Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500226103
|
Formol
|
10.432.800
|
12 tháng
|
|
|
2
|
PP2500226104
|
Keo dán lam pha sẵn
|
8.650.344
|
12 tháng
|
|
|
3
|
PP2500226105
|
Sodium phosphat bibasic
|
19.734.000
|
12 tháng
|
|
|
4
|
PP2500226106
|
Sodium phosphate monobasic (NaH2PO4)
|
16.698.000
|
12 tháng
|
|
|
5
|
PP2500226107
|
Thuốc nhuộm EA 50
|
6.036.030
|
12 tháng
|
|
|
6
|
PP2500226108
|
Thuốc nhuộm Eosin Y 0.5%
|
16.744.200
|
12 tháng
|
|
|
7
|
PP2500226109
|
Thuốc nhuộm Harris Hematoxylin
|
15.400.000
|
12 tháng
|
|
|
8
|
PP2500226110
|
Thuốc nhuộm OG 6
|
7.260.000
|
12 tháng
|
|
|
9
|
PP2500226111
|
Xylen
|
21.505.000
|
12 tháng
|
|
|
10
|
PP2500226112
|
Bộ xét nghiệm Echinococcus granulosis (sán dải chó)
|
32.931.360
|
12 tháng
|
|
|
11
|
PP2500226113
|
Bộ xét nghiệm Fasciola hepatica (Sán lá gan lớn)
|
5.754.000
|
12 tháng
|
|
|
12
|
PP2500226114
|
Bộ xét nghiệm Strongyloides stercoralis (Giun lươn)
|
11.508.000
|
12 tháng
|
|
|
13
|
PP2500226115
|
Bộ xét nghiệm Toxocara canis (Giun đũa chó)
|
43.155.000
|
12 tháng
|
|
|
14
|
PP2500226116
|
Bộ kit xét nghiệm phát hiện các bệnh lây qua đường tình dục
|
13.000.000
|
12 tháng
|
|
|
15
|
PP2500226117
|
Bộ kit xét nghiệm định type virus nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung
|
23.500.000
|
12 tháng
|
|
|
16
|
PP2500226118
|
Bộ kit xét nghiệm realtime PCR chẩn đoán Mycoplasma pneumoniae
|
15.000.000
|
12 tháng
|
|
|
17
|
PP2500226119
|
Bộ hóa chất xử lý đàm
|
110.250
|
12 tháng
|
|
|
18
|
PP2500226120
|
Test hơi thở HP
|
368.280.000
|
12 tháng
|
|
|
19
|
PP2500226121
|
Bộ lọc khí
|
11.000.000
|
12 tháng
|
|
|
20
|
PP2500226122
|
Đĩa giấy Optochin
|
737.100
|
12 tháng
|
|
|
21
|
PP2500226123
|
Đĩa giấy Bacitracin
|
737.100
|
12 tháng
|
|
|
22
|
PP2500226124
|
Đĩa giấy Oxidase
|
2.948.400
|
12 tháng
|
|
|
23
|
PP2500226125
|
Đĩa giấy Nitrocefin
|
4.914.000
|
12 tháng
|
|
|
24
|
PP2500226126
|
Đĩa giấy kháng sinh các loại
|
5.405.400
|
12 tháng
|
|
|
25
|
PP2500226127
|
Bộ thuốc nhuộm Gram
|
5.565.000
|
12 tháng
|
|
|
26
|
PP2500226128
|
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
|
8.442.000
|
12 tháng
|
|
|
27
|
PP2500226129
|
Test RPR
|
15.750.000
|
12 tháng
|
|
|
28
|
PP2500226130
|
Test TPHA
|
16.200.000
|
12 tháng
|
|
|
29
|
PP2500226131
|
Bộ hóa chất phân tách các hemoglobin bình thường (A, A2 và F) ở các mẫu máu người và phát hiện các biến thể hemoglobin chính (S, C, E và D)
|
133.293.000
|
12 tháng
|
|
|
30
|
PP2500226132
|
Cóng đo mẫu có bi từ
|
661.452.000
|
12 tháng
|
|
|
31
|
PP2500226133
|
Cốc thuốc thử
|
6.751.500
|
12 tháng
|
|
|
32
|
PP2500226134
|
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường
|
17.589.040
|
12 tháng
|
|
|
33
|
PP2500226135
|
Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di
|
2.454.150
|
12 tháng
|
|
|
34
|
PP2500226136
|
Hóa chất vệ sinh đầu dò mẫu trên thiết bị tự động điện di mao quản 2 đầu di.
|
4.114.675
|
12 tháng
|
|
|
35
|
PP2500226137
|
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn
|
2.222.540
|
12 tháng
|
|
|
36
|
PP2500226138
|
Thuốc thử nhóm máu Anti - A
|
6.900.000
|
12 tháng
|
|
|
37
|
PP2500226139
|
Thuốc thử nhóm máu Anti - B
|
6.900.000
|
12 tháng
|
|
|
38
|
PP2500226140
|
Thuốc thử nhóm máu Anti - D (Rh)
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
|
39
|
PP2500226141
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-C
|
30.660.300
|
12 tháng
|
|
|
40
|
PP2500226142
|
Thuốc thử nhóm máu Anti - E
|
19.417.200
|
12 tháng
|
|
|
41
|
PP2500226143
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-c
|
22.506.000
|
12 tháng
|
|
|
42
|
PP2500226144
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-e
|
35.491.500
|
12 tháng
|
|
|
43
|
PP2500226145
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-Fya
|
299.414.000
|
12 tháng
|
|
|
44
|
PP2500226146
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-Fyb
|
411.811.400
|
12 tháng
|
|
|
45
|
PP2500226147
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-Jka
|
177.434.400
|
12 tháng
|
|
|
46
|
PP2500226148
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-Jkb
|
178.744.500
|
12 tháng
|
|
|
47
|
PP2500226149
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-M
|
175.733.800
|
12 tháng
|
|
|
48
|
PP2500226150
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-N
|
175.733.800
|
12 tháng
|
|
|
49
|
PP2500226151
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-S
|
175.733.800
|
12 tháng
|
|
|
50
|
PP2500226152
|
Thuốc thử nhóm máu Anti-s
|
285.535.800
|
12 tháng
|
|
|
51
|
PP2500226153
|
Thuốc thử Anti - Human Globulin
|
4.860.000
|
12 tháng
|
|
|
52
|
PP2500226154
|
Thuốc thử dung dịch cường độ ion thấp (Liss)
|
8.850.000
|
12 tháng
|
|
|
53
|
PP2500226155
|
Hóa chất ngoại kiểm Huyết học
|
14.960.000
|
12 tháng
|
|
|
54
|
PP2500226156
|
Hóa chất ngoại kiểm Đông máu
|
14.000.000
|
12 tháng
|
|
|
55
|
PP2500226157
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng
|
15.000.000
|
12 tháng
|
|
|
56
|
PP2500226158
|
Test nhanh chẩn đoán HIV
|
51.267.000
|
12 tháng
|
|
|
57
|
PP2500226159
|
Test nhanh Dengue lgG/lgM
|
35.007.120
|
12 tháng
|
|
|
58
|
PP2500226160
|
Test nhanh DengueNS1 Ag
|
68.827.590
|
12 tháng
|
|
|
59
|
PP2500226161
|
Test nhanh H.Pylori
|
22.680.000
|
12 tháng
|
|
|
60
|
PP2500226162
|
Test nhanh HbsAg
|
13.608.000
|
12 tháng
|
|
|
61
|
PP2500226163
|
Test nhanh HCV
|
23.229.500
|
12 tháng
|
|
|
62
|
PP2500226164
|
Test chẩn đoán nhanh 05 chất gây nghiện
|
60.000.000
|
12 tháng
|
|
|
63
|
PP2500226165
|
Replacement caps
|
4.880.000
|
12 tháng
|
|
|
64
|
PP2500226166
|
Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng AFP 2 Reagent kit
|
162.162.000
|
12 tháng
|
|
|
65
|
PP2500226167
|
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định tính Anti-HBe RGT
|
36.414.000
|
12 tháng
|
|
|
66
|
PP2500226168
|
Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính Total β-hCG Reagent kit
|
41.458.900
|
12 tháng
|
|
|
67
|
PP2500226169
|
Bộ thuốc thử CA 125 RGT
|
58.326.000
|
12 tháng
|
|
|
68
|
PP2500226170
|
Định lượng CORTISOL RGT
|
340.736.000
|
12 tháng
|
|
|
69
|
PP2500226171
|
Bộ thuốc thử Ferritin Reagent kit
|
412.685.000
|
12 tháng
|
|
|
70
|
PP2500226172
|
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định lượng Free T3 Reagent kit
|
202.500.000
|
12 tháng
|
|
|
71
|
PP2500226173
|
Định lượng FT4 RGT
|
356.832.000
|
12 tháng
|
|
|
72
|
PP2500226174
|
Định tính HBeAg RGT
|
91.035.000
|
12 tháng
|
|
|
73
|
PP2500226175
|
Định lượng Anti- HBs Reagent kit
|
316.414.000
|
12 tháng
|
|
|
74
|
PP2500226176
|
Bộ thuốc thử HBsAg qualitative Rgt
|
439.090.000
|
12 tháng
|
|
|
75
|
PP2500226177
|
Bộ thuốc thử HCV RGT
|
1.007.433.000
|
12 tháng
|
|
|
76
|
PP2500226178
|
Bộ thuốc thử HIV COMBO AG/AB RGT
|
111.052.000
|
12 tháng
|
|
|
77
|
PP2500226179
|
Nước rửa kim Probe Conditioning
|
26.792.000
|
12 tháng
|
|
|
78
|
PP2500226180
|
Bộ thuốc thử PROGEST RGT
|
17.324.100
|
12 tháng
|
|
|
79
|
PP2500226181
|
Định lượng TSH RGT
|
540.330.000
|
12 tháng
|
|
|
80
|
PP2500226182
|
Multigent Direct LDL
|
144.352.800
|
12 tháng
|
|
|
81
|
PP2500226183
|
Hóa chất hiệu chuẩn ICT Calibrators
|
9.631.600
|
12 tháng
|
|
|
82
|
PP2500226184
|
Hóa chất hiệu chuẩn ICT reference solution
|
22.168.000
|
12 tháng
|
|
|
83
|
PP2500226185
|
Định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu.
|
12.878.640
|
12 tháng
|
|
|
84
|
PP2500226186
|
ICT Module
|
138.206.640
|
12 tháng
|
|
|
85
|
PP2500226187
|
Định lượng Direct Bilirubin
|
17.214.000
|
12 tháng
|
|
|
86
|
PP2500226188
|
Dung dịch Detergent A
|
39.754.000
|
12 tháng
|
|
|
87
|
PP2500226189
|
Định lượng Multigent Hemoglobin A1c
|
327.294.600
|
12 tháng
|
|
|
88
|
PP2500226190
|
Định lượng Ultra HDL
|
186.088.320
|
12 tháng
|
|
|
89
|
PP2500226191
|
Định lượng Ethanol
|
16.734.000
|
12 tháng
|
|
|
90
|
PP2500226192
|
Định lượng Glucose
|
116.424.000
|
12 tháng
|
|
|
91
|
PP2500226193
|
Định lượng C-Reactive Protein Vario
|
244.993.800
|
12 tháng
|
|
|
92
|
PP2500226194
|
Định lượng Rhematoid Factor
|
20.070.659
|
12 tháng
|
|
|
93
|
PP2500226195
|
Định lượng Urine/CSF Protein
|
9.445.964
|
12 tháng
|
|
|
94
|
PP2500226196
|
Water bath additive
|
17.206.000
|
12 tháng
|
|
|
95
|
PP2500226197
|
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Reaction Vesels
|
155.232.000
|
12 tháng
|
|
|
96
|
PP2500226198
|
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
|
46.660.000
|
12 tháng
|
|
|
97
|
PP2500226199
|
Bộ thuốc thử xét nghiệm HBsAg (autodilution)
|
184.472.000
|
12 tháng
|
|
|
98
|
PP2500226200
|
Màng ngăn
|
58.629.600
|
12 tháng
|
|
|
99
|
PP2500226201
|
Hóa chất xét nghiệm CEA
|
60.375.000
|
12 tháng
|
|
|
100
|
PP2500226202
|
Hóa chất xét nghiệm Albumin BCG2
|
7.921.872
|
12 tháng
|
|
|
101
|
PP2500226203
|
Hóa chất xét nghiệm Amylase2
|
33.673.600
|
12 tháng
|
|
|
102
|
PP2500226204
|
Hóa chất xét nghiệm Creatinine2
|
55.404.000
|
12 tháng
|
|
|
103
|
PP2500226205
|
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol2
|
56.560.000
|
12 tháng
|
|
|
104
|
PP2500226206
|
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen2
|
75.208.000
|
12 tháng
|
|
|
105
|
PP2500226207
|
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid2
|
83.712.000
|
12 tháng
|
|
|
106
|
PP2500226208
|
Hóa chất chuẩn Consolidated Chemistry
|
14.881.200
|
12 tháng
|
|
|
107
|
PP2500226209
|
Hóa chất hiệu chuẩn iVancomycin
|
9.110.880
|
12 tháng
|
|
|
108
|
PP2500226210
|
Hóa chất xét nghiệm iVancomycin
|
44.542.000
|
12 tháng
|
|
|
109
|
PP2500226211
|
Chất kiểm chuẩn AFP
|
7.100.136
|
12 tháng
|
|
|
110
|
PP2500226212
|
Chất kiểm chứng AFP CTL
|
2.151.192
|
12 tháng
|
|
|
111
|
PP2500226213
|
Thuốc thử cho xét nghiệm AFP MAN DIL
|
862.200
|
12 tháng
|
|
|
112
|
PP2500226214
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CAL
|
8.264.520
|
12 tháng
|
|
|
113
|
PP2500226215
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CTL
|
2.177.920
|
12 tháng
|
|
|
114
|
PP2500226216
|
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CAL
|
6.995.160
|
12 tháng
|
|
|
115
|
PP2500226217
|
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CTL
|
2.151.216
|
12 tháng
|
|
|
116
|
PP2500226218
|
Hóa chất chuẩn CA 125 II CAL
|
7.026.048
|
12 tháng
|
|
|
117
|
PP2500226219
|
Hóa chất hiệu chứng CA 125 II CTL
|
2.151.192
|
12 tháng
|
|
|
118
|
PP2500226220
|
Định lượng CORTISOL CAL
|
7.130.952
|
12 tháng
|
|
|
119
|
PP2500226221
|
Mẫu chứng CORTISOL CTL
|
2.538.540
|
12 tháng
|
|
|
120
|
PP2500226222
|
Chất chuẩn ESTRADIOL CAL
|
4.527.000
|
12 tháng
|
|
|
121
|
PP2500226223
|
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL CTL
|
2.151.120
|
12 tháng
|
|
|
122
|
PP2500226224
|
Bộ thuốc thử dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL RGT
|
23.098.000
|
12 tháng
|
|
|
123
|
PP2500226225
|
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CAL
|
9.236.320
|
12 tháng
|
|
|
124
|
PP2500226226
|
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CTL
|
1.963.512
|
12 tháng
|
|
|
125
|
PP2500226227
|
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CAL
|
13.895.232
|
12 tháng
|
|
|
126
|
PP2500226228
|
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CTL
|
2.151.192
|
12 tháng
|
|
|
127
|
PP2500226229
|
Hóa chất chuẩn FSH CAL
|
9.055.104
|
12 tháng
|
|
|
128
|
PP2500226230
|
Hóa chất hiệu chứng FSH CTL
|
2.120.400
|
12 tháng
|
|
|
129
|
PP2500226231
|
Bộ thuốc thử FSH RGT
|
23.098.800
|
12 tháng
|
|
|
130
|
PP2500226232
|
Hóa chất chuẩn Free T4 CAL
|
7.130.952
|
12 tháng
|
|
|
131
|
PP2500226233
|
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FT4 CTL
|
2.151.192
|
12 tháng
|
|
|
132
|
PP2500226234
|
Định tính HBeAg CAL
|
9.466.816
|
12 tháng
|
|
|
133
|
PP2500226235
|
Định tính HBeAg CTL
|
3.012.992
|
12 tháng
|
|
|
134
|
PP2500226236
|
Định lượng HBsAb CAL
|
10.080.000
|
12 tháng
|
|
|
135
|
PP2500226237
|
Định lượng HBsAb CTL
|
2.052.744
|
12 tháng
|
|
|
136
|
PP2500226238
|
Hóa chất chuẩn HBsAg qualitative Cal
|
10.400.000
|
12 tháng
|
|
|
137
|
PP2500226239
|
Hóa chất hiệu chứng HBsAg qualitative Ctl
|
2.123.088
|
12 tháng
|
|
|
138
|
PP2500226240
|
Định tính HCV CAL
|
14.200.200
|
12 tháng
|
|
|
139
|
PP2500226241
|
Định tính HCV CTL
|
2.151.200
|
12 tháng
|
|
|
140
|
PP2500226242
|
Hóa chất chuẩn HIV COMBO AG/AB CAL
|
9.466.800
|
12 tháng
|
|
|
141
|
PP2500226243
|
Định tính HIV COMBO AG/AB CTL
|
6.453.600
|
12 tháng
|
|
|
142
|
PP2500226244
|
Hóa chất chuẩn LH CAL
|
6.791.256
|
12 tháng
|
|
|
143
|
PP2500226245
|
Bộ thuốc thử LH RGT
|
29.049.000
|
12 tháng
|
|
|
144
|
PP2500226246
|
Thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét ghiệm MA DILUENT
|
1.724.400
|
12 tháng
|
|
|
145
|
PP2500226247
|
Chất tiền xử lý PRE-TRIGGER SOLUTION
|
109.609.500
|
12 tháng
|
|
|
146
|
PP2500226248
|
Chất chuẩn PROGEST CAL
|
9.741.600
|
12 tháng
|
|
|
147
|
PP2500226249
|
Chất kiểm chứng PROGEST CTL
|
2.120.400
|
12 tháng
|
|
|
148
|
PP2500226250
|
Chất kiểm chuẩn PROLACTIN CAL
|
9.015.104
|
12 tháng
|
|
|
149
|
PP2500226251
|
Chất kiểm chứng PROLACTIN CTL
|
2.048.976
|
12 tháng
|
|
|
150
|
PP2500226252
|
Bộ thuốc thử PROLACTIN RGT
|
17.324.100
|
12 tháng
|
|
|
151
|
PP2500226253
|
Định tính và định lượng Rubella IgG Cal
|
2.420.472
|
12 tháng
|
|
|
152
|
PP2500226254
|
Định tính và định lượng Rubella IgG CTL
|
2.008.176
|
12 tháng
|
|
|
153
|
PP2500226255
|
Định tính và định lượng Rubella IgG RGT
|
16.866.000
|
12 tháng
|
|
|
154
|
PP2500226256
|
Định tính Rubella IgM Cal
|
4.943.464
|
12 tháng
|
|
|
155
|
PP2500226257
|
Định tính Rubella IgM CTL
|
2.177.840
|
12 tháng
|
|
|
156
|
PP2500226258
|
Định tính Rubella IgM RGT
|
30.978.000
|
12 tháng
|
|
|
157
|
PP2500226259
|
Định lượng TESTOSTERON RGT
|
34.648.200
|
12 tháng
|
|
|
158
|
PP2500226260
|
Định lượng TESTOSTRN CAL
|
6.791.184
|
12 tháng
|
|
|
159
|
PP2500226261
|
Định lượng TESTOSTRN CTL
|
2.120.400
|
12 tháng
|
|
|
160
|
PP2500226262
|
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch TRIGGER SOLUTION
|
47.365.500
|
12 tháng
|
|
|
161
|
PP2500226263
|
Chất kiểm chuẩn TSH CAL
|
9.055.200
|
12 tháng
|
|
|
162
|
PP2500226264
|
Hóa chất hiệu chứng TSH CTL
|
2.151.192
|
12 tháng
|
|
|
163
|
PP2500226265
|
Hóa chất hiệu chuẩn Multigent Direct LDL Calibrators
|
24.139.350
|
12 tháng
|
|
|
164
|
PP2500226266
|
Hóa chất hiệu chuẩn ICT Urine Calibrators
|
5.080.000
|
12 tháng
|
|
|
165
|
PP2500226267
|
Dung dịch rửa để loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút( cleaning solution)
|
7.500.600
|
12 tháng
|
|
|
166
|
PP2500226268
|
Hóa chất chuẩn Multiconstituent Calibrators
|
3.767.400
|
12 tháng
|
|
|
167
|
PP2500226269
|
Hóa chất chuẩn Bilirubin Calibrators
|
12.889.620
|
12 tháng
|
|
|
168
|
PP2500226270
|
Hóa chất chuẩn Urine/CSF Protein Cal
|
4.733.400
|
12 tháng
|
|
|
169
|
PP2500226271
|
Dung dịch Detergent B
|
43.556.800
|
12 tháng
|
|
|
170
|
PP2500226272
|
Hóa chất chuẩn Multigent Hemoglobin A1c Calibrators
|
13.003.795
|
12 tháng
|
|
|
171
|
PP2500226273
|
Hóa chất hiệu chứng Multigent Hemoglobin A1c Controls
|
4.390.200
|
12 tháng
|
|
|
172
|
PP2500226274
|
Định lượng Multigent MicroAlbumin Calibrators
|
4.105.500
|
12 tháng
|
|
|
173
|
PP2500226275
|
Hóa chất hiệu chứng Multigent MicroAlbumin Controls
|
1.811.248
|
12 tháng
|
|
|
174
|
PP2500226276
|
Định lượng Multigent MicroAlbumin
|
58.207.500
|
12 tháng
|
|
|
175
|
PP2500226277
|
Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol Negative Calibrator
|
7.223.430
|
12 tháng
|
|
|
176
|
PP2500226278
|
Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol Calibrator
|
6.024.585
|
12 tháng
|
|
|
177
|
PP2500226279
|
Định lượng Magnesium Reagent kit
|
3.931.000
|
12 tháng
|
|
|
178
|
PP2500226280
|
Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Acid Wash
|
61.500.000
|
12 tháng
|
|
|
179
|
PP2500226281
|
Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein Calibrators 0.5-32
|
12.460.224
|
12 tháng
|
|
|
180
|
PP2500226282
|
Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein High Sensitivity Cal
|
17.315.680
|
12 tháng
|
|
|
181
|
PP2500226283
|
Hóa chất hiệu chứng C-Reactive Protein High Sensitivity control
|
4.016.388
|
12 tháng
|
|
|
182
|
PP2500226284
|
Định lượng Quantia ASO
|
8.572.864
|
12 tháng
|
|
|
183
|
PP2500226285
|
Hóa chất chuẩn Quantia ASO standard Calibrators
|
8.650.776
|
12 tháng
|
|
|
184
|
PP2500226286
|
Hóa chất chuẩn Rhematoid factor Std Calibrators
|
4.815.720
|
12 tháng
|
|
|
185
|
PP2500226287
|
Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RF Level1 Controls
|
2.093.808
|
12 tháng
|
|
|
186
|
PP2500226288
|
Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RF Level2 Controls
|
4.187.616
|
12 tháng
|
|
|
187
|
PP2500226289
|
Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Alkaline Wash solution
|
73.740.000
|
12 tháng
|
|
|
188
|
PP2500226290
|
Nước rửa sử dụng trên máy. Concentrated Wash Buffer
|
90.792.000
|
12 tháng
|
|
|
189
|
PP2500226291
|
Chất hiệu chuẩn CA 15-3
|
4.663.440
|
12 tháng
|
|
|
190
|
PP2500226292
|
Chất kiểm chứng CA 15-3
|
2.151.200
|
12 tháng
|
|
|
191
|
PP2500226293
|
Chất hiệu chuẩn HBsAg
|
7.812.648
|
12 tháng
|
|
|
192
|
PP2500226294
|
Chất kiểm chứng HBsAg
|
4.356.000
|
12 tháng
|
|
|
193
|
PP2500226295
|
Cốc đựng mẫu
|
610.000
|
12 tháng
|
|
|
194
|
PP2500226296
|
Hóa chất chuẩn CEA
|
9.466.816
|
12 tháng
|
|
|
195
|
PP2500226297
|
Hóa chất hiệu chứng CEA
|
2.052.744
|
12 tháng
|
|
|
196
|
PP2500226298
|
Hóa chất xét nghiệm PSA total
|
22.980.000
|
12 tháng
|
|
|
197
|
PP2500226299
|
Hóa chất chuẩn định lượng PSA total
|
4.733.408
|
12 tháng
|
|
|
198
|
PP2500226300
|
Hóa chất hiệu chứng PSA total
|
2.052.744
|
12 tháng
|
|
|
199
|
PP2500226301
|
Hóa chất chuẩn NT Pro BNP
|
9.221.400
|
12 tháng
|
|
|
200
|
PP2500226302
|
Hóa chất hiệu chứng NT Pro BNP
|
5.625.984
|
12 tháng
|
|
|
201
|
PP2500226303
|
Hóa chất xét nghiệm NT- Pro BNP
|
156.114.000
|
12 tháng
|
|
|
202
|
PP2500226304
|
Hóa chất hiệu chuẩn BNP
|
2.376.984
|
12 tháng
|
|
|
203
|
PP2500226305
|
Hóa chất hiệu chứng BNP
|
2.061.672
|
12 tháng
|
|
|
204
|
PP2500226306
|
Hóa chất xét nghiệm BNP
|
37.665.700
|
12 tháng
|
|
|
205
|
PP2500226307
|
Hoá chất hiệu chuẩn Cyfra 21.1
|
6.993.000
|
12 tháng
|
|
|
206
|
PP2500226308
|
Hóa chất hiệu chứng Cyfra 21.1
|
4.123.344
|
12 tháng
|
|
|
207
|
PP2500226309
|
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21.1
|
65.058.000
|
12 tháng
|
|
|
208
|
PP2500226310
|
Hóa chất hiệu chuẩn CA19.9
|
7.261.416
|
12 tháng
|
|
|
209
|
PP2500226311
|
Hóa chất hiệu chứng CA19.9
|
4.302.384
|
12 tháng
|
|
|
210
|
PP2500226312
|
Hóa chất xét nghiệm CA19.9
|
81.326.000
|
12 tháng
|
|
|
211
|
PP2500226313
|
Hóa chất hiệu chuẩn PCT
|
13.163.904
|
12 tháng
|
|
|
212
|
PP2500226314
|
Hóa chất hiệu chứng PCT
|
11.702.400
|
12 tháng
|
|
|
213
|
PP2500226315
|
Hóa chất xét nghiệm PCT
|
94.542.000
|
12 tháng
|
|
|
214
|
PP2500226316
|
Định lượng Alanine minotransferase
|
111.990.000
|
12 tháng
|
|
|
215
|
PP2500226317
|
Định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
|
55.032.000
|
12 tháng
|
|
|
216
|
PP2500226318
|
Định lượng Triglyceride
|
180.712.000
|
12 tháng
|
|
|
217
|
PP2500226319
|
Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron
|
22.620.000
|
12 tháng
|
|
|
218
|
PP2500226320
|
Định lượng Lactate Dehydrogenase
|
5.445.600
|
12 tháng
|
|
|
219
|
PP2500226321
|
Định lượng Total Protein
|
12.393.600
|
12 tháng
|
|
|
220
|
PP2500226322
|
Định lượng Asparate Aminotransferase
|
121.056.000
|
12 tháng
|
|
|
221
|
PP2500226323
|
Định lượng Magnesium Reagent kit
|
3.931.000
|
12 tháng
|
|
|
222
|
PP2500226324
|
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 1 .
|
18.800.040
|
12 tháng
|
|
|
223
|
PP2500226325
|
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 2 .
|
18.800.040
|
12 tháng
|
|
|
224
|
PP2500226326
|
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 3
|
18.800.040
|
12 tháng
|
|
|
225
|
PP2500226327
|
Hóa chất nội kiểm HbA1c mức 1, 2 .
|
45.360.000
|
12 tháng
|
|
|
226
|
PP2500226328
|
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 2 .
|
20.010.000
|
12 tháng
|
|
|
227
|
PP2500226329
|
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 3 .
|
20.010.000
|
12 tháng
|
|
|
228
|
PP2500226330
|
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 .
|
9.450.000
|
12 tháng
|
|
|
229
|
PP2500226331
|
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 3 .
|
9.450.000
|
12 tháng
|
|
|
230
|
PP2500226332
|
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch .
|
24.837.960
|
12 tháng
|
|
|
231
|
PP2500226333
|
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa .
|
14.560.020
|
12 tháng
|
|
|
232
|
PP2500226334
|
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c .
|
14.599.998
|
12 tháng
|
|
|
233
|
PP2500226335
|
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu .
|
22.999.920
|
12 tháng
|
|
|
234
|
PP2500226336
|
Que thử sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu, bao gồm 11 thông số
|
99.000.000
|
12 tháng
|
|
|
235
|
PP2500226337
|
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch
|
19.500.000
|
12 tháng
|
|
|
236
|
PP2500226338
|
Nội kiểm bộ mỡ mức 2
|
8.960.000
|
12 tháng
|
|
|
237
|
PP2500226339
|
Nội kiểm bộ mỡ mức 3
|
8.960.000
|
12 tháng
|
|
|
238
|
PP2500226340
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
|
9.360.000
|
12 tháng
|
|
|
239
|
PP2500226341
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
|
9.360.000
|
12 tháng
|
|
|
240
|
PP2500226342
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng
|
15.000.000
|
12 tháng
|
|
|
241
|
PP2500226343
|
Mẫu chứng Ethanol 50
|
8.353.800
|
12 tháng
|
|
|
242
|
PP2500226344
|
Mẫu chứng Ethanol 300
|
8.353.800
|
12 tháng
|
|
|
243
|
PP2500226345
|
Định lượng Lipase
|
19.498.236
|
12 tháng
|
|
|
244
|
PP2500226346
|
Hóa chất hiệu chuẩn Lipase
|
2.855.160
|
12 tháng
|
|
|
245
|
PP2500226347
|
Hóa chất hiệu chuẩn Homocysteine
|
2.362.997
|
12 tháng
|
|
|
246
|
PP2500226348
|
Hóa chất hiệu chứng Homocysteine
|
2.048.993
|
12 tháng
|
|
|
247
|
PP2500226349
|
Hóa chất xét nghiệm Homocysteine
|
26.457.800
|
12 tháng
|
|
|
248
|
PP2500226350
|
Hóa chất hiệu chuẩn Cystatin C
|
7.342.650
|
12 tháng
|
|
|
249
|
PP2500226351
|
Hóa chất hiệu chứng Cystatin C
|
2.777.775
|
12 tháng
|
|
|
250
|
PP2500226352
|
Hóa chất định lượng Cystatin C
|
23.310.000
|
12 tháng
|
|
|
251
|
PP2500226353
|
Hóa chất xét nghiệm Apolipoprotein A1
|
8.769.384
|
12 tháng
|
|
|
252
|
PP2500226354
|
Hóa chất xét nghiệm Apolipoprotein B
|
5.738.445
|
12 tháng
|
|
|
253
|
PP2500226355
|
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Galectine 3
|
2.480.184
|
12 tháng
|
|
|
254
|
PP2500226356
|
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm Galectine 3
|
2.151.192
|
12 tháng
|
|
|
255
|
PP2500226357
|
Hóa chất xét nghiệm Galectine 3
|
60.539.600
|
12 tháng
|
|
|
256
|
PP2500226358
|
Định lượng Calcium2
|
29.214.000
|
12 tháng
|
|
|
257
|
PP2500226359
|
Total bilirubin2
|
21.708.000
|
12 tháng
|
|
|
258
|
PP2500226360
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2, Hct, Na, K, Ca, Cl
|
52.500.000
|
12 tháng
|
|
|
259
|
PP2500226361
|
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
|
260
|
PP2500226362
|
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
|
261
|
PP2500226363
|
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2
|
12.600.000
|
12 tháng
|
|
|
262
|
PP2500226364
|
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
|
7.300.000
|
12 tháng
|
|
|
263
|
PP2500226365
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải và khí máu
|
9.750.000
|
12 tháng
|
|
|
264
|
PP2500226366
|
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
|
11.400.000
|
12 tháng
|
|
|
265
|
PP2500226367
|
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
|
11.400.000
|
12 tháng
|
|
|
266
|
PP2500226368
|
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
|
11.400.000
|
12 tháng
|
|
|
267
|
PP2500226369
|
ALT
|
4.960
|
12 tháng
|
|
|
268
|
PP2500226370
|
AST
|
12.112.320
|
12 tháng
|
|
|
269
|
PP2500226371
|
Calci
|
2.286.640
|
12 tháng
|
|
|
270
|
PP2500226372
|
Creatinine
|
23.854.500
|
12 tháng
|
|
|
271
|
PP2500226373
|
Gamma-Glutamyltransferase
|
9.450.540
|
12 tháng
|
|
|
272
|
PP2500226374
|
Glucose
|
9.003.120
|
12 tháng
|
|
|
273
|
PP2500226375
|
HDL-Cholesterol
|
48.552.000
|
12 tháng
|
|
|
274
|
PP2500226376
|
LDL-Cholesterol
|
54.348.000
|
12 tháng
|
|
|
275
|
PP2500226377
|
Chất chuẩn HDL/LDL
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
|
276
|
PP2500226378
|
Chất chuẩn sinh hóa
|
11.458.320
|
12 tháng
|
|
|
277
|
PP2500226379
|
Total Cholesterol
|
9.355.500
|
12 tháng
|
|
|
278
|
PP2500226380
|
Triglycerides
|
20.022.750
|
12 tháng
|
|
|
279
|
PP2500226381
|
Urea
|
11.118.870
|
12 tháng
|
|
|
280
|
PP2500226382
|
Uric acid
|
11.963.730
|
12 tháng
|
|
|
281
|
PP2500226383
|
CD80 Detergent
|
131.400.000
|
12 tháng
|
|
|
282
|
PP2500226384
|
20W lamp
|
21.120.000
|
12 tháng
|
|
|
283
|
PP2500226385
|
MR Buffer Solution
|
186.300.000
|
12 tháng
|
|
|
284
|
PP2500226386
|
MR Detergent Solution
|
12.420.000
|
12 tháng
|
|
|
285
|
PP2500226387
|
MR Serum Standard (High,Low)
|
18.630.000
|
12 tháng
|
|
|
286
|
PP2500226388
|
MR Urine Standard (2 bottles, High, Low)
|
18.630.000
|
12 tháng
|
|
|
287
|
PP2500226389
|
MR Urine Quality Control (2 bottles, High, Low)
|
37.260.000
|
12 tháng
|
|
|
288
|
PP2500226390
|
Sodium Electrode
|
25.200.000
|
12 tháng
|
|
|
289
|
PP2500226391
|
Potassium Electrode
|
25.200.000
|
12 tháng
|
|
|
290
|
PP2500226392
|
Chloride Electrode
|
25.200.000
|
12 tháng
|
|
|
291
|
PP2500226393
|
Reference Electrode
|
28.500.000
|
12 tháng
|
|
|
292
|
PP2500226394
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
|
10.584.000
|
12 tháng
|
|
|
293
|
PP2500226395
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
|
17.640.000
|
12 tháng
|
|
|
294
|
PP2500226396
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
|
17.640.000
|
12 tháng
|
|
|
295
|
PP2500226397
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
|
14.666.400
|
12 tháng
|
|
|
296
|
PP2500226398
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
|
19.320.000
|
12 tháng
|
|
|
297
|
PP2500226399
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-HBs
|
19.320.000
|
12 tháng
|
|
|
298
|
PP2500226400
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
|
32.200.000
|
12 tháng
|
|
|
299
|
PP2500226401
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
|
2.827.200
|
12 tháng
|
|
|
300
|
PP2500226402
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
|
2.827.200
|
12 tháng
|
|
|
301
|
PP2500226403
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
|
2.827.200
|
12 tháng
|
|
|
302
|
PP2500226404
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
|
4.104.000
|
12 tháng
|
|
|
303
|
PP2500226405
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg
|
2.462.400
|
12 tháng
|
|
|
304
|
PP2500226406
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
|
2.462.400
|
12 tháng
|
|
|
305
|
PP2500226407
|
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng HBsAg
|
1.493.856
|
12 tháng
|
|
|
306
|
PP2500226408
|
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định lượng HBsAg
|
1.493.856
|
12 tháng
|
|
|
307
|
PP2500226409
|
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
|
1.034.208
|
12 tháng
|
|
|
308
|
PP2500226410
|
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
|
1.034.208
|
12 tháng
|
|
|
309
|
PP2500226411
|
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
|
1.149.120
|
12 tháng
|
|
|
310
|
PP2500226412
|
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
|
1.149.120
|
12 tháng
|
|
|
311
|
PP2500226413
|
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
71.242.500
|
12 tháng
|
|
|
312
|
PP2500226414
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
25.357.500
|
12 tháng
|
|
|
313
|
PP2500226415
|
Hộp đựng cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
603.750
|
12 tháng
|
|
|
314
|
PP2500226416
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm
|
7.300.000
|
12 tháng
|
|
|
315
|
PP2500226417
|
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
3.650.016
|
12 tháng
|
|
|
316
|
PP2500226418
|
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
56.000.000
|
12 tháng
|
|
|
317
|
PP2500226419
|
Anti-HCV Calibrators
|
5.450.112
|
12 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Em không hỏi, anh cũng chẳng nói, đó chính là xa cách. Em hỏi rồi, nhưng anh không nói, đó chính là bất hòa. Em hỏi rồi, anh nói với em, đó chính là tin tưởng. Anh không nói, em không cần hỏi, đó chính là thấu hiểu. Em không hỏi, nhưng anh vẫn nói, đó chính là dựa vào nhau. "
Hòa Hỏa
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.