Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600215351
|
GE01
|
Acid amin
|
N1
|
6,5%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
5.000
|
135.450
|
677.250.000
|
1.500
|
203.175.000
|
|
|
2
|
PP2600215352
|
GE02
|
Acid amin + glucose + lipid
|
N2
|
(11,3%/400ml + 11%/1180ml + 20%/340ml)/1920ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
350
|
1.240.000
|
434.000.000
|
105
|
130.200.000
|
|
|
3
|
PP2600215353
|
GE03
|
Acid folinic (Calcium folinate)
|
N1
|
50mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
300
|
76.650
|
22.995.000
|
90
|
6.898.500
|
|
|
4
|
PP2600215354
|
GE04
|
Acid folinic (Calcium folinate)
|
N4
|
50mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
300
|
12.000
|
3.600.000
|
90
|
1.080.000
|
|
|
5
|
PP2600215355
|
GE05
|
Acid tranexamic
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
1.480
|
444.000
|
90
|
133.200
|
|
|
6
|
PP2600215356
|
GE06
|
Albumin
|
N1
|
20% 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3.500
|
821.425
|
2.874.987.500
|
1.050
|
862.496.250
|
|
|
7
|
PP2600215357
|
GE07
|
Aminophylin
|
N1
|
4,8%/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
20
|
17.500
|
350.000
|
6
|
105.000
|
|
|
8
|
PP2600215358
|
GE08
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
|
N1
|
1g + 0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
37.000
|
42.000
|
1.554.000.000
|
11.100
|
466.200.000
|
|
|
9
|
PP2600215359
|
GE09
|
Ampicilin
|
N4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
7.600
|
7.000
|
53.200.000
|
2.280
|
15.960.000
|
|
|
10
|
PP2600215360
|
GE10
|
Ampicillin + Sulbactam
|
N1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
184.000
|
62.000
|
11.408.000.000
|
55.200
|
3.422.400.000
|
|
|
11
|
PP2600215361
|
GE11
|
Atosiban
|
N1
|
37,5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3.800
|
1.790.000
|
6.802.000.000
|
1.140
|
2.040.600.000
|
|
|
12
|
PP2600215362
|
GE12
|
Atosiban
|
N2
|
37,5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2.500
|
1.640.000
|
4.100.000.000
|
750
|
1.230.000.000
|
|
|
13
|
PP2600215363
|
GE13
|
Atracurium besylat
|
N1
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1.450
|
45.000
|
65.250.000
|
435
|
19.575.000
|
|
|
14
|
PP2600215364
|
GE14
|
Atracurium besylat
|
N4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
650
|
39.900
|
25.935.000
|
195
|
7.780.500
|
|
|
15
|
PP2600215365
|
GE15
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/ 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
32.600
|
800
|
26.080.000
|
9.780
|
7.824.000
|
|
|
16
|
PP2600215366
|
GE16
|
Azithromycin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.000
|
265.000
|
265.000.000
|
300
|
79.500.000
|
|
|
17
|
PP2600215367
|
GE17
|
Benzathin benzylpenicilin
|
N4
|
1.200.000UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
50
|
15.000
|
750.000
|
15
|
225.000
|
|
|
18
|
PP2600215368
|
GE18
|
Benzylpenicilin
|
N4
|
1.000.000UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
100
|
4.025
|
402.500
|
30
|
120.750
|
|
|
19
|
PP2600215369
|
GE19
|
Bevacizumab
|
N5
|
100mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
30
|
3.380.000
|
101.400.000
|
9
|
30.420.000
|
|
|
20
|
PP2600215370
|
GE20
|
Bevacizumab
|
N5
|
400mg/16ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
342
|
12.800.000
|
4.377.600.000
|
102
|
1.305.600.000
|
|
|
21
|
PP2600215371
|
GE21
|
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
|
N4
|
15U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
110
|
429.975
|
47.297.250
|
33
|
14.189.175
|
|
|
22
|
PP2600215372
|
GE22
|
Cafein citrat
|
N1
|
50mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
950
|
72.000
|
68.400.000
|
285
|
20.520.000
|
|
|
23
|
PP2600215373
|
GE23
|
Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 + Phospho
|
N1
|
120mg + 2mcg + 8mcg + 55mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
5.250
|
21.000.000
|
1.200
|
6.300.000
|
|
|
24
|
PP2600215374
|
GE24
|
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
|
N5
|
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 3,0mg + 4,0mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
9.000
|
90.000.000
|
3.000
|
27.000.000
|
|
|
25
|
PP2600215375
|
GE25
|
Calci clorid dihydrat
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
8.900
|
868
|
7.725.200
|
2.670
|
2.317.560
|
|
|
26
|
PP2600215376
|
GE26
|
Calci gluconat
|
N2
|
95,5mg/ ml x 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
820
|
14.900
|
12.218.000
|
246
|
3.665.400
|
|
|
27
|
PP2600215377
|
GE27
|
Carbetocin
|
N1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
700
|
259.000
|
181.300.000
|
210
|
54.390.000
|
|
|
28
|
PP2600215378
|
GE28
|
Carbetocin
|
N4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
700
|
255.000
|
178.500.000
|
210
|
53.550.000
|
|
|
29
|
PP2600215379
|
GE29
|
Carboplatin
|
N4
|
450mg/ 45ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
180
|
671.000
|
120.780.000
|
54
|
36.234.000
|
|
|
30
|
PP2600215380
|
GE30
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N1
|
1g + 1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3.000
|
184.000
|
552.000.000
|
900
|
165.600.000
|
|
|
31
|
PP2600215381
|
GE31
|
Cisplatin
|
N4
|
10mg/20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
630
|
69.993
|
44.095.590
|
189
|
13.228.677
|
|
|
32
|
PP2600215382
|
GE32
|
Colistin
|
N1
|
1.000.000 IU (dạng muối)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
40
|
392.000
|
15.680.000
|
12
|
4.704.000
|
|
|
33
|
PP2600215383
|
GE33
|
Dequalinium chloride
|
N1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
9.000
|
19.420
|
174.780.000
|
2.700
|
52.434.000
|
|
|
34
|
PP2600215384
|
GE34
|
Dequalinium chloride
|
N4
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.000
|
10.500
|
21.000.000
|
600
|
6.300.000
|
|
|
35
|
PP2600215385
|
GE35
|
Desogestrel + Ethinylestradiol
|
N1
|
0,15mg + 0,03mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.970
|
3.432
|
41.081.040
|
3.591
|
12.324.312
|
|
|
36
|
PP2600215386
|
GE36
|
Dexamethason phosphat
|
N1
|
4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.100
|
24.000
|
74.400.000
|
930
|
22.320.000
|
|
|
37
|
PP2600215387
|
GE37
|
Dexamethason phosphat
|
N4
|
4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
12.400
|
1.158
|
14.359.200
|
3.720
|
4.307.760
|
|
|
38
|
PP2600215388
|
GE38
|
Diazepam
|
N4
|
5mg/ ml x 2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
200
|
8.000
|
1.600.000
|
60
|
480.000
|
|
|
39
|
PP2600215389
|
GE39
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.800
|
1.932
|
7.341.600
|
1.140
|
2.202.480
|
|
|
40
|
PP2600215390
|
GE40
|
Diclofenac natri
|
N1
|
100mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
25.000
|
14.500
|
362.500.000
|
7.500
|
108.750.000
|
|
|
41
|
PP2600215391
|
GE41
|
Diclofenac natri
|
N4
|
100mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
25.000
|
7.000
|
175.000.000
|
7.500
|
52.500.000
|
|
|
42
|
PP2600215392
|
GE42
|
Digoxin
|
N1
|
0,5mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
20
|
30.000
|
600.000
|
6
|
180.000
|
|
|
43
|
PP2600215393
|
GE43
|
Dinoprostone
|
N1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
|
Túi
|
740
|
934.500
|
691.530.000
|
222
|
207.459.000
|
|
|
44
|
PP2600215394
|
GE44
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/1ml (dạng muối)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
7.400
|
893
|
6.608.200
|
2.220
|
1.982.460
|
|
|
45
|
PP2600215395
|
GE45
|
Drotaverin HCl
|
N1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.700
|
1.274
|
21.275.800
|
5.010
|
6.382.740
|
|
|
46
|
PP2600215396
|
GE46
|
Ephedrin hydroclorid
|
N1
|
30mg/ 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.000
|
57.750
|
231.000.000
|
1.200
|
69.300.000
|
|
|
47
|
PP2600215397
|
GE47
|
Etoposide
|
N4
|
20mg/ml x 5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
348
|
119.994
|
41.757.912
|
104
|
12.479.376
|
|
|
48
|
PP2600215398
|
GE48
|
Fosfomycin
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
480
|
42.000
|
20.160.000
|
144
|
6.048.000
|
|
|
49
|
PP2600215399
|
GE49
|
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
|
N1
|
10mg/ml x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
24
|
447.000
|
10.728.000
|
7
|
3.129.000
|
|
|
50
|
PP2600215400
|
GE50
|
Glucose
|
N4
|
10%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
18.500
|
10.794
|
199.689.000
|
5.550
|
59.906.700
|
|
|
51
|
PP2600215401
|
GE51
|
Glucose
|
N4
|
20%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
700
|
13.000
|
9.100.000
|
210
|
2.730.000
|
|
|
52
|
PP2600215402
|
GE52
|
Glucose
|
N4
|
30%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
10.000
|
14.100
|
141.000.000
|
3.000
|
42.300.000
|
|
|
53
|
PP2600215403
|
GE53
|
Glucose
|
N4
|
5%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
34.000
|
12.500
|
425.000.000
|
10.200
|
127.500.000
|
|
|
54
|
PP2600215404
|
GE54
|
Glycerol
|
N4
|
6,75g/9g
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
62.600
|
6.930
|
433.818.000
|
18.780
|
130.145.400
|
|
|
55
|
PP2600215405
|
GE55
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N1
|
10mg/ 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
20
|
129.758
|
2.595.160
|
6
|
778.548
|
|
|
56
|
PP2600215406
|
GE56
|
Hepatitis B Immunoglobulin người
|
N1
|
200IU/0,4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
820
|
2.000.000
|
1.640.000.000
|
246
|
492.000.000
|
|
|
57
|
PP2600215407
|
GE57
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
N4
|
1.500IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
20
|
34.852
|
697.040
|
6
|
209.112
|
|
|
58
|
PP2600215408
|
GE58
|
Immune globulin
|
N1
|
2,5g/50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
30
|
3.958.999
|
118.769.970
|
9
|
35.630.991
|
|
|
59
|
PP2600215409
|
GE59
|
Kali clorid
|
N4
|
10%/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
12.200
|
970
|
11.834.000
|
3.660
|
3.550.200
|
|
|
60
|
PP2600215410
|
GE60
|
Levonorgestrel
|
N1
|
52mg
|
Đặt tử cung
|
Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát
|
Dụng cụ đặt tử cung
|
600
|
2.667.885
|
1.600.731.000
|
180
|
480.219.300
|
|
|
61
|
PP2600215411
|
GE61
|
Lidocain
|
N1
|
10% 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
100
|
175.000
|
17.500.000
|
30
|
5.250.000
|
|
|
62
|
PP2600215412
|
GE62
|
Lidocain + Prilocain
|
N1
|
(125mg + 125mg)/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
60.136
|
120.272.000
|
600
|
36.081.600
|
|
|
63
|
PP2600215413
|
GE63
|
Linezolid
|
N1
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
100
|
283.947
|
28.394.700
|
30
|
8.518.410
|
|
|
64
|
PP2600215414
|
GE64
|
Lynestrenol
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
750
|
2.360
|
1.770.000
|
225
|
531.000
|
|
|
65
|
PP2600215415
|
GE65
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15%/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
6.700
|
2.900
|
19.430.000
|
2.010
|
5.829.000
|
|
|
66
|
PP2600215416
|
GE66
|
Manitol
|
N4
|
20% 250ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
300
|
21.000
|
6.300.000
|
90
|
1.890.000
|
|
|
67
|
PP2600215417
|
GE67
|
Metoclopramid HCl
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.900
|
1.944
|
9.525.600
|
1.470
|
2.857.680
|
|
|
68
|
PP2600215418
|
GE68
|
Midazolam
|
N4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.600
|
17.500
|
28.000.000
|
480
|
8.400.000
|
|
|
69
|
PP2600215419
|
GE69
|
Mifepristone
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.900
|
53.000
|
153.700.000
|
870
|
46.110.000
|
|
|
70
|
PP2600215420
|
GE70
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N5
|
(7,2g + 2,7g)/15ml x 45ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
5.000
|
44.000
|
220.000.000
|
1.500
|
66.000.000
|
|
|
71
|
PP2600215421
|
GE71
|
Morphin
|
N4
|
10mg/1ml (dạng muối)
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.000
|
8.925
|
8.925.000
|
300
|
2.677.500
|
|
|
72
|
PP2600215422
|
GE72
|
Naloxon hydroclorid
|
N1
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
50
|
43.995
|
2.199.750
|
15
|
659.925
|
|
|
73
|
PP2600215423
|
GE73
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%; 1000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Chai
|
1.500
|
14.700
|
22.050.000
|
450
|
6.615.000
|
|
|
74
|
PP2600215424
|
GE74
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Chai
|
43.500
|
8.400
|
365.400.000
|
13.050
|
109.620.000
|
|
|
75
|
PP2600215425
|
GE75
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
82.000
|
9.450
|
774.900.000
|
24.600
|
232.470.000
|
|
|
76
|
PP2600215426
|
GE76
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
7.900
|
8.500
|
67.150.000
|
2.370
|
20.145.000
|
|
|
77
|
PP2600215427
|
GE77
|
Natri clorid
|
N4
|
10%/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
21.000
|
2.310
|
48.510.000
|
6.300
|
14.553.000
|
|
|
78
|
PP2600215428
|
GE78
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N1
|
4,2%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
260
|
96.900
|
25.194.000
|
78
|
7.558.200
|
|
|
79
|
PP2600215429
|
GE79
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
|
N1
|
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3.000
|
10.200
|
30.600.000
|
900
|
9.180.000
|
|
|
80
|
PP2600215430
|
GE80
|
Neostigmin metylsulfat
|
N4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.200
|
4.910
|
20.622.000
|
1.260
|
6.186.600
|
|
|
81
|
PP2600215431
|
GE81
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
20%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
2.700
|
135.000
|
364.500.000
|
810
|
109.350.000
|
|
|
82
|
PP2600215432
|
GE82
|
Nicardipin hydroclorid
|
N1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
19.500
|
125.000
|
2.437.500.000
|
5.850
|
731.250.000
|
|
|
83
|
PP2600215433
|
GE83
|
Nicardipin hydroclorid
|
N4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
19.500
|
84.000
|
1.638.000.000
|
5.850
|
491.400.000
|
|
|
84
|
PP2600215434
|
GE84
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N1
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.800
|
33.000
|
59.400.000
|
540
|
17.820.000
|
|
|
85
|
PP2600215435
|
GE85
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung môi pha tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
6.000
|
8.950
|
53.700.000
|
1.800
|
16.110.000
|
|
|
86
|
PP2600215436
|
GE86
|
Olaparib
|
N1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.680
|
1.171.800
|
1.968.624.000
|
504
|
590.587.200
|
|
|
87
|
PP2600215437
|
GE87
|
Paclitaxel
|
N1
|
260mg/43,33ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
244
|
1.470.000
|
358.680.000
|
73
|
107.310.000
|
|
|
88
|
PP2600215438
|
GE88
|
Palonosetron
|
N1
|
0,25mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
360
|
521.000
|
187.560.000
|
108
|
56.268.000
|
|
|
89
|
PP2600215439
|
GE89
|
Papaverin hydroclorid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4.400
|
3.465
|
15.246.000
|
1.320
|
4.573.800
|
|
|
90
|
PP2600215440
|
GE90
|
Paracetamol
|
N4
|
1g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
11.600
|
15.750
|
182.700.000
|
3.480
|
54.810.000
|
|
|
91
|
PP2600215441
|
GE91
|
Paracetamol
|
N1
|
80mg
|
Đặt hậu môn/ trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
100
|
2.025
|
202.500
|
30
|
60.750
|
|
|
92
|
PP2600215442
|
GE92
|
Pegfilgrastim
|
N2
|
6mg/0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
8.337.000
|
833.700.000
|
30
|
250.110.000
|
|
|
93
|
PP2600215443
|
GE93
|
Pertuzumab
|
N1
|
420mg/14ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
10
|
59.388.525
|
593.885.250
|
3
|
178.165.575
|
|
|
94
|
PP2600215444
|
GE94
|
Pethidin hydroclorid
|
N1
|
100mg/ 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
2.500
|
33.000
|
82.500.000
|
750
|
24.750.000
|
|
|
95
|
PP2600215445
|
GE95
|
Phenobarbital
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
315
|
1.260.000
|
1.200
|
378.000
|
|
|
96
|
PP2600215446
|
GE96
|
Phenobarbital natri
|
N5
|
200mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
30
|
12.600
|
378.000
|
9
|
113.400
|
|
|
97
|
PP2600215447
|
GE97
|
Phenylephrin
|
N1
|
50mcg/ ml x 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
4.000
|
194.500
|
778.000.000
|
1.200
|
233.400.000
|
|
|
98
|
PP2600215448
|
GE98
|
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
|
N1
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
8.000
|
80.000
|
640.000.000
|
2.400
|
192.000.000
|
|
|
99
|
PP2600215449
|
GE99
|
Phytomenadion
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
41.000
|
2.000
|
82.000.000
|
12.300
|
24.600.000
|
|
|
100
|
PP2600215450
|
GE100
|
Piperacillin + Tazobactam
|
N1
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.500
|
105.000
|
157.500.000
|
450
|
47.250.000
|
|
|
101
|
PP2600215451
|
GE101
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
N1
|
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
1.100
|
117.000
|
128.700.000
|
330
|
38.610.000
|
|
|
102
|
PP2600215452
|
GE102
|
Povidon iodin
|
N1
|
10% x 500ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
14.900
|
167.500
|
2.495.750.000
|
4.470
|
748.725.000
|
|
|
103
|
PP2600215453
|
GE103
|
Progesteron
|
N1
|
200mg
|
Uống/đặt âm đạo
|
Viên
|
Viên
|
61.000
|
14.848
|
905.728.000
|
18.300
|
271.718.400
|
|
|
104
|
PP2600215454
|
GE104
|
Progesteron
|
N1
|
25mg/ 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
3.500
|
31.000
|
108.500.000
|
1.050
|
32.550.000
|
|
|
105
|
PP2600215455
|
GE105
|
Progesteron
|
N4
|
1%; 80g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
148.000
|
14.800.000
|
30
|
4.440.000
|
|
|
106
|
PP2600215456
|
GE106
|
Propofol
|
N1
|
1%; 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
5.900
|
88.000
|
519.200.000
|
1.770
|
155.760.000
|
|
|
107
|
PP2600215457
|
GE107
|
Propranolol hydrochlorid
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
990
|
495.000
|
150
|
148.500
|
|
|
108
|
PP2600215458
|
GE108
|
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
|
N5
|
500mcg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
30
|
2.100.000
|
63.000.000
|
9
|
18.900.000
|
|
|
109
|
PP2600215459
|
GE109
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
95.000
|
10.500
|
997.500.000
|
28.500
|
299.250.000
|
|
|
110
|
PP2600215460
|
GE110
|
Rocuronium bromid
|
N1
|
50mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1.400
|
87.300
|
122.220.000
|
420
|
36.666.000
|
|
|
111
|
PP2600215461
|
GE111
|
Ropivacain hydroclorid
|
N4
|
2mg/ml x 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
4.000
|
55.000
|
220.000.000
|
1.200
|
66.000.000
|
|
|
112
|
PP2600215462
|
GE112
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
|
N4
|
50mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
8.200
|
7.350
|
60.270.000
|
2.460
|
18.081.000
|
|
|
113
|
PP2600215463
|
GE113
|
Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxid Sucrose complex)
|
N1
|
100mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
380
|
94.000
|
35.720.000
|
114
|
10.716.000
|
|
|
114
|
PP2600215464
|
GE114
|
Sắt + Acid folic
|
N1
|
50mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
7.800
|
2.849
|
22.222.200
|
2.340
|
6.666.660
|
|
|
115
|
PP2600215465
|
GE115
|
Sorbitol
|
N4
|
3%; 150g/5lít
|
Rửa nội soi bàng quang
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Can
|
240
|
145.000
|
34.800.000
|
72
|
10.440.000
|
|
|
116
|
PP2600215466
|
GE116
|
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
|
N5
|
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
2.150
|
119.480
|
256.882.000
|
645
|
77.064.600
|
|
|
117
|
PP2600215467
|
GE117
|
Sultamicillin
|
N2
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
13.500
|
202.500.000
|
4.500
|
60.750.000
|
|
|
118
|
PP2600215468
|
GE118
|
Sultamicillin
|
N2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
26.000
|
182.000.000
|
2.100
|
54.600.000
|
|
|
119
|
PP2600215469
|
GE119
|
Suxamethonium clorid
|
N1
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
9.000
|
75.000
|
675.000.000
|
2.700
|
202.500.000
|
|
|
120
|
PP2600215470
|
GE120
|
Tamoxifen
|
N1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.580
|
4.300
|
11.094.000
|
774
|
3.328.200
|
|
|
121
|
PP2600215471
|
GE121
|
Tigecyclin
|
N1
|
50mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
150
|
731.000
|
109.650.000
|
45
|
32.895.000
|
|
|
122
|
PP2600215472
|
GE122
|
Tobramycin
|
N1
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
70
|
37.999
|
2.659.930
|
21
|
797.979
|
|
|
123
|
PP2600215473
|
GE123
|
Tobramycin
|
N4
|
80mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
670
|
4.200
|
2.814.000
|
201
|
844.200
|
|
|
124
|
PP2600215474
|
GE124
|
Trastuzumab
|
N2
|
150mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
238
|
5.527.000
|
1.315.426.000
|
71
|
392.417.000
|
|
|
125
|
PP2600215475
|
GE125
|
Triptorelin
|
N1
|
11,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
220
|
7.700.000
|
1.694.000.000
|
66
|
508.200.000
|
|
|
126
|
PP2600215476
|
GE126
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
N1
|
(50mg + 50mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
10
|
67.500
|
675.000
|
|||
|
127
|
PP2600215477
|
GE127
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
N1
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
320
|
598.000
|
191.360.000
|
96
|
57.408.000
|
|
|
128
|
PP2600215478
|
GE128
|
Vắc xin phòng cúm mùa
|
N1
|
15mcg haemagglutinin (HA) /chủng/0,5ml (4 chủng)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
250
|
264.000
|
66.000.000
|
75
|
19.800.000
|
|
|
129
|
PP2600215479
|
GE129
|
Vắc xin phòng cúm mùa
|
N1
|
15mcg haemagglutinin (HA) /chủng/0,5ml (4 chủng, dạng mảnh, bất hoạt)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
250
|
270.000
|
67.500.000
|
75
|
20.250.000
|
|
|
130
|
PP2600215480
|
GE130
|
Vaccin phòng uốn ván
|
N4
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2.000
|
16.262
|
32.524.000
|
600
|
9.757.200
|
|
|
131
|
PP2600215481
|
GE131
|
Vancomycin
|
N1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
230
|
94.983
|
21.846.090
|
69
|
6.553.827
|
|
|
132
|
PP2600215482
|
GE132
|
Vincristin sulfat
|
N2
|
1mg/ 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
150
|
189.000
|
28.350.000
|
45
|
8.505.000
|
|
|
133
|
PP2600215483
|
GE133
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
N2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.200
|
1.826
|
35.059.200
|
5.760
|
10.517.760
|
|
|
134
|
PP2600215484
|
GE134
|
Vitamin C
|
N2
|
1g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
30.000
|
1.900
|
57.000.000
|
9.000
|
17.100.000
|
|
|
135
|
PP2600215485
|
GE135
|
Xanh methylen
|
N4
|
1%; 20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/ Ống
|
360
|
4.000
|
1.440.000
|
108
|
432.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Bi kịch nào cũng cần có một người đóng vai kẻ ác để chịu việc bị người đời ghét bỏ, nếu không những nhân vật chính đau khổ làm sao có được tình cảm sâu sắc khi không trải qua thử thách do kẻ ác gây ra? "
Tân Di Ổ