Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600215351 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 |
| 2 | PP2600215352 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 15.930.000 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 120 | 8.680.000 | 150 | 431.200.000 | 431.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600215353 | Acid folinic (Calcium folinate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 4 | PP2600215354 | Acid folinic (Calcium folinate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 3.174.000 | 3.174.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.030.114 | 150 | 3.013.500 | 3.013.500 | 0 | |||
| 5 | PP2600215355 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 313.200 | 313.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.030.114 | 150 | 444.000 | 444.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600215356 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 2.502.500.000 | 2.502.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 2.770.950.000 | 2.770.950.000 | 0 | |||
| vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 57.499.750 | 150 | 2.866.500.000 | 2.866.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 61.181.000 | 150 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600215358 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 31.080.000 | 150 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600215360 | Ampicillin + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 240.959.600 | 155 | 10.487.816.000 | 10.487.816.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 703.372.350 | 155 | 10.210.160.000 | 10.210.160.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600215361 | Atosiban | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 229.080.000 | 150 | 6.184.500.000 | 6.184.500.000 | 0 |
| 10 | PP2600215362 | Atosiban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 4.100.000.000 | 4.100.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 143.236.000 | 150 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 229.080.000 | 150 | 4.068.750.000 | 4.068.750.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600215363 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.305.000 | 150 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 61.181.000 | 150 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600215364 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.195.060 | 150 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| 13 | PP2600215365 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.225.784 | 150 | 25.428.000 | 25.428.000 | 0 |
| 14 | PP2600215366 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 6.680.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600215368 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.030.114 | 150 | 402.500 | 402.500 | 0 |
| 16 | PP2600215369 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.865.852 | 150 | 45.330.000 | 45.330.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 100.000.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600215370 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.865.852 | 150 | 2.079.018.000 | 2.079.018.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 100.000.000 | 150 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600215372 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 6.680.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 19 | PP2600215373 | Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 + Phospho | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 420.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600215374 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 1.800.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600215376 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 12.218.000 | 12.218.000 | 0 |
| 22 | PP2600215377 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 181.300.000 | 181.300.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 143.236.000 | 150 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600215378 | Carbetocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 3.570.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600215379 | Carboplatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 240.959.600 | 155 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600215380 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 229.080.000 | 150 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| 26 | PP2600215381 | Cisplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 11.867.736 | 150 | 43.548.750 | 43.548.750 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.217.070 | 150 | 44.029.440 | 44.029.440 | 0 | |||
| 27 | PP2600215383 | Dequalinium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 174.780.000 | 174.780.000 | 0 |
| 28 | PP2600215384 | Dequalinium chloride | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.260.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600215385 | Desogestrel + Ethinylestradiol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 43.929.900 | 43.929.900 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 821.621 | 150 | 36.269.100 | 36.269.100 | 0 | |||
| 30 | PP2600215386 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 5.888.000 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 31 | PP2600215387 | Dexamethason phosphat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.225.784 | 150 | 8.432.000 | 8.432.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 8.283.200 | 8.283.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.030.114 | 150 | 8.593.200 | 8.593.200 | 0 | |||
| 32 | PP2600215388 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.865.852 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 33 | PP2600215389 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.865.852 | 150 | 7.341.600 | 7.341.600 | 0 |
| 34 | PP2600215390 | Diclofenac natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 15.930.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 21.750.000 | 150 | 262.250.000 | 262.250.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600215391 | Diclofenac natri | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.500.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.217.070 | 150 | 120.225.000 | 120.225.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600215392 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 6.680.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 37 | PP2600215393 | Dinoprostone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 691.530.000 | 691.530.000 | 0 |
| 38 | PP2600215395 | Drotaverin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.499.180 | 150 | 21.275.800 | 21.275.800 | 0 |
| 39 | PP2600215396 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.865.852 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600215397 | Etoposide | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.217.070 | 150 | 41.757.912 | 41.757.912 | 0 |
| 41 | PP2600215398 | Fosfomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 403.200 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 42 | PP2600215400 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 170.274.000 | 170.274.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 162.652.000 | 162.652.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600215401 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 44 | PP2600215402 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 31.270.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600215403 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 251.056.000 | 251.056.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 31.270.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 27.652.000 | 150 | 249.560.000 | 249.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600215404 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 9.195.060 | 150 | 433.818.000 | 433.818.000 | 0 |
| 47 | PP2600215406 | Hepatitis B Immunoglobulin người | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 32.800.000 | 150 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600215407 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 664.421 | 150 | 697.040 | 697.040 | 0 |
| 49 | PP2600215408 | Immune globulin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 118.769.970 | 118.769.970 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 61.181.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600215409 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 11.834.000 | 11.834.000 | 0 |
| 51 | PP2600215410 | Levonorgestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.600.731.000 | 1.600.731.000 | 0 |
| 52 | PP2600215412 | Lidocain + Prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 120.272.000 | 120.272.000 | 0 |
| 53 | PP2600215413 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 567.894 | 150 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600215414 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| 55 | PP2600215415 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 19.430.000 | 19.430.000 | 0 |
| 56 | PP2600215416 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 57 | PP2600215417 | Metoclopramid HCl | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 9.476.600 | 9.476.600 | 0 |
| 58 | PP2600215418 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.573.664 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600215419 | Mifepristone | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.225.784 | 150 | 153.468.000 | 153.468.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 11.867.736 | 150 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600215420 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 5.888.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600215421 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.865.852 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 62 | PP2600215423 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600215424 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 186.441.000 | 186.441.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 186.832.500 | 186.832.500 | 0 | |||
| 64 | PP2600215425 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 516.928.000 | 516.928.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 27.652.000 | 150 | 513.320.000 | 513.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 532.180.000 | 532.180.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600215426 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.225.784 | 150 | 67.023.600 | 67.023.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 59.645.000 | 59.645.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600215427 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 67 | PP2600215428 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 12.931.520 | 150 | 25.194.000 | 25.194.000 | 0 |
| 68 | PP2600215429 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 612.000 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 69 | PP2600215430 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 10.491.600 | 10.491.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600215431 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 364.500.000 | 364.500.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 12.931.520 | 150 | 417.028.500 | 417.028.500 | 0 | |||
| 71 | PP2600215432 | Nicardipin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 2.437.500.000 | 2.437.500.000 | 0 |
| 72 | PP2600215433 | Nicardipin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 32.760.000 | 150 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600215434 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 1.188.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 74 | PP2600215435 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600215436 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.499.180 | 150 | 1.968.624.000 | 1.968.624.000 | 0 |
| 76 | PP2600215437 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 51.230.120 | 150 | 358.680.000 | 358.680.000 | 0 |
| 77 | PP2600215438 | Palonosetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 3.751.200 | 150 | 187.560.000 | 187.560.000 | 0 |
| 78 | PP2600215439 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.573.664 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600215440 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 27.652.000 | 150 | 109.272.000 | 109.272.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.030.114 | 150 | 127.542.000 | 127.542.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600215441 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 202.500 | 202.500 | 0 |
| 81 | PP2600215442 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 51.230.120 | 150 | 799.600.000 | 799.600.000 | 0 |
| 82 | PP2600215443 | Pertuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 593.885.250 | 593.885.250 | 0 |
| 83 | PP2600215446 | Phenobarbital natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.573.664 | 150 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 84 | PP2600215448 | Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 13.096.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600215449 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 50.430.000 | 50.430.000 | 0 |
| 86 | PP2600215451 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 87 | PP2600215452 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 2.495.750.000 | 2.495.750.000 | 0 |
| 88 | PP2600215453 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 18.114.560 | 150 | 854.000.000 | 854.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 905.728.000 | 905.728.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600215455 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 13.096.000 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 90 | PP2600215456 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 471.292.000 | 471.292.000 | 0 |
| 91 | PP2600215459 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 663.480.000 | 663.480.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 31.270.000 | 150 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 74.010.034 | 150 | 646.000.000 | 646.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600215460 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 |
| 93 | PP2600215461 | Ropivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600215462 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.205.400 | 150 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 |
| 95 | PP2600215463 | Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxid Sucrose complex) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 714.400 | 150 | 35.720.000 | 35.720.000 | 0 |
| 96 | PP2600215464 | Sắt + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 22.222.200 | 22.222.200 | 0 |
| 97 | PP2600215465 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.028.304 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 98 | PP2600215466 | Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 12.931.520 | 150 | 256.882.000 | 256.882.000 | 0 |
| 99 | PP2600215467 | Sultamicillin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 7.690.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 100 | PP2600215468 | Sultamicillin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 7.690.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600215471 | Tigecyclin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 109.650.000 | 109.650.000 | 0 |
| 102 | PP2600215474 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 120.865.852 | 150 | 1.091.706.000 | 1.091.706.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 51.230.120 | 150 | 590.240.000 | 590.240.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600215475 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 1.694.000.000 | 1.694.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600215476 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 105 | PP2600215477 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 191.360.000 | 191.360.000 | 0 |
| 106 | PP2600215479 | Vắc xin phòng cúm mùa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 228.000.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 107 | PP2600215480 | Vaccin phòng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 664.421 | 150 | 32.524.000 | 32.524.000 | 0 |
| 108 | PP2600215481 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 436.922 | 150 | 22.310.000 | 22.310.000 | 0 |
| 109 | PP2600215483 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.573.664 | 150 | 9.216.000 | 9.216.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 70.140.000 | 151 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.499.180 | 150 | 37.862.400 | 37.862.400 | 0 |
1. PP2600215365 - Atropin sulfat
2. PP2600215387 - Dexamethason phosphat
3. PP2600215419 - Mifepristone
4. PP2600215426 - Natri clorid
1. PP2600215413 - Linezolid
1. PP2600215386 - Dexamethason phosphat
2. PP2600215420 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600215364 - Atracurium besylat
2. PP2600215404 - Glycerol
1. PP2600215453 - Progesteron
1. PP2600215369 - Bevacizumab
2. PP2600215370 - Bevacizumab
3. PP2600215388 - Diazepam
4. PP2600215389 - Diazepam
5. PP2600215396 - Ephedrin hydroclorid
6. PP2600215421 - Morphin
7. PP2600215474 - Trastuzumab
1. PP2600215418 - Midazolam
2. PP2600215439 - Papaverin hydroclorid
3. PP2600215446 - Phenobarbital natri
4. PP2600215483 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600215448 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
2. PP2600215455 - Progesteron
1. PP2600215360 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2600215379 - Carboplatin
1. PP2600215374 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1. PP2600215360 - Ampicillin + Sulbactam
1. PP2600215467 - Sultamicillin
2. PP2600215468 - Sultamicillin
1. PP2600215434 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2600215358 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1. PP2600215437 - Paclitaxel
2. PP2600215442 - Pegfilgrastim
3. PP2600215474 - Trastuzumab
1. PP2600215433 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600215462 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
1. PP2600215400 - Glucose
2. PP2600215401 - Glucose
3. PP2600215402 - Glucose
4. PP2600215403 - Glucose
5. PP2600215415 - Magnesi sulfat
6. PP2600215416 - Manitol
7. PP2600215417 - Metoclopramid HCl
8. PP2600215423 - Natri clorid
9. PP2600215424 - Natri clorid
10. PP2600215425 - Natri clorid
11. PP2600215430 - Neostigmin metylsulfat
12. PP2600215435 - Nước cất pha tiêm
13. PP2600215440 - Paracetamol
14. PP2600215459 - Ringer lactat
15. PP2600215483 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600215373 - Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 + Phospho
1. PP2600215402 - Glucose
2. PP2600215403 - Glucose
3. PP2600215459 - Ringer lactat
1. PP2600215352 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2600215390 - Diclofenac natri
1. PP2600215369 - Bevacizumab
2. PP2600215370 - Bevacizumab
1. PP2600215481 - Vancomycin
1. PP2600215352 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2600215351 - Acid amin
2. PP2600215353 - Acid folinic (Calcium folinate)
3. PP2600215356 - Albumin
4. PP2600215362 - Atosiban
5. PP2600215385 - Desogestrel + Ethinylestradiol
6. PP2600215410 - Levonorgestrel
7. PP2600215412 - Lidocain + Prilocain
8. PP2600215413 - Linezolid
9. PP2600215431 - Nhũ dịch lipid
10. PP2600215443 - Pertuzumab
11. PP2600215451 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
12. PP2600215453 - Progesteron
13. PP2600215456 - Propofol
14. PP2600215460 - Rocuronium bromid
15. PP2600215471 - Tigecyclin
16. PP2600215476 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
17. PP2600215477 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
1. PP2600215403 - Glucose
2. PP2600215425 - Natri clorid
3. PP2600215440 - Paracetamol
1. PP2600215376 - Calci gluconat
2. PP2600215400 - Glucose
3. PP2600215403 - Glucose
4. PP2600215423 - Natri clorid
5. PP2600215424 - Natri clorid
6. PP2600215425 - Natri clorid
7. PP2600215426 - Natri clorid
8. PP2600215435 - Nước cất pha tiêm
9. PP2600215459 - Ringer lactat
1. PP2600215378 - Carbetocin
1. PP2600215428 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2600215431 - Nhũ dịch lipid
3. PP2600215466 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
1. PP2600215356 - Albumin
2. PP2600215377 - Carbetocin
3. PP2600215383 - Dequalinium chloride
4. PP2600215393 - Dinoprostone
5. PP2600215408 - Immune globulin
6. PP2600215414 - Lynestrenol
7. PP2600215432 - Nicardipin hydroclorid
8. PP2600215441 - Paracetamol
9. PP2600215452 - Povidon iodin
10. PP2600215464 - Sắt + Acid folic
11. PP2600215475 - Triptorelin
12. PP2600215479 - Vắc xin phòng cúm mùa
1. PP2600215356 - Albumin
1. PP2600215398 - Fosfomycin
1. PP2600215354 - Acid folinic (Calcium folinate)
2. PP2600215355 - Acid tranexamic
3. PP2600215387 - Dexamethason phosphat
4. PP2600215409 - Kali clorid
5. PP2600215427 - Natri clorid
6. PP2600215430 - Neostigmin metylsulfat
7. PP2600215439 - Papaverin hydroclorid
8. PP2600215449 - Phytomenadion
9. PP2600215461 - Ropivacain hydroclorid
10. PP2600215465 - Sorbitol
1. PP2600215381 - Cisplatin
2. PP2600215419 - Mifepristone
1. PP2600215407 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2600215480 - Vaccin phòng uốn ván
1. PP2600215391 - Diclofenac natri
1. PP2600215362 - Atosiban
2. PP2600215377 - Carbetocin
1. PP2600215395 - Drotaverin HCl
2. PP2600215436 - Olaparib
3. PP2600215483 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600215363 - Atracurium besylat
1. PP2600215354 - Acid folinic (Calcium folinate)
2. PP2600215355 - Acid tranexamic
3. PP2600215368 - Benzylpenicilin
4. PP2600215387 - Dexamethason phosphat
5. PP2600215440 - Paracetamol
1. PP2600215385 - Desogestrel + Ethinylestradiol
1. PP2600215390 - Diclofenac natri
1. PP2600215438 - Palonosetron
1. PP2600215361 - Atosiban
2. PP2600215362 - Atosiban
3. PP2600215380 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600215406 - Hepatitis B Immunoglobulin người
1. PP2600215381 - Cisplatin
2. PP2600215391 - Diclofenac natri
3. PP2600215397 - Etoposide
1. PP2600215463 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxid Sucrose complex)
1. PP2600215429 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
1. PP2600215366 - Azithromycin
2. PP2600215372 - Cafein citrat
3. PP2600215392 - Digoxin
1. PP2600215356 - Albumin
2. PP2600215363 - Atracurium besylat
3. PP2600215408 - Immune globulin
1. PP2600215384 - Dequalinium chloride