Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500510767
|
Bao đo huyết áp kế người lớn
|
12.500.000
|
24 tháng
|
|
|
2
|
PP2500510768
|
Bao giầy phẫu thuật tiệt trùng
|
4.620.000
|
24 tháng
|
|
|
3
|
PP2500510769
|
Bay (Cây) trám
|
13.860.000
|
24 tháng
|
|
|
4
|
PP2500510770
|
Băng dán (Miếng áp) dùng trong phẫu thuật có kháng khuẩn
|
27.000.000
|
24 tháng
|
|
|
5
|
PP2500510771
|
Băng dán (Miếng áp) sau phẫu thuật vô khuẩn
|
39.270.000
|
24 tháng
|
|
|
6
|
PP2500510772
|
Băng dán trong suốt, vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
|
35.000.000
|
24 tháng
|
|
|
7
|
PP2500510773
|
Băng keo lụa
|
150.750.000
|
24 tháng
|
|
|
8
|
PP2500510774
|
Băng film trong dán (Miếng áp) sau phẫu thuật vô khuẩn
|
22.500.000
|
24 tháng
|
|
|
9
|
PP2500510775
|
Băng gạc
|
8.520.000
|
24 tháng
|
|
|
10
|
PP2500510776
|
Băng keo cá nhân
|
90.000.000
|
24 tháng
|
|
|
11
|
PP2500510777
|
Băng thun có keo cố định khớp
|
87.000.000
|
24 tháng
|
|
|
12
|
PP2500510778
|
Băng thun y tế 3 móc
|
74.700.000
|
24 tháng
|
|
|
13
|
PP2500510779
|
Băng vải cuộn y tế 0,09m x 2m
|
9.450.000
|
24 tháng
|
|
|
14
|
PP2500510780
|
Băng vô trùng cố định kim luồn
|
35.000.000
|
24 tháng
|
|
|
15
|
PP2500510781
|
Bóng bóp thở người lớn, trẻ em
|
50.954.400
|
24 tháng
|
|
|
16
|
PP2500510782
|
Bộ cảm biến áp lực đo huyết áp xâm lấn
|
264.600.000
|
24 tháng
|
|
|
17
|
PP2500510783
|
Bộ đặt nội khí quản người lớn
|
178.500.000
|
24 tháng
|
|
|
18
|
PP2500510784
|
Bộ hút đàm kín 72h
|
63.000.000
|
24 tháng
|
|
|
19
|
PP2500510785
|
Phin lọc khuẩn 2 cơ chế tĩnh điện, cơ học
|
9.550.000
|
24 tháng
|
|
|
20
|
PP2500510786
|
Phin lọc khuẩn và lọc ẩm
|
15.750.000
|
24 tháng
|
|
|
21
|
PP2500510787
|
Bộ mũi khoan mở rộng ống tủy răng
|
3.160.000
|
24 tháng
|
|
|
22
|
PP2500510788
|
Bồn hạt đậu inox lớn
|
6.244.000
|
24 tháng
|
|
|
23
|
PP2500510789
|
Bồn hạt đậu inox nhỏ
|
7.112.000
|
24 tháng
|
|
|
24
|
PP2500510790
|
Bông y tế thấm nước
|
47.628.000
|
24 tháng
|
|
|
25
|
PP2500510791
|
Bông y tế không thấm nước
|
3.773.500
|
24 tháng
|
|
|
26
|
PP2500510792
|
Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
|
17.606.400
|
24 tháng
|
|
|
27
|
PP2500510793
|
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml
|
900.000.000
|
24 tháng
|
|
|
28
|
PP2500510794
|
Bơm kim tiêm 1ml
|
14.112.000
|
24 tháng
|
|
|
29
|
PP2500510795
|
Bơm kim tiêm 5ml
|
172.800.000
|
24 tháng
|
|
|
30
|
PP2500510796
|
Bơm kim tiêm 10ml
|
77.600.000
|
24 tháng
|
|
|
31
|
PP2500510797
|
Bơm kim tiêm 20ml
|
52.500.000
|
24 tháng
|
|
|
32
|
PP2500510798
|
Bơm kim tiêm 50ml
|
760.000
|
24 tháng
|
|
|
33
|
PP2500510799
|
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50cc
|
11.400.000
|
24 tháng
|
|
|
34
|
PP2500510800
|
Bơm tiêm điện 50ml, có đầu luerlock
|
44.906.400
|
24 tháng
|
|
|
35
|
PP2500510801
|
Bơm tiêm 10ml thường, có đầu luerlock
|
14.700.000
|
24 tháng
|
|
|
36
|
PP2500510802
|
Cảm biến SpO2
|
21.000.000
|
24 tháng
|
|
|
37
|
PP2500510803
|
Cán dao số 3
|
68.000.000
|
24 tháng
|
|
|
38
|
PP2500510804
|
Cáp điện tim (ECG)
|
21.000.000
|
24 tháng
|
|
|
39
|
PP2500510805
|
Catheter động mạch đùi các cỡ
|
406.000.000
|
24 tháng
|
|
|
40
|
PP2500510806
|
Catheter động mạch quay người lớn các cỡ
|
66.000.000
|
24 tháng
|
|
|
41
|
PP2500510807
|
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V
|
540.330.000
|
24 tháng
|
|
|
42
|
PP2500510808
|
Cầm máu Collagen tự tiêu
|
3.780.000
|
24 tháng
|
|
|
43
|
PP2500510809
|
Cây bóc tách phẫu thuật răng miệng
|
6.450.000
|
24 tháng
|
|
|
44
|
PP2500510810
|
Cây lèn các số
|
4.277.680
|
24 tháng
|
|
|
45
|
PP2500510811
|
Cây nòng đặt nội khí quản các số
|
6.300.000
|
24 tháng
|
|
|
46
|
PP2500510812
|
Cây truyền dịch inox có bánh xe
|
69.850.000
|
24 tháng
|
|
|
47
|
PP2500510813
|
Cọ quét keo trám
|
1.155.000
|
24 tháng
|
|
|
48
|
PP2500510814
|
Ống chữ T cai máy thở với dây nối oxy
|
55.280.000
|
24 tháng
|
|
|
49
|
PP2500510815
|
Con sò đánh bóng răng
|
9.146.280
|
24 tháng
|
|
|
50
|
PP2500510816
|
Cone gutta percha (Cone phụ)
|
45.439.680
|
24 tháng
|
|
|
51
|
PP2500510817
|
Cone gutta percha trám bít ống tủy răng (Cone chính)
|
190.080.000
|
24 tháng
|
|
|
52
|
PP2500510818
|
Cone giấy
|
145.552.000
|
24 tháng
|
|
|
53
|
PP2500510819
|
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 2/0 không kim
|
3.273.480
|
24 tháng
|
|
|
54
|
PP2500510820
|
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide
|
11.025.000
|
24 tháng
|
|
|
55
|
PP2500510821
|
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide
|
13.230.000
|
24 tháng
|
|
|
56
|
PP2500510822
|
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide
|
11.025.000
|
24 tháng
|
|
|
57
|
PP2500510823
|
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi
|
3.307.500
|
24 tháng
|
|
|
58
|
PP2500510824
|
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi
|
11.025.000
|
24 tháng
|
|
|
59
|
PP2500510825
|
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
|
19.845.000
|
24 tháng
|
|
|
60
|
PP2500510826
|
Chỉ tan đa sợi bện Lactomer 9-1 glycolide và lactide
|
11.130.000
|
24 tháng
|
|
|
61
|
PP2500510827
|
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910
|
33.390.000
|
24 tháng
|
|
|
62
|
PP2500510828
|
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910
|
24.486.000
|
24 tháng
|
|
|
63
|
PP2500510829
|
Chỉ tan sinh học đơn sợi
|
5.846.400
|
24 tháng
|
|
|
64
|
PP2500510830
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910
|
2.924.250
|
24 tháng
|
|
|
65
|
PP2500510831
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0
|
12.600.000
|
24 tháng
|
|
|
66
|
PP2500510832
|
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm
|
16.367.400
|
24 tháng
|
|
|
67
|
PP2500510833
|
Chỉ Vicryl 2/0
|
27.930.000
|
24 tháng
|
|
|
68
|
PP2500510834
|
Chỉ Vicryl 3/0
|
16.758.000
|
24 tháng
|
|
|
69
|
PP2500510835
|
Chổi đánh bóng răng
|
15.356.000
|
24 tháng
|
|
|
70
|
PP2500510836
|
Chromic catgut 4-0; kim tròn và kim tam giác
|
8.183.700
|
24 tháng
|
|
|
71
|
PP2500510837
|
Dây Garo
|
2.250.000
|
24 tháng
|
|
|
72
|
PP2500510838
|
Dây hút dịch tiệt khuẩn
|
9.760.000
|
24 tháng
|
|
|
73
|
PP2500510839
|
Dây hút đàm nhớt có khóa các số
|
14.500.000
|
24 tháng
|
|
|
74
|
PP2500510840
|
Dây máy thở 2 bẫy nước, sử dụng 1 lần
|
40.950.000
|
24 tháng
|
|
|
75
|
PP2500510841
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
67.595.000
|
24 tháng
|
|
|
76
|
PP2500510842
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ
|
14.400.000
|
24 tháng
|
|
|
77
|
PP2500510843
|
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
|
144.900.000
|
24 tháng
|
|
|
78
|
PP2500510844
|
Dây truyền dịch kim thường
|
302.400.000
|
24 tháng
|
|
|
79
|
PP2500510845
|
Dây truyền máu
|
37.500.000
|
24 tháng
|
|
|
80
|
PP2500510846
|
Dụng cụ chống cắn lưỡi các cỡ
|
8.680.000
|
24 tháng
|
|
|
81
|
PP2500510847
|
Dụng cụ hút/lấy mẫu các loại
|
4.000.000
|
24 tháng
|
|
|
82
|
PP2500510848
|
Đầu cone
500-1000μL, bằng nhựa
|
8.100.000
|
24 tháng
|
|
|
83
|
PP2500510849
|
Đầu cone
5-200μL, bằng nhựa
|
5.000.000
|
24 tháng
|
|
|
84
|
PP2500510850
|
Đè lưỡi gỗ
|
31.500.000
|
24 tháng
|
|
|
85
|
PP2500510851
|
Đèn cồn
|
540.000
|
24 tháng
|
|
|
86
|
PP2500510852
|
Đĩa Pettri nhựa
|
18.400.000
|
24 tháng
|
|
|
87
|
PP2500510853
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
30.240.000
|
24 tháng
|
|
|
88
|
PP2500510854
|
Điện cực tim
|
136.500.000
|
24 tháng
|
|
|
89
|
PP2500510855
|
Đồng hồ oxy
|
72.800.000
|
24 tháng
|
|
|
90
|
PP2500510856
|
Gạc hút nước, kích thước ≥ 20x30cm
|
73.080.000
|
24 tháng
|
|
|
91
|
PP2500510857
|
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
|
20.790.000
|
24 tháng
|
|
|
92
|
PP2500510858
|
Gạc phẩu thuật tiệt trùng
|
77.700.000
|
24 tháng
|
|
|
93
|
PP2500510859
|
Găng tay không tiệt trùng
|
352.500.000
|
24 tháng
|
|
|
94
|
PP2500510860
|
Găng tay tiệt trùng
|
20.500.000
|
24 tháng
|
|
|
95
|
PP2500510861
|
Găng tay tiệt trùng không bột
|
28.800.000
|
24 tháng
|
|
|
96
|
PP2500510862
|
Giấy cắn chỉnh khớp răng
|
874.500
|
24 tháng
|
|
|
97
|
PP2500510863
|
Giấy điện tim 112mm x 27m
|
3.938.000
|
24 tháng
|
|
|
98
|
PP2500510864
|
Giấy điện tim 3 cần
|
37.750.000
|
24 tháng
|
|
|
99
|
PP2500510865
|
Giấy điện tim 80mm x 20m
|
9.190.000
|
24 tháng
|
|
|
100
|
PP2500510866
|
Giấy đo điện tim 6 cần
|
4.520.000
|
24 tháng
|
|
|
101
|
PP2500510867
|
Giấy lau kính hiển vi
|
1.480.000
|
24 tháng
|
|
|
102
|
PP2500510868
|
Giấy siêu âm
|
47.500.000
|
24 tháng
|
|
|
103
|
PP2500510869
|
Hộp an toàn (Hộp hủy bơm kim tiêm)
|
22.000.000
|
24 tháng
|
|
|
104
|
PP2500510870
|
Hộp đựng gòn nhỏ inox
|
2.200.000
|
24 tháng
|
|
|
105
|
PP2500510871
|
Hộp đựng gòn trung inox
|
586.667
|
24 tháng
|
|
|
106
|
PP2500510872
|
Hộp inox số 1
|
2.905.800
|
24 tháng
|
|
|
107
|
PP2500510873
|
Hộp phân liều thuốc
|
218.880.000
|
24 tháng
|
|
|
108
|
PP2500510874
|
Huyết áp kế người lớn
|
254.779.412
|
24 tháng
|
|
|
109
|
PP2500510875
|
Kéo cắt chỉ
|
19.425.000
|
24 tháng
|
|
|
110
|
PP2500510876
|
Kéo cắt chỉ
|
41.860.000
|
24 tháng
|
|
|
111
|
PP2500510877
|
Kéo cắt chỉ
|
38.992.800
|
24 tháng
|
|
|
112
|
PP2500510878
|
Kéo thẳng
|
37.800.000
|
24 tháng
|
|
|
113
|
PP2500510879
|
Kéo thẳng
|
54.600.000
|
24 tháng
|
|
|
114
|
PP2500510880
|
Keo trám răng
|
13.200.000
|
24 tháng
|
|
|
115
|
PP2500510881
|
Kẹp Allis (răng chuột)
|
55.965.000
|
24 tháng
|
|
|
116
|
PP2500510882
|
Kẹp điện tim
|
34.125.000
|
24 tháng
|
|
|
117
|
PP2500510883
|
Kẹp mang kim
|
42.168.000
|
24 tháng
|
|
|
118
|
PP2500510884
|
Kềm nhổ răng
|
7.455.000
|
24 tháng
|
|
|
119
|
PP2500510885
|
Kềm nhổ răng
|
7.455.000
|
24 tháng
|
|
|
120
|
PP2500510886
|
Kềm nhổ răng
|
17.500.000
|
24 tháng
|
|
|
121
|
PP2500510887
|
Kềm nhổ răng
|
17.500.000
|
24 tháng
|
|
|
122
|
PP2500510888
|
Kềm nhổ răng
|
11.182.500
|
24 tháng
|
|
|
123
|
PP2500510889
|
Kềm nhổ răng
|
11.182.500
|
24 tháng
|
|
|
124
|
PP2500510890
|
Kềm nhổ răng
|
10.837.500
|
24 tháng
|
|
|
125
|
PP2500510891
|
Kềm nhổ răng
|
560.000
|
24 tháng
|
|
|
126
|
PP2500510892
|
Kềm nhổ răng
|
560.000
|
24 tháng
|
|
|
127
|
PP2500510893
|
Kim gây tê nha khoa
|
21.945.000
|
24 tháng
|
|
|
128
|
PP2500510894
|
Kim luồn tĩnh mạch (các số)
|
540.000.000
|
24 tháng
|
|
|
129
|
PP2500510895
|
Kim tiêm (kim pha thuốc)
|
16.800.000
|
24 tháng
|
|
|
130
|
PP2500510896
|
Khay đựng dụng cụ inox
|
16.642.200
|
24 tháng
|
|
|
131
|
PP2500510897
|
Khăn phẩu thuật
|
31.311.000
|
24 tháng
|
|
|
132
|
PP2500510898
|
Khóa 3 ngã có dây nối các cỡ
|
79.800.000
|
24 tháng
|
|
|
133
|
PP2500510899
|
Khóa ba ngã không dây, chống rò rỉ
|
12.750.000
|
24 tháng
|
|
|
134
|
PP2500510900
|
Lam kính 1 đầu nhám
|
2.268.000
|
24 tháng
|
|
|
135
|
PP2500510901
|
Lam kính trơn
|
5.292.000
|
24 tháng
|
|
|
136
|
PP2500510902
|
Lancet lấy máu
|
580.000
|
24 tháng
|
|
|
137
|
PP2500510903
|
Lentulo các số
|
2.700.000
|
24 tháng
|
|
|
138
|
PP2500510904
|
Lọ lấy đàm vô trùng các số
|
850.000
|
24 tháng
|
|
|
139
|
PP2500510905
|
Lọ vô trùng lấy mẫu
|
12.780.000
|
24 tháng
|
|
|
140
|
PP2500510906
|
Lưỡi dao mổ
|
21.000.000
|
24 tháng
|
|
|
141
|
PP2500510907
|
Mặt gương khám răng
|
7.718.400
|
24 tháng
|
|
|
142
|
PP2500510908
|
Mặt nạ mũi miệng không xâm nhập dùng cho máy thở chức năng cao (có vent, không vent)
|
37.290.000
|
24 tháng
|
|
|
143
|
PP2500510909
|
Micropipette 2-20 µl
|
32.120.000
|
24 tháng
|
|
|
144
|
PP2500510910
|
Mũ giấy phẫu thuật
|
12.600.000
|
24 tháng
|
|
|
145
|
PP2500510911
|
Mũi khoan búp lửa các cỡ
|
49.434.000
|
24 tháng
|
|
|
146
|
PP2500510912
|
Mũi khoan sử dụng trong nha khoa
|
36.806.000
|
24 tháng
|
|
|
147
|
PP2500510913
|
Mũi mài
|
340.000
|
24 tháng
|
|
|
148
|
PP2500510914
|
Mũi silicon đánh bóng
|
126.215.100
|
24 tháng
|
|
|
149
|
PP2500510915
|
Nạy thẳng kim loại
|
15.730.000
|
24 tháng
|
|
|
150
|
PP2500510916
|
Nạy thẳng kim loại
|
15.730.000
|
24 tháng
|
|
|
151
|
PP2500510917
|
Núm điện tim
|
9.408.000
|
24 tháng
|
|
|
152
|
PP2500510918
|
Nút đậy kim luồn
|
226.300.000
|
24 tháng
|
|
|
153
|
PP2500510919
|
Nhộng các loại
|
90.000.000
|
24 tháng
|
|
|
154
|
PP2500510920
|
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
|
26.250.000
|
24 tháng
|
|
|
155
|
PP2500510921
|
Ống đo tốc độ lắng máu (VS)
|
31.500.000
|
24 tháng
|
|
|
156
|
PP2500510922
|
Ống hút nước bọt
|
6.957.500
|
24 tháng
|
|
|
157
|
PP2500510923
|
Ống hút pipette
|
4.000.000
|
24 tháng
|
|
|
158
|
PP2500510924
|
Ống nghe
|
34.875.000
|
24 tháng
|
|
|
159
|
PP2500510925
|
Ống nghiệm 7ml
|
3.150.000
|
24 tháng
|
|
|
160
|
PP2500510926
|
Ống nghiệm dùng để bảo quản đường
|
4.108.800
|
24 tháng
|
|
|
161
|
PP2500510927
|
Ống nghiệm nhựa 5ml
|
2.250.000
|
24 tháng
|
|
|
162
|
PP2500510928
|
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp
|
38.900.000
|
24 tháng
|
|
|
163
|
PP2500510929
|
Ống thông dạ dày các số
|
1.750.000
|
24 tháng
|
|
|
164
|
PP2500510930
|
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
|
11.820.000
|
24 tháng
|
|
|
165
|
PP2500510931
|
Pen các loại (cong - thằng; có mấu - không mấu)
|
115.000.000
|
24 tháng
|
|
|
166
|
PP2500510932
|
Phim X-quang khô y tế DI-HL 20x25cm
|
672.000.000
|
24 tháng
|
|
|
167
|
PP2500510933
|
Que cấy nhựa
|
80.000.000
|
24 tháng
|
|
|
168
|
PP2500510934
|
Que gòn tiệt trùng
|
33.750.000
|
24 tháng
|
|
|
169
|
PP2500510935
|
Que gòn xét nghiệm
|
3.255.000
|
24 tháng
|
|
|
170
|
PP2500510936
|
Que lấy mẫu bệnh phẩm tế bào và niêm dịch cổ tử cung
|
3.392.000
|
24 tháng
|
|
|
171
|
PP2500510937
|
Que phết tế bào âm đạo
|
8.150.000
|
24 tháng
|
|
|
172
|
PP2500510938
|
Sâu máy thở
|
30.870.000
|
24 tháng
|
|
|
173
|
PP2500510939
|
Tạp dề y tế
|
3.900.000
|
24 tháng
|
|
|
174
|
PP2500510940
|
Tăm bông y tế
|
9.765.000
|
24 tháng
|
|
|
175
|
PP2500510941
|
Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh
|
13.400.000
|
24 tháng
|
|
|
176
|
PP2500510942
|
Tấm trải nilon
|
4.680.000
|
24 tháng
|
|
|
177
|
PP2500510943
|
Tube Citrate
|
41.756.000
|
24 tháng
|
|
|
178
|
PP2500510944
|
Tube EDTA K2
|
162.000.000
|
24 tháng
|
|
|
179
|
PP2500510945
|
Tube Heparin
|
264.384.000
|
24 tháng
|
|
|
180
|
PP2500510946
|
Tube tách huyết thanh có hạt
|
3.970.000
|
24 tháng
|
|
|
181
|
PP2500510947
|
Tube vi sinh (Eppendorf)
|
3.645.000
|
24 tháng
|
|
|
182
|
PP2500510948
|
Túi đựng nước tiểu
|
6.300.000
|
24 tháng
|
|
|
183
|
PP2500510949
|
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (100mm x 200m)
|
5.200.000
|
24 tháng
|
|
|
184
|
PP2500510950
|
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (250mm x 200m)
|
14.906.250
|
24 tháng
|
|
|
185
|
PP2500510951
|
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (300mm x 200m)
|
35.437.500
|
24 tháng
|
|
|
186
|
PP2500510952
|
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ cao (400mm x 200m)
|
8.125.000
|
24 tháng
|
|
|
187
|
PP2500510953
|
Túi hơi huyết áp kế người lớn
|
12.000.000
|
24 tháng
|
|
|
188
|
PP2500510954
|
Túi máu đơn 350mL
|
1.900.000
|
24 tháng
|
|
|
189
|
PP2500510955
|
Thạch cao nha khoa đổ mẫu (loại cứng)
|
3.352.734
|
24 tháng
|
|
|
190
|
PP2500510956
|
Trâm nội nha Reamer (08-40)
|
22.843.333
|
24 tháng
|
|
|
191
|
PP2500510957
|
Vật liệu gắn phục hình
|
46.520.000
|
24 tháng
|
|
|
192
|
PP2500510958
|
Vật liệu trám bít ống tủy răng (cortisomol)
|
383.000
|
24 tháng
|
|
|
193
|
PP2500510959
|
Vật liệu trám tạm
|
1.452.000
|
24 tháng
|
|
|
194
|
PP2500510960
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
1.150.000
|
24 tháng
|
|
|
195
|
PP2500510961
|
Xe tiêm thuốc inox
|
147.320.000
|
24 tháng
|
|
|
196
|
PP2500510962
|
Thòng lọng cắt polyp
|
53.400.000
|
24 tháng
|
|
|
197
|
PP2500510963
|
Kim chích cầm máu dùng trong nội soi
|
50.400.000
|
24 tháng
|
|
|
198
|
PP2500510964
|
Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần
|
35.600.000
|
24 tháng
|
|
|
199
|
PP2500510965
|
Clip cầm máu dùng trong nội soi
|
126.000.000
|
24 tháng
|
|
|
200
|
PP2500510966
|
Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng sử dụng 1 lần
|
18.000.000
|
24 tháng
|
|
|
201
|
PP2500510967
|
Kềm sinh thiết, dạ dày - đại tràng sử dụng 1 lần
|
21.900.000
|
24 tháng
|
|
|
202
|
PP2500510968
|
Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần
|
5.250.000
|
24 tháng
|
|
|
203
|
PP2500510969
|
Kiềm gắp dị vật
|
120.000.000
|
24 tháng
|
|
|
204
|
PP2500510970
|
Khí oxy y tế
|
371.800.000
|
24 tháng
|
|
|
205
|
PP2500510971
|
Khí oxy y tế
|
10.000.000
|
24 tháng
|
|
|
206
|
PP2500510972
|
EDTA nắp cao su
|
68.889.600
|
24 tháng
|
|
|
207
|
PP2500510973
|
Cloramim B 25 %
|
75.625.000
|
24 tháng
|
|
|
208
|
PP2500510974
|
Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao kép, tự động cân chỉnh mức nước, kèm bộ co nối có thể phun khí dung Aerogen (tương thích máy HFNC Airvo2)
|
130.000.000
|
24 tháng
|
|
|
209
|
PP2500510975
|
Lọc không khí cho máy AIRVO2 (khí nén vào trong máy)
|
300.000.000
|
24 tháng
|
|
|
210
|
PP2500510976
|
Bộ khử trùng
|
130.000.000
|
24 tháng
|
|
|
211
|
PP2500510977
|
Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC (dùng cho máy HFNC AIRVO2)
|
255.000.000
|
24 tháng
|
|
|
212
|
PP2500510978
|
Đầu phun khí dung màng rung dao động bằng điện (Vibronic)
|
540.000.000
|
24 tháng
|
|
|
213
|
PP2500510979
|
Bàn chải rửa tay phòng mổ
|
333.550
|
24 tháng
|
|
|
214
|
PP2500510980
|
Kéo cắt chỉ
|
9.712.500
|
24 tháng
|
|
|
215
|
PP2500510981
|
Kéo cắt chỉ
|
20.930.000
|
24 tháng
|
|
|
216
|
PP2500510982
|
Kéo cắt chỉ
|
19.496.400
|
24 tháng
|
|
|
217
|
PP2500510983
|
Kéo thẳng các số
|
21.052.500
|
24 tháng
|
|
|
218
|
PP2500510984
|
Kéo thẳng các số
|
27.300.000
|
24 tháng
|
|
|
219
|
PP2500510985
|
Nhộng các loại
|
45.000.000
|
24 tháng
|
|
|
220
|
PP2500510986
|
Con sò đánh bóng răng
|
4.573.140
|
24 tháng
|
|
|
221
|
PP2500510987
|
Chỉ không tiêu Carelon 4.0
|
13.398.000
|
24 tháng
|
|
|
222
|
PP2500510988
|
Chỉ không tiêu Carelon 3.0
|
11.550.000
|
24 tháng
|
|
|
223
|
PP2500510989
|
Test nhanh Helicobacter pylori dùng trong nội soi dạ dày.
|
83.895.000
|
24 tháng
|
|
|
224
|
PP2500510990
|
Que thử đường huyết (que+kim)
|
1.120.000.000
|
24 tháng
|
|
|
225
|
PP2500510991
|
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa
|
1.378.200
|
24 tháng
|
|
|
226
|
PP2500510992
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
|
6.891.000
|
24 tháng
|
|
|
227
|
PP2500510993
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
|
12.863.000
|
24 tháng
|
|
|
228
|
PP2500510994
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong y tế
|
72.000.000
|
24 tháng
|
|
|
229
|
PP2500510995
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
|
86.400.000
|
24 tháng
|
|
|
230
|
PP2500510996
|
Gel siêu âm
|
14.760.000
|
24 tháng
|
|
|
231
|
PP2500510997
|
Gel điện tim
|
7.000.000
|
24 tháng
|
|
|
232
|
PP2500510998
|
Dầu bôi trơn tay khoan
|
11.400.000
|
24 tháng
|
|
|
233
|
PP2500510999
|
Nước Oxy già
|
104.500
|
24 tháng
|
|
|
234
|
PP2500511000
|
Dung dịch thuốc nhuộm Giemsa
|
5.040.000
|
24 tháng
|
|
|
235
|
PP2500511001
|
Cồn 70 độ
|
78.750.000
|
24 tháng
|
|
|
236
|
PP2500511002
|
Cồn tuyệt đối
|
4.252.800
|
24 tháng
|
|
|
237
|
PP2500511003
|
Hematoxylin Harris
|
12.500.000
|
24 tháng
|
|
|
238
|
PP2500511004
|
Papanicolaous solution (2A) OG6
|
12.500.000
|
24 tháng
|
|
|
239
|
PP2500511005
|
Papanicolaous solution (3B) EA-50
|
12.500.000
|
24 tháng
|
|
|
240
|
PP2500511006
|
Thuốc nhuộm Gram
|
939.800
|
24 tháng
|
|
|
241
|
PP2500511007
|
Thẻ xét nghiệm định lượng khí máu
|
1.283.310.000
|
24 tháng
|
|
|
242
|
PP2500511008
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải, khí máu, chuyển hóa
|
641.655.000
|
24 tháng
|
|
|
243
|
PP2500511009
|
Test chất gây nghiện
|
45.000.000
|
24 tháng
|
|
|
244
|
PP2500511010
|
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai
|
37.800.000
|
24 tháng
|
|
|
245
|
PP2500511011
|
Xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue
|
366.472.000
|
24 tháng
|
|
|
246
|
PP2500511012
|
Xét nghiệm nhanh kháng thể (IgG và IgM) Dengue
|
71.918.400
|
24 tháng
|
|
|
247
|
PP2500511013
|
Xét nghiệm nhanh kháng thể H. pylori trong máu
|
44.134.800
|
24 tháng
|
|
|
248
|
PP2500511014
|
Test nhanh chẩn đoán HIV
|
49.140.000
|
24 tháng
|
|
|
249
|
PP2500511015
|
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
|
23.940.000
|
24 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thứ được coi là lý do để sống cũng là lý do tuyệt vời để chết. "
Albert Camus
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.