Package 3: Package General

        Watching
Tender ID
Views
18
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 3: Package General
Bidding method
Online bidding
Tender value
63.699.660.182 VND
Publication date
16:25 19/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
Approval date
19/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0103053042
0103053042
4.431.530.250
4.479.832.950
13
See details
2
vn0106778456
0106778456
409.500.000
434.000.000
1
See details
3
vn0600337774
0600337774
3.416.000
4.002.500
2
See details
4
vn2500228415
2500228415
382.530.400
427.193.200
8
See details
5
vn0100109699
0100109699
7.517.754.700
7.517.754.700
8
See details
6
vn0303114528
0303114528
2.593.500.000
2.993.757.470
2
See details
7
vn0102712380
0102712380
1.554.000.000
1.554.000.000
1
See details
8
vn4300843657
4300843657
10.210.160.000
11.408.000.000
1
See details
9
vn0104879586
0104879586
6.735.750.000
7.354.000.000
2
See details
10
vn0101261544
0101261544
4.229.200.000
4.281.300.000
2
See details
11
vn0107742614
0107742614
65.250.000
65.250.000
1
See details
12
vn0104089394
0104089394
459.753.000
459.753.000
2
See details
13
vn0100531195
0100531195
25.428.000
26.080.000
1
See details
14
vn0101309965
0101309965
334.000.000
334.000.000
3
See details
15
vn0100108536
0100108536
3.464.920.600
6.043.292.600
7
See details
16
vn0101048047
0101048047
21.000.000
21.000.000
1
See details
17
vn0101727560
0101727560
90.000.000
90.000.000
1
See details
18
vn0300523385
0300523385
920.115.000
1.330.257.000
5
See details
19
vn0104628582
0104628582
178.500.000
178.500.000
1
See details
20
vn4100259564
4100259564
161.982.912
216.757.912
2
See details
21
vn3301477602
3301477602
194.348.750
197.795.590
2
See details
22
vn0107854131
0107854131
20.000.000
21.000.000
1
See details
23
vn0301171961
0301171961
36.269.100
41.081.040
1
See details
24
vn0101379881
0101379881
294.400.000
294.400.000
2
See details
25
vn0305679347
0305679347
262.250.000
362.500.000
1
See details
26
vn0301140748
0301140748
1.989.899.800
1.989.899.800
2
See details
27
vn0107530578
0107530578
20.160.000
20.160.000
1
See details
28
vn0309829522
0309829522
1.019.240.200
1.646.027.600
8
See details
29
vn0302533156
0302533156
141.000.000
141.000.000
1
See details
30
vn0110236463
0110236463
109.272.000
182.700.000
1
See details
31
vn0108839834
0108839834
1.640.000.000
1.640.000.000
1
See details
32
vn0110764921
0110764921
33.221.040
33.221.040
2
See details
33
vn0400102091
0400102091
9.216.000
35.059.200
1
See details
34
vn0500235049
0500235049
282.076.000
282.076.000
2
See details
35
vn0301445281
0301445281
30.600.000
30.600.000
1
See details
36
vn0104628198
0104628198
1.638.000.000
1.638.000.000
1
See details
37
vn0314588311
0314588311
59.400.000
59.400.000
1
See details
38
vn0314119045
0314119045
187.560.000
187.560.000
1
See details
39
vn0108987085
0108987085
14.800.000
14.800.000
1
See details
40
vn0102159060
0102159060
854.000.000
905.728.000
1
See details
41
vn0105383141
0105383141
60.270.000
60.270.000
1
See details
42
vn0101370222
0101370222
35.720.000
35.720.000
1
See details
43
vn0105216221
0105216221
384.500.000
384.500.000
2
See details
Total: 43 contractors
53.104.493.752
59.422.229.602
100
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600215412
GE62
Emla
Lidocain + Prilocain
(125mg + 125mg)/5g
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Sweden (Thụy Điển)
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
2,000
60,136
120,272,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
2
PP2600215434
GE84
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline
1mg/1ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks”
- SX, ĐG, KN: Slovakia; - XX: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
Ống
1,800
33,000
59,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
N1
18 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
3
PP2600215407
GE57
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
20
34,852
697,040
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
4
PP2600215396
GE46
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
30mg/1ml
VN-19221-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
France (Pháp)
Hộp 10 ống thủy tinh 1ml
Ống
4,000
57,750
231,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
5
PP2600215436
GE86
Lynparza
Olaparib
150mg
001110403323 (VN3-307-21)
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AbbVie Limited; CSĐG và chịu trách nhiệm XX lô: AstraZeneca UK Limited
- SX: Mỹ; - ĐG và chịu trách nhiệm XX lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
1,680
1,171,800
1,968,624,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
48 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
6
PP2600215377
GE27
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-22892-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
700
256,000
179,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
7
PP2600215427
GE77
Natri clorid 10%
Natri clorid
10%; 5ml
893110349523 (VD-20890-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
21,000
2,310
48,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
8
PP2600215449
GE99
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
41,000
1,230
50,430,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
9
PP2600215355
GE05
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
1,044
313,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
10
PP2600215429
GE79
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU
300110010524 (VN-21788-19)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
France (Pháp)
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3,000
10,200
30,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
11
PP2600215383
GE33
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
400100988424 (VN-16654-13)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG)
CSĐG: Đức CSXX: Thụy Sĩ
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
9,000
19,420
174,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
12
PP2600215397
GE47
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
893114123625
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Tên CSSX: Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: CN Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
348
119,994
41,757,912
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
13
PP2600215358
GE08
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
37,000
42,000
1,554,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
14
PP2600215438
GE88
P-Cet 250
Palonosetron
0,25mg/5ml
840110428023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain (Tây Ban Nha)
Hộp 1 lọ
Lọ
360
521,000
187,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
15
PP2600215354
GE04
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/ 5ml
893110666924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
300
10,045
3,013,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
16
PP2600215356
GE06
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX BTP ĐG cấp 1 và XX lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; CSĐG cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany (Đức)
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
3,500
708,000
2,478,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
17
PP2600215378
GE28
Carbetocin exela
Carbetocin
100mcg/1ml
893110395825
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
700
255,000
178,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
18
PP2600215426
GE76
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài
Chai
7,900
7,550
59,645,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
19
PP2600215395
GE45
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523 (VN-18876-15)
Uống
Viên nén
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16,700
1,274
21,275,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
20
PP2600215386
GE36
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
594110036926 (VN-21697-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
- CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KSCL (vật lý, hóa học), XX lô: Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1A,...) -CS ĐGTC, KSCL (vi sinh): Rompharm Company S.R.L. (ĐC: Str. Eroilor, nr.1C,...)
Romania
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3,100
24,000
74,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
21
PP2600215366
GE16
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
Bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Greece (Hy Lạp)
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
265,000
265,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
22
PP2600215443
GE93
Perjeta
Pertuzumab
420mg/14ml
400410036623 (QLSP-H02-1040-17)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 14ml
Lọ
10
59,388,525
593,885,250
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
23
PP2600215441
GE91
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
100
2,025
202,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
24
PP2600215401
GE51
Glucose 20%
Dextrose
20%; 250ml
893110606724 (VD-29314-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
700
13,000
9,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
25
PP2600215466
GE116
Gelofusine
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
955110002024 (VN-20882-18)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
Hộp 10chai 500ml
Chai
2,150
119,480
256,882,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N5
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
26
PP2600215463
GE113
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)
100mg /5ml
VN-18143-14
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A.
Greece (Hy Lạp)
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
380
94,000
35,720,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
27
PP2600215370
GE20
Vegzelma
Bevacizumab
25mg/ml x 16ml
880410033226
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
342
6,079,000
2,079,018,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
48 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
28
PP2600215440
GE90
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g/100ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
11,600
9,420
109,272,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
29
PP2600215465
GE115
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%; 150g/5lít
893110360225 (VD-18005-12)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Can 5 lít
Can
240
145,000
34,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
30
PP2600215474
GE124
Herzuma
Trastuzumab
150mg
880410196425
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
238
4,587,000
1,091,706,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
31
PP2600215432
GE82
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523 (VN-19999-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
19,500
125,000
2,437,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
32
PP2600215433
GE83
Itamecardi 10
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110582324
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
19,500
84,000
1,638,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
33
PP2600215364
GE14
BFS-Atracu
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5 ml
Ống
650
39,900
25,935,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
34
PP2600215460
GE110
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1,400
87,300
122,220,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
35
PP2600215459
GE109
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
95,000
6,800
646,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
36
PP2600215435
GE85
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
6,000
6,600
39,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
37
PP2600215468
GE118
Momencef 750mg
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
750mg
893110127623
Uống
Viên nén bao phim
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
Viên
7,000
26,000
182,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
38
PP2600215388
GE38
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
200
8,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
39
PP2600215439
GE89
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (VD-20485-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
4,400
1,900
8,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
40
PP2600215393
GE43
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17
Đặt âm đạo
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
740
934,500
691,530,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
41
PP2600215376
GE26
Growpone 10%
Calci gluconate
95,5mg/ml x 10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
820
14,900
12,218,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
42
PP2600215477
GE127
Boostrix
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
300310036923 (QLVX-H03-1140-19)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
320
598,000
191,360,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
43
PP2600215381
GE31
Heracisp 0,5
Cisplatin
10mg/20ml
893114344700
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
630
69,125
43,548,750
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
44
PP2600215425
GE75
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
82,000
6,304
516,928,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
45
PP2600215467
GE117
Momencef 375mg
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
375mg
893110437524 (VD-31721-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
Viên
15,000
13,500
202,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
46
PP2600215352
GE02
Combilipid Peri Injection
Dung dịch aminoacid + glucose + nhũ tương chất béo
(11,3%/400ml + 11%/1180ml + 20%/340ml)/1920ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Korea (Hàn Quốc)
Túi 3 ngăn 1920ml; Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml
Túi
350
1,170,000
409,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
47
PP2600215391
GE41
Veltaron
Diclofenac natri
100mg
893110208623
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
25,000
4,809
120,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
48
PP2600215480
GE130
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40 IU/0,5ml
893310323125 (QLVX-881-15)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin)
Ống
2,000
16,262
32,524,000
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
49
PP2600215483
GE133
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110307724 (VD-27702-17)
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
19,200
480
9,216,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
50
PP2600215409
GE59
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
12,200
970
11,834,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
51
PP2600215420
GE70
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(480mg +180mg)/ml x 45ml
893110066800 (VD-33397-19 )
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45 ml,
Lọ
5,000
44,000
220,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
52
PP2600215398
GE48
Fosfomed 500
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
500mg
893110079300 (VD-28605-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ
Lọ
480
42,000
20,160,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
53
PP2600215423
GE73
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000ml
Chai
1,500
10,878
16,317,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
54
PP2600215380
GE30
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
183,750
551,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
55
PP2600215471
GE121
Tygacil
Tigecyclin
50mg
VN-20333-17
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Italy (Ý)
Hộp 10 lọ
Lọ
150
731,000
109,650,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
56
PP2600215404
GE54
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424 (VD-21083-14)
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
62,600
6,930
433,818,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
57
PP2600215475
GE125
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
300114997424 (VN-21034-18)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
Lọ
220
7,700,000
1,694,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
58
PP2600215430
GE80
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/1ml
893114038600 (VD-34331-20)
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4,200
2,498
10,491,600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
59
PP2600215464
GE114
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg
300100036725 (VN-16023-12)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,800
2,849
22,222,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
60
PP2600215363
GE13
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
-CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma s.r.o. - CSXX: Joint Stock Company "Kalceks"
-CSSX, ĐG, KN: Slovakia - CSXX: Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
1,450
45,000
65,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
61
PP2600215417
GE67
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123 (VD-27272-17)
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
4,900
1,934
9,476,600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
62
PP2600215406
GE56
Fovepta
Hepatitis B Immunoglobulin người
200IU/0,4ml
SP3-1233-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX, KSCL, dán nhãn và ĐG sản phẩm: Biotest AG – CSXX: Biotest Pharma GmbH
Germany (Đức)
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
Ống
820
2,000,000
1,640,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
63
PP2600215365
GE15
Atropin sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/1ml
893114045723
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Ống
32,600
780
25,428,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
64
PP2600215389
GE39
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,800
1,932
7,341,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
65
PP2600215400
GE50
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10%; 250ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
18,500
8,792
162,652,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
66
PP2600215368
GE18
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri
1.000.000 IU
893110923124 (VD-24794-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
100
4,025
402,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
67
PP2600215361
GE11
Gentrocil 37.5mg/5ml
Atosiban
37,5mg/5ml
840110971924
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals S.A.
Spain (Tây Ban Nha)
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
3,800
1,627,500
6,184,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG
N1
48 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
68
PP2600215385
GE35
Regulon
Desogestrel + Ethinylestradiol
0,15mg + 0,03mg
VN-17955-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
11,970
3,030
36,269,100
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
69
PP2600215476
GE126
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
(50mg + 50mg)/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Japan (Nhật Bản)
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10
67,500
675,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
30 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
70
PP2600215431
GE81
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
20%/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
2,700
135,000
364,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
71
PP2600215387
GE37
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
12,400
668
8,283,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
72
PP2600215410
GE60
Mirena
Levonorgestrel
52mg
640110020623 (VN-19794-16)
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Finland (Phần Lan)
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Dụng cụ
600
2,667,885
1,600,731,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
73
PP2600215453
GE103
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống/đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain (Tây Ban Nha)
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
61,000
14,000
854,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
74
PP2600215402
GE52
Dextrose 30%
Glucose
30%; 250ml
893110148225 (VD-21715-14)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
10,000
14,100
141,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
75
PP2600215462
GE112
Pokemine
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose)
50mg/10ml
893100508324 (VD-31131-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
8,200
7,350
60,270,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
76
PP2600215374
GE24
Calvin Plus
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2mg + 1,5mg + 3,0mg + 4,0mg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
10,000
9,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
N5
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
77
PP2600215415
GE65
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
6,700
2,900
19,430,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
78
PP2600215390
GE40
Elaria 100mg
Diclofenac Natri
100mg
VN-20017-16
Đặt hậu môn/trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus (Cộng hòa Síp)
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
25,000
10,490
262,250,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
79
PP2600215428
GE78
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
4,2%/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Germany (Đức)
Hộp 10chai x 250ml
Chai
260
96,900
25,194,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
80
PP2600215451
GE101
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Germany (Đức)
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1,100
117,000
128,700,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
81
PP2600215372
GE22
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Cafein citrat
50mg/2ml
300110425123
Tiêm và uống
Dung dịch tiêm và uống
Laboratoire Renaudin
France (Pháp)
Hộp 10 ống 2ml
Ống
950
72,000
68,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
82
PP2600215414
GE64
Orgametril
Lynestrenol
5mg
870110412823 (VN-21209-18)
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
750
2,360
1,770,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
83
PP2600215362
GE12
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2,500
1,620,000
4,050,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N2
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
84
PP2600215360
GE10
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin; Sulbactam
1g; 0,5g
893110271124
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,5g; Hộp 10 lọ x 1,5g
Lọ
184,000
55,490
10,210,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
85
PP2600215392
GE42
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Greece (Hy Lạp)
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
20
30,000
600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
86
PP2600215353
GE03
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat)
50mg
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Spain (Tây Ban Nha)
Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
300
76,650
22,995,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
87
PP2600215373
GE23
PM NextG Cal
Phospho + Calci + Vitamin D3 + Vitamin K1
55mg + 120mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty Limited
Australia (Úc)
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
4,000
5,250
21,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
88
PP2600215384
GE34
Lyginal
Dequalinium chloride
10mg
893100451124 (VD-32114-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2,000
10,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
89
PP2600215452
GE102
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10%; 500ml
529100790424 (VN-19506-15)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus (Cộng hòa Síp)
Chai 500ml
Chai
14,900
167,500
2,495,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
90
PP2600215424
GE74
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
43,500
4,286
186,441,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
91
PP2600215403
GE53
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5%; 500ml
893110238000 (VD-28252-17)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
34,000
7,384
251,056,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
92
PP2600215421
GE71
Morphin
Morphin hydroclorid
10mg/1ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
1,000
8,925
8,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
93
PP2600215419
GE69
Mife 200
Mifepristone
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
2,900
52,000
150,800,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
94
PP2600215455
GE105
Postcare gel
Progesteron
1%; 80g
893110901724
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty CP dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 80g
Tuýp
100
148,000
14,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
95
PP2600215461
GE111
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
2mg/ml x 20ml
893114283124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 20ml
Lọ
4,000
55,000
220,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
96
PP2600215413
GE63
Linezolid Kabi
Linezolid
600mg/300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
HP Halden Pharma AS
Norway (Na Uy)
Thùng 10 túi 300ml
Túi
100
280,000
28,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
97
PP2600215351
GE01
Vaminolact
Acid amin
6,5%/100ml
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
5,000
135,450
677,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
98
PP2600215456
GE106
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%; 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5,900
79,880
471,292,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
99
PP2600215369
GE19
Vegzelma
Bevacizumab
25mg/ml x 4ml
880410033226
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
30
1,511,000
45,330,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N5
48 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
100
PP2600215408
GE58
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immunoglobulin
2,5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
30
3,850,000
115,500,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
24 tháng
365 ngày
1284/QĐ-PS;1405/QĐ-PS
19/08/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second