Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500597674 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 99.918.000 | 99.918.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 9.483.232 | 210 | 94.120.000 | 94.120.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 98.176.000 | 98.176.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500597675 | Abiraterone acetate | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.612.326 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500597676 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 2.877.940.800 | 2.877.940.800 | 0 |
| 4 | PP2500597677 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500597678 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500597679 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.122.660 | 210 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 |
| 7 | PP2500597680 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500597681 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500597682 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 138.360.000 | 138.360.000 | 0 |
| 10 | PP2500597683 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 32.400.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500597684 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500597685 | Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.059.800 | 210 | 23.910.000 | 23.910.000 | 0 |
| 13 | PP2500597686 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 |
| 14 | PP2500597687 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 476.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500597688 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500597691 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 1.137.000 | 210 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 17 | PP2500597693 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.962.200 | 210 | 37.470.000 | 37.470.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500597694 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 19 | PP2500597695 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500597696 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500597697 | Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 22 | PP2500597698 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 332.800.000 | 332.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500597699 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 34.384.160 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500597700 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 34.384.160 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500597701 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500597702 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 4.154.037 | 210 | 57.786.820 | 57.786.820 | 0 |
| 27 | PP2500597703 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 34.384.160 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500597704 | Acid amin + glucose + lipid (+điện giải) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500597705 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500597706 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 31 | PP2500597708 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 15.300.200 | 15.300.200 | 0 |
| 32 | PP2500597709 | Adapalen + benzoyl peroxid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 12.030.320 | 12.030.320 | 0 |
| 33 | PP2500597710 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 22.272.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500597711 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500597712 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.520.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500597713 | Afatinib dimaleate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 927.234.000 | 927.234.000 | 0 |
| 37 | PP2500597714 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.119.863 | 210 | 753.120 | 753.120 | 0 |
| 38 | PP2500597715 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 3.303.000.000 | 3.303.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 74.825.000 | 210 | 3.325.500.000 | 3.325.500.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 3.375.000.000 | 3.375.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500597716 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 1.975.220.000 | 1.975.220.000 | 0 |
| 40 | PP2500597717 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.025.763.880 | 1.025.763.880 | 0 |
| 41 | PP2500597718 | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 86.749.500 | 86.749.500 | 0 |
| 42 | PP2500597719 | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 137.016.000 | 137.016.000 | 0 |
| 43 | PP2500597720 | Alfuzosin | vn0109729785 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP | 180 | 96.000.000 | 210 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500597721 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 205.043.200 | 210 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500597722 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 25.200.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500597723 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| 47 | PP2500597724 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500597725 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 49 | PP2500597726 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.520.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500597727 | Amikacin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 2.050.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500597728 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 449.916.000 | 449.916.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 22.272.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500597729 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 53 | PP2500597730 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500597731 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 77.566.500 | 77.566.500 | 0 |
| 55 | PP2500597732 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 22.441.500 | 22.441.500 | 0 |
| 56 | PP2500597733 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 6.510.000 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 57 | PP2500597734 | Amlodipin + losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 49.400.400 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| 58 | PP2500597735 | Amlodipin + valsartan | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 48.371.152 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 23.400.000 | 210 | 481.500.000 | 481.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500597736 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 1.668.000 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 60 | PP2500597737 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 302.250.000 | 302.250.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500597738 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.761.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 62 | PP2500597739 | Ampicilin + sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 44.640.000 | 210 | 1.715.400.000 | 1.715.400.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 51.480.000 | 230 | 1.792.800.000 | 1.792.800.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500597740 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.735.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500597741 | Anastrozol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 49.400.400 | 210 | 140.200.000 | 140.200.000 | 0 |
| 65 | PP2500597742 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 3.329.994.000 | 3.329.994.000 | 0 |
| 66 | PP2500597743 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500597744 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 7.998.345.216 | 7.998.345.216 | 0 |
| 68 | PP2500597745 | Atorvastatin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 22.312.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500597746 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 205.043.200 | 210 | 5.080.000.000 | 5.080.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500597748 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 91.374.060 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500597749 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500597750 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 77.274.000 | 77.274.000 | 0 |
| 73 | PP2500597751 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 91.374.060 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 20.549.600 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500597752 | Beclometason (dipropionat) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 142.668.262 | 211 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500597753 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 195.810.000 | 195.810.000 | 0 |
| 76 | PP2500597754 | Bendamustine | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 14.918.400 | 14.918.400 | 0 |
| 77 | PP2500597755 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 78 | PP2500597758 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.612.326 | 210 | 3.549.000.000 | 3.549.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500597759 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 250.000.000 | 210 | 3.377.619.000 | 3.377.619.000 | 0 |
| 80 | PP2500597760 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.612.326 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500597761 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.653.750.000 | 1.653.750.000 | 0 |
| 82 | PP2500597762 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.060.600 | 210 | 29.736.000 | 29.736.000 | 0 |
| 83 | PP2500597764 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 1.880.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 20.549.600 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 6.600.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500597766 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 204.336.300 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 85 | PP2500597767 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 12.299.490 | 12.299.490 | 0 |
| 86 | PP2500597768 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 176.240.000 | 176.240.000 | 0 |
| 87 | PP2500597769 | Bortezomib | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 250.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 678.400.000 | 678.400.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500597770 | Bortezomib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 27.718.800 | 27.718.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 25.931.040 | 25.931.040 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500597772 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500597773 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 57.283.800 | 57.283.800 | 0 |
| 91 | PP2500597774 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 46.050.000 | 46.050.000 | 0 |
| 92 | PP2500597775 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 474.340.000 | 474.340.000 | 0 |
| 93 | PP2500597776 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 118.680.000 | 118.680.000 | 0 |
| 94 | PP2500597777 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500597778 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 1.458.000 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 |
| 96 | PP2500597779 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 204.336.300 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500597780 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500597781 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 2.073.750 | 2.073.750 | 0 |
| 99 | PP2500597782 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 63.960.000 | 63.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500597783 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 34.566.000 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 101 | PP2500597784 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 |
| 102 | PP2500597785 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.440.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500597786 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 91.374.060 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500597787 | Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 447.600.000 | 447.600.000 | 0 |
| 105 | PP2500597788 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 21.344.000 | 21.344.000 | 0 |
| 106 | PP2500597789 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 91.374.060 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500597790 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500597792 | Cefdinir | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 17.700.800 | 210 | 529.400.000 | 529.400.000 | 0 |
| 109 | PP2500597793 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.060.600 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 3.155.480 | 210 | 100.740.000 | 100.740.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500597794 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 116.000.000 | 210 | 5.800.000.000 | 5.800.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500597795 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 44.100.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500597796 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 142.668.262 | 211 | 5.992.000.000 | 5.992.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500597797 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 314.997.000 | 314.997.000 | 0 |
| 114 | PP2500597798 | Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 115 | PP2500597799 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 |
| 116 | PP2500597800 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 15.600.000 | 210 | 743.988.000 | 743.988.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500597801 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500597802 | Ceftolozan + tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 815.500.000 | 815.500.000 | 0 |
| 119 | PP2500597803 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 22.272.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500597804 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 121 | PP2500597805 | Celecoxib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 122 | PP2500597806 | Ceritinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 273.364.300 | 273.364.300 | 0 |
| 123 | PP2500597807 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 2.020.704.000 | 2.020.704.000 | 0 |
| 124 | PP2500597809 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 125 | PP2500597810 | Ciclopirox olamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500597811 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 127 | PP2500597812 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 7.302.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500597813 | Cilostazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 10.779.600 | 10.779.600 | 0 |
| 129 | PP2500597814 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 8.710.000 | 210 | 227.150.000 | 227.150.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 4.550.000 | 210 | 227.115.000 | 227.115.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500597815 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 540.800.000 | 540.800.000 | 0 |
| 131 | PP2500597816 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500597817 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 1.009.200.000 | 1.009.200.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 48.371.152 | 210 | 1.064.300.000 | 1.064.300.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 21.344.000 | 210 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500597818 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500597819 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 16.014.612 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500597821 | Clindamycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 8.526.000 | 8.526.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 8.638.000 | 8.638.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500597823 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.492.800 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500597824 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 138 | PP2500597826 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.314.000 | 210 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 139 | PP2500597827 | Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 179.250.000 | 179.250.000 | 0 |
| 140 | PP2500597828 | Colchicin | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 117.600 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 5.874.000 | 5.874.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500597829 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500597830 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500597831 | Colistin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 148.625.784 | 240 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 17.700.800 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 58.180.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500597832 | Colistin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 1.288.200.000 | 1.288.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500597834 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 79.938.000 | 79.938.000 | 0 |
| 146 | PP2500597835 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 |
| 147 | PP2500597837 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 51.618.000 | 210 | 2.220.000.000 | 2.220.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500597839 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 96.615.000 | 96.615.000 | 0 |
| 149 | PP2500597840 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 6.011.600 | 6.011.600 | 0 |
| 150 | PP2500597842 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 1.325.025.000 | 1.325.025.000 | 0 |
| 151 | PP2500597843 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 22.272.000 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 152 | PP2500597844 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| 153 | PP2500597845 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 58.695.000 | 58.695.000 | 0 |
| 154 | PP2500597846 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 611.100.000 | 611.100.000 | 0 |
| 155 | PP2500597847 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 1.942.000 | 1.942.000 | 0 |
| 156 | PP2500597848 | Dexamethason | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 10.237.500 | 10.237.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500597849 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 158 | PP2500597850 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500597851 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500597852 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500597853 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| 162 | PP2500597854 | Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500597855 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.492.800 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 |
| 164 | PP2500597856 | Diclofenac | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 1.168.500 | 1.168.500 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 1.165.500 | 1.165.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 1.117.500 | 1.117.500 | 0 | |||
| 165 | PP2500597857 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 14.930.708 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500597858 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 17.700.800 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 167 | PP2500597859 | Diltiazem | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500597860 | Diltiazem | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 20.549.600 | 210 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 169 | PP2500597861 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 97.968.000 | 97.968.000 | 0 |
| 170 | PP2500597862 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 18.695.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500597863 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 22.312.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 14.700.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500597864 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 276.984.000 | 276.984.000 | 0 |
| 173 | PP2500597866 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 14.930.708 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500597867 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.180.400 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500597868 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 125.556.000 | 125.556.000 | 0 |
| 176 | PP2500597869 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 177 | PP2500597870 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 133.687.800 | 133.687.800 | 0 |
| 178 | PP2500597871 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 |
| 179 | PP2500597872 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 180 | PP2500597873 | Donepezil | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| 181 | PP2500597874 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500597875 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 205.043.200 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500597876 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 27.703.650 | 27.703.650 | 0 |
| 184 | PP2500597877 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 185 | PP2500597878 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500597879 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 |
| 187 | PP2500597882 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 91.374.060 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 188 | PP2500597883 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Acid acetic + Calci Clorid + Dextrose + Kali clorid + Magnesi clorid + Natri Clorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 351.750.000 | 351.750.000 | 0 |
| 189 | PP2500597884 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 351.750.000 | 351.750.000 | 0 |
| 190 | PP2500597885 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 5.024.457.000 | 5.024.457.000 | 0 |
| 191 | PP2500597886 | Dutasterid | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 51.480.000 | 230 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 2.880.000 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.284.760 | 210 | 142.020.000 | 142.020.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 205.043.200 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500597887 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 69.540.000 | 210 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 32.680.000 | 210 | 1.117.200.000 | 1.117.200.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 32.680.000 | 210 | 1.463.000.000 | 1.463.000.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 32.680.000 | 210 | 1.073.500.000 | 1.073.500.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 32.680.000 | 210 | 1.173.820.000 | 1.173.820.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500597888 | Empagliflozin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500597889 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 3.354.030.000 | 3.354.030.000 | 0 |
| 195 | PP2500597890 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 1.216.620.000 | 1.216.620.000 | 0 |
| 196 | PP2500597891 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 197 | PP2500597892 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 198 | PP2500597893 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 49.400.400 | 210 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| 199 | PP2500597894 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500597895 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500597896 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 468.975.360 | 468.975.360 | 0 |
| 202 | PP2500597897 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.119.863 | 210 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 171.450.000 | 171.450.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500597898 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.451.160 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 204 | PP2500597899 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 |
| 205 | PP2500597900 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 6.099.450 | 6.099.450 | 0 |
| 206 | PP2500597901 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.761.000 | 210 | 15.640.000 | 15.640.000 | 0 |
| 207 | PP2500597902 | Eribulin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 208 | PP2500597903 | Erlotinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 29.994.000 | 29.994.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 16.014.612 | 210 | 30.060.000 | 30.060.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500597904 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 25.488.000 | 210 | 878.400.000 | 878.400.000 | 0 |
| 210 | PP2500597905 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 275.226.000 | 275.226.000 | 0 |
| 211 | PP2500597906 | Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 30.240.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500597907 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 213 | PP2500597909 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 48.816.000 | 48.816.000 | 0 |
| 214 | PP2500597910 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500597911 | Etifoxin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 216 | PP2500597912 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 46.158.000 | 46.158.000 | 0 |
| 217 | PP2500597913 | Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 218 | PP2500597914 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.368.200 | 210 | 45.180.000 | 45.180.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500597915 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 220 | PP2500597916 | Faricimab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 400.480.000 | 400.480.000 | 0 |
| 221 | PP2500597917 | Febuxostat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 2.850.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 2.850.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 2.850.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 9.483.232 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500597918 | Febuxostat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 770.400.000 | 770.400.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 49.400.400 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 16.920.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 827.640.000 | 827.640.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500597919 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500597920 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 31.063.200 | 31.063.200 | 0 |
| 225 | PP2500597921 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.947.100 | 210 | 136.125.000 | 136.125.000 | 0 |
| 226 | PP2500597922 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 11.536.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500597923 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 6.600.000 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 44.459.600 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500597924 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 170.730.000 | 170.730.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 170.730.000 | 170.730.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500597925 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 230 | PP2500597926 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.119.863 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.962.200 | 210 | 138.750.000 | 138.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500597927 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 25.488.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500597928 | Filgrastim | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 142.668.262 | 211 | 42.683.100 | 42.683.100 | 0 |
| 233 | PP2500597929 | Fluconazol | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 2.058.000 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 234 | PP2500597931 | Fludarabin | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.612.326 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 235 | PP2500597932 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 91.374.060 | 210 | 6.783.000 | 6.783.000 | 0 |
| 236 | PP2500597933 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 237 | PP2500597935 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 225.225.000 | 225.225.000 | 0 |
| 238 | PP2500597936 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.119.863 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 239 | PP2500597937 | Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 534.450.000 | 534.450.000 | 0 |
| 240 | PP2500597938 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 241 | PP2500597939 | Fulvestrant | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 28.389.580 | 28.389.580 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 24.880.000 | 24.880.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 33.217.800 | 33.217.800 | 0 | |||
| 242 | PP2500597940 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500597941 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 11.570.000 | 11.570.000 | 0 |
| 244 | PP2500597942 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 245 | PP2500597943 | Fusidic acid + betamethason | vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 180 | 615.600 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 246 | PP2500597945 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 9.713.000 | 9.713.000 | 0 |
| 247 | PP2500597946 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 248 | PP2500597947 | Gadobenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 249 | PP2500597948 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 250 | PP2500597949 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.161.720.000 | 1.161.720.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.298.400.000 | 1.298.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 1.372.800.000 | 1.372.800.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500597950 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 34.566.000 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.059.800 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500597951 | Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500597952 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 4.154.037 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500597953 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.855.939 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 255 | PP2500597954 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 16.014.612 | 210 | 246.500.000 | 246.500.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500597955 | Gentamicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 624.000 | 624.000 | 0 |
| 257 | PP2500597956 | Ginkgo biloba | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 258 | PP2500597957 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 26.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500597958 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 11.536.000 | 210 | 393.400.000 | 393.400.000 | 0 |
| 260 | PP2500597959 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 44.459.600 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500597960 | Glucosamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 22.272.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500597961 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500597963 | Glucosamin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 11.360.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500597964 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 21.880.000 | 210 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 135.060.000 | 135.060.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500597965 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 6.820.000 | 6.820.000 | 0 |
| 266 | PP2500597966 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 267 | PP2500597967 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 21.880.000 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500597968 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 269 | PP2500597969 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| 270 | PP2500597970 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.451.160 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500597971 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 6.510.000 | 210 | 235.400.000 | 235.400.000 | 0 |
| 272 | PP2500597972 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 165.280.500 | 165.280.500 | 0 |
| 273 | PP2500597973 | Goserelin acetat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 37.742.808 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500597974 | Goserelin acetat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 37.742.808 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500597975 | Guselkumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 219.426.582 | 219.426.582 | 0 |
| 276 | PP2500597976 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 277 | PP2500597977 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.492.800 | 210 | 120.000 | 120.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500597978 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 672.600.000 | 672.600.000 | 0 |
| 279 | PP2500597979 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 34.384.160 | 210 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 280 | PP2500597981 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 7.110.064 | 210 | 8.713.000 | 8.713.000 | 0 |
| 281 | PP2500597983 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.947.100 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 282 | PP2500597984 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 11.360.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500597985 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 284 | PP2500597986 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 3.660.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500597987 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 3.660.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500597988 | Hyoscin butylbromid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 48.371.152 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 287 | PP2500597989 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 14.930.708 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 288 | PP2500597991 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.451.160 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 289 | PP2500597992 | Imidafenacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 268.424.000 | 268.424.000 | 0 |
| 290 | PP2500597993 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 7.302.000 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 291 | PP2500597994 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 292 | PP2500597996 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 74.825.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500597997 | Inclisiran | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500597998 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 20.976.240 | 20.976.240 | 0 |
| 295 | PP2500597999 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 6.530.000 | 210 | 326.500.000 | 326.500.000 | 0 |
| 296 | PP2500598000 | Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500598001 | Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500598002 | Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 2.490.000.000 | 2.490.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500598003 | Insulin Degludec + Insulin Aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 98.699.760 | 98.699.760 | 0 |
| 300 | PP2500598004 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500598007 | Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 148.625.784 | 240 | 6.900.000.000 | 6.900.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500598008 | Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 2.907.000.000 | 2.907.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500598009 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 304 | PP2500598011 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 89.650.000 | 89.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 92.647.500 | 92.647.500 | 0 | |||
| 305 | PP2500598012 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 119.437.500 | 119.437.500 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 16.014.612 | 210 | 118.527.500 | 118.527.500 | 0 | |||
| 306 | PP2500598013 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 49.440.000 | 49.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 53.670.000 | 53.670.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500598014 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 16.014.612 | 210 | 65.812.500 | 65.812.500 | 0 | |||
| 308 | PP2500598015 | Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 309 | PP2500598016 | Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 310 | PP2500598018 | Isosorbid mononitrat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 20.549.600 | 210 | 12.445.000 | 12.445.000 | 0 |
| 311 | PP2500598019 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 20.549.600 | 210 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.368.200 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500598020 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 64.650.000 | 64.650.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500598021 | Ivabradin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 930.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 3.992.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500598022 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 315 | PP2500598023 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 22.312.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500598024 | Kẽm gluconat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 317 | PP2500598025 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500598026 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 6.022.800 | 6.022.800 | 0 |
| 319 | PP2500598028 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 |
| 320 | PP2500598029 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 2.100.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500598030 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 322 | PP2500598031 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 1.880.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 323 | PP2500598032 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 49.400.400 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 324 | PP2500598033 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500598034 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 326 | PP2500598035 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 327 | PP2500598036 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 1.854.316.800 | 1.854.316.800 | 0 |
| 328 | PP2500598037 | Letrozole | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 142.668.262 | 211 | 22.580.000 | 22.580.000 | 0 |
| 329 | PP2500598038 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.180.400 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 330 | PP2500598039 | Levocetirizin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 2.990.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 331 | PP2500598040 | Levodopa + benserazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500598041 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 333 | PP2500598042 | Levodopa + carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 713.570.000 | 713.570.000 | 0 |
| 334 | PP2500598043 | Levodopa + carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 20.549.600 | 210 | 226.380.000 | 226.380.000 | 0 |
| 335 | PP2500598044 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 24.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500598045 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 5.800.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500598046 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 818.700 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| 338 | PP2500598047 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 339 | PP2500598048 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 91.374.060 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 340 | PP2500598049 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 |
| 341 | PP2500598050 | Lidocain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 121.316.400 | 121.316.400 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 74.825.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500598051 | Lidocain | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500598052 | Lidocain + Adrenalin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 1.548.400 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500598053 | Linagliptin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 6.174.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500598054 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.794.600 | 210 | 80.967.600 | 80.967.600 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 48.371.152 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.284.760 | 210 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500598055 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.119.863 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.962.200 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500598056 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 74.930.000 | 74.930.000 | 0 |
| 348 | PP2500598058 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 1.098.000 | 1.098.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500598059 | Loratadin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 13.724.416 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 350 | PP2500598060 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 351 | PP2500598061 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 58.180.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500598062 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 49.400.400 | 210 | 319.320.000 | 319.320.000 | 0 |
| 353 | PP2500598063 | Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 299.960.000 | 299.960.000 | 0 |
| 354 | PP2500598064 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 153.570.000 | 153.570.000 | 0 |
| 355 | PP2500598065 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 431.640.000 | 431.640.000 | 0 |
| 356 | PP2500598067 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500598068 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 6.510.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500598069 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 91.374.060 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500598070 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.122.200 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500598071 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 361 | PP2500598072 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 362 | PP2500598073 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500598074 | Meclophenoxat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 920.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500598075 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 21.829.800 | 21.829.800 | 0 |
| 365 | PP2500598077 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 19.524.000 | 210 | 911.700.000 | 911.700.000 | 0 |
| 366 | PP2500598078 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 367 | PP2500598079 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 29.685.000 | 29.685.000 | 0 |
| 368 | PP2500598080 | Metformin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 180 | 20.549.600 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500598082 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.119.863 | 210 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.284.760 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500598083 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 631.600.000 | 631.600.000 | 0 |
| 371 | PP2500598084 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 204.336.300 | 210 | 412.020.000 | 412.020.000 | 0 |
| 372 | PP2500598086 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 8.710.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500598087 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 97.073.200 | 97.073.200 | 0 |
| 374 | PP2500598088 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| 375 | PP2500598089 | Methyl prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500598090 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 142.668.262 | 211 | 3.995.000 | 3.995.000 | 0 |
| 377 | PP2500598091 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 378 | PP2500598092 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 379 | PP2500598093 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 380 | PP2500598094 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.316.700.000 | 1.316.700.000 | 0 |
| 381 | PP2500598095 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.647.000.000 | 1.647.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500598096 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 2.069.100.000 | 2.069.100.000 | 0 |
| 383 | PP2500598098 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 92.760.000 | 92.760.000 | 0 |
| 384 | PP2500598099 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 385 | PP2500598100 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 4.752.000 | 4.752.000 | 0 |
| 386 | PP2500598101 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 387 | PP2500598102 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.451.160 | 210 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500598103 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.180.400 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.368.200 | 210 | 2.304.000 | 2.304.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500598104 | Minocyclin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 2.960.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500598105 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 49.400.400 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500598106 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 13.950.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| 392 | PP2500598107 | Mometason furoat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500598108 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 394 | PP2500598109 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 236.000 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 395 | PP2500598110 | Morphin (sulfat/ hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 396 | PP2500598111 | Morphin (sulfat/ hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500598112 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.284.760 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500598113 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 34.437.000 | 34.437.000 | 0 |
| 399 | PP2500598114 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.180.400 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 400 | PP2500598115 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 401 | PP2500598116 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500598117 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 8.906.400 | 8.906.400 | 0 |
| 403 | PP2500598118 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 316.500.000 | 316.500.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500598119 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500598120 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 77.904.000 | 77.904.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500598121 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 754.200.000 | 754.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 747.720.000 | 747.720.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500598122 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500598123 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.900.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500598124 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 18.695.000 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 410 | PP2500598125 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 21.880.000 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 762.000.000 | 762.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 747.840.000 | 747.840.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500598126 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 29.742.500 | 29.742.500 | 0 |
| 412 | PP2500598127 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 413 | PP2500598128 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500598129 | Natri Hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 415 | PP2500598130 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500598131 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 4.154.037 | 210 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| 417 | PP2500598132 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 5.859.000 | 5.859.000 | 0 |
| 418 | PP2500598133 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 91.960.000 | 91.960.000 | 0 |
| 419 | PP2500598134 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 420 | PP2500598135 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.180.400 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 421 | PP2500598136 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500598137 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500598138 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500598139 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500598140 | Nicardipin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.180.400 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500598141 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 204.336.300 | 210 | 2.368.800.000 | 2.368.800.000 | 0 |
| 427 | PP2500598142 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 14.700.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500598143 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500598144 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 14.930.708 | 210 | 117.200.000 | 117.200.000 | 0 |
| 430 | PP2500598145 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.761.000 | 210 | 35.070.000 | 35.070.000 | 0 |
| 431 | PP2500598146 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 15.162.180 | 210 | 102.100.000 | 102.100.000 | 0 |
| 432 | PP2500598147 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500598148 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 388.570.000 | 388.570.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 69.540.000 | 210 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500598149 | Nước cất pha tiêm | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 8.256.000 | 8.256.000 | 0 |
| 435 | PP2500598150 | Nước cất pha tiêm | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500598151 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 32.059.800 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 437 | PP2500598152 | Octreotid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 13.724.416 | 210 | 117.432.000 | 117.432.000 | 0 |
| 438 | PP2500598153 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 439 | PP2500598155 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 440 | PP2500598156 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 787.449.600 | 787.449.600 | 0 |
| 441 | PP2500598157 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 3.937.248.000 | 3.937.248.000 | 0 |
| 442 | PP2500598158 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 443 | PP2500598159 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 3.460.000 | 3.460.000 | 0 |
| 444 | PP2500598160 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 445 | PP2500598161 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 23.085.468.000 | 23.085.468.000 | 0 |
| 446 | PP2500598162 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500598163 | Oxacilin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 3.992.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500598164 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 74.739.400 | 74.739.400 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.855.939 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500598165 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 150.567.500 | 150.567.500 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.855.939 | 210 | 195.750.000 | 195.750.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500598166 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 171.490.200 | 171.490.200 | 0 |
| 451 | PP2500598167 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.855.939 | 210 | 51.695.700 | 51.695.700 | 0 | |||
| 452 | PP2500598168 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 35.952.000 | 35.952.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 16.014.612 | 210 | 36.160.000 | 36.160.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500598169 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.612.326 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500598170 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.855.939 | 210 | 31.520.000 | 31.520.000 | 0 |
| 455 | PP2500598171 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 16.014.612 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500598172 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 180.810.000 | 180.810.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 250.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500598173 | Palonosetron | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 5.468.000 | 5.468.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 6.098.000 | 6.098.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.957.000 | 210 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500598174 | Palonosetron + Netupitant | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.612.326 | 210 | 75.920.000 | 75.920.000 | 0 |
| 459 | PP2500598175 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.761.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 460 | PP2500598176 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 13.860.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500598177 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 51.480.000 | 230 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500598178 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 85.400.000 | 85.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500598179 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500598180 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 9.584.000 | 9.584.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 9.596.000 | 9.596.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500598181 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 466 | PP2500598182 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 17.375.000 | 17.375.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500598183 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500598184 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 4.314.000 | 210 | 105.350.000 | 105.350.000 | 0 |
| 469 | PP2500598185 | Pazopanib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 297.600.480 | 297.600.480 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.612.326 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500598186 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 144.612.326 | 210 | 399.800.000 | 399.800.000 | 0 |
| 471 | PP2500598187 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 472 | PP2500598188 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 8.013.200.000 | 8.013.200.000 | 0 |
| 473 | PP2500598189 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 3.082.000.000 | 3.082.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 250.000.000 | 210 | 924.682.500 | 924.682.500 | 0 | |||
| 474 | PP2500598190 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 66.466.200 | 66.466.200 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 16.014.612 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500598191 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 476 | PP2500598192 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500598193 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 32.400.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500598194 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.549.600.000 | 1.549.600.000 | 0 |
| 479 | PP2500598195 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 4.744.080 | 4.744.080 | 0 |
| 480 | PP2500598196 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 46.123.000 | 46.123.000 | 0 |
| 481 | PP2500598197 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 2.108.480.000 | 2.108.480.000 | 0 |
| 482 | PP2500598198 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 30.369.000 | 30.369.000 | 0 |
| 483 | PP2500598199 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 65.799.500 | 65.799.500 | 0 |
| 484 | PP2500598200 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 485 | PP2500598201 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 64.177.500 | 64.177.500 | 0 |
| 486 | PP2500598202 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 |
| 487 | PP2500598203 | Pertuzumab + Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 670.219.230 | 670.219.230 | 0 |
| 488 | PP2500598204 | Pertuzumab + Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.490.939.540 | 1.490.939.540 | 0 |
| 489 | PP2500598205 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 490 | PP2500598206 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.451.160 | 210 | 289.800 | 289.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 372.000 | 372.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500598207 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 13.340.250 | 13.340.250 | 0 |
| 492 | PP2500598208 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.762.560 | 210 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 493 | PP2500598209 | Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.451.160 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 640.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500598210 | Piperacilin + Tazobactam | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 15.400.000 | 210 | 766.000.000 | 766.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500598211 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.199.960.000 | 2.199.960.000 | 0 |
| 496 | PP2500598212 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 40.087.500 | 40.087.500 | 0 |
| 497 | PP2500598213 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 818.700 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 |
| 498 | PP2500598214 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 572.500.000 | 572.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500598215 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 72.120.000 | 72.120.000 | 0 |
| 500 | PP2500598216 | Polystyren | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 24.735.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 501 | PP2500598217 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.947.100 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 11.492.800 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 502 | PP2500598218 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 6.780.960 | 6.780.960 | 0 |
| 503 | PP2500598219 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 8.500.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500598220 | Prasugrel | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 34.384.160 | 210 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.284.760 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500598221 | Prasugrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500598222 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 58.180.000 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500598223 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500598224 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 509 | PP2500598226 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 15.752.000 | 15.752.000 | 0 |
| 510 | PP2500598227 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500598231 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 2.362.503.960 | 2.362.503.960 | 0 |
| 512 | PP2500598232 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 513 | PP2500598233 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 141.309.000 | 141.309.000 | 0 |
| 514 | PP2500598234 | Ribociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 515 | PP2500598235 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 148.625.784 | 240 | 64.354.000 | 64.354.000 | 0 |
| 516 | PP2500598236 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 148.625.784 | 240 | 83.904.000 | 83.904.000 | 0 |
| 517 | PP2500598237 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| 518 | PP2500598238 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 82.656.000 | 82.656.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500598239 | Risedronat | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 180 | 1.272.000 | 210 | 62.280.000 | 62.280.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 62.340.000 | 62.340.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500598240 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 312.552.520 | 312.552.520 | 0 |
| 521 | PP2500598241 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 2.025.072.000 | 2.025.072.000 | 0 |
| 522 | PP2500598242 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| 523 | PP2500598243 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 104.760.000 | 104.760.000 | 0 |
| 524 | PP2500598244 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500598245 | Rosuvastatin + Ezetimibe | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 381.390.000 | 381.390.000 | 0 |
| 526 | PP2500598246 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500598247 | Sacubitril+ Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500598248 | Sacubitril+ Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500598249 | Sacubitril+ Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500598251 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.180.400 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500598252 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 14.930.708 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500598253 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500598255 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 3.992.000 | 210 | 115.444.000 | 115.444.000 | 0 |
| 534 | PP2500598257 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 535 | PP2500598258 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 42.735.000 | 42.735.000 | 0 |
| 536 | PP2500598259 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.173.000.000 | 1.173.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500598260 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 538 | PP2500598261 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 39.379.620 | 210 | 670.320.000 | 670.320.000 | 0 |
| 539 | PP2500598262 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500598263 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500598264 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 7.302.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500598265 | Sitagliptin + metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 21.880.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500598266 | Sitagliptin + metformin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 22.312.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 9.483.232 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500598267 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 48.371.152 | 210 | 70.848.000 | 70.848.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 2.910.152 | 210 | 79.128.000 | 79.128.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 2.910.152 | 210 | 75.222.000 | 75.222.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500598268 | Sorafenib | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 37.742.808 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500598269 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500598270 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 14.616.000 | 14.616.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500598271 | Spiramycin + Metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.284.760 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500598272 | Spironolacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.947.100 | 210 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 2.957.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500598273 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 204.336.300 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 551 | PP2500598274 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 19.524.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 552 | PP2500598275 | Sugammadex | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 167.904.000 | 167.904.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 14.930.708 | 210 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500598276 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 1.137.000 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 554 | PP2500598277 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500598278 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 556 | PP2500598279 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.122.660 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 557 | PP2500598280 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 244.228.748 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500598281 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.122.200 | 210 | 2.980.000 | 2.980.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500598282 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.122.200 | 210 | 13.644.800 | 13.644.800 | 0 |
| 560 | PP2500598283 | Tadalafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 288.516.140 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500598285 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500598286 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500598287 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 194.284.800 | 194.284.800 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 37.742.808 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500598288 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 282.855.600 | 282.855.600 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 37.742.808 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500598289 | Tegafur + Uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 12.081.800 | 210 | 296.250.000 | 296.250.000 | 0 |
| 566 | PP2500598290 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 74.825.000 | 210 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| 567 | PP2500598291 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500598292 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 51.618.000 | 210 | 59.920.000 | 59.920.000 | 0 |
| 569 | PP2500598293 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 204.336.300 | 210 | 3.969.000.000 | 3.969.000.000 | 0 |
| 570 | PP2500598294 | Tenofovir | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 58.180.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 571 | PP2500598295 | Tenofovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.119.863 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 6.962.200 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500598296 | Tenofovir alafenamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 132.345.000 | 132.345.000 | 0 |
| 573 | PP2500598297 | Tenofovir alafenamid | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 2.910.152 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 2.910.152 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 44.459.600 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 3.155.480 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500598298 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 |
| 575 | PP2500598300 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500598301 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 12.081.800 | 210 | 307.840.000 | 307.840.000 | 0 |
| 577 | PP2500598302 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 578 | PP2500598303 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 579 | PP2500598304 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.245.767.760 | 1.245.767.760 | 0 |
| 580 | PP2500598305 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500598306 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 582 | PP2500598307 | Tolvaptan | vn0102678080 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM | 180 | 3.200.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500598309 | Tranexamic acid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 13.724.416 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500598310 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 17.815.000 | 17.815.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500598311 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 11.739.000 | 11.739.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 12.090.000 | 12.090.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500598312 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.012.095.000 | 1.012.095.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 1.158.000.000 | 1.158.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500598313 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 250.000.000 | 210 | 723.765.000 | 723.765.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 162.155.157 | 210 | 829.500.000 | 829.500.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500598314 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 317.738.400 | 317.738.400 | 0 |
| 589 | PP2500598315 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 508.329.150 | 508.329.150 | 0 |
| 590 | PP2500598316 | Travoprost +Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 |
| 591 | PP2500598317 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 1.597.995.000 | 1.597.995.000 | 0 |
| 592 | PP2500598320 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 40.252.940 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 68.173.910 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 58.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500598321 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.578.200 | 210 | 149.260.000 | 149.260.000 | 0 |
| 594 | PP2500598322 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 351.650.000 | 351.650.000 | 0 |
| 595 | PP2500598323 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500598324 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 306.840.000 | 306.840.000 | 0 |
| 597 | PP2500598325 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 598 | PP2500598326 | Tyrothricin + benzocain + benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500598327 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 20.788.440 | 20.788.440 | 0 |
| 600 | PP2500598328 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 127.532.120 | 127.532.120 | 0 |
| 601 | PP2500598329 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 143.981.190 | 210 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500598330 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 13.724.416 | 210 | 188.966.000 | 188.966.000 | 0 |
| 603 | PP2500598331 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.451.160 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0109723046 | Công Ty TNHH Thương Mại DP Hải Long | 180 | 1.500.000 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500598332 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 |
| 605 | PP2500598333 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 13.724.416 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 606 | PP2500598334 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 607 | PP2500598335 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500598336 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500598337 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 60.000.000 | 220 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 100.337.568 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500598338 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 69.540.000 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 611 | PP2500598339 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 39.379.620 | 210 | 1.278.900.000 | 1.278.900.000 | 0 |
| 612 | PP2500598340 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 139.110.000 | 139.110.000 | 0 |
| 613 | PP2500598341 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 18.548.000 | 18.548.000 | 0 |
| 614 | PP2500598342 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 9.274.000 | 9.274.000 | 0 |
| 615 | PP2500598343 | Vinblastin (sulfat) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 661.500 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500598345 | Vitamin A + D | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 8.386.000 | 210 | 419.300.000 | 419.300.000 | 0 |
| 617 | PP2500598346 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 42.522.270 | 210 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| 618 | PP2500598347 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.018.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500598348 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 46.722.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500598349 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 180 | 17.600.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500598350 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 10.616.800 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 622 | PP2500598352 | Vitamin K1 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 23.346.720 | 210 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 623 | PP2500598353 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.761.000 | 210 | 48.840.000 | 48.840.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 17.700.800 | 210 | 48.708.000 | 48.708.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500598354 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 9.947.100 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500598355 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.060.600 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500598356 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 45.500.000 | 210 | 2.275.000.000 | 2.275.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500598357 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 4.490.000 | 210 | 218.850.000 | 218.850.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500598358 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.060.600 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 629 | PP2500598359 | 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 246.230.400 | 246.230.400 | 0 |
| 630 | PP2500598360 | BCG sống, đông khô | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 7.110.064 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| 631 | PP2500598361 | Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 283.711.200 | 283.711.200 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500598362 | Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 633 | PP2500598363 | Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 131.930.400 | 131.930.400 | 0 |
| 634 | PP2500598364 | Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 167.938.500 | 167.938.500 | 0 |
| 635 | PP2500598365 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 7.110.064 | 210 | 3.252.400 | 3.252.400 | 0 |
| 636 | PP2500598366 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 7.110.064 | 210 | 6.970.400 | 6.970.400 | 0 |
| 637 | PP2500598367 | Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 1.021.844.000 | 1.021.844.000 | 0 |
| 638 | PP2500598368 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 646.380.000 | 646.380.000 | 0 |
| 639 | PP2500598372 | Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 6.790.770.000 | 6.790.770.000 | 0 |
| 640 | PP2500598373 | Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 15.162.180 | 210 | 518.280.000 | 518.280.000 | 0 |
| 641 | PP2500598374 | Kháng thể kháng vi rút dại | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 7.110.064 | 210 | 172.074.400 | 172.074.400 | 0 |
| 642 | PP2500598375 | Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500598376 | Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F + Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 165.980.000 | 165.980.000 | 0 |
| 644 | PP2500598378 | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 7.110.064 | 210 | 79.905.000 | 79.905.000 | 0 |
| 645 | PP2500598379 | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 15.162.180 | 210 | 11.193.000 | 11.193.000 | 0 |
| 646 | PP2500598382 | Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 764.963.000 | 764.963.000 | 0 |
| 647 | PP2500598383 | Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 107.064.000 | 107.064.000 | 0 |
| 648 | PP2500598384 | Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 153.367.000 | 153.367.000 | 0 |
| 649 | PP2500598385 | Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 768.268.800 | 768.268.800 | 0 |
| 650 | PP2500598388 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 600.000.000 | 220 | 150.960.000 | 150.960.000 | 0 |
| 651 | PP2500598392 | Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 15.162.180 | 210 | 75.936.000 | 75.936.000 | 0 |
| 652 | PP2500598393 | Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 113.756.000 | 113.756.000 | 0 |
| 653 | PP2500598394 | Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 7.110.064 | 210 | 67.956.000 | 67.956.000 | 0 |
| 654 | PP2500598397 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 418.082.000 | 418.082.000 | 0 |
| 655 | PP2500598398 | Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 195.000.000 | 210 | 91.628.800 | 91.628.800 | 0 |
| 656 | PP2500598399 | Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 15.162.180 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 657 | PP2500598400 | Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.380.000.000 | 210 | 139.043.600 | 139.043.600 | 0 |
1. PP2500597797 - Cefoxitin
2. PP2500597800 - Ceftizoxim
3. PP2500597832 - Colistin
4. PP2500597862 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500598025 - Kẽm gluconat
6. PP2500598107 - Mometason furoat
7. PP2500598162 - Oxacilin
8. PP2500598275 - Sugammadex
9. PP2500598278 - Sulfasalazin
10. PP2500598280 - Sulpirid
1. PP2500597697 - Acid amin (+điện giải) + glucose + lipid
2. PP2500597698 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
3. PP2500597701 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) (L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng))
4. PP2500597704 - Acid amin + glucose + lipid (+điện giải)
5. PP2500597715 - Albumin
6. PP2500597717 - Alectinib
7. PP2500597728 - Amikacin
8. PP2500597731 - Amlodipin + atorvastatin
9. PP2500597732 - Amlodipin + indapamid
10. PP2500597744 - Atezolizumab
11. PP2500597770 - Bortezomib
12. PP2500597775 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
13. PP2500597777 - Bupivacain hydroclorid
14. PP2500597798 - Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
15. PP2500597799 - Ceftazidim + Avibactam
16. PP2500597806 - Ceritinib
17. PP2500597807 - Cetuximab
18. PP2500597809 - Choline alfoscerat
19. PP2500597835 - Cytarabin
20. PP2500597839 - Dapagliflozin + Metformin
21. PP2500597840 - Dapagliflozin + Metformin
22. PP2500597864 - Diosmin + hesperidin
23. PP2500597868 - Docetaxel
24. PP2500597870 - Docetaxel
25. PP2500597876 - Doxorubicin
26. PP2500597905 - Erythropoietin beta
27. PP2500597911 - Etifoxin hydroclorid
28. PP2500597916 - Faricimab
29. PP2500597918 - Febuxostat
30. PP2500597937 - Fluticasone furoate+ umeclidinium + vilanterol
31. PP2500597939 - Fulvestrant
32. PP2500597948 - Gadobutrol
33. PP2500597949 - Gadoteric acid
34. PP2500597951 - Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat
35. PP2500597997 - Inclisiran
36. PP2500597998 - Indacaterol + glycopyrronium
37. PP2500598011 - Irinotecan
38. PP2500598013 - Irinotecan
39. PP2500598015 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
40. PP2500598016 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
41. PP2500598028 - Ketoprofen
42. PP2500598040 - Levodopa + benserazid
43. PP2500598047 - Levothyroxin
44. PP2500598094 - Metoprolol
45. PP2500598095 - Metoprolol
46. PP2500598113 - Mycophenolat
47. PP2500598137 - Nhũ dịch lipid
48. PP2500598138 - Nhũ dịch lipid
49. PP2500598158 - Ondansetron
50. PP2500598160 - Oseltamivir
51. PP2500598164 - Oxaliplatin
52. PP2500598165 - Oxaliplatin
53. PP2500598167 - Paclitaxel
54. PP2500598172 - Palbociclib
55. PP2500598177 - Paracetamol
56. PP2500598185 - Pazopanib
57. PP2500598188 - Pembrolizumab
58. PP2500598189 - Pembrolizumab
59. PP2500598194 - Perindopril + Amlodipin
60. PP2500598195 - Perindopril + Amlodipin
61. PP2500598196 - Perindopril + Amlodipin
62. PP2500598197 - Perindopril + Amlodipin
63. PP2500598198 - Perindopril + Amlodipin
64. PP2500598199 - Perindopril + Amlodipin
65. PP2500598200 - Perindopril + Indapamid
66. PP2500598201 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
67. PP2500598202 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
68. PP2500598203 - Pertuzumab + Trastuzumab
69. PP2500598204 - Pertuzumab + Trastuzumab
70. PP2500598221 - Prasugrel
71. PP2500598227 - Propofol
72. PP2500598234 - Ribociclib
73. PP2500598243 - Rocuronium bromid
74. PP2500598245 - Rosuvastatin + Ezetimibe
75. PP2500598246 - Saccharomyces boulardii
76. PP2500598247 - Sacubitril+ Valsartan
77. PP2500598248 - Sacubitril+ Valsartan
78. PP2500598249 - Sacubitril+ Valsartan
79. PP2500598259 - Secukinumab
80. PP2500598275 - Sugammadex
81. PP2500598296 - Tenofovir alafenamid
82. PP2500598302 - Thiamazol
83. PP2500598304 - Tocilizumab
84. PP2500598314 - Trastuzumab emtansine
85. PP2500598315 - Trastuzumab emtansine
86. PP2500598322 - Trimetazidin
87. PP2500598327 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
88. PP2500598340 - Vildagliptin + metformin
89. PP2500598341 - Vildagliptin + metformin
90. PP2500598342 - Vildagliptin + metformin
91. PP2500598355 - Zoledronic acid
92. PP2500598361 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
93. PP2500598362 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
94. PP2500598367 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain)+ r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
95. PP2500598368 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197
96. PP2500598372 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
97. PP2500598376 - Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F + Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F
98. PP2500598382 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp + Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
99. PP2500598384 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
100. PP2500598385 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) + Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
101. PP2500598397 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
102. PP2500598400 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
1. PP2500597687 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500597963 - Glucosamin
2. PP2500597984 - Hydrocortison
1. PP2500597740 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500598216 - Polystyren
1. PP2500597898 - Ephedrin
2. PP2500597970 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500597991 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
4. PP2500598102 - Midazolam
5. PP2500598206 - Phenobarbital
6. PP2500598209 - Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
7. PP2500598331 - Vancomycin
1. PP2500597999 - Indapamid
1. PP2500597762 - Bicalutamid
2. PP2500597793 - Cefixim
3. PP2500598355 - Zoledronic acid
4. PP2500598358 - Zopiclon
1. PP2500598070 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2500598281 - Tacrolimus
3. PP2500598282 - Tacrolimus
1. PP2500597906 - Erythropoietin beta
1. PP2500598123 - Natri clorid
1. PP2500597738 - Amphotericin B
2. PP2500597901 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2500598145 - Nimodipin
4. PP2500598175 - Pamidronat
5. PP2500598353 - Voriconazol
1. PP2500597714 - Albendazol
2. PP2500597897 - Eperison
3. PP2500597926 - Fexofenadin
4. PP2500597936 - Fluoxetin
5. PP2500598055 - Linezolid
6. PP2500598082 - Metformin
7. PP2500598295 - Tenofovir
1. PP2500597831 - Colistin
2. PP2500598007 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
3. PP2500598235 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
4. PP2500598236 - Rifampicin + Isoniazid
1. PP2500597739 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500597681 - Acetyl leucin
2. PP2500597682 - Acetyl leucin
3. PP2500597695 - Acid amin
4. PP2500597708 - Adapalen
5. PP2500597709 - Adapalen + benzoyl peroxid
6. PP2500597713 - Afatinib dimaleate
7. PP2500597716 - Albumin
8. PP2500597719 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
9. PP2500597742 - Apalutamid
10. PP2500597772 - Brinzolamid + timolol
11. PP2500597776 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2500597802 - Ceftolozan + tazobactam
13. PP2500597810 - Ciclopirox olamine
14. PP2500597811 - Ciclosporin
15. PP2500597813 - Cilostazol
16. PP2500597815 - Ciprofloxacin
17. PP2500597817 - Ciprofloxacin
18. PP2500597834 - Cyclophosphamid
19. PP2500597845 - Degarelix
20. PP2500597846 - Degarelix
21. PP2500597847 - Dequalinium clorid
22. PP2500597889 - Empagliflozin + Linagliptin
23. PP2500597890 - Empagliflozin + Linagliptin
24. PP2500597891 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
25. PP2500597892 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
26. PP2500597894 - Enoxaparin (natri)
27. PP2500597902 - Eribulin
28. PP2500597945 - Fusidic acid + Hydrocortison
29. PP2500597972 - Golimumab
30. PP2500597975 - Guselkumab
31. PP2500598000 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
32. PP2500598003 - Insulin Degludec + Insulin Aspart
33. PP2500598035 - Lenvatinib
34. PP2500598036 - Lenvatinib
35. PP2500598050 - Lidocain
36. PP2500598056 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
37. PP2500598075 - Mecobalamin
38. PP2500598079 - Mesalazin
39. PP2500598083 - Metformin
40. PP2500598087 - Methyl prednisolon
41. PP2500598088 - Methyl prednisolon
42. PP2500598117 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
43. PP2500598129 - Natri Hyaluronat
44. PP2500598133 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
45. PP2500598139 - Nicardipin
46. PP2500598148 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
47. PP2500598180 - Paracetamol
48. PP2500598182 - Paracetamol + Codein phosphat
49. PP2500598191 - Perampanel
50. PP2500598192 - Perampanel
51. PP2500598207 - Phenylephrin
52. PP2500598215 - Polyethylen glycol + propylen glycol
53. PP2500598218 - Povidon iodin
54. PP2500598224 - Prednisolon acetat
55. PP2500598226 - Proparacain hydroclorid
56. PP2500598231 - Ranibizumab
57. PP2500598233 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
58. PP2500598257 - Sắt protein succinylat
59. PP2500598258 - Sắt sulfat + acid folic
60. PP2500598283 - Tadalafil
61. PP2500598287 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil
62. PP2500598288 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil
63. PP2500598306 - Tolvaptan
64. PP2500598323 - Triptorelin
65. PP2500598324 - Triptorelin
66. PP2500598325 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
67. PP2500598328 - Ustekinumab
68. PP2500598359 - 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
69. PP2500598375 - Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
70. PP2500598383 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant + Rotavirus G2 human-bovine reassortant + Rotavirus G3 human-bovine reassortant + Rotavirus G4 human-bovine reassortant + Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
71. PP2500598388 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV11; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
1. PP2500597778 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500598357 - Zoledronic acid
1. PP2500597683 - Acetyl leucin
2. PP2500598193 - Perindopril
1. PP2500598054 - Linezolid
1. PP2500597737 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500597782 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2500597816 - Ciprofloxacin
4. PP2500597818 - Ciprofloxacin
5. PP2500597821 - Clindamycin
6. PP2500597909 - Ethambutol
7. PP2500597994 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2500598058 - Loperamid
9. PP2500598119 - Natri clorid
10. PP2500598153 - Ofloxacin
11. PP2500598159 - Ondansetron
12. PP2500598178 - Paracetamol
13. PP2500598212 - Piracetam
14. PP2500598277 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
15. PP2500598310 - Tranexamic acid
16. PP2500598311 - Tranexamic acid
17. PP2500598352 - Vitamin K1
1. PP2500597678 - Acenocoumarol
2. PP2500597688 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500597725 - Alverin citrat
4. PP2500597743 - Atenolol
5. PP2500597751 - Bambuterol
6. PP2500597851 - Diacerein
7. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500597941 - Furosemid
9. PP2500597946 - Gabapentin
10. PP2500598214 - Piracetam
11. PP2500598244 - Rosuvastatin
12. PP2500598263 - Sitagliptin
13. PP2500598291 - Telmisartan
14. PP2500598320 - Trimebutin maleat
1. PP2500597766 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500597779 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500598084 - Methocarbamol
4. PP2500598141 - Nicorandil
5. PP2500598273 - Spironolacton
6. PP2500598293 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500597745 - Atorvastatin
2. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500598023 - Kali clorid
4. PP2500598266 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500598074 - Meclophenoxat
1. PP2500597734 - Amlodipin + losartan
2. PP2500597741 - Anastrozol
3. PP2500597893 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500597918 - Febuxostat
5. PP2500598032 - Lansoprazol
6. PP2500598062 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2500598105 - Mirtazapin
1. PP2500597795 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500597702 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500597952 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2500598131 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500597727 - Amikacin
1. PP2500597691 - Aciclovir
2. PP2500598276 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500597812 - Cilnidipin
2. PP2500597993 - Imidapril
3. PP2500598264 - Sitagliptin
1. PP2500598029 - Ketorolac
1. PP2500597735 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500597817 - Ciprofloxacin
3. PP2500597988 - Hyoscin butylbromid
4. PP2500598054 - Linezolid
5. PP2500598267 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500597986 - Hydroxyurea
2. PP2500597987 - Hydroxyurea
1. PP2500597792 - Cefdinir
2. PP2500597831 - Colistin
3. PP2500597858 - Digoxin
4. PP2500598353 - Voriconazol
1. PP2500597730 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500597788 - Carbamazepin
3. PP2500597824 - Clorpromazin
4. PP2500597873 - Donepezil
5. PP2500597976 - Haloperidol
6. PP2500597977 - Haloperidol
7. PP2500598115 - Naphazolin
8. PP2500598173 - Palonosetron
9. PP2500598205 - Phenobarbital
10. PP2500598206 - Phenobarbital
11. PP2500598208 - Phenytoin
1. PP2500598142 - Nicorandil
1. PP2500597826 - Codein + terpin hydrat
2. PP2500598184 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500597918 - Febuxostat
1. PP2500598343 - Vinblastin (sulfat)
1. PP2500597887 - Dutasterid
2. PP2500598148 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500598338 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500597862 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500598124 - Natri clorid
1. PP2500598349 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500597828 - Colchicin
1. PP2500597917 - Febuxostat
1. PP2500598046 - Levomepromazin
2. PP2500598213 - Piracetam
1. PP2500597953 - Gemcitabin
2. PP2500598164 - Oxaliplatin
3. PP2500598165 - Oxaliplatin
4. PP2500598167 - Paclitaxel
5. PP2500598170 - Paclitaxel
1. PP2500597887 - Dutasterid
1. PP2500597783 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2500597950 - Gefitinib
1. PP2500597739 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500597886 - Dutasterid
3. PP2500598177 - Paracetamol
1. PP2500598176 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500597693 - Aciclovir
2. PP2500597926 - Fexofenadin
3. PP2500598055 - Linezolid
4. PP2500598295 - Tenofovir
1. PP2500597736 - Amoxicilin
1. PP2500597787 - Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochlorid + troxerutin
2. PP2500597827 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2500597969 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500598049 - Lidocain
5. PP2500598096 - Metoprolol
6. PP2500598100 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
7. PP2500598134 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500598237 - Rifamycin
9. PP2500598305 - Tofisopam
10. PP2500598337 - Venlafaxin
1. PP2500598267 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2500598297 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500597748 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500597751 - Bambuterol
3. PP2500597786 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2500597789 - Carbocistein
5. PP2500597882 - Drotaverin hydroclorid
6. PP2500597932 - Flunarizin
7. PP2500598048 - Levothyroxin
8. PP2500598069 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500598109 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500597921 - Fenofibrat
2. PP2500597983 - Hydrocortison
3. PP2500598217 - Povidon iodin
4. PP2500598272 - Spironolacton
5. PP2500598354 - Zoledronic acid
1. PP2500597752 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500597796 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500597928 - Filgrastim
4. PP2500598037 - Letrozole
5. PP2500598090 - Methyl prednisolon
1. PP2500597957 - Gliclazid
1. PP2500598052 - Lidocain + Adrenalin
1. PP2500597677 - Acarbose
2. PP2500597711 - Adrenalin
3. PP2500597743 - Atenolol
4. PP2500597751 - Bambuterol
5. PP2500597805 - Celecoxib
6. PP2500597821 - Clindamycin
7. PP2500597828 - Colchicin
8. PP2500597848 - Dexamethason
9. PP2500597856 - Diclofenac
10. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin
11. PP2500597940 - Furosemid
12. PP2500597955 - Gentamicin
13. PP2500597956 - Ginkgo biloba
14. PP2500598019 - Itraconazol
15. PP2500598020 - Ivabradin
16. PP2500598051 - Lidocain
17. PP2500598092 - Methyldopa
18. PP2500598118 - Natri clorid
19. PP2500598119 - Natri clorid
20. PP2500598140 - Nicardipin
21. PP2500598147 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2500598149 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500598150 - Nước cất pha tiêm
24. PP2500598214 - Piracetam
25. PP2500598263 - Sitagliptin
26. PP2500598295 - Tenofovir
27. PP2500598320 - Trimebutin maleat
1. PP2500598356 - Zoledronic acid
1. PP2500597720 - Alfuzosin
1. PP2500598021 - Ivabradin
1. PP2500597814 - Cinnarizin
2. PP2500598086 - Methyl prednisolon
1. PP2500598053 - Linagliptin
1. PP2500597964 - Glucose
2. PP2500597967 - Glucose
3. PP2500598125 - Natri clorid
4. PP2500598265 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500598289 - Tegafur + Uracil
2. PP2500598301 - Thalidomid
1. PP2500597699 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2500597700 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
3. PP2500597703 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500597979 - Heparin (natri)
5. PP2500598220 - Prasugrel
1. PP2500597887 - Dutasterid
1. PP2500597712 - Aescin
1. PP2500597886 - Dutasterid
1. PP2500597684 - Acetyl leucin
2. PP2500597767 - Bleomycin
3. PP2500597819 - Cisplatin
4. PP2500597869 - Docetaxel
5. PP2500597871 - Docetaxel
6. PP2500597877 - Doxorubicin
7. PP2500597879 - Doxorubicin
8. PP2500597883 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Acid acetic + Calci Clorid + Dextrose + Kali clorid + Magnesi clorid + Natri Clorid)
9. PP2500597884 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat)
10. PP2500597900 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2500597912 - Etoposid
12. PP2500597914 - Famotidin
13. PP2500597933 - Fluorouracil
14. PP2500597935 - Fluorouracil
15. PP2500597942 - Fusidic acid
16. PP2500597954 - Gemcitabin
17. PP2500598012 - Irinotecan
18. PP2500598014 - Irinotecan
19. PP2500598030 - Lactobacillus acidophilus
20. PP2500598150 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500598166 - Oxaliplatin
22. PP2500598168 - Paclitaxel
23. PP2500598171 - Paclitaxel
24. PP2500598173 - Palonosetron
25. PP2500598211 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2500597715 - Albumin
2. PP2500597996 - Immune globulin
3. PP2500598050 - Lidocain
4. PP2500598290 - Teicoplanin
1. PP2500597764 - Bismuth
2. PP2500598031 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2500597675 - Abiraterone acetate
2. PP2500597758 - Bevacizumab
3. PP2500597760 - Bevacizumab
4. PP2500597931 - Fludarabin
5. PP2500598169 - Paclitaxel
6. PP2500598174 - Palonosetron + Netupitant
7. PP2500598185 - Pazopanib
8. PP2500598186 - Pegfilgrastim
1. PP2500597917 - Febuxostat
1. PP2500597800 - Ceftizoxim
1. PP2500597859 - Diltiazem
2. PP2500597895 - Entecavir
3. PP2500597919 - Felodipin
4. PP2500597961 - Glucosamin
5. PP2500598060 - Loratadin
6. PP2500598143 - Nifedipin
7. PP2500598179 - Paracetamol
8. PP2500598271 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2500598348 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500597710 - Adenosin triphosphat
2. PP2500597728 - Amikacin
3. PP2500597803 - Cefuroxim
4. PP2500597843 - Deferipron
5. PP2500597960 - Glucosamin
1. PP2500597688 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500597737 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500597781 - Calci clorid
4. PP2500597848 - Dexamethason
5. PP2500597851 - Diacerein
6. PP2500597856 - Diclofenac
7. PP2500598089 - Methyl prednisolon
8. PP2500598270 - Sorbitol
9. PP2500598277 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
10. PP2500598300 - Tetracyclin hydroclorid
11. PP2500598350 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500597751 - Bambuterol
2. PP2500597764 - Bismuth
3. PP2500597860 - Diltiazem
4. PP2500598018 - Isosorbid mononitrat
5. PP2500598019 - Itraconazol
6. PP2500598043 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500598080 - Metformin
1. PP2500597887 - Dutasterid
1. PP2500598104 - Minocyclin
1. PP2500597764 - Bismuth
2. PP2500597923 - Fenofibrat
1. PP2500597831 - Colistin
2. PP2500598061 - L-Ornithin L-Aspartat
3. PP2500598222 - Pravastatin
4. PP2500598294 - Tenofovir
1. PP2500597794 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500597735 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500597780 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2500597801 - Ceftizoxim
4. PP2500597830 - Colistin
5. PP2500597831 - Colistin
6. PP2500597913 - Ezetimibe
7. PP2500597918 - Febuxostat
8. PP2500597924 - Fentanyl
9. PP2500597939 - Fulvestrant
10. PP2500597947 - Gadobenic acid
11. PP2500598008 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
12. PP2500598009 - Iopamidol
13. PP2500598011 - Irinotecan
14. PP2500598070 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2500598108 - Mometason furoat
16. PP2500598118 - Natri clorid
17. PP2500598120 - Natri clorid
18. PP2500598121 - Natri clorid
19. PP2500598122 - Natri clorid
20. PP2500598125 - Natri clorid
21. PP2500598182 - Paracetamol + Codein phosphat
22. PP2500598183 - Paracetamol + Codein phosphat
23. PP2500598238 - Ringer lactat
24. PP2500598283 - Tadalafil
1. PP2500597677 - Acarbose
2. PP2500597684 - Acetyl leucin
3. PP2500597686 - Acetylcystein
4. PP2500597723 - Allopurinol
5. PP2500597724 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500597743 - Atenolol
7. PP2500597751 - Bambuterol
8. PP2500597818 - Ciprofloxacin
9. PP2500597823 - Clopidogrel
10. PP2500597851 - Diacerein
11. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin
12. PP2500597872 - Domperidon
13. PP2500598020 - Ivabradin
14. PP2500598058 - Loperamid
15. PP2500598078 - Meloxicam
16. PP2500598089 - Methyl prednisolon
17. PP2500598091 - Methyl prednisolon
18. PP2500598206 - Phenobarbital
19. PP2500598214 - Piracetam
20. PP2500598223 - Prednisolon
21. PP2500598263 - Sitagliptin
22. PP2500598270 - Sorbitol
23. PP2500598291 - Telmisartan
24. PP2500598300 - Tetracyclin hydroclorid
25. PP2500598320 - Trimebutin maleat
1. PP2500597674 - Abiraterone acetate
2. PP2500597676 - Acalabrutinib
3. PP2500597705 - Acid thioctic
4. PP2500597706 - Acid thioctic
5. PP2500597750 - Bacillus clausii
6. PP2500597770 - Bortezomib
7. PP2500597773 - Budesonid
8. PP2500597774 - Budesonid + formoterol
9. PP2500597784 - Calcipotriol
10. PP2500597790 - Carbomer
11. PP2500597804 - Celecoxib
12. PP2500597829 - Colchicin
13. PP2500597842 - Decitabin
14. PP2500597861 - Diosmectit
15. PP2500597885 - Durvalumab
16. PP2500597896 - Enzalutamide
17. PP2500597897 - Eperison
18. PP2500597903 - Erlotinib
19. PP2500597917 - Febuxostat
20. PP2500597920 - Felodipin + metoprolol tartrat
21. PP2500597926 - Fexofenadin
22. PP2500597939 - Fulvestrant
23. PP2500597992 - Imidafenacin
24. PP2500598001 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
25. PP2500598011 - Irinotecan
26. PP2500598013 - Irinotecan
27. PP2500598064 - Macrogol
28. PP2500598065 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid
29. PP2500598112 - Moxifloxacin
30. PP2500598136 - Nepidermin
31. PP2500598155 - Olanzapin
32. PP2500598156 - Olaparib
33. PP2500598157 - Olaparib
34. PP2500598161 - Osimertinib
35. PP2500598187 - Pegfilgrastim
36. PP2500598190 - Pemetrexed
37. PP2500598232 - Repaglinid
38. PP2500598240 - Rituximab
39. PP2500598241 - Rituximab
40. PP2500598260 - Silymarin
41. PP2500598286 - Tamsulosin hydroclorid
42. PP2500598317 - Tremelimumab
43. PP2500598326 - Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
44. PP2500598347 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500597759 - Bevacizumab
2. PP2500597761 - Bevacizumab
3. PP2500597769 - Bortezomib
4. PP2500598172 - Palbociclib
5. PP2500598189 - Pembrolizumab
6. PP2500598312 - Trastuzumab
7. PP2500598313 - Trastuzumab
1. PP2500597685 - Acetylcystein
2. PP2500597950 - Gefitinib
3. PP2500598151 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500597863 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500597886 - Dutasterid
2. PP2500598054 - Linezolid
3. PP2500598082 - Metformin
4. PP2500598112 - Moxifloxacin
5. PP2500598220 - Prasugrel
6. PP2500598271 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500597904 - Erythropoietin alpha
2. PP2500597927 - Filgrastim
1. PP2500598267 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2500598297 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500598209 - Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
1. PP2500597735 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500597929 - Fluconazol
1. PP2500597817 - Ciprofloxacin
1. PP2500597922 - Fenofibrat
2. PP2500597958 - Gliclazid
1. PP2500597718 - Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500597755 - Betahistin
3. PP2500597874 - Doripenem
4. PP2500597888 - Empagliflozin
5. PP2500597938 - Fosfomycin
6. PP2500598021 - Ivabradin
7. PP2500598041 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500598116 - Naproxen
9. PP2500598242 - Rivaroxaban
10. PP2500598262 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2500598281 - Tacrolimus
12. PP2500598329 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2500597943 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500597917 - Febuxostat
1. PP2500597981 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2500598360 - BCG sống, đông khô
3. PP2500598365 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
4. PP2500598366 - Globulin kháng độc tố uốn ván
5. PP2500598374 - Kháng thể kháng vi rút dại
6. PP2500598378 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
7. PP2500598394 - Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
1. PP2500597854 - Dịch lọc máu/thẩm tách máu (Ngăn A: Calci clorid + Magie clorid + axit lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid)
1. PP2500597867 - Dobutamin
2. PP2500598038 - Levobupivacain
3. PP2500598103 - Milrinon
4. PP2500598114 - Naloxon hydroclorid
5. PP2500598135 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2500598140 - Nicardipin
7. PP2500598251 - Salbutamol
1. PP2500597887 - Dutasterid
1. PP2500598307 - Tolvaptan
1. PP2500597733 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500597971 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500598068 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500598106 - Mirtazapin
1. PP2500598059 - Loratadin
2. PP2500598152 - Octreotid
3. PP2500598309 - Tranexamic acid
4. PP2500598330 - Vancomycin
5. PP2500598333 - Vancomycin
1. PP2500597674 - Abiraterone acetate
2. PP2500597917 - Febuxostat
3. PP2500598266 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500597715 - Albumin
2. PP2500597949 - Gadoteric acid
1. PP2500598239 - Risedronat
1. PP2500598219 - Pramipexol
1. PP2500597819 - Cisplatin
2. PP2500597903 - Erlotinib
3. PP2500597954 - Gemcitabin
4. PP2500598012 - Irinotecan
5. PP2500598014 - Irinotecan
6. PP2500598168 - Paclitaxel
7. PP2500598171 - Paclitaxel
8. PP2500598190 - Pemetrexed
1. PP2500597857 - Digoxin
2. PP2500597866 - Dobutamin
3. PP2500597989 - Ibuprofen + codein
4. PP2500598144 - Nimodipin
5. PP2500598252 - Salbutamol
6. PP2500598275 - Sugammadex
1. PP2500597973 - Goserelin acetat
2. PP2500597974 - Goserelin acetat
3. PP2500598268 - Sorafenib
4. PP2500598287 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil
5. PP2500598288 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil
1. PP2500597923 - Fenofibrat
2. PP2500597959 - Gliclazid
3. PP2500598297 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500597823 - Clopidogrel
2. PP2500597855 - Diclofenac
3. PP2500597977 - Haloperidol
4. PP2500598217 - Povidon iodin
1. PP2500598345 - Vitamin A + D
1. PP2500598261 - Silymarin
2. PP2500598339 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500598210 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2500598331 - Vancomycin
1. PP2500598021 - Ivabradin
2. PP2500598163 - Oxacilin
3. PP2500598255 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500597721 - Alfuzosin
2. PP2500597746 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500597875 - Doxazosin
4. PP2500597886 - Dutasterid
1. PP2500598077 - Meglumin natri succinat
2. PP2500598274 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500597814 - Cinnarizin
1. PP2500598045 - Levofloxacin
1. PP2500598044 - Levofloxacin
1. PP2500597785 - Calcitonin
1. PP2500598039 - Levocetirizin
1. PP2500597749 - Aztreonam
2. PP2500597753 - Bendamustine
3. PP2500597754 - Bendamustine
4. PP2500597768 - Bortezomib
5. PP2500597769 - Bortezomib
6. PP2500597849 - Dexibuprofen
7. PP2500597850 - Dexmedetomidin
8. PP2500597968 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
9. PP2500598024 - Kẽm gluconat
10. PP2500598042 - Levodopa + carbidopa
11. PP2500598316 - Travoprost +Timolol
12. PP2500598335 - Vasopressin
13. PP2500598336 - Venlafaxin
14. PP2500598337 - Venlafaxin
1. PP2500597837 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
2. PP2500598292 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500597793 - Cefixim
2. PP2500598297 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500597678 - Acenocoumarol
2. PP2500597680 - Acetyl leucin
3. PP2500597711 - Adrenalin
4. PP2500597729 - Amikacin
5. PP2500597782 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2500597821 - Clindamycin
7. PP2500597844 - Deferoxamin
8. PP2500597848 - Dexamethason
9. PP2500597856 - Diclofenac
10. PP2500597907 - Esomeprazol
11. PP2500597940 - Furosemid
12. PP2500598022 - Kali clorid
13. PP2500598051 - Lidocain
14. PP2500598067 - Magnesi aspartat + kali aspartat
15. PP2500598073 - Meclophenoxat
16. PP2500598093 - Metoclopramid
17. PP2500598132 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500598140 - Nicardipin
19. PP2500598147 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500598173 - Palonosetron
21. PP2500598178 - Paracetamol
22. PP2500598181 - Paracetamol + chlorpheniramin
23. PP2500598223 - Prednisolon
24. PP2500598253 - Salbutamol + Ipratropium
25. PP2500598269 - Sorbitol
26. PP2500598298 - Terbutalin
27. PP2500598310 - Tranexamic acid
28. PP2500598311 - Tranexamic acid
29. PP2500598332 - Vancomycin
30. PP2500598334 - Vancomycin
31. PP2500598346 - Vitamin B1
1. PP2500597674 - Abiraterone acetate
2. PP2500597735 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500597770 - Bortezomib
4. PP2500597878 - Doxorubicin
5. PP2500597886 - Dutasterid
6. PP2500597960 - Glucosamin
7. PP2500597964 - Glucose
8. PP2500597965 - Glucose
9. PP2500597966 - Glucose
10. PP2500597967 - Glucose
11. PP2500597985 - Hydroxy cloroquin
12. PP2500598002 - Insulin analog tác dụng chậm kéo dài (Insulin Glargine)
13. PP2500598004 - Insulin glargine + Lixisenatide
14. PP2500598034 - Lenalidomid
15. PP2500598071 - Magnesi sulfat
16. PP2500598072 - Manitol
17. PP2500598098 - Metronidazol
18. PP2500598120 - Natri clorid
19. PP2500598121 - Natri clorid
20. PP2500598122 - Natri clorid
21. PP2500598125 - Natri clorid
22. PP2500598126 - Natri clorid
23. PP2500598130 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
24. PP2500598173 - Palonosetron
25. PP2500598180 - Paracetamol
26. PP2500598238 - Ringer lactat
27. PP2500598239 - Risedronat
28. PP2500598246 - Saccharomyces boulardii
29. PP2500598285 - Tamsulosin hydroclorid
30. PP2500598357 - Zoledronic acid
31. PP2500598361 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (và Pertactin) + Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B + Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) + Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) + Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) + Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
32. PP2500598363 - Giải độc tố bạch hầu + Giải độc tố uốn ván + Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney), Týp 2 (chủng MEF-1), Týp 3 (chủng Saukett)
33. PP2500598364 - Giải độc tố uốn ván + Giải độc tố bạch hầu + Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) + Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) + Pertactin (PRN) + Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
34. PP2500598393 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
35. PP2500598398 - Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
1. PP2500597694 - Acid amin
2. PP2500597696 - Acid amin
3. PP2500597852 - Diazepam
4. PP2500597853 - Diazepam
5. PP2500597899 - Ephedrin
6. PP2500597910 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
7. PP2500597924 - Fentanyl
8. PP2500597925 - Fentanyl
9. PP2500597949 - Gadoteric acid
10. PP2500597978 - Heparin (natri)
11. PP2500598026 - Ketamin
12. PP2500598063 - Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
13. PP2500598101 - Midazolam
14. PP2500598102 - Midazolam
15. PP2500598110 - Morphin (sulfat/ hydroclorid)
16. PP2500598111 - Morphin (sulfat/ hydroclorid)
17. PP2500598127 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
18. PP2500598312 - Trastuzumab
19. PP2500598313 - Trastuzumab
1. PP2500597679 - Acetazolamid
2. PP2500598279 - Sulpirid
1. PP2500597722 - Allopurinol
1. PP2500597914 - Famotidin
2. PP2500598019 - Itraconazol
3. PP2500598103 - Milrinon
1. PP2500598146 - Nimotuzumab
2. PP2500598373 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B + Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
3. PP2500598379 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
4. PP2500598392 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
5. PP2500598399 - Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
1. PP2500597726 - Ambroxol
1. PP2500597693 - Aciclovir
2. PP2500597915 - Famotidin
3. PP2500598033 - Lansoprazol
4. PP2500598080 - Metformin
5. PP2500598082 - Metformin
6. PP2500598099 - Metronidazol
7. PP2500598128 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2500598271 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2500598303 - Tinidazol
10. PP2500598321 - Trimetazidin
1. PP2500598173 - Palonosetron
2. PP2500598272 - Spironolacton