Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500125252
|
GE 01
|
Acetyl leucin
|
2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
5.000
|
15.000.000
|
|
|
2
|
PP2500125253
|
GE 02
|
Acetylcystein
|
4
|
200mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
8.000
|
2.500
|
20.000.000
|
|
|
3
|
PP2500125254
|
GE 03
|
Aciclovir
|
4
|
200mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
1.500
|
1.500.000
|
|
|
4
|
PP2500125255
|
GE 04
|
Aciclovir
|
3
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
4.500
|
4.500.000
|
|
|
5
|
PP2500125256
|
GE 05
|
Alfuzosin hydroclorid
|
4
|
10mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
5.000
|
10.000
|
50.000.000
|
|
|
6
|
PP2500125257
|
GE 06
|
Allopurinol
|
2
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
1.500
|
7.500.000
|
|
|
7
|
PP2500125258
|
GE 07
|
Alpha chymotrypsin
|
4
|
21 microkatal= 4,2mg= 4.200IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
8.000
|
300
|
2.400.000
|
|
|
8
|
PP2500125259
|
GE 08
|
Alimemazin tartrat
|
4
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
200
|
1.000.000
|
|
|
9
|
PP2500125260
|
GE 09
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
3
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
3.900
|
19.500.000
|
|
|
10
|
PP2500125261
|
GE 10
|
Amlodipin+ lisinopril
|
1
|
5mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
6.500
|
97.500.000
|
|
|
11
|
PP2500125262
|
GE 11
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
2
|
400mg+ 57mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
9.500
|
28.500.000
|
|
|
12
|
PP2500125263
|
GE 12
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
4
|
500mg+ 62,5mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
10.000
|
5.000
|
50.000.000
|
|
|
13
|
PP2500125264
|
GE 13
|
Amoxicilin+ acid clavulanic
|
3
|
875mg+ 125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
5.000
|
75.000.000
|
|
|
14
|
PP2500125265
|
GE 14
|
Atorvastatin
|
4
|
20mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
1.000
|
10.000.000
|
|
|
15
|
PP2500125266
|
GE 15
|
Betahistin dihydrochlorid
|
2
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
1.500
|
7.500.000
|
|
|
16
|
PP2500125267
|
GE 16
|
Bismuth tripotassium dicitrat
|
4
|
300mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
7.500
|
2.000
|
15.000.000
|
|
|
17
|
PP2500125268
|
GE 17
|
Bisoprolol fumarat
|
2
|
2,5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
1.000
|
2.000.000
|
|
|
18
|
PP2500125269
|
GE 18
|
Budesonid
|
1
|
0,5mg/ml, ống 2ml
|
Hít/Khí dung
|
dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
ống
|
200
|
18.000
|
3.600.000
|
|
|
19
|
PP2500125270
|
GE 19
|
Calci carbonat+ vitamin D3
|
2
|
300mg, 200IU
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
1.400
|
14.000.000
|
|
|
20
|
PP2500125271
|
GE 20
|
Celecoxib
|
2
|
200mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
2.500
|
12.500.000
|
|
|
21
|
PP2500125272
|
GE 21
|
Cinnarizin
|
2
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
1.000
|
5.000.000
|
|
|
22
|
PP2500125273
|
GE 22
|
Ciprofloxacin
|
3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
900
|
4.500.000
|
|
|
23
|
PP2500125274
|
GE 23
|
Clarithromycin
|
3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
6.000
|
6.000.000
|
|
|
24
|
PP2500125275
|
GE 24
|
Clotrimazol
|
4
|
1%,15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
500
|
40.000
|
20.000.000
|
|
|
25
|
PP2500125276
|
GE 25
|
Colchicin
|
4
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
1.200
|
3.600.000
|
|
|
26
|
PP2500125277
|
GE 26
|
Diclofenac natri
|
1
|
75mg/3ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
200
|
20.000
|
4.000.000
|
|
|
27
|
PP2500125278
|
GE 27
|
Diosmin
|
2
|
600mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
6.000
|
18.000.000
|
|
|
28
|
PP2500125279
|
GE 28
|
Diosmin+ hesperidin
|
2
|
450mg+ 50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.200
|
11.000.000
|
|
|
29
|
PP2500125280
|
GE 29
|
Domperidon
|
1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
2.500
|
37.500.000
|
|
|
30
|
PP2500125281
|
GE 30
|
Drotaverin clohydrat
|
1
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.500
|
30.000.000
|
|
|
31
|
PP2500125282
|
GE 31
|
Eperison
|
2
|
50mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
|
|
32
|
PP2500125283
|
GE 32
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
15.000
|
3.000
|
45.000.000
|
|
|
33
|
PP2500125284
|
GE 33
|
Etodolac
|
2
|
300mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
34
|
PP2500125285
|
GE 34
|
Etoricoxib
|
4
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
6.000
|
60.000.000
|
|
|
35
|
PP2500125286
|
GE 35
|
Fenofibrat
|
2
|
160mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.500
|
12.500.000
|
|
|
36
|
PP2500125287
|
GE 36
|
Fexofenadin hydroclorid
|
2
|
180mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
5.000
|
50.000.000
|
|
|
37
|
PP2500125288
|
GE 37
|
Fluconazol
|
2
|
150mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
1.000
|
10.000
|
10.000.000
|
|
|
38
|
PP2500125289
|
GE 38
|
Flunarizin
|
2
|
5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
3.000
|
1.500
|
4.500.000
|
|
|
39
|
PP2500125290
|
GE 39
|
Fosfomycin natri
|
4
|
30mg/ml, 5ml
|
nhỏ tai
|
thuốc nhỏ tai
|
chai/lọ
|
200
|
210.000
|
42.000.000
|
|
|
40
|
PP2500125291
|
GE 40
|
Furosemid
|
1
|
40mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
500
|
500.000
|
|
|
41
|
PP2500125292
|
GE 41
|
Gliclazid
|
2
|
30mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
1.500
|
30.000.000
|
|
|
42
|
PP2500125293
|
GE 42
|
Gliclazid
|
2
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
15.000
|
2.500
|
37.500.000
|
|
|
43
|
PP2500125294
|
GE 43
|
Glimepirid+ metformin hydroclorid
|
3
|
2mg+ 500mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
1.500
|
15.000
|
22.500.000
|
|
|
44
|
PP2500125295
|
GE 44
|
Glucosamin hydrochlorid
|
2
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.000
|
10.000.000
|
|
|
45
|
PP2500125296
|
GE 45
|
Griseofulvin
|
4
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.000
|
10.000.000
|
|
|
46
|
PP2500125297
|
GE 46
|
Ginkgo biloba
|
2
|
80mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
4.200
|
21.000.000
|
|
|
47
|
PP2500125298
|
GE 47
|
Isosorbid dinitrat
|
1
|
10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
6.500
|
13.000.000
|
|
|
48
|
PP2500125299
|
GE 48
|
Ketoconazol
|
2
|
2%, tube 15g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
500
|
80.000
|
40.000.000
|
|
|
49
|
PP2500125300
|
GE 49
|
Ketotifen
|
4
|
1mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
5.000
|
10.000.000
|
|
|
50
|
PP2500125301
|
GE 50
|
Levofloxacin
|
3
|
500mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.000
|
10.000.000
|
|
|
51
|
PP2500125302
|
GE 51
|
Levofloxacin
|
2
|
750mg/150ml
|
tiêm/truyền
|
thuốc tiêm truyền
|
chai/lọ/ống/túi
|
100
|
250.000
|
25.000.000
|
|
|
52
|
PP2500125303
|
GE 52
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
1
|
140mg+ 158mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
2.000
|
2.500
|
5.000.000
|
|
|
53
|
PP2500125304
|
GE 53
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
|
4
|
(800mg+ 611,76mg+ 80mg), /15g
|
uống
|
dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
ống/gói
|
10.000
|
4.000
|
40.000.000
|
|
|
54
|
PP2500125305
|
GE 54
|
Metformin hydrochlorid
|
1
|
850mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
20.000
|
2.000
|
40.000.000
|
|
|
55
|
PP2500125306
|
GE 55
|
Metformin hydrochlorid
|
2
|
1.000mg
|
uống
|
viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
20.000
|
2.200
|
44.000.000
|
|
|
56
|
PP2500125307
|
GE 56
|
Methyl prednisolon
|
1
|
16mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
4.000
|
20.000.000
|
|
|
57
|
PP2500125308
|
GE 57
|
Methyl prednisolon
|
1
|
4mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
1.500
|
7.500.000
|
|
|
58
|
PP2500125309
|
GE 58
|
Methyl prednisolon
|
1
|
40mg
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống/lọ
|
200
|
50.000
|
10.000.000
|
|
|
59
|
PP2500125310
|
GE 59
|
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan
|
4
|
3,5g+ 1,5g+ 2,9g+ 20g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
1.000
|
2.100
|
2.100.000
|
|
|
60
|
PP2500125311
|
GE 60
|
Paracetamol
|
2
|
250mg
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
gói
|
2.000
|
2.500
|
5.000.000
|
|
|
61
|
PP2500125312
|
GE 61
|
Paracetamol
|
2
|
500mg
|
uống
|
viên sủi
|
viên
|
5.000
|
2.000
|
10.000.000
|
|
|
62
|
PP2500125313
|
GE 62
|
Paracetamol
|
4
|
1000mg/100ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
chai/lọ
|
200
|
30.000
|
6.000.000
|
|
|
63
|
PP2500125314
|
GE 63
|
Paracetamol+ methocarbamol
|
2
|
325mg+ 400mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
5.000
|
50.000.000
|
|
|
64
|
PP2500125315
|
GE 64
|
Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
|
1
|
4mg+ 10mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
3.000
|
8.000
|
24.000.000
|
|
|
65
|
PP2500125316
|
GE 65
|
Piracetam
|
4
|
800mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
800
|
8.000.000
|
|
|
66
|
PP2500125317
|
GE 66
|
Piroxicam
|
4
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
500
|
2.500.000
|
|
|
67
|
PP2500125318
|
GE 67
|
Rabeprazol
|
2
|
20mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
|
|
68
|
PP2500125319
|
GE 68
|
Rosuvastatin
|
2
|
5mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
10.000
|
3.500
|
35.000.000
|
|
|
69
|
PP2500125320
|
GE 69
|
Rotundin
|
4
|
60mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
1.000
|
5.000.000
|
|
|
70
|
PP2500125321
|
GE 70
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
4
|
(3%+ 0,05%)/20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
200
|
25.000
|
5.000.000
|
|
|
71
|
PP2500125322
|
GE 71
|
Sắt fumarat+ acid folic
|
4
|
152,1mg+ 0,5mg
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
2.000
|
2.000
|
4.000.000
|
|
|
72
|
PP2500125323
|
GE 72
|
Sorbitol
|
4
|
5g
|
uống
|
bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
2.000
|
1.000
|
2.000.000
|
|
|
73
|
PP2500125324
|
GE 73
|
Spiramycin+ metronidazol
|
2
|
750.000IU+ 125mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
5.000
|
2.200
|
11.000.000
|
|
|
74
|
PP2500125325
|
GE 74
|
Spironolacton
|
1
|
25mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
1.000
|
6.500
|
6.500.000
|
|
|
75
|
PP2500125326
|
GE 75
|
Sulfadiazin bạc
|
5
|
1%/20g
|
dùng ngoài
|
thuốc dùng ngoài
|
tube
|
90
|
25.000
|
2.250.000
|
|
|
76
|
PP2500125327
|
GE 76
|
Telmisartan
|
4
|
40mg
|
uống
|
viên hòa tan nhanh
|
viên
|
2.000
|
1.000
|
2.000.000
|
|
|
77
|
PP2500125328
|
GE 77
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
4
|
5.000IU+ 400IU
|
uống
|
viên nang
|
viên
|
5.000
|
1.000
|
5.000.000
|
|
|
78
|
PP2500125329
|
GE 78
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
4
|
150mg+ 150mg+ 125mcg
|
uống
|
viên/viên nang
|
viên
|
20.000
|
1.200
|
24.000.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Nếu tôi không thể làm những điều lớn lao, tôi có thể làm những điều nhỏ nhặt theo cách lớn lao. "
Martin Luther King Jr.