Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500613357
|
20 X SSC
|
2.672.986
|
12 tháng
|
|
|
2
|
PP2500613358
|
2-Mercaptoethanol
|
937.500
|
12 tháng
|
|
|
3
|
PP2500613359
|
Acetic acid
|
56.700.000
|
12 tháng
|
|
|
4
|
PP2500613360
|
Acid citric
|
1.342.000
|
12 tháng
|
|
|
5
|
PP2500613361
|
Anti - Fya
|
130.180.020
|
12 tháng
|
|
|
6
|
PP2500613362
|
Anti - Fyb
|
216.820.000
|
12 tháng
|
|
|
7
|
PP2500613363
|
Anti D (IgG)
|
22.449.000
|
12 tháng
|
|
|
8
|
PP2500613364
|
Anti D (IgM)
|
201.810.000
|
12 tháng
|
|
|
9
|
PP2500613365
|
Anti Human Globulin
|
6.695.000
|
12 tháng
|
|
|
10
|
PP2500613366
|
Anti-A1
|
9.711.000
|
12 tháng
|
|
|
11
|
PP2500613367
|
Anti-c
|
46.035.000
|
12 tháng
|
|
|
12
|
PP2500613368
|
Anti-C
|
27.873.000
|
12 tháng
|
|
|
13
|
PP2500613369
|
Anti-E
|
147.100.000
|
12 tháng
|
|
|
14
|
PP2500613370
|
Anti-e
|
32.265.000
|
12 tháng
|
|
|
15
|
PP2500613371
|
Anti-H
|
15.000.000
|
12 tháng
|
|
|
16
|
PP2500613372
|
Anti-Jka
|
219.960.000
|
12 tháng
|
|
|
17
|
PP2500613373
|
Anti-Jkb
|
211.950.000
|
12 tháng
|
|
|
18
|
PP2500613374
|
Anti-K
|
23.227.500
|
12 tháng
|
|
|
19
|
PP2500613375
|
Anti-Lea
|
126.870.000
|
12 tháng
|
|
|
20
|
PP2500613376
|
Anti-Leb
|
111.375.000
|
12 tháng
|
|
|
21
|
PP2500613377
|
Anti-Lua
|
93.150.000
|
12 tháng
|
|
|
22
|
PP2500613378
|
Anti-Lub
|
131.330.000
|
12 tháng
|
|
|
23
|
PP2500613379
|
Anti-M
|
138.920.040
|
12 tháng
|
|
|
24
|
PP2500613380
|
Anti-N
|
104.190.030
|
12 tháng
|
|
|
25
|
PP2500613381
|
Anti-P1
|
104.190.030
|
12 tháng
|
|
|
26
|
PP2500613382
|
Anti-S
|
104.190.030
|
12 tháng
|
|
|
27
|
PP2500613383
|
Anti-s
|
112.860.000
|
12 tháng
|
|
|
28
|
PP2500613384
|
BD stem cell Control
|
115.758.000
|
12 tháng
|
|
|
29
|
PP2500613385
|
Bộ kit phát hiện đột biến gen p190
|
842.400.000
|
12 tháng
|
|
|
30
|
PP2500613386
|
Bộ kit phát hiện đột biến gen p210
|
842.400.000
|
12 tháng
|
|
|
31
|
PP2500613387
|
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - L
|
444.600.000
|
12 tháng
|
|
|
32
|
PP2500613388
|
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - S
|
257.400.000
|
12 tháng
|
|
|
33
|
PP2500613389
|
Bộ kit phát hiện đột biến gen PML - RARA - V
|
46.800.000
|
12 tháng
|
|
|
34
|
PP2500613390
|
Bộ kit phát hiện đột biến NPM1
|
514.800.000
|
12 tháng
|
|
|
35
|
PP2500613391
|
Brilliant cresyl blue solution
|
1.200.000
|
12 tháng
|
|
|
36
|
PP2500613392
|
Colcemid
|
46.288.000
|
12 tháng
|
|
|
37
|
PP2500613393
|
Cồn 70 độ
|
257.400.000
|
12 tháng
|
|
|
38
|
PP2500613394
|
Cồn Etylic tuyệt đối
|
16.000.000
|
12 tháng
|
|
|
39
|
PP2500613395
|
Chất ngoại kiểm HbA1c
|
18.810.000
|
12 tháng
|
|
|
40
|
PP2500613396
|
Chất ngoại kiểm xét nghiệm Protein đặc hiệu
|
26.400.000
|
12 tháng
|
|
|
41
|
PP2500613397
|
DAPI
|
208.120.000
|
12 tháng
|
|
|
42
|
PP2500613398
|
Disodium hydrophosphate anhydrous for analysis
|
13.050.000
|
12 tháng
|
|
|
43
|
PP2500613399
|
DNA oligo
|
19.600.000
|
12 tháng
|
|
|
44
|
PP2500613400
|
Dung dịch
ngâm khử nhiễm dụng cụ sơ bộ
|
172.588.500
|
12 tháng
|
|
|
45
|
PP2500613401
|
Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh
|
64.000.000
|
12 tháng
|
|
|
46
|
PP2500613402
|
Dung dịch Ficoll
|
55.260.000
|
12 tháng
|
|
|
47
|
PP2500613403
|
Dung dịch khử khuẩn lau sàn
|
20.779.500
|
12 tháng
|
|
|
48
|
PP2500613404
|
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt
|
69.300.000
|
12 tháng
|
|
|
49
|
PP2500613405
|
Dung dịch ngâm dụng cụ
|
4.500.090
|
12 tháng
|
|
|
50
|
PP2500613406
|
Dung dịch rửa tay thường quy
|
150.255.000
|
12 tháng
|
|
|
51
|
PP2500613407
|
Dung dịch sát khuẩn
|
113.513.400
|
12 tháng
|
|
|
52
|
PP2500613408
|
Dung dịch Trypsin-EDTA
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
|
53
|
PP2500613409
|
E.test Fosfomycin (FM 0.016-1024)
|
7.216.000
|
12 tháng
|
|
|
54
|
PP2500613410
|
Etest Colistin
|
3.333.000
|
12 tháng
|
|
|
55
|
PP2500613411
|
Etest Imipenem
|
3.223.000
|
12 tháng
|
|
|
56
|
PP2500613412
|
Etest LEVOFLOXACIN 0.002 - 32 LEV
|
6.446.000
|
12 tháng
|
|
|
57
|
PP2500613413
|
Etest Minocycline
|
6.908.000
|
12 tháng
|
|
|
58
|
PP2500613414
|
Etest Ticarcillin/Clavulanic
|
6.776.000
|
12 tháng
|
|
|
59
|
PP2500613415
|
Etest Vancomycine
|
3.223.000
|
12 tháng
|
|
|
60
|
PP2500613416
|
Ethanol tuyệt đối
|
15.600.000
|
12 tháng
|
|
|
61
|
PP2500613417
|
Formaldehyde solution
|
400.000
|
12 tháng
|
|
|
62
|
PP2500613418
|
Formic acid 98-100% for analysis
|
23.920.000
|
12 tháng
|
|
|
63
|
PP2500613419
|
Gel K-Y
|
7.904.000
|
12 tháng
|
|
|
64
|
PP2500613420
|
Glycerin (Glycerol)
|
1.030.000
|
12 tháng
|
|
|
65
|
PP2500613421
|
Giemsa's azur eosin methylene blue solution for microscopy
|
163.800.000
|
12 tháng
|
|
|
66
|
PP2500613422
|
Hematoxylin solution
|
19.800.000
|
12 tháng
|
|
|
67
|
PP2500613423
|
Hydrogen peroxide 30%
|
1.740.000
|
12 tháng
|
|
|
68
|
PP2500613424
|
Hydroxyethyl starch 6%
|
127.500.000
|
12 tháng
|
|
|
69
|
PP2500613425
|
Iod tinh thể
|
34.100.000
|
12 tháng
|
|
|
70
|
PP2500613426
|
JAK2 gene break apart detection probe
|
51.510.000
|
12 tháng
|
|
|
71
|
PP2500613427
|
Kit giải trình tự đánh giá mọc mảnh ghép
|
1.874.880.000
|
12 tháng
|
|
|
72
|
PP2500613428
|
Kit giải trình tự Thalassemia
|
469.248.000
|
12 tháng
|
|
|
73
|
PP2500613429
|
KMT2A/MLLT3 translocation probe
|
35.400.000
|
12 tháng
|
|
|
74
|
PP2500613430
|
Marrow MAX medium
|
2.202.900.000
|
12 tháng
|
|
|
75
|
PP2500613431
|
Methanol
|
145.950.000
|
12 tháng
|
|
|
76
|
PP2500613432
|
NaOH
|
580.000
|
12 tháng
|
|
|
77
|
PP2500613433
|
Nước cất 2 lần
|
74.400.000
|
12 tháng
|
|
|
78
|
PP2500613434
|
Nước Javen
|
210.000
|
12 tháng
|
|
|
79
|
PP2500613435
|
Penicillin-Streptomycin (10,000 U/mL)
|
1.780.000
|
12 tháng
|
|
|
80
|
PP2500613436
|
Potassium disulfite for analysis EMSURE
|
2.550.000
|
12 tháng
|
|
|
81
|
PP2500613437
|
Potassium hydroxide pellets GR for analysis
|
630.000
|
12 tháng
|
|
|
82
|
PP2500613438
|
Potassium iodide (KI)
|
4.620.000
|
12 tháng
|
|
|
83
|
PP2500613439
|
Potassium permanganate GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
|
13.500.000
|
12 tháng
|
|
|
84
|
PP2500613440
|
Probe phát hiện chuyển đoạn DEK/NUP214
|
177.000.000
|
12 tháng
|
|
|
85
|
PP2500613441
|
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL1
|
51.510.000
|
12 tháng
|
|
|
86
|
PP2500613442
|
Probe phát hiện tái sắp xếp gen ABL2
|
53.100.000
|
12 tháng
|
|
|
87
|
PP2500613443
|
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CRLF2
|
51.510.000
|
12 tháng
|
|
|
88
|
PP2500613444
|
Probe phát hiện tái sắp xếp gen CSF1R
|
53.100.000
|
12 tháng
|
|
|
89
|
PP2500613445
|
Phenol Solution
|
600
|
12 tháng
|
|
|
90
|
PP2500613446
|
Phytohemagglutinin, M form
|
4.556.000
|
12 tháng
|
|
|
91
|
PP2500613447
|
RPMI 1640 Medium, HEPES, có L-Glutamin
|
8.037.500
|
12 tháng
|
|
|
92
|
PP2500613448
|
Schiff Reagent for microscopy
|
19.200.000
|
12 tháng
|
|
|
93
|
PP2500613449
|
Silver nitrate for analysis
|
55.500.000
|
12 tháng
|
|
|
94
|
PP2500613450
|
Sodium Cloride
|
390.000
|
12 tháng
|
|
|
95
|
PP2500613451
|
Sodium dihidrophasphate for analysis
|
303.600
|
12 tháng
|
|
|
96
|
PP2500613452
|
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE ACS,ISO,Reag. Ph Eur.
|
675.000
|
12 tháng
|
|
|
97
|
PP2500613453
|
Test ( dùng đo đường huyết )
|
34.000.000
|
12 tháng
|
|
|
98
|
PP2500613454
|
TPPA 100 test
|
10.400.000
|
12 tháng
|
|
|
99
|
PP2500613455
|
Tween 20
|
3.560.000
|
12 tháng
|
|
|
100
|
PP2500613456
|
Tri-Sodium citrate dihydrate for analysis
|
33.264.000
|
12 tháng
|
|
|
101
|
PP2500613457
|
Xylene
|
425.000
|
12 tháng
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500613464
|
Trypan Blue Solution, 0.4%
|
1.800.000
|
12 tháng
|
|
|
2
|
PP2500613465
|
HSC- CFU complete with Epo
|
77.440.000
|
12 tháng
|
|
|
3
|
PP2500613466
|
Phosphate buffered saline
|
268.800.000
|
12 tháng
|
|
|
4
|
PP2500613467
|
Kit tách ARN
|
7.750.000
|
12 tháng
|
|
|
5
|
PP2500613468
|
Chloroform
|
2.700.000
|
12 tháng
|
|
|
6
|
PP2500613469
|
Mitocycin C
|
25.704.000
|
12 tháng
|
|
|
7
|
PP2500613470
|
Hoá chất phân lập MSC từ nguồn máu và mô dây dây rốn
|
99.165.000
|
12 tháng
|
|
|
8
|
PP2500613471
|
Môi trường nuôi cấy tăng sinh MSC
|
135.300.000
|
12 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người hấp tấp kết luận có thể sẽ sai lầm. "
Sophocles
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.