Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0103053042 |
0103053042 |
4.431.530.250 |
4.479.832.950 |
13 |
||
2 |
vn0106778456 |
0106778456 |
409.500.000 |
434.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0600337774 |
0600337774 |
3.416.000 |
4.002.500 |
2 |
||
4 |
vn2500228415 |
2500228415 |
382.530.400 |
427.193.200 |
8 |
||
5 |
vn0100109699 |
0100109699 |
7.517.754.700 |
7.517.754.700 |
8 |
||
6 |
vn0303114528 |
0303114528 |
2.593.500.000 |
2.993.757.470 |
2 |
||
7 |
vn0102712380 |
0102712380 |
1.554.000.000 |
1.554.000.000 |
1 |
||
8 |
vn4300843657 |
4300843657 |
10.210.160.000 |
11.408.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0104879586 |
0104879586 |
6.735.750.000 |
7.354.000.000 |
2 |
||
10 |
vn0101261544 |
0101261544 |
4.229.200.000 |
4.281.300.000 |
2 |
||
11 |
vn0107742614 |
0107742614 |
65.250.000 |
65.250.000 |
1 |
||
12 |
vn0104089394 |
0104089394 |
459.753.000 |
459.753.000 |
2 |
||
13 |
vn0100531195 |
0100531195 |
25.428.000 |
26.080.000 |
1 |
||
14 |
vn0101309965 |
0101309965 |
334.000.000 |
334.000.000 |
3 |
||
15 |
vn0100108536 |
0100108536 |
3.464.920.600 |
6.043.292.600 |
7 |
||
16 |
vn0101048047 |
0101048047 |
21.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0101727560 |
0101727560 |
90.000.000 |
90.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0300523385 |
0300523385 |
920.115.000 |
1.330.257.000 |
5 |
||
19 |
vn0104628582 |
0104628582 |
178.500.000 |
178.500.000 |
1 |
||
20 |
vn4100259564 |
4100259564 |
161.982.912 |
216.757.912 |
2 |
||
21 |
vn3301477602 |
3301477602 |
194.348.750 |
197.795.590 |
2 |
||
22 |
vn0107854131 |
0107854131 |
20.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0301171961 |
0301171961 |
36.269.100 |
41.081.040 |
1 |
||
24 |
vn0101379881 |
0101379881 |
294.400.000 |
294.400.000 |
2 |
||
25 |
vn0305679347 |
0305679347 |
262.250.000 |
362.500.000 |
1 |
||
26 |
vn0301140748 |
0301140748 |
1.989.899.800 |
1.989.899.800 |
2 |
||
27 |
vn0107530578 |
0107530578 |
20.160.000 |
20.160.000 |
1 |
||
28 |
vn0309829522 |
0309829522 |
1.019.240.200 |
1.646.027.600 |
8 |
||
29 |
vn0302533156 |
0302533156 |
141.000.000 |
141.000.000 |
1 |
||
30 |
vn0110236463 |
0110236463 |
109.272.000 |
182.700.000 |
1 |
||
31 |
vn0108839834 |
0108839834 |
1.640.000.000 |
1.640.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0110764921 |
0110764921 |
33.221.040 |
33.221.040 |
2 |
||
33 |
vn0400102091 |
0400102091 |
9.216.000 |
35.059.200 |
1 |
||
34 |
vn0500235049 |
0500235049 |
282.076.000 |
282.076.000 |
2 |
||
35 |
vn0301445281 |
0301445281 |
30.600.000 |
30.600.000 |
1 |
||
36 |
vn0104628198 |
0104628198 |
1.638.000.000 |
1.638.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0314588311 |
0314588311 |
59.400.000 |
59.400.000 |
1 |
||
38 |
vn0314119045 |
0314119045 |
187.560.000 |
187.560.000 |
1 |
||
39 |
vn0108987085 |
0108987085 |
14.800.000 |
14.800.000 |
1 |
||
40 |
vn0102159060 |
0102159060 |
854.000.000 |
905.728.000 |
1 |
||
41 |
vn0105383141 |
0105383141 |
60.270.000 |
60.270.000 |
1 |
||
42 |
vn0101370222 |
0101370222 |
35.720.000 |
35.720.000 |
1 |
||
43 |
vn0105216221 |
0105216221 |
384.500.000 |
384.500.000 |
2 |
||
Total: 43 contractors |
53.104.493.752 |
59.422.229.602 |
100 |
||||
1 |
PP2600215412 |
GE62 |
Emla |
Lidocain + Prilocain |
(125mg + 125mg)/5g |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Sweden
(Thụy Điển) |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
2,000 |
60,136 |
120,272,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
2 |
PP2600215434 |
GE84 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” |
- SX, ĐG, KN: Slovakia;
- XX: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
1,800 |
33,000 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
3 |
PP2600215407 |
GE57 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
20 |
34,852 |
697,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
4 |
PP2600215396 |
GE46 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydrocloride |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
France (Pháp) |
Hộp 10 ống thủy tinh 1ml |
Ống |
4,000 |
57,750 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
5 |
PP2600215436 |
GE86 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
001110403323
(VN3-307-21) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AbbVie Limited; CSĐG và chịu trách nhiệm XX lô: AstraZeneca UK Limited |
- SX: Mỹ;
- ĐG và chịu trách nhiệm XX lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
1,680 |
1,171,800 |
1,968,624,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
6 |
PP2600215377 |
GE27 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
700 |
256,000 |
179,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
7 |
PP2600215427 |
GE77 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10%; 5ml |
893110349523
(VD-20890-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
21,000 |
2,310 |
48,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
8 |
PP2600215449 |
GE99 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
41,000 |
1,230 |
50,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
9 |
PP2600215355 |
GE05 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1,044 |
313,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
10 |
PP2600215429 |
GE79 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU |
300110010524
(VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
France
(Pháp) |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
10,200 |
30,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
11 |
PP2600215383 |
GE33 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
400100988424
(VN-16654-13) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG) |
CSĐG: Đức
CSXX: Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
9,000 |
19,420 |
174,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
12 |
PP2600215397 |
GE47 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
893114123625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Tên CSSX: Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: CN Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
348 |
119,994 |
41,757,912 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
13 |
PP2600215358 |
GE08 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
37,000 |
42,000 |
1,554,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
14 |
PP2600215438 |
GE88 |
P-Cet 250 |
Palonosetron |
0,25mg/5ml |
840110428023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Reig Jofre, S.A |
Spain
(Tây Ban Nha) |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
360 |
521,000 |
187,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
15 |
PP2600215354 |
GE04 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
893110666924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
10,045 |
3,013,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
16 |
PP2600215356 |
GE06 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany
(Đức) |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
3,500 |
708,000 |
2,478,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
17 |
PP2600215378 |
GE28 |
Carbetocin exela |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110395825 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
255,000 |
178,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
18 |
PP2600215426 |
GE76 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài |
Chai |
7,900 |
7,550 |
59,645,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
19 |
PP2600215395 |
GE45 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523
(VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,700 |
1,274 |
21,275,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
20 |
PP2600215386 |
GE36 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
594110036926 (VN-21697-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
- CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KSCL (vật lý, hóa học), XX lô: Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1A,...)
-CS ĐGTC, KSCL (vi sinh): Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1C,...) |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,100 |
24,000 |
74,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
21 |
PP2600215366 |
GE16 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923
(VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Greece (Hy Lạp) |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
265,000 |
265,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
22 |
PP2600215443 |
GE93 |
Perjeta |
Pertuzumab |
420mg/14ml |
400410036623
(QLSP-H02-1040-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 14ml |
Lọ |
10 |
59,388,525 |
593,885,250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
23 |
PP2600215441 |
GE91 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
2,025 |
202,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
24 |
PP2600215401 |
GE51 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20%; 250ml |
893110606724 (VD-29314-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
700 |
13,000 |
9,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
25 |
PP2600215466 |
GE116 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 (VN-20882-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10chai 500ml |
Chai |
2,150 |
119,480 |
256,882,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
26 |
PP2600215463 |
GE113 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) |
100mg /5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Greece
(Hy Lạp) |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
380 |
94,000 |
35,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
27 |
PP2600215370 |
GE20 |
Vegzelma |
Bevacizumab |
25mg/ml x 16ml |
880410033226 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
342 |
6,079,000 |
2,079,018,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
48 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
28 |
PP2600215440 |
GE90 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
11,600 |
9,420 |
109,272,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
29 |
PP2600215465 |
GE115 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%; 150g/5lít |
893110360225 (VD-18005-12) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Can 5 lít |
Can |
240 |
145,000 |
34,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
30 |
PP2600215474 |
GE124 |
Herzuma |
Trastuzumab |
150mg |
880410196425 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
238 |
4,587,000 |
1,091,706,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
31 |
PP2600215432 |
GE82 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523
(VN-19999-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
19,500 |
125,000 |
2,437,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
32 |
PP2600215433 |
GE83 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
19,500 |
84,000 |
1,638,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
33 |
PP2600215364 |
GE14 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
650 |
39,900 |
25,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
34 |
PP2600215460 |
GE110 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria (Áo) |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,400 |
87,300 |
122,220,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
35 |
PP2600215459 |
GE109 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
95,000 |
6,800 |
646,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
36 |
PP2600215435 |
GE85 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
6,000 |
6,600 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
37 |
PP2600215468 |
GE118 |
Momencef 750mg |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) |
750mg |
893110127623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
26,000 |
182,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
38 |
PP2600215388 |
GE38 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
200 |
8,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
39 |
PP2600215439 |
GE89 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423
(VD-20485-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
4,400 |
1,900 |
8,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
40 |
PP2600215393 |
GE43 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
740 |
934,500 |
691,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
41 |
PP2600215376 |
GE26 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml x 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
820 |
14,900 |
12,218,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
42 |
PP2600215477 |
GE127 |
Boostrix |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923
(QLVX-H03-1140-19) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
320 |
598,000 |
191,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
43 |
PP2600215381 |
GE31 |
Heracisp 0,5 |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114344700 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
630 |
69,125 |
43,548,750 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
44 |
PP2600215425 |
GE75 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
82,000 |
6,304 |
516,928,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
45 |
PP2600215467 |
GE117 |
Momencef 375mg |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) |
375mg |
893110437524 (VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
13,500 |
202,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
46 |
PP2600215352 |
GE02 |
Combilipid Peri Injection |
Dung dịch aminoacid + glucose + nhũ tương chất béo |
(11,3%/400ml + 11%/1180ml + 20%/340ml)/1920ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea (Hàn Quốc) |
Túi 3 ngăn 1920ml; Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml |
Túi |
350 |
1,170,000 |
409,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
47 |
PP2600215391 |
GE41 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
25,000 |
4,809 |
120,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
48 |
PP2600215480 |
GE130 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
893310323125 (QLVX-881-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin) |
Ống |
2,000 |
16,262 |
32,524,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
49 |
PP2600215483 |
GE133 |
Magnesi - B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110307724
(VD-27702-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
19,200 |
480 |
9,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
50 |
PP2600215409 |
GE59 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12,200 |
970 |
11,834,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
51 |
PP2600215420 |
GE70 |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(480mg +180mg)/ml x 45ml |
893110066800 (VD-33397-19 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45 ml, |
Lọ |
5,000 |
44,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
52 |
PP2600215398 |
GE48 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
500mg |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ |
Lọ |
480 |
42,000 |
20,160,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
53 |
PP2600215423 |
GE73 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
1,500 |
10,878 |
16,317,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
54 |
PP2600215380 |
GE30 |
Buflan 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
183,750 |
551,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
55 |
PP2600215471 |
GE121 |
Tygacil |
Tigecyclin |
50mg |
VN-20333-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Italy (Ý) |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
150 |
731,000 |
109,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
56 |
PP2600215404 |
GE54 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 (VD-21083-14) |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
62,600 |
6,930 |
433,818,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
57 |
PP2600215475 |
GE125 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
300114997424
(VN-21034-18) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm |
Lọ |
220 |
7,700,000 |
1,694,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
58 |
PP2600215430 |
GE80 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/1ml |
893114038600 (VD-34331-20) |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,200 |
2,498 |
10,491,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
59 |
PP2600215464 |
GE114 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg |
300100036725
(VN-16023-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,800 |
2,849 |
22,222,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
60 |
PP2600215363 |
GE13 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
-CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o.
- CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" |
-CSSX, ĐG, KN: Slovakia
- CSXX: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
1,450 |
45,000 |
65,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
61 |
PP2600215417 |
GE67 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 (VD-27272-17) |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
4,900 |
1,934 |
9,476,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
62 |
PP2600215406 |
GE56 |
Fovepta |
Hepatitis B Immunoglobulin người |
200IU/0,4ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX, KSCL, dán nhãn và ĐG sản phẩm: Biotest AG – CSXX: Biotest Pharma GmbH |
Germany (Đức) |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
820 |
2,000,000 |
1,640,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
63 |
PP2600215365 |
GE15 |
Atropin sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/1ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
32,600 |
780 |
25,428,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
64 |
PP2600215389 |
GE39 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,800 |
1,932 |
7,341,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
65 |
PP2600215400 |
GE50 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10%; 250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
18,500 |
8,792 |
162,652,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
66 |
PP2600215368 |
GE18 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000 IU |
893110923124 (VD-24794-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
100 |
4,025 |
402,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
67 |
PP2600215361 |
GE11 |
Gentrocil 37.5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
840110971924 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals S.A. |
Spain
(Tây Ban Nha) |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,800 |
1,627,500 |
6,184,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
68 |
PP2600215385 |
GE35 |
Regulon |
Desogestrel + Ethinylestradiol |
0,15mg + 0,03mg |
VN-17955-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
11,970 |
3,030 |
36,269,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
69 |
PP2600215476 |
GE126 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
(50mg + 50mg)/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Japan (Nhật Bản) |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
67,500 |
675,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
70 |
PP2600215431 |
GE81 |
Smoflipid 20% |
Nhũ dịch lipid |
20%/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria
(Áo) |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2,700 |
135,000 |
364,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
71 |
PP2600215387 |
GE37 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12,400 |
668 |
8,283,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
72 |
PP2600215410 |
GE60 |
Mirena |
Levonorgestrel |
52mg |
640110020623
(VN-19794-16) |
Đặt tử cung |
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Bayer OY |
Finland
(Phần Lan) |
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Dụng cụ |
600 |
2,667,885 |
1,600,731,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
73 |
PP2600215453 |
GE103 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain
(Tây Ban Nha) |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
61,000 |
14,000 |
854,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
74 |
PP2600215402 |
GE52 |
Dextrose 30% |
Glucose |
30%; 250ml |
893110148225 (VD-21715-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
10,000 |
14,100 |
141,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
75 |
PP2600215462 |
GE112 |
Pokemine |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) |
50mg/10ml |
893100508324 (VD-31131-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
8,200 |
7,350 |
60,270,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
76 |
PP2600215374 |
GE24 |
Calvin Plus |
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat |
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 3,0mg + 4,0mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
77 |
PP2600215415 |
GE65 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
6,700 |
2,900 |
19,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
78 |
PP2600215390 |
GE40 |
Elaria 100mg |
Diclofenac Natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus (Cộng hòa Síp) |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
25,000 |
10,490 |
262,250,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
79 |
PP2600215428 |
GE78 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
4,2%/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Germany
(Đức) |
Hộp 10chai x 250ml |
Chai |
260 |
96,900 |
25,194,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
80 |
PP2600215451 |
GE101 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Germany
(Đức) |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1,100 |
117,000 |
128,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
81 |
PP2600215372 |
GE22 |
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml |
Cafein citrat |
50mg/2ml |
300110425123 |
Tiêm và uống |
Dung dịch tiêm và uống |
Laboratoire Renaudin |
France (Pháp) |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
950 |
72,000 |
68,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
82 |
PP2600215414 |
GE64 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823
(VN-21209-18) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
750 |
2,360 |
1,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
83 |
PP2600215362 |
GE12 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
475110007024 (VN-21218-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
1,620,000 |
4,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
84 |
PP2600215360 |
GE10 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin; Sulbactam |
1g; 0,5g |
893110271124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g;
Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
184,000 |
55,490 |
10,210,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
85 |
PP2600215392 |
GE42 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Greece (Hy Lạp) |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
20 |
30,000 |
600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
86 |
PP2600215353 |
GE03 |
Folinato 50mg |
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) |
50mg |
840110985224 (VN-21204-18) |
Tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain (Tây Ban Nha) |
Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
300 |
76,650 |
22,995,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
87 |
PP2600215373 |
GE23 |
PM NextG Cal |
Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1 |
55mg + 120mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624
(VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia
(Úc) |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
4,000 |
5,250 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
88 |
PP2600215384 |
GE34 |
Lyginal |
Dequalinium chloride |
10mg |
893100451124 (VD-32114-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
10,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
89 |
PP2600215452 |
GE102 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10%; 500ml |
529100790424
(VN-19506-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus (Cộng hòa Síp) |
Chai 500ml |
Chai |
14,900 |
167,500 |
2,495,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
90 |
PP2600215424 |
GE74 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
43,500 |
4,286 |
186,441,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
91 |
PP2600215403 |
GE53 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%; 500ml |
893110238000 (VD-28252-17) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
34,000 |
7,384 |
251,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
92 |
PP2600215421 |
GE71 |
Morphin |
Morphin hydroclorid |
10mg/1ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
8,925 |
8,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
93 |
PP2600215419 |
GE69 |
Mife 200 |
Mifepristone |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
2,900 |
52,000 |
150,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
94 |
PP2600215455 |
GE105 |
Postcare gel |
Progesteron |
1%; 80g |
893110901724 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty CP dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 80g |
Tuýp |
100 |
148,000 |
14,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
95 |
PP2600215461 |
GE111 |
Vinropin 0,2% |
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat) |
2mg/ml x 20ml |
893114283124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
4,000 |
55,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
96 |
PP2600215413 |
GE63 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
HP Halden Pharma AS |
Norway
(Na Uy) |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
100 |
280,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
97 |
PP2600215351 |
GE01 |
Vaminolact |
Acid amin |
6,5%/100ml |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria (Áo) |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
5,000 |
135,450 |
677,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
98 |
PP2600215456 |
GE106 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%; 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria (Áo) |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,900 |
79,880 |
471,292,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
99 |
PP2600215369 |
GE19 |
Vegzelma |
Bevacizumab |
25mg/ml x 4ml |
880410033226 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
30 |
1,511,000 |
45,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
48 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
100 |
PP2600215408 |
GE58 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Immunoglobulin |
2,5g/50ml |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
30 |
3,850,000 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS |
19/08/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |