Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600215351
|
GE01
|
Acid amin
|
N1
|
6,5%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
5,000
|
135,450
|
677,250,000
|
1,500
|
203,175,000
|
|
|
2
|
PP2600215352
|
GE02
|
Acid amin + glucose + lipid
|
N2
|
(11,3%/400ml + 11%/1180ml + 20%/340ml)/1920ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
350
|
1,240,000
|
434,000,000
|
105
|
130,200,000
|
|
|
3
|
PP2600215353
|
GE03
|
Acid folinic (Calcium folinate)
|
N1
|
50mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
300
|
76,650
|
22,995,000
|
90
|
6,898,500
|
|
|
4
|
PP2600215354
|
GE04
|
Acid folinic (Calcium folinate)
|
N4
|
50mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
300
|
12,000
|
3,600,000
|
90
|
1,080,000
|
|
|
5
|
PP2600215355
|
GE05
|
Acid tranexamic
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
1,480
|
444,000
|
90
|
133,200
|
|
|
6
|
PP2600215356
|
GE06
|
Albumin
|
N1
|
20% 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3,500
|
821,425
|
2,874,987,500
|
1,050
|
862,496,250
|
|
|
7
|
PP2600215357
|
GE07
|
Aminophylin
|
N1
|
4,8%/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
20
|
17,500
|
350,000
|
6
|
105,000
|
|
|
8
|
PP2600215358
|
GE08
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
|
N1
|
1g + 0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
37,000
|
42,000
|
1,554,000,000
|
11,100
|
466,200,000
|
|
|
9
|
PP2600215359
|
GE09
|
Ampicilin
|
N4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
7,600
|
7,000
|
53,200,000
|
2,280
|
15,960,000
|
|
|
10
|
PP2600215360
|
GE10
|
Ampicillin + Sulbactam
|
N1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
184,000
|
62,000
|
11,408,000,000
|
55,200
|
3,422,400,000
|
|
|
11
|
PP2600215361
|
GE11
|
Atosiban
|
N1
|
37,5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3,800
|
1,790,000
|
6,802,000,000
|
1,140
|
2,040,600,000
|
|
|
12
|
PP2600215362
|
GE12
|
Atosiban
|
N2
|
37,5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
2,500
|
1,640,000
|
4,100,000,000
|
750
|
1,230,000,000
|
|
|
13
|
PP2600215363
|
GE13
|
Atracurium besylat
|
N1
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,450
|
45,000
|
65,250,000
|
435
|
19,575,000
|
|
|
14
|
PP2600215364
|
GE14
|
Atracurium besylat
|
N4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
650
|
39,900
|
25,935,000
|
195
|
7,780,500
|
|
|
15
|
PP2600215365
|
GE15
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/ 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
32,600
|
800
|
26,080,000
|
9,780
|
7,824,000
|
|
|
16
|
PP2600215366
|
GE16
|
Azithromycin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1,000
|
265,000
|
265,000,000
|
300
|
79,500,000
|
|
|
17
|
PP2600215367
|
GE17
|
Benzathin benzylpenicilin
|
N4
|
1.200.000UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
50
|
15,000
|
750,000
|
15
|
225,000
|
|
|
18
|
PP2600215368
|
GE18
|
Benzylpenicilin
|
N4
|
1.000.000UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
100
|
4,025
|
402,500
|
30
|
120,750
|
|
|
19
|
PP2600215369
|
GE19
|
Bevacizumab
|
N5
|
100mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
30
|
3,380,000
|
101,400,000
|
9
|
30,420,000
|
|
|
20
|
PP2600215370
|
GE20
|
Bevacizumab
|
N5
|
400mg/16ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
342
|
12,800,000
|
4,377,600,000
|
102
|
1,305,600,000
|
|
|
21
|
PP2600215371
|
GE21
|
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
|
N4
|
15U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
110
|
429,975
|
47,297,250
|
33
|
14,189,175
|
|
|
22
|
PP2600215372
|
GE22
|
Cafein citrat
|
N1
|
50mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
950
|
72,000
|
68,400,000
|
285
|
20,520,000
|
|
|
23
|
PP2600215373
|
GE23
|
Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 + Phospho
|
N1
|
120mg + 2mcg + 8mcg + 55mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
5,250
|
21,000,000
|
1,200
|
6,300,000
|
|
|
24
|
PP2600215374
|
GE24
|
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
|
N5
|
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 3,0mg + 4,0mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
9,000
|
90,000,000
|
3,000
|
27,000,000
|
|
|
25
|
PP2600215375
|
GE25
|
Calci clorid dihydrat
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
8,900
|
868
|
7,725,200
|
2,670
|
2,317,560
|
|
|
26
|
PP2600215376
|
GE26
|
Calci gluconat
|
N2
|
95,5mg/ ml x 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
820
|
14,900
|
12,218,000
|
246
|
3,665,400
|
|
|
27
|
PP2600215377
|
GE27
|
Carbetocin
|
N1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
700
|
259,000
|
181,300,000
|
210
|
54,390,000
|
|
|
28
|
PP2600215378
|
GE28
|
Carbetocin
|
N4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
700
|
255,000
|
178,500,000
|
210
|
53,550,000
|
|
|
29
|
PP2600215379
|
GE29
|
Carboplatin
|
N4
|
450mg/ 45ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
180
|
671,000
|
120,780,000
|
54
|
36,234,000
|
|
|
30
|
PP2600215380
|
GE30
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N1
|
1g + 1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
3,000
|
184,000
|
552,000,000
|
900
|
165,600,000
|
|
|
31
|
PP2600215381
|
GE31
|
Cisplatin
|
N4
|
10mg/20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
630
|
69,993
|
44,095,590
|
189
|
13,228,677
|
|
|
32
|
PP2600215382
|
GE32
|
Colistin
|
N1
|
1.000.000 IU (dạng muối)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
40
|
392,000
|
15,680,000
|
12
|
4,704,000
|
|
|
33
|
PP2600215383
|
GE33
|
Dequalinium chloride
|
N1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
9,000
|
19,420
|
174,780,000
|
2,700
|
52,434,000
|
|
|
34
|
PP2600215384
|
GE34
|
Dequalinium chloride
|
N4
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2,000
|
10,500
|
21,000,000
|
600
|
6,300,000
|
|
|
35
|
PP2600215385
|
GE35
|
Desogestrel + Ethinylestradiol
|
N1
|
0,15mg + 0,03mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,970
|
3,432
|
41,081,040
|
3,591
|
12,324,312
|
|
|
36
|
PP2600215386
|
GE36
|
Dexamethason phosphat
|
N1
|
4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3,100
|
24,000
|
74,400,000
|
930
|
22,320,000
|
|
|
37
|
PP2600215387
|
GE37
|
Dexamethason phosphat
|
N4
|
4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
12,400
|
1,158
|
14,359,200
|
3,720
|
4,307,760
|
|
|
38
|
PP2600215388
|
GE38
|
Diazepam
|
N4
|
5mg/ ml x 2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
200
|
8,000
|
1,600,000
|
60
|
480,000
|
|
|
39
|
PP2600215389
|
GE39
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,800
|
1,932
|
7,341,600
|
1,140
|
2,202,480
|
|
|
40
|
PP2600215390
|
GE40
|
Diclofenac natri
|
N1
|
100mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
25,000
|
14,500
|
362,500,000
|
7,500
|
108,750,000
|
|
|
41
|
PP2600215391
|
GE41
|
Diclofenac natri
|
N4
|
100mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
25,000
|
7,000
|
175,000,000
|
7,500
|
52,500,000
|
|
|
42
|
PP2600215392
|
GE42
|
Digoxin
|
N1
|
0,5mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
20
|
30,000
|
600,000
|
6
|
180,000
|
|
|
43
|
PP2600215393
|
GE43
|
Dinoprostone
|
N1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
|
Túi
|
740
|
934,500
|
691,530,000
|
222
|
207,459,000
|
|
|
44
|
PP2600215394
|
GE44
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/1ml (dạng muối)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
7,400
|
893
|
6,608,200
|
2,220
|
1,982,460
|
|
|
45
|
PP2600215395
|
GE45
|
Drotaverin HCl
|
N1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16,700
|
1,274
|
21,275,800
|
5,010
|
6,382,740
|
|
|
46
|
PP2600215396
|
GE46
|
Ephedrin hydroclorid
|
N1
|
30mg/ 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4,000
|
57,750
|
231,000,000
|
1,200
|
69,300,000
|
|
|
47
|
PP2600215397
|
GE47
|
Etoposide
|
N4
|
20mg/ml x 5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
348
|
119,994
|
41,757,912
|
104
|
12,479,376
|
|
|
48
|
PP2600215398
|
GE48
|
Fosfomycin
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
480
|
42,000
|
20,160,000
|
144
|
6,048,000
|
|
|
49
|
PP2600215399
|
GE49
|
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
|
N1
|
10mg/ml x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
24
|
447,000
|
10,728,000
|
7
|
3,129,000
|
|
|
50
|
PP2600215400
|
GE50
|
Glucose
|
N4
|
10%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
18,500
|
10,794
|
199,689,000
|
5,550
|
59,906,700
|
|
|
51
|
PP2600215401
|
GE51
|
Glucose
|
N4
|
20%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
700
|
13,000
|
9,100,000
|
210
|
2,730,000
|
|
|
52
|
PP2600215402
|
GE52
|
Glucose
|
N4
|
30%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
10,000
|
14,100
|
141,000,000
|
3,000
|
42,300,000
|
|
|
53
|
PP2600215403
|
GE53
|
Glucose
|
N4
|
5%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
34,000
|
12,500
|
425,000,000
|
10,200
|
127,500,000
|
|
|
54
|
PP2600215404
|
GE54
|
Glycerol
|
N4
|
6,75g/9g
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
62,600
|
6,930
|
433,818,000
|
18,780
|
130,145,400
|
|
|
55
|
PP2600215405
|
GE55
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N1
|
10mg/ 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
20
|
129,758
|
2,595,160
|
6
|
778,548
|
|
|
56
|
PP2600215406
|
GE56
|
Hepatitis B Immunoglobulin người
|
N1
|
200IU/0,4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
820
|
2,000,000
|
1,640,000,000
|
246
|
492,000,000
|
|
|
57
|
PP2600215407
|
GE57
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
N4
|
1.500IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
20
|
34,852
|
697,040
|
6
|
209,112
|
|
|
58
|
PP2600215408
|
GE58
|
Immune globulin
|
N1
|
2,5g/50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
30
|
3,958,999
|
118,769,970
|
9
|
35,630,991
|
|
|
59
|
PP2600215409
|
GE59
|
Kali clorid
|
N4
|
10%/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
12,200
|
970
|
11,834,000
|
3,660
|
3,550,200
|
|
|
60
|
PP2600215410
|
GE60
|
Levonorgestrel
|
N1
|
52mg
|
Đặt tử cung
|
Hệ phân phối thuốc đặt giải phóng có kiểm soát
|
Dụng cụ đặt tử cung
|
600
|
2,667,885
|
1,600,731,000
|
180
|
480,219,300
|
|
|
61
|
PP2600215411
|
GE61
|
Lidocain
|
N1
|
10% 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
100
|
175,000
|
17,500,000
|
30
|
5,250,000
|
|
|
62
|
PP2600215412
|
GE62
|
Lidocain + Prilocain
|
N1
|
(125mg + 125mg)/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2,000
|
60,136
|
120,272,000
|
600
|
36,081,600
|
|
|
63
|
PP2600215413
|
GE63
|
Linezolid
|
N1
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
100
|
283,947
|
28,394,700
|
30
|
8,518,410
|
|
|
64
|
PP2600215414
|
GE64
|
Lynestrenol
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
750
|
2,360
|
1,770,000
|
225
|
531,000
|
|
|
65
|
PP2600215415
|
GE65
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15%/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
6,700
|
2,900
|
19,430,000
|
2,010
|
5,829,000
|
|
|
66
|
PP2600215416
|
GE66
|
Manitol
|
N4
|
20% 250ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai
|
300
|
21,000
|
6,300,000
|
90
|
1,890,000
|
|
|
67
|
PP2600215417
|
GE67
|
Metoclopramid HCl
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4,900
|
1,944
|
9,525,600
|
1,470
|
2,857,680
|
|
|
68
|
PP2600215418
|
GE68
|
Midazolam
|
N4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1,600
|
17,500
|
28,000,000
|
480
|
8,400,000
|
|
|
69
|
PP2600215419
|
GE69
|
Mifepristone
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,900
|
53,000
|
153,700,000
|
870
|
46,110,000
|
|
|
70
|
PP2600215420
|
GE70
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N5
|
(7,2g + 2,7g)/15ml x 45ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
5,000
|
44,000
|
220,000,000
|
1,500
|
66,000,000
|
|
|
71
|
PP2600215421
|
GE71
|
Morphin
|
N4
|
10mg/1ml (dạng muối)
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1,000
|
8,925
|
8,925,000
|
300
|
2,677,500
|
|
|
72
|
PP2600215422
|
GE72
|
Naloxon hydroclorid
|
N1
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
50
|
43,995
|
2,199,750
|
15
|
659,925
|
|
|
73
|
PP2600215423
|
GE73
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%; 1000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Chai
|
1,500
|
14,700
|
22,050,000
|
450
|
6,615,000
|
|
|
74
|
PP2600215424
|
GE74
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Chai
|
43,500
|
8,400
|
365,400,000
|
13,050
|
109,620,000
|
|
|
75
|
PP2600215425
|
GE75
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
82,000
|
9,450
|
774,900,000
|
24,600
|
232,470,000
|
|
|
76
|
PP2600215426
|
GE76
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
7,900
|
8,500
|
67,150,000
|
2,370
|
20,145,000
|
|
|
77
|
PP2600215427
|
GE77
|
Natri clorid
|
N4
|
10%/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
21,000
|
2,310
|
48,510,000
|
6,300
|
14,553,000
|
|
|
78
|
PP2600215428
|
GE78
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N1
|
4,2%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
260
|
96,900
|
25,194,000
|
78
|
7,558,200
|
|
|
79
|
PP2600215429
|
GE79
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
|
N1
|
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3,000
|
10,200
|
30,600,000
|
900
|
9,180,000
|
|
|
80
|
PP2600215430
|
GE80
|
Neostigmin metylsulfat
|
N4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4,200
|
4,910
|
20,622,000
|
1,260
|
6,186,600
|
|
|
81
|
PP2600215431
|
GE81
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
20%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
2,700
|
135,000
|
364,500,000
|
810
|
109,350,000
|
|
|
82
|
PP2600215432
|
GE82
|
Nicardipin hydroclorid
|
N1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
19,500
|
125,000
|
2,437,500,000
|
5,850
|
731,250,000
|
|
|
83
|
PP2600215433
|
GE83
|
Nicardipin hydroclorid
|
N4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
19,500
|
84,000
|
1,638,000,000
|
5,850
|
491,400,000
|
|
|
84
|
PP2600215434
|
GE84
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N1
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1,800
|
33,000
|
59,400,000
|
540
|
17,820,000
|
|
|
85
|
PP2600215435
|
GE85
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung môi pha tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
6,000
|
8,950
|
53,700,000
|
1,800
|
16,110,000
|
|
|
86
|
PP2600215436
|
GE86
|
Olaparib
|
N1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,680
|
1,171,800
|
1,968,624,000
|
504
|
590,587,200
|
|
|
87
|
PP2600215437
|
GE87
|
Paclitaxel
|
N1
|
260mg/43,33ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
244
|
1,470,000
|
358,680,000
|
73
|
107,310,000
|
|
|
88
|
PP2600215438
|
GE88
|
Palonosetron
|
N1
|
0,25mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
360
|
521,000
|
187,560,000
|
108
|
56,268,000
|
|
|
89
|
PP2600215439
|
GE89
|
Papaverin hydroclorid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
4,400
|
3,465
|
15,246,000
|
1,320
|
4,573,800
|
|
|
90
|
PP2600215440
|
GE90
|
Paracetamol
|
N4
|
1g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
11,600
|
15,750
|
182,700,000
|
3,480
|
54,810,000
|
|
|
91
|
PP2600215441
|
GE91
|
Paracetamol
|
N1
|
80mg
|
Đặt hậu môn/ trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
100
|
2,025
|
202,500
|
30
|
60,750
|
|
|
92
|
PP2600215442
|
GE92
|
Pegfilgrastim
|
N2
|
6mg/0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
8,337,000
|
833,700,000
|
30
|
250,110,000
|
|
|
93
|
PP2600215443
|
GE93
|
Pertuzumab
|
N1
|
420mg/14ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
10
|
59,388,525
|
593,885,250
|
3
|
178,165,575
|
|
|
94
|
PP2600215444
|
GE94
|
Pethidin hydroclorid
|
N1
|
100mg/ 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
2,500
|
33,000
|
82,500,000
|
750
|
24,750,000
|
|
|
95
|
PP2600215445
|
GE95
|
Phenobarbital
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
315
|
1,260,000
|
1,200
|
378,000
|
|
|
96
|
PP2600215446
|
GE96
|
Phenobarbital natri
|
N5
|
200mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
30
|
12,600
|
378,000
|
9
|
113,400
|
|
|
97
|
PP2600215447
|
GE97
|
Phenylephrin
|
N1
|
50mcg/ ml x 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
4,000
|
194,500
|
778,000,000
|
1,200
|
233,400,000
|
|
|
98
|
PP2600215448
|
GE98
|
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
|
N1
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
8,000
|
80,000
|
640,000,000
|
2,400
|
192,000,000
|
|
|
99
|
PP2600215449
|
GE99
|
Phytomenadion
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
41,000
|
2,000
|
82,000,000
|
12,300
|
24,600,000
|
|
|
100
|
PP2600215450
|
GE100
|
Piperacillin + Tazobactam
|
N1
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1,500
|
105,000
|
157,500,000
|
450
|
47,250,000
|
|
|
101
|
PP2600215451
|
GE101
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
N1
|
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
1,100
|
117,000
|
128,700,000
|
330
|
38,610,000
|
|
|
102
|
PP2600215452
|
GE102
|
Povidon iodin
|
N1
|
10% x 500ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
14,900
|
167,500
|
2,495,750,000
|
4,470
|
748,725,000
|
|
|
103
|
PP2600215453
|
GE103
|
Progesteron
|
N1
|
200mg
|
Uống/đặt âm đạo
|
Viên
|
Viên
|
61,000
|
14,848
|
905,728,000
|
18,300
|
271,718,400
|
|
|
104
|
PP2600215454
|
GE104
|
Progesteron
|
N1
|
25mg/ 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
3,500
|
31,000
|
108,500,000
|
1,050
|
32,550,000
|
|
|
105
|
PP2600215455
|
GE105
|
Progesteron
|
N4
|
1%; 80g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
148,000
|
14,800,000
|
30
|
4,440,000
|
|
|
106
|
PP2600215456
|
GE106
|
Propofol
|
N1
|
1%; 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
5,900
|
88,000
|
519,200,000
|
1,770
|
155,760,000
|
|
|
107
|
PP2600215457
|
GE107
|
Propranolol hydrochlorid
|
N4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
990
|
495,000
|
150
|
148,500
|
|
|
108
|
PP2600215458
|
GE108
|
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
|
N5
|
500mcg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
30
|
2,100,000
|
63,000,000
|
9
|
18,900,000
|
|
|
109
|
PP2600215459
|
GE109
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
95,000
|
10,500
|
997,500,000
|
28,500
|
299,250,000
|
|
|
110
|
PP2600215460
|
GE110
|
Rocuronium bromid
|
N1
|
50mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
1,400
|
87,300
|
122,220,000
|
420
|
36,666,000
|
|
|
111
|
PP2600215461
|
GE111
|
Ropivacain hydroclorid
|
N4
|
2mg/ml x 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
4,000
|
55,000
|
220,000,000
|
1,200
|
66,000,000
|
|
|
112
|
PP2600215462
|
GE112
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
|
N4
|
50mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
8,200
|
7,350
|
60,270,000
|
2,460
|
18,081,000
|
|
|
113
|
PP2600215463
|
GE113
|
Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxid Sucrose complex)
|
N1
|
100mg/5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
380
|
94,000
|
35,720,000
|
114
|
10,716,000
|
|
|
114
|
PP2600215464
|
GE114
|
Sắt + Acid folic
|
N1
|
50mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
7,800
|
2,849
|
22,222,200
|
2,340
|
6,666,660
|
|
|
115
|
PP2600215465
|
GE115
|
Sorbitol
|
N4
|
3%; 150g/5lít
|
Rửa nội soi bàng quang
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Can
|
240
|
145,000
|
34,800,000
|
72
|
10,440,000
|
|
|
116
|
PP2600215466
|
GE116
|
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
|
N5
|
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
2,150
|
119,480
|
256,882,000
|
645
|
77,064,600
|
|
|
117
|
PP2600215467
|
GE117
|
Sultamicillin
|
N2
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
13,500
|
202,500,000
|
4,500
|
60,750,000
|
|
|
118
|
PP2600215468
|
GE118
|
Sultamicillin
|
N2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
26,000
|
182,000,000
|
2,100
|
54,600,000
|
|
|
119
|
PP2600215469
|
GE119
|
Suxamethonium clorid
|
N1
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
9,000
|
75,000
|
675,000,000
|
2,700
|
202,500,000
|
|
|
120
|
PP2600215470
|
GE120
|
Tamoxifen
|
N1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,580
|
4,300
|
11,094,000
|
774
|
3,328,200
|
|
|
121
|
PP2600215471
|
GE121
|
Tigecyclin
|
N1
|
50mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
150
|
731,000
|
109,650,000
|
45
|
32,895,000
|
|
|
122
|
PP2600215472
|
GE122
|
Tobramycin
|
N1
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
70
|
37,999
|
2,659,930
|
21
|
797,979
|
|
|
123
|
PP2600215473
|
GE123
|
Tobramycin
|
N4
|
80mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
670
|
4,200
|
2,814,000
|
201
|
844,200
|
|
|
124
|
PP2600215474
|
GE124
|
Trastuzumab
|
N2
|
150mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
238
|
5,527,000
|
1,315,426,000
|
71
|
392,417,000
|
|
|
125
|
PP2600215475
|
GE125
|
Triptorelin
|
N1
|
11,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
220
|
7,700,000
|
1,694,000,000
|
66
|
508,200,000
|
|
|
126
|
PP2600215476
|
GE126
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
N1
|
(50mg + 50mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
10
|
67,500
|
675,000
|
|||
|
127
|
PP2600215477
|
GE127
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
N1
|
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
320
|
598,000
|
191,360,000
|
96
|
57,408,000
|
|
|
128
|
PP2600215478
|
GE128
|
Vắc xin phòng cúm mùa
|
N1
|
15mcg haemagglutinin (HA) /chủng/0,5ml (4 chủng)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
250
|
264,000
|
66,000,000
|
75
|
19,800,000
|
|
|
129
|
PP2600215479
|
GE129
|
Vắc xin phòng cúm mùa
|
N1
|
15mcg haemagglutinin (HA) /chủng/0,5ml (4 chủng, dạng mảnh, bất hoạt)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
250
|
270,000
|
67,500,000
|
75
|
20,250,000
|
|
|
130
|
PP2600215480
|
GE130
|
Vaccin phòng uốn ván
|
N4
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
2,000
|
16,262
|
32,524,000
|
600
|
9,757,200
|
|
|
131
|
PP2600215481
|
GE131
|
Vancomycin
|
N1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
230
|
94,983
|
21,846,090
|
69
|
6,553,827
|
|
|
132
|
PP2600215482
|
GE132
|
Vincristin sulfat
|
N2
|
1mg/ 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
150
|
189,000
|
28,350,000
|
45
|
8,505,000
|
|
|
133
|
PP2600215483
|
GE133
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
N2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19,200
|
1,826
|
35,059,200
|
5,760
|
10,517,760
|
|
|
134
|
PP2600215484
|
GE134
|
Vitamin C
|
N2
|
1g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
30,000
|
1,900
|
57,000,000
|
9,000
|
17,100,000
|
|
|
135
|
PP2600215485
|
GE135
|
Xanh methylen
|
N4
|
1%; 20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/ Ống
|
360
|
4,000
|
1,440,000
|
108
|
432,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects