Mua sắm thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc Generic
Thời gian thực hiện gói thầu
30 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
23:59 02/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
00:01 03/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
10
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500125252 Acetyl leucin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 6.600.000 6.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 990.000 120 13.836.000 13.836.000 0
2 PP2500125253 Acetylcystein vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 7.600.000 7.600.000 0
3 PP2500125254 Aciclovir vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 1.450.000 1.450.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 1.400.000 1.400.000 0
4 PP2500125255 Aciclovir vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 4.300.000 4.300.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 4.500.000 4.500.000 0
5 PP2500125256 Alfuzosin hydroclorid vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 42.000.000 42.000.000 0
6 PP2500125257 Allopurinol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 5.750.000 5.750.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 4.500.000 4.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 5.400.000 5.400.000 0
7 PP2500125258 Alpha chymotrypsin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 2.400.000 2.400.000 0
8 PP2500125259 Alimemazin tartrat vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 1.000.000 1.000.000 0
9 PP2500125261 Amlodipin+ lisinopril vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 90.000.000 90.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.330.000 120 91.500.000 91.500.000 0
10 PP2500125263 Amoxicilin+ acid clavulanic vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 63.000.000 63.000.000 0
11 PP2500125264 Amoxicilin+ acid clavulanic vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 64.500.000 64.500.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 60.000.000 60.000.000 0
12 PP2500125265 Atorvastatin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 9.000.000 9.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 700.000 120 10.000.000 10.000.000 0
13 PP2500125266 Betahistin dihydrochlorid vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 7.500.000 7.500.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 4.950.000 4.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 2.665.000 2.665.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.225.000 120 1.865.000 1.865.000 0
14 PP2500125268 Bisoprolol fumarat vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 1.400.000 1.400.000 0
15 PP2500125269 Budesonid vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 3.600.000 3.600.000 0
16 PP2500125270 Calci carbonat+ vitamin D3 vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 14.000.000 14.000.000 0
17 PP2500125271 Celecoxib vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 7.500.000 7.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 425.000 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 8.500.000 8.500.000 0
18 PP2500125272 Cinnarizin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 3.710.000 3.710.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 990.000 120 3.710.000 3.710.000 0
19 PP2500125273 Ciprofloxacin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 4.400.000 4.400.000 0
20 PP2500125274 Clarithromycin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 4.200.000 4.200.000 0
21 PP2500125275 Clotrimazol vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 5.750.000 5.750.000 0
22 PP2500125276 Colchicin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 3.300.000 3.300.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 1.890.000 1.890.000 0
23 PP2500125277 Diclofenac natri vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 3.613.600 3.613.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 990.000 120 3.613.200 3.613.200 0
24 PP2500125278 Diosmin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 17.850.000 17.850.000 0
25 PP2500125279 Diosmin+ hesperidin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 9.900.000 9.900.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 10.750.000 10.750.000 0
26 PP2500125280 Domperidon vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 32.160.000 32.160.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 34.500.000 34.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 990.000 120 32.175.000 32.175.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 90 375.000 120 20.700.000 20.700.000 0
27 PP2500125281 Drotaverin clohydrat vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 25.740.000 25.740.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 25.480.000 25.480.000 0
28 PP2500125282 Eperison vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 19.800.000 19.800.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 4.280.000 4.280.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.225.000 120 4.890.000 4.890.000 0
29 PP2500125283 Esomeprazol vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 42.000.000 42.000.000 0
30 PP2500125285 Etoricoxib vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 32.800.000 32.800.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 15.000.000 15.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 700.000 120 30.000.000 30.000.000 0
31 PP2500125286 Fenofibrat vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 11.500.000 11.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 6.950.000 6.950.000 0
32 PP2500125287 Fexofenadin hydroclorid vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 34.000.000 34.000.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 10.800.000 10.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.225.000 120 10.000.000 10.000.000 0
33 PP2500125288 Fluconazol vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 10.000.000 10.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 7.000.000 7.000.000 0
34 PP2500125289 Flunarizin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 4.200.000 4.200.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 3.900.000 3.900.000 0
35 PP2500125292 Gliclazid vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 1.900.000 120 10.600.000 10.600.000 0
36 PP2500125293 Gliclazid vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 33.000.000 33.000.000 0
37 PP2500125294 Glimepirid+ metformin hydroclorid vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 4.950.000 4.950.000 0
38 PP2500125296 Griseofulvin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 8.500.000 8.500.000 0
39 PP2500125299 Ketoconazol vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 39.375.000 39.375.000 0
40 PP2500125300 Ketotifen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 160.000 120 2.184.000 2.184.000 0
41 PP2500125301 Levofloxacin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 10.000.000 10.000.000 0
42 PP2500125303 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 4.920.000 4.920.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.330.000 120 5.600.000 5.600.000 0
43 PP2500125305 Metformin hydrochlorid vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 24.000.000 24.000.000 0
44 PP2500125306 Metformin hydrochlorid vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 44.000.000 44.000.000 0
45 PP2500125307 Methyl prednisolon vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 19.630.000 19.630.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 19.500.000 19.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 990.000 120 19.650.000 19.650.000 0
46 PP2500125308 Methyl prednisolon vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 5.750.000 5.750.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 5.500.000 5.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 990.000 120 5.525.000 5.525.000 0
47 PP2500125309 Methyl prednisolon vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 6.934.000 6.934.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 990.000 120 6.934.000 6.934.000 0
48 PP2500125310 Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 2.000.000 2.000.000 0
49 PP2500125311 Paracetamol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 3.960.000 3.960.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 4.200.000 4.200.000 0
50 PP2500125312 Paracetamol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 12.500.000 12.500.000 0
51 PP2500125313 Paracetamol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 5.600.000 5.600.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 6.300.000 6.300.000 0
52 PP2500125314 Paracetamol+ methocarbamol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 30.200.000 30.200.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 30.500.000 30.500.000 0
53 PP2500125315 Perindopril tert-butylamin+ amlodipin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 18.030.000 18.030.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.330.000 120 18.030.000 18.030.000 0
54 PP2500125316 Piracetam vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 6.300.000 6.300.000 0
55 PP2500125317 Piroxicam vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 1.750.000 1.750.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 1.575.000 1.575.000 0
56 PP2500125318 Rabeprazol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 25.000.000 25.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 425.000 120 27.000.000 27.000.000 0
57 PP2500125319 Rosuvastatin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 21.000.000 21.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.225.000 120 4.100.000 4.100.000 0
58 PP2500125320 Rotundin vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 4.200.000 4.200.000 0
59 PP2500125322 Sắt fumarat+ acid folic vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 160.000 120 1.512.000 1.512.000 0
60 PP2500125323 Sorbitol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 2.000.000 2.000.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 2.000.000 2.000.000 0
61 PP2500125324 Spiramycin+ metronidazol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 9.250.000 9.250.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 11.000.000 11.000.000 0
62 PP2500125325 Spironolacton vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 5.380.000 5.380.000 0
vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 3.100.000 3.100.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.330.000 120 3.125.000 3.125.000 0
63 PP2500125326 Sulfadiazin bạc vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 2.646.000 2.646.000 0
64 PP2500125327 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 160.000 120 2.520.000 2.520.000 0
65 PP2500125328 Vitamin A + Vitamin D3 vn0314228904 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG 90 11.807.500 120 3.150.000 3.150.000 0
66 PP2500125329 Vitamin B1+ B6+ B12 vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 90 5.833.000 120 23.000.000 23.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 10
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105568576
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500125252 - Acetyl leucin

2. PP2500125254 - Aciclovir

3. PP2500125255 - Aciclovir

4. PP2500125257 - Allopurinol

5. PP2500125263 - Amoxicilin+ acid clavulanic

6. PP2500125264 - Amoxicilin+ acid clavulanic

7. PP2500125265 - Atorvastatin

8. PP2500125266 - Betahistin dihydrochlorid

9. PP2500125269 - Budesonid

10. PP2500125271 - Celecoxib

11. PP2500125276 - Colchicin

12. PP2500125279 - Diosmin+ hesperidin

13. PP2500125280 - Domperidon

14. PP2500125282 - Eperison

15. PP2500125285 - Etoricoxib

16. PP2500125287 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2500125289 - Flunarizin

18. PP2500125296 - Griseofulvin

19. PP2500125303 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

20. PP2500125307 - Methyl prednisolon

21. PP2500125308 - Methyl prednisolon

22. PP2500125310 - Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan

23. PP2500125311 - Paracetamol

24. PP2500125312 - Paracetamol

25. PP2500125313 - Paracetamol

26. PP2500125314 - Paracetamol+ methocarbamol

27. PP2500125316 - Piracetam

28. PP2500125317 - Piroxicam

29. PP2500125318 - Rabeprazol

30. PP2500125323 - Sorbitol

31. PP2500125324 - Spiramycin+ metronidazol

32. PP2500125325 - Spironolacton

33. PP2500125329 - Vitamin B1+ B6+ B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228904
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 58

1. PP2500125253 - Acetylcystein

2. PP2500125254 - Aciclovir

3. PP2500125255 - Aciclovir

4. PP2500125256 - Alfuzosin hydroclorid

5. PP2500125257 - Allopurinol

6. PP2500125258 - Alpha chymotrypsin

7. PP2500125259 - Alimemazin tartrat

8. PP2500125261 - Amlodipin+ lisinopril

9. PP2500125263 - Amoxicilin+ acid clavulanic

10. PP2500125264 - Amoxicilin+ acid clavulanic

11. PP2500125265 - Atorvastatin

12. PP2500125266 - Betahistin dihydrochlorid

13. PP2500125268 - Bisoprolol fumarat

14. PP2500125270 - Calci carbonat+ vitamin D3

15. PP2500125271 - Celecoxib

16. PP2500125272 - Cinnarizin

17. PP2500125273 - Ciprofloxacin

18. PP2500125274 - Clarithromycin

19. PP2500125275 - Clotrimazol

20. PP2500125276 - Colchicin

21. PP2500125277 - Diclofenac natri

22. PP2500125278 - Diosmin

23. PP2500125279 - Diosmin+ hesperidin

24. PP2500125280 - Domperidon

25. PP2500125281 - Drotaverin clohydrat

26. PP2500125282 - Eperison

27. PP2500125283 - Esomeprazol

28. PP2500125285 - Etoricoxib

29. PP2500125286 - Fenofibrat

30. PP2500125287 - Fexofenadin hydroclorid

31. PP2500125288 - Fluconazol

32. PP2500125289 - Flunarizin

33. PP2500125292 - Gliclazid

34. PP2500125293 - Gliclazid

35. PP2500125294 - Glimepirid+ metformin hydroclorid

36. PP2500125296 - Griseofulvin

37. PP2500125299 - Ketoconazol

38. PP2500125301 - Levofloxacin

39. PP2500125305 - Metformin hydrochlorid

40. PP2500125306 - Metformin hydrochlorid

41. PP2500125307 - Methyl prednisolon

42. PP2500125308 - Methyl prednisolon

43. PP2500125309 - Methyl prednisolon

44. PP2500125311 - Paracetamol

45. PP2500125312 - Paracetamol

46. PP2500125313 - Paracetamol

47. PP2500125314 - Paracetamol+ methocarbamol

48. PP2500125315 - Perindopril tert-butylamin+ amlodipin

49. PP2500125316 - Piracetam

50. PP2500125317 - Piroxicam

51. PP2500125318 - Rabeprazol

52. PP2500125319 - Rosuvastatin

53. PP2500125320 - Rotundin

54. PP2500125323 - Sorbitol

55. PP2500125324 - Spiramycin+ metronidazol

56. PP2500125325 - Spironolacton

57. PP2500125326 - Sulfadiazin bạc

58. PP2500125328 - Vitamin A + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500125252 - Acetyl leucin

2. PP2500125272 - Cinnarizin

3. PP2500125277 - Diclofenac natri

4. PP2500125280 - Domperidon

5. PP2500125307 - Methyl prednisolon

6. PP2500125308 - Methyl prednisolon

7. PP2500125309 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500125265 - Atorvastatin

2. PP2500125285 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500125280 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500125300 - Ketotifen

2. PP2500125322 - Sắt fumarat+ acid folic

3. PP2500125327 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500125271 - Celecoxib

2. PP2500125318 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500125257 - Allopurinol

2. PP2500125266 - Betahistin dihydrochlorid

3. PP2500125271 - Celecoxib

4. PP2500125281 - Drotaverin clohydrat

5. PP2500125282 - Eperison

6. PP2500125286 - Fenofibrat

7. PP2500125287 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2500125288 - Fluconazol

9. PP2500125292 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500125261 - Amlodipin+ lisinopril

2. PP2500125303 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

3. PP2500125315 - Perindopril tert-butylamin+ amlodipin

4. PP2500125325 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500125266 - Betahistin dihydrochlorid

2. PP2500125282 - Eperison

3. PP2500125287 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500125319 - Rosuvastatin

Đã xem: 30
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây