Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500083439
|
G1-25-27-N2-1
|
Aciclovir
|
N2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.812
|
18.120.000
|
3.000
|
5.436.000
|
|
|
2
|
PP2500083440
|
G1-25-27-N1-2
|
Acetyl leucin
|
N1
|
0,5g/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
2.000
|
15.600
|
31.200.000
|
600
|
9.360.000
|
|
|
3
|
PP2500083441
|
G1-25-27-N4-3
|
Acetyl leucin
|
N4
|
0,5g/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
16.000
|
12.600
|
201.600.000
|
4.800
|
60.480.000
|
|
|
4
|
PP2500083442
|
G1-25-27-N4-4
|
Acetyl leucin
|
N4
|
0,5g/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Ống/lọ
|
10.000
|
14.000
|
140.000.000
|
3.000
|
42.000.000
|
|
|
5
|
PP2500083443
|
G1-25-27-N2-5
|
Acetyl Leucin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.310
|
462.000.000
|
60.000
|
138.600.000
|
|
|
6
|
PP2500083444
|
G1-25-27-N3-6
|
Acetyl Leucin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.200
|
440.000.000
|
60.000
|
132.000.000
|
|
|
7
|
PP2500083445
|
G1-25-27-N4-7
|
Acetyl Leucin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
800
|
240.000.000
|
90.000
|
72.000.000
|
|
|
8
|
PP2500083446
|
G1-25-27-N2-8
|
Acetylsalicylic acid
|
N2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
382
|
61.120.000
|
48.000
|
18.336.000
|
|
|
9
|
PP2500083447
|
G1-25-27-N4-9
|
Acetylsalicylic acid
|
N4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
200
|
40.000.000
|
60.000
|
12.000.000
|
|
|
10
|
PP2500083448
|
G1-25-27-N4-10
|
Aciclovir
|
N4
|
5%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
5.800
|
5.800.000
|
300
|
1.740.000
|
|
|
11
|
PP2500083449
|
G1-25-27-N1-11
|
Acid amin
|
N1
|
5%/250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
200
|
72.000
|
14.400.000
|
60
|
4.320.000
|
|
|
12
|
PP2500083450
|
G1-25-27-N4-12
|
Alfuzosin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
7.497
|
374.850.000
|
15.000
|
112.455.000
|
|
|
13
|
PP2500083451
|
G1-25-27-N3-13
|
Alfuzosin
|
N3
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
5.822
|
116.440.000
|
6.000
|
34.932.000
|
|
|
14
|
PP2500083452
|
G1-25-27-N4-14
|
Alimemazin
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
84
|
10.080.000
|
36.000
|
3.024.000
|
|
|
15
|
PP2500083453
|
G1-25-27-N4-15
|
Alimemazin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
970
|
38.800.000
|
12.000
|
11.640.000
|
|
|
16
|
PP2500083454
|
G1-25-27-N1-16
|
Allopurinol
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.750
|
17.500.000
|
3.000
|
5.250.000
|
|
|
17
|
PP2500083455
|
G1-25-27-N4-17
|
Alpha chymotrypsin
|
N4
|
4200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
420
|
42.000.000
|
30.000
|
12.600.000
|
|
|
18
|
PP2500083456
|
G1-25-27-N1-18
|
Aluminum phosphat
|
N1
|
20%; 12,38gr
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
30.000
|
4.014
|
120.420.000
|
9.000
|
36.126.000
|
|
|
19
|
PP2500083457
|
G1-25-27-N4-19
|
Aluminum phosphat
|
N4
|
20%; 12,38gr
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
160.000
|
1.150
|
184.000.000
|
48.000
|
55.200.000
|
|
|
20
|
PP2500083458
|
G1-25-27-N4-20
|
Alverin (citrat)
|
N4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
798
|
63.840.000
|
24.000
|
19.152.000
|
|
|
21
|
PP2500083459
|
G1-25-27-N1-21
|
Ambroxol HCl
|
N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.600
|
64.000.000
|
12.000
|
19.200.000
|
|
|
22
|
PP2500083460
|
G1-25-27-N3-22
|
Ambroxol HCl
|
N3
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
580
|
69.600.000
|
36.000
|
20.880.000
|
|
|
23
|
PP2500083461
|
G1-25-27-N4-23
|
Ambroxol HCl
|
N4
|
(30mg/5ml)/50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.200
|
30.000
|
36.000.000
|
360
|
10.800.000
|
|
|
24
|
PP2500083462
|
G1-25-27-N1-24
|
Aminophylin
|
N1
|
240mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
100
|
17.500
|
1.750.000
|
30
|
525.000
|
|
|
25
|
PP2500083463
|
G1-25-27-N4-25
|
Amiodaron hydroclorid
|
N4
|
150mg/3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
600
|
24.000
|
14.400.000
|
180
|
4.320.000
|
|
|
26
|
PP2500083464
|
G1-25-27-N1-26
|
Amlodipin
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
690
|
55.200.000
|
24.000
|
16.560.000
|
|
|
27
|
PP2500083465
|
G1-25-27-N3-27
|
Amlodipin
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
310
|
24.800.000
|
24.000
|
7.440.000
|
|
|
28
|
PP2500083466
|
G1-25-27-N1-28
|
Amlodipin + Indapamid
|
N1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.987
|
99.740.000
|
6.000
|
29.922.000
|
|
|
29
|
PP2500083467
|
G1-25-27-N3-29
|
Amlodipin + Losartan
|
N3
|
5mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
5.200
|
416.000.000
|
24.000
|
124.800.000
|
|
|
30
|
PP2500083468
|
G1-25-27-N2-30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N2
|
1g+200mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Lọ
|
6.000
|
38.850
|
233.100.000
|
1.800
|
69.930.000
|
|
|
31
|
PP2500083469
|
G1-25-27-N4-31
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N4
|
1g+200mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Lọ
|
6.000
|
27.993
|
167.958.000
|
1.800
|
50.387.400
|
|
|
32
|
PP2500083470
|
G1-25-27-N3-32
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N3
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.700
|
170.000.000
|
30.000
|
51.000.000
|
|
|
33
|
PP2500083471
|
G1-25-27-N4-33
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N4
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.669
|
166.900.000
|
30.000
|
50.070.000
|
|
|
34
|
PP2500083472
|
G1-25-27-N4-34
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
N4
|
500mg + 125mg/3,8g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
6.200
|
62.000.000
|
3.000
|
18.600.000
|
|
|
35
|
PP2500083473
|
G1-25-27-N3-35
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.780
|
239.000.000
|
15.000
|
71.700.000
|
|
|
36
|
PP2500083474
|
G1-25-27-N4-36
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
2.097
|
293.580.000
|
42.000
|
88.074.000
|
|
|
37
|
PP2500083475
|
G1-25-27-N2-37
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N2
|
250mg + 31,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
8.200
|
164.000.000
|
6.000
|
49.200.000
|
|
|
38
|
PP2500083476
|
G1-25-27-N2-38
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N2
|
250mg + 31,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
7.500
|
300.000.000
|
12.000
|
90.000.000
|
|
|
39
|
PP2500083477
|
G1-25-27-N3-39
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
N3
|
250mg + 31,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100.000
|
4.200
|
420.000.000
|
30.000
|
126.000.000
|
|
|
40
|
PP2500083478
|
G1-25-27-N4-40
|
Amylase + lipase + protease
|
N4
|
4080IU+3400IU+238 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.000
|
120.000.000
|
12.000
|
36.000.000
|
|
|
41
|
PP2500083479
|
G1-25-27-N4-41
|
Atorvastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
1.950
|
156.000.000
|
24.000
|
46.800.000
|
|
|
42
|
PP2500083480
|
G1-25-27-N2-42
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
N2
|
10mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.700
|
57.000.000
|
3.000
|
17.100.000
|
|
|
43
|
PP2500083481
|
G1-25-27-N4-43
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
800
|
800.000
|
300
|
240.000
|
|
|
44
|
PP2500083482
|
G1-25-27-N4-44
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd
|
N4
|
2,5g+500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
120.000
|
1.995
|
239.400.000
|
36.000
|
71.820.000
|
|
|
45
|
PP2500083483
|
G1-25-27-N4-45
|
Bacillus claussii
|
N4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
2.898
|
57.960.000
|
6.000
|
17.388.000
|
|
|
46
|
PP2500083484
|
G1-25-27-N4-46
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
10^7 - 10^8 CFU/g
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
1.500
|
105.000.000
|
21.000
|
31.500.000
|
|
|
47
|
PP2500083485
|
G1-25-27-N4-47
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
>= 10^8 CFU/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
3.000
|
120.000.000
|
12.000
|
36.000.000
|
|
|
48
|
PP2500083486
|
G1-25-27-N4-48
|
Bacillus subtilis
|
N4
|
2 tỷ bào tử/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
20.000
|
5.500
|
110.000.000
|
6.000
|
33.000.000
|
|
|
49
|
PP2500083487
|
G1-25-27-N2-49
|
Bambuterol
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
1.600
|
112.000.000
|
21.000
|
33.600.000
|
|
|
50
|
PP2500083488
|
G1-25-27-N4-50
|
Berberin (hydroclorid)
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
770
|
7.700.000
|
3.000
|
2.310.000
|
|
|
51
|
PP2500083489
|
G1-25-27-N4-51
|
Betahistin
|
N4
|
8mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
1.320
|
79.200.000
|
18.000
|
23.760.000
|
|
|
52
|
PP2500083490
|
G1-25-27-N4-52
|
Betahistin
|
N4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.491
|
119.280.000
|
24.000
|
35.784.000
|
|
|
53
|
PP2500083491
|
G1-25-27-N4-53
|
Betahistin
|
N4
|
24mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
2.898
|
115.920.000
|
12.000
|
34.776.000
|
|
|
54
|
PP2500083492
|
G1-25-27-N4-54
|
Betamethason + dexchlorpheniramin
|
N4
|
(3,75mg + 30mg)/75ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai
|
10.000
|
31.500
|
315.000.000
|
3.000
|
94.500.000
|
|
|
55
|
PP2500083493
|
G1-25-27-N4-55
|
Bilastine
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
3.990
|
79.800.000
|
6.000
|
23.940.000
|
|
|
56
|
PP2500083494
|
G1-25-27-N2-56
|
Bisacodyl
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
315
|
6.300.000
|
6.000
|
1.890.000
|
|
|
57
|
PP2500083495
|
G1-25-27-N2-57
|
Bismuth
|
N2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.950
|
237.000.000
|
18.000
|
71.100.000
|
|
|
58
|
PP2500083496
|
G1-25-27-N2-58
|
Bisoprolol
|
N2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
750
|
75.000.000
|
30.000
|
22.500.000
|
|
|
59
|
PP2500083497
|
G1-25-27-N3-59
|
Bisoprolol
|
N3
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
650
|
65.000.000
|
30.000
|
19.500.000
|
|
|
60
|
PP2500083498
|
G1-25-27-N4-60
|
Bisoprolol
|
N4
|
3,75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
294
|
29.400.000
|
30.000
|
8.820.000
|
|
|
61
|
PP2500083499
|
G1-25-27-N4-61
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
N4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
630
|
126.000.000
|
60.000
|
37.800.000
|
|
|
62
|
PP2500083500
|
G1-25-27-N4-62
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
N4
|
8mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
16.000
|
4.900
|
78.400.000
|
4.800
|
23.520.000
|
|
|
63
|
PP2500083501
|
G1-25-27-N4-63
|
Budesonid
|
N4
|
64mcg/liều, lọ 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
3.000
|
90.000
|
270.000.000
|
900
|
81.000.000
|
|
|
64
|
PP2500083502
|
G1-25-27-N4-64
|
Budesonid
|
N4
|
500mcg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ống
|
2.000
|
12.600
|
25.200.000
|
600
|
7.560.000
|
|
|
65
|
PP2500083503
|
G1-25-27-N4-65
|
Calci carbonat
|
N4
|
625mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.400
|
56.000.000
|
12.000
|
16.800.000
|
|
|
66
|
PP2500083504
|
G1-25-27-N2-66
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
N2
|
300mg + 2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
40.000
|
3.500
|
140.000.000
|
12.000
|
42.000.000
|
|
|
67
|
PP2500083505
|
G1-25-27-N4-67
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
N4
|
300mg + 2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
60.000
|
1.806
|
108.360.000
|
18.000
|
32.508.000
|
|
|
68
|
PP2500083506
|
G1-25-27-N4-68
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
N4
|
150mg + 1470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
60.000
|
1.785
|
107.100.000
|
18.000
|
32.130.000
|
|
|
69
|
PP2500083507
|
G1-25-27-N2-69
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N2
|
750mg + 200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.400
|
56.000.000
|
12.000
|
16.800.000
|
|
|
70
|
PP2500083508
|
G1-25-27-N4-70
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
N4
|
1250mg + 125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
840
|
117.600.000
|
42.000
|
35.280.000
|
|
|
71
|
PP2500083509
|
G1-25-27-N4-71
|
Calci clorid
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
400
|
1.500
|
600.000
|
120
|
180.000
|
|
|
72
|
PP2500083510
|
G1-25-27-N2-72
|
Calci lactat
|
N2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.800
|
108.000.000
|
18.000
|
32.400.000
|
|
|
73
|
PP2500083511
|
G1-25-27-N4-73
|
Candesartan
|
N4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
1.491
|
208.740.000
|
42.000
|
62.622.000
|
|
|
74
|
PP2500083512
|
G1-25-27-N4-74
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
N4
|
8mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
120.000
|
3.003
|
360.360.000
|
36.000
|
108.108.000
|
|
|
75
|
PP2500083513
|
G1-25-27-N4-75
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
N4
|
50mg+25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.500
|
60.000.000
|
12.000
|
18.000.000
|
|
|
76
|
PP2500083514
|
G1-25-27-N4-76
|
Carbocystein
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
980
|
39.200.000
|
12.000
|
11.760.000
|
|
|
77
|
PP2500083515
|
G1-25-27-N4-77
|
Carbocystein
|
N4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.499
|
249.900.000
|
30.000
|
74.970.000
|
|
|
78
|
PP2500083516
|
G1-25-27-N4-78
|
Carbocystein
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.100
|
210.000.000
|
30.000
|
63.000.000
|
|
|
79
|
PP2500083517
|
G1-25-27-N3-79
|
Cefaclor
|
N3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
3.990
|
159.600.000
|
12.000
|
47.880.000
|
|
|
80
|
PP2500083518
|
G1-25-27-N3-80
|
Cefaclor
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
8.600
|
344.000.000
|
12.000
|
103.200.000
|
|
|
81
|
PP2500083519
|
G1-25-27-N4-81
|
Cefaclor
|
N4
|
375mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
40.000
|
9.198
|
367.920.000
|
12.000
|
110.376.000
|
|
|
82
|
PP2500083520
|
G1-25-27-N2-82
|
Cefadroxil
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
4.400
|
88.000.000
|
6.000
|
26.400.000
|
|
|
83
|
PP2500083521
|
G1-25-27-N4-83
|
Cefadroxil
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.750
|
350.000.000
|
60.000
|
105.000.000
|
|
|
84
|
PP2500083522
|
G1-25-27-N1-84
|
Cefalexin
|
N1
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
16.000
|
6.000
|
96.000.000
|
4.800
|
28.800.000
|
|
|
85
|
PP2500083523
|
G1-25-27-N3-85
|
Cefdinir
|
N3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
10.650
|
319.500.000
|
9.000
|
95.850.000
|
|
|
86
|
PP2500083524
|
G1-25-27-N2-86
|
Cefixim
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
5.000
|
100.000.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
87
|
PP2500083525
|
G1-25-27-N3-87
|
Cefixim
|
N3
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
9.900
|
198.000.000
|
6.000
|
59.400.000
|
|
|
88
|
PP2500083526
|
G1-25-27-N3-88
|
Cefpodoxim
|
N3
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
7.900
|
94.800.000
|
3.600
|
28.440.000
|
|
|
89
|
PP2500083527
|
G1-25-27-N4-89
|
Cefpodoxim
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
2.200
|
66.000.000
|
9.000
|
19.800.000
|
|
|
90
|
PP2500083528
|
G1-25-27-N3-90
|
Cefuroxim
|
N3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
8.000
|
160.000.000
|
6.000
|
48.000.000
|
|
|
91
|
PP2500083529
|
G1-25-27-N4-91
|
Cefuroxim
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.080
|
369.600.000
|
36.000
|
110.880.000
|
|
|
92
|
PP2500083530
|
G1-25-27-N3-92
|
Cefuroxim
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.150
|
315.000.000
|
30.000
|
94.500.000
|
|
|
93
|
PP2500083531
|
G1-25-27-N4-93
|
Celecoxib
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.400
|
168.000.000
|
36.000
|
50.400.000
|
|
|
94
|
PP2500083532
|
G1-25-27-N3-94
|
Celecoxib
|
N3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.000
|
180.000.000
|
18.000
|
54.000.000
|
|
|
95
|
PP2500083533
|
G1-25-27-N3-95
|
Cetirizin
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
515
|
30.900.000
|
18.000
|
9.270.000
|
|
|
96
|
PP2500083534
|
G1-25-27-N4-96
|
Cetirizin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
300
|
18.000.000
|
18.000
|
5.400.000
|
|
|
97
|
PP2500083535
|
G1-25-27-N4-97
|
Cetirizin
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
399
|
23.940.000
|
18.000
|
7.182.000
|
|
|
98
|
PP2500083536
|
G1-25-27-N4-98
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
210
|
63.000.000
|
90.000
|
18.900.000
|
|
|
99
|
PP2500083537
|
G1-25-27-N4-99
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
450
|
18.000.000
|
12.000
|
5.400.000
|
|
|
100
|
PP2500083538
|
G1-25-27-N1-100
|
Cinnarizin
|
N1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
742
|
148.400.000
|
60.000
|
44.520.000
|
|
|
101
|
PP2500083539
|
G1-25-27-N4-101
|
Cinnarizin
|
N4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
80
|
40.000.000
|
150.000
|
12.000.000
|
|
|
102
|
PP2500083540
|
G1-25-27-N4-102
|
Clobetason propionat
|
N4
|
0,05%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
9.200
|
18.400.000
|
600
|
5.520.000
|
|
|
103
|
PP2500083541
|
G1-25-27-N3-103
|
Clopidogrel
|
N3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.030
|
103.000.000
|
30.000
|
30.900.000
|
|
|
104
|
PP2500083542
|
G1-25-27-N4-104
|
Clotrimazol
|
N4
|
200mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.000
|
6.000
|
12.000.000
|
600
|
3.600.000
|
|
|
105
|
PP2500083543
|
G1-25-27-N4-105
|
Clotrimazol
|
N4
|
100mg/200ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2.000
|
125.000
|
250.000.000
|
600
|
75.000.000
|
|
|
106
|
PP2500083544
|
G1-25-27-N4-106
|
Clotrimazol + Betamethason dipropionat
|
N4
|
100mg + 6,4mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuyp/lọ
|
1.000
|
15.000
|
15.000.000
|
300
|
4.500.000
|
|
|
107
|
PP2500083545
|
G1-25-27-N4-107
|
Codein + terpin hydrat
|
N4
|
15mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
619
|
49.520.000
|
24.000
|
14.856.000
|
|
|
108
|
PP2500083546
|
G1-25-27-N4-108
|
Codein + terpin hydrat
|
N4
|
10mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
1.000
|
240.000.000
|
72.000
|
72.000.000
|
|
|
109
|
PP2500083547
|
G1-25-27-N4-109
|
Codein + terpin hydrat
|
N4
|
5mg+200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
700
|
168.000.000
|
72.000
|
50.400.000
|
|
|
110
|
PP2500083548
|
G1-25-27-N1-110
|
Colchicin
|
N1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
5.450
|
32.700.000
|
1.800
|
9.810.000
|
|
|
111
|
PP2500083549
|
G1-25-27-N4-111
|
Cồn 70 độ
|
N4
|
70°
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lít
|
2.000
|
33.000
|
66.000.000
|
600
|
19.800.000
|
|
|
112
|
PP2500083550
|
G1-25-27-N4-112
|
Cồn boric
|
N4
|
3%-10ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
2.000
|
6.300
|
12.600.000
|
600
|
3.780.000
|
|
|
113
|
PP2500083551
|
G1-25-27-N4-113
|
Cồn BSI
|
N4
|
20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
1.000
|
5.000
|
5.000.000
|
300
|
1.500.000
|
|
|
114
|
PP2500083552
|
G1-25-27-N4-114
|
Crotamiton
|
N4
|
10%-20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
24.000
|
14.400.000
|
180
|
4.320.000
|
|
|
115
|
PP2500083553
|
G1-25-27-N2-115
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
N2
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
4.200
|
252.000.000
|
18.000
|
75.600.000
|
|
|
116
|
PP2500083554
|
G1-25-27-N4-116
|
Desloratadin
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
40.000
|
1.491
|
59.640.000
|
12.000
|
17.892.000
|
|
|
117
|
PP2500083555
|
G1-25-27-N4-117
|
Dexchlorpheniramin
|
N4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
60
|
3.600.000
|
18.000
|
1.080.000
|
|
|
118
|
PP2500083556
|
G1-25-27-N4-118
|
Dexchlorpheniramin
|
N4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
20.000
|
4.000
|
80.000.000
|
6.000
|
24.000.000
|
|
|
119
|
PP2500083557
|
G1-25-27-N2-119
|
Dexibuprofen
|
N2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
5.880
|
117.600.000
|
6.000
|
35.280.000
|
|
|
120
|
PP2500083558
|
G1-25-27-N4-120
|
Dextromethorphan
|
N4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
300
|
60.000.000
|
60.000
|
18.000.000
|
|
|
121
|
PP2500083559
|
G1-25-27-N4-121
|
Diazepam
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
400
|
5.250
|
2.100.000
|
120
|
630.000
|
|
|
122
|
PP2500083560
|
G1-25-27-N1-122
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.260
|
1.260.000
|
300
|
378.000
|
|
|
123
|
PP2500083561
|
G1-25-27-N4-123
|
Diazepam
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
300
|
300.000
|
300
|
90.000
|
|
|
124
|
PP2500083562
|
G1-25-27-N1-124
|
Diclofenac
|
N1
|
75mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
18.066
|
18.066.000
|
300
|
5.419.800
|
|
|
125
|
PP2500083563
|
G1-25-27-N4-125
|
Diethylphtalat
|
N4
|
10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
1.000
|
8.000
|
8.000.000
|
300
|
2.400.000
|
|
|
126
|
PP2500083564
|
G1-25-27-N4-126
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
918
|
1.836.000
|
600
|
550.800
|
|
|
127
|
PP2500083565
|
G1-25-27-N4-127
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
400
|
16.000
|
6.400.000
|
120
|
1.920.000
|
|
|
128
|
PP2500083566
|
G1-25-27-N4-128
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
N4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.932
|
38.640.000
|
6.000
|
11.592.000
|
|
|
129
|
PP2500083567
|
G1-25-27-N4-129
|
Dimenhydrinat
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
900
|
27.000.000
|
9.000
|
8.100.000
|
|
|
130
|
PP2500083568
|
G1-25-27-N4-130
|
Dioctahedral smectite
|
N4
|
3g/20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
40.000
|
5.880
|
235.200.000
|
12.000
|
70.560.000
|
|
|
131
|
PP2500083569
|
G1-25-27-N4-131
|
Dioctahedral smectite
|
N4
|
3g/3,76g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
20.000
|
3.400
|
68.000.000
|
6.000
|
20.400.000
|
|
|
132
|
PP2500083570
|
G1-25-27-N1-132
|
Diosmectit
|
N1
|
3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
4.082
|
40.820.000
|
3.000
|
12.246.000
|
|
|
133
|
PP2500083571
|
G1-25-27-N4-133
|
Diosmectit
|
N4
|
3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
40.000
|
1.596
|
63.840.000
|
12.000
|
19.152.000
|
|
|
134
|
PP2500083572
|
G1-25-27-N2-134
|
Diosmin
|
N2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
5.950
|
238.000.000
|
12.000
|
71.400.000
|
|
|
135
|
PP2500083573
|
G1-25-27-N2-135
|
Diosmin + Hesperidin
|
N2
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.890
|
113.400.000
|
18.000
|
34.020.000
|
|
|
136
|
PP2500083574
|
G1-25-27-N4-136
|
Diosmin + Hesperidin
|
N4
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
865
|
173.000.000
|
60.000
|
51.900.000
|
|
|
137
|
PP2500083575
|
G1-25-27-N4-137
|
Diosmin + Hesperidin
|
N4
|
900mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
5.120
|
307.200.000
|
18.000
|
92.160.000
|
|
|
138
|
PP2500083576
|
G1-25-27-N4-138
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
10.000
|
800
|
8.000.000
|
3.000
|
2.400.000
|
|
|
139
|
PP2500083577
|
G1-25-27-N3-139
|
Domperidon
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
945
|
75.600.000
|
24.000
|
22.680.000
|
|
|
140
|
PP2500083578
|
G1-25-27-N4-140
|
Domperidon
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
330
|
19.800.000
|
18.000
|
5.940.000
|
|
|
141
|
PP2500083579
|
G1-25-27-N4-141
|
Domperidon
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
600
|
24.000.000
|
12.000
|
7.200.000
|
|
|
142
|
PP2500083580
|
G1-25-27-N4-142
|
Domperidon
|
N4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
20.000
|
5.000
|
100.000.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
143
|
PP2500083581
|
G1-25-27-N4-143
|
Đồng sulfat
|
N4
|
90ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
4.000
|
9.700
|
38.800.000
|
1.200
|
11.640.000
|
|
|
144
|
PP2500083582
|
G1-25-27-N2-144
|
Drotaverin hydroclorid
|
N2
|
40 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
600
|
48.000.000
|
24.000
|
14.400.000
|
|
|
145
|
PP2500083583
|
G1-25-27-N3-145
|
Drotaverin hydroclorid
|
N3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
1.050
|
168.000.000
|
48.000
|
50.400.000
|
|
|
146
|
PP2500083584
|
G1-25-27-N2-146
|
Dutasterid
|
N2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
12.999
|
77.994.000
|
1.800
|
23.398.200
|
|
|
147
|
PP2500083585
|
G1-25-27-N4-147
|
Ebastin
|
N4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
20.000
|
5.000
|
100.000.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
148
|
PP2500083586
|
G1-25-27-N4-148
|
Ebastin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
599
|
17.970.000
|
9.000
|
5.391.000
|
|
|
149
|
PP2500083587
|
G1-25-27-N4-149
|
Econazol
|
N4
|
150mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.000
|
12.000
|
12.000.000
|
300
|
3.600.000
|
|
|
150
|
PP2500083588
|
G1-25-27-N2-150
|
Enalapril + hydroclorothiazid
|
N2
|
5mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.150
|
126.000.000
|
12.000
|
37.800.000
|
|
|
151
|
PP2500083589
|
G1-25-27-N4-151
|
Enalapril + hydroclorothiazid
|
N4
|
10mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.600
|
104.000.000
|
12.000
|
31.200.000
|
|
|
152
|
PP2500083590
|
G1-25-27-N2-152
|
Eperison
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
550
|
275.000.000
|
150.000
|
82.500.000
|
|
|
153
|
PP2500083591
|
G1-25-27-N4-153
|
Eperison
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
273
|
273.000.000
|
300.000
|
81.900.000
|
|
|
154
|
PP2500083592
|
G1-25-27-N2-154
|
Eprazinon
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
900
|
90.000.000
|
30.000
|
27.000.000
|
|
|
155
|
PP2500083593
|
G1-25-27-N4-155
|
Eprazinon
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
588
|
70.560.000
|
36.000
|
21.168.000
|
|
|
156
|
PP2500083594
|
G1-25-27-N4-156
|
Erythromycin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.450
|
14.500.000
|
3.000
|
4.350.000
|
|
|
157
|
PP2500083595
|
G1-25-27-N4-157
|
Esomeprazol
|
N4
|
20mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
6.000
|
20.200
|
121.200.000
|
1.800
|
36.360.000
|
|
|
158
|
PP2500083596
|
G1-25-27-N4-158
|
Esomeprazol
|
N4
|
40mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
6.000
|
29.500
|
177.000.000
|
1.800
|
53.100.000
|
|
|
159
|
PP2500083597
|
G1-25-27-N3-159
|
Esomeprazol
|
N3
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
3.200
|
320.000.000
|
30.000
|
96.000.000
|
|
|
160
|
PP2500083598
|
G1-25-27-N4-160
|
Esomeprazol
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500.000
|
240
|
120.000.000
|
150.000
|
36.000.000
|
|
|
161
|
PP2500083599
|
G1-25-27-N4-161
|
Esomeprazol
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
774
|
77.400.000
|
30.000
|
23.220.000
|
|
|
162
|
PP2500083600
|
G1-25-27-N1-162
|
Estradiol valerat
|
N1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.275
|
13.100.000
|
1.200
|
3.930.000
|
|
|
163
|
PP2500083601
|
G1-25-27-N4-163
|
Etodolac
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
4.998
|
299.880.000
|
18.000
|
89.964.000
|
|
|
164
|
PP2500083602
|
G1-25-27-N4-164
|
Etodolac
|
N4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.990
|
79.800.000
|
6.000
|
23.940.000
|
|
|
165
|
PP2500083603
|
G1-25-27-N3-165
|
Etoricoxib
|
N3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.150
|
126.000.000
|
12.000
|
37.800.000
|
|
|
166
|
PP2500083604
|
G1-25-27-N3-166
|
Etoricoxib
|
N3
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
4.000
|
160.000.000
|
12.000
|
48.000.000
|
|
|
167
|
PP2500083605
|
G1-25-27-N3-167
|
Etoricoxib
|
N3
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
5.250
|
315.000.000
|
18.000
|
94.500.000
|
|
|
168
|
PP2500083606
|
G1-25-27-N1-168
|
Felodipin
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30.000
|
1.500
|
45.000.000
|
9.000
|
13.500.000
|
|
|
169
|
PP2500083607
|
G1-25-27-N2-169
|
Fenofibrat
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
2.400
|
96.000.000
|
12.000
|
28.800.000
|
|
|
170
|
PP2500083608
|
G1-25-27-N1-170
|
Fenofibrat
|
N1
|
160mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
12.000
|
5.800
|
69.600.000
|
3.600
|
20.880.000
|
|
|
171
|
PP2500083609
|
G1-25-27-N1-171
|
Fenoterol + ipratropium
|
N1
|
0,05mg + 0,02mg
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ
|
400
|
132.300
|
52.920.000
|
120
|
15.876.000
|
|
|
172
|
PP2500083610
|
G1-25-27-N4-172
|
Fexofenadin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
120.000
|
1.500
|
180.000.000
|
36.000
|
54.000.000
|
|
|
173
|
PP2500083611
|
G1-25-27-N4-173
|
Fexofenadin
|
N4
|
30mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
6.000
|
6.000
|
36.000.000
|
1.800
|
10.800.000
|
|
|
174
|
PP2500083612
|
G1-25-27-N2-174
|
Fexofenadin
|
N2
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.090
|
43.600.000
|
12.000
|
13.080.000
|
|
|
175
|
PP2500083613
|
G1-25-27-N2-175
|
Fexofenadin
|
N2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
815
|
81.500.000
|
30.000
|
24.450.000
|
|
|
176
|
PP2500083614
|
G1-25-27-N4-176
|
Fexofenadin
|
N4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
160.000
|
1.491
|
238.560.000
|
48.000
|
71.568.000
|
|
|
177
|
PP2500083615
|
G1-25-27-N3-177
|
Flunarizin
|
N3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.250
|
250.000.000
|
60.000
|
75.000.000
|
|
|
178
|
PP2500083616
|
G1-25-27-N4-178
|
Fluticason propionat
|
N4
|
50mcg/liều, lọ 60 liều
|
Xịt mũi, họng
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/bình
|
2.000
|
96.000
|
192.000.000
|
600
|
57.600.000
|
|
|
179
|
PP2500083617
|
G1-25-27-N1-179
|
Fluticason propionat
|
N1
|
125mcg/liều
|
Xịt mũi, họng
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/bình
|
200
|
106.462
|
21.292.400
|
60
|
6.387.720
|
|
|
180
|
PP2500083618
|
G1-25-27-N4-180
|
Fluvastatin
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.600
|
92.000.000
|
6.000
|
27.600.000
|
|
|
181
|
PP2500083619
|
G1-25-27-N4-181
|
Fluvastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.499
|
99.960.000
|
12.000
|
29.988.000
|
|
|
182
|
PP2500083620
|
G1-25-27-N4-182
|
Fusidic acid
|
N4
|
0.02
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
37.905
|
22.743.000
|
180
|
6.822.900
|
|
|
183
|
PP2500083621
|
G1-25-27-N3-183
|
Gabapentin
|
N3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
3.150
|
315.000.000
|
30.000
|
94.500.000
|
|
|
184
|
PP2500083622
|
G1-25-27-N4-184
|
Gabapentin
|
N4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
428
|
59.920.000
|
42.000
|
17.976.000
|
|
|
185
|
PP2500083623
|
G1-25-27-N2-185
|
Gliclazid
|
N2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
260.000
|
1.580
|
410.800.000
|
78.000
|
123.240.000
|
|
|
186
|
PP2500083624
|
G1-25-27-N3-186
|
Gliclazid
|
N3
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
260.000
|
646
|
167.960.000
|
78.000
|
50.388.000
|
|
|
187
|
PP2500083625
|
G1-25-27-N4-187
|
Glimepirid
|
N4
|
3mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
40.000
|
1.932
|
77.280.000
|
12.000
|
23.184.000
|
|
|
188
|
PP2500083626
|
G1-25-27-N3-188
|
Glimepirid
|
N3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.280
|
51.200.000
|
12.000
|
15.360.000
|
|
|
189
|
PP2500083627
|
G1-25-27-N2-189
|
Glucosamin
|
N2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.500
|
150.000.000
|
30.000
|
45.000.000
|
|
|
190
|
PP2500083628
|
G1-25-27-N4-190
|
Glucosamin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
235
|
70.500.000
|
90.000
|
21.150.000
|
|
|
191
|
PP2500083629
|
G1-25-27-N4-191
|
Glucosamin
|
N4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.500
|
125.000.000
|
15.000
|
37.500.000
|
|
|
192
|
PP2500083630
|
G1-25-27-N4-192
|
Glucose
|
N4
|
30%/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
200
|
16.800
|
3.360.000
|
60
|
1.008.000
|
|
|
193
|
PP2500083631
|
G1-25-27-N4-193
|
Glucose
|
N4
|
30%/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
4.000
|
1.440
|
5.760.000
|
1.200
|
1.728.000
|
|
|
194
|
PP2500083632
|
G1-25-27-N4-194
|
Glucose
|
N4
|
5%/500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
3.000
|
14.000
|
42.000.000
|
900
|
12.600.000
|
|
|
195
|
PP2500083633
|
G1-25-27-N4-195
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
100
|
49.980
|
4.998.000
|
30
|
1.499.400
|
|
|
196
|
PP2500083634
|
G1-25-27-N1-196
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
40
|
80.300
|
3.212.000
|
12
|
963.600
|
|
|
197
|
PP2500083635
|
G1-25-27-N4-197
|
Griseofulvin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.800
|
18.000.000
|
3.000
|
5.400.000
|
|
|
198
|
PP2500083636
|
G1-25-27-N4-198
|
Guaiazulen + dimethicon
|
N4
|
4mg+300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
4.000
|
280.000.000
|
21.000
|
84.000.000
|
|
|
199
|
PP2500083637
|
G1-25-27-N4-199
|
Heptaminol (hydroclorid)
|
N4
|
0,1878g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.200
|
24.000.000
|
6.000
|
7.200.000
|
|
|
200
|
PP2500083638
|
G1-25-27-N4-200
|
Hydroxypropylmethyl cellulose
|
N4
|
0,3%/15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
5.000
|
32.800
|
164.000.000
|
1.500
|
49.200.000
|
|
|
201
|
PP2500083639
|
G1-25-27-N4-201
|
Indapamid
|
N4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.491
|
8.946.000
|
1.800
|
2.683.800
|
|
|
202
|
PP2500083640
|
G1-25-27-N5-202
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
N5
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút
|
1.000
|
230.000
|
230.000.000
|
300
|
69.000.000
|
|
|
203
|
PP2500083641
|
G1-25-27-N1-203
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70
|
N1
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút
|
1.000
|
200.508
|
200.508.000
|
300
|
60.152.400
|
|
|
204
|
PP2500083642
|
G1-25-27-N1-204
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
N1
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.000
|
62.000
|
124.000.000
|
600
|
37.200.000
|
|
|
205
|
PP2500083643
|
G1-25-27-N1-205
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
N1
|
40IU/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.000
|
104.000
|
104.000.000
|
300
|
31.200.000
|
|
|
206
|
PP2500083644
|
G1-25-27-N1-206
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N1
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.000
|
84.112
|
168.224.000
|
600
|
50.467.200
|
|
|
207
|
PP2500083645
|
G1-25-27-N5-207
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N5
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút
|
4.000
|
76.500
|
306.000.000
|
1.200
|
91.800.000
|
|
|
208
|
PP2500083646
|
G1-25-27-N1-208
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
N1
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút
|
3.000
|
110.000
|
330.000.000
|
900
|
99.000.000
|
|
|
209
|
PP2500083647
|
G1-25-27-N1-209
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
N1
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
300
|
62.900
|
18.870.000
|
90
|
5.661.000
|
|
|
210
|
PP2500083648
|
G1-25-27-N4-210
|
Irbesartan
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.995
|
239.400.000
|
36.000
|
71.820.000
|
|
|
211
|
PP2500083649
|
G1-25-27-N3-211
|
Irbesartan
|
N3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
5.000
|
200.000.000
|
12.000
|
60.000.000
|
|
|
212
|
PP2500083650
|
G1-25-27-N2-212
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
N2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30.000
|
3.245
|
97.350.000
|
9.000
|
29.205.000
|
|
|
213
|
PP2500083651
|
G1-25-27-N2-213
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
N2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.450
|
49.000.000
|
6.000
|
14.700.000
|
|
|
214
|
PP2500083652
|
G1-25-27-N4-214
|
Isotretinoin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.400
|
4.800.000
|
600
|
1.440.000
|
|
|
215
|
PP2500083653
|
G1-25-27-N4-215
|
Itraconazol
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
4.428
|
8.856.000
|
600
|
2.656.800
|
|
|
216
|
PP2500083654
|
G1-25-27-N1-216
|
Ivabradin
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.100
|
71.000.000
|
3.000
|
21.300.000
|
|
|
217
|
PP2500083655
|
G1-25-27-N2-217
|
Ivermectin
|
N2
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
44.900
|
179.600.000
|
1.200
|
53.880.000
|
|
|
218
|
PP2500083656
|
G1-25-27-N4-218
|
Kali clorid
|
N4
|
1g/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
1.000
|
2.310
|
2.310.000
|
300
|
693.000
|
|
|
219
|
PP2500083657
|
G1-25-27-N1-219
|
Kali clorid
|
N1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
2.300
|
27.600.000
|
3.600
|
8.280.000
|
|
|
220
|
PP2500083658
|
G1-25-27-N2-220
|
Kẽm gluconat
|
N2
|
70mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
5.000
|
100.000.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
221
|
PP2500083659
|
G1-25-27-N2-221
|
Kẽm gluconat
|
N2
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
630
|
18.900.000
|
9.000
|
5.670.000
|
|
|
222
|
PP2500083660
|
G1-25-27-N4-222
|
Kẽm oxid
|
N4
|
0.1
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
12.000
|
7.200.000
|
180
|
2.160.000
|
|
|
223
|
PP2500083661
|
G1-25-27-N4-223
|
Kẽm sulfat
|
N4
|
10mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
20.000
|
4.800
|
96.000.000
|
6.000
|
28.800.000
|
|
|
224
|
PP2500083662
|
G1-25-27-N4-224
|
Ketoprofen
|
N4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
609
|
36.540.000
|
18.000
|
10.962.000
|
|
|
225
|
PP2500083663
|
G1-25-27-N4-225
|
Ketoprofen
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.499
|
99.960.000
|
12.000
|
29.988.000
|
|
|
226
|
PP2500083664
|
G1-25-27-N4-226
|
Lactobacillus acidophilus
|
N4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100.000
|
1.800
|
180.000.000
|
30.000
|
54.000.000
|
|
|
227
|
PP2500083665
|
G1-25-27-N2-227
|
Lansoprazol
|
N2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.500
|
150.000.000
|
30.000
|
45.000.000
|
|
|
228
|
PP2500083666
|
G1-25-27-N4-228
|
Lansoprazol
|
N4
|
15mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.500
|
150.000.000
|
30.000
|
45.000.000
|
|
|
229
|
PP2500083667
|
G1-25-27-N3-229
|
Levocetirizin
|
N3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.800
|
36.000.000
|
6.000
|
10.800.000
|
|
|
230
|
PP2500083668
|
G1-25-27-N2-230
|
Levocetirizin
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.990
|
89.700.000
|
9.000
|
26.910.000
|
|
|
231
|
PP2500083669
|
G1-25-27-N4-231
|
Levocetirizin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.970
|
89.100.000
|
9.000
|
26.730.000
|
|
|
232
|
PP2500083670
|
G1-25-27-N1-232
|
Levodopa + Benserazid
|
N1
|
200mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
6.300
|
37.800.000
|
1.800
|
11.340.000
|
|
|
233
|
PP2500083671
|
G1-25-27-N4-233
|
Levodopa + carbidopa
|
N4
|
250mg+25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
3.486
|
83.664.000
|
7.200
|
25.099.200
|
|
|
234
|
PP2500083672
|
G1-25-27-N2-234
|
Levofloxacin
|
N2
|
25mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.000
|
31.731
|
63.462.000
|
600
|
19.038.600
|
|
|
235
|
PP2500083673
|
G1-25-27-N1-235
|
Levothyroxin (muối natri)
|
N1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
720
|
8.640.000
|
3.600
|
2.592.000
|
|
|
236
|
PP2500083674
|
G1-25-27-N1-236
|
Lidocain (hydroclorid)
|
N1
|
10%-38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai
|
40
|
159.000
|
6.360.000
|
12
|
1.908.000
|
|
|
237
|
PP2500083675
|
G1-25-27-N1-237
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
N1
|
(36mg+18,13mcg) - 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4.000
|
15.484
|
61.936.000
|
1.200
|
18.580.800
|
|
|
238
|
PP2500083676
|
G1-25-27-N1-238
|
Lidocain + Prilocain
|
N1
|
125mg + 125mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
60
|
44.545
|
2.672.700
|
18
|
801.810
|
|
|
239
|
PP2500083677
|
G1-25-27-N2-239
|
Lisinopril
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
770
|
61.600.000
|
24.000
|
18.480.000
|
|
|
240
|
PP2500083678
|
G1-25-27-N3-240
|
Lisinopril
|
N3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.850
|
37.000.000
|
6.000
|
11.100.000
|
|
|
241
|
PP2500083679
|
G1-25-27-N4-241
|
Loratadin
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
120.000
|
1.000
|
120.000.000
|
36.000
|
36.000.000
|
|
|
242
|
PP2500083680
|
G1-25-27-N3-242
|
Losartan
|
N3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.890
|
189.000.000
|
30.000
|
56.700.000
|
|
|
243
|
PP2500083681
|
G1-25-27-N4-243
|
Losartan
|
N4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
157
|
31.400.000
|
60.000
|
9.420.000
|
|
|
244
|
PP2500083682
|
G1-25-27-N3-244
|
Losartan + Hydroclothiazid
|
N3
|
100mg+25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.000
|
80.000.000
|
6.000
|
24.000.000
|
|
|
245
|
PP2500083683
|
G1-25-27-N4-245
|
Lovastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.260
|
151.200.000
|
36.000
|
45.360.000
|
|
|
246
|
PP2500083684
|
G1-25-27-N3-246
|
Loxoprofen
|
N3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.900
|
114.000.000
|
18.000
|
34.200.000
|
|
|
247
|
PP2500083685
|
G1-25-27-N4-247
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
N4
|
400mg+300mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
140.000
|
2.499
|
349.860.000
|
42.000
|
104.958.000
|
|
|
248
|
PP2500083686
|
G1-25-27-N4-248
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
N4
|
390mg+336,6mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
100.000
|
2.750
|
275.000.000
|
30.000
|
82.500.000
|
|
|
249
|
PP2500083687
|
G1-25-27-N4-249
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
N4
|
400mg+400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
370
|
74.000.000
|
60.000
|
22.200.000
|
|
|
250
|
PP2500083688
|
G1-25-27-N4-250
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
N4
|
800,4mg + 611,76mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
160.000
|
3.200
|
512.000.000
|
48.000
|
153.600.000
|
|
|
251
|
PP2500083689
|
G1-25-27-N4-251
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
N4
|
800,4mg+612mg+80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
140.000
|
3.780
|
529.200.000
|
42.000
|
158.760.000
|
|
|
252
|
PP2500083690
|
G1-25-27-N4-252
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
N4
|
400mg+ 400mg+40mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
200.000
|
2.100
|
420.000.000
|
60.000
|
126.000.000
|
|
|
253
|
PP2500083691
|
G1-25-27-N4-253
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
N4
|
200mg+200mg+20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
525
|
136.500.000
|
78.000
|
40.950.000
|
|
|
254
|
PP2500083692
|
G1-25-27-N4-254
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15%/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
200
|
2.900
|
580.000
|
60
|
174.000
|
|
|
255
|
PP2500083693
|
G1-25-27-N4-255
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
N4
|
250mg+120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
1.575
|
252.000.000
|
48.000
|
75.600.000
|
|
|
256
|
PP2500083694
|
G1-25-27-N4-256
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
N4
|
1,25g+0,625g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
80.000
|
3.000
|
240.000.000
|
24.000
|
72.000.000
|
|
|
257
|
PP2500083695
|
G1-25-27-N4-257
|
Meloxicam
|
N4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
160.000
|
840
|
134.400.000
|
48.000
|
40.320.000
|
|
|
258
|
PP2500083696
|
G1-25-27-N4-258
|
Meloxicam
|
N4
|
15mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
60.000
|
945
|
56.700.000
|
18.000
|
17.010.000
|
|
|
259
|
PP2500083697
|
G1-25-27-N2-259
|
Metformin
|
N2
|
750mg
|
Uống
|
Viên gải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200.000
|
1.800
|
360.000.000
|
60.000
|
108.000.000
|
|
|
260
|
PP2500083698
|
G1-25-27-N4-260
|
Metformin
|
N4
|
1g
|
Uống
|
Viên gải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
1.785
|
535.500.000
|
90.000
|
160.650.000
|
|
|
261
|
PP2500083699
|
G1-25-27-N4-261
|
Metformin + Glibenclamid
|
N4
|
500mg+2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.827
|
54.810.000
|
9.000
|
16.443.000
|
|
|
262
|
PP2500083700
|
G1-25-27-N2-262
|
Metformin + Glibenclamid
|
N2
|
500mg+2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.100
|
63.000.000
|
9.000
|
18.900.000
|
|
|
263
|
PP2500083701
|
G1-25-27-N2-263
|
Metformin + Glibenclamid
|
N2
|
500mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
2.310
|
184.800.000
|
24.000
|
55.440.000
|
|
|
264
|
PP2500083702
|
G1-25-27-N3-264
|
Metformin + Glibenclamid
|
N3
|
500mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.184
|
131.040.000
|
18.000
|
39.312.000
|
|
|
265
|
PP2500083703
|
G1-25-27-N5-265
|
Metformin + Gliclazide
|
N5
|
500mg+80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.350
|
100.500.000
|
9.000
|
30.150.000
|
|
|
266
|
PP2500083704
|
G1-25-27-N4-266
|
Methocarbamol
|
N4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
2.499
|
399.840.000
|
48.000
|
119.952.000
|
|
|
267
|
PP2500083705
|
G1-25-27-N1-267
|
Metoclopramid
|
N1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
200
|
14.200
|
2.840.000
|
60
|
852.000
|
|
|
268
|
PP2500083706
|
G1-25-27-N3-268
|
Metoprolol
|
N3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.620
|
19.440.000
|
3.600
|
5.832.000
|
|
|
269
|
PP2500083707
|
G1-25-27-N1-269
|
Metoprolol
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên gải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
5.490
|
10.980.000
|
600
|
3.294.000
|
|
|
270
|
PP2500083708
|
G1-25-27-N4-270
|
Metronidazol
|
N4
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
483
|
48.300.000
|
30.000
|
14.490.000
|
|
|
271
|
PP2500083709
|
G1-25-27-N4-271
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
N4
|
500mg+65000UI+100000 UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
20.000
|
2.450
|
49.000.000
|
6.000
|
14.700.000
|
|
|
272
|
PP2500083710
|
G1-25-27-N4-272
|
Miconazol
|
N4
|
2%-15g
|
Dùng ngoài
|
Dùng ngoài
|
Lọ/tupe
|
1.000
|
25.000
|
25.000.000
|
300
|
7.500.000
|
|
|
273
|
PP2500083711
|
G1-25-27-N2-273
|
Montelukast Natri
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
845
|
16.900.000
|
6.000
|
5.070.000
|
|
|
274
|
PP2500083712
|
G1-25-27-N4-274
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
N4
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
2.000
|
7.000
|
14.000.000
|
600
|
4.200.000
|
|
|
275
|
PP2500083713
|
G1-25-27-N4-275
|
Morphin sulfat
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
7.150
|
7.150.000
|
300
|
2.145.000
|
|
|
276
|
PP2500083714
|
G1-25-27-N4-276
|
N-acetylcystein
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
200.000
|
1.092
|
218.400.000
|
60.000
|
65.520.000
|
|
|
277
|
PP2500083715
|
G1-25-27-N4-277
|
N-acetylcystein
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
40.000
|
1.000
|
40.000.000
|
12.000
|
12.000.000
|
|
|
278
|
PP2500083716
|
G1-25-27-N4-278
|
N-acetylcystein
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
300.000
|
800
|
240.000.000
|
90.000
|
72.000.000
|
|
|
279
|
PP2500083717
|
G1-25-27-N4-279
|
N-acetylcystein
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
670
|
268.000.000
|
120.000
|
80.400.000
|
|
|
280
|
PP2500083718
|
G1-25-27-N4-280
|
Naloxon (hydroclorid)
|
N4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
60
|
29.400
|
1.764.000
|
18
|
529.200
|
|
|
281
|
PP2500083719
|
G1-25-27-N4-281
|
Naphazolin
|
N4
|
0,05% -5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ
|
2.000
|
2.625
|
5.250.000
|
600
|
1.575.000
|
|
|
282
|
PP2500083720
|
G1-25-27-N4-282
|
Naproxen
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.050
|
82.000.000
|
12.000
|
24.600.000
|
|
|
283
|
PP2500083721
|
G1-25-27-N4-283
|
Naproxen
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
40.000
|
2.499
|
99.960.000
|
12.000
|
29.988.000
|
|
|
284
|
PP2500083722
|
G1-25-27-N4-284
|
Naproxen
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.995
|
239.400.000
|
36.000
|
71.820.000
|
|
|
285
|
PP2500083723
|
G1-25-27-N4-285
|
Natri clorid
|
N4
|
3%/100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai
|
1.400
|
8.199
|
11.478.600
|
420
|
3.443.580
|
|
|
286
|
PP2500083724
|
G1-25-27-N4-286
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%
|
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
8.000
|
5.250
|
42.000.000
|
2.400
|
12.600.000
|
|
|
287
|
PP2500083725
|
G1-25-27-N4-287
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
2.000
|
12.000
|
24.000.000
|
600
|
7.200.000
|
|
|
288
|
PP2500083726
|
G1-25-27-N4-288
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai
|
20.000
|
8.400
|
168.000.000
|
6.000
|
50.400.000
|
|
|
289
|
PP2500083727
|
G1-25-27-N4-289
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai
|
6.000
|
16.500
|
99.000.000
|
1.800
|
29.700.000
|
|
|
290
|
PP2500083728
|
G1-25-27-N4-290
|
Natri clorid + natricitrat + kali clorid + glucose khan
|
N4
|
520mg+580mg+300mg+2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
1.460
|
29.200.000
|
6.000
|
8.760.000
|
|
|
291
|
PP2500083729
|
G1-25-27-N4-291
|
Natri hyaluronat
|
N4
|
21,6mg/12ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
4.000
|
39.000
|
156.000.000
|
1.200
|
46.800.000
|
|
|
292
|
PP2500083730
|
G1-25-27-N4-292
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N4
|
1,4% 250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
40
|
32.000
|
1.280.000
|
12
|
384.000
|
|
|
293
|
PP2500083731
|
G1-25-27-N1-293
|
Nebivolol
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
6.720
|
26.880.000
|
1.200
|
8.064.000
|
|
|
294
|
PP2500083732
|
G1-25-27-N2-294
|
Nebivolol
|
N2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
3.500
|
49.000.000
|
4.200
|
14.700.000
|
|
|
295
|
PP2500083733
|
G1-25-27-N4-295
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N4
|
35.000IU + 60.000 IU + 10mg
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.000
|
37.000
|
74.000.000
|
600
|
22.200.000
|
|
|
296
|
PP2500083734
|
G1-25-27-N4-296
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
N4
|
35mg + 100.000 IU + 10mg
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ
|
2.000
|
37.000
|
74.000.000
|
600
|
22.200.000
|
|
|
297
|
PP2500083735
|
G1-25-27-N4-297
|
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd
|
N4
|
3,384g + 1,3g/10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
100.000
|
3.200
|
320.000.000
|
30.000
|
96.000.000
|
|
|
298
|
PP2500083736
|
G1-25-27-N4-298
|
Nicorandil
|
N4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.491
|
298.200.000
|
60.000
|
89.460.000
|
|
|
299
|
PP2500083737
|
G1-25-27-N4-299
|
Nicorandil
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.995
|
159.600.000
|
24.000
|
47.880.000
|
|
|
300
|
PP2500083738
|
G1-25-27-N4-300
|
Nizatidine
|
N4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.995
|
79.800.000
|
12.000
|
23.940.000
|
|
|
301
|
PP2500083739
|
G1-25-27-N4-301
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
N4
|
1mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
400
|
27.825
|
11.130.000
|
120
|
3.339.000
|
|
|
302
|
PP2500083740
|
G1-25-27-N4-302
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
N4
|
4mg/4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
200
|
34.500
|
6.900.000
|
60
|
2.070.000
|
|
|
303
|
PP2500083741
|
G1-25-27-N4-303
|
Nước oxy già
|
N4
|
3%/60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
1.200
|
2.800
|
3.360.000
|
360
|
1.008.000
|
|
|
304
|
PP2500083742
|
G1-25-27-N4-304
|
Nystatin
|
N4
|
25.000IU
|
Bột đánh tưa lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Gói
|
1.000
|
1.302
|
1.302.000
|
300
|
390.600
|
|
|
305
|
PP2500083743
|
G1-25-27-N2-305
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
N2
|
100.000UI+35.000UI+35.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10.000
|
7.040
|
70.400.000
|
3.000
|
21.120.000
|
|
|
306
|
PP2500083744
|
G1-25-27-N4-306
|
Ofloxacin
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
430
|
12.900.000
|
9.000
|
3.870.000
|
|
|
307
|
PP2500083745
|
G1-25-27-N4-307
|
Olopatadin hydroclorid
|
N4
|
2mg/ml, lọ 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
400
|
88.000
|
35.200.000
|
120
|
10.560.000
|
|
|
308
|
PP2500083746
|
G1-25-27-N4-308
|
Omeprazol
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
252
|
50.400.000
|
60.000
|
15.120.000
|
|
|
309
|
PP2500083747
|
G1-25-27-N1-309
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N1
|
150mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn
|
Viên
|
1.000
|
2.420
|
2.420.000
|
300
|
726.000
|
|
|
310
|
PP2500083748
|
G1-25-27-N1-310
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N1
|
300mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn
|
Viên
|
1.000
|
2.831
|
2.831.000
|
300
|
849.300
|
|
|
311
|
PP2500083749
|
G1-25-27-N2-311
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N2
|
325mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
190
|
9.500.000
|
15.000
|
2.850.000
|
|
|
312
|
PP2500083750
|
G1-25-27-N4-312
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N4
|
325mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
750
|
37.500.000
|
15.000
|
11.250.000
|
|
|
313
|
PP2500083751
|
G1-25-27-N4-313
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
N4
|
1g/100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
6.000
|
13.000
|
78.000.000
|
1.800
|
23.400.000
|
|
|
314
|
PP2500083752
|
G1-25-27-N2-314
|
Paracetamol + Clopheniramin
|
N2
|
325mg+2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
273
|
27.300.000
|
30.000
|
8.190.000
|
|
|
315
|
PP2500083753
|
G1-25-27-N4-315
|
Paracetamol + Dextromethorphan + phenylephrin
|
N4
|
650mg+20mg+10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
3.500
|
70.000.000
|
6.000
|
21.000.000
|
|
|
316
|
PP2500083754
|
G1-25-27-N4-316
|
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
|
N4
|
650mg+25mg+10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
3.500
|
70.000.000
|
6.000
|
21.000.000
|
|
|
317
|
PP2500083755
|
G1-25-27-N2-317
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
N2
|
500mg + 200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
788
|
157.600.000
|
60.000
|
47.280.000
|
|
|
318
|
PP2500083756
|
G1-25-27-N2-318
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
N2
|
325mg+200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
329
|
39.480.000
|
36.000
|
11.844.000
|
|
|
319
|
PP2500083757
|
G1-25-27-N4-319
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
N4
|
325mg+200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
340
|
40.800.000
|
36.000
|
12.240.000
|
|
|
320
|
PP2500083758
|
G1-25-27-N2-320
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
N2
|
325mg+400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.050
|
122.000.000
|
12.000
|
36.600.000
|
|
|
321
|
PP2500083759
|
G1-25-27-N2-321
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
N2
|
300mg + 380mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.000
|
180.000.000
|
18.000
|
54.000.000
|
|
|
322
|
PP2500083760
|
G1-25-27-N2-322
|
Paracetamol + Phenylephrin
|
N2
|
650mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
788
|
78.800.000
|
30.000
|
23.640.000
|
|
|
323
|
PP2500083761
|
G1-25-27-N4-323
|
Perindopril arginin
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
2.982
|
59.640.000
|
6.000
|
17.892.000
|
|
|
324
|
PP2500083762
|
G1-25-27-N2-324
|
Perindopril + indapamid
|
N2
|
4mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.900
|
152.000.000
|
24.000
|
45.600.000
|
|
|
325
|
PP2500083763
|
G1-25-27-N4-325
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
400
|
1.550
|
620.000
|
120
|
186.000
|
|
|
326
|
PP2500083764
|
G1-25-27-N4-326
|
Piracetam
|
N4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
348
|
69.600.000
|
60.000
|
20.880.000
|
|
|
327
|
PP2500083765
|
G1-25-27-N4-327
|
Piracetam
|
N4
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
632
|
189.600.000
|
90.000
|
56.880.000
|
|
|
328
|
PP2500083766
|
G1-25-27-N1-328
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
N1
|
0,4% + 0,3%
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
400
|
60.100
|
24.040.000
|
120
|
7.212.000
|
|
|
329
|
PP2500083767
|
G1-25-27-N4-329
|
Povidon iodin
|
N4
|
10%/140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
2.000
|
26.880
|
53.760.000
|
600
|
16.128.000
|
|
|
330
|
PP2500083768
|
G1-25-27-N5-330
|
Pralidoxim iodid
|
N5
|
500mg/20ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
40
|
90.000
|
3.600.000
|
12
|
1.080.000
|
|
|
331
|
PP2500083769
|
G1-25-27-N4-331
|
Pravastatin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.499
|
74.970.000
|
9.000
|
22.491.000
|
|
|
332
|
PP2500083770
|
G1-25-27-N3-332
|
Pregabalin
|
N3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.880
|
58.800.000
|
3.000
|
17.640.000
|
|
|
333
|
PP2500083771
|
G1-25-27-N3-333
|
Pregabalin
|
N3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
9.500
|
95.000.000
|
3.000
|
28.500.000
|
|
|
334
|
PP2500083772
|
G1-25-27-N4-334
|
Progesteron
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
7.600
|
15.200.000
|
600
|
4.560.000
|
|
|
335
|
PP2500083773
|
G1-25-27-N4-335
|
Progesteron
|
N4
|
800mg/80g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
60
|
148.000
|
8.880.000
|
18
|
2.664.000
|
|
|
336
|
PP2500083774
|
G1-25-27-N4-336
|
Promethazin (hydroclorid)
|
N4
|
100mg/4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
200
|
30.000
|
6.000.000
|
60
|
1.800.000
|
|
|
337
|
PP2500083775
|
G1-25-27-N1-337
|
Promethazin (hydroclorid)
|
N1
|
50mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
200
|
15.000
|
3.000.000
|
60
|
900.000
|
|
|
338
|
PP2500083776
|
G1-25-27-N4-338
|
Promethazin (hydroclorid)
|
N4
|
2%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
7.800
|
15.600.000
|
600
|
4.680.000
|
|
|
339
|
PP2500083777
|
G1-25-27-N4-339
|
Propranolol (hydroclorid)
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
989
|
7.912.000
|
2.400
|
2.373.600
|
|
|
340
|
PP2500083778
|
G1-25-27-N4-340
|
Rabeprazol
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
510
|
51.000.000
|
30.000
|
15.300.000
|
|
|
341
|
PP2500083779
|
G1-25-27-N3-341
|
Rebamipid
|
N3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.200
|
96.000.000
|
9.000
|
28.800.000
|
|
|
342
|
PP2500083780
|
G1-25-27-N4-342
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
2.000
|
12.600
|
25.200.000
|
600
|
7.560.000
|
|
|
343
|
PP2500083781
|
G1-25-27-N3-343
|
Rosuvastatin
|
N3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.050
|
42.000.000
|
12.000
|
12.600.000
|
|
|
344
|
PP2500083782
|
G1-25-27-N4-344
|
Rosuvastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
1.365
|
54.600.000
|
12.000
|
16.380.000
|
|
|
345
|
PP2500083783
|
G1-25-27-N4-345
|
Rosuvastatin
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
2.550
|
153.000.000
|
18.000
|
45.900.000
|
|
|
346
|
PP2500083784
|
G1-25-27-N4-346
|
Rotundin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
80.000
|
1.470
|
117.600.000
|
24.000
|
35.280.000
|
|
|
347
|
PP2500083785
|
G1-25-27-N4-347
|
Rotundin
|
N4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
620
|
186.000.000
|
90.000
|
55.800.000
|
|
|
348
|
PP2500083786
|
G1-25-27-N1-348
|
Rupatadine
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
6.500
|
78.000.000
|
3.600
|
23.400.000
|
|
|
349
|
PP2500083787
|
G1-25-27-N4-349
|
Saccharomyces boulardii
|
N4
|
2,26 x 10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
4.599
|
91.980.000
|
6.000
|
27.594.000
|
|
|
350
|
PP2500083788
|
G1-25-27-N2-350
|
Salbutamol (sulfat)
|
N2
|
100mcg/liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ/bình
|
1.000
|
48.925
|
48.925.000
|
300
|
14.677.500
|
|
|
351
|
PP2500083789
|
G1-25-27-N4-351
|
Salbutamol (sulfat)
|
N4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
40.000
|
5.187
|
207.480.000
|
12.000
|
62.244.000
|
|
|
352
|
PP2500083790
|
G1-25-27-N1-352
|
Salbutamol (sulfat)
|
N1
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch/khí dung
|
Ống
|
10.000
|
4.575
|
45.750.000
|
3.000
|
13.725.000
|
|
|
353
|
PP2500083791
|
G1-25-27-N4-353
|
Salbutamol (sulfat)
|
N4
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch/khí dung
|
Ống
|
14.000
|
4.410
|
61.740.000
|
4.200
|
18.522.000
|
|
|
354
|
PP2500083792
|
G1-25-27-N4-354
|
Salbutamol (sulfat)
|
N4
|
5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch/khí dung
|
Ống
|
4.000
|
10.200
|
40.800.000
|
1.200
|
12.240.000
|
|
|
355
|
PP2500083793
|
G1-25-27-N4-355
|
Salbutamol + Ipratropium
|
N4
|
2,5 + 0,5mg
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch/khí dung
|
Lọ
|
2.000
|
12.600
|
25.200.000
|
600
|
7.560.000
|
|
|
356
|
PP2500083794
|
G1-25-27-N4-356
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
N4
|
300mg+6,4mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
18.500
|
7.400.000
|
120
|
2.220.000
|
|
|
357
|
PP2500083795
|
G1-25-27-N1-357
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
N1
|
50mcg+250mcg
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều liều
|
Hộp/chai/lọ
|
100
|
257.600
|
25.760.000
|
30
|
7.728.000
|
|
|
358
|
PP2500083796
|
G1-25-27-N1-358
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
N1
|
25mcg+250mcg
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều liều
|
Hộp/chai/lọ
|
100
|
278.090
|
27.809.000
|
30
|
8.342.700
|
|
|
359
|
PP2500083797
|
G1-25-27-N4-359
|
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
N4
|
50mg + 10,78mg + 5mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
10.000
|
3.780
|
37.800.000
|
3.000
|
11.340.000
|
|
|
360
|
PP2500083798
|
G1-25-27-N4-360
|
Sắt sulfat + acid folic
|
N4
|
60mg+0,25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
800
|
64.000.000
|
24.000
|
19.200.000
|
|
|
361
|
PP2500083799
|
G1-25-27-N4-361
|
Simethicon
|
N4
|
40mg/ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
2.000
|
21.000
|
42.000.000
|
600
|
12.600.000
|
|
|
362
|
PP2500083800
|
G1-25-27-N4-362
|
Simethicon
|
N4
|
125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
1.200
|
288.000.000
|
72.000
|
86.400.000
|
|
|
363
|
PP2500083801
|
G1-25-27-N4-363
|
Sorbitol
|
N4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
1.260
|
25.200.000
|
6.000
|
7.560.000
|
|
|
364
|
PP2500083802
|
G1-25-27-N3-364
|
Spiramycin
|
N3
|
3MIU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
7.000
|
490.000.000
|
21.000
|
147.000.000
|
|
|
365
|
PP2500083803
|
G1-25-27-N4-365
|
Spiramycin
|
N4
|
1,5M IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
2.100
|
42.000.000
|
6.000
|
12.600.000
|
|
|
366
|
PP2500083804
|
G1-25-27-N2-366
|
Spiramycin + Metronidazol
|
N2
|
750.000IU+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.990
|
79.600.000
|
12.000
|
23.880.000
|
|
|
367
|
PP2500083805
|
G1-25-27-N4-367
|
Spiramycin + Metronidazol
|
N4
|
750.000IU+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.300
|
78.000.000
|
18.000
|
23.400.000
|
|
|
368
|
PP2500083806
|
G1-25-27-N2-368
|
Spironolacton
|
N2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.310
|
23.100.000
|
3.000
|
6.930.000
|
|
|
369
|
PP2500083807
|
G1-25-27-N1-369
|
Sucralfat
|
N1
|
1g/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/túi
|
10.000
|
6.900
|
69.000.000
|
3.000
|
20.700.000
|
|
|
370
|
PP2500083808
|
G1-25-27-N4-370
|
Sulfadiazin bạc
|
N4
|
1%/ 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
35.000
|
7.000.000
|
60
|
2.100.000
|
|
|
371
|
PP2500083809
|
G1-25-27-N3-371
|
Telmisartan
|
N3
|
40mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
100.000
|
1.350
|
135.000.000
|
30.000
|
40.500.000
|
|
|
372
|
PP2500083810
|
G1-25-27-N3-372
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
N3
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
4.200
|
336.000.000
|
24.000
|
100.800.000
|
|
|
373
|
PP2500083811
|
G1-25-27-N1-373
|
Telmisartan+ Hydroclorothiazide
|
N1
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
15.351
|
92.106.000
|
1.800
|
27.631.800
|
|
|
374
|
PP2500083812
|
G1-25-27-N4-374
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
7.300
|
14.600.000
|
600
|
4.380.000
|
|
|
375
|
PP2500083813
|
G1-25-27-N5-375
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
N5
|
0.01
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
68.000
|
27.200.000
|
120
|
8.160.000
|
|
|
376
|
PP2500083814
|
G1-25-27-N4-376
|
Terbutalin
|
N4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
2.000
|
5.300
|
10.600.000
|
600
|
3.180.000
|
|
|
377
|
PP2500083815
|
G1-25-27-N4-377
|
Terbutalin
|
N4
|
1mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống/lọ
|
1.000
|
19.950
|
19.950.000
|
300
|
5.985.000
|
|
|
378
|
PP2500083816
|
G1-25-27-N4-378
|
Thiocolchicosid
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
3.980
|
159.200.000
|
12.000
|
47.760.000
|
|
|
379
|
PP2500083817
|
G1-25-27-N4-379
|
Thiocolchicosid
|
N4
|
8mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
3.990
|
319.200.000
|
24.000
|
95.760.000
|
|
|
380
|
PP2500083818
|
G1-25-27-N4-380
|
Tizanidin
|
N4
|
2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
1.680
|
201.600.000
|
36.000
|
60.480.000
|
|
|
381
|
PP2500083819
|
G1-25-27-N4-381
|
Tizanidin
|
N4
|
6mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
3.633
|
108.990.000
|
9.000
|
32.697.000
|
|
|
382
|
PP2500083820
|
G1-25-27-N2-382
|
Tobramycin
|
N2
|
0,3%-5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.000
|
27.500
|
55.000.000
|
600
|
16.500.000
|
|
|
383
|
PP2500083821
|
G1-25-27-N4-383
|
Tobramycin + dexamethason
|
N4
|
15mg+5mg
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.000
|
35.000
|
70.000.000
|
600
|
21.000.000
|
|
|
384
|
PP2500083822
|
G1-25-27-N4-384
|
Tranexamic acid
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
4.000
|
2.499
|
9.996.000
|
1.200
|
2.998.800
|
|
|
385
|
PP2500083823
|
G1-25-27-N4-385
|
Tricalcium phosphat
|
N4
|
1650mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
60.000
|
714
|
42.840.000
|
18.000
|
12.852.000
|
|
|
386
|
PP2500083824
|
G1-25-27-N2-386
|
Trimebutin maleat
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.500
|
60.000.000
|
12.000
|
18.000.000
|
|
|
387
|
PP2500083825
|
G1-25-27-N4-387
|
Trimebutin maleat
|
N4
|
24mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
2.100
|
42.000.000
|
6.000
|
12.600.000
|
|
|
388
|
PP2500083826
|
G1-25-27-N1-388
|
Trimebutin maleat
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
2.800
|
39.200.000
|
4.200
|
11.760.000
|
|
|
389
|
PP2500083827
|
G1-25-27-N2-389
|
Trimetazidin
|
N2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
530
|
159.000.000
|
90.000
|
47.700.000
|
|
|
390
|
PP2500083828
|
G1-25-27-N3-390
|
Trimetazidin
|
N3
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
400.000
|
390
|
156.000.000
|
120.000
|
46.800.000
|
|
|
391
|
PP2500083829
|
G1-25-27-N3-391
|
Trimetazidin
|
N3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
600
|
300.000.000
|
150.000
|
90.000.000
|
|
|
392
|
PP2500083830
|
G1-25-27-N4-392
|
Trimetazidin
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
500
|
300.000.000
|
180.000
|
90.000.000
|
|
|
393
|
PP2500083831
|
G1-25-27-N4-393
|
Valsartan
|
N4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
1.995
|
239.400.000
|
36.000
|
71.820.000
|
|
|
394
|
PP2500083832
|
G1-25-27-N3-394
|
Valsartan + Amlodipin
|
N3
|
80mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
8.600
|
258.000.000
|
9.000
|
77.400.000
|
|
|
395
|
PP2500083833
|
G1-25-27-N2-395
|
Valsartan + Hydrochlrothiazid
|
N2
|
80mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.400
|
68.000.000
|
6.000
|
20.400.000
|
|
|
396
|
PP2500083834
|
G1-25-27-N4-396
|
Valsartan + Hydrochlrothiazid
|
N4
|
120mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.499
|
49.980.000
|
6.000
|
14.994.000
|
|
|
397
|
PP2500083835
|
G1-25-27-N4-397
|
Vitamin A
|
N4
|
5000UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
283
|
2.830.000
|
3.000
|
849.000
|
|
|
398
|
PP2500083836
|
G1-25-27-N4-398
|
Vitamin A+D
|
N4
|
2000IU+250IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
560
|
28.000.000
|
15.000
|
8.400.000
|
|
|
399
|
PP2500083837
|
G1-25-27-N4-399
|
Vitamin B1+B6+B12
|
N4
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
1.050
|
252.000.000
|
72.000
|
75.600.000
|
|
|
400
|
PP2500083838
|
G1-25-27-N2-400
|
Vitamin C
|
N2
|
1g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
40.000
|
1.890
|
75.600.000
|
12.000
|
22.680.000
|
|
|
401
|
PP2500083839
|
G1-25-27-N2-401
|
Vitamin E
|
N2
|
400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
1.900
|
76.000.000
|
12.000
|
22.800.000
|
|
|
402
|
PP2500083840
|
G1-25-27-N4-402
|
Vitamin PP
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
770
|
15.400.000
|
6.000
|
4.620.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Chẳng có gì làm vừa lòng cái lưỡi khắc nghiệt hơn là khi nó tìm thấy một trái tim giận dữ. "
Thomas Fuller
Sự kiện trong nước: Anh hùng dân tộc Trần Quốc Tuấn sinh năm 1226 quê ở làng Tức Mặc, Mỹ Lộc tỉnh Nam Định. Ông có tài quân sự, khi giặc Nguyên sang cướp nước ta, ông được Trần Nhân Tông phong làm Tiết chế các đạo quân thuỷ bộ. Thế giặc mạnh, nhà vua lo ngại muốn tạm hàng, ông khảng khái nói: "Bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu tôi trước rồi hãy hàng". Ông làm "Hịch tướng sĩ" khích lệ lòng quân, đôn đốc các vương hầu, binh tướng tận trung cứu nước. Dưới tài lãnh đạo của ông, quân dân ta chiến thắng vang dội ở Chương Dương, Hàm Tử, Vạn Kiếp, Bạch Đằng, đuổi giặc ra khỏi nước. Ông được thăng chức Hưng Đạo Vương. Ông thường tiến cử nhiều người có tài ra giúp lập nên nghiệp lớn như Phạm Ngũ Lão, Dã Tượng, Yết Kiêu ... bất kể họ thuộc thành phần nào trong xã hội. Ngoài "Hịch tướng sĩ" ông còn là tác giả của "Binh thư yếu lược" và "Vạn Kiếp tông bí truyền thư". Ông mất ngày 3-9-1300, thọ 74 tuổi.