat
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
648
Trimetazidin
149.260.000
149.260.000
0
12 tháng
649
Trimetazidin
351.650.000
351.650.000
0
12 tháng
650
Triptorelin
1.848.000.000
1.848.000.000
0
12 tháng
651
Triptorelin
306.840.000
306.840.000
0
12 tháng
652
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
653
Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
654
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
20.788.440
20.788.440
0
12 tháng
655
Ustekinumab
196.203.260
196.203.260
0
12 tháng
656
Valsartan + Hydrochlorothiazid
3.240.000.000
3.240.000.000
0
12 tháng
657
Vancomycin
188.966.000
188.966.000
0
12 tháng
658
Vancomycin
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
659
Vancomycin
53.580.000
53.580.000
0
12 tháng
660
Vancomycin
137.340.000
137.340.000
0
12 tháng
661
Vancomycin
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
662
Vasopressin
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
663
Venlafaxin
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
664
Venlafaxin
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
665
Vildagliptin + metformin
1.323.000.000
1.323.000.000
0
12 tháng
666
Vildagliptin + metformin
1.323.000.000
1.323.000.000
0
12 tháng
667
Vildagliptin + metformin
139.110.000
139.110.000
0
12 tháng
668
Vildagliptin + metformin
18.548.000
18.548.000
0
12 tháng
669
Vildagliptin + metformin
9.274.000
9.274.000
0
12 tháng
670
Vinblastin (sulfat)
33.075.000
33.075.000
0
12 tháng
671
Vincristin (sulfat)
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
672
Vitamin A + D
419.300.000
419.300.000
0
12 tháng
673
Vitamin B1
760.000
760.000
0
12 tháng
674
Vitamin B1 + B6 + B12
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
675
Vitamin B1 + B6 + B12
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
676
Vitamin B1 + B6 + B12
880.000.000
880.000.000
0
12 tháng
677
Vitamin B6 + Magnesi lactat
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
678
Vitamin E
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
679
Vitamin K1
2.970.000
2.970.000
0
12 tháng
680
Voriconazol
48.840.000
48.840.000
0
12 tháng
681
Zoledronic acid
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
682
Zoledronic acid
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
683
Zoledronic acid
2.275.000.000
2.275.000.000
0
12 tháng
684
Zoledronic acid
224.500.000
224.500.000
0
12 tháng
685
Zopiclon
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
686
23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
246.230.400
246.230.400
0
12 tháng
687
BCG sống, đông khô
16.632.000
16.632.000
0
12 tháng
688
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
259.200.000
259.200.000
0
12 tháng
689
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
358.800.000
358.800.000
0
12 tháng
690
Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)
125.648.100
125.648.100
0
12 tháng
691
Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
165.375.000
165.375.000
0
12 tháng
692
Giải độc tố uốn ván tinh chế
3.252.400
3.252.400
0
12 tháng
693
Globulin kháng độc tố uốn ván
6.970.400
6.970.400
0
12 tháng
694
Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
939.800.000
939.800.000
0
12 tháng
695
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197
646.380.000
646.380.000
0
12 tháng
696
Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: A/H1N1 + chủng A/H3N2 + chủng B
29.820.000
29.820.000
0
12 tháng
697
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
16.128.000
16.128.000
0
12 tháng
698
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
11.214.000
11.214.000
0
12 tháng
699
Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
6.790.770.000
6.790.770.000
0
12 tháng
700
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
518.280.000
518.280.000
0
12 tháng
701
Kháng thể kháng vi rút dại
172.074.400
172.074.400
0
12 tháng
702
Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
703
Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F + Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F
165.980.000
165.980.000
0
12 tháng
704
Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) + Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) + Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
220.400.000
220.400.000
0
12 tháng
705
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
79.905.000
79.905.000
0
12 tháng
706
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
11.193.000
11.193.000
0
12 tháng
707
Protein L1 HPV các týp: 6 + 11 + 16 + 18 + 31 + 33 + 45+ 52 + 58
2.572.500.000
2.572.500.000
0
12 tháng
708
Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B + Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
35.078.400
35.078.400
0
12 tháng
709
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
764.963.000
764.963.000
0
12 tháng
710
Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
107.064.000
107.064.000
0
12 tháng
711
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
140.143.800
140.143.800
0
12 tháng
712
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
768.268.800
768.268.800
0
12 tháng
713
V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) + V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) + V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ)
15.077.000
15.077.000
0
12 tháng
714
Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng (02 chủng cúm A (H1N1, H3N2) + 02 chủng cúm B)
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
715
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
150.960.000
150.960.000
0
12 tháng
716
Vi rút sởi sống, giảm độc lực + Vi rút quai bị sống, giảm độc lực + Vi rút rubella sống, giảm độc lực
43.451.200
43.451.200
0
12 tháng
717
Vi rút sốt vàng chủng 17D-204 (sống, giảm độc lực)
39.900.000
39.900.000
0
12 tháng
718
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết
11.928.400
11.928.400
0
12 tháng
719
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
75.936.000
75.936.000
0
12 tháng
720
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
106.813.200
106.813.200
0
12 tháng
721
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
67.956.000
67.956.000
0
12 tháng
722
Virus sởi + Virus quai bị + Virus rubella
35.036.400
35.036.400
0
12 tháng
723
Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
70.602.000
70.602.000
0
12 tháng
724
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
382.000.000
382.000.000
0
12 tháng
725
Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
87.265.600
87.265.600
0
12 tháng
726
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
50.600.000
50.600.000
0
12 tháng
727
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
139.043.600
139.043.600
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 727danh mục". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 727danh mục" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 24

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây