Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500612808
|
G12.001
|
Acenocoumarol
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
88.000
|
305
|
26.840.000
|
26.400
|
8.052.000
|
|
|
2
|
PP2500612809
|
G12.002
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
80.000
|
265
|
21.200.000
|
24.000
|
6.360.000
|
|
|
3
|
PP2500612810
|
G12.003
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.900
|
87.000.000
|
9.000
|
26.100.000
|
|
|
4
|
PP2500612811
|
G12.004
|
Acid amin
|
1
|
7%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
5.000
|
105.000
|
525.000.000
|
1.500
|
157.500.000
|
|
|
5
|
PP2500612812
|
G12.005
|
Albendazol
|
4
|
400 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
1.780
|
12.460.000
|
2.100
|
3.738.000
|
|
|
6
|
PP2500612813
|
G12.006
|
Alverin citrat + Simethicon
|
2
|
60 mg+ 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.400
|
2.500
|
6.000.000
|
720
|
1.800.000
|
|
|
7
|
PP2500612814
|
G12.007
|
Ambroxol hydroclorid
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.050
|
63.000.000
|
18.000
|
18.900.000
|
|
|
8
|
PP2500612815
|
G12.008
|
Ambroxol hydroclorid
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Ống/Túi
|
10.000
|
1.995
|
19.950.000
|
3.000
|
5.985.000
|
|
|
9
|
PP2500612816
|
G12.009
|
Amiodaron hydroclorid
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
2.500
|
20.000.000
|
2.400
|
6.000.000
|
|
|
10
|
PP2500612817
|
G12.010
|
Amitriptylin hydroclorid
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
950
|
475.000
|
150
|
142.500
|
|
|
11
|
PP2500612818
|
G12.011
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
4
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.130
|
6.260.000
|
600
|
1.878.000
|
|
|
12
|
PP2500612819
|
G12.012
|
Amlodipin + Lisinopril
|
1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.100
|
305.000.000
|
15.000
|
91.500.000
|
|
|
13
|
PP2500612820
|
G12.013
|
Amlodipin + Lisinopril
|
4
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.500
|
175.000.000
|
15.000
|
52.500.000
|
|
|
14
|
PP2500612821
|
G12.014
|
Amlodipin + Valsartan
|
1
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.800
|
440.000.000
|
15.000
|
132.000.000
|
|
|
15
|
PP2500612822
|
G12.015
|
Amlodipin + Valsartan
|
4
|
5 mg + 160 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
9.800
|
490.000.000
|
15.000
|
147.000.000
|
|
|
16
|
PP2500612823
|
G12.016
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
4
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Ống/Túi
|
1.300
|
1.042
|
1.354.600
|
390
|
406.380
|
|
|
17
|
PP2500612824
|
G12.017
|
Atorvastatin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
259
|
62.160.000
|
72.000
|
18.648.000
|
|
|
18
|
PP2500612825
|
G12.018
|
Azithromycin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
5.700
|
28.500.000
|
1.500
|
8.550.000
|
|
|
19
|
PP2500612826
|
G12.019
|
Azithromycin
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.200
|
1.250
|
2.750.000
|
660
|
825.000
|
|
|
20
|
PP2500612827
|
G12.020
|
Bacillus subtilis
|
4
|
2x10^9 CFU/5 ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Ống/Túi
|
6.000
|
5.250
|
31.500.000
|
1.800
|
9.450.000
|
|
|
21
|
PP2500612828
|
G12.021
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10^7-10^8 CFU/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Ống/Túi
|
60.000
|
2.000
|
120.000.000
|
18.000
|
36.000.000
|
|
|
22
|
PP2500612829
|
G12.022
|
Bismuth subsalicylat
|
4
|
262,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.960
|
19.800.000
|
1.500
|
5.940.000
|
|
|
23
|
PP2500612830
|
G12.023
|
Bisoprolol fumarat
|
2
|
2,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
600
|
60.000.000
|
30.000
|
18.000.000
|
|
|
24
|
PP2500612831
|
G12.024
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
2
|
2,5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.200
|
110.000.000
|
15.000
|
33.000.000
|
|
|
25
|
PP2500612832
|
G12.025
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
240.000
|
630
|
151.200.000
|
72.000
|
45.360.000
|
|
|
26
|
PP2500612833
|
G12.026
|
Budesonid; Formoterol Fumarate
|
5
|
(200 mcg + 6 mcg)/ liều; 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp/Bình
|
500
|
150.000
|
75.000.000
|
150
|
22.500.000
|
|
|
27
|
PP2500612834
|
G12.027
|
Candesartan cilexetil
|
1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.600
|
330.000.000
|
15.000
|
99.000.000
|
|
|
28
|
PP2500612835
|
G12.028
|
Candesartan cilexetil
|
2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.960
|
198.000.000
|
15.000
|
59.400.000
|
|
|
29
|
PP2500612836
|
G12.029
|
Carbamazepin
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
790
|
395.000
|
150
|
118.500
|
|
|
30
|
PP2500612837
|
G12.030
|
Carbocistein
|
4
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
430
|
21.500.000
|
15.000
|
6.450.000
|
|
|
31
|
PP2500612838
|
G12.031
|
Cefixim
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
1.102
|
17.632.000
|
4.800
|
5.289.600
|
|
|
32
|
PP2500612839
|
G12.032
|
Celecoxib
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
325
|
6.500.000
|
6.000
|
1.950.000
|
|
|
33
|
PP2500612840
|
G12.033
|
Cetirizine dihydrochloride
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
4.000
|
8.000.000
|
600
|
2.400.000
|
|
|
34
|
PP2500612841
|
G12.034
|
Ciprofloxacin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
725
|
7.250.000
|
3.000
|
2.175.000
|
|
|
35
|
PP2500612842
|
G12.035
|
Ciprofloxacin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
485
|
4.850.000
|
3.000
|
1.455.000
|
|
|
36
|
PP2500612843
|
G12.036
|
Clopidogrel
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
1.030
|
113.300.000
|
33.000
|
33.990.000
|
|
|
37
|
PP2500612844
|
G12.037
|
Clopidogrel +Acid acetylsalicylic
|
4
|
75 mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.000
|
1.140
|
96.900.000
|
25.500
|
29.070.000
|
|
|
38
|
PP2500612845
|
G12.038
|
Clorpheniramin maleat
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
500
|
1.025
|
512.500
|
150
|
153.750
|
|
|
39
|
PP2500612846
|
G12.039
|
Desloratadin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.540
|
12.320.000
|
2.400
|
3.696.000
|
|
|
40
|
PP2500612847
|
G12.040
|
Diclofenac natri
|
4
|
100mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
500
|
6.888
|
3.444.000
|
150
|
1.033.200
|
|
|
41
|
PP2500612848
|
G12.041
|
Diltiazem hydroclorid
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
599
|
5.990.000
|
3.000
|
1.797.000
|
|
|
42
|
PP2500612849
|
G12.042
|
Docetaxel
|
4
|
20mg/1ml; 1 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
4.500
|
284.970
|
1.282.365.000
|
1.350
|
384.709.500
|
|
|
43
|
PP2500612850
|
G12.043
|
Doxorubicin hydroclorid
|
4
|
10mg/5ml; 5 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.300
|
43.491
|
56.538.300
|
390
|
16.961.490
|
|
|
44
|
PP2500612851
|
G12.044
|
Doxorubicin hydroclorid
|
4
|
50mg/25ml; 25 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
700
|
167.790
|
117.453.000
|
210
|
35.235.900
|
|
|
45
|
PP2500612852
|
G12.045
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
1
|
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32 mmol/l. Túi 5000 ml gồm khoang A 250ml và khoang B 4750ml.
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.000
|
700.000
|
2.100.000.000
|
900
|
630.000.000
|
|
|
46
|
PP2500612853
|
G12.046
|
Entecavir
|
4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.048
|
52.400.000
|
15.000
|
15.720.000
|
|
|
47
|
PP2500612854
|
G12.047
|
Epirubicin hydroclorid
|
4
|
10mg/5ml; 5 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
123.795
|
37.138.500
|
90
|
11.141.550
|
|
|
48
|
PP2500612855
|
G12.048
|
Esomeprazol
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
60.000
|
240
|
14.400.000
|
18.000
|
4.320.000
|
|
|
49
|
PP2500612856
|
G12.049
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
80.000
|
410
|
32.800.000
|
24.000
|
9.840.000
|
|
|
50
|
PP2500612857
|
G12.050
|
Ethanol
|
4
|
70 độ; 500 ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
7.500
|
18.500
|
138.750.000
|
2.250
|
41.625.000
|
|
|
51
|
PP2500612858
|
G12.051
|
Etoricoxib
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
461
|
13.830.000
|
9.000
|
4.149.000
|
|
|
52
|
PP2500612859
|
G12.052
|
Ezetimibe
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.000
|
120.000.000
|
12.000
|
36.000.000
|
|
|
53
|
PP2500612860
|
G12.053
|
Fexofenadin hydroclorid
|
2
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
989
|
25.714.000
|
7.800
|
7.714.200
|
|
|
54
|
PP2500612861
|
G12.054
|
Flunarizin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.250
|
2.500.000
|
600
|
750.000
|
|
|
55
|
PP2500612862
|
G12.055
|
Fluvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
1.596
|
399.000.000
|
75.000
|
119.700.000
|
|
|
56
|
PP2500612863
|
G12.056
|
Furosemid
|
4
|
20mg/2ml; 2 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100.000
|
598
|
59.800.000
|
30.000
|
17.940.000
|
|
|
57
|
PP2500612864
|
G12.057
|
Furosemid
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
2.800
|
112.000.000
|
12.000
|
33.600.000
|
|
|
58
|
PP2500612865
|
G12.058
|
Furosemid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
87
|
6.960.000
|
24.000
|
2.088.000
|
|
|
59
|
PP2500612866
|
G12.059
|
Ginkgo biloba
|
4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.625
|
9.750.000
|
1.800
|
2.925.000
|
|
|
60
|
PP2500612867
|
G12.060
|
Ginkgo Biloba
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
6.000
|
30.000.000
|
1.500
|
9.000.000
|
|
|
61
|
PP2500612868
|
G12.061
|
Gliclazid
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80.000
|
504
|
40.320.000
|
24.000
|
12.096.000
|
|
|
62
|
PP2500612869
|
G12.062
|
Glimepirid
|
1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.660
|
8.300.000
|
1.500
|
2.490.000
|
|
|
63
|
PP2500612870
|
G12.063
|
Glipizid
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.092
|
5.460.000
|
1.500
|
1.638.000
|
|
|
64
|
PP2500612871
|
G12.064
|
Ibuprofen
|
4
|
100mg/5ml, 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
400
|
16.720
|
6.688.000
|
120
|
2.006.400
|
|
|
65
|
PP2500612872
|
G12.065
|
Imidapril
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.505
|
301.000.000
|
60.000
|
90.300.000
|
|
|
66
|
PP2500612873
|
G12.066
|
Irbesartan
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
348
|
87.000.000
|
75.000
|
26.100.000
|
|
|
67
|
PP2500612874
|
G12.067
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
4
|
300mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
5.190
|
311.400.000
|
18.000
|
93.420.000
|
|
|
68
|
PP2500612875
|
G12.068
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
2
|
300mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.400
|
170.000.000
|
15.000
|
51.000.000
|
|
|
69
|
PP2500612876
|
G12.069
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
1
|
150mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.595
|
129.750.000
|
15.000
|
38.925.000
|
|
|
70
|
PP2500612877
|
G12.070
|
Isosorbid Mononitrat
|
4
|
20 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.450
|
4.350.000
|
900
|
1.305.000
|
|
|
71
|
PP2500612878
|
G12.071
|
Itraconazol
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
7.203
|
36.015.000
|
1.500
|
10.804.500
|
|
|
72
|
PP2500612879
|
G12.072
|
Itraconazol
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
4.000
|
3.486
|
13.944.000
|
1.200
|
4.183.200
|
|
|
73
|
PP2500612880
|
G12.073
|
Ivabradin
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.500
|
25.000.000
|
3.000
|
7.500.000
|
|
|
74
|
PP2500612881
|
G12.074
|
Ivermectin
|
4
|
6 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
12.950
|
2.590.000
|
60
|
777.000
|
|
|
75
|
PP2500612882
|
G12.075
|
Levetiracetam
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
945
|
2.362.500
|
750
|
708.750
|
|
|
76
|
PP2500612883
|
G12.076
|
Levocetirizine dihydrochlorid
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.750
|
23.750.000
|
1.500
|
7.125.000
|
|
|
77
|
PP2500612884
|
G12.077
|
Levocetirizine dihydrochlorid
|
4
|
5mg/10ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.250
|
10.600
|
13.250.000
|
375
|
3.975.000
|
|
|
78
|
PP2500612885
|
G12.078
|
Levothyroxin natri
|
2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
515
|
15.450.000
|
9.000
|
4.635.000
|
|
|
79
|
PP2500612886
|
G12.079
|
Levothyroxin natri
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
294
|
17.640.000
|
18.000
|
5.292.000
|
|
|
80
|
PP2500612887
|
G12.080
|
Linezolid
|
5
|
600mg/300ml; 300 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
800
|
105.000
|
84.000.000
|
240
|
25.200.000
|
|
|
81
|
PP2500612888
|
G12.081
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
2
|
20mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.205
|
110.250.000
|
15.000
|
33.075.000
|
|
|
82
|
PP2500612889
|
G12.082
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
3
|
10mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.900
|
145.000.000
|
15.000
|
43.500.000
|
|
|
83
|
PP2500612890
|
G12.083
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
4
|
20mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.200
|
320.000.000
|
30.000
|
96.000.000
|
|
|
84
|
PP2500612891
|
G12.084
|
Loratadin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
210
|
6.300.000
|
9.000
|
1.890.000
|
|
|
85
|
PP2500612892
|
G12.085
|
Loratadin
|
4
|
5mg/5ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2.000
|
3.100
|
6.200.000
|
600
|
1.860.000
|
|
|
86
|
PP2500612893
|
G12.086
|
L-Ornithin - L-Aspartat
|
4
|
5g/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.000
|
38.000
|
114.000.000
|
900
|
34.200.000
|
|
|
87
|
PP2500612894
|
G12.087
|
Lovastatin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.450
|
172.500.000
|
15.000
|
51.750.000
|
|
|
88
|
PP2500612895
|
G12.088
|
Meloxicam
|
4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
85.000
|
378
|
32.130.000
|
25.500
|
9.639.000
|
|
|
89
|
PP2500612896
|
G12.089
|
Mesalazin/mesalamin
|
1
|
10mg/1ml; 100ml
|
Thụt hậu môn
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
500
|
222.585
|
111.292.500
|
150
|
33.387.750
|
|
|
90
|
PP2500612897
|
G12.090
|
Mesalazin/mesalamin
|
1
|
2000mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát
|
Gói/Ống/Túi
|
2.000
|
39.725
|
79.450.000
|
600
|
23.835.000
|
|
|
91
|
PP2500612898
|
G12.091
|
Methyldopa
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
567
|
119.070.000
|
63.000
|
35.721.000
|
|
|
92
|
PP2500612899
|
G12.092
|
Metoprolol tartrate
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.800
|
240.000.000
|
15.000
|
72.000.000
|
|
|
93
|
PP2500612900
|
G12.093
|
N-Acetylcystein
|
4
|
200mg/8ml; 8 ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20.000
|
2.640
|
52.800.000
|
6.000
|
15.840.000
|
|
|
94
|
PP2500612901
|
G12.094
|
N-Acetylcystein
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
20.000
|
1.706
|
34.120.000
|
6.000
|
10.236.000
|
|
|
95
|
PP2500612902
|
G12.095
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
192
|
19.200.000
|
30.000
|
5.760.000
|
|
|
96
|
PP2500612903
|
G12.096
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
|
4
|
520mg+300mg+580mg+2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Ống/Túi
|
2.000
|
1.050
|
2.100.000
|
600
|
630.000
|
|
|
97
|
PP2500612904
|
G12.097
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid + Glucose (Ringer lactat + Glucose)
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3.000
|
10.815
|
32.445.000
|
900
|
9.733.500
|
|
|
98
|
PP2500612905
|
G12.098
|
Natri clorid + kali clorid +Tri natricitrat khan + glucose khan
|
4
|
3,5g+1,5g+2,545g+20g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Ống/Túi
|
1.500
|
1.575
|
2.362.500
|
450
|
708.750
|
|
|
99
|
PP2500612906
|
G12.099
|
Nebivolol
|
3
|
5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.208
|
120.800.000
|
30.000
|
36.240.000
|
|
|
100
|
PP2500612907
|
G12.100
|
Nicorandil
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.197
|
23.940.000
|
6.000
|
7.182.000
|
|
|
101
|
PP2500612908
|
G12.101
|
Octreotid
|
4
|
0,1mg/1ml; 1 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.000
|
79.000
|
79.000.000
|
300
|
23.700.000
|
|
|
102
|
PP2500612909
|
G12.102
|
Olanzapin
|
4
|
7.5mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
300
|
945
|
283.500
|
90
|
85.050
|
|
|
103
|
PP2500612910
|
G12.103
|
Pantoprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
8.000
|
5.800
|
46.400.000
|
2.400
|
13.920.000
|
|
|
104
|
PP2500612911
|
G12.104
|
Pantoprazol
|
4
|
40 mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
30.000
|
308
|
9.240.000
|
9.000
|
2.772.000
|
|
|
105
|
PP2500612912
|
G12.105
|
Praziquantel
|
4
|
600 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
8.400
|
58.800.000
|
2.100
|
17.640.000
|
|
|
106
|
PP2500612913
|
G12.106
|
Quetiapin
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
2.982
|
894.600
|
90
|
268.380
|
|
|
107
|
PP2500612914
|
G12.107
|
Rivaroxaban
|
1
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
21.500
|
107.500.000
|
1.500
|
32.250.000
|
|
|
108
|
PP2500612915
|
G12.108
|
Rivaroxaban
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
21.500
|
129.000.000
|
1.800
|
38.700.000
|
|
|
109
|
PP2500612916
|
G12.109
|
Saccharomyces boulardii
|
1
|
2,5x10^9 tế bào/ 250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
6.780
|
33.900.000
|
1.500
|
10.170.000
|
|
|
110
|
PP2500612917
|
G12.110
|
Sertralin
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.200
|
903
|
1.986.600
|
660
|
595.980
|
|
|
111
|
PP2500612918
|
G12.111
|
Simvastatin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
987
|
246.750.000
|
75.000
|
74.025.000
|
|
|
112
|
PP2500612919
|
G12.112
|
Spironolacton
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.935
|
148.050.000
|
9.000
|
44.415.000
|
|
|
113
|
PP2500612920
|
G12.113
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
2
|
400 mg + 80 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
600
|
7.800.000
|
3.900
|
2.340.000
|
|
|
114
|
PP2500612921
|
G12.114
|
Telmisartan
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
1.400
|
280.000.000
|
60.000
|
84.000.000
|
|
|
115
|
PP2500612922
|
G12.115
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
3
|
300 mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.800
|
56.000.000
|
6.000
|
16.800.000
|
|
|
116
|
PP2500612923
|
G12.116
|
Terlipressin acetate
|
1
|
1 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.600
|
744.870
|
1.191.792.000
|
480
|
357.537.600
|
|
|
117
|
PP2500612924
|
G12.117
|
Terlipressin acetate
|
1
|
1 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
744.765
|
223.429.500
|
90
|
67.028.850
|
|
|
118
|
PP2500612925
|
G12.118
|
Triclabendazol
|
5
|
250 mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
23.000
|
4.600.000
|
60
|
1.380.000
|
|
|
119
|
PP2500612926
|
G12.119
|
Tyrothricin
|
4
|
0,1%; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
37.500
|
3.750.000
|
30
|
1.125.000
|
|
|
120
|
PP2500612927
|
G12.120
|
Ursodeoxycholic acid
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
2.625
|
13.125.000
|
1.500
|
3.937.500
|
|
|
121
|
PP2500612928
|
G12.121
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
7.950
|
39.750.000
|
1.500
|
11.925.000
|
|
|
122
|
PP2500612929
|
G12.122
|
Valsartan
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
660
|
165.000.000
|
75.000
|
49.500.000
|
|
|
123
|
PP2500612930
|
G12.123
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
7.325
|
512.750.000
|
21.000
|
153.825.000
|
|
|
124
|
PP2500612931
|
G12.124
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
4
|
120mg+ 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.247
|
112.350.000
|
15.000
|
33.705.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nhìn về lâu dài, con người chỉ trúng đích những gì mình nhắm tới. Vì vậy tốt nhất anh ta nên nhắm cao. "
Henry David Thoreau
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.