Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 727danh mục

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1. Gói thầu thuốc generic gồm 727danh mục
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: “Cung cấp thuốc năm 2026 - 2027”
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 02/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:07 02/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
147
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500597674 Abiraterone acetate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 99.918.000 99.918.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 9.483.232 210 94.120.000 94.120.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 98.176.000 98.176.000 0
2 PP2500597675 Abiraterone acetate vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.612.326 210 410.000.000 410.000.000 0
3 PP2500597676 Acalabrutinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 2.877.940.800 2.877.940.800 0
4 PP2500597677 Acarbose vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 136.080.000 136.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 110.880.000 110.880.000 0
5 PP2500597678 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 420.000 420.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 400.000 400.000 0
6 PP2500597679 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.122.660 210 3.213.000 3.213.000 0
7 PP2500597680 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 504.000.000 504.000.000 0
8 PP2500597681 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 312.000.000 312.000.000 0
9 PP2500597682 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 138.360.000 138.360.000 0
10 PP2500597683 Acetyl leucin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 32.400.000 210 330.000.000 330.000.000 0
11 PP2500597684 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 178.500.000 178.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 171.000.000 171.000.000 0
12 PP2500597685 Acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 32.059.800 210 23.910.000 23.910.000 0
13 PP2500597686 Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 68.850.000 68.850.000 0
14 PP2500597687 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 476.000 210 23.800.000 23.800.000 0
15 PP2500597688 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 7.875.000 7.875.000 0
16 PP2500597691 Aciclovir vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 1.137.000 210 55.600.000 55.600.000 0
17 PP2500597693 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.962.200 210 37.470.000 37.470.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 37.350.000 37.350.000 0
18 PP2500597694 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 982.800.000 982.800.000 0
19 PP2500597695 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 472.500.000 472.500.000 0
20 PP2500597696 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 347.500.000 347.500.000 0
21 PP2500597697 Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
22 PP2500597698 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 332.800.000 332.800.000 0
23 PP2500597699 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 34.384.160 210 388.000.000 388.000.000 0
24 PP2500597700 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 34.384.160 210 570.000.000 570.000.000 0
25 PP2500597701 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 224.000.000 224.000.000 0
26 PP2500597702 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 4.154.037 210 57.786.820 57.786.820 0
27 PP2500597703 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 34.384.160 210 134.400.000 134.400.000 0
28 PP2500597704 Acid amin + glucose + lipid (+điện giải) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 239.400.000 239.400.000 0
29 PP2500597705 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 289.000.000 289.000.000 0
30 PP2500597706 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
31 PP2500597708 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 15.300.200 15.300.200 0
32 PP2500597709 Adapalen + benzoyl peroxid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 12.030.320 12.030.320 0
33 PP2500597710 Adenosin triphosphat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 22.272.000 210 51.000.000 51.000.000 0
34 PP2500597711 Adrenalin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 23.520.000 23.520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 24.000.000 24.000.000 0
35 PP2500597712 Aescin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.520.000 210 42.000.000 42.000.000 0
36 PP2500597713 Afatinib dimaleate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 927.234.000 927.234.000 0
37 PP2500597714 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.119.863 210 753.120 753.120 0
38 PP2500597715 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 3.303.000.000 3.303.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 74.825.000 210 3.325.500.000 3.325.500.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 3.375.000.000 3.375.000.000 0
39 PP2500597716 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 1.975.220.000 1.975.220.000 0
40 PP2500597717 Alectinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.025.763.880 1.025.763.880 0
41 PP2500597718 Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 86.749.500 86.749.500 0
42 PP2500597719 Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 137.016.000 137.016.000 0
43 PP2500597720 Alfuzosin vn0109729785 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP 180 96.000.000 210 4.800.000.000 4.800.000.000 0
44 PP2500597721 Alfuzosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 205.043.200 210 1.455.000.000 1.455.000.000 0
45 PP2500597722 Allopurinol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 25.200.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
46 PP2500597723 Allopurinol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 53.250.000 53.250.000 0
47 PP2500597724 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
48 PP2500597725 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 960.000 960.000 0
49 PP2500597726 Ambroxol vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.520.000 210 147.000.000 147.000.000 0
50 PP2500597727 Amikacin vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 2.050.000 210 89.000.000 89.000.000 0
51 PP2500597728 Amikacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 449.916.000 449.916.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 22.272.000 210 141.000.000 141.000.000 0
52 PP2500597729 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 21.600.000 21.600.000 0
53 PP2500597730 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 28.200.000 28.200.000 0
54 PP2500597731 Amlodipin + atorvastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 77.566.500 77.566.500 0
55 PP2500597732 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 22.441.500 22.441.500 0
56 PP2500597733 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 6.510.000 210 6.100.000 6.100.000 0
57 PP2500597734 Amlodipin + losartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 49.400.400 210 207.600.000 207.600.000 0
58 PP2500597735 Amlodipin + valsartan vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 48.371.152 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 23.400.000 210 481.500.000 481.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 609.000.000 609.000.000 0
59 PP2500597736 Amoxicilin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 180 1.668.000 210 86.940.000 86.940.000 0
60 PP2500597737 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 302.250.000 302.250.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 286.650.000 286.650.000 0
61 PP2500597738 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.761.000 210 4.800.000 4.800.000 0
62 PP2500597739 Ampicilin + sulbactam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 44.640.000 210 1.715.400.000 1.715.400.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 51.480.000 230 1.792.800.000 1.792.800.000 0
63 PP2500597740 Ampicilin + sulbactam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.735.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
64 PP2500597741 Anastrozol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 49.400.400 210 140.200.000 140.200.000 0
65 PP2500597742 Apalutamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 3.329.994.000 3.329.994.000 0
66 PP2500597743 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 6.240.000 6.240.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 6.240.000 6.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 6.120.000 6.120.000 0
67 PP2500597744 Atezolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 7.998.345.216 7.998.345.216 0
68 PP2500597745 Atorvastatin vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 180 22.312.000 210 95.000.000 95.000.000 0
69 PP2500597746 Atorvastatin + ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 205.043.200 210 5.080.000.000 5.080.000.000 0
70 PP2500597748 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 91.374.060 210 399.000.000 399.000.000 0
71 PP2500597749 Aztreonam vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 750.000.000 750.000.000 0
72 PP2500597750 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 77.274.000 77.274.000 0
73 PP2500597751 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 64.350.000 64.350.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 91.374.060 210 71.820.000 71.820.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 54.810.000 54.810.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 20.549.600 210 72.000.000 72.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 35.910.000 35.910.000 0
74 PP2500597752 Beclometason (dipropionat) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 142.668.262 211 28.000.000 28.000.000 0
75 PP2500597753 Bendamustine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 195.810.000 195.810.000 0
76 PP2500597754 Bendamustine vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 14.918.400 14.918.400 0
77 PP2500597755 Betahistin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 82.800.000 82.800.000 0
78 PP2500597758 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.612.326 210 3.549.000.000 3.549.000.000 0
79 PP2500597759 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 250.000.000 210 3.377.619.000 3.377.619.000 0
80 PP2500597760 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.612.326 210 1.920.000.000 1.920.000.000 0
81 PP2500597761 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 250.000.000 210 1.653.750.000 1.653.750.000 0
82 PP2500597762 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.060.600 210 29.736.000 29.736.000 0
83 PP2500597764 Bismuth vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 1.880.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 20.549.600 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 6.600.000 210 34.650.000 34.650.000 0
84 PP2500597766 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 204.336.300 210 98.700.000 98.700.000 0
85 PP2500597767 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 12.299.490 12.299.490 0
86 PP2500597768 Bortezomib vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 176.240.000 176.240.000 0
87 PP2500597769 Bortezomib vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 250.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 678.400.000 678.400.000 0
88 PP2500597770 Bortezomib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 27.718.800 27.718.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 25.931.040 25.931.040 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 35.640.000 35.640.000 0
89 PP2500597772 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 621.600.000 621.600.000 0
90 PP2500597773 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 57.283.800 57.283.800 0
91 PP2500597774 Budesonid + formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 46.050.000 46.050.000 0
92 PP2500597775 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 474.340.000 474.340.000 0
93 PP2500597776 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 118.680.000 118.680.000 0
94 PP2500597777 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 41.600.000 41.600.000 0
95 PP2500597778 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 180 1.458.000 210 72.900.000 72.900.000 0
96 PP2500597779 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 204.336.300 210 735.000.000 735.000.000 0
97 PP2500597780 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 3.500.000 3.500.000 0
98 PP2500597781 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 2.073.750 2.073.750 0
99 PP2500597782 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 63.960.000 63.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 71.040.000 71.040.000 0
100 PP2500597783 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 34.566.000 210 153.300.000 153.300.000 0
101 PP2500597784 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 77.850.000 77.850.000 0
102 PP2500597785 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 1.440.000 210 72.000.000 72.000.000 0
103 PP2500597786 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 91.374.060 210 869.400.000 869.400.000 0
104 PP2500597787 Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 447.600.000 447.600.000 0
105 PP2500597788 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 21.344.000 21.344.000 0
106 PP2500597789 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 91.374.060 210 159.600.000 159.600.000 0
107 PP2500597790 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
108 PP2500597792 Cefdinir vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 17.700.800 210 529.400.000 529.400.000 0
109 PP2500597793 Cefixim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.060.600 210 94.800.000 94.800.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 3.155.480 210 100.740.000 100.740.000 0
110 PP2500597794 Cefoperazon + sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 116.000.000 210 5.800.000.000 5.800.000.000 0
111 PP2500597795 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 44.100.000 210 2.205.000.000 2.205.000.000 0
112 PP2500597796 Cefoperazon + sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 142.668.262 211 5.992.000.000 5.992.000.000 0
113 PP2500597797 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 314.997.000 314.997.000 0
114 PP2500597798 Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 29.800.000 29.800.000 0
115 PP2500597799 Ceftazidim + Avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.663.200.000 1.663.200.000 0
116 PP2500597800 Ceftizoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 780.000.000 780.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 15.600.000 210 743.988.000 743.988.000 0
117 PP2500597801 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 237.000.000 237.000.000 0
118 PP2500597802 Ceftolozan + tazobactam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 815.500.000 815.500.000 0
119 PP2500597803 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 22.272.000 210 696.000.000 696.000.000 0
120 PP2500597804 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 28.350.000 28.350.000 0
121 PP2500597805 Celecoxib vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 382.200.000 382.200.000 0
122 PP2500597806 Ceritinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 273.364.300 273.364.300 0
123 PP2500597807 Cetuximab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 2.020.704.000 2.020.704.000 0
124 PP2500597809 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 623.700.000 623.700.000 0
125 PP2500597810 Ciclopirox olamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 30.000.000 30.000.000 0
126 PP2500597811 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 122.850.000 122.850.000 0
127 PP2500597812 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 7.302.000 210 84.000.000 84.000.000 0
128 PP2500597813 Cilostazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 10.779.600 10.779.600 0
129 PP2500597814 Cinnarizin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 8.710.000 210 227.150.000 227.150.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 4.550.000 210 227.115.000 227.115.000 0
130 PP2500597815 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 540.800.000 540.800.000 0
131 PP2500597816 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 245.000.000 245.000.000 0
132 PP2500597817 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 1.009.200.000 1.009.200.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 48.371.152 210 1.064.300.000 1.064.300.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 21.344.000 210 957.000.000 957.000.000 0
133 PP2500597818 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 2.970.000 2.970.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 2.592.000 2.592.000 0
134 PP2500597819 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 97.650.000 97.650.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 16.014.612 210 97.500.000 97.500.000 0
135 PP2500597821 Clindamycin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 8.526.000 8.526.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 8.638.000 8.638.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 8.050.000 8.050.000 0
136 PP2500597823 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.492.800 210 338.000.000 338.000.000 0
137 PP2500597824 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 210.000 210.000 0
138 PP2500597826 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.314.000 210 74.800.000 74.800.000 0
139 PP2500597827 Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 179.250.000 179.250.000 0
140 PP2500597828 Colchicin vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 180 117.600 210 5.880.000 5.880.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 5.874.000 5.874.000 0
141 PP2500597829 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
142 PP2500597830 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
143 PP2500597831 Colistin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 148.625.784 240 218.000.000 218.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 17.700.800 210 299.000.000 299.000.000 0
vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 58.180.000 210 299.000.000 299.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 255.000.000 255.000.000 0
144 PP2500597832 Colistin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 1.288.200.000 1.288.200.000 0
145 PP2500597834 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 79.938.000 79.938.000 0
146 PP2500597835 Cytarabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 24.975.000 24.975.000 0
147 PP2500597837 Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 51.618.000 210 2.220.000.000 2.220.000.000 0
148 PP2500597839 Dapagliflozin + Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 96.615.000 96.615.000 0
149 PP2500597840 Dapagliflozin + Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 6.011.600 6.011.600 0
150 PP2500597842 Decitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 1.325.025.000 1.325.025.000 0
151 PP2500597843 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 22.272.000 210 123.600.000 123.600.000 0
152 PP2500597844 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 12.700.000 12.700.000 0
153 PP2500597845 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 58.695.000 58.695.000 0
154 PP2500597846 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 611.100.000 611.100.000 0
155 PP2500597847 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 1.942.000 1.942.000 0
156 PP2500597848 Dexamethason vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 10.350.000 10.350.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 10.237.500 10.237.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 9.720.000 9.720.000 0
157 PP2500597849 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 17.250.000 17.250.000 0
158 PP2500597850 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 235.000.000 235.000.000 0
159 PP2500597851 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 1.575.000 1.575.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 1.575.000 1.575.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 1.575.000 1.575.000 0
160 PP2500597852 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 12.000.000 12.000.000 0
161 PP2500597853 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 772.800.000 772.800.000 0
162 PP2500597854 Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 21.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
163 PP2500597855 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.492.800 210 51.840.000 51.840.000 0
164 PP2500597856 Diclofenac vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 1.168.500 1.168.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 1.165.500 1.165.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 1.117.500 1.117.500 0
165 PP2500597857 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 14.930.708 210 3.000.000 3.000.000 0
166 PP2500597858 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 17.700.800 210 7.800.000 7.800.000 0
167 PP2500597859 Diltiazem vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 24.000.000 24.000.000 0
168 PP2500597860 Diltiazem vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 20.549.600 210 16.275.000 16.275.000 0
169 PP2500597861 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 97.968.000 97.968.000 0
170 PP2500597862 Diosmin + hesperidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 18.695.000 210 310.000.000 310.000.000 0
171 PP2500597863 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 180 22.312.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 735.000.000 735.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 690.000.000 690.000.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 14.700.000 210 550.000.000 550.000.000 0
172 PP2500597864 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 276.984.000 276.984.000 0
173 PP2500597866 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 14.930.708 210 180.000.000 180.000.000 0
174 PP2500597867 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.180.400 210 44.000.000 44.000.000 0
175 PP2500597868 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 125.556.000 125.556.000 0
176 PP2500597869 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 113.400.000 113.400.000 0
177 PP2500597870 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 133.687.800 133.687.800 0
178 PP2500597871 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 49.455.000 49.455.000 0
179 PP2500597872 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 120.000 120.000 0
180 PP2500597873 Donepezil vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 24.480.000 24.480.000 0
181 PP2500597874 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 1.476.000.000 1.476.000.000 0
182 PP2500597875 Doxazosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 205.043.200 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
183 PP2500597876 Doxorubicin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 27.703.650 27.703.650 0
184 PP2500597877 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
185 PP2500597878 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 304.000.000 304.000.000 0
186 PP2500597879 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 98.784.000 98.784.000 0
187 PP2500597882 Drotaverin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 91.374.060 210 59.220.000 59.220.000 0
188 PP2500597883 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Acid acetic + Calci Clorid + Dextrose + Kali clorid + Magnesi clorid + Natri Clorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 351.750.000 351.750.000 0
189 PP2500597884 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 351.750.000 351.750.000 0
190 PP2500597885 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 5.024.457.000 5.024.457.000 0
191 PP2500597886 Dutasterid vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 51.480.000 230 127.800.000 127.800.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 2.880.000 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.284.760 210 142.020.000 142.020.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 205.043.200 210 106.200.000 106.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 142.200.000 142.200.000 0
192 PP2500597887 Dutasterid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 69.540.000 210 1.596.000.000 1.596.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 32.680.000 210 1.117.200.000 1.117.200.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 32.680.000 210 1.463.000.000 1.463.000.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 32.680.000 210 1.073.500.000 1.073.500.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 32.680.000 210 1.173.820.000 1.173.820.000 0
193 PP2500597888 Empagliflozin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 720.000.000 720.000.000 0
194 PP2500597889 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 3.354.030.000 3.354.030.000 0
195 PP2500597890 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 1.216.620.000 1.216.620.000 0
196 PP2500597891 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 65.520.000 65.520.000 0
197 PP2500597892 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 75.600.000 75.600.000 0
198 PP2500597893 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 49.400.400 210 190.400.000 190.400.000 0
199 PP2500597894 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 7.000.000 7.000.000 0
200 PP2500597895 Entecavir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 238.500.000 238.500.000 0
201 PP2500597896 Enzalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 468.975.360 468.975.360 0
202 PP2500597897 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.119.863 210 160.200.000 160.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 171.450.000 171.450.000 0
203 PP2500597898 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 14.451.160 210 31.185.000 31.185.000 0
204 PP2500597899 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 98.175.000 98.175.000 0
205 PP2500597900 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 6.099.450 6.099.450 0
206 PP2500597901 Epirubicin hydroclorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.761.000 210 15.640.000 15.640.000 0
207 PP2500597902 Eribulin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 403.200.000 403.200.000 0
208 PP2500597903 Erlotinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 29.994.000 29.994.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 16.014.612 210 30.060.000 30.060.000 0
209 PP2500597904 Erythropoietin alpha vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 25.488.000 210 878.400.000 878.400.000 0
210 PP2500597905 Erythropoietin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 275.226.000 275.226.000 0
211 PP2500597906 Erythropoietin beta vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 30.240.000 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
212 PP2500597907 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 86.400.000 86.400.000 0
213 PP2500597909 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 48.816.000 48.816.000 0
214 PP2500597910 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 744.000.000 744.000.000 0
215 PP2500597911 Etifoxin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 3.960.000 3.960.000 0
216 PP2500597912 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 46.158.000 46.158.000 0
217 PP2500597913 Ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 9.300.000 9.300.000 0
218 PP2500597914 Famotidin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 41.580.000 41.580.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.368.200 210 45.180.000 45.180.000 0
219 PP2500597915 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 840.000 840.000 0
220 PP2500597916 Faricimab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 400.480.000 400.480.000 0
221 PP2500597917 Febuxostat vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 2.850.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 2.850.000 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 142.500.000 142.500.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 2.850.000 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 9.483.232 210 172.500.000 172.500.000 0
222 PP2500597918 Febuxostat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 770.400.000 770.400.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 49.400.400 210 774.000.000 774.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 16.920.000 210 831.600.000 831.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 827.640.000 827.640.000 0
223 PP2500597919 Felodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 272.000.000 272.000.000 0
224 PP2500597920 Felodipin + metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 31.063.200 31.063.200 0
225 PP2500597921 Fenofibrat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.947.100 210 136.125.000 136.125.000 0
226 PP2500597922 Fenofibrat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 11.536.000 210 210.000.000 210.000.000 0
227 PP2500597923 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 6.600.000 210 279.300.000 279.300.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 44.459.600 210 294.000.000 294.000.000 0
228 PP2500597924 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 170.730.000 170.730.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 170.730.000 170.730.000 0
229 PP2500597925 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 50.400.000 50.400.000 0
230 PP2500597926 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.119.863 210 141.000.000 141.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.962.200 210 138.750.000 138.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
231 PP2500597927 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 25.488.000 210 396.000.000 396.000.000 0
232 PP2500597928 Filgrastim vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 142.668.262 211 42.683.100 42.683.100 0
233 PP2500597929 Fluconazol vn0107785671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA 180 2.058.000 210 102.900.000 102.900.000 0
234 PP2500597931 Fludarabin vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.612.326 210 12.900.000 12.900.000 0
235 PP2500597932 Flunarizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 91.374.060 210 6.783.000 6.783.000 0
236 PP2500597933 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
237 PP2500597935 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 225.225.000 225.225.000 0
238 PP2500597936 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.119.863 210 330.000 330.000 0
239 PP2500597937 Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 534.450.000 534.450.000 0
240 PP2500597938 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 124.500.000 124.500.000 0
241 PP2500597939 Fulvestrant vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 28.389.580 28.389.580 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 24.880.000 24.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 33.217.800 33.217.800 0
242 PP2500597940 Furosemid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 26.550.000 26.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 25.740.000 25.740.000 0
243 PP2500597941 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 11.570.000 11.570.000 0
244 PP2500597942 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 83.160.000 83.160.000 0
245 PP2500597943 Fusidic acid + betamethason vn0109572037 CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM 180 615.600 210 28.800.000 28.800.000 0
246 PP2500597945 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 9.713.000 9.713.000 0
247 PP2500597946 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 3.375.000 3.375.000 0
248 PP2500597947 Gadobenic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 53.550.000 53.550.000 0
249 PP2500597948 Gadobutrol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 382.200.000 382.200.000 0
250 PP2500597949 Gadoteric acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.161.720.000 1.161.720.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 100.000.000 210 1.298.400.000 1.298.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 1.372.800.000 1.372.800.000 0
251 PP2500597950 Gefitinib vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 34.566.000 210 1.102.500.000 1.102.500.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 32.059.800 210 770.000.000 770.000.000 0
252 PP2500597951 Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
253 PP2500597952 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 4.154.037 210 116.000.000 116.000.000 0
254 PP2500597953 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.855.939 210 118.400.000 118.400.000 0
255 PP2500597954 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 16.014.612 210 246.500.000 246.500.000 0
256 PP2500597955 Gentamicin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 624.000 624.000 0
257 PP2500597956 Ginkgo biloba vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 478.800.000 478.800.000 0
258 PP2500597957 Gliclazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 26.000.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
259 PP2500597958 Gliclazid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 11.536.000 210 393.400.000 393.400.000 0
260 PP2500597959 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 44.459.600 210 1.872.000.000 1.872.000.000 0
261 PP2500597960 Glucosamin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 22.272.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
262 PP2500597961 Glucosamin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 560.000.000 560.000.000 0
263 PP2500597963 Glucosamin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 11.360.000 210 500.000.000 500.000.000 0
264 PP2500597964 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 21.880.000 210 137.025.000 137.025.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 135.060.000 135.060.000 0
265 PP2500597965 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 6.820.000 6.820.000 0
266 PP2500597966 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 787.500 787.500 0
267 PP2500597967 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 21.880.000 210 110.880.000 110.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 110.160.000 110.160.000 0
268 PP2500597968 Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 31.400.000 31.400.000 0
269 PP2500597969 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 16.470.000 16.470.000 0
270 PP2500597970 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 14.451.160 210 210.000.000 210.000.000 0
271 PP2500597971 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 6.510.000 210 235.400.000 235.400.000 0
272 PP2500597972 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 165.280.500 165.280.500 0
273 PP2500597973 Goserelin acetat vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 37.742.808 210 598.000.000 598.000.000 0
274 PP2500597974 Goserelin acetat vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 37.742.808 210 220.000.000 220.000.000 0
275 PP2500597975 Guselkumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 219.426.582 219.426.582 0
276 PP2500597976 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 210.000 210.000 0
277 PP2500597977 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 120.000 120.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.492.800 210 120.000 120.000 0
278 PP2500597978 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 672.600.000 672.600.000 0
279 PP2500597979 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 34.384.160 210 617.400.000 617.400.000 0
280 PP2500597981 Huyết thanh kháng uốn ván vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 7.110.064 210 8.713.000 8.713.000 0
281 PP2500597983 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.947.100 210 46.200.000 46.200.000 0
282 PP2500597984 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 11.360.000 210 68.000.000 68.000.000 0
283 PP2500597985 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 26.880.000 26.880.000 0
284 PP2500597986 Hydroxyurea vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 3.660.000 210 39.000.000 39.000.000 0
285 PP2500597987 Hydroxyurea vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 3.660.000 210 144.000.000 144.000.000 0
286 PP2500597988 Hyoscin butylbromid vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 48.371.152 210 3.100.000 3.100.000 0
287 PP2500597989 Ibuprofen + codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 14.930.708 210 13.500.000 13.500.000 0
288 PP2500597991 Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 14.451.160 210 58.500.000 58.500.000 0
289 PP2500597992 Imidafenacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 268.424.000 268.424.000 0
290 PP2500597993 Imidapril vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 7.302.000 210 11.100.000 11.100.000 0
291 PP2500597994 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 202.500.000 202.500.000 0
292 PP2500597996 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 74.825.000 210 105.000.000 105.000.000 0
293 PP2500597997 Inclisiran vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
294 PP2500597998 Indacaterol + glycopyrronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 20.976.240 20.976.240 0
295 PP2500597999 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 6.530.000 210 326.500.000 326.500.000 0
296 PP2500598000 Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 247.000.000 247.000.000 0
297 PP2500598001 Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
298 PP2500598002 Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 2.490.000.000 2.490.000.000 0
299 PP2500598003 Insulin Degludec + Insulin Aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 98.699.760 98.699.760 0
300 PP2500598004 Insulin glargine + Lixisenatide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 980.000.000 980.000.000 0
301 PP2500598007 Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 148.625.784 240 6.900.000.000 6.900.000.000 0
302 PP2500598008 Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 2.907.000.000 2.907.000.000 0
303 PP2500598009 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 718.200.000 718.200.000 0
304 PP2500598011 Irinotecan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 89.650.000 89.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 93.750.000 93.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 92.647.500 92.647.500 0
305 PP2500598012 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 119.437.500 119.437.500 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 16.014.612 210 118.527.500 118.527.500 0
306 PP2500598013 Irinotecan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 49.440.000 49.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 53.670.000 53.670.000 0
307 PP2500598014 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 16.014.612 210 65.812.500 65.812.500 0
308 PP2500598015 Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 177.660.000 177.660.000 0
309 PP2500598016 Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 163.800.000 163.800.000 0
310 PP2500598018 Isosorbid mononitrat vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 20.549.600 210 12.445.000 12.445.000 0
311 PP2500598019 Itraconazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 70.560.000 70.560.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 20.549.600 210 69.552.000 69.552.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.368.200 210 70.560.000 70.560.000 0
312 PP2500598020 Ivabradin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 66.150.000 66.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 64.650.000 64.650.000 0
313 PP2500598021 Ivabradin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 930.000 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 46.500.000 46.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 3.992.000 210 34.000.000 34.000.000 0
314 PP2500598022 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 43.500.000 43.500.000 0
315 PP2500598023 Kali clorid vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 180 22.312.000 210 80.000.000 80.000.000 0
316 PP2500598024 Kẽm gluconat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 33.390.000 33.390.000 0
317 PP2500598025 Kẽm gluconat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 75.000.000 75.000.000 0
318 PP2500598026 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 6.022.800 6.022.800 0
319 PP2500598028 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 40.992.000 40.992.000 0
320 PP2500598029 Ketorolac vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 2.100.000 210 105.000.000 105.000.000 0
321 PP2500598030 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 30.240.000 30.240.000 0
322 PP2500598031 Lamivudin + tenofovir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 1.880.000 210 52.800.000 52.800.000 0
323 PP2500598032 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 49.400.400 210 661.500.000 661.500.000 0
324 PP2500598033 Lansoprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 1.190.000.000 1.190.000.000 0
325 PP2500598034 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 5.880.000 5.880.000 0
326 PP2500598035 Lenvatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 453.600.000 453.600.000 0
327 PP2500598036 Lenvatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 1.854.316.800 1.854.316.800 0
328 PP2500598037 Letrozole vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 142.668.262 211 22.580.000 22.580.000 0
329 PP2500598038 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.180.400 210 4.200.000 4.200.000 0
330 PP2500598039 Levocetirizin vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 2.990.000 210 149.500.000 149.500.000 0
331 PP2500598040 Levodopa + benserazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
332 PP2500598041 Levodopa + carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 43.500.000 43.500.000 0
333 PP2500598042 Levodopa + carbidopa vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 713.570.000 713.570.000 0
334 PP2500598043 Levodopa + carbidopa vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 20.549.600 210 226.380.000 226.380.000 0
335 PP2500598044 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 24.000.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
336 PP2500598045 Levofloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 5.800.000 210 290.000.000 290.000.000 0
337 PP2500598046 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 818.700 210 25.830.000 25.830.000 0
338 PP2500598047 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
339 PP2500598048 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 91.374.060 210 8.820.000 8.820.000 0
340 PP2500598049 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 6.678.000 6.678.000 0
341 PP2500598050 Lidocain vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 121.316.400 121.316.400 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 74.825.000 210 126.000.000 126.000.000 0
342 PP2500598051 Lidocain vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 10.400.000 10.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 9.400.000 9.400.000 0
343 PP2500598052 Lidocain + Adrenalin vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 1.548.400 210 77.000.000 77.000.000 0
344 PP2500598053 Linagliptin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 6.174.000 210 213.000.000 213.000.000 0
345 PP2500598054 Linezolid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.794.600 210 80.967.600 80.967.600 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 48.371.152 210 89.100.000 89.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.284.760 210 86.850.000 86.850.000 0
346 PP2500598055 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.119.863 210 20.160.000 20.160.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.962.200 210 18.600.000 18.600.000 0
347 PP2500598056 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 74.930.000 74.930.000 0
348 PP2500598058 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 1.188.000 1.188.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 1.098.000 1.098.000 0
349 PP2500598059 Loratadin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 13.724.416 210 33.600.000 33.600.000 0
350 PP2500598060 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 212.500.000 212.500.000 0
351 PP2500598061 L-Ornithin L-Aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 58.180.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
352 PP2500598062 Losartan + hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 49.400.400 210 319.320.000 319.320.000 0
353 PP2500598063 Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 299.960.000 299.960.000 0
354 PP2500598064 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 153.570.000 153.570.000 0
355 PP2500598065 Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 431.640.000 431.640.000 0
356 PP2500598067 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 96.000.000 96.000.000 0
357 PP2500598068 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 6.510.000 210 84.000.000 84.000.000 0
358 PP2500598069 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 91.374.060 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
359 PP2500598070 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 13.122.200 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 610.000.000 610.000.000 0
360 PP2500598071 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 1.450.000 1.450.000 0
361 PP2500598072 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 28.350.000 28.350.000 0
362 PP2500598073 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 45.000.000 45.000.000 0
363 PP2500598074 Meclophenoxat vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 920.000 210 46.000.000 46.000.000 0
364 PP2500598075 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 21.829.800 21.829.800 0
365 PP2500598077 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 19.524.000 210 911.700.000 911.700.000 0
366 PP2500598078 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
367 PP2500598079 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 29.685.000 29.685.000 0
368 PP2500598080 Metformin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 180 20.549.600 210 660.000.000 660.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 594.000.000 594.000.000 0
369 PP2500598082 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.119.863 210 391.500.000 391.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.284.760 210 283.500.000 283.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 268.200.000 268.200.000 0
370 PP2500598083 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 631.600.000 631.600.000 0
371 PP2500598084 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 204.336.300 210 412.020.000 412.020.000 0
372 PP2500598086 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 8.710.000 210 228.000.000 228.000.000 0
373 PP2500598087 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 97.073.200 97.073.200 0
374 PP2500598088 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 44.064.000 44.064.000 0
375 PP2500598089 Methyl prednisolon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 7.812.000 7.812.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 7.020.000 7.020.000 0
376 PP2500598090 Methyl prednisolon vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 142.668.262 211 3.995.000 3.995.000 0
377 PP2500598091 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 1.950.000 1.950.000 0
378 PP2500598092 Methyldopa vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 94.500.000 94.500.000 0
379 PP2500598093 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 8.400.000 8.400.000 0
380 PP2500598094 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.316.700.000 1.316.700.000 0
381 PP2500598095 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.647.000.000 1.647.000.000 0
382 PP2500598096 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 2.069.100.000 2.069.100.000 0
383 PP2500598098 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 92.760.000 92.760.000 0
384 PP2500598099 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 7.560.000 7.560.000 0
385 PP2500598100 Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 4.752.000 4.752.000 0
386 PP2500598101 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 9.576.000 9.576.000 0
387 PP2500598102 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 14.451.160 210 274.890.000 274.890.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 309.000.000 309.000.000 0
388 PP2500598103 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.180.400 210 2.310.000 2.310.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 8.368.200 210 2.304.000 2.304.000 0
389 PP2500598104 Minocyclin vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 180 2.960.000 210 148.000.000 148.000.000 0
390 PP2500598105 Mirtazapin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 49.400.400 210 105.000.000 105.000.000 0
391 PP2500598106 Mirtazapin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 13.950.000 210 697.500.000 697.500.000 0
392 PP2500598107 Mometason furoat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 45.000.000 45.000.000 0
393 PP2500598108 Mometason furoat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 614.250.000 614.250.000 0
394 PP2500598109 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 236.000 210 12.900.000 12.900.000 0
395 PP2500598110 Morphin (sulfat/ hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 44.625.000 44.625.000 0
396 PP2500598111 Morphin (sulfat/ hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 70.000.000 70.000.000 0
397 PP2500598112 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.284.760 210 7.500.000 7.500.000 0
398 PP2500598113 Mycophenolat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 34.437.000 34.437.000 0
399 PP2500598114 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.180.400 210 1.470.000 1.470.000 0
400 PP2500598115 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 5.250.000 5.250.000 0
401 PP2500598116 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 390.000.000 390.000.000 0
402 PP2500598117 Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 8.906.400 8.906.400 0
403 PP2500598118 Natri clorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 354.900.000 354.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 316.500.000 316.500.000 0
404 PP2500598119 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 46.800.000 46.800.000 0
405 PP2500598120 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 77.904.000 77.904.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 77.616.000 77.616.000 0
406 PP2500598121 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 754.200.000 754.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 747.720.000 747.720.000 0
407 PP2500598122 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 166.320.000 166.320.000 0
408 PP2500598123 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 3.900.000 210 195.000.000 195.000.000 0
409 PP2500598124 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 18.695.000 210 624.750.000 624.750.000 0
410 PP2500598125 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 21.880.000 210 748.800.000 748.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 762.000.000 762.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 747.840.000 747.840.000 0
411 PP2500598126 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 29.742.500 29.742.500 0
412 PP2500598127 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 3.400.000 3.400.000 0
413 PP2500598128 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 18.000.000 18.000.000 0
414 PP2500598129 Natri Hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 12.600.000 12.600.000 0
415 PP2500598130 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
416 PP2500598131 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 4.154.037 210 33.915.000 33.915.000 0
417 PP2500598132 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 5.859.000 5.859.000 0
418 PP2500598133 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 91.960.000 91.960.000 0
419 PP2500598134 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 19.800.000 19.800.000 0
420 PP2500598135 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.180.400 210 21.840.000 21.840.000 0
421 PP2500598136 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
422 PP2500598137 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 800.000.000 800.000.000 0
423 PP2500598138 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 345.000.000 345.000.000 0
424 PP2500598139 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 375.000.000 375.000.000 0
425 PP2500598140 Nicardipin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.180.400 210 25.200.000 25.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 25.200.000 25.200.000 0
426 PP2500598141 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 204.336.300 210 2.368.800.000 2.368.800.000 0
427 PP2500598142 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 14.700.000 210 735.000.000 735.000.000 0
428 PP2500598143 Nifedipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 240.000.000 240.000.000 0
429 PP2500598144 Nimodipin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 14.930.708 210 117.200.000 117.200.000 0
430 PP2500598145 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.761.000 210 35.070.000 35.070.000 0
431 PP2500598146 Nimotuzumab vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 15.162.180 210 102.100.000 102.100.000 0
432 PP2500598147 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 5.040.000 5.040.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 5.250.000 5.250.000 0
433 PP2500598148 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 388.570.000 388.570.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 69.540.000 210 481.000.000 481.000.000 0
434 PP2500598149 Nước cất pha tiêm vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 8.256.000 8.256.000 0
435 PP2500598150 Nước cất pha tiêm vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 44.625.000 44.625.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 44.625.000 44.625.000 0
436 PP2500598151 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 32.059.800 210 4.080.000 4.080.000 0
437 PP2500598152 Octreotid vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 13.724.416 210 117.432.000 117.432.000 0
438 PP2500598153 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 41.500.000 41.500.000 0
439 PP2500598155 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 2.070.000 2.070.000 0
440 PP2500598156 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 787.449.600 787.449.600 0
441 PP2500598157 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 3.937.248.000 3.937.248.000 0
442 PP2500598158 Ondansetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
443 PP2500598159 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 3.460.000 3.460.000 0
444 PP2500598160 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 44.877.000 44.877.000 0
445 PP2500598161 Osimertinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 23.085.468.000 23.085.468.000 0
446 PP2500598162 Oxacilin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 23.000.000 23.000.000 0
447 PP2500598163 Oxacilin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 3.992.000 210 5.000.000 5.000.000 0
448 PP2500598164 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 74.739.400 74.739.400 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.855.939 210 97.200.000 97.200.000 0
449 PP2500598165 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 150.567.500 150.567.500 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.855.939 210 195.750.000 195.750.000 0
450 PP2500598166 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 171.490.200 171.490.200 0
451 PP2500598167 Paclitaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.855.939 210 51.695.700 51.695.700 0
452 PP2500598168 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 35.952.000 35.952.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 16.014.612 210 36.160.000 36.160.000 0
453 PP2500598169 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.612.326 210 147.000.000 147.000.000 0
454 PP2500598170 Paclitaxel vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.855.939 210 31.520.000 31.520.000 0
455 PP2500598171 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 20.286.000 20.286.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 16.014.612 210 20.100.000 20.100.000 0
456 PP2500598172 Palbociclib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 180.810.000 180.810.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 250.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
457 PP2500598173 Palonosetron vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 6.000.000 6.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 5.250.000 5.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 5.468.000 5.468.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 6.098.000 6.098.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 2.957.000 210 3.180.000 3.180.000 0
458 PP2500598174 Palonosetron + Netupitant vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.612.326 210 75.920.000 75.920.000 0
459 PP2500598175 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.761.000 210 92.250.000 92.250.000 0
460 PP2500598176 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 13.860.000 210 693.000.000 693.000.000 0
461 PP2500598177 Paracetamol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 194.400.000 194.400.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 51.480.000 230 180.000.000 180.000.000 0
462 PP2500598178 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 85.400.000 85.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 83.900.000 83.900.000 0
463 PP2500598179 Paracetamol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 60.000.000 60.000.000 0
464 PP2500598180 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 9.584.000 9.584.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 9.596.000 9.596.000 0
465 PP2500598181 Paracetamol + chlorpheniramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 3.050.000 3.050.000 0
466 PP2500598182 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 17.375.000 17.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 16.500.000 16.500.000 0
467 PP2500598183 Paracetamol + Codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 99.000.000 99.000.000 0
468 PP2500598184 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 4.314.000 210 105.350.000 105.350.000 0
469 PP2500598185 Pazopanib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 297.600.480 297.600.480 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.612.326 210 259.200.000 259.200.000 0
470 PP2500598186 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 144.612.326 210 399.800.000 399.800.000 0
471 PP2500598187 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 427.850.000 427.850.000 0
472 PP2500598188 Pembrolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 8.013.200.000 8.013.200.000 0
473 PP2500598189 Pembrolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 3.082.000.000 3.082.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 250.000.000 210 924.682.500 924.682.500 0
474 PP2500598190 Pemetrexed vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 66.466.200 66.466.200 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 16.014.612 210 82.500.000 82.500.000 0
475 PP2500598191 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 56.250.000 56.250.000 0
476 PP2500598192 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 60.000.000 60.000.000 0
477 PP2500598193 Perindopril vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 32.400.000 210 210.000.000 210.000.000 0
478 PP2500598194 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.549.600.000 1.549.600.000 0
479 PP2500598195 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 4.744.080 4.744.080 0
480 PP2500598196 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 46.123.000 46.123.000 0
481 PP2500598197 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 2.108.480.000 2.108.480.000 0
482 PP2500598198 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 30.369.000 30.369.000 0
483 PP2500598199 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 65.799.500 65.799.500 0
484 PP2500598200 Perindopril + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 292.500.000 292.500.000 0
485 PP2500598201 Perindopril + Indapamid + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 64.177.500 64.177.500 0
486 PP2500598202 Perindopril + Indapamid + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 20.034.000 20.034.000 0
487 PP2500598203 Pertuzumab + Trastuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 670.219.230 670.219.230 0
488 PP2500598204 Pertuzumab + Trastuzumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.490.939.540 1.490.939.540 0
489 PP2500598205 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 1.260.000 1.260.000 0
490 PP2500598206 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 14.451.160 210 289.800 289.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 378.000 378.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 372.000 372.000 0
491 PP2500598207 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 13.340.250 13.340.250 0
492 PP2500598208 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 1.762.560 210 294.000 294.000 0
493 PP2500598209 Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 14.451.160 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 640.000 210 32.000.000 32.000.000 0
494 PP2500598210 Piperacilin + Tazobactam vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 15.400.000 210 766.000.000 766.000.000 0
495 PP2500598211 Piperacilin + Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 110.000.000 210 2.199.960.000 2.199.960.000 0
496 PP2500598212 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 40.087.500 40.087.500 0
497 PP2500598213 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 818.700 210 20.520.000 20.520.000 0
498 PP2500598214 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 575.000.000 575.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 572.500.000 572.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 562.500.000 562.500.000 0
499 PP2500598215 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 72.120.000 72.120.000 0
500 PP2500598216 Polystyren vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 24.735.000 210 36.750.000 36.750.000 0
501 PP2500598217 Povidon iodin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.947.100 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 11.492.800 210 154.800.000 154.800.000 0
502 PP2500598218 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 6.780.960 6.780.960 0
503 PP2500598219 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 8.500.000 210 425.000.000 425.000.000 0
504 PP2500598220 Prasugrel vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 34.384.160 210 9.408.000 9.408.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.284.760 210 9.072.000 9.072.000 0
505 PP2500598221 Prasugrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
506 PP2500598222 Pravastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 58.180.000 210 830.000.000 830.000.000 0
507 PP2500598223 Prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 840.000 840.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 1.020.000 1.020.000 0
508 PP2500598224 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 71.500.000 71.500.000 0
509 PP2500598226 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 15.752.000 15.752.000 0
510 PP2500598227 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
511 PP2500598231 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 2.362.503.960 2.362.503.960 0
512 PP2500598232 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 2.880.000 2.880.000 0
513 PP2500598233 Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 141.309.000 141.309.000 0
514 PP2500598234 Ribociclib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 499.500.000 499.500.000 0
515 PP2500598235 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 148.625.784 240 64.354.000 64.354.000 0
516 PP2500598236 Rifampicin + Isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 148.625.784 240 83.904.000 83.904.000 0
517 PP2500598237 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 33.075.000 33.075.000 0
518 PP2500598238 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 83.400.000 83.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 82.656.000 82.656.000 0
519 PP2500598239 Risedronat vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 180 1.272.000 210 62.280.000 62.280.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 62.340.000 62.340.000 0
520 PP2500598240 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 312.552.520 312.552.520 0
521 PP2500598241 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 2.025.072.000 2.025.072.000 0
522 PP2500598242 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 98.900.000 98.900.000 0
523 PP2500598243 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 104.760.000 104.760.000 0
524 PP2500598244 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 171.000.000 171.000.000 0
525 PP2500598245 Rosuvastatin + Ezetimibe vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 381.390.000 381.390.000 0
526 PP2500598246 Saccharomyces boulardii vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 104.250.000 104.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 50.850.000 50.850.000 0
527 PP2500598247 Sacubitril+ Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
528 PP2500598248 Sacubitril+ Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
529 PP2500598249 Sacubitril+ Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
530 PP2500598251 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 6.180.400 210 210.000.000 210.000.000 0
531 PP2500598252 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 14.930.708 210 115.000.000 115.000.000 0
532 PP2500598253 Salbutamol + Ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 315.000.000 315.000.000 0
533 PP2500598255 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 3.992.000 210 115.444.000 115.444.000 0
534 PP2500598257 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 22.200.000 22.200.000 0
535 PP2500598258 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 42.735.000 42.735.000 0
536 PP2500598259 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.173.000.000 1.173.000.000 0
537 PP2500598260 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 296.100.000 296.100.000 0
538 PP2500598261 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 39.379.620 210 670.320.000 670.320.000 0
539 PP2500598262 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 870.000.000 870.000.000 0
540 PP2500598263 Sitagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 183.750.000 183.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 211.250.000 211.250.000 0
541 PP2500598264 Sitagliptin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 7.302.000 210 270.000.000 270.000.000 0
542 PP2500598265 Sitagliptin + metformin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 21.880.000 210 75.000.000 75.000.000 0
543 PP2500598266 Sitagliptin + metformin vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 180 22.312.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 9.483.232 210 147.000.000 147.000.000 0
544 PP2500598267 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 180 48.371.152 210 70.848.000 70.848.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 2.910.152 210 79.128.000 79.128.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 2.910.152 210 75.222.000 75.222.000 0
545 PP2500598268 Sorafenib vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 37.742.808 210 570.000.000 570.000.000 0
546 PP2500598269 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 522.000.000 522.000.000 0
547 PP2500598270 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 14.616.000 14.616.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 16.440.000 16.440.000 0
548 PP2500598271 Spiramycin + Metronidazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 14.284.760 210 170.100.000 170.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 167.400.000 167.400.000 0
549 PP2500598272 Spironolacton vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.947.100 210 141.480.000 141.480.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 2.957.000 210 141.750.000 141.750.000 0
550 PP2500598273 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 204.336.300 210 75.600.000 75.600.000 0
551 PP2500598274 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 19.524.000 210 64.500.000 64.500.000 0
552 PP2500598275 Sugammadex vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 167.904.000 167.904.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 14.930.708 210 167.200.000 167.200.000 0
553 PP2500598276 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 1.137.000 210 1.250.000 1.250.000 0
554 PP2500598277 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 2.760.000 2.760.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 2.646.000 2.646.000 0
555 PP2500598278 Sulfasalazin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 54.500.000 54.500.000 0
556 PP2500598279 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.122.660 210 52.920.000 52.920.000 0
557 PP2500598280 Sulpirid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 244.228.748 210 175.000.000 175.000.000 0
558 PP2500598281 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 13.122.200 210 2.980.000 2.980.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 2.680.000 2.680.000 0
559 PP2500598282 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 13.122.200 210 13.644.800 13.644.800 0
560 PP2500598283 Tadalafil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 87.000.000 87.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 288.516.140 210 75.000.000 75.000.000 0
561 PP2500598285 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
562 PP2500598286 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
563 PP2500598287 Tegafur + Gimeracil + Oteracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 194.284.800 194.284.800 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 37.742.808 210 152.000.000 152.000.000 0
564 PP2500598288 Tegafur + Gimeracil + Oteracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 282.855.600 282.855.600 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 37.742.808 210 225.000.000 225.000.000 0
565 PP2500598289 Tegafur + Uracil vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 12.081.800 210 296.250.000 296.250.000 0
566 PP2500598290 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 74.825.000 210 75.800.000 75.800.000 0
567 PP2500598291 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 81.000.000 81.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 58.050.000 58.050.000 0
568 PP2500598292 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 51.618.000 210 59.920.000 59.920.000 0
569 PP2500598293 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 204.336.300 210 3.969.000.000 3.969.000.000 0
570 PP2500598294 Tenofovir vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 58.180.000 210 280.000.000 280.000.000 0
571 PP2500598295 Tenofovir vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 15.119.863 210 119.200.000 119.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 6.962.200 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 118.400.000 118.400.000 0
572 PP2500598296 Tenofovir alafenamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 132.345.000 132.345.000 0
573 PP2500598297 Tenofovir alafenamid vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 2.910.152 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 2.910.152 210 44.940.000 44.940.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 44.459.600 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 3.155.480 210 47.600.000 47.600.000 0
574 PP2500598298 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 53.130.000 53.130.000 0
575 PP2500598300 Tetracyclin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 6.300.000 6.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 6.050.000 6.050.000 0
576 PP2500598301 Thalidomid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 12.081.800 210 307.840.000 307.840.000 0
577 PP2500598302 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 30.800.000 30.800.000 0
578 PP2500598303 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 2.100.000 2.100.000 0
579 PP2500598304 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.245.767.760 1.245.767.760 0
580 PP2500598305 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 32.000.000 32.000.000 0
581 PP2500598306 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 157.500.000 157.500.000 0
582 PP2500598307 Tolvaptan vn0102678080 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM 180 3.200.000 210 160.000.000 160.000.000 0
583 PP2500598309 Tranexamic acid vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 13.724.416 210 265.000.000 265.000.000 0
584 PP2500598310 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 17.815.000 17.815.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 18.060.000 18.060.000 0
585 PP2500598311 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 11.739.000 11.739.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 12.090.000 12.090.000 0
586 PP2500598312 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 250.000.000 210 1.012.095.000 1.012.095.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 1.158.000.000 1.158.000.000 0
587 PP2500598313 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 250.000.000 210 723.765.000 723.765.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 162.155.157 210 829.500.000 829.500.000 0
588 PP2500598314 Trastuzumab emtansine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 317.738.400 317.738.400 0
589 PP2500598315 Trastuzumab emtansine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 508.329.150 508.329.150 0
590 PP2500598316 Travoprost +Timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 464.400.000 464.400.000 0
591 PP2500598317 Tremelimumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 1.597.995.000 1.597.995.000 0
592 PP2500598320 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 40.252.940 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 68.173.910 210 62.000.000 62.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 58.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
593 PP2500598321 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.578.200 210 149.260.000 149.260.000 0
594 PP2500598322 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 351.650.000 351.650.000 0
595 PP2500598323 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 1.848.000.000 1.848.000.000 0
596 PP2500598324 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 306.840.000 306.840.000 0
597 PP2500598325 Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 13.500.000 13.500.000 0
598 PP2500598326 Tyrothricin + benzocain + benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 288.000.000 288.000.000 0
599 PP2500598327 Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 20.788.440 20.788.440 0
600 PP2500598328 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 127.532.120 127.532.120 0
601 PP2500598329 Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 143.981.190 210 3.240.000.000 3.240.000.000 0
602 PP2500598330 Vancomycin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 13.724.416 210 188.966.000 188.966.000 0
603 PP2500598331 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 14.451.160 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0109723046 Công Ty TNHH Thương Mại DP Hải Long 180 1.500.000 210 74.900.000 74.900.000 0
604 PP2500598332 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 53.580.000 53.580.000 0
605 PP2500598333 Vancomycin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 13.724.416 210 137.340.000 137.340.000 0
606 PP2500598334 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 29.000.000 29.000.000 0
607 PP2500598335 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 99.000.000 99.000.000 0
608 PP2500598336 Venlafaxin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 132.000.000 132.000.000 0
609 PP2500598337 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 60.000.000 220 150.000.000 150.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 100.337.568 210 145.000.000 145.000.000 0
610 PP2500598338 Vildagliptin + metformin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 69.540.000 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
611 PP2500598339 Vildagliptin + metformin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 39.379.620 210 1.278.900.000 1.278.900.000 0
612 PP2500598340 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 139.110.000 139.110.000 0
613 PP2500598341 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 18.548.000 18.548.000 0
614 PP2500598342 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 9.274.000 9.274.000 0
615 PP2500598343 Vinblastin (sulfat) vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 661.500 210 21.000.000 21.000.000 0
616 PP2500598345 Vitamin A + D vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 8.386.000 210 419.300.000 419.300.000 0
617 PP2500598346 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 42.522.270 210 760.000 760.000 0
618 PP2500598347 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 1.018.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
619 PP2500598348 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 46.722.000 210 550.000.000 550.000.000 0
620 PP2500598349 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 180 17.600.000 210 880.000.000 880.000.000 0
621 PP2500598350 Vitamin B6 + Magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 10.616.800 210 136.500.000 136.500.000 0
622 PP2500598352 Vitamin K1 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 23.346.720 210 2.970.000 2.970.000 0
623 PP2500598353 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.761.000 210 48.840.000 48.840.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 17.700.800 210 48.708.000 48.708.000 0
624 PP2500598354 Zoledronic acid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 9.947.100 210 12.000.000 12.000.000 0
625 PP2500598355 Zoledronic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.060.600 210 53.760.000 53.760.000 0
626 PP2500598356 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 45.500.000 210 2.275.000.000 2.275.000.000 0
627 PP2500598357 Zoledronic acid vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 4.490.000 210 218.850.000 218.850.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 214.000.000 214.000.000 0
628 PP2500598358 Zopiclon vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 5.060.600 210 64.500.000 64.500.000 0
629 PP2500598359 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 246.230.400 246.230.400 0
630 PP2500598360 BCG sống, đông khô vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 7.110.064 210 16.632.000 16.632.000 0
631 PP2500598361 Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 283.711.200 283.711.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 274.995.000 274.995.000 0
632 PP2500598362 Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 358.800.000 358.800.000 0
633 PP2500598363 Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 131.930.400 131.930.400 0
634 PP2500598364 Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 167.938.500 167.938.500 0
635 PP2500598365 Giải độc tố uốn ván tinh chế vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 7.110.064 210 3.252.400 3.252.400 0
636 PP2500598366 Globulin kháng độc tố uốn ván vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 7.110.064 210 6.970.400 6.970.400 0
637 PP2500598367 Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 1.021.844.000 1.021.844.000 0
638 PP2500598368 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 646.380.000 646.380.000 0
639 PP2500598372 Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 6.790.770.000 6.790.770.000 0
640 PP2500598373 Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 15.162.180 210 518.280.000 518.280.000 0
641 PP2500598374 Kháng thể kháng vi rút dại vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 7.110.064 210 172.074.400 172.074.400 0
642 PP2500598375 Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 840.000.000 840.000.000 0
643 PP2500598376 Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F + Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 165.980.000 165.980.000 0
644 PP2500598378 Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 7.110.064 210 79.905.000 79.905.000 0
645 PP2500598379 Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 15.162.180 210 11.193.000 11.193.000 0
646 PP2500598382 Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 764.963.000 764.963.000 0
647 PP2500598383 Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 107.064.000 107.064.000 0
648 PP2500598384 Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 153.367.000 153.367.000 0
649 PP2500598385 Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 768.268.800 768.268.800 0
650 PP2500598388 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 600.000.000 220 150.960.000 150.960.000 0
651 PP2500598392 Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 15.162.180 210 75.936.000 75.936.000 0
652 PP2500598393 Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 113.756.000 113.756.000 0
653 PP2500598394 Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 7.110.064 210 67.956.000 67.956.000 0
654 PP2500598397 Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 418.082.000 418.082.000 0
655 PP2500598398 Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 195.000.000 210 91.628.800 91.628.800 0
656 PP2500598399 Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 15.162.180 210 54.600.000 54.600.000 0
657 PP2500598400 Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.380.000.000 210 139.043.600 139.043.600 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 147
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500597797 - Cefoxitin

2. PP2500597800 - Ceftizoxim

3. PP2500597832 - Colistin

4. PP2500597862 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500598025 - Kẽm gluconat

6. PP2500598107 - Mometason furoat

7. PP2500598162 - Oxacilin

8. PP2500598275 - Sugammadex

9. PP2500598278 - Sulfasalazin

10. PP2500598280 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 102

1. PP2500597697 - Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid

2. PP2500597698 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)

3. PP2500597701 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng))

4. PP2500597704 - Acid amin + glucose + lipid (+điện giải)

5. PP2500597715 - Albumin

6. PP2500597717 - Alectinib

7. PP2500597728 - Amikacin

8. PP2500597731 - Amlodipin + atorvastatin

9. PP2500597732 - Amlodipin + indapamid

10. PP2500597744 - Atezolizumab

11. PP2500597770 - Bortezomib

12. PP2500597775 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

13. PP2500597777 - Bupivacain hydroclorid

14. PP2500597798 - Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)

15. PP2500597799 - Ceftazidim + Avibactam

16. PP2500597806 - Ceritinib

17. PP2500597807 - Cetuximab

18. PP2500597809 - Choline alfoscerat

19. PP2500597835 - Cytarabin

20. PP2500597839 - Dapagliflozin + Metformin

21. PP2500597840 - Dapagliflozin + Metformin

22. PP2500597864 - Diosmin + hesperidin

23. PP2500597868 - Docetaxel

24. PP2500597870 - Docetaxel

25. PP2500597876 - Doxorubicin

26. PP2500597905 - Erythropoietin beta

27. PP2500597911 - Etifoxin hydroclorid

28. PP2500597916 - Faricimab

29. PP2500597918 - Febuxostat

30. PP2500597937 - Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol

31. PP2500597939 - Fulvestrant

32. PP2500597948 - Gadobutrol

33. PP2500597949 - Gadoteric acid

34. PP2500597951 - Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat

35. PP2500597997 - Inclisiran

36. PP2500597998 - Indacaterol + glycopyrronium

37. PP2500598011 - Irinotecan

38. PP2500598013 - Irinotecan

39. PP2500598015 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)

40. PP2500598016 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)

41. PP2500598028 - Ketoprofen

42. PP2500598040 - Levodopa + benserazid

43. PP2500598047 - Levothyroxin

44. PP2500598094 - Metoprolol

45. PP2500598095 - Metoprolol

46. PP2500598113 - Mycophenolat

47. PP2500598137 - Nhũ dịch lipid

48. PP2500598138 - Nhũ dịch lipid

49. PP2500598158 - Ondansetron

50. PP2500598160 - Oseltamivir

51. PP2500598164 - Oxaliplatin

52. PP2500598165 - Oxaliplatin

53. PP2500598167 - Paclitaxel

54. PP2500598172 - Palbociclib

55. PP2500598177 - Paracetamol

56. PP2500598185 - Pazopanib

57. PP2500598188 - Pembrolizumab

58. PP2500598189 - Pembrolizumab

59. PP2500598194 - Perindopril + Amlodipin

60. PP2500598195 - Perindopril + Amlodipin

61. PP2500598196 - Perindopril + Amlodipin

62. PP2500598197 - Perindopril + Amlodipin

63. PP2500598198 - Perindopril + Amlodipin

64. PP2500598199 - Perindopril + Amlodipin

65. PP2500598200 - Perindopril + Indapamid

66. PP2500598201 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin

67. PP2500598202 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin

68. PP2500598203 - Pertuzumab + Trastuzumab

69. PP2500598204 - Pertuzumab + Trastuzumab

70. PP2500598221 - Prasugrel

71. PP2500598227 - Propofol

72. PP2500598234 - Ribociclib

73. PP2500598243 - Rocuronium bromid

74. PP2500598245 - Rosuvastatin + Ezetimibe

75. PP2500598246 - Saccharomyces boulardii

76. PP2500598247 - Sacubitril+ Valsartan

77. PP2500598248 - Sacubitril+ Valsartan

78. PP2500598249 - Sacubitril+ Valsartan

79. PP2500598259 - Secukinumab

80. PP2500598275 - Sugammadex

81. PP2500598296 - Tenofovir alafenamid

82. PP2500598302 - Thiamazol

83. PP2500598304 - Tocilizumab

84. PP2500598314 - Trastuzumab emtansine

85. PP2500598315 - Trastuzumab emtansine

86. PP2500598322 - Trimetazidin

87. PP2500598327 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)

88. PP2500598340 - Vildagliptin + metformin

89. PP2500598341 - Vildagliptin + metformin

90. PP2500598342 - Vildagliptin + metformin

91. PP2500598355 - Zoledronic acid

92. PP2500598361 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang

93. PP2500598362 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin

94. PP2500598367 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)

95. PP2500598368 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197

96. PP2500598372 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B

97. PP2500598376 - Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F + Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F

98. PP2500598382 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4

99. PP2500598384 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414

100. PP2500598385 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)

101. PP2500598397 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)

102. PP2500598400 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597687 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597963 - Glucosamin

2. PP2500597984 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597740 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500598216 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500597898 - Ephedrin

2. PP2500597970 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500597991 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)

4. PP2500598102 - Midazolam

5. PP2500598206 - Phenobarbital

6. PP2500598209 - Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol

7. PP2500598331 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597999 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597762 - Bicalutamid

2. PP2500597793 - Cefixim

3. PP2500598355 - Zoledronic acid

4. PP2500598358 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500598070 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2500598281 - Tacrolimus

3. PP2500598282 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597906 - Erythropoietin beta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598123 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500597738 - Amphotericin B

2. PP2500597901 - Epirubicin hydroclorid

3. PP2500598145 - Nimodipin

4. PP2500598175 - Pamidronat

5. PP2500598353 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500597714 - Albendazol

2. PP2500597897 - Eperison

3. PP2500597926 - Fexofenadin

4. PP2500597936 - Fluoxetin

5. PP2500598055 - Linezolid

6. PP2500598082 - Metformin

7. PP2500598295 - Tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597831 - Colistin

2. PP2500598007 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)

3. PP2500598235 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid

4. PP2500598236 - Rifampicin + Isoniazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597739 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 71

1. PP2500597681 - Acetyl leucin

2. PP2500597682 - Acetyl leucin

3. PP2500597695 - Acid amin

4. PP2500597708 - Adapalen

5. PP2500597709 - Adapalen + benzoyl peroxid

6. PP2500597713 - Afatinib dimaleate

7. PP2500597716 - Albumin

8. PP2500597719 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)

9. PP2500597742 - Apalutamid

10. PP2500597772 - Brinzolamid + timolol

11. PP2500597776 - Bupivacain hydroclorid

12. PP2500597802 - Ceftolozan + tazobactam

13. PP2500597810 - Ciclopirox olamine

14. PP2500597811 - Ciclosporin

15. PP2500597813 - Cilostazol

16. PP2500597815 - Ciprofloxacin

17. PP2500597817 - Ciprofloxacin

18. PP2500597834 - Cyclophosphamid

19. PP2500597845 - Degarelix

20. PP2500597846 - Degarelix

21. PP2500597847 - Dequalinium clorid

22. PP2500597889 - Empagliflozin + Linagliptin

23. PP2500597890 - Empagliflozin + Linagliptin

24. PP2500597891 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

25. PP2500597892 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

26. PP2500597894 - Enoxaparin (natri)

27. PP2500597902 - Eribulin

28. PP2500597945 - Fusidic acid + Hydrocortison

29. PP2500597972 - Golimumab

30. PP2500597975 - Guselkumab

31. PP2500598000 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)

32. PP2500598003 - Insulin Degludec + Insulin Aspart

33. PP2500598035 - Lenvatinib

34. PP2500598036 - Lenvatinib

35. PP2500598050 - Lidocain

36. PP2500598056 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

37. PP2500598075 - Mecobalamin

38. PP2500598079 - Mesalazin

39. PP2500598083 - Metformin

40. PP2500598087 - Methyl prednisolon

41. PP2500598088 - Methyl prednisolon

42. PP2500598117 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat

43. PP2500598129 - Natri Hyaluronat

44. PP2500598133 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

45. PP2500598139 - Nicardipin

46. PP2500598148 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

47. PP2500598180 - Paracetamol

48. PP2500598182 - Paracetamol + Codein phosphat

49. PP2500598191 - Perampanel

50. PP2500598192 - Perampanel

51. PP2500598207 - Phenylephrin

52. PP2500598215 - Polyethylen glycol + propylen glycol

53. PP2500598218 - Povidon iodin

54. PP2500598224 - Prednisolon acetat

55. PP2500598226 - Proparacain hydroclorid

56. PP2500598231 - Ranibizumab

57. PP2500598233 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide

58. PP2500598257 - Sắt protein succinylat

59. PP2500598258 - Sắt sulfat + acid folic

60. PP2500598283 - Tadalafil

61. PP2500598287 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil

62. PP2500598288 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil

63. PP2500598306 - Tolvaptan

64. PP2500598323 - Triptorelin

65. PP2500598324 - Triptorelin

66. PP2500598325 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid

67. PP2500598328 - Ustekinumab

68. PP2500598359 - 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F

69. PP2500598375 - Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat

70. PP2500598383 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant

71. PP2500598388 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379909
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597778 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598357 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597683 - Acetyl leucin

2. PP2500598193 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598054 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500597737 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500597782 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

3. PP2500597816 - Ciprofloxacin

4. PP2500597818 - Ciprofloxacin

5. PP2500597821 - Clindamycin

6. PP2500597909 - Ethambutol

7. PP2500597994 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2500598058 - Loperamid

9. PP2500598119 - Natri clorid

10. PP2500598153 - Ofloxacin

11. PP2500598159 - Ondansetron

12. PP2500598178 - Paracetamol

13. PP2500598212 - Piracetam

14. PP2500598277 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

15. PP2500598310 - Tranexamic acid

16. PP2500598311 - Tranexamic acid

17. PP2500598352 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500597678 - Acenocoumarol

2. PP2500597688 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500597725 - Alverin citrat

4. PP2500597743 - Atenolol

5. PP2500597751 - Bambuterol

6. PP2500597851 - Diacerein

7. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin

8. PP2500597941 - Furosemid

9. PP2500597946 - Gabapentin

10. PP2500598214 - Piracetam

11. PP2500598244 - Rosuvastatin

12. PP2500598263 - Sitagliptin

13. PP2500598291 - Telmisartan

14. PP2500598320 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500597766 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500597779 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500598084 - Methocarbamol

4. PP2500598141 - Nicorandil

5. PP2500598273 - Spironolacton

6. PP2500598293 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597745 - Atorvastatin

2. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin

3. PP2500598023 - Kali clorid

4. PP2500598266 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598074 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500597734 - Amlodipin + losartan

2. PP2500597741 - Anastrozol

3. PP2500597893 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500597918 - Febuxostat

5. PP2500598032 - Lansoprazol

6. PP2500598062 - Losartan + hydroclorothiazid

7. PP2500598105 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597795 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597702 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2500597952 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2500598131 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201749511
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597727 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597691 - Aciclovir

2. PP2500598276 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597812 - Cilnidipin

2. PP2500597993 - Imidapril

3. PP2500598264 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598029 - Ketorolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500597735 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500597817 - Ciprofloxacin

3. PP2500597988 - Hyoscin butylbromid

4. PP2500598054 - Linezolid

5. PP2500598267 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597986 - Hydroxyurea

2. PP2500597987 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597792 - Cefdinir

2. PP2500597831 - Colistin

3. PP2500597858 - Digoxin

4. PP2500598353 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500597730 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500597788 - Carbamazepin

3. PP2500597824 - Clorpromazin

4. PP2500597873 - Donepezil

5. PP2500597976 - Haloperidol

6. PP2500597977 - Haloperidol

7. PP2500598115 - Naphazolin

8. PP2500598173 - Palonosetron

9. PP2500598205 - Phenobarbital

10. PP2500598206 - Phenobarbital

11. PP2500598208 - Phenytoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598142 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597826 - Codein + terpin hydrat

2. PP2500598184 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597918 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598343 - Vinblastin (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597887 - Dutasterid

2. PP2500598148 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2500598338 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597862 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500598124 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598349 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597828 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597917 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500598046 - Levomepromazin

2. PP2500598213 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500597953 - Gemcitabin

2. PP2500598164 - Oxaliplatin

3. PP2500598165 - Oxaliplatin

4. PP2500598167 - Paclitaxel

5. PP2500598170 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597887 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597783 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2500597950 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
230 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597739 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500597886 - Dutasterid

3. PP2500598177 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598176 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597693 - Aciclovir

2. PP2500597926 - Fexofenadin

3. PP2500598055 - Linezolid

4. PP2500598295 - Tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597736 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500597787 - Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin

2. PP2500597827 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

3. PP2500597969 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500598049 - Lidocain

5. PP2500598096 - Metoprolol

6. PP2500598100 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin

7. PP2500598134 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

8. PP2500598237 - Rifamycin

9. PP2500598305 - Tofisopam

10. PP2500598337 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500598267 - Sofosbuvir + Velpatasvir

2. PP2500598297 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500597748 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500597751 - Bambuterol

3. PP2500597786 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2500597789 - Carbocistein

5. PP2500597882 - Drotaverin hydroclorid

6. PP2500597932 - Flunarizin

7. PP2500598048 - Levothyroxin

8. PP2500598069 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598109 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500597921 - Fenofibrat

2. PP2500597983 - Hydrocortison

3. PP2500598217 - Povidon iodin

4. PP2500598272 - Spironolacton

5. PP2500598354 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500597752 - Beclometason (dipropionat)

2. PP2500597796 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500597928 - Filgrastim

4. PP2500598037 - Letrozole

5. PP2500598090 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597957 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598052 - Lidocain + Adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500597677 - Acarbose

2. PP2500597711 - Adrenalin

3. PP2500597743 - Atenolol

4. PP2500597751 - Bambuterol

5. PP2500597805 - Celecoxib

6. PP2500597821 - Clindamycin

7. PP2500597828 - Colchicin

8. PP2500597848 - Dexamethason

9. PP2500597856 - Diclofenac

10. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin

11. PP2500597940 - Furosemid

12. PP2500597955 - Gentamicin

13. PP2500597956 - Ginkgo biloba

14. PP2500598019 - Itraconazol

15. PP2500598020 - Ivabradin

16. PP2500598051 - Lidocain

17. PP2500598092 - Methyldopa

18. PP2500598118 - Natri clorid

19. PP2500598119 - Natri clorid

20. PP2500598140 - Nicardipin

21. PP2500598147 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

22. PP2500598149 - Nước cất pha tiêm

23. PP2500598150 - Nước cất pha tiêm

24. PP2500598214 - Piracetam

25. PP2500598263 - Sitagliptin

26. PP2500598295 - Tenofovir

27. PP2500598320 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598356 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109729785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597720 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598021 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597814 - Cinnarizin

2. PP2500598086 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598053 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597964 - Glucose

2. PP2500597967 - Glucose

3. PP2500598125 - Natri clorid

4. PP2500598265 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500598289 - Tegafur + Uracil

2. PP2500598301 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500597699 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)

2. PP2500597700 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

3. PP2500597703 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2500597979 - Heparin (natri)

5. PP2500598220 - Prasugrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597887 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597712 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597886 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500597684 - Acetyl leucin

2. PP2500597767 - Bleomycin

3. PP2500597819 - Cisplatin

4. PP2500597869 - Docetaxel

5. PP2500597871 - Docetaxel

6. PP2500597877 - Doxorubicin

7. PP2500597879 - Doxorubicin

8. PP2500597883 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Acid acetic + Calci Clorid + Dextrose + Kali clorid + Magnesi clorid + Natri Clorid)

9. PP2500597884 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat)

10. PP2500597900 - Epirubicin hydroclorid

11. PP2500597912 - Etoposid

12. PP2500597914 - Famotidin

13. PP2500597933 - Fluorouracil

14. PP2500597935 - Fluorouracil

15. PP2500597942 - Fusidic acid

16. PP2500597954 - Gemcitabin

17. PP2500598012 - Irinotecan

18. PP2500598014 - Irinotecan

19. PP2500598030 - Lactobacillus acidophilus

20. PP2500598150 - Nước cất pha tiêm

21. PP2500598166 - Oxaliplatin

22. PP2500598168 - Paclitaxel

23. PP2500598171 - Paclitaxel

24. PP2500598173 - Palonosetron

25. PP2500598211 - Piperacilin + Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597715 - Albumin

2. PP2500597996 - Immune globulin

3. PP2500598050 - Lidocain

4. PP2500598290 - Teicoplanin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597764 - Bismuth

2. PP2500598031 - Lamivudin + tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500597675 - Abiraterone acetate

2. PP2500597758 - Bevacizumab

3. PP2500597760 - Bevacizumab

4. PP2500597931 - Fludarabin

5. PP2500598169 - Paclitaxel

6. PP2500598174 - Palonosetron + Netupitant

7. PP2500598185 - Pazopanib

8. PP2500598186 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597917 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597800 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500597859 - Diltiazem

2. PP2500597895 - Entecavir

3. PP2500597919 - Felodipin

4. PP2500597961 - Glucosamin

5. PP2500598060 - Loratadin

6. PP2500598143 - Nifedipin

7. PP2500598179 - Paracetamol

8. PP2500598271 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2500598348 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500597710 - Adenosin triphosphat

2. PP2500597728 - Amikacin

3. PP2500597803 - Cefuroxim

4. PP2500597843 - Deferipron

5. PP2500597960 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500597688 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500597737 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500597781 - Calci clorid

4. PP2500597848 - Dexamethason

5. PP2500597851 - Diacerein

6. PP2500597856 - Diclofenac

7. PP2500598089 - Methyl prednisolon

8. PP2500598270 - Sorbitol

9. PP2500598277 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

10. PP2500598300 - Tetracyclin hydroclorid

11. PP2500598350 - Vitamin B6 + Magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500597751 - Bambuterol

2. PP2500597764 - Bismuth

3. PP2500597860 - Diltiazem

4. PP2500598018 - Isosorbid mononitrat

5. PP2500598019 - Itraconazol

6. PP2500598043 - Levodopa + carbidopa

7. PP2500598080 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597887 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598104 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597764 - Bismuth

2. PP2500597923 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597831 - Colistin

2. PP2500598061 - L-Ornithin L-Aspartat

3. PP2500598222 - Pravastatin

4. PP2500598294 - Tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597794 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500597735 - Amlodipin + valsartan

2. PP2500597780 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

3. PP2500597801 - Ceftizoxim

4. PP2500597830 - Colistin

5. PP2500597831 - Colistin

6. PP2500597913 - Ezetimibe

7. PP2500597918 - Febuxostat

8. PP2500597924 - Fentanyl

9. PP2500597939 - Fulvestrant

10. PP2500597947 - Gadobenic acid

11. PP2500598008 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)

12. PP2500598009 - Iopamidol

13. PP2500598011 - Irinotecan

14. PP2500598070 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

15. PP2500598108 - Mometason furoat

16. PP2500598118 - Natri clorid

17. PP2500598120 - Natri clorid

18. PP2500598121 - Natri clorid

19. PP2500598122 - Natri clorid

20. PP2500598125 - Natri clorid

21. PP2500598182 - Paracetamol + Codein phosphat

22. PP2500598183 - Paracetamol + Codein phosphat

23. PP2500598238 - Ringer lactat

24. PP2500598283 - Tadalafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500597677 - Acarbose

2. PP2500597684 - Acetyl leucin

3. PP2500597686 - Acetylcystein

4. PP2500597723 - Allopurinol

5. PP2500597724 - Alpha chymotrypsin

6. PP2500597743 - Atenolol

7. PP2500597751 - Bambuterol

8. PP2500597818 - Ciprofloxacin

9. PP2500597823 - Clopidogrel

10. PP2500597851 - Diacerein

11. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin

12. PP2500597872 - Domperidon

13. PP2500598020 - Ivabradin

14. PP2500598058 - Loperamid

15. PP2500598078 - Meloxicam

16. PP2500598089 - Methyl prednisolon

17. PP2500598091 - Methyl prednisolon

18. PP2500598206 - Phenobarbital

19. PP2500598214 - Piracetam

20. PP2500598223 - Prednisolon

21. PP2500598263 - Sitagliptin

22. PP2500598270 - Sorbitol

23. PP2500598291 - Telmisartan

24. PP2500598300 - Tetracyclin hydroclorid

25. PP2500598320 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500597674 - Abiraterone acetate

2. PP2500597676 - Acalabrutinib

3. PP2500597705 - Acid thioctic

4. PP2500597706 - Acid thioctic

5. PP2500597750 - Bacillus clausii

6. PP2500597770 - Bortezomib

7. PP2500597773 - Budesonid

8. PP2500597774 - Budesonid + formoterol

9. PP2500597784 - Calcipotriol

10. PP2500597790 - Carbomer

11. PP2500597804 - Celecoxib

12. PP2500597829 - Colchicin

13. PP2500597842 - Decitabin

14. PP2500597861 - Diosmectit

15. PP2500597885 - Durvalumab

16. PP2500597896 - Enzalutamide

17. PP2500597897 - Eperison

18. PP2500597903 - Erlotinib

19. PP2500597917 - Febuxostat

20. PP2500597920 - Felodipin + metoprolol tartrat

21. PP2500597926 - Fexofenadin

22. PP2500597939 - Fulvestrant

23. PP2500597992 - Imidafenacin

24. PP2500598001 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)

25. PP2500598011 - Irinotecan

26. PP2500598013 - Irinotecan

27. PP2500598064 - Macrogol

28. PP2500598065 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid

29. PP2500598112 - Moxifloxacin

30. PP2500598136 - Nepidermin

31. PP2500598155 - Olanzapin

32. PP2500598156 - Olaparib

33. PP2500598157 - Olaparib

34. PP2500598161 - Osimertinib

35. PP2500598187 - Pegfilgrastim

36. PP2500598190 - Pemetrexed

37. PP2500598232 - Repaglinid

38. PP2500598240 - Rituximab

39. PP2500598241 - Rituximab

40. PP2500598260 - Silymarin

41. PP2500598286 - Tamsulosin hydroclorid

42. PP2500598317 - Tremelimumab

43. PP2500598326 - Tyrothricin + benzocain + benzalkonium

44. PP2500598347 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500597759 - Bevacizumab

2. PP2500597761 - Bevacizumab

3. PP2500597769 - Bortezomib

4. PP2500598172 - Palbociclib

5. PP2500598189 - Pembrolizumab

6. PP2500598312 - Trastuzumab

7. PP2500598313 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597685 - Acetylcystein

2. PP2500597950 - Gefitinib

3. PP2500598151 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500597886 - Dutasterid

2. PP2500598054 - Linezolid

3. PP2500598082 - Metformin

4. PP2500598112 - Moxifloxacin

5. PP2500598220 - Prasugrel

6. PP2500598271 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597904 - Erythropoietin alpha

2. PP2500597927 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101039620
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500598267 - Sofosbuvir + Velpatasvir

2. PP2500598297 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598209 - Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597735 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107785671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597929 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597817 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597922 - Fenofibrat

2. PP2500597958 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500597718 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2500597755 - Betahistin

3. PP2500597874 - Doripenem

4. PP2500597888 - Empagliflozin

5. PP2500597938 - Fosfomycin

6. PP2500598021 - Ivabradin

7. PP2500598041 - Levodopa + carbidopa

8. PP2500598116 - Naproxen

9. PP2500598242 - Rivaroxaban

10. PP2500598262 - Simvastatin + ezetimibe

11. PP2500598281 - Tacrolimus

12. PP2500598329 - Valsartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109572037
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597943 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597917 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105993690
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500597981 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2500598360 - BCG sống, đông khô

3. PP2500598365 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

4. PP2500598366 - Globulin kháng độc tố uốn ván

5. PP2500598374 - Kháng thể kháng vi rút dại

6. PP2500598378 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)

7. PP2500598394 - Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597854 - Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500597867 - Dobutamin

2. PP2500598038 - Levobupivacain

3. PP2500598103 - Milrinon

4. PP2500598114 - Naloxon hydroclorid

5. PP2500598135 - Neostigmin metylsulfat

6. PP2500598140 - Nicardipin

7. PP2500598251 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597887 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102678080
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598307 - Tolvaptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597733 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500597971 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500598068 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598106 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500598059 - Loratadin

2. PP2500598152 - Octreotid

3. PP2500598309 - Tranexamic acid

4. PP2500598330 - Vancomycin

5. PP2500598333 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597674 - Abiraterone acetate

2. PP2500597917 - Febuxostat

3. PP2500598266 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597715 - Albumin

2. PP2500597949 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598239 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598219 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500597819 - Cisplatin

2. PP2500597903 - Erlotinib

3. PP2500597954 - Gemcitabin

4. PP2500598012 - Irinotecan

5. PP2500598014 - Irinotecan

6. PP2500598168 - Paclitaxel

7. PP2500598171 - Paclitaxel

8. PP2500598190 - Pemetrexed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500597857 - Digoxin

2. PP2500597866 - Dobutamin

3. PP2500597989 - Ibuprofen + codein

4. PP2500598144 - Nimodipin

5. PP2500598252 - Salbutamol

6. PP2500598275 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500597973 - Goserelin acetat

2. PP2500597974 - Goserelin acetat

3. PP2500598268 - Sorafenib

4. PP2500598287 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil

5. PP2500598288 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597923 - Fenofibrat

2. PP2500597959 - Gliclazid

3. PP2500598297 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597823 - Clopidogrel

2. PP2500597855 - Diclofenac

3. PP2500597977 - Haloperidol

4. PP2500598217 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598345 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500598261 - Silymarin

2. PP2500598339 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598210 - Piperacilin + Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109723046
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598331 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500598021 - Ivabradin

2. PP2500598163 - Oxacilin

3. PP2500598255 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500597721 - Alfuzosin

2. PP2500597746 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500597875 - Doxazosin

4. PP2500597886 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500598077 - Meglumin natri succinat

2. PP2500598274 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597814 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598045 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598044 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597785 - Calcitonin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108836872
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500598039 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500597749 - Aztreonam

2. PP2500597753 - Bendamustine

3. PP2500597754 - Bendamustine

4. PP2500597768 - Bortezomib

5. PP2500597769 - Bortezomib

6. PP2500597849 - Dexibuprofen

7. PP2500597850 - Dexmedetomidin

8. PP2500597968 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate

9. PP2500598024 - Kẽm gluconat

10. PP2500598042 - Levodopa + carbidopa

11. PP2500598316 - Travoprost +Timolol

12. PP2500598335 - Vasopressin

13. PP2500598336 - Venlafaxin

14. PP2500598337 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597837 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin

2. PP2500598292 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597793 - Cefixim

2. PP2500598297 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500597678 - Acenocoumarol

2. PP2500597680 - Acetyl leucin

3. PP2500597711 - Adrenalin

4. PP2500597729 - Amikacin

5. PP2500597782 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

6. PP2500597821 - Clindamycin

7. PP2500597844 - Deferoxamin

8. PP2500597848 - Dexamethason

9. PP2500597856 - Diclofenac

10. PP2500597907 - Esomeprazol

11. PP2500597940 - Furosemid

12. PP2500598022 - Kali clorid

13. PP2500598051 - Lidocain

14. PP2500598067 - Magnesi aspartat + kali aspartat

15. PP2500598073 - Meclophenoxat

16. PP2500598093 - Metoclopramid

17. PP2500598132 - Nefopam hydroclorid

18. PP2500598140 - Nicardipin

19. PP2500598147 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

20. PP2500598173 - Palonosetron

21. PP2500598178 - Paracetamol

22. PP2500598181 - Paracetamol + chlorpheniramin

23. PP2500598223 - Prednisolon

24. PP2500598253 - Salbutamol + Ipratropium

25. PP2500598269 - Sorbitol

26. PP2500598298 - Terbutalin

27. PP2500598310 - Tranexamic acid

28. PP2500598311 - Tranexamic acid

29. PP2500598332 - Vancomycin

30. PP2500598334 - Vancomycin

31. PP2500598346 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500597674 - Abiraterone acetate

2. PP2500597735 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500597770 - Bortezomib

4. PP2500597878 - Doxorubicin

5. PP2500597886 - Dutasterid

6. PP2500597960 - Glucosamin

7. PP2500597964 - Glucose

8. PP2500597965 - Glucose

9. PP2500597966 - Glucose

10. PP2500597967 - Glucose

11. PP2500597985 - Hydroxy cloroquin

12. PP2500598002 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)

13. PP2500598004 - Insulin glargine + Lixisenatide

14. PP2500598034 - Lenalidomid

15. PP2500598071 - Magnesi sulfat

16. PP2500598072 - Manitol

17. PP2500598098 - Metronidazol

18. PP2500598120 - Natri clorid

19. PP2500598121 - Natri clorid

20. PP2500598122 - Natri clorid

21. PP2500598125 - Natri clorid

22. PP2500598126 - Natri clorid

23. PP2500598130 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

24. PP2500598173 - Palonosetron

25. PP2500598180 - Paracetamol

26. PP2500598238 - Ringer lactat

27. PP2500598239 - Risedronat

28. PP2500598246 - Saccharomyces boulardii

29. PP2500598285 - Tamsulosin hydroclorid

30. PP2500598357 - Zoledronic acid

31. PP2500598361 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang

32. PP2500598363 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)

33. PP2500598364 - Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)

34. PP2500598393 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)

35. PP2500598398 - Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500597694 - Acid amin

2. PP2500597696 - Acid amin

3. PP2500597852 - Diazepam

4. PP2500597853 - Diazepam

5. PP2500597899 - Ephedrin

6. PP2500597910 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

7. PP2500597924 - Fentanyl

8. PP2500597925 - Fentanyl

9. PP2500597949 - Gadoteric acid

10. PP2500597978 - Heparin (natri)

11. PP2500598026 - Ketamin

12. PP2500598063 - Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate

13. PP2500598101 - Midazolam

14. PP2500598102 - Midazolam

15. PP2500598110 - Morphin (sulfat/ hydroclorid)

16. PP2500598111 - Morphin (sulfat/ hydroclorid)

17. PP2500598127 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

18. PP2500598312 - Trastuzumab

19. PP2500598313 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500597679 - Acetazolamid

2. PP2500598279 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597722 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500597914 - Famotidin

2. PP2500598019 - Itraconazol

3. PP2500598103 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500598146 - Nimotuzumab

2. PP2500598373 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B

3. PP2500598379 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)

4. PP2500598392 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)

5. PP2500598399 - Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500597726 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500597693 - Aciclovir

2. PP2500597915 - Famotidin

3. PP2500598033 - Lansoprazol

4. PP2500598080 - Metformin

5. PP2500598082 - Metformin

6. PP2500598099 - Metronidazol

7. PP2500598128 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

8. PP2500598271 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2500598303 - Tinidazol

10. PP2500598321 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500598173 - Palonosetron

2. PP2500598272 - Spironolacton

Đã xem: 7
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây