Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09:38 31/03/2025 | 09:00 31/03/2025 | 15:05 31/03/2025 | 09:00 31/03/2025 | 15:05 31/03/2025 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố. |
| 2 | 14:27 31/03/2025 | 15:05 31/03/2025 | 11:00 01/04/2025 | 15:05 31/03/2025 | 11:00 01/04/2025 | Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung cần làm rõ trong file đính kèm | Hợp đồng cung cấp thuốc tương tự: - Nhà thầu được quyền cung cấp các hợp đồng cung cấp thuốc hoặc hóa đơn bán hàng kèm theo danh mục thuốc đã cung cấp cho các cơ sở khám chữa bệnh hoặc các cơ sở kinh doanh thuốc để chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự về quy mô với phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự. Tương tự về quy mô: Được xác định bằng tổng các hợp đồng cung cấp thuốc tương tự tối thiểu bằng 70% giá trị các mặt hàng của các phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự. Đối với các gói thầu có tính chất đặc thù hoặc ở các địa phương mà năng lực của nhà thầu trên địa bàn còn hạn chế, có thể yêu cầu giá trị của hợp đồng trong khoảng 50% đến 70% giá trị của các phần trong gói thầu nhà thầu tham dự. Lưu ý: + Không bắt buộc nhà thầu chỉ được chứng minh bằng các hợp đồng cung cấp thuốc cho các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. + Mặt hàng thuốc tại hợp đồng tương tự không bắt buộc là mặt hàng thuốc dự thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aciclovir
|
18.120.000
|
18.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acetyl Leucin
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetyl Leucin
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Acetyl Leucin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
61.120.000
|
61.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acid amin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Alfuzosin
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Alfuzosin
|
116.440.000
|
116.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Alimemazin
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Alimemazin
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Allopurinol
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Alpha chymotrypsin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Aluminum phosphat
|
120.420.000
|
120.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Aluminum phosphat
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Alverin (citrat)
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Ambroxol HCl
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Ambroxol HCl
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Ambroxol HCl
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Aminophylin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Amiodaron hydroclorid
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Amlodipin
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Amlodipin
|
24.800.000
|
24.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Amlodipin + Indapamid
|
99.740.000
|
99.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Amlodipin + Losartan
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
233.100.000
|
233.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
167.958.000
|
167.958.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
166.900.000
|
166.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
239.000.000
|
239.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
293.580.000
|
293.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Amylase + lipase + protease
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Atorvastatin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Atropin sulfat
|
800.000
|
800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Bacillus claussii
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Bacillus subtilis
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Bacillus subtilis
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Bacillus subtilis
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Bambuterol
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Berberin (hydroclorid)
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Betahistin
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Betahistin
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Betahistin
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Betamethason + dexchlorpheniramin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Bilastine
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Bisacodyl
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Bismuth
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Bisoprolol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Bisoprolol
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Bisoprolol
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Budesonid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Budesonid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Calci carbonat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
108.360.000
|
108.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Calci clorid
|
600.000
|
600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Calci lactat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Candesartan
|
208.740.000
|
208.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
360.360.000
|
360.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Carbocystein
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Carbocystein
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Carbocystein
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Cefaclor
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Cefaclor
|
344.000.000
|
344.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Cefaclor
|
367.920.000
|
367.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Cefadroxil
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Cefadroxil
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Cefalexin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Cefdinir
|
319.500.000
|
319.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Cefixim
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Cefixim
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Cefpodoxim
|
94.800.000
|
94.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Cefpodoxim
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Cefuroxim
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Cefuroxim
|
369.600.000
|
369.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Cefuroxim
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Celecoxib
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Celecoxib
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Cetirizin
|
30.900.000
|
30.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Cetirizin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Cetirizin
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Cinnarizin
|
148.400.000
|
148.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Cinnarizin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Clobetason propionat
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Clopidogrel
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Clotrimazol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Clotrimazol
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Clotrimazol + Betamethason dipropionat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Codein + terpin hydrat
|
49.520.000
|
49.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Codein + terpin hydrat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Codein + terpin hydrat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Colchicin
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cồn 70 độ
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Cồn boric
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Cồn BSI
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Crotamiton
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Desloratadin
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Dexchlorpheniramin
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Dexchlorpheniramin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Dexibuprofen
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Dextromethorphan
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Diazepam
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Diazepam
|
300.000
|
300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Diclofenac
|
18.066.000
|
18.066.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Diethylphtalat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Digoxin
|
1.836.000
|
1.836.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Digoxin
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
38.640.000
|
38.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Dimenhydrinat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Dioctahedral smectite
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Dioctahedral smectite
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Diosmectit
|
40.820.000
|
40.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Diosmectit
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Diosmin
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Diosmin + Hesperidin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Diosmin + Hesperidin
|
173.000.000
|
173.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Diosmin + Hesperidin
|
307.200.000
|
307.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Diphenhydramin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Domperidon
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Domperidon
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Domperidon
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Domperidon
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Đồng sulfat
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Drotaverin hydroclorid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Drotaverin hydroclorid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Dutasterid
|
77.994.000
|
77.994.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Ebastin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Ebastin
|
17.970.000
|
17.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Econazol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Enalapril + hydroclorothiazid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Enalapril + hydroclorothiazid
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Eperison
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Eperison
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Eprazinon
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Eprazinon
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Erythromycin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Esomeprazol
|
121.200.000
|
121.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Esomeprazol
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Esomeprazol
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Esomeprazol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Esomeprazol
|
77.400.000
|
77.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Estradiol valerat
|
13.100.000
|
13.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Etodolac
|
299.880.000
|
299.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Etodolac
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Etoricoxib
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Etoricoxib
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Etoricoxib
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Felodipin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Fenofibrat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Fenofibrat
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Fenoterol + ipratropium
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Fexofenadin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Fexofenadin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Fexofenadin
|
43.600.000
|
43.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Fexofenadin
|
81.500.000
|
81.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Fexofenadin
|
238.560.000
|
238.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Flunarizin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Fluticason propionat
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Fluticason propionat
|
21.292.400
|
21.292.400
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Fluvastatin
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Fluvastatin
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Fusidic acid
|
22.743.000
|
22.743.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Gabapentin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Gabapentin
|
59.920.000
|
59.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Gliclazid
|
410.800.000
|
410.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Gliclazid
|
167.960.000
|
167.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Glimepirid
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Glimepirid
|
51.200.000
|
51.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Glucosamin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Glucosamin
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Glucosamin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Glucose
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Glucose
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Glucose
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
3.212.000
|
3.212.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Griseofulvin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Guaiazulen + dimethicon
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Heptaminol (hydroclorid)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Hydroxypropylmethyl cellulose
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Indapamid
|
8.946.000
|
8.946.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70
|
200.508.000
|
200.508.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
168.224.000
|
168.224.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
18.870.000
|
18.870.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Irbesartan
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Irbesartan
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
97.350.000
|
97.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Isotretinoin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Itraconazol
|
8.856.000
|
8.856.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Ivabradin
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Ivermectin
|
179.600.000
|
179.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Kali clorid
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Kali clorid
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Kẽm gluconat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Kẽm gluconat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Kẽm oxid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Kẽm sulfat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Ketoprofen
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Ketoprofen
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Lactobacillus acidophilus
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Lansoprazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Lansoprazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Levocetirizin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Levocetirizin
|
89.700.000
|
89.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Levocetirizin
|
89.100.000
|
89.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Levodopa + Benserazid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Levodopa + carbidopa
|
83.664.000
|
83.664.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Levofloxacin
|
63.462.000
|
63.462.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Levothyroxin (muối natri)
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Lidocain (hydroclorid)
|
6.360.000
|
6.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
61.936.000
|
61.936.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Lidocain + Prilocain
|
2.672.700
|
2.672.700
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Lisinopril
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Lisinopril
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Loratadin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Losartan
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Losartan
|
31.400.000
|
31.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Losartan + Hydroclothiazid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Lovastatin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Loxoprofen
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
349.860.000
|
349.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
512.000.000
|
512.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Magnesi sulfat
|
580.000
|
580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Meloxicam
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Meloxicam
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Metformin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Metformin
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Metformin + Glibenclamid
|
54.810.000
|
54.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Metformin + Glibenclamid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Metformin + Glibenclamid
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Metformin + Glibenclamid
|
131.040.000
|
131.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Metformin + Gliclazide
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Methocarbamol
|
399.840.000
|
399.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Metoclopramid
|
2.840.000
|
2.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Metoprolol
|
19.440.000
|
19.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Metoprolol
|
10.980.000
|
10.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Metronidazol
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Miconazol
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Montelukast Natri
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Morphin sulfat
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
N-acetylcystein
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
N-acetylcystein
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
N-acetylcystein
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
N-acetylcystein
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Naloxon (hydroclorid)
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Naphazolin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Naproxen
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Naproxen
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Naproxen
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Natri clorid
|
11.478.600
|
11.478.600
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Natri clorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Natri clorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Natri clorid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Natri clorid
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Natri clorid + natricitrat + kali clorid + glucose khan
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Natri hyaluronat
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Nebivolol
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Nebivolol
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Nicorandil
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Nicorandil
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Nizatidine
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
11.130.000
|
11.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Nước oxy già
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Nystatin
|
1.302.000
|
1.302.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
70.400.000
|
70.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Ofloxacin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Olopatadin hydroclorid
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Omeprazol
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.420.000
|
2.420.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.831.000
|
2.831.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Paracetamol + Clopheniramin
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Paracetamol + Dextromethorphan + phenylephrin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
157.600.000
|
157.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
39.480.000
|
39.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Paracetamol + Phenylephrin
|
78.800.000
|
78.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Perindopril arginin
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Perindopril + indapamid
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
620.000
|
620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Piracetam
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Piracetam
|
189.600.000
|
189.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
24.040.000
|
24.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Povidon iodin
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Pralidoxim iodid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Pravastatin
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Pregabalin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Pregabalin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Progesteron
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Progesteron
|
8.880.000
|
8.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Promethazin (hydroclorid)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Promethazin (hydroclorid)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Promethazin (hydroclorid)
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Propranolol (hydroclorid)
|
7.912.000
|
7.912.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Rabeprazol
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Rebamipid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Ringer lactat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Rosuvastatin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Rosuvastatin
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Rosuvastatin
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Rotundin
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Rotundin
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Rupatadine
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Saccharomyces boulardii
|
91.980.000
|
91.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Salbutamol (sulfat)
|
48.925.000
|
48.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Salbutamol (sulfat)
|
207.480.000
|
207.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Salbutamol (sulfat)
|
45.750.000
|
45.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Salbutamol (sulfat)
|
61.740.000
|
61.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Salbutamol (sulfat)
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Salbutamol + Ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
25.760.000
|
25.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
27.809.000
|
27.809.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Sắt sulfat + acid folic
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Simethicon
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Simethicon
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Sorbitol
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Spiramycin
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Spiramycin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Spiramycin + Metronidazol
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Spiramycin + Metronidazol
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Spironolacton
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Sucralfat
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Sulfadiazin bạc
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Telmisartan
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Telmisartan+ Hydroclorothiazide
|
92.106.000
|
92.106.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Terbutalin
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Terbutalin
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Thiocolchicosid
|
159.200.000
|
159.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Thiocolchicosid
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Tizanidin
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Tizanidin
|
108.990.000
|
108.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Tobramycin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Tobramycin + dexamethason
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Tranexamic acid
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Tricalcium phosphat
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Trimebutin maleat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Trimebutin maleat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Trimebutin maleat
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Trimetazidin
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Trimetazidin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Trimetazidin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Trimetazidin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Valsartan
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Valsartan + Amlodipin
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Valsartan + Hydrochlrothiazid
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Valsartan + Hydrochlrothiazid
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Vitamin A
|
2.830.000
|
2.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Vitamin A+D
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Vitamin B1+B6+B12
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Vitamin C
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Vitamin E
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Vitamin PP
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Những người đàn bà, đôi khi cho phép người ta gạ gẫm tình yêu, nhưng không bao giờ cho phép người ta làm thương tổn lòng tự ái của họ. "
Alexandre Dumas
Sự kiện trong nước: Ngày 3-9-1945, Hồ Chủ tịch đã chủ toạ phiên họp đầu tiên của Chính phủ Lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà. Người đề ra những nhiệm vụ cấp bách để ổn định tình hình trong nước, giữ vững và củng cố chính quyền dân chủ nhân dân. Nội dung cụ thể là: 1. Phát động phong trào tăng gia sản xuất để chống nạn đói, mở ngay cuộc lạc quyên gạo để giúp đỡ người nghèo. 2. Mở chiến dịch chống nạn mù chữ. 3. Tổ chức càng sớm càng hay cuộc tổng tuyển cử với chế độ phổ thông đầu phiếu, soạn thảo Hiến pháp dân chủ. 4. Mở chiến dịch giáo dục cần, kiệm, liêm, chính để bài trừ những thói hư tật xấu của chế độ thực dân để lại. 5. Bỏ ngay thuế thân, thuế chợ, thuế đò, tuyệt đối cấm hút thuốc phiện. 6. Ra tuyên bố tự do tín ngưỡng và đoàn kết lương giáo.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa khoa Vĩnh Lợi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh Viện Đa khoa Vĩnh Lợi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.