Thông báo mời thầu

Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025-2026

Tìm thấy: 14:36 05/06/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025-2026
Tên gói thầu
Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025-2026
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025-2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn chi thường xuyên của Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
09:00 16/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500194105_2506051422
Ngày phê duyệt
05/06/2025 14:28
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:35 05/06/2025
đến
09:00 16/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 16/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
285.192.845 VND
Số tiền bằng chữ
Hai trăm tám mươi lăm triệu một trăm chín mươi hai nghìn tám trăm bốn mươi lăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 16/06/2025 (12/01/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Formol
10.432.800
10.432.800
0
12 tháng
2
Keo dán lam pha sẵn
8.650.344
8.650.344
0
12 tháng
3
Sodium phosphat bibasic
19.734.000
19.734.000
0
12 tháng
4
Sodium phosphate monobasic (NaH2PO4)
16.698.000
16.698.000
0
12 tháng
5
Thuốc nhuộm EA 50
6.036.030
6.036.030
0
12 tháng
6
Thuốc nhuộm Eosin Y 0.5%
16.744.200
16.744.200
0
12 tháng
7
Thuốc nhuộm Harris Hematoxylin
15.400.000
15.400.000
0
12 tháng
8
Thuốc nhuộm OG 6
7.260.000
7.260.000
0
12 tháng
9
Xylen
21.505.000
21.505.000
0
12 tháng
10
Bộ xét nghiệm Echinococcus granulosis (sán dải chó)
32.931.360
32.931.360
0
12 tháng
11
Bộ xét nghiệm Fasciola hepatica (Sán lá gan lớn)
5.754.000
5.754.000
0
12 tháng
12
Bộ xét nghiệm Strongyloides stercoralis (Giun lươn)
11.508.000
11.508.000
0
12 tháng
13
Bộ xét nghiệm Toxocara canis (Giun đũa chó)
43.155.000
43.155.000
0
12 tháng
14
Bộ kit xét nghiệm phát hiện các bệnh lây qua đường tình dục
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
15
Bộ kit xét nghiệm định type virus nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung
23.500.000
23.500.000
0
12 tháng
16
Bộ kit xét nghiệm realtime PCR chẩn đoán Mycoplasma pneumoniae
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
17
Bộ hóa chất xử lý đàm
110.250
110.250
0
12 tháng
18
Test hơi thở HP
368.280.000
368.280.000
0
12 tháng
19
Bộ lọc khí
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
20
Đĩa giấy Optochin
737.100
737.100
0
12 tháng
21
Đĩa giấy Bacitracin
737.100
737.100
0
12 tháng
22
Đĩa giấy Oxidase
2.948.400
2.948.400
0
12 tháng
23
Đĩa giấy Nitrocefin
4.914.000
4.914.000
0
12 tháng
24
Đĩa giấy kháng sinh các loại
5.405.400
5.405.400
0
12 tháng
25
Bộ thuốc nhuộm Gram
5.565.000
5.565.000
0
12 tháng
26
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
8.442.000
8.442.000
0
12 tháng
27
Test RPR
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
28
Test TPHA
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
29
Bộ hóa chất phân tách các hemoglobin bình thường (A, A2 và F) ở các mẫu máu người và phát hiện các biến thể hemoglobin chính (S, C, E và D)
133.293.000
133.293.000
0
12 tháng
30
Cóng đo mẫu có bi từ
661.452.000
661.452.000
0
12 tháng
31
Cốc thuốc thử
6.751.500
6.751.500
0
12 tháng
32
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường
17.589.040
17.589.040
0
12 tháng
33
Dung dịch rửa điện di mao quản 2/8 đầu di
2.454.150
2.454.150
0
12 tháng
34
Hóa chất vệ sinh đầu dò mẫu trên thiết bị tự động điện di mao quản 2 đầu di.
4.114.675
4.114.675
0
12 tháng
35
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn
2.222.540
2.222.540
0
12 tháng
36
Thuốc thử nhóm máu Anti - A
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng
37
Thuốc thử nhóm máu Anti - B
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng
38
Thuốc thử nhóm máu Anti - D (Rh)
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
39
Thuốc thử nhóm máu Anti-C
30.660.300
30.660.300
0
12 tháng
40
Thuốc thử nhóm máu Anti - E
19.417.200
19.417.200
0
12 tháng
41
Thuốc thử nhóm máu Anti-c
22.506.000
22.506.000
0
12 tháng
42
Thuốc thử nhóm máu Anti-e
35.491.500
35.491.500
0
12 tháng
43
Thuốc thử nhóm máu Anti-Fya
299.414.000
299.414.000
0
12 tháng
44
Thuốc thử nhóm máu Anti-Fyb
411.811.400
411.811.400
0
12 tháng
45
Thuốc thử nhóm máu Anti-Jka
177.434.400
177.434.400
0
12 tháng
46
Thuốc thử nhóm máu Anti-Jkb
178.744.500
178.744.500
0
12 tháng
47
Thuốc thử nhóm máu Anti-M
175.733.800
175.733.800
0
12 tháng
48
Thuốc thử nhóm máu Anti-N
175.733.800
175.733.800
0
12 tháng
49
Thuốc thử nhóm máu Anti-S
175.733.800
175.733.800
0
12 tháng
50
Thuốc thử nhóm máu Anti-s
285.535.800
285.535.800
0
12 tháng
51
Thuốc thử Anti - Human Globulin
4.860.000
4.860.000
0
12 tháng
52
Thuốc thử dung dịch cường độ ion thấp (Liss)
8.850.000
8.850.000
0
12 tháng
53
Hóa chất ngoại kiểm Huyết học
14.960.000
14.960.000
0
12 tháng
54
Hóa chất ngoại kiểm Đông máu
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
55
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
56
Test nhanh chẩn đoán HIV
51.267.000
51.267.000
0
12 tháng
57
Test nhanh Dengue lgG/lgM
35.007.120
35.007.120
0
12 tháng
58
Test nhanh DengueNS1 Ag
68.827.590
68.827.590
0
12 tháng
59
Test nhanh H.Pylori
22.680.000
22.680.000
0
12 tháng
60
Test nhanh HbsAg
13.608.000
13.608.000
0
12 tháng
61
Test nhanh HCV
23.229.500
23.229.500
0
12 tháng
62
Test chẩn đoán nhanh 05 chất gây nghiện
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
63
Replacement caps
4.880.000
4.880.000
0
12 tháng
64
Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng AFP 2 Reagent kit
162.162.000
162.162.000
0
12 tháng
65
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định tính Anti-HBe RGT
36.414.000
36.414.000
0
12 tháng
66
Bộ thuốc thử cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính Total β-hCG Reagent kit
41.458.900
41.458.900
0
12 tháng
67
Bộ thuốc thử CA 125 RGT
58.326.000
58.326.000
0
12 tháng
68
Định lượng CORTISOL RGT
340.736.000
340.736.000
0
12 tháng
69
Bộ thuốc thử Ferritin Reagent kit
412.685.000
412.685.000
0
12 tháng
70
Bộ thuốc thử xét nghiệm miễn dịch để định lượng Free T3 Reagent kit
202.500.000
202.500.000
0
12 tháng
71
Định lượng FT4 RGT
356.832.000
356.832.000
0
12 tháng
72
Định tính HBeAg RGT
91.035.000
91.035.000
0
12 tháng
73
Định lượng Anti- HBs Reagent kit
316.414.000
316.414.000
0
12 tháng
74
Bộ thuốc thử HBsAg qualitative Rgt
439.090.000
439.090.000
0
12 tháng
75
Bộ thuốc thử HCV RGT
1.007.433.000
1.007.433.000
0
12 tháng
76
Bộ thuốc thử HIV COMBO AG/AB RGT
111.052.000
111.052.000
0
12 tháng
77
Nước rửa kim Probe Conditioning
26.792.000
26.792.000
0
12 tháng
78
Bộ thuốc thử PROGEST RGT
17.324.100
17.324.100
0
12 tháng
79
Định lượng TSH RGT
540.330.000
540.330.000
0
12 tháng
80
Multigent Direct LDL
144.352.800
144.352.800
0
12 tháng
81
Hóa chất hiệu chuẩn ICT Calibrators
9.631.600
9.631.600
0
12 tháng
82
Hóa chất hiệu chuẩn ICT reference solution
22.168.000
22.168.000
0
12 tháng
83
Định lượng Natri, Kali và Chloride trong huyết thanh, huyết tương, hoặc nước tiểu.
12.878.640
12.878.640
0
12 tháng
84
ICT Module
138.206.640
138.206.640
0
12 tháng
85
Định lượng Direct Bilirubin
17.214.000
17.214.000
0
12 tháng
86
Dung dịch Detergent A
39.754.000
39.754.000
0
12 tháng
87
Định lượng Multigent Hemoglobin A1c
327.294.600
327.294.600
0
12 tháng
88
Định lượng Ultra HDL
186.088.320
186.088.320
0
12 tháng
89
Định lượng Ethanol
16.734.000
16.734.000
0
12 tháng
90
Định lượng Glucose
116.424.000
116.424.000
0
12 tháng
91
Định lượng C-Reactive Protein Vario
244.993.800
244.993.800
0
12 tháng
92
Định lượng Rhematoid Factor
20.070.659
20.070.659
0
12 tháng
93
Định lượng Urine/CSF Protein
9.445.964
9.445.964
0
12 tháng
94
Water bath additive
17.206.000
17.206.000
0
12 tháng
95
Cóng phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Reaction Vesels
155.232.000
155.232.000
0
12 tháng
96
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
46.660.000
46.660.000
0
12 tháng
97
Bộ thuốc thử xét nghiệm HBsAg (autodilution)
184.472.000
184.472.000
0
12 tháng
98
Màng ngăn
58.629.600
58.629.600
0
12 tháng
99
Hóa chất xét nghiệm CEA
60.375.000
60.375.000
0
12 tháng
100
Hóa chất xét nghiệm Albumin BCG2
7.921.872
7.921.872
0
12 tháng
101
Hóa chất xét nghiệm Amylase2
33.673.600
33.673.600
0
12 tháng
102
Hóa chất xét nghiệm Creatinine2
55.404.000
55.404.000
0
12 tháng
103
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol2
56.560.000
56.560.000
0
12 tháng
104
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen2
75.208.000
75.208.000
0
12 tháng
105
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid2
83.712.000
83.712.000
0
12 tháng
106
Hóa chất chuẩn Consolidated Chemistry
14.881.200
14.881.200
0
12 tháng
107
Hóa chất hiệu chuẩn iVancomycin
9.110.880
9.110.880
0
12 tháng
108
Hóa chất xét nghiệm iVancomycin
44.542.000
44.542.000
0
12 tháng
109
Chất kiểm chuẩn AFP
7.100.136
7.100.136
0
12 tháng
110
Chất kiểm chứng AFP CTL
2.151.192
2.151.192
0
12 tháng
111
Thuốc thử cho xét nghiệm AFP MAN DIL
862.200
862.200
0
12 tháng
112
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CAL
8.264.520
8.264.520
0
12 tháng
113
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định tính Anti-HBe CTL
2.177.920
2.177.920
0
12 tháng
114
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CAL
6.995.160
6.995.160
0
12 tháng
115
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch để định lượng và định tính β-hCG CTL
2.151.216
2.151.216
0
12 tháng
116
Hóa chất chuẩn CA 125 II CAL
7.026.048
7.026.048
0
12 tháng
117
Hóa chất hiệu chứng CA 125 II CTL
2.151.192
2.151.192
0
12 tháng
118
Định lượng CORTISOL CAL
7.130.952
7.130.952
0
12 tháng
119
Mẫu chứng CORTISOL CTL
2.538.540
2.538.540
0
12 tháng
120
Chất chuẩn ESTRADIOL CAL
4.527.000
4.527.000
0
12 tháng
121
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL CTL
2.151.120
2.151.120
0
12 tháng
122
Bộ thuốc thử dùng cho xét nghiệm ESTRADIOL RGT
23.098.000
23.098.000
0
12 tháng
123
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CAL
9.236.320
9.236.320
0
12 tháng
124
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FERRITIN CTL
1.963.512
1.963.512
0
12 tháng
125
Hóa chất chuẩn xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CAL
13.895.232
13.895.232
0
12 tháng
126
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FREE T3 CTL
2.151.192
2.151.192
0
12 tháng
127
Hóa chất chuẩn FSH CAL
9.055.104
9.055.104
0
12 tháng
128
Hóa chất hiệu chứng FSH CTL
2.120.400
2.120.400
0
12 tháng
129
Bộ thuốc thử FSH RGT
23.098.800
23.098.800
0
12 tháng
130
Hóa chất chuẩn Free T4 CAL
7.130.952
7.130.952
0
12 tháng
131
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm miễn dịch FT4 CTL
2.151.192
2.151.192
0
12 tháng
132
Định tính HBeAg CAL
9.466.816
9.466.816
0
12 tháng
133
Định tính HBeAg CTL
3.012.992
3.012.992
0
12 tháng
134
Định lượng HBsAb CAL
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
135
Định lượng HBsAb CTL
2.052.744
2.052.744
0
12 tháng
136
Hóa chất chuẩn HBsAg qualitative Cal
10.400.000
10.400.000
0
12 tháng
137
Hóa chất hiệu chứng HBsAg qualitative Ctl
2.123.088
2.123.088
0
12 tháng
138
Định tính HCV CAL
14.200.200
14.200.200
0
12 tháng
139
Định tính HCV CTL
2.151.200
2.151.200
0
12 tháng
140
Hóa chất chuẩn HIV COMBO AG/AB CAL
9.466.800
9.466.800
0
12 tháng
141
Định tính HIV COMBO AG/AB CTL
6.453.600
6.453.600
0
12 tháng
142
Hóa chất chuẩn LH CAL
6.791.256
6.791.256
0
12 tháng
143
Bộ thuốc thử LH RGT
29.049.000
29.049.000
0
12 tháng
144
Thuốc thử được sử dụng để thực hiện pha loãng bằng tay cho các mẫu thực hiện với các xét ghiệm MA DILUENT
1.724.400
1.724.400
0
12 tháng
145
Chất tiền xử lý PRE-TRIGGER SOLUTION
109.609.500
109.609.500
0
12 tháng
146
Chất chuẩn PROGEST CAL
9.741.600
9.741.600
0
12 tháng
147
Chất kiểm chứng PROGEST CTL
2.120.400
2.120.400
0
12 tháng
148
Chất kiểm chuẩn PROLACTIN CAL
9.015.104
9.015.104
0
12 tháng
149
Chất kiểm chứng PROLACTIN CTL
2.048.976
2.048.976
0
12 tháng
150
Bộ thuốc thử PROLACTIN RGT
17.324.100
17.324.100
0
12 tháng
151
Định tính và định lượng Rubella IgG Cal
2.420.472
2.420.472
0
12 tháng
152
Định tính và định lượng Rubella IgG CTL
2.008.176
2.008.176
0
12 tháng
153
Định tính và định lượng Rubella IgG RGT
16.866.000
16.866.000
0
12 tháng
154
Định tính Rubella IgM Cal
4.943.464
4.943.464
0
12 tháng
155
Định tính Rubella IgM CTL
2.177.840
2.177.840
0
12 tháng
156
Định tính Rubella IgM RGT
30.978.000
30.978.000
0
12 tháng
157
Định lượng TESTOSTERON RGT
34.648.200
34.648.200
0
12 tháng
158
Định lượng TESTOSTRN CAL
6.791.184
6.791.184
0
12 tháng
159
Định lượng TESTOSTRN CTL
2.120.400
2.120.400
0
12 tháng
160
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch TRIGGER SOLUTION
47.365.500
47.365.500
0
12 tháng
161
Chất kiểm chuẩn TSH CAL
9.055.200
9.055.200
0
12 tháng
162
Hóa chất hiệu chứng TSH CTL
2.151.192
2.151.192
0
12 tháng
163
Hóa chất hiệu chuẩn Multigent Direct LDL Calibrators
24.139.350
24.139.350
0
12 tháng
164
Hóa chất hiệu chuẩn ICT Urine Calibrators
5.080.000
5.080.000
0
12 tháng
165
Dung dịch rửa để loại bỏ protein từ thiết bị ICT và các kim hút( cleaning solution)
7.500.600
7.500.600
0
12 tháng
166
Hóa chất chuẩn Multiconstituent Calibrators
3.767.400
3.767.400
0
12 tháng
167
Hóa chất chuẩn Bilirubin Calibrators
12.889.620
12.889.620
0
12 tháng
168
Hóa chất chuẩn Urine/CSF Protein Cal
4.733.400
4.733.400
0
12 tháng
169
Dung dịch Detergent B
43.556.800
43.556.800
0
12 tháng
170
Hóa chất chuẩn Multigent Hemoglobin A1c Calibrators
13.003.795
13.003.795
0
12 tháng
171
Hóa chất hiệu chứng Multigent Hemoglobin A1c Controls
4.390.200
4.390.200
0
12 tháng
172
Định lượng Multigent MicroAlbumin Calibrators
4.105.500
4.105.500
0
12 tháng
173
Hóa chất hiệu chứng Multigent MicroAlbumin Controls
1.811.248
1.811.248
0
12 tháng
174
Định lượng Multigent MicroAlbumin
58.207.500
58.207.500
0
12 tháng
175
Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol Negative Calibrator
7.223.430
7.223.430
0
12 tháng
176
Hóa chất kiểm chuẩn Ethanol Calibrator
6.024.585
6.024.585
0
12 tháng
177
Định lượng Magnesium Reagent kit
3.931.000
3.931.000
0
12 tháng
178
Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Acid Wash
61.500.000
61.500.000
0
12 tháng
179
Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein Calibrators 0.5-32
12.460.224
12.460.224
0
12 tháng
180
Hóa chất chuẩn C-Reactive Protein High Sensitivity Cal
17.315.680
17.315.680
0
12 tháng
181
Hóa chất hiệu chứng C-Reactive Protein High Sensitivity control
4.016.388
4.016.388
0
12 tháng
182
Định lượng Quantia ASO
8.572.864
8.572.864
0
12 tháng
183
Hóa chất chuẩn Quantia ASO standard Calibrators
8.650.776
8.650.776
0
12 tháng
184
Hóa chất chuẩn Rhematoid factor Std Calibrators
4.815.720
4.815.720
0
12 tháng
185
Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RF Level1 Controls
2.093.808
2.093.808
0
12 tháng
186
Hóa chất hiệu chứng Quantia ASO-RF Level2 Controls
4.187.616
4.187.616
0
12 tháng
187
Hoá chất hỗ trợ các xét nghiệm sinh hoá Alkaline Wash solution
73.740.000
73.740.000
0
12 tháng
188
Nước rửa sử dụng trên máy. Concentrated Wash Buffer
90.792.000
90.792.000
0
12 tháng
189
Chất hiệu chuẩn CA 15-3
4.663.440
4.663.440
0
12 tháng
190
Chất kiểm chứng CA 15-3
2.151.200
2.151.200
0
12 tháng
191
Chất hiệu chuẩn HBsAg
7.812.648
7.812.648
0
12 tháng
192
Chất kiểm chứng HBsAg
4.356.000
4.356.000
0
12 tháng
193
Cốc đựng mẫu
610.000
610.000
0
12 tháng
194
Hóa chất chuẩn CEA
9.466.816
9.466.816
0
12 tháng
195
Hóa chất hiệu chứng CEA
2.052.744
2.052.744
0
12 tháng
196
Hóa chất xét nghiệm PSA total
22.980.000
22.980.000
0
12 tháng
197
Hóa chất chuẩn định lượng PSA total
4.733.408
4.733.408
0
12 tháng
198
Hóa chất hiệu chứng PSA total
2.052.744
2.052.744
0
12 tháng
199
Hóa chất chuẩn NT Pro BNP
9.221.400
9.221.400
0
12 tháng
200
Hóa chất hiệu chứng NT Pro BNP
5.625.984
5.625.984
0
12 tháng
201
Hóa chất xét nghiệm NT- Pro BNP
156.114.000
156.114.000
0
12 tháng
202
Hóa chất hiệu chuẩn BNP
2.376.984
2.376.984
0
12 tháng
203
Hóa chất hiệu chứng BNP
2.061.672
2.061.672
0
12 tháng
204
Hóa chất xét nghiệm BNP
37.665.700
37.665.700
0
12 tháng
205
Hoá chất hiệu chuẩn Cyfra 21.1
6.993.000
6.993.000
0
12 tháng
206
Hóa chất hiệu chứng Cyfra 21.1
4.123.344
4.123.344
0
12 tháng
207
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21.1
65.058.000
65.058.000
0
12 tháng
208
Hóa chất hiệu chuẩn CA19.9
7.261.416
7.261.416
0
12 tháng
209
Hóa chất hiệu chứng CA19.9
4.302.384
4.302.384
0
12 tháng
210
Hóa chất xét nghiệm CA19.9
81.326.000
81.326.000
0
12 tháng
211
Hóa chất hiệu chuẩn PCT
13.163.904
13.163.904
0
12 tháng
212
Hóa chất hiệu chứng PCT
11.702.400
11.702.400
0
12 tháng
213
Hóa chất xét nghiệm PCT
94.542.000
94.542.000
0
12 tháng
214
Định lượng Alanine minotransferase
111.990.000
111.990.000
0
12 tháng
215
Định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
55.032.000
55.032.000
0
12 tháng
216
Định lượng Triglyceride
180.712.000
180.712.000
0
12 tháng
217
Xét nghiệm Iron để đo màu trực tiếp của sắt Iron
22.620.000
22.620.000
0
12 tháng
218
Định lượng Lactate Dehydrogenase
5.445.600
5.445.600
0
12 tháng
219
Định lượng Total Protein
12.393.600
12.393.600
0
12 tháng
220
Định lượng Asparate Aminotransferase
121.056.000
121.056.000
0
12 tháng
221
Định lượng Magnesium Reagent kit
3.931.000
3.931.000
0
12 tháng
222
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 1 .
18.800.040
18.800.040
0
12 tháng
223
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 2 .
18.800.040
18.800.040
0
12 tháng
224
Hóa chất nội kiểm Miễn dịch mức 3
18.800.040
18.800.040
0
12 tháng
225
Hóa chất nội kiểm HbA1c mức 1, 2 .
45.360.000
45.360.000
0
12 tháng
226
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 2 .
20.010.000
20.010.000
0
12 tháng
227
Hóa chất nội kiểm Sinh hóa mức 3 .
20.010.000
20.010.000
0
12 tháng
228
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 .
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
229
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 3 .
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
230
Hóa chất ngoại kiểm Miễn dịch .
24.837.960
24.837.960
0
12 tháng
231
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa .
14.560.020
14.560.020
0
12 tháng
232
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c .
14.599.998
14.599.998
0
12 tháng
233
Hóa chất ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu .
22.999.920
22.999.920
0
12 tháng
234
Que thử sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu, bao gồm 11 thông số
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
235
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
236
Nội kiểm bộ mỡ mức 2
8.960.000
8.960.000
0
12 tháng
237
Nội kiểm bộ mỡ mức 3
8.960.000
8.960.000
0
12 tháng
238
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
9.360.000
9.360.000
0
12 tháng
239
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm bán định lượng các thông số nước tiểu
9.360.000
9.360.000
0
12 tháng
240
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng tốc độ máu lắng
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
241
Mẫu chứng Ethanol 50
8.353.800
8.353.800
0
12 tháng
242
Mẫu chứng Ethanol 300
8.353.800
8.353.800
0
12 tháng
243
Định lượng Lipase
19.498.236
19.498.236
0
12 tháng
244
Hóa chất hiệu chuẩn Lipase
2.855.160
2.855.160
0
12 tháng
245
Hóa chất hiệu chuẩn Homocysteine
2.362.997
2.362.997
0
12 tháng
246
Hóa chất hiệu chứng Homocysteine
2.048.993
2.048.993
0
12 tháng
247
Hóa chất xét nghiệm Homocysteine
26.457.800
26.457.800
0
12 tháng
248
Hóa chất hiệu chuẩn Cystatin C
7.342.650
7.342.650
0
12 tháng
249
Hóa chất hiệu chứng Cystatin C
2.777.775
2.777.775
0
12 tháng
250
Hóa chất định lượng Cystatin C
23.310.000
23.310.000
0
12 tháng
251
Hóa chất xét nghiệm Apolipoprotein A1
8.769.384
8.769.384
0
12 tháng
252
Hóa chất xét nghiệm Apolipoprotein B
5.738.445
5.738.445
0
12 tháng
253
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Galectine 3
2.480.184
2.480.184
0
12 tháng
254
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm Galectine 3
2.151.192
2.151.192
0
12 tháng
255
Hóa chất xét nghiệm Galectine 3
60.539.600
60.539.600
0
12 tháng
256
Định lượng Calcium2
29.214.000
29.214.000
0
12 tháng
257
Total bilirubin2
21.708.000
21.708.000
0
12 tháng
258
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2, Hct, Na, K, Ca, Cl
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
259
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
260
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
261
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
262
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
7.300.000
7.300.000
0
12 tháng
263
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải và khí máu
9.750.000
9.750.000
0
12 tháng
264
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
265
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
266
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
267
ALT
4.960
4.960
0
12 tháng
268
AST
12.112.320
12.112.320
0
12 tháng
269
Calci
2.286.640
2.286.640
0
12 tháng
270
Creatinine
23.854.500
23.854.500
0
12 tháng
271
Gamma-Glutamyltransferase
9.450.540
9.450.540
0
12 tháng
272
Glucose
9.003.120
9.003.120
0
12 tháng
273
HDL-Cholesterol
48.552.000
48.552.000
0
12 tháng
274
LDL-Cholesterol
54.348.000
54.348.000
0
12 tháng
275
Chất chuẩn HDL/LDL
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
276
Chất chuẩn sinh hóa
11.458.320
11.458.320
0
12 tháng
277
Total Cholesterol
9.355.500
9.355.500
0
12 tháng
278
Triglycerides
20.022.750
20.022.750
0
12 tháng
279
Urea
11.118.870
11.118.870
0
12 tháng
280
Uric acid
11.963.730
11.963.730
0
12 tháng
281
CD80 Detergent
131.400.000
131.400.000
0
12 tháng
282
20W lamp
21.120.000
21.120.000
0
12 tháng
283
MR Buffer Solution
186.300.000
186.300.000
0
12 tháng
284
MR Detergent Solution
12.420.000
12.420.000
0
12 tháng
285
MR Serum Standard (High,Low)
18.630.000
18.630.000
0
12 tháng
286
MR Urine Standard (2 bottles, High, Low)
18.630.000
18.630.000
0
12 tháng
287
MR Urine Quality Control (2 bottles, High, Low)
37.260.000
37.260.000
0
12 tháng
288
Sodium Electrode
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
289
Potassium Electrode
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
290
Chloride Electrode
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
291
Reference Electrode
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
292
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
10.584.000
10.584.000
0
12 tháng
293
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
294
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
295
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
14.666.400
14.666.400
0
12 tháng
296
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
19.320.000
19.320.000
0
12 tháng
297
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-HBs
19.320.000
19.320.000
0
12 tháng
298
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
32.200.000
32.200.000
0
12 tháng
299
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
2.827.200
2.827.200
0
12 tháng
300
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
2.827.200
2.827.200
0
12 tháng
301
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
2.827.200
2.827.200
0
12 tháng
302
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
4.104.000
4.104.000
0
12 tháng
303
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg
2.462.400
2.462.400
0
12 tháng
304
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
2.462.400
2.462.400
0
12 tháng
305
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng HBsAg
1.493.856
1.493.856
0
12 tháng
306
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định lượng HBsAg
1.493.856
1.493.856
0
12 tháng
307
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
1.034.208
1.034.208
0
12 tháng
308
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
1.034.208
1.034.208
0
12 tháng
309
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
1.149.120
1.149.120
0
12 tháng
310
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
1.149.120
1.149.120
0
12 tháng
311
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
71.242.500
71.242.500
0
12 tháng
312
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
25.357.500
25.357.500
0
12 tháng
313
Hộp đựng cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
603.750
603.750
0
12 tháng
314
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm
7.300.000
7.300.000
0
12 tháng
315
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
3.650.016
3.650.016
0
12 tháng
316
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
317
Anti-HCV Calibrators
5.450.112
5.450.112
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025-2026". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025-2026" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 49

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây