Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500125252 | Acetyl leucin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 990.000 | 120 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500125253 | Acetylcystein | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500125254 | Aciclovir | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500125255 | Aciclovir | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500125256 | Alfuzosin hydroclorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500125257 | Allopurinol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500125258 | Alpha chymotrypsin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500125259 | Alimemazin tartrat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500125261 | Amlodipin+ lisinopril | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.330.000 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500125263 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500125264 | Amoxicilin+ acid clavulanic | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500125265 | Atorvastatin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 700.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500125266 | Betahistin dihydrochlorid | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 2.665.000 | 2.665.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.225.000 | 120 | 1.865.000 | 1.865.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500125268 | Bisoprolol fumarat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500125269 | Budesonid | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500125270 | Calci carbonat+ vitamin D3 | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500125271 | Celecoxib | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 425.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500125272 | Cinnarizin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 3.710.000 | 3.710.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 990.000 | 120 | 3.710.000 | 3.710.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500125273 | Ciprofloxacin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500125274 | Clarithromycin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 21 | PP2500125275 | Clotrimazol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 22 | PP2500125276 | Colchicin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500125277 | Diclofenac natri | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 3.613.600 | 3.613.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 990.000 | 120 | 3.613.200 | 3.613.200 | 0 | |||
| 24 | PP2500125278 | Diosmin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 25 | PP2500125279 | Diosmin+ hesperidin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500125280 | Domperidon | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 32.160.000 | 32.160.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 990.000 | 120 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 375.000 | 120 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500125281 | Drotaverin clohydrat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 25.480.000 | 25.480.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500125282 | Eperison | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 4.280.000 | 4.280.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.225.000 | 120 | 4.890.000 | 4.890.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500125283 | Esomeprazol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500125285 | Etoricoxib | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 700.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500125286 | Fenofibrat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500125287 | Fexofenadin hydroclorid | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.225.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500125288 | Fluconazol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500125289 | Flunarizin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500125292 | Gliclazid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.900.000 | 120 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500125293 | Gliclazid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500125294 | Glimepirid+ metformin hydroclorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 38 | PP2500125296 | Griseofulvin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500125299 | Ketoconazol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 40 | PP2500125300 | Ketotifen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 160.000 | 120 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| 41 | PP2500125301 | Levofloxacin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500125303 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.330.000 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500125305 | Metformin hydrochlorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500125306 | Metformin hydrochlorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500125307 | Methyl prednisolon | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 19.630.000 | 19.630.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 990.000 | 120 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500125308 | Methyl prednisolon | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 990.000 | 120 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500125309 | Methyl prednisolon | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 6.934.000 | 6.934.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 990.000 | 120 | 6.934.000 | 6.934.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500125310 | Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500125311 | Paracetamol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500125312 | Paracetamol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500125313 | Paracetamol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500125314 | Paracetamol+ methocarbamol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500125315 | Perindopril tert-butylamin+ amlodipin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.330.000 | 120 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500125316 | Piracetam | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500125317 | Piroxicam | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500125318 | Rabeprazol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 425.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500125319 | Rosuvastatin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.225.000 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500125320 | Rotundin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 59 | PP2500125322 | Sắt fumarat+ acid folic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 160.000 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 60 | PP2500125323 | Sorbitol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500125324 | Spiramycin+ metronidazol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500125325 | Spironolacton | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.330.000 | 120 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500125326 | Sulfadiazin bạc | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| 64 | PP2500125327 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 160.000 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 65 | PP2500125328 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 90 | 11.807.500 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 66 | PP2500125329 | Vitamin B1+ B6+ B12 | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 90 | 5.833.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
1. PP2500125252 - Acetyl leucin
2. PP2500125254 - Aciclovir
3. PP2500125255 - Aciclovir
4. PP2500125257 - Allopurinol
5. PP2500125263 - Amoxicilin+ acid clavulanic
6. PP2500125264 - Amoxicilin+ acid clavulanic
7. PP2500125265 - Atorvastatin
8. PP2500125266 - Betahistin dihydrochlorid
9. PP2500125269 - Budesonid
10. PP2500125271 - Celecoxib
11. PP2500125276 - Colchicin
12. PP2500125279 - Diosmin+ hesperidin
13. PP2500125280 - Domperidon
14. PP2500125282 - Eperison
15. PP2500125285 - Etoricoxib
16. PP2500125287 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2500125289 - Flunarizin
18. PP2500125296 - Griseofulvin
19. PP2500125303 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
20. PP2500125307 - Methyl prednisolon
21. PP2500125308 - Methyl prednisolon
22. PP2500125310 - Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan
23. PP2500125311 - Paracetamol
24. PP2500125312 - Paracetamol
25. PP2500125313 - Paracetamol
26. PP2500125314 - Paracetamol+ methocarbamol
27. PP2500125316 - Piracetam
28. PP2500125317 - Piroxicam
29. PP2500125318 - Rabeprazol
30. PP2500125323 - Sorbitol
31. PP2500125324 - Spiramycin+ metronidazol
32. PP2500125325 - Spironolacton
33. PP2500125329 - Vitamin B1+ B6+ B12
1. PP2500125253 - Acetylcystein
2. PP2500125254 - Aciclovir
3. PP2500125255 - Aciclovir
4. PP2500125256 - Alfuzosin hydroclorid
5. PP2500125257 - Allopurinol
6. PP2500125258 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500125259 - Alimemazin tartrat
8. PP2500125261 - Amlodipin+ lisinopril
9. PP2500125263 - Amoxicilin+ acid clavulanic
10. PP2500125264 - Amoxicilin+ acid clavulanic
11. PP2500125265 - Atorvastatin
12. PP2500125266 - Betahistin dihydrochlorid
13. PP2500125268 - Bisoprolol fumarat
14. PP2500125270 - Calci carbonat+ vitamin D3
15. PP2500125271 - Celecoxib
16. PP2500125272 - Cinnarizin
17. PP2500125273 - Ciprofloxacin
18. PP2500125274 - Clarithromycin
19. PP2500125275 - Clotrimazol
20. PP2500125276 - Colchicin
21. PP2500125277 - Diclofenac natri
22. PP2500125278 - Diosmin
23. PP2500125279 - Diosmin+ hesperidin
24. PP2500125280 - Domperidon
25. PP2500125281 - Drotaverin clohydrat
26. PP2500125282 - Eperison
27. PP2500125283 - Esomeprazol
28. PP2500125285 - Etoricoxib
29. PP2500125286 - Fenofibrat
30. PP2500125287 - Fexofenadin hydroclorid
31. PP2500125288 - Fluconazol
32. PP2500125289 - Flunarizin
33. PP2500125292 - Gliclazid
34. PP2500125293 - Gliclazid
35. PP2500125294 - Glimepirid+ metformin hydroclorid
36. PP2500125296 - Griseofulvin
37. PP2500125299 - Ketoconazol
38. PP2500125301 - Levofloxacin
39. PP2500125305 - Metformin hydrochlorid
40. PP2500125306 - Metformin hydrochlorid
41. PP2500125307 - Methyl prednisolon
42. PP2500125308 - Methyl prednisolon
43. PP2500125309 - Methyl prednisolon
44. PP2500125311 - Paracetamol
45. PP2500125312 - Paracetamol
46. PP2500125313 - Paracetamol
47. PP2500125314 - Paracetamol+ methocarbamol
48. PP2500125315 - Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
49. PP2500125316 - Piracetam
50. PP2500125317 - Piroxicam
51. PP2500125318 - Rabeprazol
52. PP2500125319 - Rosuvastatin
53. PP2500125320 - Rotundin
54. PP2500125323 - Sorbitol
55. PP2500125324 - Spiramycin+ metronidazol
56. PP2500125325 - Spironolacton
57. PP2500125326 - Sulfadiazin bạc
58. PP2500125328 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2500125252 - Acetyl leucin
2. PP2500125272 - Cinnarizin
3. PP2500125277 - Diclofenac natri
4. PP2500125280 - Domperidon
5. PP2500125307 - Methyl prednisolon
6. PP2500125308 - Methyl prednisolon
7. PP2500125309 - Methyl prednisolon
1. PP2500125265 - Atorvastatin
2. PP2500125285 - Etoricoxib
1. PP2500125280 - Domperidon
1. PP2500125300 - Ketotifen
2. PP2500125322 - Sắt fumarat+ acid folic
3. PP2500125327 - Telmisartan
1. PP2500125271 - Celecoxib
2. PP2500125318 - Rabeprazol
1. PP2500125257 - Allopurinol
2. PP2500125266 - Betahistin dihydrochlorid
3. PP2500125271 - Celecoxib
4. PP2500125281 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500125282 - Eperison
6. PP2500125286 - Fenofibrat
7. PP2500125287 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2500125288 - Fluconazol
9. PP2500125292 - Gliclazid
1. PP2500125261 - Amlodipin+ lisinopril
2. PP2500125303 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
3. PP2500125315 - Perindopril tert-butylamin+ amlodipin
4. PP2500125325 - Spironolacton
1. PP2500125266 - Betahistin dihydrochlorid
2. PP2500125282 - Eperison
3. PP2500125287 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500125319 - Rosuvastatin